Luận Văn Thạc Sĩ Về Pháp Luật Lao Động và Giải Quyết Việc Làm ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích vnu ls pháp luật lao động về việc làm và giải quyết việc làm ở việt nam trong thời kỳ hội nhập, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM

1.1. Quan niệm việc làm và giải quyết việc làm

1.1.1. Khái niệm việc làm, giải quyết việc làm

1.1.1.1. Khái niệm việc làm
1.1.1.2. Khái niệm giải quyết việc làm

1.1.2. Tầm quan trọng của việc làm và giải quyết việc làm

1.1.3. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật về việc làm và giải quyết việc làm

1.1.3.1. Đảm bảo quyền và nghĩa vụ lao động của công dân
1.1.3.2. Nhà nước thống nhất quản lý về việc làm và giải quyết việc làm
1.1.3.3. Cấm cưỡng bức, ngược đãi người lao động
1.1.3.4. Bình đẳng trong lĩnh vực việc làm
1.1.3.5. Ưu đãi một số đối tượng đặc thù
1.1.3.6. Nhà nước khuyến khích mọi hoạt động tạo ra việc làm và hỗ trợ tạo ra việc làm

1.1.4. Lược sử quá trình hình thành và phát triển pháp luật về việc làm và giải quyết việc làm ở Việt Nam

1.1.4.1. Pháp luật về giải quyết việc làm thời kỳ trước khi có Bộ luật Lao động
1.1.4.2. Pháp luật về việc làm và giải quyết việc làm theo Bộ luật Lao động

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP

2.1. Thực trạng pháp luật về lao động - việc làm

2.1.1. Thực trạng về lao động - việc làm

2.1.2. Thực trạng nguồn lao động

2.1.3. Hiện trạng về việc làm

2.1.4. Thực trạng pháp luật về lao động - việc làm

2.1.5. Thực trạng pháp luật về giải quyết việc làm ở Việt Nam

2.1.6. Về trách nhiệm giải quyết việc làm của nhà nước

2.1.7. Về trách nhiệm giải quyết việc làm của người sử dụng lao động

2.1.8. Giải quyết việc làm cho lao động đặc thù

2.1.8.1. Đối với lao động nữ
2.1.8.2. Đối với lao động là người tàn tật

2.1.9. Thực trạng pháp luật về tổ chức giới thiệu việc làm

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP

3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật lao động về việc làm và giải quyết việc làm ở Việt Nam

3.2. Phương hướng hoàn thiện pháp luật lao động về việc làm và giải quyết việc làm ở Việt Nam

3.3. Một số kiến nghị cụ thể

3.3.1. Về các quy định của pháp luật

3.3.2. Về tổ chức thực hiện

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Pháp Luật Lao Động và Giải Quyết Việc Làm ở Việt Nam

Pháp luật lao động và giải quyết việc làm là những vấn đề quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Việt Nam, với lực lượng lao động lớn, cần có những quy định pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của người lao động và tạo ra môi trường làm việc công bằng. Việc hiểu rõ về pháp luật lao động sẽ giúp người lao động và người sử dụng lao động nắm bắt được quyền lợi và nghĩa vụ của mình.

1.1. Khái niệm và vai trò của pháp luật lao động

Pháp luật lao động là hệ thống các quy định nhằm điều chỉnh quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo an toàn lao động và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của thị trường lao động.

1.2. Tình hình việc làm ở Việt Nam hiện nay

Tình hình việc làm ở Việt Nam đang có nhiều biến động do ảnh hưởng của hội nhập kinh tế. Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm vẫn còn cao, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn. Cần có những chính sách hiệu quả để giải quyết vấn đề này.

II. Thách thức trong việc thực hiện pháp luật lao động ở Việt Nam

Việc thực hiện pháp luật lao động ở Việt Nam gặp nhiều thách thức, từ việc thiếu hiểu biết của người lao động đến sự không đồng bộ trong các quy định pháp lý. Những thách thức này cần được nhận diện và giải quyết để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

2.1. Thiếu hiểu biết về quyền lợi lao động

Nhiều người lao động chưa nắm rõ quyền lợi của mình theo pháp luật, dẫn đến việc không dám yêu cầu hoặc bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm. Cần có các chương trình giáo dục và tuyên truyền để nâng cao nhận thức cho người lao động.

2.2. Sự không đồng bộ trong quy định pháp lý

Các quy định pháp lý về lao động còn thiếu tính đồng bộ, gây khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Cần có sự điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống pháp luật để phù hợp với thực tiễn.

III. Phương pháp giải quyết việc làm hiệu quả ở Việt Nam

Để giải quyết vấn đề việc làm, Việt Nam cần áp dụng các phương pháp hiệu quả, từ việc đào tạo nghề đến việc phát triển thị trường lao động. Những phương pháp này sẽ giúp nâng cao chất lượng nguồn lao động và tạo ra nhiều cơ hội việc làm.

3.1. Đào tạo nghề và phát triển kỹ năng

Đào tạo nghề là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn lao động. Cần có các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động để người lao động có thể tìm được việc làm dễ dàng hơn.

3.2. Phát triển thị trường lao động

Phát triển thị trường lao động cần được chú trọng để tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực có tiềm năng phát triển, từ đó tạo ra nhiều việc làm cho người lao động.

IV. Ứng dụng thực tiễn của pháp luật lao động trong giải quyết việc làm

Pháp luật lao động không chỉ là lý thuyết mà còn cần được áp dụng thực tiễn để giải quyết vấn đề việc làm. Các chính sách và quy định cần được thực hiện một cách nghiêm túc để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

4.1. Các chính sách hỗ trợ người lao động

Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ người lao động, đặc biệt là trong bối cảnh khó khăn. Những chính sách này cần được thực hiện hiệu quả để người lao động có thể ổn định cuộc sống.

4.2. Kết quả nghiên cứu về thị trường lao động

Nghiên cứu về thị trường lao động giúp nhận diện được các vấn đề tồn tại và đưa ra giải pháp phù hợp. Các kết quả nghiên cứu cần được áp dụng vào thực tiễn để cải thiện tình hình việc làm.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của pháp luật lao động

Pháp luật lao động và giải quyết việc làm ở Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Cần có những bước đi cụ thể để nâng cao hiệu quả của pháp luật, từ đó tạo ra môi trường làm việc tốt hơn cho người lao động.

5.1. Tương lai của pháp luật lao động

Trong tương lai, pháp luật lao động cần được hoàn thiện hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Cần có sự tham gia của các bên liên quan để xây dựng một hệ thống pháp luật công bằng và hiệu quả.

5.2. Định hướng phát triển thị trường lao động

Định hướng phát triển thị trường lao động cần được xác định rõ ràng để tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển bền vững.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls pháp luật lao động về việc làm và giải quyết việc làm ở việt nam trong thời kỳ hội nhập

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM 1. Quan niệm việc làm và giải quyết việc làm 1. Khái niệm việc làm, giải quyết việc làm 1. Khái niệm việc làm Bất cứ một sinh vật nào, muốn tồn tại buộc phải tiến hành những hoạt động nhằm tạo ra và đáp ứng những nhu cầu thiết yếu nhất đối với bản thân và cộng đồng.

Hoạt động kiếm sống là hoạt động quan trọng nhất của thế giới sinh vật nói chung và loài người nói riêng. Không chỉ đóng vai trò duy trì cuộc sống con người, hoạt động kiếm sống còn là cơ sở để cải tạo con người, cải biến con người từ những sinh vật hoang dã thành những thành viên của xã hội, làm hình thành xã hội và phát triển xã hội ngày càng văn minh, tiến bộ hơn. Hoạt động kiếm sống của con người được gọi chung là việc làm. Việc làm gắn liền với nhu cầu mưu sinh của mỗi cá nhân, là một trong những vấn đề có tính chất toàn cầu, là mối quan tâm của hầu hết các quốc gia, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp tới sự phát triển của một đất nước.

Tăng việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp là một trong những biện pháp tốt nhất để từng bước ổn định và nâng cao đời sống của nhân dân, đảm bảo sự phát triển bền vững. Để nghiên cứu về vấn đề việc làm, trước hết chúng ta cần tìm hiểu về khái niệm việc làm và các khái niệm có liên quan. Bởi lẽ, hệ thống khái niệm sẽ là cơ sở để xác định chuẩn xác về tỷ lệ người có việc làm, thiếu việc làm và thất nghiệp, từ đó, hoạch định chính sách, tìm giải pháp tác động, hướng dẫn và điều tiết thị trường lao động trong nước, khu vực và trên thế giới. Hiện nay, trên thế giới, có nhiều quan niệm khác nhau về việc làm, tùy theo các cách tiếp cận khác nhau: Hiểu theo nghĩa thông thường thì việc làm là công việc được giao cho làm và được trả công.

9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dưới góc độ quan hệ sản xuất không phụ thuộc vào mục đích việc làm thì "việc làm là một quan hệ sản xuất nảy sinh do có sự kết hợp giữa cá nhân người lao động với các phương tiện sản xuất" - Theo Gôrêlốp. Nếu chú trọng mục đích của việc làm thì việc làm luôn gắn với tiền lương do vậy việc làm được định nghĩa "như một tình trạng trong đó có sự trả công bằng tiền hoặc hiện vật do có sự tham gia tích cực có tính chất cá nhân và trực tiếp vào nỗ lực sản xuất" - Theo Giang Mute. Theo Guy Hân-tơn: "Việc làm theo nghĩa rộng là toàn bộ các hoạt động kinh tế xã hội; nghĩa là tất cả những gì liên hệ đến cách thức kiếm sống của con người kể cả các quan hệ xã hội và các tiêu chuẩn hành vi tạo thành khuôn khổ của quá trình kinh tế" [38]. Chính vì vai trò và tính chất phức tạp của vấn đề việc làm mà tại hội nghị thống kê lao động quốc tế lần thứ 8 năm 1945 ở Giơnevơ và trong khuyến nghị về thống kê lao động quốc tế năm 1975, vấn đề việc làm đã được đưa ra.

Nhưng người ta chỉ định nghĩa về người có việc làm, đó là những người thuộc một trong các trường hợp sau đây: - Người đang làm một việc được trả công trong một thời gian ngắn, có thể là một tuần lễ, một ngày. - Người đã có chỗ làm việc nhưng có thời gian không đi làm, tạm thời vắng mặt trong một thời gian nhất định do ốm đau, tai nạn, tạm nghỉ việc do tranh chấp lao động hoặc các lý do khác. Hiện nay, theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) thì khái niệm việc làm chỉ đề cập đến trong mối quan hệ với lực lượng lao động. Khi đó, việc làm được phân thành hai loại: Có trả công (những người làm thuê, học việc…) và không được trả công nhưng vẫn có thu nhập (giới chủ làm kinh tế gia đình…).

Vì vậy, việc làm được coi là hoạt động có ích mà không bị pháp luật ngăn cấm có thu nhập bằng tiền (hoặc bằng hiện vật). Những người có việc làm là những người làm một việc gì đó có được trả công, lợi nhuận, được 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thanh toán bằng tiền hoặc hiện vật, hoặc tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập của gia đình, không được nhận tiền công (hiện vật). Có thể xem xét việc làm ở hai trạng thái "động" và "tĩnh". Ở trạng thái "động" việc làm là hoạt động của mọi tầng lớp dân cư nhằm tạo ra những thu nhập có lợi cho cá nhân, cho cộng đồng trên cơ sở những quy định của pháp luật.

Việc làm luôn là hoạt động có mục đích của con người, là hình thức vận dụng sức lao động kết hợp với các yếu tố vật chất, kỹ thuật trong xã hội và được tiến hành trong một không gian và thời gian nhất định. Còn ở trạng thái "tĩnh" việc làm dùng để chỉ nhu cầu sử dụng sức lao động cùng các yếu tố vật chất - kỹ thuật khác nhằm mục đích tạo ra thu nhập hoặc mang lại những kết quả có ích cho cá nhân, cho cộng đồng. Như vậy, việc làm là tổng thể các hoạt động kinh tế được thực hiện dựa vào "sự cho phép" của pháp luật có liên quan đến đối tượng, đến sự thu nhập của dân cư trong xã hội. Đồng thời, trong thời kỳ hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, ILO còn khuyến cáo và đề cập tới việc làm nhân văn hay việc làm bền vững, theo đó khái niệm việc làm gắn với các tiêu chí đó là: Việc làm năng suất (nhằm đảm bảo cho người lao động có điều kiện sinh sống ở mức chấp nhận được); Bình đẳng trong công việc (người lao động phải được đối xử bình đẳng và công bằng về cơ hội việc làm); An toàn tại nơi làm việc (người lao động cần được giúp đỡ, bảo vệ, bảo đảm sức khỏe, các chế độ hưu trí và sinh sống); Bảo đảm nhân phẩm tại nơi làm việc (người lao động cần được tôn trọng tại nơi làm việc và được tham gia vào quá trình ra các quyết định liên quan đến điều kiện làm việc).

Theo chúng tôi, đây là một khái niệm rất cần thiết để Việt Nam tham khảo và hướng đến. Ở Việt Nam, khái niệm việc làm đã được quy định tại Điều 13 Bộ luật Lao động như sau: "Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm". 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Như vậy, dù được hiểu theo nhiều quan niệm khác nhau, nhưng có thể thấy khái niệm việc làm bao gồm hai nội dung có tính điều kiện: Nội dung thứ nhất đề cập việc làm là hoạt động lao động của con người tạo ra nguồn thu nhập (điều kiện cần). Các hoạt động này thể hiện việc làm luôn luôn gắn với thu nhập.

Những hoạt động không mang lại thu nhập thì không được coi là việc làm. Việc làm phải được coi là một phương kế kiếm sống, là một hoạt động mà qua đó người ta được trả công (bằng tiền hoặc hiện vật) và sống nhờ vào khoản tiền đó. Nội dung thứ hai đề cập hoạt động ấy không bị pháp luật cấm (điều kiện đủ). Nếu hoạt động lao động chỉ thỏa mãn điều kiện thứ nhất, thì dưới góc độ pháp lý vẫn chưa đủ để coi là việc làm.

Có những hoạt động tuy tạo ra thu nhập, thậm chí rất cao nhưng không được coi là việc làm vì vi phạm điều kiện thứ hai này như hoạt động buôn bán ma túy, chế tạo, buôn bán pháo. Đây là một quan niệm mới về việc làm so với thời kỳ bao cấp của Việt Nam trước đây. Việc quy định khái niệm về việc làm theo Điều 13 Bộ luật Lao động đã làm thay đổi một cách căn bản vấn đề nhận thức về việc làm: trước đây người ta cho rằng chỉ có làm việc trong khu vực nhà nước, khu vực kinh tế tập thể mới được gọi là có việc làm, không thừa nhận là có việc làm khi hoạt động ở các lĩnh vực khác; nhưng đến nay, với quan niệm này thì người lao động đã đứng vào vị trí trung tâm, năng động và chủ động tự tạo việc làm cho mình và cho người khác, ở tất cả các thành phần kinh tế, không thụ động, trông chờ ỷ lại vào sự bố trí việc làm của Nhà nước. Do vậy, căn cứ vào trong tình hình thực tiễn của Việt Nam hiện nay, quan niệm này là tương đối đầy đủ và chính xác.

Tuy nhiên, có quan điểm cho rằng đây là một quan niệm, "chưa phải là một định nghĩa hoặc khái niệm đầy đủ về việc làm" [70]. Nó phù hợp với thực tiễn Việt Nam đang ở giai đoạn thấp của sự phát triển, trong tương lai cần có một định nghĩa chuẩn, chất lượng hơn về việc làm. Vì vậy, trong thời kỳ hội nhập, theo chúng tôi, để đưa ra được khái niệm chính xác hơn về việc làm, cần tìm hiểu thêm về các khái niệm có 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com liên quan mật thiết như thất nghiệp, thiếu việc làm, người có việc làm, người thất nghiệp… Ở nước ta, trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp, người lao động được coi là có việc làm và được xã hội thừa nhận, trân trọng là người làm việc trong thành phần kinh tế quốc doanh, khu vực nhà nước và kinh tế tập thể. Trong cơ chế đó, Nhà nước bố trí việc làm đến người lao động từ đầu đến cuối.

Do đó, trong xã hội không thừa nhận có hiện tượng thất nghiệp, thiếu việc làm, lao động dư thừa, việc làm không đầy đủ. Chuyển sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, quan niệm về việc làm thay đổi một cách căn bản, từ đó các khái niệm có liên quan cũng được hiểu chính xác và đầy đủ hơn, góp phần thống nhất các chuẩn mực cơ bản để xác định, thống kê, đánh giá và thông tin về tình trạng việc làm và thất nghiệp. Trên cơ sở vận dụng quan niệm việc làm của ILO và nghiên cứu điều kiện cụ thể của Việt Nam, có thể đưa ra khái niệm người có việc làm như sau: "Người có việc làm là người làm việc trong những lĩnh vực, ngành nghề đang hoạt động có ích, không bị pháp luật ngăn cấm, đem lại thu nhập để nuôi sống bản thân và gia đình, đồng thời đóng góp một phần cho xã hội" [17].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Pháp Luật Lao Động và Giải Quyết Việc Làm ở Việt Nam trong Thời Kỳ Hội Nhập cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống pháp luật lao động tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Tài liệu này nêu bật các quy định pháp lý liên quan đến quyền lợi của người lao động, trách nhiệm của người sử dụng lao động, cũng như các cơ chế giải quyết tranh chấp lao động. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các quy định này, giúp họ bảo vệ quyền lợi của mình và nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý lao động và các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vnu ls quản lý nhà nước về lao động trong các doanh nghiệp ở việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý lao động trong doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận mô hình logistic tính toán sự tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng có việc làm ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến khả năng tìm kiếm việc làm. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực lao động và việc làm tại Việt Nam.