Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19 cùng xu thế toàn cầu hóa, thị trường kinh doanh đồ uống và nước giải khát không cồn chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Theo báo cáo từ Babuki JSC được tác giả trích dẫn, tốc độ tăng trưởng hàng năm của thị trường đồ uống tại Việt Nam được dự báo đạt 6% đến năm 2020, với sản lượng tiêu thụ nước giải khát ước tính tăng từ 81,6 tỷ lít (năm 2016) lên 109 tỷ lít (năm 2020). Cùng với lợi thế cơ cấu dân số trẻ (trên 50% dân số dưới 30 tuổi), thu nhập cải thiện và nguồn nguyên liệu nông sản dồi dào, các doanh nghiệp F&B (Food & Beverage) đối mặt với áp lực lớn trong việc nắm bắt hành vi và làm hài lòng khách hàng.

Tại thành phố Thủ Đức (Thành phố Hồ Chí Minh) – đô thị mới thành lập trên cơ sở sáp nhập Quận 2, Quận 9 và Quận Thủ Đức, đóng góp 1/3 tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của TP.HCM – thị trường chuỗi cà phê và trà phát triển nhanh với sự hiện diện của nhiều thương hiệu như Starbucks, Highlands Coffee, Trung Nguyên, The Coffee House và Phúc Long Coffee & Tea House. Để hiểu rõ cách thức thương hiệu duy trì sự hài lòng của người tiêu dùng, đề tài tập trung nghiên cứu thực nghiệm tại chuỗi Phúc Long trên địa bàn thành phố Thủ Đức.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng các sản phẩm và dịch vụ của Phúc Long Coffee & Tea House tại thành phố Thủ Đức.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng khi mua hàng tại Phúc Long Coffee & Tea House.
    • Đề xuất một số giải pháp cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu Phúc Long.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của Phúc Long Coffee & Tea House.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng về hành vi khách hàng và sự hài lòng dịch vụ:

  • Định nghĩa sự hài lòng của khách hàng theo Philip Kotler (sự so sánh giữa kết quả thực tế nhận được và kỳ vọng) cùng định nghĩa của Hansemark và Albinsson (2004).
  • Phân loại mức độ hài lòng theo Bend, Stauss và Patricia, Neuhaus (1997) gồm 3 trạng thái: Hài lòng tích cực (Demanding customer satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable customer satisfaction), và Hài lòng thụ động (Resigned customer satisfaction).
  • Khái niệm và phân loại khách hàng theo Philip Kotler, Tom Peters, Peter Drucker (Customer và Client; khách hàng tiềm năng, vãng lai, trung thành, tiêu cực).
  • Các mô hình chỉ số hài lòng: Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) do Fornell (1992) đề xướng; Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI); Mô hình "Kỳ vọng – Cảm nhận" của Oliver (1980).

Dựa trên tổng quan các nghiên cứu liên quan của Phạm Thị Thanh Huyền (2021), Lưu Thị Thu Hương và Nguyễn Thị Thanh Huyền, nhóm sinh viên Đại học Thương Mại, cùng nghiên cứu quốc tế của Narutm Eksangkul và Chompu Nuangjamnong (2022), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Sản phẩm (SP - 3 biến quan sát), Giá cả (GC - 4 biến quan sát), Thương hiệu (TH - 4 biến quan sát), Nhân viên (NV - 5 biến quan sát), Chính sách khuyến mãi (KM - 4 biến quan sát).
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng (HL - 3 biến quan sát).
  • Tổng cộng thang đo sơ bộ gồm 23 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Giáo trình, tài liệu học thuật, báo cáo ngành F&B, số liệu thống kê địa bàn thành phố Thủ Đức.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Dựa trên quy tắc chọn mẫu phân tích EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu $5 \times 22 = 110$ quan sát và phân tích hồi quy theo Tabachnick và cộng sự (1996) với cỡ mẫu tối thiểu $8 \times 5 + 50 = 90$ quan sát, tác giả xác định quy mô mẫu cần đạt tối thiểu 200 mẫu. Thực tế khảo sát phát ra 210 phiếu, thu về 210 phiếu và thu được 200 mẫu hợp lệ sau sàng lọc.
  • Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và lý do chọn thương hiệu.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép quay Varimax (hệ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có $\text{Sig.} < 0.05$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalues $> 1$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$).
    4. Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) và kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh ngành F&B Việt Nam tăng trưởng nhanh sau đại dịch Covid-19 và sự cạnh tranh giữa các thương hiệu chuỗi đồ uống. Tác giả trình bày các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, xác định đối tượng khảo sát là khách hàng tiêu dùng tại Phúc Long trên địa bàn thành phố Thủ Đức, đồng thời giới hạn phạm vi nghiên cứu từ tháng 10/2022 đến tháng 01/2023. Bố cục tổng thể của khóa luận gồm 5 chương được phác thảo chi tiết.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về sự hài lòng của khách hàng trong ngành cà phê, trà sữa (công trình của Phạm Thị Thanh Huyền tại Thừa Thiên Huế, nghiên cứu The Coffee House tại Đà Nẵng, nghiên cứu Starbucks tại Hà Nội, nghiên cứu của Narutm Eksangkul và Chompu Nuangjamnong tại Bangkok, Thái Lan).

Chương này cũng tóm lược lịch sử hình thành và phát triển của Phúc Long từ năm 1968 tại Bảo Lộc (Lâm Đồng), các mốc phát triển năm 2000 (thành lập công ty), năm 2007 (sở hữu đồi chè Thái Nguyên, xây dựng nhà máy đạt chuẩn HACCP tại Bình Dương), năm 2012 (mở cửa hàng F&B tự phục vụ đầu tiên tại Crescent Mall Quận 7), đến mạng lưới hơn 70 cửa hàng toàn quốc vào năm 2019. Về địa bàn nghiên cứu, chương cung cấp thông tin vị trí địa lý, quy mô dân số và vị thế kinh tế của thành phố Thủ Đức – hạt nhân đóng góp 1/3 GRDP của TP.HCM và sở hữu cơ cấu dân số trẻ tại các khu đô thị mới.

Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về khách hàng, hành vi tiêu dùng và sự hài lòng dịch vụ. Tác giả đối chiếu các mô hình ACSI, ECSI và mô hình "Kỳ vọng – Cảm nhận" của Oliver (1980) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Chương trình bày chi tiết bảng mã hóa 23 biến quan sát, quy trình lấy mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Forms ($N = 200$), cùng các tiêu chuẩn định lượng xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ.

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:

Tiêu chí Phân loại Số lượng ($N=200$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 67 33,5%
Nữ 133 66,5%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 1 0,5%
Từ 18 đến 25 tuổi 147 73,5%
Từ 25 đến 35 tuổi 46 23,0%
Từ 35 tuổi trở lên 6 3,0%
Trình độ học vấn Trung học phổ thông 7 3,5%
Cao đẳng / Đại học 171 85,5%
Sau đại học 20 10,0%
Khác 2 1,0%
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 125 62,5%
Nhân viên văn phòng 56 28,0%
Cán bộ công chức 8 4,0%
Công nhân 5 2,5%
Doanh nhân 4 2,0%
Khác (Dược sỹ, buôn bán) 2 1,0%
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 65 32,5%
Từ 3 đến 5 triệu đồng 50 25,0%
Từ 5 đến 8 triệu đồng 32 16,0%
Trên 8 triệu đồng 53 26,5%

Về lý do khách hàng chọn Phúc Long thay vì thương hiệu khác: yếu tố Thương hiệu chiếm tỷ lệ cao nhất (61,9%), tiếp theo là Chất lượng phục vụ (34,2%), Chính sách khuyến mãi (25,0%) và Giá cả (19,5%).

2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo đều đạt hệ số tin cậy theo quy định:

  • Sản phẩm (SP): $\alpha = 0,667$
  • Giá cả (GC): $\alpha = 0,743$
  • Thương hiệu (TH): $\alpha = 0,866$
  • Nhân viên (NV): $\alpha = 0,881$
  • Chính sách khuyến mãi (KM): $\alpha = 0,815$
  • Sự hài lòng (HL): $\alpha = 0,637$

Không có biến quan sát nào bị loại bỏ do hệ số tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu $> 0,3$.

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Kiểm định KMO đạt $0,878$ ($> 0,5$), kiểm định Bartlett's Test có $\text{Sig.} = 0,000$ ($\text{df} = 190$), khẳng định phân tích nhân tố hoàn toàn thích hợp.
  • Tổng phương sai trích đạt $71,367%$ ($> 50%$), tại điểm dừng Eigenvalues $= 1,123$ ($> 1$), rút trích được 5 nhân tố với hệ số tải của toàn bộ 23 biến quan sát đều lớn hơn $0,5$.

4. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến

  • Phân tích tương quan Pearson: Cả 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL) với $\text{Sig.} < 0,05$. Trong đó biến Khuyến mãi (KM) có tương quan mạnh nhất ($r = 0,890$) và biến Nhân viên (NV) có $r = 0,419$.
  • Phân tích hồi quy (Phương pháp Enter): Kiểm định ANOVA cho thấy mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0,000$). Kết quả kiểm định t của từng hệ số hồi quy cho thấy:
    • Biến Sản phẩm (SP) có giá trị $\text{Sig.} > 0,05$, do đó không có ý nghĩa thống kê trong mô hình và bị loại.
    • 4 biến độc lập còn lại (NV, TH, GC, KM) đều có $\text{Sig.} < 0,05$, tác động cùng chiều đến Sự hài lòng.
    • Căn cứ vào độ lớn của hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, mức độ tác động từ mạnh nhất đến thấp nhất lần lượt là: Nhân viên (NV) $\rightarrow$ Thương hiệu (TH) $\rightarrow$ Giá cả (GC) $\rightarrow$ Khuyến mãi (KM).
  • Kiểm định giả định hồi quy:
    • Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ (giá trị cao nhất là $1,293$), chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Phân phối phần dư chuẩn hóa có giá trị trung bình $\text{Mean} = 4,76 \times 10^{-15} \approx 0$ và độ lệch chuẩn $\text{Std. Dev.} = 0,987 \approx 1$. Biểu đồ phân tán phần dư Normal P-P Plot tập trung bám sát đường chéo, khẳng định giả định phân phối chuẩn không bị vi phạm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm lược kết quả nghiên cứu thực tế tại địa bàn thành phố Thủ Đức, khẳng định vai trò của chất lượng phục vụ và định vị thương hiệu Phúc Long. Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể:

  1. Đối với cơ quan chính quyền TP. Thủ Đức: Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp F&B thành lập và cạnh tranh lành mạnh; ban hành chính sách kích cầu chi tiêu ngành F&B; hỗ trợ các doanh nghiệp đủ nguồn lực mở rộng quy mô, chi nhánh ra các khu vực tiềm năng.
  2. Đối với Phúc Long Coffee & Tea House: Tập trung xây dựng thương hiệu mạnh, hoàn thiện công tác quản lý giá cả theo phân khúc thu nhập, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến, và đẩy mạnh truyền thông khuyến mãi trên mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định và kiểm định mô hình các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Phúc Long Coffee & Tea House chi nhánh thành phố Thủ Đức với kết quả kiểm định 4 giả thuyết được chấp nhận:

Giả thuyết Nội dung mối quan hệ Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) Kết luận
H1 Mối quan hệ cùng chiều giữa Nhân viên và Sự hài lòng $0,000$ Chấp nhận (Tác động mạnh nhất)
H2 Mối quan hệ cùng chiều giữa Thương hiệu và Sự hài lòng $0,000$ Chấp nhận (Tác động thứ hai)
H3 Mối quan hệ cùng chiều giữa Giá cả và Sự hài lòng $0,001$ Chấp nhận (Tác động thứ ba)
H4 Mối quan hệ cùng chiều giữa Khuyến mãi và Sự hài lòng $0,040$ Chấp nhận (Tác động thứ tư)

Riêng biến Sản phẩm (SP) không đạt mức ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} > 0,05$) trong mô hình hồi quy tuyến tính bội tại tập dữ liệu này.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chi tiết:

  • Nhân viên (Yếu tố tác động mạnh nhất): Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng trên các kênh trực tuyến, thiết lập cơ chế tiếp nhận phản hồi và lắng nghe góp ý về khẩu vị để cải thiện trải nghiệm phục vụ.
  • Thương hiệu: Đẩy mạnh quản lý hình ảnh thương hiệu qua việc tài trợ cho các sự kiện từ thiện và chương trình chào đón tân sinh viên tại các trường Đại học, Cao đẳng trên địa bàn TP. Thủ Đức nhằm tăng độ nhận diện.
  • Giá cả: Rà soát và định giá linh hoạt, phù hợp với mức thu nhập và khả năng chi trả của nhóm khách hàng trẻ (học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng).
  • Khuyến mãi: Tăng cường cập nhật các chương trình ưu đãi, tích điểm thành viên và mã giảm giá kịp thời trên các trang mạng xã hội chính thức.
  • Sản phẩm: Đảm bảo tính minh bạch, chính xác về thông tin xuất xứ nguyên liệu, hình ảnh, kích cỡ và màu sắc thức uống trên các phương tiện truyền thông.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã hệ thống hóa mô hình đánh giá sự hài lòng áp dụng riêng cho ngành chuỗi trà và cà phê tại một địa bàn đô thị mới thành lập (thành phố Thủ Đức). Đề tài chỉ ra thứ tự ưu tiên thực tế tác động đến khách hàng địa phương (yếu tố Nhân viên và Thương hiệu có vai trò chi phối cao hơn Giá cả và Khuyến mãi), cung cấp dữ liệu tham khảo thực nghiệm cho công tác quản trị chuỗi F&B.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Dữ liệu được thu thập theo phương pháp thuận tiện với quy mô 200 mẫu tập trung cục bộ tại thành phố Thủ Đức, chưa bao quát toàn bộ hệ thống chuỗi Phúc Long trên toàn TP.HCM hoặc các tỉnh thành khác.
  • Cơ cấu nhân khẩu học: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào nhóm giới trẻ (độ tuổi 18–25 chiếm 73,5%, học sinh/sinh viên chiếm 62,5%), dẫn đến tính đại diện cho các phân khúc khách hàng trung niên hoặc người có thu nhập cao còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau nên mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo nhiều khu vực địa lý, đồng thời bổ sung thêm các biến độc lập mới (như không gian cửa hàng, dịch vụ giao hàng trực tuyến) để tăng mức độ giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Cung cấp tài liệu mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định lượng sử dụng phần mềm SPSS 20, từ xây dựng thang đo Likert, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định vi phạm giả định hồi quy.
  • Cán bộ quản trị và chủ doanh nghiệp ngành F&B: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý, hành vi và các tiêu chí đánh giá dịch vụ của nhóm khách hàng trẻ đối với chuỗi đồ uống tại khu vực đô thị đang đô thị hóa nhanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, thu thập dữ liệu trực tuyến qua Google Forms. Tổng số phiếu phát ra là 210 phiếu, thu về 210 phiếu và sau khi làm sạch thu được 200 mẫu quan sát hợp lệ thỏa mãn các tiêu chuẩn phân tích EFA và hồi quy đa biến.

2. Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng Phúc Long tại TP. Thủ Đức?

Theo kết quả phân tích hồi quy đa biến, nhân tố Nhân viên (NV) có hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta cao nhất và mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$, là yếu tố có tác động tích cực và mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng.

3. Tại sao nhân tố Sản phẩm (SP) bị loại khỏi mô hình hồi quy cuối cùng?

Mặc dù thang đo Sản phẩm đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha = 0,667$) và đạt chuẩn phân tích EFA, nhưng trong bảng trọng số hồi quy đa biến, kiểm định t của biến Sản phẩm có mức ý nghĩa $\text{Sig.} > 0,05$, do đó không đạt ý nghĩa thống kê và bị loại khỏi phương trình hồi quy.

4. Kết quả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và phân phối chuẩn phần dư trong mô hình ra sao?

Mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến do tất cả các hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn 10 (giá trị VIF lớn nhất là $1,293$). Giả định phân phối chuẩn của phần dư được đảm bảo với giá trị trung bình phần dư xấp xỉ 0 ($\text{Mean} = 4,76 \times 10^{-15}$), độ lệch chuẩn xấp xỉ 1 ($\text{Std. Dev.} = 0,987$) và các điểm phân vị trên biểu đồ Normal P-P Plot bám sát đường chéo.

5. Đặc điểm nhân khẩu học chính của mẫu khảo sát là gì?

Mẫu khảo sát gồm 66,5% nữ giới và 33,5% nam giới; độ tuổi tập trung lớn nhất từ 18 đến 25 tuổi (73,5%); trình độ học vấn chủ yếu là Cao đẳng/Đại học (85,5%); nghề nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất là Học sinh/Sinh viên (62,5%); mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm tỷ lệ đông nhất (32,5%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Ngân đã phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại Phúc Long Coffee & Tea House chi nhánh thành phố Thủ Đức thông qua xử lý 200 mẫu khảo sát trên SPSS 20. Kết quả hồi quy xác nhận 4 nhân tố có tác động cùng chiều đến sự hài lòng theo thứ tự giảm dần: Nhân viên, Thương hiệu, Giá cả và Khuyến mãi (trong khi nhân tố Sản phẩm không đạt ý nghĩa thống kê). Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù nhân khẩu học của khách hàng trẻ và đưa ra các kiến nghị quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp F&B cũng như chính quyền địa phương.