Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP" được thực hiện bởi sinh viên Võ Thị Ngân Quỳnh (Lớp K50B Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Phan Nhật Phương vào tháng 4 năm 2020.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và thương mại điện tử (TMĐT) toàn cầu. Báo cáo TMĐT Toàn cầu của Ecommerce Foundation (2019) dẫn số liệu từ eMarketer cho thấy doanh số TMĐT toàn cầu đạt mức 3.453 tỷ USD trong năm 2019. Chi tiêu bình quân của người mua sắm trực tuyến toàn cầu tăng từ 1.228 USD/người/năm (2016) lên 1.425 USD/người/năm (2019), tương đương mức tăng trưởng 7,4%. Về mặt địa lý, khu vực Bắc Mỹ chiếm tỷ lệ người mua sắm trực tuyến cao nhất thế giới (70% dân số, so với 43,5% ở Châu Á và 50,4% mức trung bình toàn cầu). Riêng tại Hoa Kỳ, tỷ lệ dân số mua sắm trực tuyến đạt 78% với mức chi tiêu bình quân hàng năm vượt 2.200 USD/người vào năm 2017 (theo báo cáo của Amazon Global Selling 2017).

Trong bối cảnh các mô hình bán lẻ trực tuyến phát triển mạnh mẽ từ các sàn quốc tế như Amazon và eBay (xuất hiện từ năm 1995), mô hình kinh doanh Dropshipping đã thâm nhập sâu vào thị trường Việt Nam. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng mô hình Dropshipping để tiếp cận và bán lẻ sản phẩm ra thị trường nước ngoài. Việc tìm hiểu các nhân tố tác động đến hành vi mua sắm của tệp khách hàng quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng chiến lược kinh doanh và tối ưu hóa hệ thống bán hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP, từ đó đưa ra các đề xuất giúp công ty mở rộng kinh doanh, phục vụ tốt hơn nhu cầu khách hàng và khai thác thị trường trực tuyến hiệu quả.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến thông qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP.
    3. Chỉ rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua của khách hàng nước ngoài tại doanh nghiệp.
    4. Đưa ra các đề xuất, giải pháp giúp Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng và mở rộng thị trường kinh doanh Dropshipping.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi chính:

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng nước ngoài?
  2. Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó lên quyết định mua của khách hàng như thế nào?
  3. Những giải pháp nào giúp gia tăng quyết định mua hàng của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping?

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng nước ngoài qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng nước ngoài đã và đang thực hiện giao dịch mua bán trực tuyến thông qua mô hình Dropshipping của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu triển khai tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (trụ sở doanh nghiệp).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ khi công ty thành lập đến thời điểm nghiên cứu (tháng 5/2019 đến tháng 2/2020); Dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát khách hàng trong vòng 20 ngày (từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2020).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố chi phối hành vi ra quyết định mua hàng trực tuyến xuyên biên giới và các giải pháp thương mại điện tử tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết hành vi kinh điển và lý thuyết thương mại điện tử hiện đại:

  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) và Thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behaviour – TPB).
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM).
  • Mô hình tiến trình quyết định mua hàng 5 giai đoạn của Philip Kotler & Armstrong: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Hệ thống 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng: Yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, sự biến đổi và hội nhập văn hóa); Yếu tố xã hội (giai tầng xã hội, nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị); Yếu tố cá nhân (tuổi tác và vòng đời gia đình, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhân cách và quan niệm bản thân); Yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, kinh nghiệm, niềm tin và thái độ).
Phương diện nghiên cứu Phương pháp & Kỹ thuật cụ thể Mục đích / Quy mô áp dụng
Nguồn dữ liệu thứ cấp Thống kê mô tả, tổng hợp tài liệu Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của VGROUP (5/2019 – 2/2020), sách báo, giáo trình, báo cáo ngành TMĐT toàn cầu.
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn sâu chuyên gia và người mua Phỏng vấn nhân viên hỗ trợ khách hàng và nhân viên ý tưởng tại VGROUP; Phỏng vấn sâu 5 khách hàng đã mua và 5 khách hàng từ chối mua qua Google Form/tin nhắn; Điều tra thử 30 bảng hỏi, chọn 20 bảng đạt chuẩn để chỉnh sửa công cụ.
Nghiên cứu định lượng Khảo sát bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Khảo sát trong 20 ngày đối với khách hàng quốc tế.
Xác định cỡ mẫu ($n$) So sánh 3 công thức mẫu:
- Hair & ctg (1998): $23 \times 5 = 115$
- Tabachnick & Fidell (2001): $n > 50 + 8 \times 5 = 90$
- Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot 0,5}{0,09^2} \approx 118$
Tác giả lựa chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 120$ nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cho tổng thể vô hạn với sai số cho phép $e = 9%$ tại độ tin cậy 95%.
Xử lý số liệu Phần mềm SPSS 20.0 - Thống kê mô tả tần số, tỷ lệ.
- Kiểm định Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; đạt chuẩn khi $\alpha \ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO đạt $0,5 - 1,0$; Bartlett's Sig $< 0,05$; Eigenvalue $> 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến ($Y = \alpha + \sum \beta_i X_i + \varepsilon_i$).
- Kiểm định One-Sample T-test ($H_0: \mu = \mu_0$; mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi mua hàng trực tuyến của khách hàng thông qua mô hình Dropshipping

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi khách hàng, thương mại điện tử và mô hình Dropshipping:

  • Tiến trình ra quyết định mua hàng: Phân tích chi tiết 5 giai đoạn theo Kotler. Nhấn mạnh giai đoạn tìm kiếm thông tin với 4 nguồn chính (cá nhân, thương mại, công cộng, kinh nghiệm) và cơ chế đánh giá các phương án dựa trên thuộc tính nổi bật, thuộc tính quan trọng và niềm tin thương hiệu.
  • So sánh mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống: Dẫn xuất bảng so sánh 10 bước tiến trình của Trần Văn Hòe (2007):
STT Tiến trình mua sắm Mua sắm trực tuyến Mua sắm truyền thống
1 Thu nhận thông tin Trang web, catalogue trực tuyến Tạp chí, tờ rơi, catalogue giấy
2 Mô tả hàng hóa Các mẫu biểu điện tử, email Thư và các biểu mẫu in trên giấy
3 Kiểm tra cung ứng & thỏa thuận giá Email, web Điện thoại, thư, fax
4 Tạo đơn hàng Đơn hàng điện tử Đơn hàng trên giấy
5 Trao đổi thông tin Email Thư, fax
6 Kiểm hàng tồn kho Các biểu mẫu điện tử, email Đơn hàng trên giấy
7 Giao hàng Chuyển hàng trực tuyến, phương tiện vận tải Phương tiện vận tải
8 Thông báo Email Thư, fax, điện thoại
9 Chứng từ Chứng từ điện tử Chứng từ in trên giấy
10 Thanh toán Tiền điện tử, giao dịch qua ngân hàng số hóa Cheque, hối phiếu, tiền mặt, ngân hàng
  • Quy trình đặt hàng trực tuyến: Bao gồm 12 bước: (1) Tiếp thị $\rightarrow$ (2) Khách hàng/người xem $\rightarrow$ (3) Thăm website $\rightarrow$ (4) Xem sản phẩm $\rightarrow$ (5) Giỏ hàng $\rightarrow$ (6) Tính tiền $\rightarrow$ (7) Tính phí vận chuyển $\rightarrow$ (8) Thanh toán $\rightarrow$ (9) Biên nhận $\rightarrow$ (10) Xử lý đơn đặt hàng $\rightarrow$ (11) Thực hiện đơn hàng $\rightarrow$ (12) Vận chuyển hàng.
  • Nhận dạng và phân loại khách hàng Internet: Phân tích 5 đặc điểm tâm lý của người tiêu dùng số (thành thạo công nghệ, muốn thông tin tức thời, nắm thế chủ động, kém trung thành, tích cực lên tiếng) và 5 nhóm khách hàng trực tuyến: (1) Người lướt web (Online surfer), (2) Khách hàng tiềm năng (Online consumer), (3) Khách hàng - nhà sản xuất (Prosumer), (4) Người mua trực tuyến (Online buyer), (5) Khách hàng trung thành (Key online customer).
  • Tổng quan chuyên sâu về Dropshipping:
    • Cơ chế vận hành 3 bước: Khách hàng đặt mua trên website bán lẻ $\rightarrow$ Người bán chuyển tiếp đơn hàng sang nhà cung cấp $\rightarrow$ Nhà cung cấp đóng gói và vận chuyển trực tiếp đến khách hàng dưới danh nghĩa của người bán.
    • Đặc điểm tài chính: Biên lợi nhuận thông thường dao động từ 15% – 45%, riêng các mặt hàng tiêu dùng đặc thù hoặc đồ xa xỉ, trang sức có thể đạt tới 100%. Tác giả dẫn chứng trường hợp thành công của Steve Tan (Elites Mastermind) đạt doanh số hơn 1 triệu USD trong 8 tháng.
    • Tiêu chí lựa chọn sản phẩm: Khung giá bán lẻ tối ưu từ 30$ – 60$; ưu tiên sản phẩm nhỏ, nhẹ để tiết kiệm phí vận chuyển; chiến lược bán chéo (biên lợi nhuận sản phẩm chính 10% – 15%, phụ kiện đi kèm có thể đạt 100%); sản phẩm có độ bền và tính tái sử dụng cao.
    • Công cụ và phương thức vận hành: Sử dụng Google Keyword Planner và Google Trends để phân tích từ khóa và nhu cầu theo mùa; quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Google AdWords); tiếp thị email tự động (Mailchimp, Getresponse); phần mềm quản lý kho đơn hàng (Oberlo kết nối Shopify); đa dạng hóa kênh hỗ trợ (điện thoại qua Google Voice, email tên miền doanh nghiệp, mạng xã hội, live chat).

Chương II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng nước ngoài thông qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP

Chương 2 trình bày kết quả phân tích thực chứng tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP: Giới thiệu lịch sử hình thành từ tháng 5/2019, sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý, danh mục sản phẩm thiết kế (áo thun tự thiết kế, phụ kiện, quà tặng cá nhân hóa) và thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh đến đầu năm 2020.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($n=120$): Tổng hợp cơ cấu nhân khẩu học của khách hàng nước ngoài theo giới tính, độ tuổi (tập trung vào nhóm sinh năm 1985 – 2000), nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, các kênh tham khảo thông tin trước khi mua, mục đích mua sắm và các nhóm sản phẩm được ưa chuộng nhất trên hệ thống gian hàng của công ty.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá 23 biến quan sát thuộc các thang đo thành phần trước khi tiến hành phân tích EFA, loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu ($< 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Kiểm định KMO và Bartlett cho các biến độc lập và biến phụ thuộc "Quyết định mua".
    • Đánh giá giá trị Eigenvalue và tổng phương sai trích để rút trích các nhân tố có ý nghĩa thống kê.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến:
    • Kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Đánh giá độ phù hợp của mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA (giá trị $F$ và mức ý nghĩa Sig).
    • Phân tích biểu đồ phân phối chuẩn của phần dư để kiểm tra các giả định hồi quy.
  • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá mức độ đồng ý trung bình của khách hàng quốc tế theo 5 nhóm nhân tố chính:
    1. Đặc tính của sản phẩm và công ty.
    2. Kinh nghiệm cá nhân.
    3. Tính dễ sử dụng của hệ thống website.
    4. Tính hữu ích cảm nhận.
    5. Rủi ro cảm nhận trong thanh toán và giao nhận quốc tế.

Chương III. Định hướng và giải pháp kinh doanh thương mại điện tử thông qua mô hình Dropshipping tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp thực tiễn:

  • Định hướng kinh doanh đến năm 2022: Định hướng phát triển thị trường mục tiêu (trọng tâm là khu vực Bắc Mỹ và các nước phát triển), nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc sản phẩm cá nhân hóa, tối ưu hóa chuỗi cung ứng dropshipping.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    • Giải pháp về sản phẩm và giá cả: Tập trung vào các dòng sản phẩm "winning products", duy trì mức giá bán lẻ cạnh tranh trong khoảng 30$ – 60$, đẩy mạnh chiến lược bán chéo sản phẩm phụ kiện để tối ưu hóa lợi nhuận.
    • Giải pháp hoàn thiện hệ thống giao diện và trải nghiệm mua sắm: Cải thiện tính dễ sử dụng của website, tối ưu hóa quy trình thanh toán (Check-out) quốc tế, tích hợp cổng thanh toán bảo mật.
    • Giải pháp quản lý chuỗi cung ứng và logistics: Lựa chọn các nhà cung cấp dropshipping uy tín (thời gian xử lý gửi hàng 2 – 3 ngày), thiết lập quy trình giải quyết sự cố đơn hàng hết kho (backorder), minh bạch thời gian vận chuyển.
    • Giải pháp tiếp thị và chăm sóc khách hàng đa kênh: Tối ưu hóa chi phí quảng cáo PPC (Facebook Ads, Google AdWords), tự động hóa email marketing qua Mailchimp/Getresponse, nâng cao chất lượng phản hồi hỗ trợ qua email tên miền doanh nghiệp và mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Kết quả phân tích định lượng:
    • Xác lập cỡ mẫu chuẩn mực $n=120$ dựa trên các tiêu chuẩn phương pháp luận (Cochran, Hair, Tabachnick & Fidell), thu thập thành công ý kiến đánh giá của khách hàng quốc tế đang giao dịch tại VGROUP.
    • Xác định và đo lường mức độ tác động của 5 nhóm nhân tố chi phối quyết định mua hàng trực tuyến qua Dropshipping: Đặc tính sản phẩm và công ty, Kinh nghiệm cá nhân, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích, và Rủi ro cảm nhận.
    • Thống kê chi tiết các chỉ số nhân khẩu học và hành vi của người mua quốc tế: nguồn thông tin tiếp cận, danh mục sản phẩm ưu thích, kỳ vọng về chi phí và thời gian giao hàng.
  • Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:
    • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng trực tuyến trong bối cảnh đặc thù của mô hình kinh doanh Dropshipping xuyên biên giới.
    • Vận dụng thành công các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, tiến trình mua 5 bước của Kotler) vào thực tiễn phân tích một doanh nghiệp TMĐT bán lẻ xuất khẩu tại miền Trung Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp:
    • Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP bức tranh rõ nét về thực trạng hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng nước ngoài.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu nghiên cứu sản phẩm, chọn lọc nhà cung ứng, thiết kế giao diện website đến chính sách hậu mãi và dịch vụ khách hàng đa kênh phục vụ lộ trình phát triển đến năm 2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Do rào cản địa lý và khách thể nghiên cứu là khách hàng nước ngoài, đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua liên kết trực tuyến (Google Forms), thời gian khảo sát thực hiện trong 20 ngày với dung lượng mẫu $n=120$.
  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP trong khoảng thời gian từ tháng 5/2019 đến tháng 3/2020.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều nhóm quốc gia và thị trường địa lý khác nhau để tăng tính đại diện toàn cầu.
  • Thực hiện khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp kinh doanh Dropshipping với đa dạng ngành hàng để kiểm chứng mức độ tác động của các yếu tố công nghệ và logistics mới.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Thương mại điện tử, Quản trị Kinh doanh; đặc biệt trong các học phần Quản trị Thương mại điện tử, Hành vi người tiêu dùng, và Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng: Cung cấp quy trình bài bản từ xác định cỡ mẫu (đối chiếu 3 công thức Hair, Tabachnick & Fidell, Cochran), thiết kế bảng hỏi Likert, đến quy trình phân tích định lượng bằng SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test).
  • Doanh nghiệp và cá nhân khởi nghiệp TMĐT: Cung cấp cẩm nang thực hành chi tiết về mô hình Dropshipping: từ quy trình 12 bước đặt hàng, tiêu chuẩn lựa chọn sản phẩm (giá 30$ – 60$, kích thước nhỏ nhẹ), phân tích đối thủ qua Google Trends/Keyword Planner, đến kỹ thuật vận hành đa kênh (Shopify, Oberlo, Mailchimp, quảng cáo PPC).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các công thức nào để xác định quy mô mẫu nghiên cứu?
Tác giả đã đối chiếu 3 công thức: (1) Theo Hair & ctg (1998) với 23 biến quan sát yêu cầu cỡ mẫu $23 \times 5 = 115$; (2) Theo Tabachnick và Fidell (2001) với 5 biến độc lập yêu cầu $n > 50 + 8 \times 5 = 90$; (3) Theo công thức Cochran (1977) cho tổng thể vô hạn với độ tin cậy 95% ($Z=1,96$), $p=0,5$, sai số $e=9%$ cho ra kích cỡ mẫu là 118. Trên cơ sở đó, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là 120 khách hàng.

2. Mô hình nghiên cứu kiểm định mức độ tác động của các nhóm yếu tố nào đến quyết định mua của khách hàng?
Nghiên cứu kiểm định 5 nhóm yếu tố chính thông qua phân tích hồi quy và kiểm định One-Sample T-test: (1) Đặc tính của sản phẩm và công ty, (2) Kinh nghiệm cá nhân, (3) Tính dễ sử dụng của hệ thống, (4) Tính hữu ích cảm nhận, và (5) Rủi ro cảm nhận trong mua sắm trực tuyến.

3. Khách hàng trực tuyến được phân loại thành những nhóm cụ thể nào trong cơ sở lý luận của đề tài?
Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, khách hàng trực tuyến gồm 5 nhóm: (1) Người lướt web (Online surfer), (2) Người tiêu dùng tiềm năng (Online consumer), (3) Khách hàng – nhà sản xuất (Prosumer), (4) Người mua trực tuyến (Online buyer), và (5) Khách hàng trung thành (Key online customer).

4. Khóa luận nêu mức biên độ lợi nhuận và khung giá bán lẻ tối ưu trong kinh doanh Dropshipping là bao nhiêu?
Văn bản nêu rõ mức lợi nhuận thông thường của một đơn hàng Dropshipping dao động từ 15% – 45%, riêng các mặt hàng tiêu dùng đặc thù hoặc đồ xa xỉ, trang sức có thể đạt tới 100%. Khoảng giá bán lẻ phù hợp cho các sản phẩm Dropshipping được xác định từ 30$ – 60$.

5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ thời điểm công ty thành lập đến lúc nghiên cứu (tháng 5/2019 đến tháng 2/2020). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến khách hàng nước ngoài trong thời gian 20 ngày (từ tháng 2 đến tháng 3 năm 2020).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ngân Quỳnh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và mô hình kinh doanh Dropshipping xuyên biên giới trong thương mại điện tử. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với mẫu khảo sát 120 khách hàng quốc tế tại Công ty TNHH MTV Thiết kế VGROUP, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố sản phẩm, công nghệ, kinh nghiệm và rủi ro đến quyết định mua hàng trực tuyến. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, tạo cơ sở khoa học để VGROUP mở rộng thị trường xuất khẩu trực tuyến và định hướng phát triển bền vững đến năm 2022.