Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là vấn đề toàn cầu cấp thiết, đặc biệt khi nhiệt độ trung bình toàn cầu trong giai đoạn 2014–2023 đã cao hơn 1,19±0,12°C so với mức trung bình thời kỳ 1850–1900 theo số liệu của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO). Khí nhà kính (KNK) được xác định là nguyên nhân chính gây nóng lên toàn cầu, do đó giảm phát thải KNK trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược ứng phó với BĐKH. Các dấu mốc quan trọng bao gồm Công ước khung của Liên hợp quốc về BĐKH (UNFCCC) năm 1992, Nghị định thư Kyoto (KP) năm 1997, và Thỏa thuận Paris về BĐKH năm 2015 với mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ dưới 2°C và nỗ lực giới hạn ở 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.
Trong bối cảnh đó, thị trường carbon — áp dụng hệ thống giao dịch phát thải (ETS) và/hoặc cơ chế tín chỉ, bù trừ carbon — đang nhận được sự quan tâm rộng rãi của các quốc gia. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới năm 2023, thị trường carbon bắt buộc đóng góp giảm KNK toàn cầu gấp ba lần so với công cụ thuế carbon: lần lượt đạt 8,91 tỷ tấn CO2tđ (17,64%) so với 2,76 tỷ tấn CO2tđ (5,62%). Tại COP26 (Glasgow, tháng 11/2021), Thủ tướng Phạm Minh Chính tuyên bố Việt Nam sẽ đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Theo NDC cập nhật năm 2022 đệ trình lên Ban Thư ký UNFCCC, Việt Nam tăng mức đóng góp giảm phát thải không điều kiện lên 15,8% và đóng góp có điều kiện lên 43,5% so với kịch bản phát triển thông thường (BAU). Việc xây dựng thị trường carbon trong nước được xác định là công cụ quan trọng để đạt các mục tiêu này.
Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về thị trường carbon, xem xét và đánh giá thực trạng pháp luật về thị trường carbon tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật môi trường về thị trường carbon.
Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định gồm bốn nhiệm vụ:
- Nghiên cứu, tổng hợp, phân tích có hệ thống các vấn đề lý luận về thị trường carbon, bao gồm quá trình hình thành, phát triển, định nghĩa, phân loại và vai trò của thị trường.
- Nghiên cứu khái quát pháp luật về thị trường carbon và kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia trên thế giới để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Hệ thống và phân tích các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh thị trường carbon tại Việt Nam, đánh giá ưu điểm và hạn chế, so sánh với quy định trước đây và pháp luật quốc tế.
- Đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về thị trường carbon tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu gồm: các quan điểm, luận điểm về thị trường carbon và pháp luật về thị trường carbon; các quy định của pháp luật môi trường Việt Nam về thị trường carbon; các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết (UNFCCC, KP, Thỏa thuận Paris); pháp luật và quá trình phát triển một số thị trường carbon trên thế giới; các báo cáo và số liệu thực tiễn.
Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung, đề tài tập trung vào khía cạnh pháp lý của thị trường carbon trong nước. Về thời gian, nghiên cứu tập trung vào các quy định từ khi Luật Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2020 có hiệu lực cùng các văn bản hướng dẫn; có tìm hiểu thêm các quy định trước đây để so sánh. Pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài được sử dụng chủ yếu để tham khảo, liên hệ và học hỏi kinh nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật
Khóa luận vận dụng khái niệm pháp luật theo lý luận chung về nhà nước và pháp luật (tham chiếu Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022) và luật quốc tế (Giáo trình Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2019). Cơ chế thương mại phát thải được truy nguyên từ các học thuyết kinh tế của Coase (1960), Crocker (1966), Dales (1968) và Montgomery (1972).
Các văn bản pháp luật quốc tế được phân tích bao gồm: UNFCCC (1992), Nghị định thư Kyoto (1997, hiệu lực từ 2005), Thỏa thuận Paris về BĐKH (2015). Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam trực tiếp được phân tích gồm:
| Văn bản |
Nội dung điều chỉnh |
| Luật BVMT năm 2020 (Điều 139, Điều 3 Khoản 33, 35) |
Tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước |
| Nghị định số 06/2022/NĐ-CP |
Giảm nhẹ phát thải KNK và bảo vệ tầng ô-dôn; lộ trình, đối tượng, hoạt động thị trường |
| Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT |
Chi tiết thi hành Luật BVMT về ứng phó với BĐKH |
| Thông tư số 17/2022/TT-BTNMT |
Kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải KNK và kiểm kê KNK lĩnh vực quản lý chất thải |
| Thông tư số 38/2023/TT-BCT |
Kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải KNK và kiểm kê KNK ngành công thương |
| Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg |
Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải KNK phải thực hiện kiểm kê KNK |
| Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT năm 2022 |
Danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê KNK |
| Quyết định số 59/QĐ-BTNMT năm 2022 |
Thủ tục hành chính trong lĩnh vực BĐKH |
Đối với kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích pháp luật EU-ETS qua Chỉ thị 2003/87/EC và các lần sửa đổi qua bốn giai đoạn phát triển, cùng hệ thống pháp luật thị trường carbon quốc gia của Trung Quốc.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng ba phương pháp:
- Phân tích và tổng hợp: Phương pháp truyền thống của khoa học xã hội, được sử dụng xuyên suốt toàn bộ nội dung khóa luận.
- Nghiên cứu so sánh: Đối chiếu hệ thống pháp luật Việt Nam với pháp luật các quốc gia khác; so sánh quy định hiện hành với quy định tương ứng được ban hành trước đây.
- Phương pháp lịch sử: Truy nguyên nguồn gốc phát sinh, quá trình phát triển của đối tượng để rút ra bản chất và quy luật.
Nguồn dữ liệu
Nguồn dữ liệu gồm: văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và quốc tế; báo cáo của các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Hiệp hội đối tác hành động carbon quốc tế (ICAP — báo cáo Emissions Trading Worldwide: Status Report 2023), WMO; công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước; bản đồ ETS toàn cầu của ICAP (cập nhật đến 31/3/2024 ghi nhận 30 ETS đang có hiệu lực, 11 ETS đang phát triển, 9 ETS đang xem xét).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về thị trường carbon và pháp luật về thị trường carbon
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ đề tài. Tác giả định nghĩa thị trường carbon là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi, mua bán một lượng KNK — thường được xác định theo đơn vị tấn CO2tđ — được cấp dưới dạng hạn ngạch phát thải KNK hoặc tín chỉ carbon, được xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền trong một khuôn khổ nhất định. Pháp luật Việt Nam (Khoản 1 Điều 139 Luật BVMT năm 2020) không đưa ra định nghĩa trực tiếp mà xác định cấu thành của thị trường thông qua các hoạt động trao đổi.
Về lịch sử hình thành, thương mại phát thải có nguồn gốc từ học thuyết kinh tế học, được thể hiện thực tiễn đầu tiên qua Chương trình mua bán phát thải SO2 của Đạo luật Clean Air (sửa đổi năm 1990) của Hoa Kỳ. EU-ETS được giới thiệu theo Chỉ thị 2003/87/EC và bắt đầu giao dịch từ năm 2005, trở thành hệ thống giao dịch phát thải KNK đầu tiên trên thế giới.
Tác giả phân loại thị trường carbon theo hai tiêu chí chính: (1) tính chất bắt buộc hay tự nguyện; (2) quy mô quốc tế hay nội địa. Thị trường tự nguyện hoạt động bên lề thị trường bắt buộc với các tiêu chuẩn đa dạng như Tiêu chuẩn carbon được thẩm định (VCS), Tiêu chuẩn vàng (GS), Cơ chế giảm phát thải được chứng nhận của Trung Quốc (CCER), Chương trình giảm phát thải tự nguyện của Thái Lan (TVER).
Về lộ trình tại Việt Nam (Điều 17 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP), thị trường được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn đến hết năm 2027 (xây dựng quy định, thí điểm sàn giao dịch từ năm 2025) và giai đoạn từ năm 2028 (vận hành chính thức, kết nối với thị trường khu vực và thế giới). Trong giai đoạn thí điểm (2025–2027), dự kiến chỉ các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất xi măng, thép và nhiệt điện bị áp hạn mức phát thải.
Pháp luật về thị trường carbon được định nghĩa là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hoạt động của thị trường carbon. Năm nội dung cơ bản của pháp luật về thị trường carbon được tác giả khái quát gồm: (1) đối tượng tham gia; (2) đối tượng giao dịch; (3) hoạt động trao đổi hạn ngạch và tín chỉ; (4) trách nhiệm phát triển thị trường; (5) biện pháp xử lý vi phạm cam kết giảm phát thải.
Phần kinh nghiệm quốc tế tập trung vào EU-ETS qua bốn giai đoạn với những diễn biến tiêu biểu: Giai đoạn 1 (2005–2007) phân bổ hầu hết hạn ngạch miễn phí, hình phạt không tuân thủ là 40 euro/tấn — kết quả tổng hạn ngạch vượt quá lượng phát thải khiến giá hạn ngạch giảm xuống 0 vào năm 2007; Giai đoạn 2 mở rộng thêm ba quốc gia (Iceland, Liechtenstein, Na Uy), tăng hình phạt lên 100 euro/tấn, cho phép mua tín chỉ quốc tế tổng cộng khoảng 1,4 tỷ tấn CO2tđ, tỷ lệ phân bổ miễn phí giảm xuống còn khoảng 90%; từ năm 2024, EU-ETS bổ sung phát thải từ vận tải hàng hải. Kinh nghiệm Trung Quốc với thị trường carbon quốc gia cũng được phân tích. Từ đó, tác giả rút ra các bài học kinh nghiệm phù hợp cho Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng pháp luật môi trường Việt Nam về thị trường carbon
Chương này là phần trọng tâm phân tích pháp lý, được chia thành hai phần lớn: thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện.
Về đối tượng tham gia: Điều 16 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP xác định ba nhóm: (1) cơ sở thuộc danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải KNK phải kiểm kê KNK — theo Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg, có tổng cộng 1.912 cơ sở phải thực hiện nghĩa vụ này; theo dự thảo cập nhật năm 2024 con số này tăng lên 3.208 cơ sở; (2) tổ chức tham gia thực hiện cơ chế trao đổi, bù trừ tín chỉ carbon; (3) tổ chức và cá nhân khác có liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh hạn ngạch phát thải KNK, tín chỉ carbon.
Về đối tượng giao dịch: Hai loại hàng hóa được giao dịch là hạn ngạch phát thải KNK và tín chỉ carbon. Đây là lần đầu tiên khái niệm hạn ngạch phát thải KNK được quy định trong Luật (Khoản 33 Điều 3 Luật BVMT năm 2020). Phương pháp phân bổ hạn ngạch áp dụng là định mức phát thải KNK trên đơn vị sản phẩm (Output-Based Allocation — OBA), được đánh giá là phù hợp với quốc gia đang phát triển nhưng đòi hỏi dữ liệu phát thải lịch sử lớn. Việc phân bổ hạn ngạch là miễn phí, chi phí được bố trí từ ngân sách nhà nước (Khoản 3 Điều 12 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP). Tín chỉ carbon từ cơ chế trao đổi, bù trừ được phép sử dụng để bù trừ nhưng không vượt quá 10% tổng số hạn ngạch phát thải KNK được phân bổ cho cơ sở.
Về hoạt động trao đổi: Khoản 18 Điều 3 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP liệt kê các hoạt động gồm mua, bán, đấu giá, vay mượn, nộp trả, chuyển giao hạn ngạch và tín chỉ carbon trên sàn giao dịch. Tác giả phát hiện nhiều điểm còn thiếu hướng dẫn cụ thể: quy tắc phân bổ hạn ngạch qua đấu giá, đối tượng được tham gia đấu giá, quy trình đấu giá; cách thức nộp trả hạn ngạch tự nguyện; xử lý lượng hạn ngạch thu hồi từ cơ sở dừng hoạt động, giải thể hoặc phá sản. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến (http://dichvucong.monre) được xác nhận là kênh nộp hồ sơ xác nhận hạn ngạch và tín chỉ carbon.
Về trách nhiệm phát triển thị trường: Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao chủ trì tổ chức vận hành thí điểm và chính thức sàn giao dịch tín chỉ carbon; Bộ Tài chính được giao chủ trì xây dựng, thành lập sàn giao dịch tín chỉ carbon và ban hành cơ chế quản lý tài chính cho hoạt động của thị trường carbon.
Về xử lý vi phạm: Các biện pháp gồm phạt tiền, cắt giảm hạn ngạch KNK được phân bổ cho giai đoạn tiếp theo, công khai thông tin vi phạm. Các hành vi bị xử lý bao gồm phát thải vượt giới hạn, không nộp trả hạn ngạch đúng thời hạn, không thực hiện nghĩa vụ báo cáo, gian lận thông tin.
Về thực tiễn thực hiện: Do thị trường chưa chính thức đi vào hoạt động, tác giả đánh giá dựa trên kết quả đã đạt được (các văn bản pháp lý được ban hành, cơ sở hạ tầng pháp lý bước đầu) và phân tích những hạn chế, nguyên nhân khiến thị trường chưa thể triển khai trên thực tế. Các hạn chế tiêu biểu gồm: chưa có hướng dẫn cụ thể về phương pháp OBA; thiếu quy định về sàn giao dịch; chưa có hướng dẫn kiểm kê KNK trong ngành xây dựng và giao thông vận tải; bản chất pháp lý của hạn ngạch phát thải KNK chưa được xác định rõ trong Bộ luật Dân sự năm 2015 — tạm thời chỉ có thể xác định là "quyền tài sản khác".
Chương 3: Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật môi trường về thị trường carbon tại Việt Nam
Tác giả xác định ba phương hướng hoàn thiện: (1) phù hợp với quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về BĐKH; (2) phù hợp với đặc điểm kinh tế — xã hội và hệ thống pháp luật Việt Nam; (3) phù hợp với pháp luật và xu hướng quốc tế.
Các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật được đề xuất tập trung vào ba nhóm: hoàn thiện quy định về phân bổ hạn ngạch phát thải KNK và tín chỉ carbon; hoàn thiện quy định về hoạt động trao đổi hạn ngạch và tín chỉ trên thị trường; hoàn thiện quy định về biện pháp xử lý vi phạm cam kết giảm phát thải.
Năm giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện được đề xuất: (1) nâng cao nhận thức của các tổ chức, cá nhân tham gia thị trường và toàn xã hội về bảo vệ môi trường; (2) nâng cao trách nhiệm và hiệu quả hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước; (3) phát triển hệ thống điện tử phục vụ hoạt động của thị trường carbon; (4) thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ giảm phát thải; (5) tăng cường hợp tác quốc tế trong các hoạt động bảo vệ môi trường nói chung và thị trường carbon nói riêng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định và hệ thống hóa năm nội dung cơ bản của pháp luật về thị trường carbon, áp dụng làm khung đối chiếu và phân tích pháp luật Việt Nam.
- Ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về số lượng cơ sở thuộc diện kiểm kê KNK: từ 1.912 cơ sở (Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg) lên 3.208 cơ sở (dự thảo cập nhật năm 2024).
- Xác định giới hạn sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ là không vượt quá 10% tổng hạn ngạch phát thải KNK được phân bổ cho cơ sở.
- Chỉ ra khoảng trống pháp lý về bản chất tài sản của hạn ngạch phát thải KNK trong Bộ luật Dân sự năm 2015, qua đó luận giải hướng xác định tạm thời là "quyền tài sản khác".
- Rút ra bài học từ Giai đoạn 1 của EU-ETS: phân bổ miễn phí dẫn đến dư cung hạn ngạch, giá giảm về 0 vào năm 2007 — cảnh báo cho thiết kế phân bổ của Việt Nam.
Giải pháp, kiến nghị của tác giả
- Xây dựng hướng dẫn cụ thể về phương pháp OBA để tránh tùy tiện trong phân bổ hạn ngạch và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
- Sớm ban hành quy định về sàn giao dịch tín chỉ carbon để đảm bảo thị trường đi vào hoạt động đúng lộ trình từ năm 2025.
- Bổ sung hướng dẫn kiểm kê KNK trong các ngành xây dựng và giao thông vận tải.
- Làm rõ quy định về đấu giá hạn ngạch và các cơ chế bảo vệ thị trường khỏi nguy cơ thao túng.
- Tăng cường hợp tác quốc tế để kết nối thị trường carbon Việt Nam với thị trường khu vực và toàn cầu từ giai đoạn 2028.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả tự xác định ba đóng góp chính: (1) làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về thị trường carbon và pháp luật về thị trường carbon, rút ra kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam; (2) hệ thống và phân tích các quy định pháp luật hiện hành, đánh giá ưu điểm, điểm mới so với quy định trước và phát hiện hạn chế; (3) đề xuất phương hướng, giải pháp cụ thể, đồng bộ để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện. So với các nghiên cứu được điểm qua trong tổng quan (như Võ Trung Tín & Nguyễn Quốc Đạt, 2023 — chỉ tập trung vào Luật BVMT năm 2020, không đề cập các văn bản dưới Luật), khóa luận này bao quát đầy đủ hơn hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Luật đến Nghị định, Thông tư và Quyết định có liên quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận hạn chế chính xuất phát từ phạm vi nghiên cứu: do thị trường carbon tại Việt Nam chưa chính thức đi vào hoạt động vào thời điểm thực hiện khóa luận (năm 2024), việc đánh giá thực tiễn thực hiện chỉ có thể dựa trên những thành tựu đã đạt được kể từ khi bắt đầu có quy định về nhiệm vụ xây dựng và phát triển thị trường, chứ không thể đánh giá hoạt động thực tế của thị trường.
Dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể thấy thêm một số giới hạn: nghiên cứu chưa đi sâu vào khía cạnh tài chính và kế toán của các giao dịch carbon; chưa phân tích đầy đủ tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU lên doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam — một vấn đề liên quan trực tiếp đến tính cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: đánh giá thực tiễn vận hành thị trường sau khi thị trường thí điểm đi vào hoạt động từ năm 2025; nghiên cứu chuyên sâu về tín chỉ carbon rừng trong bối cảnh Việt Nam có tiềm năng lớn từ lĩnh vực lâm nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Luật, đặc biệt chuyên ngành Pháp luật Kinh tế và Luật Môi trường, có thể tham khảo Chương 1 để nắm hệ thống lý luận về thị trường carbon và pháp luật về thị trường carbon, và Chương 2 để hiểu cách phân tích thực trạng quy định pháp luật theo từng nội dung cụ thể.
- Sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh quan tâm đến thị trường carbon có thể tham khảo phần phân loại thị trường, cơ chế hoạt động của ETS và phần lộ trình vận hành thị trường tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp và tổ chức chuẩn bị tham gia thị trường carbon — đặc biệt các cơ sở trong lĩnh vực xi măng, thép, nhiệt điện — có thể tham khảo Chương 2 để nắm các quy định về đối tượng tham gia, quy trình xác nhận hạn ngạch và tín chỉ, cũng như các hoạt động được phép trên thị trường.
- Nhà nghiên cứu chính sách và pháp luật môi trường có thể tham khảo Chương 3 về phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, cùng phần đối chiếu kinh nghiệm EU-ETS và thị trường carbon Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo lộ trình quy định tại Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, thị trường carbon Việt Nam sẽ chính thức vận hành vào năm nào và những ngành nào tham gia thí điểm?
Theo Điều 17 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, sàn giao dịch tín chỉ carbon sẽ vận hành thí điểm từ năm 2025 và chính thức từ năm 2028. Trong giai đoạn thí điểm (2025–2027), dự kiến chỉ các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất xi măng, thép và nhiệt điện bị áp hạn mức phát thải và được phép giao dịch trên ETS.
2. Pháp luật Việt Nam quy định tín chỉ carbon có thể được dùng để bù trừ hạn ngạch phát thải với giới hạn cụ thể là bao nhiêu?
Theo quy định tại Điều 19 Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, các cơ sở có thể sử dụng tín chỉ carbon từ các dự án thuộc cơ chế trao đổi, bù trừ để bù cho lượng phát thải KNK vượt quá hạn ngạch được phân bổ, nhưng số lượng tín chỉ carbon dùng để bù trừ không vượt quá 10% tổng số hạn ngạch phát thải KNK được phân bổ cho cơ sở đó.
3. Bản chất pháp lý của hạn ngạch phát thải KNK trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam được xác định như thế nào?
Tác giả phân tích rằng hạn ngạch phát thải KNK không thuộc các loại tài sản được liệt kê tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 (vật, tiền, giấy tờ có giá). Do đó, tạm thời chỉ có thể xác định chúng là một "quyền tài sản khác". Đây là khoảng trống pháp lý cần được làm rõ để bảo đảm quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường.
4. Kinh nghiệm nào từ Giai đoạn 1 của EU-ETS (2005–2007) có ý nghĩa cảnh báo cho thiết kế thị trường carbon Việt Nam?
Trong Giai đoạn 1, do thiếu dữ liệu phát thải đáng tin cậy, tổng hạn ngạch được phân bổ vượt quá lượng phát thải thực tế, dẫn đến nguồn cung hạn ngạch vượt xa cầu và giá hạn ngạch giảm xuống bằng 0 vào năm 2007. Hạn ngạch Giai đoạn 1 không được phép chuyển sang Giai đoạn 2 sử dụng. Bài học này cho thấy tầm quan trọng của dữ liệu kiểm kê KNK chính xác và cơ chế thiết lập tổng hạn ngạch hợp lý — vấn đề mà pháp luật Việt Nam hiện cũng chưa quy định cụ thể.
5. Tính đến thời điểm khóa luận hoàn thành, trên toàn cầu có bao nhiêu hệ thống giao dịch phát thải (ETS) đang vận hành và Việt Nam đang ở giai đoạn nào?
Theo bản đồ ETS của ICAP (cập nhật đến 31/3/2024), trên toàn cầu có 30 ETS đang có hiệu lực, 11 ETS đang trong quá trình phát triển (trong đó có Việt Nam) và 9 ETS đang được xem xét để triển khai. Việt Nam hiện đang trong giai đoạn xây dựng nền tảng cho thị trường carbon trong nước, tuân theo lộ trình hai giai đoạn đã ban hành.
Kết luận
Khóa luận của Nguyễn Ngọc Minh Trang (mã số 452316, chuyên ngành Pháp luật Kinh tế, hoàn thành năm 2024) tiếp cận thị trường carbon từ góc độ pháp luật môi trường, xây dựng hệ thống lý luận về năm nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh thị trường carbon và vận dụng làm khung phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam. Đề tài chỉ ra rằng mặc dù Luật BVMT năm 2020 và Nghị định số 06/2022/NĐ-CP đã tạo cơ sở pháp lý ban đầu quan trọng, vẫn còn nhiều khoảng trống về hướng dẫn cụ thể — từ phương pháp phân bổ hạn ngạch, quy tắc đấu giá, đến thiết kế sàn giao dịch và xác định bản chất pháp lý của hạn ngạch phát thải KNK — có thể ảnh hưởng đến khả năng triển khai thị trường đúng lộ trình năm 2025. Trên cơ sở kinh nghiệm EU-ETS và thị trường carbon Trung Quốc, khóa luận đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi nhằm hỗ trợ Việt Nam hiện thực hóa cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.