Thực tiễn pháp luật về chứng thực tại UBND xã Ia Tơi, Kon Tum và kiến nghị

Tổng quan thực tiễn thực hiện pháp luật về chứng thực tại UBND xã Ia Tơi, Kon Tum. Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật chứng thực tại xã Ia Tơi Kon Tum

Hoạt động chứng thực là một công cụ pháp lý thiết yếu, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức. Tại xã Ia Tơi, một xã miền núi biên giới thuộc huyện Ia H'Drai, tỉnh Kon Tum, công tác chứng thực giữ vai trò quan trọng trong việc xác thực các giao dịch dân sự, kinh tế và các thủ tục hành chính. Việc thực thi pháp luật về chứng thực tại UBND cấp xã được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 23/2015/NĐ-CP, văn bản đã tạo ra một bước tiến trong cải cách tư pháp bằng cách phân cấp mạnh mẽ thẩm quyền cho cơ sở. Nghị định này không chỉ đáp ứng nhu cầu của người dân về các loại giấy tờ mà còn góp phần xây dựng một nền hành chính minh bạch, hiệu quả. Hoạt động này bao gồm nhiều lĩnh vực, từ chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký đến chứng thực hợp đồng, giao dịch. Mỗi loại hình đều có quy trình và giá trị pháp lý riêng, được thực hiện bởi đội ngũ công chức tư pháp - hộ tịch tại xã. Việc hiểu rõ các quy định này là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng công tác chứng thực và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả phục vụ nhân dân.

1.1. Khung pháp lý điều chỉnh công tác chứng thực theo NĐ 23 2015

Nghị định 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 của Chính phủ là văn bản pháp lý nền tảng, quy định chi tiết về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký, và chứng thực hợp đồng, giao dịch. Văn bản này thay thế các quy định cũ, thể hiện tinh thần cải cách hành chính mạnh mẽ, đặc biệt là việc phân cấp thẩm quyền chứng thực cho UBND cấp xã. Theo đó, UBND xã Ia Tơi có thẩm quyền chứng thực các giấy tờ, văn bản bằng tiếng Việt, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho người dân địa phương. Nghị định cũng quy định rõ về giá trị pháp lý của các văn bản được chứng thực, trách nhiệm của người yêu cầu và người thực hiện chứng thực. Đây là cơ sở để các cán bộ tư pháp xã Ia Tơi thực hiện nhiệm vụ một cách thống nhất, chính xác, đảm bảo tính hợp pháp cho các giao dịch và giấy tờ của công dân.

1.2. Phân loại các hoạt động chứng thực phổ biến tại UBND xã

Tại UBND xã Ia Tơi, hoạt động chứng thực được phân thành ba loại chính. Thứ nhất là chứng thực bản sao từ bản chính, đây là hoạt động phổ biến nhất, đáp ứng nhu cầu sao y các giấy tờ cá nhân, văn bằng, chứng chỉ. Thứ hai là chứng thực chữ ký, xác nhận chữ ký trong các văn bản, giấy tờ là của người yêu cầu, trừ chữ ký người dịch. Thứ ba là chứng thực hợp đồng, giao dịch liên quan đến động sản, quyền sử dụng đất, nhà ở theo quy định của pháp luật. Mỗi loại hình có thủ tục và yêu cầu hồ sơ riêng, đòi hỏi công chức tư pháp - hộ tịch phải nắm vững chuyên môn để thực hiện đúng quy trình, đảm bảo tính pháp lý và phòng ngừa rủi ro cho các bên liên quan.

1.3. Thẩm quyền và trách nhiệm của công chức tư pháp hộ tịch

Theo quy định, Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND xã là người ký chứng thực và đóng dấu. Tuy nhiên, công chức tư pháp - hộ tịch là người trực tiếp tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp pháp của giấy tờ và tham mưu trình ký. Trách nhiệm của họ là rất lớn, bao gồm việc kiểm tra, đối chiếu bản chính, xác định năng lực hành vi dân sự của các bên trong hợp đồng, và đảm bảo quy trình diễn ra đúng pháp luật. Họ phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của bản sao so với bản chính và tính xác thực của chữ ký. Việc này đòi hỏi cán bộ không chỉ am hiểu pháp luật mà còn phải có kỹ năng nghiệp vụ và tinh thần trách nhiệm cao để xử lý các tình huống phức tạp, đặc biệt là nhận diện giấy tờ giả mạo.

II. Thực trạng và thách thức trong công tác chứng thực tại Ia Tơi

Thực trạng công tác chứng thực tại xã Ia Tơi trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần giải quyết kịp thời nhu cầu của người dân. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, hoạt động này vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn, vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ cơ sở vật chất và trang thiết bị. Máy móc cũ, thiếu thiết bị chuyên dụng để phát hiện giấy tờ giả mạo gây áp lực lớn lên đội ngũ cán bộ tư pháp xã Ia Tơi. Nguồn nhân lực mỏng, một công chức phải kiêm nhiệm nhiều mảng công việc từ tư pháp đến hộ tịch, dẫn đến tình trạng quá tải. Quy trình thực hiện thủ tục hành chính đôi khi còn chưa đồng bộ, vẫn còn tình trạng người dân đi gặp trực tiếp lãnh đạo để ký trước khi qua bộ phận một cửa. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về các quy định pháp luật còn hạn chế, dẫn đến việc chuẩn bị hồ sơ chưa đầy đủ, gây mất thời gian cho cả hai bên. Việc giải quyết những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ công tại địa phương.

2.1. Khó khăn về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất trang thiết bị

Đội ngũ cán bộ tư pháp xã Ia Tơi dù có tinh thần trách nhiệm cao nhưng số lượng còn mỏng, phải đảm nhiệm đồng thời nhiều công việc. Điều này ảnh hưởng đến thời gian xử lý và chất lượng thẩm định hồ sơ. Về cơ sở vật chất, theo báo cáo, nhiều thiết bị như máy tính đã cũ, chưa được trang bị máy photocopy riêng cho bộ phận chứng thực. Việc thiếu các công cụ hỗ trợ để nhận biết văn bản giả mạo, vốn ngày càng tinh vi, là một rủi ro lớn. Phòng làm việc của bộ phận một cửa còn chật hẹp, dễ gây quá tải khi người dân đến giao dịch đông. Đây là những khó khăn, vướng mắc trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ và cần được ưu tiên giải quyết.

2.2. Vướng mắc trong quy trình và thủ tục hành chính thực tế

Mặc dù đã áp dụng cơ chế một cửa, quy trình thực hiện thủ tục hành chính tại xã Ia Tơi đôi khi vẫn còn bất cập. Một số trường hợp người dân có quan hệ quen biết đã bỏ qua bộ phận tiếp nhận để trình ký trực tiếp lên lãnh đạo. Điều này phá vỡ quy trình thống nhất, gây khó khăn cho công chức tư pháp - hộ tịch trong việc kiểm soát hồ sơ và vào sổ theo dõi. Ngoài ra, việc lưu trữ hồ sơ, đặc biệt là các giấy tờ kèm theo hợp đồng, giao dịch đôi khi còn thiếu sót. Những sai sót này, dù không phổ biến, nhưng cần được chấn chỉnh kịp thời để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và sự đồng bộ trong quản lý nhà nước.

III. Quy trình chứng thực bản sao và chữ ký đúng luật tại Ia Tơi

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính pháp lý, công tác chứng thực tại UBND xã Ia Tơi tuân thủ chặt chẽ quy trình theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Quy trình này được thực hiện theo cơ chế “một cửa”, bắt đầu từ việc tiếp nhận hồ sơ tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả. Đối với chứng thực bản sao từ bản chính, người dân cần xuất trình bản chính để công chức tư pháp - hộ tịch đối chiếu. Cán bộ sẽ kiểm tra tính hợp lệ của bản chính, nếu đủ điều kiện sẽ tiến hành sao chụp và thực hiện chứng thực. Đối với chứng thực chữ ký, người yêu cầu phải ký trực tiếp trước mặt người thực hiện chứng thực sau khi đã xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ. Việc thực hiện đúng và đủ các bước trong quy trình không chỉ đảm bảo giá trị pháp lý cho văn bản mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, minh bạch của cơ quan hành chính nhà nước, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân và phòng ngừa các tranh chấp có thể phát sinh.

3.1. Thủ tục chứng thực bản sao từ bản chính cho người dân

Người yêu cầu chứng thực bản sao từ bản chính phải xuất trình bản chính giấy tờ, văn bản. Người thực hiện chứng thực kiểm tra bản chính, đối chiếu với bản sao. Nếu nội dung trùng khớp và bản chính không thuộc các trường hợp cấm sao chụp (như văn bản mật, giấy tờ bị tẩy xóa), cán bộ sẽ ghi lời chứng theo mẫu, ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu cơ quan và ghi vào sổ chứng thực. Lệ phí chứng thực được thu theo quy định. Thời hạn giải quyết thường là ngay trong ngày làm việc, trừ trường hợp hồ sơ phức tạp hoặc số lượng lớn. Đây là loại hình dịch vụ chiếm số lượng lớn nhất trong công tác chứng thực tại xã.

3.2. Hướng dẫn chi tiết về việc chứng thực chữ ký cá nhân

Khi yêu cầu chứng thực chữ ký, công dân phải xuất trình bản chính CMND/CCCD hoặc Hộ chiếu còn giá trị sử dụng và giấy tờ, văn bản cần ký. Người yêu cầu phải ký trước mặt người thực hiện chứng thực. Cán bộ tư pháp chịu trách nhiệm xác thực chữ ký đó đúng là của người yêu cầu. Họ không chịu trách nhiệm về nội dung của văn bản, nhưng phải từ chối chứng thực nếu văn bản có nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội. Thủ tục này có giá trị pháp lý chứng minh người yêu cầu đã ký vào văn bản, làm cơ sở xác định trách nhiệm của họ đối với nội dung đã ký.

IV. Đánh giá kết quả công tác chứng thực tại xã Ia Tơi 2017 2022

Giai đoạn 2017-2022 ghi nhận những nỗ lực đáng kể trong công tác chứng thực tại xã Ia Tơi. Hoạt động này đã đi vào nề nếp, cơ bản đáp ứng nhu cầu của người dân và các tổ chức trên địa bàn. Việc áp dụng Nghị định 23/2015/NĐ-CP đã tạo ra sự chuyển biến tích cực, giảm tải thủ tục và thời gian chờ đợi. Số liệu thống kê cho thấy nhu cầu chứng thực bản sao từ bản chính luôn ở mức cao và có xu hướng tăng, phản ánh sự phát triển của các giao dịch dân sự. Năm 2022, xã đã thực hiện 900 trường hợp chứng thực bản sao, cho thấy khối lượng công việc lớn đặt lên vai đội ngũ cán bộ tư pháp xã Ia Tơi. Việc quản lý và thu lệ phí chứng thực được thực hiện công khai, minh bạch, nộp đầy đủ vào ngân sách nhà nước. Những kết quả này là minh chứng cho sự nỗ lực của chính quyền địa phương trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân.

4.1. Những thành tựu nổi bật trong việc nâng cao hiệu quả

Thành tựu lớn nhất là việc giải quyết kịp thời, đúng pháp luật các yêu cầu chứng thực, không để xảy ra tình trạng khiếu nại, tố cáo liên quan đến hoạt động này. Ý thức pháp luật của người dân được nâng cao thông qua công tác tuyên truyền. Quy trình “một cửa” đã phát huy hiệu quả, tạo sự thuận lợi và giảm thiểu phiền hà. Lãnh đạo UBND xã Ia Tơi đã quan tâm, chỉ đạo sát sao, tạo điều kiện để công chức tư pháp - hộ tịch hoàn thành tốt nhiệm vụ. Những kết quả này đã góp phần ổn định an ninh trật tự, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại một xã biên giới còn nhiều khó khăn như Ia Tơi.

4.2. Thống kê số liệu và lệ phí chứng thực đã thu qua các năm

Số liệu từ năm 2017 đến 2022 cho thấy sự biến động trong nhu cầu chứng thực. Cụ thể, số trường hợp chứng thực bản sao từ bản chính tăng mạnh từ 189 trường hợp (năm 2017) lên 900 trường hợp (năm 2022). Trong khi đó, số lượng chứng thực hợp đồng, giao dịchchứng thực chữ ký không nhiều, chỉ vài trường hợp mỗi năm. Tổng lệ phí chứng thực thu được qua các năm đều được nộp vào ngân sách nhà nước theo đúng quy định. Các con số này là cơ sở quan trọng để đánh giá thực trạng công tác chứng thực và dự báo nhu cầu trong tương lai, từ đó có kế hoạch bố trí nhân lực và đầu tư cơ sở vật chất phù hợp.

V. Top 5 giải pháp hoàn thiện pháp luật chứng thực tại Ia Tơi

Để khắc phục những hạn chế còn tồn tại và nâng cao hiệu quả công tác chứng thực, việc triển khai các giải pháp hoàn thiện là vô cùng cần thiết. Dựa trên thực trạng công tác chứng thực tại xã Ia Tơi, có thể đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Đầu tiên là tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tư pháp xã Ia Tơi. Thứ hai, cần ưu tiên đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là các thiết bị công nghệ thông tin và máy móc chuyên dụng. Thứ ba, đẩy mạnh công tác tuyên truyền pháp luật để nâng cao nhận thức cho người dân. Thứ tư, cần có sự chỉ đạo quyết liệt hơn trong việc tuân thủ quy trình “một cửa”, tránh tình trạng làm việc không theo quy trình. Cuối cùng, cần kiến nghị sửa đổi, bổ sung một số quy định pháp luật chưa phù hợp với thực tiễn để tạo hành lang pháp lý vững chắc hơn cho hoạt động này.

5.1. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ tư pháp xã Ia Tơi

Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng thường xuyên về kỹ năng nghiệp vụ, đặc biệt là kỹ năng nhận diện giấy tờ giả, xử lý các tình huống phức tạp trong chứng thực hợp đồng, giao dịch. Công chức tư pháp - hộ tịch cần được cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật mới. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để khuyến khích, động viên cán bộ yên tâm công tác, phát huy hết năng lực và sự sáng tạo, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

5.2. Cải thiện cơ sở vật chất và ứng dụng công nghệ thông tin

Chính quyền huyện Ia H'Draitỉnh Kon Tum cần quan tâm đầu tư trang thiết bị hiện đại cho UBND xã Ia Tơi, như máy tính cấu hình cao, máy photocopy, máy scan. Việc nghiên cứu ứng dụng phần mềm quản lý dữ liệu chứng thực chung sẽ giúp tra cứu thông tin, kết nối dữ liệu, hạn chế rủi ro và tăng cường tính chính xác. Việc cải thiện cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết để hiện đại hóa nền hành chính và phục vụ người dân tốt hơn.

5.3. Đẩy mạnh tuyên truyền phổ biến pháp luật cho người dân

Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền pháp luật về chứng thực thông qua hệ thống loa truyền thanh, các buổi họp thôn, hoặc phát tờ rơi. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào các thủ tục hành chính cần thiết, quyền và nghĩa vụ của người dân khi yêu cầu chứng thực. Khi nhu cầu của người dân được đáp ứng trên cơ sở hiểu biết pháp luật, công tác chứng thực sẽ diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn, giảm thiểu các sai sót không đáng có.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Thực tiễn thực hiện pháp luật về chứng thực tại ubnd xã ia tơi huyện ia h039rai tỉnh kon tum và một số kiến nghị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ IA TƠI, HUYỆN IA H’DRAI, TỈNH KON TUM 1. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ IA TƠI, HUYỆN IA H’DRAI, TỈNH KON TUM 1. Giới thiệu chung về xã Ia Tơi Xã Ia Tơi là một xã miền núi biên giới được thành lập theo Nghị quyết số 126/NQ- CP ban hành ngày 20/12/2013 của Chính phủ. Nằm trên Quốc lộ 14C dài khoảng 23 km, có đường biên giới dài 9,4 km giáp với Vương quốc Campuchia.

Xã Ia Tơi nằm phía Nam của huyện Ia H’Drai cách trung tâm hành chính huyện 8,5 km. Phía Bắc giáp xã Ia Dom huyện Ia H’Drai và xã Mo Ray của huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum; phía Đông giáp xã Ia Kreng huyện Chư Pah và xã Ia Khai, huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai; phía Nam giáp xã Ia Khai, xã Ia O huyện Ia Grai, tỉnh Gia Lai; phía Tây giáp xã Ia Đal huyện Ia H’Drai, tỉnh Kon Tum và xã Nhang, huyện Đun Mia, tỉnh RaTaNaKiRi, Vương quốc CamPuChia. Tổng diện tích tự nhiên của xã là 43.669,18 ha, xã gồm có 05 thôn 1,7,8,9 và Ia Dơr. Dân số là 4739 nhân khẩu, với nhiều thành phần dân tộc như (Kinh, Thái, Mường, Nùng, Dao, Tày,.

Vị trí từ thôn đến trung tâm hành chính xã gần nhất là 3km, khoảng các xa nhất đến trung tâm hành chính xã là trên 40 km (thôn Ia Dơr đến TTHC xã). - Điều kiện tự nhiên: Về địa hình: Xã Ia Tơi nằm ở phía Tây dãy Trường Sơn, địa hình thấp dần từ Bắc xuống Nam và Đông sang Tây, dốc ở phía Bắc và độ dốc thấp 2% -5% ở phía Nam, phần lớn có độ dốc từ 15 - 250. Xã Ia Tơi có 2 dạng địa hình chính là: địa hình núi cao ở phía Đông - Bắc có độ cao trung bình từ 600 - 800 mét so với mực nước biển. Địa hình đồi lượn sóng: có độ cao trung bình từ 180 - 300 mét so với mực nước biển, với độ dốc phổ biến từ 8-250.

Trên địa hình này có điều kiện phát triển sản xuất cây nông nghiệp (cây công nghiệp lâu năm), nông lâm kết hợp. Địa hình thung lũng hẹp và vùng đất bồi tụ, là địa bàn chủ yếu sản xuất lương thực, thực phẩm và cây công nghiệp hàng năm. Địa hình khuất gió do được che chắn bởi các dãy núi cao là điều kiện tốt để phát triển cây dài ngày như: cao su, cà phê, cây ăn quả cho năng suất cao. Nhìn chung, địa hình của xã rất đa dạng, khá phức tạp, mức độ chia cắt lớn, độ dốc cao gây khó khăn trong xây dựng sơ sở hạ tầng như: giao thông, điện, truyền thanh truyền hình.

Tuy nhiên những thuận lợi là có khả năng xây dựng hồ đập thủy điện, thủy lợi. Ở những khu vực thung lũng, bãi bồi được bồi đắp hàng năm làm tăng thêm độ màu mỡ cho đất. Về khí hậu, thời tiết: Khí hậu và thời tiết trên địa bàn xã diễn biến tương đối phức tạp, tuy nhiên vẫn phân chia hai mùa rõ rệt là mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10 chiếm 90% tổng lương mưa cả năm. Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 hàng năm.

Nhiệt độ trung bình năm từ 20-230C, chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm từ 7 đến 16,50C. 4 Do đặc điểm địa hình nên những nơi thung lũng hẹp khuất gió nhiệt độ tăng cao về ban ngày và thấp về ban đêm. Tổng lượng mưa trung bình 1.737 mm, năm cao nhất 2.172 mm, năm thấp nhất 1.309 mm phân bố không đồng đều trên toàn khu vực và theo xu thế càng lên phía Bắc vùng thì lượng mưa càng lớn. Độ ẩm không khí bình quân năm là 79,5%; độ ẩm cao tuyệt đối 100% và độ ẩm thấp tuyệt đối 21%.

Hướng gió chủ đạo: Về mùa khô là hướng Tây Nam (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau), về mùa mưa là hướng Đông Nam (từ tháng 5 đến tháng 10). Về tài nguyên nước và thuỷ năng: Khu vực xã Ia Tơi có sông Sa Thầy, sông Sê San chảy qua và nhiều suối nhỏ được phân bố đều trên địa bàn. Nguồn nước mặt: Lượng mưa trung bình hàng năm lớn, hệ thống sông suối dày. Nguồn nước mặt tương đối phong phú về mùa mưa, nhưng về mùa khô thường bị cạn kiệt, thiếu nước cho sản xuất và sinh hoạt.

Nguồn nước ngầm: Theo khảo sát sơ bộ, nguồn nước ngầm khá khan hiếm do độ sâu lớn và thường gặp nền đá móng phía dưới. Trên địa bàn xã có 02 công trình thuỷ điện (Sê San 3A, Sê San 4) gắn với hồ thuỷ điện. có sản lượng cá dồi dào là nguồn thủy sản Về tài nguyên đất: Thổ nhưỡng của xã Ia Tơi chủ yếu là đất vàng đỏ trên đá Macma axit (Fa), đất phù sa sông ngòi suối. Nhìn chung, đất có khả năng nông nghiệp chủ yếu là trên các loại đất xám trên phù sa sông ngòi, suối, đất đỏ vàng trên đá Macma axit được bồi lắng và phù sa có tầng loang lỗ; ở một số vùng đất có tầng dày canh tác rất phù hợp với phát triển cây công nghiệp dài ngày.

Về tài nguyên du lịch và cảnh quan thiên nhiên - môi trường: Xã Ia Tơi nói riêng và khu vực huyện Ia H’Drai nói chung là khu vực có lợi thế để phát triển du lịch sinh thái. Dọc theo tuyến Quốc lộ 14C, nối với đường Hồ Chí Minh tuyến Bắc - Nam, qua cửa khẩu quốc tế Bờ Y và nối với các tỉnh phía Nam. Nằm xa các đô thị, các khu công nghiệp, khu vực hiện không có những nhà máy lớn nên chưa xảy ra tình trạng ô nhiễm không khí do chất thải công nghiệp. Trên địa bàn khu vực còn có nhiều địa điểm có thể khai thác phát triển du lịch như các công trình thuỷ điện (Sê San 3A, Sê San 4) gắn với hồ thuỷ điện.

- Điều kiện kinh tế - xã hội: Quy mô dân số xã trên 4739 người, thành phần dân tộc đa dạng (Kinh, Thái, Mường, Nùng, Dao, Tày….) chủ yếu là dân góp từ hầu hết các tỉnh thành trên cả nước được các công ty tuyển dụng vào làm công nhân và một số làm ăn buôn bán. Đời sống nhân dân chủ yếu dựa vào nông nghiệp (chiến 80%), đa phần là công nhân cao su cho các công ty cao sư như (Công ty TNHH MTV cao sư Chưmonray; công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Duy Tân), một số khác lao động các nghề dịch vụ, xây dựng, nuôi trồng thủy sản…Mức thu nhập bình quân đầu người đạt 16,86 triệu đồng/ người/ năm, năm 2017. Tỉ lệ hộ nghèo còn cao chiếm khoảng 55,05 %. 5 Về dân cư: Xã Ia Tơi có dân cư đa dạng với nhiều thành phần dân tộc như Kinh, Thái, Tày, Mường, Nùng, Dao, Jrai… phân bố không đồng đều trên địa bàn xã, chủ yếu làm công nhân cho các công ty cao su.

Về sản xuất nông nghiệp: Diện tích cây trồng trên địa bàn xã chủ yếu là cao su của các doanh nghiệp có diện tích khoảng 10. Còn lại là một số diện tích cây trồng khác do người dân tận dụng đất bò lô hợp thủy để trồng khoảng 349,55 ha (tiêu, điều, bờ lời. trên địa bàn xã không có đất sản xuất nông nghiệp, diện tích cây trồng hàng năm vào khoảng 600 ha (sắn, lúa ( lúa rẫy), ngô…). Diện tích rau màu các loại ít do điều kiện khí hậu, đất đai không thích hợp gieo trồng, chủ yếu một số hộ dân cải tạo đất trồng hoa màu sử dụng phục vụ nhu cầu gia đình.

Về giáo dục: Chất lượng dạy và học không ngừng được nâng lên. Toàn xã hiện có 01 trường cấp II, có 1 điểm trường cấp I (trong đó có 1 điểm trường lẻ), có 01 trường mẫu giáo (trong đó có 5 điểm trường lẻ). Tổng kết năm học 2017 – 2018 tỷ lệ học sinh tiểu học lên lớp đạt 99,8%, tỷ lệ học sinh cấp II lên lớp đạt 97,8%. Về xây dựng nông thôn mới: Thực hiện chủ trương xây dựng nông thôn mới theo tinh thần chỉ đạo của cấp trên đến nay xã đã thực hiện đạt 4/19 tiêu chí của Bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới, phấn đấu đến cuối năm 2021 đạt 11/19 tiêu chí.

Về chăn nuôi: Hiện nay tổng đàn gia súc trong tháng là 1. Tổng đàn gia cầm tăng do người dân bắt đầu chăn nuôi, số lượng đàn gia cầm các loại là 4. Vấn đề phong ngừa dịch bệnh trên gia súc gia cầm được tiến hành tốt và quản lý chặt chẽ. Quá trình hình thành và phát triển của xã Ia Tơi, huyện Ia H’Drai, tỉnh Kon Tum Xã Ia Tơi được thành lập vào ngày 20 tháng 12 năm 2013 trên cơ sở điều chỉnh 43.963,83 ha diện tích tự nhiên và 2.264 người của xã Mô Rai thuộc huyện Sa Thầy.

Khi mới thành lập, xã Ia Tơi thuộc huyện Sa Thầy. Ngày 11 tháng 3 năm 2015, Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành Nghị quyết số 890/NQ-UBTVQH13. Theo đó, chuyển xã Ia Tơi về huyện Ia H'Drai mới thành lập. Xã Ia Tơi là 1 xã ở phía tây huyện Ia H’Drai, tỉnh Kon Tum.

Những năm đầu sau khi được thành lập, điều kiện cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội còn yếu kém và thiếu đồng bộ, đời sống vật chất và tinh thần của người dân còn nhiều khó khăn và thiếu thốn…, đội ngủ cán bộ chủ yếu tăng cường từ tỉnh và huyện Sa Thầy, cơ sở vật chất tại UBND xã Ia Tơi còn nhiều hạn chế dẫn đến việc giải quyết công việc gặp nhiều khó khăn. Nhận thức được sự khó khăn trước mắt là rất lớn, trong những năm qua xã đã tập trung chỉ đạo quyết liệt về trương trình xây dựng nông thôn mới, chú trọng quan tâm phát triển và tập trung đầu tư vào các công trình giao thông, liên thông trên địa bàn xã giữa các thôn; nhân rộng hình tâm cây lúa nước, thực hiện đồng bộ chính sách nhằm hỗ trợ người dân phát triển sản xuất, kinh tế hộ gia đình, đẩy mạnh xóa đói giảm nghèo…Với sự nỗ lực không ngừng đồng thời với sự hỗ trợ, giúp đỡ của trung ương, tỉnh và Đảng bộ, chính quyền, huyện Ia H’Drai. Xã Ia Tơi đã từng bước khắc phục được khó khăn đáng 6 kể, nền kinh tế xã hội của xã có bước khởi sắc, phát triển theo hướng bền vững, quốc phòng an ninh luôn được giữ vững ổn định, đời sống nhân dân đã và đang được cải thiện rõ rệt, giảm tỷ lệ nghèo trên địa bàn xã, bộ mặt nông thôn mới nhiều thay đổi. Đặc biệt kết cấu hạ tầng cơ sở điện đường, trường, xã, trạm, thủy lợi được quan tâm đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ