Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông là vùng biển có vị trí địa chính trị và an ninh chiến lược đặc biệt trọng yếu trên thế giới, với diện tích khoảng 3,5 triệu km² (tương đương 3/4 diện tích Địa Trung Hải) và tiếp nhận hơn 50% tổng dung lượng vận tải đường biển thương mại toàn cầu qua lại mỗi năm. Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số 60 38 60) của tác giả Vũ Phương Thanh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Phước Hiệp tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2011, tập trung giải quyết vấn đề mang tính thời sự và cấp thiết: Phân tích bản chất, thực trạng pháp luật biển, đảo của Trung Quốc dưới lăng kính pháp luật quốc tế và đánh giá tác động trực tiếp của hệ thống này đối với tranh chấp chủ quyền tại Biển Đông cũng như hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa toàn diện các văn bản quy phạm pháp luật biển của Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 2011, đối chiếu các quy định nội luật của quốc gia này với Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) và Hiến chương Liên Hợp Quốc, từ đó luận giải tính bất hợp pháp của các yêu sách bành trướng lãnh thổ biển. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian địa lý Biển Đông trong tiến trình lịch sử 62 năm (1949–2011). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn được lượng hóa qua việc cung cấp hệ thống luận cứ pháp lý xác đáng với độ tin cậy 100%, phục vụ trực tiếp cho việc hoạch định chính sách đối ngoại, hoàn thiện thể chế pháp luật biển của Việt Nam và củng cố vững chắc 100% cơ sở pháp lý bảo vệ chủ quyền biển, đảo quốc gia theo tinh thần Nghị quyết số 09-NQ/TW về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 2 lý thuyết nền tảng trong luật quốc tế hiện đại:

  • Lý thuyết thụ đắc lãnh thổ: Dựa trên nguyên tắc chiếm hữu thực sự (effectivités) đã được khẳng định qua nhiều án lệ quốc tế mẫu mực, đòi hỏi việc thực thi chủ quyền phải mang tính nhà nước, hòa bình, liên tục và rõ ràng.
  • Lý thuyết phân định và quy chế vùng biển: Căn cứ trên nền tảng UNCLOS 1982 với các nguyên tắc công bằng trong phân định biển chồng lấn và nguyên tắc đất thống trị biển (la terre domine la mer).

Bên cạnh đó, luận văn vận dụng 5 khái niệm pháp lý cốt lõi: Vùng nội thủy, lãnh hải 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) 200 hải lý, thềm lục địa kéo dài từ 200 đến 350 hải lý, và quy chế đảo theo Điều 121 UNCLOS 1982 nhằm bóc tách các yêu sách về danh nghĩa lịch sử và vùng nước lịch sử.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn tiếp cận nguồn dữ liệu quy chuẩn gồm 52 văn bản quy phạm pháp luật tiêu biểu của Trung Quốc về biển, đảo ban hành từ năm 1949 đến năm 2011, kết hợp với 15 điều ước quốc tế đa phương, song phương và hơn 8 phán quyết, ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) cùng Tòa án Luật Biển Quốc tế (ITLOS). Cỡ mẫu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung tuyệt đối vào các văn bản luật, tuyên bố đơn phương và điều ước có tác động trực tiếp đến hiện trạng pháp lý tại Biển Đông. Lý do lựa chọn mẫu này là nhằm đảm bảo tính bao quát, tính đại diện và phản ánh chính xác nhất ý chí lập pháp của Trung Quốc qua từng thời kỳ.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo bao gồm: Phương pháp duy vật biện chứng, phân tích luật học so sánh (comparative law), phân tích quy phạm pháp lý (dogmatic legal analysis), phương pháp diễn dịch - quy nạp và phân tích sự kiện thực tiễn (case study). Timeline nghiên cứu được thực hiện chuyên sâu trong thời gian 24 tháng (2009–2011), bảo đảm tính chuẩn xác cao về dữ liệu và tính logic chặt chẽ trong lập luận khoa học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Thứ nhất, sự vi phạm nghiêm trọng quy chuẩn xác lập đường cơ sở thẳng: Tuyên bố đường cơ sở ngày 15/5/1996 của Trung Quốc đã tự ý nối 28 điểm cơ sở bao quanh toàn bộ quần đảo Hoàng Sa để tạo thành đường cơ sở thẳng. Hành vi này vi phạm trực tiếp Điều 7 và Điều 47 của UNCLOS 1982, bởi quy chế đường cơ sở quần đảo chỉ áp dụng độc quyền cho "quốc gia quần đảo", hoàn toàn không áp dụng cho các quần đảo xa bờ thuộc một quốc gia ven biển lục địa. Việc làm này đã biến hơn 17.000 km² vùng biển xung quanh thành nội thủy phi pháp.
  • Thứ hai, tính chất phi pháp toàn diện của yêu sách "đường 9 đoạn": Yêu sách đường 9 đoạn chiếm khoảng 80% diện tích Biển Đông được Trung Quốc đính kèm trong công hàm số CML/17/2009 gửi Liên Hợp Quốc hoàn toàn không có tọa độ rõ ràng, không có căn cứ xác lập danh nghĩa lịch sử hợp lệ theo tập quán quốc tế và xâm phạm nghiêm trọng trên 60% diện tích vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa hợp pháp của các quốc gia ven Biển Đông, trong đó có Việt Nam.
  • Thứ ba, xu hướng luật hóa tham vọng bành trướng qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1958–1991 tập trung ban hành các tuyên bố đơn phương (Tuyên bố Lãnh hải 1958); Giai đoạn 1992–2000 thể chế hóa bằng văn bản luật (Luật Lãnh hải và Vùng tiếp giáp 1992, Luật Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa 1998); Giai đoạn 2001–2011 tập trung tăng cường quản lý, kiểm soát thực địa (Luật Sử dụng quản lý biển 2001, Luật Bảo vệ hải đảo 2009) đi đôi với các hành vi gây hấn thực địa như việc cắt cáp tàu Bình Minh 02 tại lô 148 (cách bờ biển Việt Nam khoảng 120 hải lý) vào ngày 26/5/2011 và tàu Viking II ngày 9/6/2011.
  • Thứ tư, bất cập về cấu trúc hệ thống pháp luật biển Trung Quốc: Hệ thống gồm hơn 32 văn bản luật và dưới luật chuyên ngành tồn tại sự phân tán thẩm quyền giữa nhiều bộ ngành, nhiều quy định ban hành từ thập niên 1980 đã trở nên lạc hậu, tạo ra sự mâu thuẫn lớn với các quy chuẩn tự do hàng hải quốc tế theo Điều 58 và Điều 87 của UNCLOS 1982.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của việc ban hành các đạo luật bất tương thích với chuẩn mực quốc tế xuất phát từ sự chuyển dịch chiến lược của Trung Quốc từ "phòng ngự biển gần" sang "hải quân viễn dương" (hải dương xanh), phục vụ mục tiêu kiểm soát tài nguyên và bảo đảm tuyến vận tải dầu mỏ nhập khẩu chiến lược (chiếm hơn 50% nhu cầu trong nước). Toàn bộ dữ liệu đối chiếu quy chuẩn được tổng hợp logic qua Bảng ma trận so sánh pháp lý giữa UNCLOS 1982 và hệ thống luật biển Trung Quốc (bao gồm 5 tiêu chí: Đường cơ sở, quy chế đảo, thẩm quyền trong EEZ, danh nghĩa lịch sử và cơ chế tài phán), kết hợp Biểu đồ phân bố 18 vụ việc đụng độ thực địa giai đoạn 2007–2011 để làm rõ mối tương quan giữa sự thay đổi chính sách pháp luật và hành vi leo thang trên biển. Kết quả nghiên cứu khẳng định chủ trương "gác lại tranh chấp, cùng nhau khai thác" thực chất là giải pháp áp đặt, phủ nhận hoàn toàn chủ quyền hợp pháp của các quốc gia láng giềng.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Hoàn thiện hệ thống pháp luật biển quốc gia: Khẩn trương xây dựng và ban hành Luật Biển Việt Nam (tiến tới ban hành năm 2012) nhằm nội luật hóa đầy đủ 320 điều của UNCLOS 1982, xác lập ranh giới và quy chế pháp lý rõ ràng cho 100% các vùng biển thuộc chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Chủ thể thực hiện: Quốc hội và Chính phủ Việt Nam. Timeline: Giai đoạn 2011–2013.
  • Hệ thống hóa và số hóa 100% kho tư liệu chứng cứ lịch sử: Tập hợp, thẩm định và công bố hơn 500 bản đồ, châu bản, thư tịch cổ từ thế kỷ 17 khẳng định Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa; đẩy mạnh tuyên truyền quốc tế với 100% dữ liệu được dịch thuật chuẩn hóa sang tiếng Anh, Pháp, Trung. Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Timeline: Giai đoạn 2011–2015.
  • Thúc đẩy cơ chế đàm phán đa phương và chuẩn bị phương án tài phán: Chủ động phối hợp cùng các quốc gia ASEAN xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý cao nhằm giảm thiểu 80% nguy cơ xảy ra va chạm quân sự; đồng thời chuẩn bị kỹ lưỡng các phương án sử dụng thủ tục trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS 1982 khi cần thiết. Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia. Timeline: Giai đoạn 2012–2020.
  • Hiện đại hóa lực lượng thực thi pháp luật trên biển: Nâng cao năng lực trang thiết bị và nghiệp vụ cho 100% cán bộ, chiến sĩ Cảnh sát biển, Kiểm ngư và Hải quân; bảo đảm khả năng kiểm soát, tuần tra liên tục tại vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa, bảo vệ an toàn 100% cho hoạt động khai thác dầu khí và đánh bắt hải sản hợp pháp của ngư dân. Chủ thể thực hiện: Bộ Quốc phòng, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Timeline: Giai đoạn 2011–2016.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cán bộ ngoại giao và chuyên gia hoạch định chính sách đối ngoại: Tiếp cận hệ thống luận cứ so sánh đối chiếu sắc bén để bẻ gãy các yêu sách phi lý của đối phương trong các vòng đàm phán song phương và diễn đàn đa phương quốc tế.
  • Chuyên gia pháp lý, thẩm phán và luật sư nghiên cứu công pháp quốc tế: Vận dụng khung phân tích quy chuẩn về đường cơ sở, quy chế đảo đá và phân định vùng đặc quyền kinh tế để xây dựng hồ sơ pháp lý tài phán quốc tế bảo vệ quyền lợi quốc gia.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Quan hệ Quốc tế: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu so sánh luật học và phân tích địa chính trị biển đảo.
  • Sĩ quan chỉ huy các lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Hải quân, Cảnh sát biển, Kiểm ngư): Nắm vững quy chế pháp lý quốc tế và nội luật của các quốc gia trong khu vực để xử lý chuẩn xác 100% các tình huống va chạm thực địa, giữ vững chủ quyền mà vẫn duy trì môi trường hòa bình, ổn định.

Câu hỏi thường gặp

  • Việc Trung Quốc vạch đường cơ sở thẳng quanh quần đảo Hoàng Sa năm 1996 vi phạm UNCLOS 1982 ở điểm nào? Quy định tại Điều 7 và Điều 47 UNCLOS 1982 nêu rõ chỉ có "quốc gia quần đảo" mới được quyền kẻ đường cơ sở quần đảo. Trung Quốc là quốc gia ven biển lục địa, nên việc tự ý nối 28 điểm cơ sở bao bọc toàn bộ quần đảo Hoàng Sa để tạo vùng nội thủy là hành vi trái luật pháp quốc tế, làm biến dạng quy chế pháp lý của vùng biển quốc tế.

  • Bản chất pháp lý của yêu sách "đường 9 đoạn" trên Biển Đông là gì? Yêu sách đường 9 đoạn chiếm khoảng 80% diện tích Biển Đông hoàn toàn không có cơ sở pháp lý theo UNCLOS 1982. Yêu sách này thiếu tọa độ địa lý chuẩn xác, không cấu thành danh nghĩa lịch sử hợp lệ theo tập quán quốc tế và xâm phạm nghiêm trọng vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý cũng như thềm lục địa hợp pháp của các nước ven biển.

  • Vì sao đề xuất "gác lại tranh chấp, cùng nhau khai thác" của Trung Quốc không thể thực hiện? Bởi vì Trung Quốc luôn gắn kèm điều kiện tiên quyết: Các bên muốn tham gia khai thác chung thì trước hết phải công nhận chủ quyền thuộc về Trung Quốc. Điều kiện mang tính áp đặt này hoàn toàn vô lý, phủ nhận quyền chủ quyền chính đáng của các quốc gia ven biển và đi ngược lại nguyên tắc giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế.

  • Luật Bảo vệ hải đảo năm 2009 của Trung Quốc tác động thế nào đến tình hình Biển Đông? Luật Bảo vệ hải đảo năm 2009 nhằm mục đích luật hóa việc quản lý, bảo vệ và khai thác tài nguyên tại các thực thể địa lý trên biển, bao gồm cả hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam. Đạo luật này là công cụ hành chính - pháp lý đơn phương nhằm củng cố sự kiểm soát phi pháp đối với các đảo, đá chiếm đóng trái phép.

  • Việt Nam có những căn cứ pháp lý cốt lõi nào để bảo vệ chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa? Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử và căn cứ pháp lý chứng minh việc xác lập, thực thi chủ quyền liên tục, hòa bình từ thế kỷ 17 qua nhiều thời kỳ lịch sử. Các hoạt động quản lý hành chính, thu thuế, cứu hộ tàu thuyền đều đáp ứng trọn vẹn nguyên tắc chiếm hữu thực sự của luật quốc tế trước khi có sự tranh chấp từ các quốc gia khác.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện và chuyên sâu hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật biển của Trung Quốc từ năm 1949 đến năm 2011.
  • Chứng minh rõ ràng tính chất phi pháp của đường cơ sở thẳng Hoàng Sa năm 1996 và yêu sách đường 9 đoạn dưới lăng kính UNCLOS 1982.
  • Luận giải sâu sắc sự mâu thuẫn giữa tuyên bố ngoại giao hòa bình và các hành vi cưỡng bức, xâm lấn thực địa trên Biển Đông.
  • Khẳng định vững chắc chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa theo luật pháp quốc tế.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật biển Việt Nam và nâng cao năng lực đấu tranh ngoại giao pháp lý.

Công trình luận văn của tác giả Vũ Phương Thanh là một đóng góp học thuật xuất sắc, tạo tiền đề lý luận quan trọng cho việc xây dựng Luật Biển Việt Nam năm 2012 và triển khai Chiến lược biển Việt Nam giai đoạn 2011–2020. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và cơ quan hữu quan hãy khai thác ngay những luận cứ khoa học giá trị trong luận văn để phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo thiêng liêng của Tổ quốc!