Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự suy thoái môi trường sống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững của các quốc gia. Trong khuôn khổ Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Thỏa thuận Paris năm 2015, các công cụ định giá các-bon — đặc biệt là hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) và cơ chế tín chỉ bù trừ — được xác định là giải pháp kinh tế quan trọng dựa trên nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền". Tại Hội nghị COP26 (2021), Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 và giảm 30% lượng phát thải khí mê-tan vào năm 2030. Theo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật năm 2022, Việt Nam đặt mục tiêu giảm 15,8% tổng lượng phát thải khí nhà kính (KNK) bằng nguồn lực trong nước và có thể lên tới 43,5% khi có hỗ trợ quốc tế so với kịch bản phát triển thông thường (BAU) vào năm 2030.

Để hiện thực hóa các cam kết trên, Việt Nam đã xây dựng lộ trình hình thành thị trường các-bon nội địa với giai đoạn thí điểm từ năm 2025 và vận hành chính thức từ năm 2028. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, sự quan tâm hợp tác từ các đối tác quốc tế nhằm triển khai Điều 6 Thỏa thuận Paris mở ra cơ hội huy động tài chính xanh và chuyển giao công nghệ, nhưng đồng thời tạo ra áp lực hoàn thiện thể chế pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật nhằm hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường các-bon tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ các cơ hội hợp tác, hội nhập thị trường các-bon khu vực và quốc tế, nhận diện những khoảng trống pháp lý trong hệ thống pháp luật hiện hành, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật về thị trường các-bon tại Việt Nam. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, tổng hợp và phân tích có hệ thống các vấn đề lý luận về thị trường các-bon, bản chất pháp lý, các nguyên tắc vận hành và vai trò của thị trường đối với nền kinh tế.
  2. Khái quát khung pháp lý điều chỉnh thị trường các-bon, nghiên cứu các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và kinh nghiệm xây dựng pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
  3. Hệ thống hóa và phân tích thực trạng quy định pháp luật cũng như thực tiễn triển khai thị trường các-bon tại Việt Nam; đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các báo cáo thống kê, số liệu thực tiễn về thị trường các-bon trong nước và quốc tế; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật môi trường của Việt Nam; các điều ước quốc tế (UNFCCC, Thỏa thuận Paris); các thỏa thuận song phương triển khai Điều 6 Thỏa thuận Paris và các quan điểm học thuật liên quan.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khía cạnh lý luận và thực trạng pháp luật điều chỉnh thị trường các-bon tại Việt Nam trong mối tương quan với pháp luật quốc tế; tập trung vào cơ chế hợp tác quốc tế, các điều kiện thực thi và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý từ giai đoạn hình thành đến vận hành chính thức.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý luận về công cụ định giá các-bon, cơ chế vận hành thị trường hạn ngạch phát thải KNK và tín chỉ các-bon, cùng nguyên tắc quản lý nhà nước kết hợp công cụ thị trường trong bảo vệ môi trường. Về mặt pháp lý, đề tài dựa trên các văn bản pháp luật quốc tế và quốc gia chủ chốt: Thỏa thuận Paris (đặc biệt là Điều 6 về cơ chế hợp tác và chuyển giao kết quả giảm nhẹ - ITMO); Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật số 72/2020/QH14, trọng tâm là Điều 91 về giảm nhẹ phát thải KNK và Điều 139 về tổ chức, phát triển thị trường các-bon); Nghị định số 06/2022/NĐ-CP; Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg; Thông tư số 17/2022/TT-BTNMT; Nghị định số 107/2022/NĐ-CP cùng các dự thảo sửa đổi bổ sung pháp luật liên quan.

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và pháp lý cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được áp dụng xuyên suốt để phân tích các quy định pháp luật, văn kiện quốc tế, tài liệu chuyên khảo thành các bộ phận cấu thành, sau đó liên kết nhằm hình thành hệ thống luận điểm toàn diện về thị trường các-bon.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh: Sử dụng đối chiếu giữa hệ thống pháp luật Việt Nam với các quốc gia khác (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan), giữa các văn bản quy phạm pháp luật qua các thời kỳ, cũng như so sánh mô hình hợp tác song phương giữa Việt Nam - Hàn Quốc và Việt Nam - Singapore.
  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá sự hình thành và phát triển của các cơ chế thị trường các-bon trong mối liên hệ mật thiết với bối cảnh kinh tế - xã hội và đàm phán khí hậu toàn cầu.
  • Phương pháp trao đổi và tham vấn chuyên gia: Tiếp cận thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp phát thải và chuyên gia trong lĩnh vực môi trường và biến đổi khí hậu.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các báo cáo chính thức từ Ban Thư ký UNFCCC, Ngân hàng Thế giới (WB), Hiệp hội Đối tác Hành động Các-bon Quốc tế (ICAP Status Report 2023), Báo cáo cập nhật hai năm một lần (BUR), Báo cáo kiểm kê quốc gia của Bộ Tài nguyên và Môi trường, số liệu quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Tổng cục Lâm nghiệp), Bộ Tài chính và các tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Khoa học Biến đổi khí hậu, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Năng lượng Việt Nam).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thị trường các-bon, pháp luật về thị trường các-bon Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về thị trường các-bon và pháp luật điều chỉnh thị trường này:

  • Khái niệm và bản chất: Thị trường các-bon khởi nguồn từ Nghị định thư Kyoto năm 1997, quy ước 1 tấn $CO_2$ tương đương ($CO_2e$) là 1 tín chỉ các-bon. Tác giả phân định rõ hai loại hàng hóa cốt lõi: Hạn ngạch phát thải KNK (lượng KNK tối đa một đơn vị được phép xả thải trong kỳ xác định) và Tín chỉ các-bon (chứng nhận quyền phát thải đại diện cho việc giảm hoặc hấp thụ 1 tấn $CO_2e$ từ các dự án cụ thể).
  • Phân loại thị trường: Trên thế giới tồn tại 3 hình thức: (1) Thị trường các-bon quốc tế bắt buộc theo UNFCCC (CDM, SDM, ITMO); (2) Thị trường các-bon quốc tế tự nguyện (vận hành theo tiêu chuẩn độc lập như VCS, Gold Standard); (3) Thị trường các-bon nội địa (áp dụng ETS để đặt mức trần phát thải, ví dụ: Trung Quốc xác định ETS nội địa đáp ứng ít nhất 50% mục tiêu giảm phát thải, Hàn Quốc đặt mục tiêu 66%).
  • Nguyên tắc pháp lý cốt lõi: Quá trình xây dựng và vận hành pháp luật thị trường các-bon phải bảo đảm: sự can thiệp phù hợp của Nhà nước; quyền tự do kinh doanh; thúc đẩy hội nhập quốc tế; và phát triển bền vững hài hòa kinh tế - xã hội - môi trường.
  • Cấu trúc pháp luật thị trường các-bon Việt Nam: Gồm 5 chế định: đối tượng tham gia; cơ chế và hình thức vận hành; điều kiện và lộ trình phát triển; chế tài xử lý vi phạm; và quá trình nội luật hóa các điều ước quốc tế.
  • Các nhóm chủ thể tác động: Tác giả phân tích cơ chế tương tác và trách nhiệm của 5 nhóm đối tượng: (1) Chính phủ và cơ quan quản lý; (2) Doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia và liên minh khí hậu; (3) Bên mua tín chỉ; (4) Bên bán và nhà phát triển dự án; (5) Các định chế trung gian tài chính.

Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật về thị trường các-bon và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng văn bản quy phạm pháp luật và kết quả thực thi thực tế:

  • Khung pháp lý trong nước: Luật Bảo vệ môi trường 2020 tạo nền tảng pháp lý tại Điều 91 và Điều 139. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định chi tiết diện đối tượng bắt buộc kiểm kê KNK gồm các cơ sở phát thải từ 3.000 tấn $CO_2e$/năm trở lên, hoặc nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất, đơn vị vận tải hàng hóa, tòa nhà thương mại tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE/năm trở lên, hoặc cơ sở xử lý chất thải rắn công suất từ 65.000 tấn/năm.
  • Quy chế vận hành và dự thảo sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP: Sàn giao dịch các-bon được thiết kế vận hành tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX); Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) thực hiện cấp mã số, lưu ký, thanh toán bù trừ; Hệ thống đăng ký quốc gia do Bộ Tài nguyên và Môi trường quản lý. Dự thảo quy định các cơ chế giao dịch: khớp lệnh, thỏa thuận, đấu giá hạn ngạch (từ năm 2027); nghĩa vụ nộp trả hạn ngạch trước ngày 31/12 của năm kế tiếp; cho phép vay mượn hạn ngạch giai đoạn 2025–2030 với mức không quá 15% lượng phân bổ; cho phép bù trừ bằng tín chỉ các-bon với tỷ lệ không vượt quá 10% hạn ngạch.
  • Bốn kịch bản phân bổ hạn ngạch: Tác giả đánh giá 4 trường hợp phân bổ: (1) Dư thừa hạn ngạch (làm triệt tiêu động lực giảm phát thải và giảm giá tín chỉ); (2) Bằng mức phát thải thực tế (thuận tiện quản lý nhưng kém động lực); (3) Thấp hơn lượng phát thải thực tế ở mức phù hợp (tạo động lực thị trường tối ưu); (4) Quá thấp so với thực tế (gây sốc cho doanh nghiệp nhưng thu hút đầu tư quốc tế).
  • Hợp tác song phương triển khai Điều 6 Thỏa thuận Paris: So sánh hai mô hình hợp tác:
    • Hàn Quốc: Thỏa thuận khung ký tháng 5/2021, MoU ký ngày 23/6/2023. Mô hình: Hàn Quốc trực tiếp đầu tư, triển khai dự án công nghệ giảm phát thải tại Việt Nam và chuyển giao lượng tín chỉ tạo ra (ITMO) về nước để phục vụ mục tiêu NDC của Hàn Quốc.
    • Singapore: MoU ký tháng 8/2022, hoàn thiện nghiên cứu tháng 5/2023, ký Ý định thư (LoI) ngày 28/8/2023 và Công văn số 9416/VPCP-QHQT ngày 17/11/2023. Mô hình: Doanh nghiệp và Chính phủ Singapore góp vốn mua cổ phần dự án tại Việt Nam và chia sẻ tỷ lệ tín chỉ các-bon tạo ra tương ứng với tỷ lệ vốn góp.
  • Thực tiễn tham gia các cơ chế quốc tế:
    • Cơ chế CDM: Đăng ký 257 dự án và 13 PoA (xếp thứ 4 thế giới), tổng lượng giảm phát thải ước đạt 140 triệu tấn $CO_2e$, đã bán hơn 4 triệu tín chỉ thu về trên 15.000 tỷ đồng.
    • Cơ chế JCM (với Nhật Bản): Giai đoạn 2013–tháng 4/2024 đã họp 8 phiên, phê duyệt 15 phương pháp luận, đăng ký 14 dự án, cấp 15.996 tín chỉ.
    • Thị trường tự nguyện: Hệ thống Gold Standard (GS) ghi nhận 70 dự án với 10.225 tín chỉ; hệ thống VCS ghi nhận 54 dự án với 7.171.053 tín chỉ.
    • Tín chỉ lâm nghiệp: Thực hiện Nghị định 107/2022/NĐ-CP, Việt Nam đã chuyển nhượng 10,3 triệu tấn $CO_2$ giảm phát thải rừng tự nhiên tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ cho Quỹ FCPF qua WB với giá 5 USD/tấn (tổng giá trị 51,5 triệu USD, đã nhận thanh toán đợt một 41,2 triệu USD).

Chương 3: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường các-bon ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Chương 3 trình bày sự cần thiết và định hướng hoàn thiện khung pháp lý:

  • Sự cần thiết: Chuyển đổi mô hình kinh tế từ "nâu" sang "xanh", đáp ứng mục tiêu cam kết NDC giảm 15,8% (tự lực) và 43,5% (có hỗ trợ quốc tế), tận dụng tiềm năng thương mại hóa 57 triệu tín chỉ các-bon rừng mỗi năm (ước tính thu về hàng trăm triệu USD) và bảo vệ vị thế cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
  • Yêu cầu và định hướng hoàn thiện: Xây dựng hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu và MRV (đo đạc, báo cáo, thẩm tra) đồng bộ; ban hành quy chuẩn phân bổ hạn ngạch minh bạch; quy định chi tiết cơ chế đầu tư, chuyển giao tín chỉ quốc tế theo Điều 6 Thỏa thuận Paris nhằm tránh tính trùng (double counting).
  • Nhóm giải pháp cụ thể: Sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT; ban hành hướng dẫn kiểm kê KNK cho lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (LULUCF) vốn còn thiếu tại Quyết định 01/2022/QĐ-TTg; thiết lập khung chế tài xử lý vi phạm đối với hành vi không nộp trả hạn ngạch hoặc gian lận kiểm kê KNK; hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính và các bộ quản lý chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các số liệu thực tế về việc tham gia các cơ chế giảm phát thải và thị trường các-bon của Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu:

Cơ chế / Chương trình Số lượng dự án / Quy mô Lượng giảm phát thải / Tín chỉ cấp Giá trị tài chính thu được Văn bản pháp lý / Đối tác liên quan
Cơ chế Phát triển Sạch (CDM) 257 dự án, 13 PoA (xếp thứ 4 thế giới) Giảm khoảng 140 triệu tấn $CO_2e$; bán hơn 4 triệu CERs Thu về hơn 15.000 tỷ đồng Quyết định 130/2007/QĐ-TTg; UNFCCC
Cơ chế Tín chỉ Chung (JCM) 14 dự án đăng ký, 15 phương pháp luận 15.996 tín chỉ $CO_2$ Hỗ trợ tài chính và công nghệ từ Nhật Bản Bản ghi nhớ Việt Nam - Nhật Bản (2013, 2017)
Tiêu chuẩn Vàng (Gold Standard - GS) 70 dự án đăng ký 10.225 tín chỉ các-bon Giao dịch tự nguyện quốc tế ngoài UNFCCC Bộ tiêu chuẩn độc lập GS
Tiêu chuẩn Các-bon Thẩm tra (VCS) 54 dự án đăng ký 7.171.053 tín chỉ các-bon Giao dịch tự nguyện quốc tế Bộ tiêu chuẩn độc lập Verra
Thỏa thuận Chi trả Lâm nghiệp Bắc Trung Bộ (ERPA) 6 tỉnh Bắc Trung Bộ (rừng tự nhiên) 10,3 triệu tấn $CO_2$ 51,5 triệu USD (đã nhận đợt một 41,2 triệu USD) Nghị định 107/2022/NĐ-CP; Quỹ FCPF ủy thác qua WB
Tiềm năng ngành Lâm nghiệp 14,79 triệu ha rừng (độ che phủ 42,02%) Tiềm năng dôi dư 50–70 triệu tấn; có thể bán 57 triệu tín chỉ/năm Ước tính hàng trăm triệu USD/năm (với giá 5 USD/tấn) Thỏa thuận Paris; Tổng cục Lâm nghiệp

Các đóng góp chính của tác giả gồm:

  • Về mặt học thuật và phân tích chính sách: Làm rõ bản chất pháp lý của thị trường các-bon nội địa và quốc tế; phân tích sự khác biệt về cấu trúc pháp lý giữa hai mô hình hợp tác song phương theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris (mô hình chuyển giao công nghệ trực tiếp của Hàn Quốc so với mô hình đầu tư góp vốn chia sẻ sản phẩm của Singapore).
  • Về mặt lập pháp: Hệ thống hóa các khoảng trống trong quy định hiện hành (thiếu chế tài xử phạt hành chính trong giao dịch hạn ngạch, thiếu hướng dẫn kiểm kê kỹ thuật cho ngành LULUCF, thiếu quy chuẩn pháp lý cho sàn giao dịch HNX và VSDC), từ đó đưa ra các kiến nghị cụ thể phục vụ trực tiếp cho quá trình sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý và đánh giá quy phạm, chưa xây dựng các mô hình định lượng kinh tế lượng để lượng hóa chính xác mức giá sàn các-bon tối ưu cho từng ngành sản xuất tại Việt Nam. Đồng thời, một số quy định về sàn giao dịch và phân bổ hạn ngạch trong văn bản tại thời điểm nghiên cứu vẫn đang nằm trong giai đoạn dự thảo sửa đổi và lấy ý kiến tham vấn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình hoàn thiện Nghị định sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP; đánh giá kết quả vận hành thực tế của sàn giao dịch các-bon trong giai đoạn thí điểm (2025–2027); nghiên cứu cơ chế pháp lý liên kết thị trường ETS nội địa với các thị trường ETS quốc tế và khu vực sau năm 2028.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Môi trường, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế; tham khảo Chương 1 và Chương 2 về cấu trúc quy phạm pháp luật môi trường và cơ chế nội luật hóa các điều ước quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế và chính sách môi trường: Tham khảo dữ liệu tổng hợp tại Chương 2 về kết quả thực hiện CDM, JCM, VCS, GS và thỏa thuận ERPA lâm nghiệp.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp phát thải: Các cơ quan soạn thảo chính sách (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Tài chính) và doanh nghiệp thuộc diện kiểm kê KNK bắt buộc có thể tham khảo các phân tích về 4 kịch bản phân bổ hạn ngạch, quy trình lưu ký bù trừ VSDC và giới hạn vay mượn/bù trừ hạn ngạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt cơ chế hợp tác tín chỉ các-bon song phương giữa Việt Nam với Hàn Quốc và Singapore như thế nào?

Theo phân tích của tác giả tại Chương 2, hợp tác với Hàn Quốc (theo Thỏa thuận khung tháng 5/2021 và MoU tháng 6/2023) mang tính chất chuyển giao công nghệ: phía Hàn Quốc trực tiếp triển khai dự án giảm phát thải trên lãnh thổ Việt Nam, sau đó nhận lại phần tín chỉ ITMO tương ứng chuyển về phục vụ NDC của Hàn Quốc. Ngược lại, hợp tác với Singapore (theo MoU tháng 8/2022 và LoI tháng 8/2023) dựa trên cơ chế tài chính: phía Singapore đầu tư góp vốn/mua cổ phần vào các dự án tại Việt Nam và được chia sẻ quyền sở hữu lượng tín chỉ các-bon tạo ra theo tỷ lệ phần trăm vốn góp thỏa thuận.

2. Các tỷ lệ giới hạn về vay mượn và sử dụng tín chỉ các-bon để bù trừ hạn ngạch được dự thảo quy định như thế nào?

Căn cứ vào dự thảo sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP được phân tích trong khóa luận:

  • Giai đoạn 2025–2030, cơ sở được phép vay mượn hạn ngạch phát thải phân bổ cho giai đoạn tiếp theo để nộp trả cho giai đoạn tuân thủ với số lượng không vượt quá 15% hạn ngạch đã được phân bổ (lượng vay mượn không được phép mua bán trên sàn).
  • Cơ sở được phép sử dụng tín chỉ các-bon từ các dự án bù trừ hợp pháp để bù cho lượng phát thải vượt hạn ngạch, nhưng mức bù trừ tối đa không vượt quá 10% số lượng hạn ngạch được phân bổ trong giai đoạn tuân thủ.

3. Những cơ sở nào bắt buộc phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo Nghị định số 06/2022/NĐ-CP?

Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định các đối tượng bắt buộc kiểm kê KNK bao gồm: các cơ sở có mức phát thải KNK hàng năm từ 3.000 tấn $CO_2e$ trở lên; các nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất công nghiệp, công ty vận tải hàng hóa, tòa nhà thương mại có tổng tiêu thụ năng lượng hàng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên; và các cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất hoạt động hàng năm từ 65.000 tấn trở lên.

4. Việt Nam đã đạt kết quả chuyển nhượng tín chỉ các-bon rừng Bắc Trung Bộ theo Nghị định 107/2022/NĐ-CP như thế nào?

Theo thỏa thuận ERPA được thể chế hóa qua Nghị định 107/2022/NĐ-CP, Việt Nam đã chuyển nhượng 10,3 triệu tấn $CO_2$ giảm phát thải từ rừng tự nhiên tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) cho Quỹ Đối tác Các-bon Lâm nghiệp (FCPF) thông qua Ngân hàng Thế giới (WB) với đơn giá 5 USD/tấn. Tổng giá trị hợp đồng đạt 51,5 triệu USD; WB đã hoàn tất thanh toán đợt một 41,2 triệu USD (khoảng 997 tỷ đồng, tương ứng 80% kết quả).

5. Lộ trình triển khai thị trường các-bon trong nước được xác định qua những giai đoạn nào?

Lộ trình phát triển thị trường các-bon Việt Nam gồm 2 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn đến hết năm 2027: Xây dựng khung pháp lý quản lý tín chỉ và hạn ngạch; thành lập và vận hành thí điểm sàn giao dịch tín chỉ các-bon từ năm 2025; tổ chức các chương trình nâng cao năng lực và chuẩn bị cơ sở dữ liệu kết nối.
  • Giai đoạn từ năm 2028: Đưa sàn giao dịch các-bon vào vận hành chính thức trên toàn quốc; thiết lập cơ chế kết nối, trao đổi hạn ngạch và tín chỉ các-bon trong nước với thị trường khu vực và thế giới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Bích Ngọc là công trình nghiên cứu pháp lý có hệ thống và cập nhật về khung khổ thị trường các-bon tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bằng việc phân tích sâu các điều ước quốc tế, pháp luật thực định và thực tiễn giao dịch (CDM, JCM, VCS, GS, ERPA), công trình đã nhận diện rõ ràng các rào cản thể chế và khoảng trống pháp luật hiện hành. Những giải pháp hoàn thiện quy định về vận hành sàn HNX, lưu ký VSDC, giới hạn vay mượn - bù trừ và chế tài xử lý vi phạm được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và quản lý tài nguyên - môi trường tại Việt Nam.