Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, các quan hệ giao thương ngày càng mở rộng, kéo theo số lượng và tính chất phức tạp của các tranh chấp thương mại gia tăng. Bên cạnh hệ thống Tòa án, trọng tài thương mại được các chủ thể kinh doanh ưu tiên lựa chọn nhờ các đặc tính linh hoạt, thủ tục nhanh chóng và bảo đảm bí mật thông tin kinh doanh. Sự ra đời của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã xác lập nền tảng pháp lý cơ bản cho phương thức tài phán này. Tuy nhiên, hiệu lực của thỏa thuận trọng tài luôn là tâm điểm phát sinh tranh chấp thực tế, bởi đây là căn cứ pháp lý xác lập quyền tài phán của Hội đồng trọng tài và là cơ sở loại trừ thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) cũng như hoạt động xét xử của Tòa án cho thấy nhiều phán quyết bị hủy, nhiều vụ kiện bị từ chối thụ lý hoặc đình chỉ xuất phát từ các khiếm khuyết liên quan đến thẩm quyền ký kết, hình thức văn bản, hoặc sự thiếu rõ ràng trong nội dung thỏa thuận trọng tài. Mặt khác, đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế như Luật Mẫu UNCITRAL và Công ước New York năm 1958, hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn tồn tại những khoảng trống và cách hiểu chưa đồng nhất giữa các cơ quan áp dụng pháp luật.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm (Khoa Luật Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thỏa thuận trọng tài và hiệu lực của thỏa thuận trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại.
  2. Phân tích nội dung các quy định hiện hành của Luật Trọng tài thương mại năm 2010 liên quan đến điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua hoạt động của các trung tâm trọng tài (trọng tâm là VIAC) và thực tiễn xét xử của Tòa án.
  4. So sánh quy định pháp luật Việt Nam với Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài thương mại quốc tế và Công ước New York năm 1958 nhằm xác định mức độ tương thích quốc tế.
  5. Đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng thỏa thuận trọng tài trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập đồng bộ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật Việt Nam về hiệu lực thỏa thuận trọng tài (Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành); thực tiễn áp dụng tại VIAC; các bản án, quyết định xét xử của Tòa án nhân dân liên quan đến hiệu lực thỏa thuận và hủy phán quyết trọng tài; các chuẩn mực pháp lý quốc tế liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và dữ liệu thực tiễn kể từ thời điểm Luật Trọng tài thương mại năm 2010 có hiệu lực thi hành (từ năm 2011) đến năm 2026, tập trung vào số liệu thực chứng giai đoạn 2023–2025.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, kết hợp tham chiếu pháp luật quốc tế.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn tập trung vào vấn đề hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, không đi sâu vào toàn bộ trình tự thủ tục tố tụng trọng tài nói chung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các nguyên tắc pháp lý chuyên ngành và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Văn bản pháp luật trong nước: Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (khoản 2 Điều 3, Điều 2, Điều 6, Điều 13, Điều 16, Điều 18, Điều 19, Điều 68); Bộ luật Dân sự năm 2015 (các quy định về giao dịch dân sự, năng lực hành vi và đại diện tại Điều 117, 134, 135, 142); Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 (Điều 11); Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Luật Trọng tài thương mại; Nghị định số 63/2011/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 124/2018/NĐ-CP); Nghị định số 82/2020/NĐ-CP; Quyết định số 204/TTg ngày 28/4/1993 của Thủ tướng Chính phủ.
  • Chuẩn mực và văn kiện quốc tế: Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài thương mại quốc tế năm 1985 (sửa đổi, bổ sung năm 2006, Điều 7); Công ước New York năm 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài (Điều II); học thuyết pháp lý của Gary B. Born (2014) và Redfern & Hunter (2009) về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài và nguyên tắc thẩm quyền của thẩm quyền (kompetenz-kompetenz).

Tác giả vận dụng bốn phương pháp nghiên cứu pháp lý cơ bản:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận, giải nghĩa văn bản luật và rà soát các công trình nghiên cứu tiền nhiệm.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Dùng để làm rõ các điều kiện có hiệu lực, các trường hợp vô hiệu của thỏa thuận trọng tài và phân tích các phán quyết, quyết định giải quyết của Tòa án.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các điều khoản của UNCITRAL Model Law và New York Convention nhằm chỉ ra điểm tương đồng, khoảng cách và các hạn chế cần sửa đổi.
  • Phương pháp thống kê và phân tích vụ việc điển hình: Thu thập dữ liệu định lượng tại VIAC và Tòa án giai đoạn 2023–2025; phân tích hồ sơ các vụ việc thực tế để kiểm chứng việc áp dụng pháp luật.

Nguồn dữ liệu của công trình được trích xuất từ Báo cáo thường niên giai đoạn 2023–2025 của VIAC, cơ sở dữ liệu các quyết định của Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh và Tòa án nhân dân TP. Hà Nội, cùng số liệu thống kê quản lý nhà nước về tổ chức trọng tài thương mại tính đến ngày 31/12/2025.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát pháp luật về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng và phân tích các quy định thực định về thỏa thuận trọng tài:

  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý: Thỏa thuận trọng tài là sự thống nhất ý chí giữa các bên nhằm giải quyết tranh chấp đã hoặc sẽ phát sinh bằng trọng tài (khoản 2 Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010). Thỏa thuận có năm đặc tính pháp lý riêng biệt: mang bản chất giao dịch dân sự dựa trên sự tự nguyện; có tính độc lập tương đối với hợp đồng chính (Điều 19 quy định việc thay đổi, hủy bỏ, vô hiệu của hợp đồng không làm mất hiệu lực thỏa thuận trọng tài); có tính loại trừ thẩm quyền của Tòa án (Điều 6); bắt buộc tuân thủ điều kiện hình thức văn bản (Điều 16); và có thể được lập trước khi có tranh chấp (điều khoản trọng tài - arbitration clause) hoặc sau khi tranh chấp phát sinh (submission agreement).
  • Điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài: Phân tích ba nhóm điều kiện then chốt:
    1. Điều kiện về chủ thể: Chủ thể phải có năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự (Điều 117 BLDS 2015); người xác lập phải đúng thẩm quyền đại diện (Điều 134, 135 BLDS 2015); tranh chấp phải thuộc phạm vi Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010; và việc xác lập phải hoàn toàn tự nguyện, không bị đe dọa hay lừa dối.
    2. Điều kiện về nội dung: Phải thể hiện rõ ràng ý chí lựa chọn trọng tài, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; nội dung phải có tính khả thi, không rơi vào trạng thái không thể thực hiện được.
    3. Điều kiện về hình thức: Bắt buộc bằng văn bản (khoản 1 Điều 16). Luật ghi nhận khái niệm mở rộng về văn bản gồm: điện báo, telex, fax, thư điện tử; văn bản do luật sư, công chứng viên ghi nhận; và việc dẫn chiếu đến tài liệu có chứa điều khoản trọng tài.
  • Các trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu: Phân tích 5 căn cứ vô hiệu tại Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010 kết hợp hướng dẫn chi tiết tại Điều 3 Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP (tranh chấp không thuộc thẩm quyền; người ký không có thẩm quyền; người ký không có năng lực hành vi; vi phạm hình thức; bị cưỡng ép, đe dọa, lừa dối và có yêu cầu tuyên vô hiệu).
  • So sánh quốc tế: UNCITRAL Model Law có phạm vi điều chỉnh rộng hơn khi không giới hạn quan hệ tranh chấp chỉ ở phạm vi thương mại như luật Việt Nam. Về hình thức, pháp luật Việt Nam đã nội luật hóa đầy đủ yêu cầu văn bản của Công ước New York 1958, song cách tiếp cận còn mang tính chi tiết hóa các trường hợp vô hiệu thay vì đưa ra nguyên tắc khung linh hoạt như chuẩn mực quốc tế.

Chương 2: Thực trạng áp dụng pháp luật về hiệu lực thỏa thuận trọng tài tại Việt Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động trọng tài và thực tế xác định hiệu lực thỏa thuận trọng tài qua số liệu thống kê và vụ án thực tiễn:

  • Khái quát hệ thống tổ chức: Trải qua các giai đoạn từ trọng tài kinh tế thời kỳ bao cấp, mốc thành lập VIAC năm 1993 (Quyết định 204/TTg), gia nhập Công ước New York năm 1995, Pháp lệnh năm 2003 đến Luật năm 2010. Tính đến ngày 31/12/2025, cả nước có 43 trung tâm trọng tài cấp phép mới, nâng tổng số lên khoảng 50 tổ chức trọng tài (gồm 1 văn phòng đại diện trọng tài nước ngoài). Tuy nhiên, mạng lưới phân bố mất cân đối nghiêm trọng: miền Nam chiếm 31 trung tâm (riêng TP. Hồ Chí Minh có 25 trung tâm), miền Bắc có 16 trung tâm (chủ yếu tại Hà Nội, một số ít tại Hải Phòng, Hưng Yên, Quảng Ninh), trong khi miền Trung chỉ có 2 trung tâm (Đà Nẵng, Đắk Lắk). Về quy mô, 63% trung tâm chỉ có từ 5-20 trọng tài viên, 29% có từ 21-100 trọng tài viên, và chỉ 8% trung tâm có trên 100 trọng tài viên.
  • Hoạt động giải quyết tranh chấp tại VIAC (2023–2025):
    • Lượng thụ lý tăng trưởng liên tục: 424 vụ (năm 2023), 476 vụ (năm 2024, tăng 12,26%), đạt 519 vụ (năm 2025, tăng 9,03%).
    • Lĩnh vực: Mua bán hàng hóa vẫn chiếm đa số nhưng có xu hướng biến động (123 vụ năm 2023, 119 vụ năm 2024, 125 vụ năm 2025). Lĩnh vực xây dựng (tăng từ 89 lên 119 vụ) và bất động sản (tăng từ 55 lên 78 vụ) ghi nhận mức tăng trưởng nhanh. Lĩnh vực dịch vụ tăng từ 47 lên 62 vụ; tài chính - ngân hàng tăng từ 38 lên 52 vụ.
    • Tính chất và quốc tịch: Tranh chấp nội địa giảm tỷ trọng tương đối từ 289 vụ (2023) xuống 248 vụ (2024). Ngược lại, tranh chấp có yếu tố FDI tăng mạnh từ 80 vụ (2023) lên 147 vụ (2025). Tranh chấp có yếu tố nước ngoài ngoài FDI giai đoạn 2023–2024 tăng tới 81,82%. Phạm vi quốc tịch của các bên mở rộng từ 67 quốc gia (2023) lên 68 (2024) và 71 (2025); Singapore và Trung Quốc chiếm tỷ lệ áp đảo, tiếp sau là Hàn Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Về địa phương trong nước, các vụ việc tập trung chủ yếu ở TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội, tiếp theo là Đồng Nai, Bình Dương, Lâm Đồng, Bình Phước.
  • Thực tiễn xác định hiệu lực thỏa thuận trọng tài tại VIAC: Số vụ việc phát sinh tranh chấp về hiệu lực thỏa thuận trọng tài có xu hướng gia tăng qua các năm, tuy nhiên Hội đồng trọng tài luôn duy trì quan điểm tôn trọng ý chí thỏa thuận, tỷ lệ công nhận hiệu lực đạt trên 75%.
Năm Tổng số vụ thụ lý Số vụ tranh chấp hiệu lực TTTT Tỷ lệ (%) Số vụ TTTT được công nhận hiệu lực Số vụ TTTT bị tuyên vô hiệu / không áp dụng
2023 424 82 19,34 63 19
2024 476 101 21,22 78 23
2025 519 118 22,74 91 27
  • Thực tiễn xét xử của Tòa án: Tòa án từ chối thụ lý khi tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ ngày càng tăng, khẳng định vai trò tôn trọng thỏa thuận trọng tài theo Điều 6 Luật Trọng tài thương mại.
Chỉ tiêu Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025
Tổng số vụ tranh chấp thương mại tại Tòa án 1.285 1.367 1.452
Số vụ bị từ chối thụ lý do có thỏa thuận trọng tài 312 356 402
Tỷ lệ từ chối thụ lý (%) 24,28 26,04 27,68
Số vụ Tòa án vẫn thụ lý do TTTT vô hiệu/không thể thực hiện 146 158 173
  • Phân tích hai vụ việc thực tế điển hình:
    • Vụ việc 1 (Hủy phán quyết do thỏa thuận trọng tài vô hiệu): TAND TP. Hồ Chí Minh giải quyết hồ sơ thụ lý số 27/TLST-KDTM ngày 26/02/2019, tuyên hủy Phán quyết số 19/18HCM của VIAC (buộc Công ty NK bảo lãnh ngân hàng 22 tỷ đồng cho Công ty M). Lý do: người ký thỏa thuận ban đầu là ông Nguyễn Thanh S không có thẩm quyền đại diện theo ủy quyền để ký với đối tác liên quan. Tòa án xác định không đủ căn cứ áp dụng cơ chế "biết mà không phản đối" theo khoản 2 Điều 3 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP vì Công ty NK liên tục phản đối thẩm quyền trọng tài trong suốt quá trình tố tụng, đồng thời không bị mất quyền phản đối theo Điều 13 Luật Trọng tài thương mại.
    • Vụ việc 2 (Không hủy phán quyết do thỏa thuận trọng tài độc lập): TAND TP. Hà Nội bác yêu cầu hủy Phán quyết số 35/17 của VIAC giữa Công ty CP Tu tạo và PTN và Công ty TNHH MTV tòa nhà điện VL (Hợp đồng thi công xây lắp số XL 3). Tòa án khẳng định việc các bên đã ký biên bản thanh lý hợp đồng ngày 12/9/2012 không làm chấm dứt hiệu lực của điều khoản trọng tài, dựa trên nguyên tắc tính độc lập tại Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 11 Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003, đồng thời bên yêu cầu đã mất quyền phản đối theo Điều 13.

Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các hạn chế, vướng mắc đã nhận diện:

  • Định hướng hoàn thiện: Bảo đảm tính thống nhất giữa luật trọng tài và pháp luật tố tụng dân sự; nội luật hóa hài hòa với chuẩn mực quốc tế (UNCITRAL Model Law); bảo đảm quyền tự do định đoạt và tự do hợp đồng của các bên.
  • Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại năm 2010: Mở rộng định nghĩa tranh chấp thuộc thẩm quyền trọng tài tại Điều 2; linh hoạt hóa quy định về hình thức văn bản của thỏa thuận trọng tài phù hợp với giao dịch công nghệ mới; quy định rõ ràng hơn về tiêu chí thỏa thuận trọng tài không thể thực hiện được tại Điều 18.
    • Hướng dẫn áp dụng thống nhất: Ban hành văn bản thay thế hoặc hướng dẫn bổ sung Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP nhằm chuẩn hóa cách hiểu về việc ủy quyền ký kết, cách xác định người có thẩm quyền "biết mà không phản đối", và cơ chế mất quyền phản đối tại Điều 13.
    • Hoàn thiện cơ chế phối hợp Tòa án - Trọng tài: Xây dựng quy chế phối hợp trong việc xác định thẩm quyền ngay từ giai đoạn thụ lý vụ việc, tránh sự chồng chéo hoặc giải thích pháp luật xung đột.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn:
    • Tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho các chủ thể kinh doanh về kỹ năng soạn thảo điều khoản trọng tài chuẩn xác, tránh điều khoản mơ hồ (pathological clauses).
    • Tăng cường chất lượng đội ngũ Trọng tài viên và Thẩm phán chuyên trách kinh doanh thương mại thông qua đào tạo, trao đổi chuyên môn về thông lệ trọng tài quốc tế.
    • Đẩy mạnh công tác phổ biến pháp luật trọng tài thương mại rộng rãi tới các địa phương ngoài các trung tâm kinh tế lớn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu cụ thể:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP.
    • Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về mạng lưới 50 trung tâm trọng tài (tính đến 31/12/2025), sự phân bố cục bộ theo vùng (miền Nam chiếm 31 trung tâm, miền Bắc 16 trung tâm, miền Trung 2 trung tâm) và cơ cấu quy mô trọng tài viên (63% trung tâm quy mô nhỏ 5-20 trọng tài viên).
    • Đưa ra bức tranh định lượng tại VIAC giai đoạn 2023–2025: tổng số thụ lý tăng từ 424 lên 519 vụ; tỷ lệ vụ việc tranh chấp hiệu lực thỏa thuận trọng tài tăng từ 19,34% lên 22,74%, trong đó xu hướng công nhận tính hợp lệ chiếm trên 75%; cơ cấu tranh chấp FDI tăng từ 80 lên 147 vụ; các bên tham gia mở rộng tới 71 quốc gia/vùng lãnh thổ.
    • Thống kê tỷ lệ Tòa án từ chối thụ lý do có thỏa thuận trọng tài tăng từ 24,28% lên 27,68% trong giai đoạn 2023–2025, minh chứng cho việc Tòa án ngày càng tôn trọng thẩm quyền trọng tài.
    • Phân tích thực chứng hai vụ việc điển hình làm sáng tỏ giới hạn của việc áp dụng quy định "biết mà không phản đối" khi người ký không có thẩm quyền, và khẳng định nguyên tắc tính độc lập của điều khoản trọng tài ngay cả khi hợp đồng chính đã thanh lý.
  • Giải pháp đề xuất: Xây dựng 3 nhóm kiến nghị lập pháp (sửa đổi Điều 2, Điều 16, Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010; ban hành nghị quyết mới thay thế Nghị quyết 01/2014; thiết lập cơ chế phối hợp Tòa án - Trọng tài) và 3 giải pháp thực tiễn (nâng cao năng lực doanh nghiệp, chuẩn hóa nhân sự Thẩm phán/Trọng tài viên, phát triển trọng tài tại các địa phương).
  • Đóng góp khoa học của tác giả: Đề tài gắn kết chặt chẽ giữa phân tích cơ sở lý luận, giải nghĩa quy phạm pháp luật thực định với các số liệu thực chứng giai đoạn 2023–2025 và án lệ thực tế; chỉ rõ các điểm chưa tương thích giữa pháp luật Việt Nam với Luật Mẫu UNCITRAL và Công ước New York 1958 trong cơ chế xử lý thỏa thuận trọng tài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận chủ yếu thu thập và xử lý dữ liệu thực tế tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và hệ thống Tòa án nhân dân tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; nguồn dữ liệu từ các trung tâm trọng tài quy mô nhỏ và Tòa án các địa phương khác chưa được khai thác toàn diện do tính chất phân tán và hạn chế trong việc công khai bản án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát hoạt động thực tế tại các tổ chức trọng tài mới thành lập; nghiên cứu mở rộng về cơ chế xác định hiệu lực thỏa thuận trọng tài đối với các mô hình giao dịch điện tử mới, hợp đồng thông minh (smart contract), và giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) trong bối cảnh chuyển đổi số.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế và Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề về giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án.
    • Doanh nghiệp, chuyên viên pháp chế và luật sư thực hành tham khảo trong quá trình đàm phán, soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp để phòng ngừa rủi ro thỏa thuận vô hiệu hoặc không thể thi hành.
    • Thẩm phán và Trọng tài viên tham chiếu các lập luận xét xử liên quan đến thẩm quyền ký kết, nguyên tắc độc lập và quy định về mất quyền phản đối.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa điều kiện có hiệu lực và các căn cứ vô hiệu theo Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010; bộ dữ liệu thực chứng giai đoạn 2023–2025 tại VIAC và Tòa án; và phương pháp phân tích án lệ thực tế về ủy quyền đại diện ký kết và hiệu lực thỏa thuận sau khi thanh lý hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

  • Tỷ lệ các vụ việc phát sinh tranh chấp về hiệu lực thỏa thuận trọng tài tại VIAC giai đoạn 2023–2025 diễn biến ra sao? Theo số liệu thống kê tại Bảng 2.6 của khóa luận, số vụ có tranh chấp hiệu lực tại VIAC tăng từ 82 vụ (chiếm 19,34% tổng số vụ thụ lý) năm 2023 lên 101 vụ (chiếm 21,22%) năm 2024 và đạt 118 vụ (chiếm 22,74%) năm 2025. Tuy nhiên, xu hướng giải quyết tại VIAC là ưu tiên bảo vệ thỏa thuận của các bên, với tỷ lệ công nhận thỏa thuận có hiệu lực luôn duy trì ở mức cao, đạt trên 75% các vụ việc có tranh chấp về hiệu lực.

  • Tại sao TAND TP. Hồ Chí Minh tuyên hủy Phán quyết số 19/18HCM của VIAC trong vụ việc giữa Công ty NK và Công ty M? Tại hồ sơ thụ lý số 27/TLST-KDTM ngày 26/02/2019, Tòa án xác định người ký hợp đồng ban đầu (ông Nguyễn Thanh S) chỉ có giấy ủy quyền giới hạn, không có thẩm quyền ký kết với Công ty Mc (bên sau đó chuyển nhượng cho Công ty M). Do đó, thỏa thuận trọng tài vô hiệu theo khoản 2 Điều 18 Luật Trọng tài thương mại 2010. Tòa án không chấp nhận hồi tố hiệu lực theo Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP vì Công ty NK không biết rõ nội dung điều khoản trọng tài và liên tục nộp văn bản phản đối thẩm quyền trong suốt quá trình tố tụng.

  • Khi hợp đồng chính đã được thanh lý, thỏa thuận trọng tài có mặc nhiên chấm dứt hiệu lực theo không? Không. Căn cứ vào Điều 19 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và phán quyết thực tế tại TAND TP. Hà Nội (liên quan đến Phán quyết số 35/17 của VIAC về Hợp đồng thi công xây lắp số XL 3), thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng chính. Việc hợp đồng chính đã hoàn thành và được lập biên bản thanh lý không làm chấm dứt hiệu lực của điều khoản trọng tài đối với các tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng đó.

  • Mạng lưới các trung tâm trọng tài thương mại tại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2025 có đặc điểm phân bố như thế nào? Theo số liệu được tác giả tổng hợp, cả nước có khoảng 50 tổ chức trọng tài (gồm 43 trung tâm thành lập mới sau năm 2010 và 1 văn phòng đại diện trọng tài nước ngoài). Mạng lưới này phân bố không đồng đều: tập trung dày đặc tại miền Nam với 31 trung tâm (riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 25 trung tâm); miền Bắc có 16 trung tâm (chủ yếu tại Hà Nội); còn miền Trung chỉ có 2 trung tâm tại Đà Nẵng và Đắk Lắk. Về quy mô, 63% trung tâm chỉ có từ 5 đến 20 trọng tài viên.

  • Tỷ lệ Tòa án từ chối thụ lý vụ án do tồn tại thỏa thuận trọng tài trong giai đoạn 2023–2025 thay đổi như thế nào? Theo Bảng số liệu thống kê thực tiễn xét xử, số vụ án thương mại bị Tòa án từ chối thụ lý do tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ tăng dần qua các năm: từ 312 vụ (đạt tỷ lệ 24,28%) năm 2023 lên 356 vụ (26,04%) năm 2024 và đạt 402 vụ (27,68%) vào năm 2025. Điều này phản ánh việc Tòa án tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Điều 6 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 về việc tôn trọng quyền tài phán của trọng tài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Tâm đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận và các điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài theo quy định của pháp luật Việt Nam và chuẩn mực quốc tế. Thông qua nguồn dữ liệu định lượng cập nhật giai đoạn 2023–2025 tại VIAC và Tòa án, công trình làm rõ xu hướng ưu tiên công nhận hiệu lực thỏa thuận trọng tài, đồng thời chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến thỏa thuận vô hiệu do lỗi thẩm quyền ký kết và sự thiếu rõ ràng trong soạn thảo. Các kiến nghị sửa đổi Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và hoàn thiện cơ chế áp dụng thực tiễn được đề xuất có giá trị tham khảo rõ nét đối với công tác lập pháp và hoạt động tư vấn, xét xử thương mại tại Việt Nam.