Pháp Luật Về Bảo Vệ Môi Trường Trong Lĩnh Vực Du Lịch Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam, phân tích các chính sách và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2009

102
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH Ở VIỆT NAM

1.1. Một số khái niệm về môi trường và du lịch

1.1.1. Khái niệm môi trường

1.1.2. Khái niệm du lịch, môi trường du lịch

1.2. Nhận diện xu hướng phát triển du lịch thế giới đến 2020

1.3. Môi trường tự nhiên với những vấn đề đặt ra cho phát triển du lịch bền vững ở Việt Nam

1.4. Vai trò của môi trường đối với phát triển du lịch bền vững

1.5. Tác động của môi trường tới du lịch

1.6. Tác động chủ yếu của du lịch tới môi trường

1.6.1. Tăng áp lực về chất thải sinh hoạt

1.6.2. Tăng mức độ suy thoái, ô nhiễm nguồn nước

1.6.3. Tăng lượng khí thải, tăng nguy cơ ô nhiễm không khí

1.6.4. Tăng khả năng ô nhiễm dầu ở vùng nước ven biển, lưu vực sông, hồ nước chính

1.6.5. Làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất, tăng nguy cơ suy thoái đất

1.6.6. Làm suy thoái hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học

1.7. Pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

1.7.1. Khái niệm pháp luật bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

1.7.2. Nội hàm pháp luật bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

1.7.3. Vai trò pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

1.7.4. Tiêu chí cơ bản xác định mức độ phù hợp của pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH Ở VIỆT NAM

2.1. Thực trạng pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam

2.1.1. Các quy định pháp luật môi trường có liên quan đến hoạt động du lịch

2.1.1.1. Các quy định về cơ quan quản lý nhà nước về môi trường
2.1.1.2. Các quy định về cơ quan quản lý nhà nước về du lịch
2.1.1.3. Các tổ chức, cá nhân
2.1.1.4. Nhận xét chung

2.1.2. Các quy định pháp luật về du lịch có liên quan đến bảo vệ môi trường

2.1.2.1. Quy định đối với cơ quan quản lý nhà nước về du lịch
2.1.2.2. Quy định đối với các tổ chức, cá nhân
2.1.2.3. Nhận xét chung

2.1.3. Thực trạng pháp luật thuộc lĩnh vực khác có liên quan đến vấn đề bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

2.1.3.1. Luật Bảo vệ và Phát triển rừng (3/12/2004) và các văn bản hướng dẫn
2.1.3.2. Luật Thuỷ sản (26/11/2003) và các văn bản hướng dẫn
2.1.3.3. Luật di sản văn hoá (29/6/2001) và các văn bản hướng dẫn
2.1.3.4. Luật tài nguyên nước (20/5/1998) và các văn bản hướng dẫn
2.1.3.5. Luật Giao thông đường bộ, Luật Giao thông đường thuỷ nội địa, Bộ luật Hàng hải
2.1.3.6. Các văn bản về xử lý vi phạm về môi trường có liên quan đến hoạt động du lịch
2.1.3.7. Nhận xét chung

2.1.4. Tình hình thực hiện pháp luật môi trường có liên quan đến hoạt động du lịch

2.1.4.1. Tình hình thực hiện pháp luật của cơ quan quản lý nhà nước trong bảo vệ môi trường du lịch
2.1.4.1.1. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường
2.1.4.1.2. Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch
2.1.4.1.3. Công tác phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước về du lịch và cơ quan quản lý nhà nước về môi trường để thực hiện bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch
2.1.4.2. Tình hình thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường của các cơ sở kinh doanh dịch vụ du lịch
2.1.4.2.1. Cơ sở lưu trú du lịch
2.1.4.2.2. Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành
2.1.4.2.3. Cơ sở kinh doanh vận chuyển khách du lịch
2.1.4.2.4. Ban quản lý khu du lịch
2.1.4.3. Tình hình thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường của cộng đồng dân cư và các tổ chức xã hội
2.1.4.3.1. Cộng đồng dân cư
2.1.4.3.2. Tổ chức xã hội
2.1.4.3.3. Nhận xét chung

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ CƠ CHẾ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH Ở VIỆT NAM

3.1. Phát triển du lịch bền vững với yêu cầu nâng cao hiệu quả pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch

3.2.1. Đối với pháp luật về bảo vệ môi trường nói chung

3.2.2. Đối với pháp luật thuộc các ngành khác có liên quan đến môi trường du lịch

3.2.3. Đối với pháp luật về du lịch có liên quan đến bảo vệ môi trường

3.3. Giải pháp phát huy vai trò của các chủ thể hoạt động trong ngành du lịch và các chủ thể có hoạt động liên quan

3.3.1. Đối với các cơ sở kinh doanh du lịch

3.3.2. Đối với khách du lịch

3.3.3. Đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan

3.3.4. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội trong công tác bảo vệ môi trường du lịch

3.3.5. Tạo điều kiện cho cộng đồng dân cư địa phương tham gia và được hưởng lợi từ phát triển du lịch

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch Việt Nam

Ngành du lịch Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào nền kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Việc bảo vệ môi trường trong du lịch là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Cần có những quy định pháp lý và biện pháp cụ thể để giảm thiểu tác động xấu và phát huy những tác động tích cực từ du lịch đến môi trường. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc Gia Hà Nội, các quy định pháp lý hiện tại chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu thực tế, đòi hỏi sự quan tâm và hoàn thiện hơn nữa từ các nhà quản lý và các chủ thể liên quan.

1.1. Khái Niệm Môi Trường Du Lịch và Tầm Quan Trọng

Môi trường du lịch bao gồm các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhân văn, nơi hoạt động du lịch diễn ra. Môi trường du lịch có vai trò quan trọng trong việc thu hút khách du lịch và tạo ra trải nghiệm tốt cho họ. Việc bảo vệ môi trường du lịch là cần thiết để duy trì sự hấp dẫn của các điểm đến và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch.

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Du Lịch và Biến Đổi Khí Hậu

Du lịchbiến đổi khí hậu có mối quan hệ chặt chẽ. Du lịch có thể góp phần vào biến đổi khí hậu thông qua việc tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính. Ngược lại, biến đổi khí hậu cũng có thể ảnh hưởng đến du lịch thông qua các hiện tượng thời tiết cực đoan và sự thay đổi của các hệ sinh thái. Cần có những giải pháp để giảm thiểu tác động của du lịch đến biến đổi khí hậu và thích ứng với những thay đổi do biến đổi khí hậu gây ra.

II. Thực Trạng Ô Nhiễm Môi Trường Do Du Lịch Tại Việt Nam

Hoạt động du lịch tạo ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm tăng lượng chất thải sinh hoạt, gây ô nhiễm nguồn nước, tăng lượng khí thải và làm suy thoái hệ sinh thái. Tình trạng này diễn ra phổ biến ở nhiều khu du lịch trên cả nước, ảnh hưởng đến cảnh quan, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của ngành. Theo nghiên cứu, việc tăng áp lực về chất thải sinh hoạt, tăng mức độ suy thoái, ô nhiễm nguồn nước, tăng lượng khí thải, tăng nguy cơ ô nhiễm dầu ở vùng nước ven biển, lưu vực sông, hồ nước chính, làm thay đổi cơ cấu sử dụng đất, tăng nguy cơ suy thoái đất, làm suy thoái hệ sinh thái, giảm đa dạng sinh học là những tác động chính.

2.1. Ô Nhiễm Rác Thải Nhựa Tại Các Điểm Du Lịch Biển Đảo

Ô nhiễm rác thải nhựa là một vấn đề nghiêm trọng tại các điểm du lịch biển đảo. Lượng rác thải nhựa lớn không được xử lý đúng cách gây ô nhiễm môi trường biển, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Cần có những biện pháp quản lý rác thải hiệu quả và nâng cao ý thức của du khách về việc giảm thiểu sử dụng nhựa.

2.2. Tác Động Của Du Lịch Đến Đa Dạng Sinh Học

Du lịch có thể gây ra những tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học, bao gồm phá hủy môi trường sống, gây ô nhiễm và làm suy giảm số lượng các loài động thực vật. Cần có những biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý du lịch một cách bền vững để giảm thiểu những tác động này.

2.3. Ô Nhiễm Nguồn Nước Do Hoạt Động Du Lịch

Hoạt động du lịch có thể gây ra ô nhiễm nguồn nước thông qua việc xả thải nước thải chưa qua xử lý, sử dụng hóa chất và các hoạt động khác. Ô nhiễm nguồn nước ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Cần có những biện pháp xử lý nước thải hiệu quả và quản lý chặt chẽ các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm.

III. Giải Pháp Phát Triển Du Lịch Xanh và Bền Vững Tại Việt Nam

Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành du lịch, cần tập trung vào phát triển du lịch xanhdu lịch bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách. Cần có những chính sách khuyến khích du lịch xanh, đầu tư vào cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường và nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường.

3.1. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Gắn Liền Với Bảo Tồn Thiên Nhiên

Phát triển du lịch sinh thái là một giải pháp quan trọng để bảo tồn thiên nhiên và tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng địa phương. Du lịch sinh thái cần được quản lý một cách chặt chẽ để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trườngđa dạng sinh học.

3.2. Du Lịch Cộng Đồng và Vai Trò Của Người Dân Địa Phương

Du lịch cộng đồng là một hình thức du lịch mà người dân địa phương tham gia vào việc quản lý và cung cấp dịch vụ du lịch. Du lịch cộng đồng giúp tạo ra thu nhập cho người dân địa phương, bảo tồn văn hóa truyền thống và bảo vệ môi trường.

3.3. Tiết Kiệm Năng Lượng và Quản Lý Chất Thải Trong Du Lịch

Tiết kiệm năng lượngquản lý chất thải là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của du lịch đến môi trường. Các doanh nghiệp du lịch cần áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tái tạo và thực hiện các biện pháp quản lý chất thải hiệu quả.

IV. Chính Sách và Pháp Luật Về Bảo Vệ Môi Trường Du Lịch

Hệ thống chính sáchpháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường du lịch. Cần có những quy định cụ thể về việc đánh giá tác động môi trường, quản lý chất thải, bảo tồn đa dạng sinh học và xử lý vi phạm. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch.

4.1. Hoàn Thiện Hành Lang Pháp Lý Về Du Lịch Bền Vững

Cần hoàn thiện hành lang pháp lý về du lịch bền vững bằng cách bổ sung các quy định cụ thể về bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội. Các quy định này cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Môi Trường Cho Cán Bộ Du Lịch

Cần nâng cao năng lực quản lý môi trường cho cán bộ du lịch thông qua các khóa đào tạo, tập huấn về bảo vệ môi trường, du lịch bền vững và các kỹ năng quản lý môi trường khác. Điều này giúp cán bộ du lịch có đủ kiến thức và kỹ năng để thực hiện tốt công tác bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch.

4.3. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Hoạt Động Du Lịch

Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động du lịch để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Các hoạt động kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ và đột xuất để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.

V. Giáo Dục và Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Vệ Môi Trường

Giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy du lịch bền vững. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường cho du khách, cộng đồng địa phương và các doanh nghiệp du lịch. Điều này giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của mọi người trong việc bảo vệ môi trường.

5.1. Giáo Dục Môi Trường Cho Du Khách và Cộng Đồng Địa Phương

Cần tăng cường giáo dục môi trường cho du khách và cộng đồng địa phương thông qua các hoạt động tuyên truyền, quảng bá, tổ chức các sự kiện và cung cấp thông tin về bảo vệ môi trường. Điều này giúp nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của mọi người trong việc bảo vệ môi trường.

5.2. Vai Trò Của Truyền Thông Trong Bảo Vệ Môi Trường Du Lịch

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường du lịch. Cần sử dụng các kênh truyền thông khác nhau để lan tỏa thông điệp về bảo vệ môi trường và khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường.

5.3. Khuyến Khích Du Lịch Có Trách Nhiệm và Du Lịch Xanh

Cần khuyến khích du lịch có trách nhiệmdu lịch xanh bằng cách cung cấp thông tin về các sản phẩm và dịch vụ du lịch thân thiện với môi trường, tạo điều kiện cho du khách tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương.

VI. Tương Lai Của Du Lịch Bền Vững và Bảo Vệ Môi Trường

Tương lai của du lịch bền vữngbảo vệ môi trường phụ thuộc vào sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách để thực hiện các giải pháp bảo vệ môi trường và phát triển du lịch một cách bền vững. Chỉ khi đó, ngành du lịch Việt Nam mới có thể phát triển mạnh mẽ và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Xanh Trong Du Lịch

Ứng dụng công nghệ xanh trong du lịch là một xu hướng tất yếu để giảm thiểu tác động đến môi trường. Các công nghệ xanh có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực của du lịch, bao gồm tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch

Hợp tác quốc tế về bảo vệ môi trường trong du lịch là cần thiết để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi các mô hình thành công và giải quyết các vấn đề môi trường xuyên biên giới. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch.

6.3. Xây Dựng Thương Hiệu Du Lịch Xanh Cho Việt Nam

Xây dựng thương hiệu du lịch xanh cho Việt Nam là một mục tiêu quan trọng để thu hút du khách quốc tế và nâng cao vị thế của ngành du lịch Việt Nam trên thị trường quốc tế. Thương hiệu du lịch xanh cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí về bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế - xã hội.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn được kết cấu với ba chương: Chƣơng 1. Một số vấn đề lý luận về pháp luật bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam Chƣơng 2. Thực trạng pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam Chƣơng 3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch ở Việt Nam Nhân dịp này, tác giả xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.

Phạm Hữu Nghị đã hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành Luận văn này, xin cám ơn các Thầy, Cô giáo Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả nghiên cứu chuyên sâu phục vụ cho sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH Ở VIỆT NAM 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ MÔI TRƢỜNG VÀ DU LỊCH 1. Khái niệm môi trƣờng Môi trường là một khái niệm chung, chỉ những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động kinh tế, xã hội của con người.

Theo Từ điển Bách khoa toàn thư điện tử của Việt Nam, khái niệm môi trường được hiểu như sau: “Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và các yếu tố vật chất nhân tạo có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại và phát triển của con người và thiên nhiên” [8, 1]. Như vậy, môi trường chung bao gồm môi trường tự nhiên, môi trường nhân tạo và môi trường xã hội. Môi trường tự nhiên bao gồm các nhân tố thiên nhiên: vật lý, hoá học, sinh học tồn tại khách quan ngoài ý muốn của con người. Môi trường nhân tạo bao gồm các nhân tố vật lý, hoá học, sinh học và xã hội do con người tạo nên và chịu sự chi phối của con người.

Môi trường xã hội là tổng thể các mối quan hệ trong xã hội thông qua các hình thái tổ chức bộ máy, thể chế kinh tế – xã hội. Ba loại môi trường này cùng tồn tại đan xen và có mối quan hệ tương tác chặt chẽ trong quá trình phát triển của xã hội loài người. Khoản 1 - Điều 3, Luật Bảo vệ môi trường được Quốc hội nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua ngày 29/11/2005 quy định: "Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật". Khái niệm du lịch, môi trƣờng du lịch Theo nghĩa rộng, du lịch là sự di chuyển của con người từ điểm này sang điểm khác với những mục đích đa dạng và bằng các phương tiện khác nhau.

Sự di chuyển này liên tục 24/24 giờ trong ngày không bao giờ dừng. Bên cạnh việc di chuyển bằng các phương tiện cá nhân còn có các cơ sở kinh doanh phương tiện vận chuyển phục vụ người di chuyển. Như vậy, du lịch bao gồm tất cả 7 z những hoạt động di chuyển của con người, cũng như những hoạt động liên quan đến sự di chuyển đó. Theo nghĩa hẹp, trong kinh doanh du lịch, khách du lịch xét về mặt bản chất thì họ là những người di chuyển từ nơi ở thường xuyên của mình đến những địa điểm khác nhau với mục đích tham quan, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định sau đó trở về nơi cư trú thường xuyên của mình.

Vậy du lịch được hiểu là sự di chuyển của con người nhằm thoả mãn nhu cầu du lịch theo một chương trình nhất định và các hoạt động tổ chức chương trình du lịch đó. Khoản 1 - Điều 4, Luật Du lịch năm 2005 quy định:“Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”. Khái niệm môi trường du lịch được hiểu bao gồm các nhân tố về tự nhiên, kinh tế – xã hội và nhân văn, mà trong đó hoạt động du lịch tồn tại và phát triển. Hoạt động du lịch có mối quan hệ qua lại mật thiết với môi trường, khai thác đặc tính của môi trường để phục vụ mục đích phát triển và tác động trở lại góp phần làm thay đổi các đặc tính của môi trường.

Môi trường du lịch bao gồm môi trường du lịch nhân văn và môi trường du lịch tự nhiên. Môi trường du lịch nhân văn là bộ phận cấu thành của môi trường chung, bao gồm truyền thống văn hoá, phong tục tập quán, thói quen, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội, phong cách ứng xử… tác động tới hoạt động du lịch. Môi trường du lịch tự nhiên bao gồm tập hợp các đối tượng tự nhiên hữu cơ, vô cơ; trong đó có những đối tượng tự nhiên chưa bị con người tác động và những đối tượng tự nhiên đã bị con người cải tạo ở những mức độ khác nhau, song vẫn bảo tồn được một phần hoặc toàn bộ các đặc tính tự phục hồi và phát triển. Môi trường du lịch tự nhiên bao gồm các yếu tố thiên nhiên: đất, nước, không khí, động thực vật, tức là các yếu tố vật lý (môi trường vật lý) và các yếu tố sinh vật (môi trường sinh học).

8 z Trong phạm vi Luận văn này, các vấn đề về môi trường du lịch sẽ chỉ được xem xét ở khía cạnh môi trường du lịch tự nhiên. Nhận diện xu hƣớng phát triển du lịch thế giới đến 2020 Trong những năm gần đây du lịch ngày càng khẳng định được vai trò của mình trong nền kinh tế thế giới, là sự lựa chọn để thoát khỏi đói nghèo của một số quốc gia đang phát triển hoặc có khả năng cạnh tranh không cao trong các lĩnh vực công nghệ cao và hiện đại. Ở thời điểm hiện tại, có thể nhận định về một số nét chính trong xu hướng phát triển của du lịch thế giới như sau: - Lượng khách và thị trường khách du lịch đến năm 2020: Theo dự đoán của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), lượng khách du lịch quốc tế có thể lên đến 1 tỷ vào năm 2010 và tăng lên 1,56 tỷ vào năm 2020 với tốc độ tăng trưởng là 4,5%. Trong phạm vi khu vực Châu Á- Thái Bình Dương, du lịch phát triển nhanh hơn mức trung bình cuả thế giới với mức tăng trưởng bình quân hàng năm là 8% trong những năm 2000-2010.

Cũng theo dự đoán của WTO đến năm 2020 ba vùng nhận khách nhiều nhất sẽ là Châu Âu (717 triệu khách), Đông Á và Thái Bình Dương (397 triệu) và châu Mỹ (282 triệu), tiếp theo đó là Châu Phi, Trung Đông và Nam Á. Đông Á và Thái Bình Dương, Nam Á, Trung Đông và Nam Phi được dự đoán sẽ tăng trưởng 5% năm so với tốc độ tăng trưởng 4,1% của thế giới. Các vùng khác như Châu Âu và Châu Mỹ tốc độ tăng trưởng sẽ thấp hơn mức trung bình của thế giới. Khu vực Châu Âu sẽ vẫn chiếm thị phần nhận khách lớn nhất, mặc dù có sự giảm sút từ 60% năm 1995 xuống còn 46% năm 2020.

Đến năm 2010 Châu Mỹ (có thị phần giảm từ 19% năm 1995 xuống 18% vào năm 2020) sẽ phải nhường vị trí số 2 cho Đông Á và Thái Bình Dương (vùng này sẽ chiếm khoảng 25% thị phần khách du lịch quốc tế của thế giới vào năm 2020).561,1 4,1 100 100 Châu Phi 20,2 47,0 77,3 5,5 3,6 5,0 Châu Mỹ 108,9 190,4 282,3 3,9 19,3 18,1 ĐôngÁ/TBDương 81,4 195,2 397,2 6,5 14,4 25,4 Châu Âu 338,4 527,3 717,0 3,0 59,8 45,9 Trung Đông 12,4 35,9 68,5 7,1 2,2 4,4 Nam Á 4,2 10,6 18,8 6,2 0,7 1,2 Nội địa 464,1 790,9 1.183,3 3,8 82,1 75,8 Quốc tế 101,3 215,5 377,9 5,4 17,9 24,2 - Vị trí của du lịch trong nền kinh tế thế giới và Việt Nam: Du lịch là một trong những ngành công nghiệp quan trọng và phát triển nhanh nhất trên thế giới. Tuy nhiên, trước đây, tầm quan trọng của nó đã không được nhận biết một cách đầy đủ vì chính nó cũng đã không tự biết mình như là một ngành công nghiệp hỗn hợp mà lại chia ra thành nhiều ngành nhỏ như hàng không, vận chuyển trong nước, khách sạn, các đại lý du lịch, buôn bán lẻ, giải trí… Những khoản chi tiêu trong du lịch cũng khó xác định vì được thực hiện bằng tiền mặt, ở nhiều quốc gia khác nhau và thường không lưu lại chứng từ. Nếu như tài chính trong sản xuất nông nghiệp được chấp nhận một cách nghiêm túc thì du lịch lại chịu sự xé nhỏ hay bị xếp vào "các dạng dịch vụ", một dạng phân loại dùng cho những thành phần dư thừa mà chúng ta không biết xếp vào đâu. 10 z Thực tế, du lịch là một ngành công nghiệp xuất khẩu vì nó mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho quốc gia.

Do có nhiều hoạt động khuyến mãi ở nước ngoài, du lịch lẽ ra phải được phối hợp với hoạt động khuyến khích xuất khẩu để kết hợp thành một thương hiệu quốc gia và hỗ trợ nhau phát triển. Nhưng trên thực tế khái niệm này mới được giới thiệu ở một số nước chứ chưa được thừa nhận rộng rãi. Không những thế, du lịch cũng có lúc bị xem là hành vi khuyến khích ảnh hưởng ngoại lai, làm thay đổi cấu trúc và truyền thống văn hoá một cách nghiêm trọng. Có khi du lịch bị cho là nguyên nhân làm suy đồi giới trẻ và trong những trường hợp xấu nhất du lịch đã huỷ hoại thiên nhiên, tạo ra chất thải và ô nhiễm.

Vì thế một số nước có khuynh hướng hạn chế du lịch thay vì thực hiện một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, theo đánh giá chung, công nghiệp du lịch đang trở thành một nền công nghiệp lớn với tiềm năng kinh tế to lớn. Trong những năm tới đây du lịch sẽ phải được thừa nhận là một ngành kinh tế, ngành kinh tế này có thể gây ô nhiễm và làm suy thoái môi trường và vì thế nó càng cần được đối xử đúng mực để khai thác tài nguyên du lịch có hiệu quả, đồng thời có chính sách bảo vệ môi trường phù hợp để phát triển du lịch bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt: "Bảo Vệ Môi Trường Trong Du Lịch Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" đi sâu vào các vấn đề môi trường cấp bách phát sinh từ hoạt động du lịch tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực để giảm thiểu tác động tiêu cực. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng ô nhiễm, suy thoái tài nguyên và các thách thức khác mà ngành du lịch gây ra cho môi trường. Độc giả sẽ được trang bị kiến thức về các chính sách, quy định hiện hành, cũng như các biện pháp cụ thể mà doanh nghiệp và du khách có thể áp dụng để bảo vệ môi trường.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của vấn đề bảo vệ môi trường liên quan đến du lịch và các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:

Nếu bạn quan tâm đến du lịch biển và bảo vệ môi trường, hãy xem qua luận văn "Luận văn huế du lịch du lịch biển bảo vệ môi trường". Để tìm hiểu về phát triển du lịch sinh thái bền vững, bạn có thể đọc luận văn "Luận văn khảo sát hiện trạng môi trường của dự án khu di tích địa đạo tam giác sắt tỉnh bình dương nhằm đề xuất giải pháp phát triển thành khu du lịch sinh thái bền vững". Ngoài ra, để có cái nhìn sâu sắc hơn về du lịch xanh, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ địa lý tự nhiên đánh giá tài nguyên tự nhiên thị trấn măng đen và phụ cận phụ vụ phát triển du lịch xanh". Mỗi tài liệu sẽ mang đến một góc nhìn riêng, giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan.