Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Trách nhiệm hình sự của pháp nhân dưới góc độ so sánh luật" do nghiên cứu sinh Lưu Hải Yến thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Ánh Vân và PGS.TS. Nguyễn Ngọc Hoà. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9438.0104, hoàn thành năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Pháp nhân (legal person/legal entity) là một thực thể pháp lý độc lập, phân biệt với thể nhân (natural person). Trong khoa học luật hình sự, việc quy định trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với pháp nhân nhằm giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh khi chủ thể này tham gia vào các quan hệ xã hội và thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã lần đầu tiên chính thức ghi nhận chế định TNHS của pháp nhân thương mại (PNTM) tại một chương riêng biệt, đánh dấu bước chuyển biến quan trọng trong chính sách hình sự.

Tuy nhiên, qua thực tiễn thi hành, các quy định hiện hành đã bộc lộ nhiều hạn chế, vướng mắc:

  • Tồn tại sự mâu thuẫn trong nhận thức và kỹ thuật lập pháp giữa quy định chung tại khoản 2 Điều 2, khoản 1 Điều 8 BLHS (thể hiện tội phạm có thể do PNTM thực hiện) với khoản 1 Điều 75 BLHS (xác định hành vi phạm tội do cá nhân thực hiện nhân danh PNTM).
  • Các điều kiện truy cứu TNHS đối với PNTM tại khoản 1 Điều 75 BLHS được thiết kế phức tạp, gồm cả yếu tố nội dung lẫn thời hiệu tố tụng, các điều kiện nội dung không hoàn toàn độc lập, gây trở ngại lớn cho hoạt động chứng minh tư pháp. Dẫn chứng thực tế là sau 5 năm áp dụng, cơ quan tiến hành tố tụng mới chỉ xét xử 2 vụ án hình sự đối với PNTM, dù vi phạm trong thực tế diễn ra nhiều.
  • Loại hình pháp nhân chịu TNHS (chỉ giới hạn ở PNTM) và phạm vi tội danh (33 tội danh) còn hẹp, chưa bao quát các hành vi nguy hiểm và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hội nhập, hợp tác quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc làm rõ bản chất pháp lý của chế định TNHS pháp nhân, phân tích đối chiếu có hệ thống các mô hình lập pháp quốc tế đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn, từ đó cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện BLHS Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là so sánh các quy định pháp luật hình sự về TNHS của pháp nhân tại một số quốc gia, rút ra bài học kinh nghiệm nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện BLHS Việt Nam.

Để đạt được mục đích đó, luận án xác định 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích, làm rõ cơ sở lý luận về TNHS của pháp nhân và lý luận so sánh luật (khái niệm, bản chất, đặc điểm, các học thuyết quy kết, xu hướng và phương diện tiếp cận so sánh).
  2. Phân tích, đối chiếu quy định pháp luật hình sự của Việt Nam với các quốc gia so sánh (Pháp, Anh, Singapore) theo 5 nội dung: loại hình pháp nhân, phạm vi tội phạm áp dụng, điều kiện chịu TNHS, hệ thống hình phạt và cơ chế xử lý chuyển hướng.
  3. Đánh giá các yêu cầu thực tiễn và đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện quy định về TNHS của pháp nhân trong BLHS Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Việc quy định TNHS của pháp nhân dựa trên những cơ sở nào và bản chất của việc quy định TNHS của pháp nhân là gì?
  2. Các quy định pháp luật về TNHS của pháp nhân trong pháp luật của các nước nghiên cứu có điểm tương đồng, khác biệt như thế nào và lý do của sự tương đồng, khác biệt đó?
  3. Những bài học kinh nghiệm nào Việt Nam có thể tham khảo để hoàn thiện các quy định của pháp luật hình sự về TNHS của pháp nhân?

Tương ứng với 3 câu hỏi là 3 giả thuyết nghiên cứu:

  1. Việc quy định TNHS của pháp nhân là cần thiết, dựa trên các học thuyết nền tảng và cơ sở thực tiễn quốc gia. Bản chất của việc ghi nhận chế định này không làm phát sinh tội phạm thứ hai do pháp nhân thực hiện mà là mở rộng phạm vi chủ thể gánh chịu TNHS bên cạnh thể nhân.
  2. Các quốc gia thuộc truyền thống Civil Law và Common Law đều có điểm chung về việc thiết kế các yếu tố cấu thành TNHS của pháp nhân dựa trên các học thuyết phổ biến, nhưng có nét đặc thù tùy thuộc vào chính sách hình sự và bối cảnh kinh tế - xã hội.
  3. Kinh nghiệm về xác định điều kiện quy kết trách nhiệm và hệ thống chế tài hiệu quả từ các nước sẽ giúp Việt Nam xây dựng khung pháp lý đồng bộ, khả thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về TNHS của pháp nhân và các quy định pháp luật hình sự thực định về TNHS của pháp nhân tại 4 quốc gia: Việt Nam, Pháp, Anh và Singapore.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ luật hình sự so sánh đối với 5 vấn đề: loại hình pháp nhân chịu TNHS; phạm vi áp dụng tội phạm; điều kiện chịu TNHS; hệ thống hình phạt; và các biện pháp xử lý chuyển hướng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu so sánh Việt Nam với 3 quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật:
    • Truyền thống châu Âu lục địa (Civil Law): Cộng hòa Pháp (quốc gia điển hình luật hóa TNHS pháp nhân từ năm 1994, có tiến trình mở rộng phạm vi tội danh từ hạn chế sang toàn diện).
    • Truyền thống Thông luật (Common Law): Vương quốc Anh (cái nôi của các học thuyết hình sự, đang cải cách mạnh mẽ chế tài pháp nhân) và Cộng hòa Singapore (quốc gia Đông Nam Á thuộc hệ thống Common Law có quy định TNHS pháp nhân hiệu quả và gần gũi về địa lý).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các học thuyết theo tiến trình lịch sử và các văn bản quy phạm pháp luật hình sự đang có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (đến năm 2023).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu đã được điểm luận

  1. Về cơ sở lý luận và các học thuyết quy kết TNHS của pháp nhân:

    • Học thuyết trách nhiệm thay thế (Vicarious Liability Theory): Tác giả Andrew Weissmann (2007) trên Tạp chí Luật Hình sự Hoa Kỳ đã phân tích nội dung và chỉ ra hạn chế của học thuyết khi áp dụng đối với các tập đoàn đa quốc gia có quy mô lớn. Ở trong nước, tác giả Trần Văn Độ (2011) trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 6/2011 và Đề tài nghiên cứu cấp Bộ do Cao Thị Oanh chủ nhiệm (2011) cũng phân tích phạm vi quy kết quá rộng của học thuyết này.
    • Học thuyết đồng nhất trách nhiệm (Identification Theory): Tác giả Simon Parsons (2003) trên The Journal of Criminal Law (Vol 67) phân tích việc áp dụng học thuyết trong tội vô ý làm chết người. Tác giả Meaghan Wilkinson phân tích việc xác định lỗi của pháp nhân qua hai học thuyết trách nhiệm thay thế và đồng nhất.
    • Thuyết văn hóa/hệ thống pháp nhân (Corporate Culture/System Theory): Nghiên cứu của hãng luật Allens Arthur Robinson (2008) tại Úc và nhiều nước (Anh, Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, Trung Quốc); nghiên cứu của Celia Wells (2001, Oxford University Press); Markus D. Dubber (2012, New Criminal Law Review); Eli Lederman (2016, Stetson Law Review). Tại Việt Nam, có nghiên cứu của Hoàng Thị Tuệ Phương (2006), Trịnh Quốc Toản (2005, 2006, 2011).
  2. Về bản chất pháp lý của TNHS pháp nhân:

    • Quan điểm coi pháp nhân là chủ thể của tội phạm: Đại diện bởi các nghiên cứu của Phạm Hồng Hải (1999), Hoàng Thị Tuệ Phương (2006), Vũ Hải Anh (2014), Hoàng Hải Vân (2014), Cristina de Maglie (2005). Hướng tiếp cận này cho rằng cần bổ sung lý luận về tội phạm thứ hai do pháp nhân thực hiện cùng hệ thống lý luận mới về hành vi, lỗi của pháp nhân.
    • Quan điểm coi pháp nhân chỉ là chủ thể của TNHS (không phải chủ thể tội phạm): Đại diện bởi Nguyễn Ngọc Hoà qua cuốn sách Sửa đổi Bộ luật hình sự - Những nhận thức cần thay đổi? (2015), các bài viết trên Tạp chí Luật học số 2/2016, số 3/2017, Đề tài cấp Bộ năm 2019 và sách chuyên khảo Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại - Nhận thức cần thống nhất (2020). Cùng quan điểm có Nguyễn Văn Hương (2016), Lê Văn Cảm và Mai Thị Thu Hằng (2016), Nguyễn Trường Thiệp (2019). Hướng này khẳng định tội phạm luôn do cá nhân thực hiện, việc quy định TNHS của pháp nhân chỉ là mở rộng diện chủ thể gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi.
  3. Về điều kiện truy cứu, hệ thống hình phạt và hạn chế của BLHS 2015:

    • Các tác giả James Gobert và Ana-Maria Pascal (2011), Phan Thị Nhật Tai và Trịnh Tuấn Anh (2018), Đinh Hoàng Quang (2015) phân tích phân loại hình phạt thành 4 nhóm (thanh danh, tài sản, hạn chế hoạt động, sự tồn tại).
    • Nguyễn Văn Thuyết (2016), Đinh Văn Quế (2018), Lưu Hải Yến (2015) chỉ ra các bất cập về hình phạt đình chỉ hoạt động vĩnh viễn, sự thiếu độc lập giữa các điều kiện tại Điều 75 BLHS và đề xuất bổ sung các tội danh như rửa tiền, tài trợ khủng bố, đưa/nhận hối lộ.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu về học thuyết và cơ sở lý luận, đồng thời tập trung giải quyết các khoảng trống:

  • Thống nhất nhận thức về bản chất của TNHS pháp nhân trong hệ thống luật hình sự Việt Nam.
  • Thực hiện so sánh đối chiếu có hệ thống trên cả 3 phương diện (nội dung, kỹ thuật lập pháp, nguồn quy định) đối với 4 quốc gia thuộc hai hệ thống pháp luật lớn.
  • Đề xuất phương án sửa đổi dứt điểm các mâu thuẫn kỹ thuật lập pháp tại Điều 2, Điều 8 và Điều 75 BLHS 2015, tái thiết kế điều kiện quy kết và nghiên cứu áp dụng các cơ chế mới như xử lý chuyển hướng (Deferred Prosecution Agreement - DPA).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án dựa trên khung lý thuyết hình sự và 3 học thuyết quy kết trách nhiệm chính:

Học thuyết quy kết Cơ chế xác định trách nhiệm Điều kiện áp dụng chủ yếu
Học thuyết trách nhiệm thay thế (Vicarious Liability) Chuyển giao trách nhiệm từ hành vi phạm tội của người làm công/đại lý sang pháp nhân. 1. Hành vi cấu thành tội phạm do cá nhân thực hiện.
2. Thực hiện trong phạm vi nhiệm vụ được giao.
3. Thực hiện vì lợi ích của pháp nhân.
Học thuyết đồng nhất (Identification Theory) Đồng nhất hành vi và ý chí của người quản lý cấp cao ("bộ não") với hành vi và ý chí của pháp nhân. 1. Do người đứng đầu, điều hành, quản lý thực hiện.
2. Nhân danh, thay mặt hoặc đại diện pháp nhân.
3. Vì lợi ích của pháp nhân.
Thuyết văn hóa hệ thống (Corporate Culture/System) Xác định lỗi của pháp nhân thông qua chính sách, quy chế nội bộ khuyến khích hoặc dung túng vi phạm. 1. Nhân viên thực hiện hành vi trong thẩm quyền.
2. Pháp nhân chỉ đạo, ủng hộ hoặc tồn tại văn hóa không tuân thủ pháp luật.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành khoa học xã hội:

  • Phương pháp so sánh luật (chủ đạo): Đối chiếu các quy định pháp luật của Việt Nam, Pháp, Anh và Singapore để làm rõ điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân.
  • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm: Mổ xẻ câu chữ, cấu trúc logic của các điều khoản trong BLHS 2015 và luật hình sự các nước.
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa: Sắp xếp các tài liệu khoa học, học thuyết và nhóm chế tài theo các tiêu chí đồng nhất.
  • Phương pháp tổng hợp: Rút ra các kết luận lý luận và luận cứ lập pháp.
  • Phương pháp tiếp cận quy phạm: Đánh giá tính thống nhất, đồng bộ nội tại giữa phần chung và phần các tội phạm.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến các nhà khoa học, chuyên gia lập pháp và tư pháp.
  • Phương pháp lịch sử: Đánh giá nguồn gốc, tiến trình lập pháp về TNHS pháp nhân qua từng giai đoạn.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp luật học với xã hội học và khoa học chính trị.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn dữ liệu của luận án gồm: văn bản pháp luật hình sự thực định của Việt Nam, Pháp, Anh, Singapore; các án lệ và báo cáo tư pháp của các quốc gia; các công ước quốc tế có liên quan; báo cáo nghiên cứu của các tổ chức học thuật quốc tế; số liệu thực tiễn áp dụng BLHS 2015 tại Việt Nam từ năm 2018 đến 2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về trách nhiệm hình sự của pháp nhân và nghiên cứu so sánh trách nhiệm hình sự của pháp nhân

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ luận án:

  • Khái niệm và đặc điểm: Luận án định nghĩa TNHS của pháp nhân là những hậu quả pháp lý bất lợi mà Nhà nước áp đặt đối với pháp nhân về hành vi phạm tội do cá nhân thực hiện khi thoả mãn những điều kiện nhất định. Luận án chỉ ra 4 đặc điểm cốt lõi: (1) là hậu quả bất lợi phát sinh từ tội phạm do cá nhân thực hiện; (2) chỉ phát sinh khi thỏa mãn các điều kiện luật định; (3) do Nhà nước áp đặt qua thủ tục tố tụng tư pháp hình sự bằng bản án/quyết định của Tòa án; (4) thể hiện qua việc áp dụng biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất là hình phạt.
  • Bản chất pháp lý: Luận án khẳng định việc ghi nhận TNHS của pháp nhân là sự mở rộng chủ thể gánh chịu TNHS bên cạnh thể nhân truyền thống, không làm thay đổi khái niệm tội phạm và không tạo ra loại tội phạm thứ hai do pháp nhân tự thực hiện. Tội phạm trong thế giới khách quan luôn do thể nhân (con người cụ thể) thực hiện.
  • Phân tích các học thuyết: Trình bày chi tiết nguồn gốc, nội dung và sự phát triển của 3 học thuyết (đồng nhất, trách nhiệm thay thế, văn hóa pháp nhân), làm rõ ưu điểm và nhược điểm của từng học thuyết khi áp dụng vào lập pháp hình sự.
  • Lý luận nghiên cứu so sánh: Xác lập sự cần thiết so sánh luật, xu hướng tiếp cận so sánh và xác định 3 phương diện so sánh cụ thể: nội dung quy định, kỹ thuật quy định và nguồn quy định.

Chương 2: So sánh quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân trong luật hình sự các quốc gia được nghiên cứu

Chương 2 thực hiện đối chiếu chi tiết quy định của Việt Nam, Pháp, Anh và Singapore trên 5 nội dung trọng tâm:

Nội dung so sánh Việt Nam Pháp (Civil Law) Anh (Common Law) Singapore (Common Law)
1. Loại hình pháp nhân Chỉ áp dụng với pháp nhân thương mại (PNTM). Áp dụng với mọi pháp nhân (trừ Nhà nước); pháp nhân công quyền địa phương chỉ chịu trách nhiệm khi thực hiện dịch vụ công ủy quyền. Áp dụng rộng rãi cho mọi công ty, pháp nhân (corporations/corporate bodies). Áp dụng cho các công ty, thể nhân và pháp nhân (persons/corporations).
2. Phạm vi tội phạm Giới hạn theo danh mục 33 tội danh cụ thể (kinh tế, môi trường, rửa tiền, tài trợ khủng bố). Mở rộng cho mọi tội phạm tương tự thể nhân (bãi bỏ nguyên tắc đặc định từ 2004). Bao gồm cả tội phạm theo đạo luật (statutory) và thông luật (common law); tội vô ý làm chết người của pháp nhân (Corporate Manslaughter). Áp dụng đối với các tội phạm quy định trong Bộ luật Hình sự và các đạo luật chuyên ngành.
3. Điều kiện chịu TNHS 4 điều kiện lũy tích tại khoản 1 Điều 75 (nhân danh, vì lợi ích, có chỉ đạo/chấp thuận, thời hiệu). Thực hiện bởi cơ quan hoặc người đại diện của pháp nhân và vì lợi ích của pháp nhân (Điều 121-2 BLHS Pháp). Kết hợp thuyết đồng nhất (directing mind) với tội đòi hỏi lỗi chủ quan và thuyết thay thế với vi phạm nghiêm ngặt (strict liability). Dựa trên thuyết trách nhiệm thay thế và học thuyết đồng nhất qua án lệ và luật định.
4. Hệ thống hình phạt Hình phạt chính: Phạt tiền, đình chỉ có thời hạn, đình chỉ vĩnh viễn.
Bổ sung: Cấm kinh doanh, cấm huy động vốn.
Hệ thống chế tài đa dạng: Phạt tiền (gấp 5 lần thể nhân), giải thể, cấm hoạt động, giám sát tư pháp, tịch thu, đăng tải công khai bản án. Phạt tiền không giới hạn mức tối đa, tính theo doanh thu; các lệnh bồi thường và giám sát tuân thủ. Phạt tiền linh hoạt, bồi thường thiệt hại và tịch thu tài sản do phạm tội mà có.
5. Xử lý chuyển hướng Chưa quy định cơ chế xử lý chuyển hướng đối với pháp nhân. Thỏa thuận tư pháp vì lợi ích công (CJIP - Convention judiciaire d'intérêt public). Thỏa thuận hoãn truy tố (DPA - Deferred Prosecution Agreement) theo Đạo luật Tòa án và Tội phạm 2013. Thỏa thuận hoãn truy tố (DPA) bổ sung vào Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2018.

Đánh giá so sánh chỉ ra rằng: Việt Nam có phạm vi tiếp cận còn khá hẹp về loại hình pháp nhân và tội danh; điều kiện chịu trách nhiệm bị ràng buộc bởi quá nhiều yếu tố chứng minh đồng thời; trong khi các nước đều hướng tới sự linh hoạt trong chế tài tài chính và áp dụng xử lý chuyển hướng để khuyến khích văn hóa tuân thủ nội bộ.

Chương 3: Yêu cầu và các giải pháp hoàn thiện quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân trong luật hình sự Việt Nam trên cơ sở nghiên cứu so sánh

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp sửa đổi BLHS Việt Nam:

  • Các yêu cầu hoàn thiện:
    1. Yêu cầu thể chế hóa chủ trương của Đảng về phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, xây dựng Nhà nước pháp quyền và cải cách tư pháp.
    2. Yêu cầu khắc phục triệt để các hạn chế, mâu thuẫn nội tại trong BLHS hiện hành (sửa đổi Điều 2, Điều 8 để thống nhất với Điều 75).
    3. Yêu cầu hội nhập quốc tế và hài hòa hóa pháp luật trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Pháp, Anh, Singapore.
    4. Yêu cầu nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm liên quan đến pháp nhân.
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Về loại hình và phạm vi: Mở rộng chủ thể chịu TNHS sang cả pháp nhân phi thương mại; từng bước mở rộng danh mục tội phạm mà pháp nhân phải chịu trách nhiệm (bổ sung các tội danh về đưa/nhận hối lộ, tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt).
    • Về điều kiện chịu TNHS: Sửa đổi Điều 75 BLHS theo hướng đơn giản hóa; bãi bỏ quy định về thời hiệu tại điểm d khoản 1 Điều 75 (vì thời hiệu là chế định chung thuộc tố tụng và miễn TNHS); thiết kế điều kiện theo hướng lựa chọn thay thế (quy kết theo hành vi của người đại diện/quản lý hoặc do lỗi buông lỏng quản lý) thay vì áp đặt cả 4 điều kiện đồng thời.
    • Về hình phạt: Hoàn thiện chế tài phạt tiền theo hướng tính toán dựa trên tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc quy mô thiệt hại; quy định rõ ràng tiêu chí áp dụng hình phạt đình chỉ hoạt động vĩnh viễn; bổ sung biện pháp giám sát tuân thủ doanh nghiệp.
    • Kiến nghị khác: Nghiên cứu xây dựng cơ chế xử lý chuyển hướng (thỏa thuận hoãn truy tố DPA) tại Việt Nam; hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Thi hành án hình sự liên quan đến pháp nhân.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:

  1. Về mặt lý luận:

    • Làm rõ và khẳng định bản chất pháp lý của việc quy định TNHS đối với pháp nhân: đây là việc mở rộng diện chủ thể của TNHS chứ không làm thay đổi khái niệm tội phạm truyền thống, giải quyết mâu thuẫn lý luận tồn tại trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
    • Hệ thống hóa các học thuyết quy kết trách nhiệm và xây dựng khung lý luận so sánh luật đối với chế định TNHS của pháp nhân trên 3 phương diện: nội dung, kỹ thuật lập pháp và nguồn quy định.
  2. Về mặt thực tiễn và lập pháp:

    • Cung cấp bức tranh đối chiếu toàn diện giữa pháp luật hình sự Việt Nam và 3 quốc gia (Pháp, Anh, Singapore) về 5 nội dung cơ bản của chế định TNHS pháp nhân.
    • Chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự bất cập của quy định tại khoản 1 Điều 75 BLHS 2015 khiến việc truy cứu TNHS PNTM trên thực tế gặp khó khăn (sau 5 năm mới xét xử 2 vụ án).
    • Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể, có luận cứ khoa học để sửa đổi BLHS Việt Nam, bao gồm mở rộng loại hình pháp nhân, mở rộng diện tội danh, tái cấu trúc điều kiện chịu TNHS tại Điều 75, hoàn thiện hệ thống hình phạt và tiếp thu mô hình xử lý chuyển hướng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào nghiên cứu quy phạm và lập pháp so sánh tại 4 quốc gia điển hình; chưa đi sâu khảo cứu toàn diện án lệ thực tế của các bang thuộc hệ thống Common Law khác ngoài Anh và Singapore; số lượng vụ án xét xử PNTM tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu còn rất ít (2 vụ án) nên dữ liệu thực tiễn xét xử trong nước chưa đa dạng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các thủ tục tố tụng hình sự đặc thù và các biện pháp cưỡng chế áp dụng đối với pháp nhân trong giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử.
    • Nghiên cứu cơ chế thi hành án hình sự đối với hình phạt đình chỉ hoạt động và phạt tiền quy mô lớn.
    • Nghiên cứu xây dựng mô hình lý thuyết và quy trình áp dụng cơ chế thỏa thuận hoãn truy tố (DPA) phù hợp với nguyên tắc tố tụng tư pháp hình sự Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình là nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho các đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bài học so sánh quốc tế phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự và các đạo luật liên quan.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Hỗ trợ nhận thức thống nhất về bản chất của TNHS pháp nhân và tháo gỡ vướng mắc khi chứng minh các điều kiện truy cứu TNHS theo Điều 75 BLHS.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu của giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật chuyên ngành Luật Hình sự, Tố tụng hình sự và Luật so sánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất của việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân theo kết luận của luận án là gì? Bản chất của việc quy định TNHS của pháp nhân là việc mở rộng phạm vi chủ thể gánh chịu TNHS bên cạnh thể nhân truyền thống, không làm thay đổi khái niệm tội phạm và không làm phát sinh tội phạm thứ hai do pháp nhân thực hiện. Hành vi phạm tội trong thực tế khách quan luôn do con người cụ thể thực hiện.

2. Tại sao quy định điều kiện chịu TNHS tại khoản 1 Điều 75 BLHS 2015 bị đánh giá là vướng mắc trên thực tế? Khoản 1 Điều 75 BLHS quy định 4 điều kiện mang tính lũy tích (phải thỏa mãn đồng thời cả 4 điều kiện mới truy cứu được), trong khi các điều kiện nội dung (điểm a, b, c) không hoàn toàn độc lập với nhau, và điều kiện về thời hiệu (điểm d) là chế định chung bị gắn ghép không cần thiết vào điều kiện cấu thành, gây khó khăn lớn cho cơ quan tố tụng khi chứng minh.

3. Ba học thuyết quy kết trách nhiệm hình sự cho pháp nhân được luận án phân tích là gì? Ba học thuyết gồm: (1) Học thuyết trách nhiệm thay thế (Vicarious Liability Theory); (2) Học thuyết đồng nhất trách nhiệm (Identification Theory); và (3) Thuyết văn hóa/hệ thống pháp nhân (Corporate Culture/System Theory).

4. Kinh nghiệm mở rộng phạm vi tội phạm của Cộng hòa Pháp có giá trị gì đối với Việt Nam? Pháp ban đầu (năm 1994) cũng áp dụng nguyên tắc đặc định, chỉ truy cứu pháp nhân ở một số tội danh hạn chế (thuế, đất đai). Sau 10 năm tổng kết, Pháp đã bãi bỏ nguyên tắc đặc định vào năm 2004 để mở rộng TNHS pháp nhân ra mọi tội phạm như thể nhân. Đây là bài học thực tiễn để Việt Nam từng bước mở rộng danh mục tội danh vượt ra ngoài 33 tội danh hiện tại.

5. Cơ chế xử lý chuyển hướng (DPA/CJIP) ở các nước so sánh có đặc điểm gì nổi bật? Cơ chế Thỏa thuận hoãn truy tố (DPA tại Anh, Singapore) và Thỏa thuận tư pháp vì lợi ích công (CJIP tại Pháp) cho phép cơ quan công tố đình chỉ hoặc hoãn truy tố pháp nhân nếu pháp nhân thừa nhận sai phạm, nộp tiền phạt, bồi thường thiệt hại và cam kết thực hiện chương trình giám sát tuân thủ nội bộ nghiêm ngặt.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lưu Hải Yến đã giải quyết một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn về chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân dưới góc độ so sánh luật. Thông qua việc phân tích đối chiếu pháp luật hình sự Việt Nam với Pháp, Anh và Singapore, công trình đã làm sáng tỏ bản chất của việc mở rộng chủ thể TNHS và chỉ ra các điểm bất cập trong BLHS năm 2015. Các giải pháp do luận án đề xuất về mở rộng loại hình pháp nhân, tái thiết kế điều kiện quy kết tại Điều 75, hoàn thiện hình phạt và tiếp thu cơ chế xử lý chuyển hướng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và cải cách tư pháp hình sự tại Việt Nam.