Đề án trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo trên mạng xã hội - ĐH Phan Thiết

Quy định pháp luật về trách nhiệm của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo trên mạng xã hội, các mức xử phạt vi phạm hành chính và rủi ro pháp lý cần lưu ý.

Trường đại học

Trường Đại học Phan Thiết

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Phạm Ngọc Linh Chi

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2026

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về người chuyển tải quảng cáo trên mạng xã hội 2026

Hoạt động tiếp thị trực tuyến bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam. Cá nhân có sức ảnh hưởng, thường gọi là KOL hoặc KOC, giữ vai trò chủ đạo trong việc truyền bá thông điệp thương mại. Pháp luật phân định rõ vai trò của chủ thể này với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ quảng cáo hoặc đơn vị sở hữu nền tảng số. Luật Quảng cáo sửa đổi xác lập khung khổ pháp lý điều chỉnh hành vi chuyển tải thông tin sản phẩm. Người truyền tin nhận thù lao để giới thiệu hàng hóa phải tuân thủ chuẩn mực trung thực. Môi trường mạng xã hội mở ra cơ hội kinh doanh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro xâm hại lợi ích người tiêu dùng. Năm 2026 ghi nhận việc siết chặt kỷ cương đối với hoạt động giới thiệu sản phẩm có thu phí. Các quy định pháp luật buộc cá nhân công khai tính chất quảng cáo trong mọi bài đăng, video hoặc phiên phát sóng trực tiếp. Trách nhiệm pháp lý phát sinh ngay khi nội dung tiếp thị được công bố rộng rãi trên nền tảng số. Việc xác định đúng tư cách pháp nhân hoặc thể nhân của người phát ngôn giúp cơ quan quản lý áp dụng đúng chế tài. Thị trường thương mại điện tử đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối từ những người tạo nội dung số.

1.1. Khái niệm và nhận diện chủ thể chuyển tải quảng cáo số

Người chuyển tải quảng cáo trên mạng xã hội là cá nhân sử dụng tài khoản trực tuyến để giới thiệu hàng hóa. Chủ thể này nhận lợi ích vật chất hoặc tài trợ từ nhãn hàng. Đối tượng gồm nghệ sĩ, chuyên gia, nhà sáng tạo nội dung và KOL. Điểm đặc thù nằm ở tính chất cá nhân độc lập khi truyền phát thông điệp. Họ không trực tiếp sản xuất hàng hóa nhưng đóng vai trò cầu nối thương mại quan trọng. Lời nói và hình ảnh cá nhân tác động mạnh đến hành vi mua sắm của công chúng. Pháp luật phân định rạch ròi người truyền tin với nền tảng công nghệ trung gian. Việc định danh chính xác giúp quy kết trách nhiệm minh bạch khi phát sinh vi phạm.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động quảng cáo trực tuyến

Hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động truyền thông qua nhiều văn bản. Trụ cột chính gồm Luật Quảng cáo sửa đổi và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Văn bản luật đặt ra nghĩa vụ thẩm định tính hợp pháp của sản phẩm trước khi truyền thông. Người chuyển tải phải kiểm tra giấy phép kinh doanh và xác nhận nội dung quảng cáo từ đối tác. Sự thiếu hiểu biết không thể trở thành căn cứ miễn trừ trách nhiệm khi xảy ra sự cố. Bên cạnh đó, pháp luật thuế yêu cầu kê khai minh bạch các khoản thu từ tiếp thị liên kết và hoa hồng hợp đồng. Việc chuẩn hóa quy chuẩn pháp lý bảo vệ thị trường khỏi thông tin sai lệch.

II. Phân tích vi phạm của người chuyển tải quảng cáo trên mạng xã hội

Khảo sát thực tiễn tại các tỉnh phía Nam như Lâm Đồng và TP. Hồ Chí Minh phản ánh nhiều sai phạm nghiêm trọng. Tình trạng tiếp thị tràn lan trên TikTok, Facebook và YouTube làm gia tăng nguy cơ rủi ro cho người tiêu dùng. Người xem dễ dàng đặt niềm tin vào các phát ngôn thiếu kiểm chứng từ thần tượng. Nhiều cá nhân có lượng theo dõi lớn sẵn sàng nhận thù lao để thổi phồng công dụng hàng hóa. Ba nhóm hành vi sai phạm diễn ra thường xuyên nhất trên môi trường mạng. Thứ nhất là quảng cáo gian dối về tính năng trị liệu của mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Thứ hai là tiếp thị sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc chưa được cấp phép lưu hành. Thứ ba là sử dụng hình ảnh phản cảm, giật gân, trái với thuần phong mỹ tục nhằm câu lượt xem. Bên cạnh đó, hành vi trốn tránh nghĩa vụ thuế diễn biến phức tạp. Nhiều người có thu nhập hàng trăm triệu đồng từ hoa hồng tiếp thị liên kết nhưng không tự giác nộp thuế. Cơ quan thuế các địa phương đã tăng cường đối chiếu dữ liệu để phát hiện thất thu. Sự thiếu hụt chế tài xử phạt đủ sức răn đe từng khiến các sai phạm tái diễn nhiều lần.

2.1. Các nhóm sai phạm phổ biến của người chuyển tải quảng cáo

Hành vi vi phạm về nội dung quảng cáo ngày càng tinh vi. Nhóm thứ nhất gồm các hành vi thổi phồng công hiệu điều trị y tế của các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Người truyền tải thường sử dụng danh nghĩa cá nhân trải nghiệm để tạo dựng lòng tin giả mạo. Nhóm thứ hai liên quan đến việc quảng bá hàng hóa không có giấy phép công bố chất lượng hoặc hàng nhập lậu. Điều này gây nguy hiểm trực tiếp tới sức khỏe và tài sản của người tiêu dùng. Nhóm thứ ba là việc tạo nội dung dung tục, phản văn hóa nhằm lôi kéo tương tác người xem. Những video giật gân làm sai lệch nhận thức xã hội của giới trẻ. Các hành vi này đều vi phạm trực tiếp các điều cấm trong Luật Quảng cáo hiện hành.

2.2. Vấn đề thất thu thuế và bất cập trong cơ chế giám sát

Quản lý nghĩa vụ tài chính đối với hoạt động quảng cáo số gặp nhiều thách thức. Báo cáo cơ quan thuế cho thấy doanh thu trực tuyến tăng mạnh nhưng thất thu thuế vẫn phổ biến. Thuế giá trị gia tăng gián thu chiếm tỷ trọng áp đảo hơn sáu mươi phần trăm. Trong khi đó thuế thu nhập cá nhân trực thu chỉ đóng góp khoảng một phần ba tổng số thuế. Nhiều cá nhân nhận hoa hồng bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản cá nhân để che giấu doanh thu. Cơ quan chức năng thiếu công cụ tự động quét nội dung tiếp thị liên kết. Việc phối hợp dữ liệu dòng tiền giữa ngân hàng và cơ quan thuế còn gặp rào cản kỹ thuật. Tình trạng này đòi hỏi cơ chế quản trị điện tử đồng bộ hơn.

III. Giải pháp quản lý người chuyển tải quảng cáo trên mạng xã hội

Giải quyết bất cập trong hoạt động quảng cáo số đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm giải trình của cá nhân quảng bá sản phẩm. Luật Quảng cáo cần quy định mức phạt tiền căn cứ theo doanh thu hợp đồng truyền thông. Cơ chế phạt theo tỷ lệ phần trăm doanh thu mang lại hiệu quả răn đe vượt trội so với mức phạt cố định. Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với cơ quan thuế để kết nối cơ sở dữ liệu định danh người dùng. Các nền tảng số xuyên biên giới phải chia sẻ dữ liệu hợp đồng tài trợ và thu nhập tiếp thị liên kết. Cá nhân tham gia quảng cáo phải ký cam kết tính trung thực của hồ sơ sản phẩm. Cơ quan quản lý cần xây dựng danh sách đen đối với những người tái phạm quảng cáo gian dối. Chế tài cấm phát sóng hoặc tạm khóa tài khoản mạng xã hội sẽ ngăn chặn triệt để hành vi trục lợi. Việc chuẩn hóa quy trình tiếp thị tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ tối đa người tiêu dùng.

3.1. Hoàn thiện chế tài hành chính và trách nhiệm liên đới

Cơ quan lập pháp cần bổ sung chế tài liên đới giữa nhãn hàng và người chuyển tải. Người truyền tin phải chịu trách nhiệm tài chính khi quảng bá sản phẩm kém chất lượng. Việc xử phạt hành chính cần điều chỉnh tăng mạnh đối với các mặt hàng nhạy cảm như thuốc y tế hay mỹ phẩm. Nhà chức trách có thể áp dụng biện pháp bổ sung như đình chỉ hoạt động quảng cáo trực tuyến. Tước quyền sử dụng mạng xã hội trong thời hạn nhất định tạo sức răn đe mạnh. Ngoài ra, việc bồi thường thiệt hại dân sự cần được đơn giản hóa thủ tục khởi kiện. Người tiêu dùng bị thiệt hại có quyền yêu cầu người tiếp thị bồi hoàn tương xứng với mức độ tổn thất.

3.2. Ứng dụng công nghệ và đồng bộ dữ liệu quản lý thuế

Chuyển đổi số trong quản lý tiếp thị trực tuyến là giải pháp then chốt. Ngành thuế cần triển khai hệ thống trí tuệ nhân tạo để rà soát tự động các liên kết bán hàng. Thuật toán phân tích giúp nhận diện nhanh chóng các giao dịch phát sinh hoa hồng quảng cáo. Dữ liệu từ các sàn thương mại điện tử cần được tích hợp thẳng vào cổng thông tin thuế quốc gia. Ngân hàng thương mại có nghĩa vụ cung cấp dữ liệu biến động số dư của các tài khoản kinh doanh lớn. Người chuyển tải quảng cáo được cấp mã số định danh riêng để tự động khấu trừ thuế tại nguồn. Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn việc che giấu doanh thu, bảo đảm tính công bằng về nghĩa vụ tài chính.

IV. Kết luận về người chuyển tải quảng cáo trên mạng xã hội 2026

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn về chuẩn mực pháp lý trong ngành truyền thông số. Người chuyển tải quảng cáo không còn hoạt động ngoài vùng phủ sóng của pháp luật. Khung khổ pháp lý mới thiết lập ranh giới rõ ràng giữa quyền tự do ngôn luận và nghĩa vụ thương mại. Mọi hành vi nhận lợi ích kinh tế để giới thiệu sản phẩm đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Cá nhân vi phạm không chỉ đối mặt với mức phạt hành chính nặng nề mà còn đánh mất uy tín cá nhân. Doanh nghiệp và nhãn hàng cũng bắt buộc phải chọn lọc kỹ đối tác đại diện hình ảnh. Hoạt động kiểm tra tính xác thực hàng hóa trước khi quảng cáo dần trở thành quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Quản lý chặt chẽ người truyền tin giúp thị trường thương mại điện tử phát triển bền vững. Công chúng được tiếp cận những thông tin trung thực, giảm thiểu rủi ro mua phải hàng giả, hàng nhái. Việc tuân thủ pháp luật tạo nền tảng vững chắc cho nền kinh tế số chuyên nghiệp và minh bạch.

4.1. Khuyến nghị thực thi dành cho người có ảnh hưởng

Cá nhân sáng tạo nội dung cần chủ động xây dựng quy trình rà soát pháp lý trước khi nhận lời quảng bá. Hợp đồng dịch vụ phải ghi rõ quyền và trách nhiệm của từng bên đối với chất lượng sản phẩm. Người truyền tin cần trực tiếp trải nghiệm và yêu cầu cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận kiểm nghiệm độc lập. Mọi bài viết hoặc video có nội dung tiếp thị phải gắn nhãn quảng cáo công khai theo luật định. Việc minh bạch thông tin tài trợ giúp bảo toàn uy tín cá nhân lâu dài trước người theo dõi. Ngoài ra, việc tự giác lập sổ sách ghi nhận thu nhập và khai nộp thuế đúng hạn là nghĩa vụ bắt buộc để phòng ngừa rủi ro pháp lý.

4.2. Xu hướng định hình thị trường quảng cáo số minh bạch

Thị trường quảng cáo trên nền tảng số đang bước vào giai đoạn chuyên nghiệp hóa mạnh mẽ. Doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn những người sáng tạo có hồ sơ truyền thông trong sạch và trách nhiệm. Các điều khoản ràng buộc bồi thường khi phát sinh khủng hoảng truyền thông được đưa chặt chẽ vào hợp đồng thương mại. Cơ quan quản lý nhà nước ứng dụng dữ liệu lớn để giám sát hoạt động quảng cáo trực tuyến theo thời gian thực. Sự phối hợp đa phương giữa nhãn hàng, người chuyển tải và cơ quan thuế giúp thanh lọc hoàn toàn các vi phạm. Môi trường mạng dần trở nên đáng tin cậy hơn đối với người tiêu dùng cả nước. Đây là bước tiến căn bản hướng đến phát triển thương mại số văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2026
Trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHUYỂN TẢI SẢN PHẨM QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI TRÊN MẠNG XÃ HỘI 1. Khái niệm người chuyển tải sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội 1. Khái niệm và đặc điểm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội Trên cơ sở giải thích từ ngữ quảng cáo theo quy định của LQC sửa đổi bổ sung năm 2025: “Quảng cáo là việc sử dụng người, phương tiện nhằm giới thiệu đến người tiếp nhận quảng cáo về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ” 3. Từ khái niệm này, có thể suy luận ba yếu tố cốt lõi bao gồm: người quảng cáo, phương tiện xác lập thông điệp và mục đích tác động đến người tiếp nhận.

Khi gắn với hoạt động thương mại, quảng cáo trở thành công cụ xúc tiến nhằm gia tăng lợi ích kinh tế thông qua việc cạnh tranh, mở rộng thị phần và thúc đẩy giao dịch hàng hóa, dịch vụ. Do đó, quảng cáo thương mại có thể được hiểu là hình thức quảng cáo hướng tới mục đích sinh lợi hoặc lợi ích kinh doanh.Võ Thị Thanh Linh: “Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội là viê ̣c tổ chức, cá nhân sử dụng nền tảng là mạng xã hội nhằm giới thiê ̣u đến người tiếp nhận quảng cáo sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ có mục đích sinh lợi; tổ chức, cá nhân kinh doanh sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ được giới thiê ̣u”4. Theo pháp luật Việt Nam hiện chưa có khái niệm cụ thể về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội. Nhưng thông qua việc kế thừa các kết quả nghiên cứu và phân tích lý luận, tác giả có thể hình thành khái niệm tương đối đầy đủ theo quan điểm cá nhân như sau: “Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội là hình thức quảng cáo được thực hiện thông qua các nền tảng mạng xã hội, sử dụng nội dung, hình ảnh, âm thanh hoặc người có ảnh hưởng để giới thiệu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đến người dùng nhằm thúc đẩy nhu cầu và hành vi tiêu dùng”.

Đây là một dạng hoạt động quảng cáo thương mại được thực hiện thông qua môi trường mạng, với đặc trưng là sử dụng các công cụ truyền thông 3 Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo 2025. 4 Võ Thị Thanh Linh (2022),Pháp luật về quảng cáo thương mại trên mạng xã hội, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Thành Phố Hồ Chí Minh, Trang 40. 11 số và cơ chế tương tác trực tuyến của mạng xã hội để tiếp cận, tác động và thuyết phục người tiêu dùng. Quảng cáo thương mại trên mạng xã hội diễn ra trong môi trường số với đối tượng tham gia đa dạng như doanh nghiệp, người tiêu dùng, người sáng tạo nội dung – KOL/KOC, nền tảng mạng xã hội, nhà quảng cáo trung gian.

Do tính chất vận hành đặc thù của nền tảng mạng xã hội, hoạt động quảng cáo thương mại tại đây mang các đặc điểm pháp lý cơ bản sau: Thứ nhất là tính phi biên giới. Mạng xã hội được xây dựng và hoạt động trên Internet giống như một thế giới ảo không biên giới, nơi thông tin và người dùng kết nối xuyên quốc gia mà không bị giới hạn bởi địa lý, cho phép giao tiếp toàn cầu5. Tính phi biên giới thể hiện ở ba yếu tố: Người phát hành quảng cáo6, người tiếp nhận quảng cáo7 và người chuyển tải sản phẩm quảng cáo8 có thể thuộc các quốc gia khác nhau; Việc phân phối quảng cáo được tối ưu dựa trên thuật toán và dữ liệu, không giới hạn theo quốc tịch hoặc địa điểm địa lý trừ khi có can thiệp kỹ thuật; Việc quản lý và giám sát nội dung quảng cáo gặp thách thức do khác biệt về pháp luật, tiêu chuẩn đạo đức và mô hình quản trị giữa các quốc gia. Tính phi biên giới làm gia tăng tính phức tạp trong xung đột pháp lý và trách nhiệm pháp lý, ví dụ như thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm, áp dụng luật đối với giao dịch xuyên biên giới, nghĩa vụ cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý.

Đây cũng là lý do pháp luật Việt Nam yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới phải được kiểm tra và đánh giá việc chuyển dữ liệu, lưu trữ dữ liệu9 và tuân thủ nghĩa vụ thuế khi tham gia vào hoạt động quảng cáo tại Việt Nam. Theo đó, các cơ quan quản lý chuyên ngành về thông tin và truyền thông có trách nhiệm cung cấp cho cơ quan thuế và các cơ quan có thẩm quyền các thông tin liên quan đến hoạt động cấp phép, cung ứng và sử dụng dịch vụ Internet, dịch vụ nội dung trên mạng, trò chơi điện tử trực tuyến, 5 Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử cơ quan của tòa án nhân dân tối cao. Ngày báo chí, nghĩ về mạng xã hội: “Mạng xã hội là dịch vụ kết nối các thành viên sử dụng Internet cùng sở thích, cùng mối quan tâm với nhiều mục đích khác nhau trên toàn cầu, vượt ra ngoài giới hạn địa lý và thời gian. Cư dân mạng thoải mái liên kết, giao lưu, trao đổi với nhau bằng chat, email, blog… dù có thể họ ở xa nhau nửa vòng địa cầu”.net/OW3M 6 Khoản 7, Điều 2 Luật Quảng cáo 2025.

7 Khoản 9, Điều 2 Luật Quảng cáo 2025. 8 Khoản 8, Điều 2 Luật Quảng cáo 2025. 9 Điểm e, Khoản 2, Điều 26 Luật An ninh mạng 2025. 12 cũng như các hoạt động quảng cáo, kinh doanh sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin và mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số.10 Thứ hai là mức độ tương tác cao giữa chủ thể quảng cáo và người tiếp nhận thông tin.

Khác với mô hình quảng cáo truyền thống mang tính truyền đạt một chiều (như báo in, phát thanh, truyền hình), môi trường mạng cho phép người dùng tham gia trực tiếp vào quá trình lan tuyền và tái tạo nội dung thông qua các hành vi như cảm xúc, bình luận, chia sẻ, gắn thẻ hoặc phát trực tiếp (livestream). Chính cơ chế này làm cho thông điệp quảng cáo có khả năng lan tỏa nhanh chóng và vượt ngoài phạm vi kiểm soát ban đầu của bên quảng cáo. Trong bối cảnh đó, pháp luật yêu cầu xác định rõ bản chất thương mại của nội dung và trách nhiệm của các chủ thể liên quan và hoạt động quảng cáo phải tuân thủ các quy định pháp luật11. Đồng thời, LBVQLNTD nghiêm cấm hành vi cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng, kể cả việc sử dụng hình ảnh, lời khuyên của người có ảnh hưởng mà không công khai yếu tố tài trợ, thương mại12.

Thứ ba là tính cá nhân hóa của quảng cáo trên mạng xã hội. Quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội hiện nay được xây dựng trên cơ sở thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu về hành vi người dùng như lịch sử tìm kiếm, thời gian truy cập, nội dung tương tác, vị trí hoặc đặc điểm nhân khẩu học. Thông qua thuật toán, nền tảng phân loại người dùng thành các nhóm mục tiêu và phân phối nội dung quảng cáo tương ứng. Cơ chế này giúp gia tăng hiệu quả tiếp cận và khả năng chuyển đổi giao dịch, nhưng đồng thời đặt ra nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến bảo vệ dữ liệu và quyền của người tiêu dùng.

Trước hết, về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân, Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định: “ nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, trừ trường hợp luật có quy định khác13”. Hiện một số quốc gia và khu vực đã chuyển sang mô hình quản lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động quảng cáo dựa trên dữ liệu, đặc biệt 10 Điểm a.6, Khoản 2, Điều 26, Nghị định 126/2020/NĐ-CP: “ Bộ Thông tin và Truyền thông và cơ quan quản lý nhà nước về hoạt động cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet, thông tin trên mạng, trò chơi điện tử trên mạng cung cấp nội dung thông tin giấy phép hoạt động cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet, thông tin trên mạng, trò chơi điện tử trên mạng; cung cấp thông tin liên quan đối với hoạt động quảng cáo trên mạng; hoạt động mua bán sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin trên môi trường mạng, kinh doanh dựa trên nền tảng số; các dịch vụ khác trên mạng và cung cấp thông tin khác theo quy định tại Luật Quản lý thuế và pháp luật có liên quan. Phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan thuế để thực hiện cung cấp thông tin thông qua kết nối mạng trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử hằng ngày qua hệ thống thông tin người nộp thuế hoặc thông qua cổng thông tin một cửa quốc gia” 11 Khoản 2, Điều 23, Luật Quảng cáo 2025. 12 Điểm a, Khoản 1, Điều 10, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023.

13 Điều 11, Nghị định 13/2023/NĐ-CP. 13 trên nền tảng mạng xã hội. Điển hình là Liên minh châu Âu với Digital Services Act– đạo luật đặt ra nghĩa vụ minh bạch hóa đối với các nền tảng trực tuyến, buộc công khai thông tin về người đặt quảng cáo, cơ chế hiển thị quảng cáo và tiêu chí nhắm chọn đối tượng, đồng thời cung cấp kho dữ liệu quảng cáo để phục vụ hoạt động kiểm soát và nghiên cứu độc lập. Bên cạnh đó, Digital Services Act còn yêu cầu cho phép người dùng tắt hoặc hạn chế quảng cáo dựa trên dữ liệu cá nhân nhạy cảm, hướng tới bảo đảm quyền tự quyết thông tin của người dùng14.

Các biện pháp này phản ánh xu hướng chung về việc bảo đảm quyền dữ liệu cá nhân trong hoạt động quảng cáo số. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang được phản ánh trong giai đoạn sửa đổi pháp luật về quảng cáo và bảo vệ dữ liệu cá nhân, dựa trên đề xuất về quyền quản lý dữ liệu của người dùng và trách nhiệm của nền tảng trong việc cung cấp thông tin về thuật toán phân phối quảng cáo. Những cải cách này phù hợp với xu thế toàn cầu và được xem là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh quảng cáo thương mại trên mạng xã hội gắn chặt với dữ liệu và thuật toán phân tích hành vi. Thứ tư là tính đa phương tiện và liên kết đa nền tảng.

Quảng cáo trên mạng xã hội không bị giới hạn trong một định dạng duy nhất như quảng cáo báo, Ti vi hay banner truyền thống. Ngoài ra, quảng cáo trên mạng xã hội còn có khả năng liên kết đa nền tảng, chẳng hạn từ TikTok→Shopee→Ví điện tử→Địa điểm giao hàng. Tính đa phương tiện và đa nền tảng tạo hiệu quả thương mại cao nhưng khiến hoạt động giám sát, nhận diện hành vi quảng cáo và thu thuế trở nên phức tạp hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Ngọc Linh Chi (2026), Trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội, Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Phan Thiết, Lâm Đồng.
APA 7
Phạm, N. L. C. (2026). Trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội [Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Phan Thiết]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/trach-nhiem-phap-ly-cua-nguoi-chuyen-tai-san-pham-quang-cao-thuong-mai-tren-mang-xa-hoi/9443737777
IEEE
N. L. C. Phạm, "Trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo thương mại trên mạng xã hội," Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Trường Đại học Phan Thiết, Lâm Đồng, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/trach-nhiem-phap-ly-cua-nguoi-chuyen-tai-san-pham-quang-cao-thuong-mai-tren-mang-xa-hoi/9443737777

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác