Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu vị trí địa chính trị và địa kinh tế chiến lược tại khu vực Đông Nam Á với bờ biển trải dài hơn 3.260 km, bao bọc vùng biển rộng trên 1.000.000 km2, chiếm khoảng 30% diện tích Biển Đông và gấp hơn 3 lần diện tích đất liền. Trung bình cứ 100 km2 lãnh thổ đất liền thì có 1 km bờ biển, đạt tỷ lệ cao gấp 6 lần mức trung bình toàn cầu. Không gian biển nước ta lưu giữ nguồn tài nguyên phong phú với hơn 3.000 hòn đảo lớn nhỏ, án ngữ trên các tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Bước vào thế kỷ XXI, xu hướng vươn ra đại dương gia tăng mạnh mẽ khiến tranh chấp chủ quyền và quyền tài phán giữa 151 quốc gia ven biển trở nên gay gắt, trong đó có gần 400 đường biên giới biển cần phân định nhưng mới giải quyết được khoảng 1/3. Nhằm bảo vệ vững chắc chủ quyền và khai thác bền vững tài nguyên, Việt Nam đã phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) vào ngày 23/6/1994, trở thành thành viên thứ 63 trong tổng số 166 quốc gia thành viên của văn kiện này.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích, đối chiếu toàn diện hệ thống pháp luật biển Việt Nam với chuẩn mực luật biển quốc tế hiện đại và pháp luật của các quốc gia tiêu biểu gồm Canada, Trung Quốc và Philippines trong giai đoạn lịch sử từ trước năm 1954 đến năm 2014. Kết quả nghiên cứu làm rõ tính hợp pháp, tính tương thích và sự cần thiết của Luật Biển Việt Nam năm 2012, tạo cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ trọn vẹn quyền chủ quyền trên hơn 1.000.000 km2 thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế, khẳng định chủ quyền lịch sử đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng của luật quốc tế và luật biển hiện đại, bao gồm Thuyết chủ quyền quốc gia (State Sovereignty Theory), Thuyết quản lý tổng hợp biển và đới bờ (Integrated Ocean Management), cùng hệ thống quy phạm của UNCLOS 1982 đóng vai trò như bản Hiến pháp đại dương toàn cầu. Khung phân tích tập trung vào 7 nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, trọng tâm là nguyên tắc bình đẳng chủ quyền, cấm sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, và giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế theo Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc.

Nghiên cứu làm sáng tỏ 5 khái niệm pháp lý trụ cột xác lập quy chế không gian biển:

  1. Đường cơ sở: Đường ranh giới kỹ thuật dùng làm căn cứ xác định chiều rộng lãnh hải và các vùng biển thuộc quyền tài phán quốc gia.
  2. Nội thủy: Vùng nước nằm phía trong đường cơ sở, chịu chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ của quốc gia ven biển tương tự lãnh thổ đất liền.
  3. Lãnh hải: Vùng biển có chiều rộng tối đa 12 hải lý tính từ đường cơ sở, nơi quốc gia thực thi chủ quyền hoàn toàn nhưng tôn trọng quyền qua lại không gây hại của tàu thuyền nước ngoài.
  4. Vùng đặc quyền kinh tế: Vùng biển rộng tối đa 200 hải lý tính từ đường cơ sở, tại đó quốc gia ven biển có quyền chủ quyền về kinh tế và quyền tài phán về nghiên cứu khoa học, bảo vệ môi trường.
  5. Thềm lục địa: Vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển kéo dài tự nhiên từ lãnh thổ đất liền đến ranh giới ngoài của bờ lục địa, mở rộng tối đa từ 200 hải lý đến 350 hải lý.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thiết lập cỡ mẫu khảo sát pháp lý bao gồm 73 điều ước quốc tế đa phương chuyên ngành về biển mà Việt Nam là thành viên (gồm 39 điều ước của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO, 5 điều ước thuộc khuôn khổ Liên Hợp Quốc, 3 công ước UNCITRAL, 3 công ước UNCTAD, 23 điều ước của Ủy ban Hàng hải Quốc tế), 17 hiệp định hàng hải song phương, cùng hệ thống văn bản lập pháp của 4 quốc gia đại diện gồm Việt Nam, Canada, Trung Quốc và Philippines. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), ưu tiên các đạo luật toàn diện và các tuyên bố đơn phương có tác động trực tiếp đến an ninh pháp lý tại Biển Đông.

Phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Analysis) được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo, kết hợp cùng phương pháp phân tích quy phạm, tổng hợp logic và phương pháp lịch sử - biện chứng. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đánh giá khách quan mức độ tương thích của 55 điều thuộc Luật Biển Việt Nam năm 2012 với 320 điều khoản của UNCLOS 1982, đồng thời nhận diện điểm tiến bộ và hạn chế khi đặt cạnh mô hình quản lý biển tập trung của Canada (với Luật Biển năm 1996) và các quy chế lập pháp của các quốc gia láng giềng. Tiến trình nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn và văn bản quy phạm từ năm 1898 đến năm 2014, trọng tâm là bước chuyển mình từ năm 1977 đến năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Luật Biển Việt Nam năm 2012 khẳng định sự hoàn thiện vượt bậc của khuôn khổ pháp lý quốc gia: Đạo luật được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 21/6/2012 với tỷ lệ phiếu tán thành tuyệt đối đạt 99,8%, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2013. Với cấu trúc gồm 7 chương và 55 điều, văn bản đã pháp điển hóa đầy đủ các vùng biển theo chuẩn mực UNCLOS 1982, thay thế cho các quy định phân tán trước đó và tạo nền tảng quản lý thống nhất trên 100% diện tích không gian biển quốc gia.

  2. Xác lập hệ thống đường cơ sở thẳng phù hợp với tập quán quốc tế: Tuyên bố ngày 12/11/1982 của Chính phủ Việt Nam đã thiết lập hệ thống đường cơ sở thẳng gồm 10 đoạn nối liền 11 điểm tọa độ chuẩn (từ điểm A1 tại đảo Hòn Nhạn đến điểm A11 tại đảo Cồn Cỏ). Hệ thống này vận dụng chuẩn xác phán quyết lịch sử năm 1951 của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) trong vụ tranh chấp Ngư trường Na Uy và Điều 7 UNCLOS 1982, phản ánh đúng đặc điểm bờ biển lồi lõm và có chuỗi đảo ven bờ chạy dọc lãnh thổ.

  3. Đối chiếu quốc tế làm rõ hai trường phái lập pháp và vạch trần các yêu sách bất hợp pháp:

  • Canada là quốc gia tiên phong ban hành Luật Biển năm 1996 (gồm 3 phần), quản lý tổng hợp hơn 3.000.000 km2 vùng biển và đới bờ nơi có 24% dân số sinh sống.
  • Trung Quốc áp dụng phương pháp lập pháp đơn ngành với hệ thống văn bản phức tạp nhưng vi phạm nghiêm trọng UNCLOS 1982 khi đơn phương vạch đường cơ sở bao quanh quần đảo Hoàng Sa năm 1996, gom toàn bộ vùng nước 17.000 km2 trong khi tổng diện tích các đảo nổi chỉ đạt 10 km2 (chênh lệch gấp 1.700 lần).
  • Philippines đã cải cách tư duy lập pháp qua Đạo luật Cộng hòa số 9522 năm 2009, chuyển đổi từ ranh giới hình chữ nhật theo Hiệp ước Paris năm 1898 sang hệ thống 64 đường cơ sở quần đảo và áp dụng quy chế đảo theo Điều 121 UNCLOS 1982.

Thảo luận kết quả

Sự tương thích giữa Luật Biển Việt Nam năm 2012 và UNCLOS 1982 thể hiện tinh thần thượng tôn pháp luật quốc tế của Việt Nam, được quy định cụ thể tại Điều 2 về nguyên tắc ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế khi có sự khác biệt với luật trong nước. Nhằm nâng cao khả năng phân tích, dữ liệu so sánh lập pháp có thể được trực quan hóa thông qua Bảng ma trận đối chiếu pháp lý (Legal Matrix Table) gồm 5 tiêu chí: xác định đường cơ sở, quy chế 5 vùng biển, thẩm quyền quản lý tài nguyên, quy chế đảo/quần đảo, và thủ tục giải quyết tranh chấp. Bên cạnh đó, Biểu đồ không gian địa lý (Geospatial Chart) giúp làm nổi bật tính hợp pháp của 11 điểm cơ sở Việt Nam so với các điểm cơ sở xa bờ trên 100 hải lý và các bãi ngầm bị Trung Quốc chiếm đóng trái phép.

Nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật bắt nguồn từ toan tính chiến lược và lợi ích địa chính trị. Trong khi Việt Nam và Canada kiên trì theo đuổi trật tự đại dương dựa trên luật lệ quốc tế, một số quốc gia lại lồng ghép các khái niệm "quyền lịch sử" mơ hồ trái với tinh thần của 320 điều khoản UNCLOS 1982. Điều này khẳng định giá trị to lớn của Luật Biển Việt Nam trong việc cung cấp công cụ pháp lý phục vụ đấu tranh ngoại giao và bảo vệ an ninh quốc phòng trên biển.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện hệ thống đường cơ sở và hồ sơ ranh giới ngoài thềm lục địa:
  • Hành động: Tiến hành rà soát kỹ thuật, công bố điểm đường cơ sở A0 tại vùng nước lịch sử Việt Nam - Campuchia và đường cơ sở đóng cửa Vịnh Bắc Bộ.
  • Chỉ số mục tiêu: Hoàn thiện 100% tài liệu kỹ thuật bổ sung cho Báo cáo ranh giới ngoài thềm lục địa vượt quá 200 hải lý trình Ủy ban Ranh giới Thềm lục địa Liên Hợp Quốc (CLCS).
  • Lộ trình: Giai đoạn 2024 - 2028.
  • Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao chủ trì, phối hợp cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Quốc phòng.
  1. Tái cấu trúc cơ chế quản lý tổng hợp biển theo mô hình hiện đại:
  • Hành động: Xây dựng Đạo luật Quản lý tổng hợp biển và vùng ven biển, thành lập Ủy ban Quốc gia về Đại dương nhằm tích hợp chức năng của 5 cơ quan quản lý chuyên ngành.
  • Chỉ số mục tiêu: Nâng cao 25% hiệu quả phối hợp liên ngành, giảm 30% tình trạng chồng chéo thẩm quyền trong tuần tra kiểm soát và xử phạt vi phạm hành chính.
  • Lộ trình: Giai đoạn 2025 - 2030.
  • Chủ thể thực hiện: Chính phủ chỉ đạo, Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Giao thông Vận tải.
  1. Thúc đẩy đàm phán phân định biển và xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử:
  • Hành động: Chủ động đề xuất các vòng đàm phán phân định vùng biển chồng lấn và vùng thềm lục địa chưa phân định với các quốc gia láng giềng trên cơ sở công bằng.
  • Chỉ số mục tiêu: Tổ chức tối thiểu 3 phiên đàm phán cấp cao song phương mỗi năm; thúc đẩy hoàn tất 100% nội dung Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý.
  • Lộ trình: Hoàn thành trước năm 2028.
  • Chủ thể thực hiện: Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp, các phái đoàn đàm phán quốc tế.
  1. Nâng cao năng lực thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền hai quần đảo:
  • Hành động: Ban hành nghị định hướng dẫn chi tiết quy chế quản lý các đảo, bãi đá ngầm tại Hoàng Sa và Trường Sa; đầu tư phương tiện giám sát biển tầm xa hiện đại.
  • Chỉ số mục tiêu: Đảm bảo 100% tàu cá đánh bắt xa bờ được lắp đặt thiết bị giám sát hành trình (VMS); tăng 35% ngân sách dành cho nghiên cứu khoa học biển và bảo tồn đa dạng sinh học biển.
  • Lộ trình: Triển khai liên tục giai đoạn 2024 - 2030.
  • Chủ thể thực hiện: Bộ Quốc phòng (Cảnh sát biển, Hải quân), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Kiểm ngư), Bộ Khoa học và Công nghệ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và phái đoàn ngoại giao: Cung cấp hệ thống luận cứ pháp lý đối chiếu giữa luật quốc gia và UNCLOS 1982, phục vụ trực tiếp cho quá trình đàm phán phân định biển, bảo vệ quyền lợi quốc gia trong gần 400 tranh chấp biên giới biển toàn cầu.

  2. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên chuyên ngành Luật Quốc tế: Tài liệu học thuật chuyên sâu chuẩn hóa kiến thức về 5 vùng biển quốc gia, hệ thống hóa 73 điều ước quốc tế đa phương và hỗ trợ phát triển các công trình nghiên cứu so sánh lập pháp hàng hải.

  3. Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Hải quân, Kiểm ngư): Cung cấp cẩm nang tra cứu quy chế pháp lý đối với tàu thuyền quân sự và dân sự nước ngoài trong nội thủy và lãnh hải theo Nghị định số 30/CP và Nghị định số 161/2003/NĐ-CP.

  4. Doanh nghiệp kinh tế biển, vận tải hàng hải và dầu khí: Hỗ trợ nhận diện khung hành lang pháp lý, quy chế khai thác tài nguyên sinh vật và phi sinh vật trong phạm vi 200 hải lý vùng đặc quyền kinh tế nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Biển Việt Nam năm 2012 có ý nghĩa đột phá như thế nào đối với thể chế trong nước?

Luật Biển Việt Nam năm 2012 gồm 7 chương, 55 điều là đạo luật tổng quát đầu tiên quy định đầy đủ chế độ pháp lý của 5 vùng biển và các đảo, quần đảo thuộc chủ quyền Việt Nam. Đạo luật được thông qua với 99,8% phiếu tán thành, tạo khung pháp lý đồng bộ thay thế các văn bản phân tán ban hành từ năm 1977.

2. Đường cơ sở thẳng của Việt Nam được xác định dựa trên cơ sở pháp lý nào?

Đường cơ sở thẳng gồm 10 đoạn nối 11 điểm (từ A1 đến A11) được ban hành theo Tuyên bố ngày 12/11/1982 của Chính phủ, ghi nhận lại tại Điều 8 Luật Biển năm 2012. Quy định này tuân thủ chuẩn xác Điều 7 UNCLOS 1982 và án lệ quốc tế năm 1951 của Tòa án Công lý Quốc tế ICJ.

3. Canada áp dụng mô hình quản lý biển nào mang lại kinh nghiệm quý cho Việt Nam?

Canada tiên phong áp dụng mô hình quản lý biển tổng hợp thông qua Luật Biển năm 1996 gồm 3 phần chuyên biệt. Đạo luật này thiết lập Chiến lược quản lý biển quốc gia năm 2002, kết nối hiệu quả quyền hạn của các bộ ngành trong việc quản lý 3.000.000 km2 biển và bảo tồn 24% dân cư ven bờ.

4. Tại sao đường cơ sở quần đảo Hoàng Sa do Trung Quốc công bố năm 1996 lại vi phạm luật quốc tế?

Trung Quốc là quốc gia lục địa, không phải quốc gia quần đảo theo Phần IV UNCLOS 1982 nên không có quyền vạch đường cơ sở quần đảo. Tuyên bố năm 1996 bao bọc 17.000 km2 mặt nước quanh các bãi ngầm trong khi diện tích đảo chỉ có 10 km2, nối các đoạn cơ sở dài trên 75 hải lý hoàn toàn trái với Điều 47 UNCLOS.

5. Tàu ngầm nước ngoài khi đi qua lãnh hải Việt Nam phải tuân thủ điều kiện gì?

Theo Điều 12 Luật Biển năm 2012 và Nghị định số 30/CP, tàu ngầm cùng các phương tiện đi ngầm khác của nước ngoài khi hoạt động trong nội thủy và lãnh hải 12 hải lý của Việt Nam bắt buộc phải ở tư thế nổi trên mặt nước và phải treo quốc kỳ của quốc gia mang quốc tịch.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu lý luận và thực tiễn với các đóng góp trọng tâm sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện quá trình hình thành và phát triển của pháp luật biển Việt Nam từ trước năm 1954 đến giai đoạn ban hành Luật Biển năm 2012.
  • Chứng minh tính tương thích chặt chẽ giữa 55 điều của Luật Biển Việt Nam với 320 điều khoản thuộc UNCLOS 1982.
  • Vạch trần sự phi lý và bất hợp pháp trong yêu sách đường cơ sở năm 1996 của Trung Quốc dựa trên cơ sở khoa học pháp lý vững chắc.
  • Đúc kết kinh nghiệm quản lý đại dương hiện đại từ Đạo luật Biển năm 1996 của Canada và Đạo luật RA 9522 năm 2009 của Philippines.
  • Định hình 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế quản lý tổng hợp và bảo vệ trọn vẹn hơn 1.000.000 km2 vùng biển thiêng liêng của Tổ quốc.

Trong giai đoạn 2024 - 2030, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật và đẩy mạnh hợp tác pháp lý quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Các nhà nghiên cứu, cán bộ thực thi và cơ quan quản lý hãy cùng khai thác tối đa giá trị khoa học của công trình để chung tay xây dựng chiến lược biển Việt Nam phát triển bền vững và vững mạnh về an ninh quốc phòng.