Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường dịch vụ ăn uống (F&B) tại Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt, quyết định mua hàng của người tiêu dùng không chỉ đơn thuần xuất phát từ nhu cầu ăn uống cá nhân mà còn chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố như văn hóa, giá cả, không gian và giá trị thương hiệu. Highlands Coffee là một trong những chuỗi cà phê có quy mô mạng lưới lớn tại Việt Nam, thành lập từ năm 1999 bởi David Thái. Tính đến năm 2024, thương hiệu này đã phát triển mạng lưới gồm 779 cửa hàng trên toàn quốc, trong đó tập trung mật độ cao nhất tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội (175 cửa hàng) và Thành phố Hồ Chí Minh (258 cửa hàng).

Địa bàn Thành phố Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh) là khu vực đô thị có tốc độ phát triển kinh tế nhanh, tập trung nhiều đối tượng khách hàng trẻ, học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng với các nét đặc trưng tiêu dùng riêng biệt. Việc tìm hiểu hành vi mua sắm của khách hàng đối với chuỗi cửa hàng Highlands Coffee tại khu vực này giúp nhận diện rõ nét hơn các động lực thúc đẩy sự lựa chọn của người tiêu dùng đối với ngành đồ uống hiện đại.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại Highlands Coffee khu vực Thành phố Thủ Đức.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại Highlands Coffee khu vực Thành phố Thủ Đức.
  3. Đề xuất một số hàm ý quản trị đối với chuỗi Highlands Coffee ở khu vực Thủ Đức dựa trên việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng tại chuỗi cửa hàng Highlands Coffee.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện khảo sát trực tiếp tại 15 trên tổng số 24 chi nhánh của Highlands Coffee đang hoạt động trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu và hoàn thành trong giai đoạn học kỳ II năm học 2023 – 2024 (nghiệm thu và hoàn thiện vào tháng 7 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua hàng theo quan điểm marketing hiện đại:

  • Khái niệm hành vi tiêu dùng và quy trình quyết định mua: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2007) về hành vi tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua 5 giai đoạn có nguồn gốc từ John Dewey (1910), bao gồm: Nhận diện vấn đề/nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn thay thế, Mua hàng và Hành vi sau mua. Đề tài cũng phân loại hành vi mua thành 4 dạng: Hành vi mua phức tạp, Hành vi mua thỏa hiệp, Hành vi mua theo thói quen và Hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng.
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng: Phân tích các nhóm nhân tố xã hội (văn hóa, gia đình, bạn bè, trào lưu tâm lý xã hội như hội chứng "FOMO" - Fear of Missing Out), nhân tố cá nhân (tuổi tác, giới tính, thu nhập, lối sống) và nhân tố tâm lý (động cơ theo Philip Kotler, nhận thức theo Bernard Berelson và Gary A. Steiner, lĩnh hội, niềm tin, thái độ và cảm xúc).
  • Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Tác giả kế thừa kết quả và mô hình từ các công trình trong nước (Thân Trọng Thụy & Trần Nguyễn Duy Khanh, 2022; Hà Minh Hiếu, 2019; Nguyễn Thị Loan, Mai Anh Vũ & Hà Đình Hùng, 2023; Trầm Huỳnh Anh Khoa, 2019; Ngô Thanh Phương Quỳnh, 2018; Phạm Hùng Cường & Nguyễn Thị Khánh Linh, 2021; Nguyễn Hồng Quân, 2021; Tôn Nguyễn Trọng Hiền & Giảng Ngọc Ý Nhi, 2021) và quốc tế (Jeon Min-Sun & Jo Mi Na, 2011; Alif Madya Bagas Wicaksana & cộng sự, 2021; Muhammad Iqbal Karima & Dipa Mulia, 2021; Saidin Nainggolan & cộng sự, 2022; Adrian Gautama Himawan & Raden Aswin Rahadi, 2020).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng (Mixed Methods):

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm nhằm kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết sơ bộ, khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát trong thang đo cho sát với bối cảnh thực tế của chuỗi Highlands Coffee.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp khách hàng tại 15 chi nhánh bằng bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống thang đo gồm 20 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố. Theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$ mẫu), nhóm tác giả đã thu thập và làm sạch được 220 mẫu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression).

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan đề tài nghiên cứu (Chương 1)

Chương mở đầu tập trung trình bày bối cảnh cạnh tranh của ngành F&B, lý do lựa chọn chuỗi cửa hàng Highlands Coffee tại Thành phố Thủ Đức làm điển hình nghiên cứu. Tác giả xác lập hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, chỉ rõ đối tượng khảo sát và phạm vi không gian tại 15/24 chi nhánh. Phần này cũng trình bày sơ đồ Gantt tiến độ triển khai đề tài, nhấn mạnh ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cơ sở thực nghiệm cho lý thuyết hành vi mua dịch vụ đồ uống, cùng ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản trị doanh nghiệp ẩm thực trong việc thiết kế chính sách kinh doanh.

Các khái niệm liên quan và tổng quan về Highlands Coffee (Chương 2)

Chương 2 cung cấp bức tranh tổng thể về cơ sở lý luận và tổng quan doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về hành vi mua hàng, 4 dạng phân loại hành vi mua, tiến trình 5 bước ra quyết định và 3 nhóm yếu tố chi phối (xã hội, cá nhân, tâm lý).
  • Tổng thuật 12 công trình nghiên cứu khoa học liên quan trong và ngoài nước, chỉ ra các yếu tố thường xuyên tác động đến sự lựa chọn quán cà phê như chất lượng đồ uống, giá cả, không gian kiến trúc, sự tiện lợi và danh tiếng thương hiệu.
  • Giới thiệu tổng quan về Highlands Coffee: Lịch sử thành lập năm 1999, bước chuyển biến về hệ thống nhận diện logo, danh mục sản phẩm cốt lõi (cà phê, trà, bánh mì, bánh ngọt, cà phê đóng gói), quy mô 779 cửa hàng trên toàn quốc, thông điệp truyền thông "Highlands Coffee® Là Của Chúng Mình" cùng hệ giá trị cốt lõi gồm 4 trụ cột "Đam mê - Tình thân - Quý trọng - Tương trợ".

Phương pháp nghiên cứu (Chương 3)

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu 2 bước (định tính và định lượng) và xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết từ H1 đến H5:

  • H1: Giá cả có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua hàng của khách hàng.
  • H2: Sự thuận tiện có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua hàng của khách hàng.
  • H3: Thương hiệu có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua hàng của khách hàng.
  • H4: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua hàng của khách hàng.
  • H5: Không gian có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua hàng của khách hàng.

Hệ thống thang đo được cụ thể hóa thành 20 biến quan sát:

Mã biến Tên biến quan sát / Nội dung thang đo
Giá cả (GC)
GC1 Mức giá của Highlands Coffee phù hợp với thu nhập của tôi
GC2 Mức giá của Highlands Coffee phù hợp với thị trường chung
GC3 Highlands Coffee có nhiều chương trình giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn
Sự thuận tiện (TT)
TT1 Highlands Coffee hỗ trợ thanh toán bằng nhiều hình thức mà tôi có thể sử dụng
TT2 Tôi đến Highlands Coffee vì có nhiều chi nhánh và gần nhà
TT3 Tôi mua hàng vì Highlands Coffee đa dạng hình thức bán hàng (tại chỗ, mang về, đặt hàng trực tuyến)
TT4 Tôi mua hàng vì Highlands Coffee phù hợp cho nhiều mục đích (tụ tập, làm việc)
Thương hiệu (TH)
TH1 Tôi chọn Highlands Coffee vì thương hiệu nổi tiếng
TH2 Tôi biết thương hiệu Highlands Coffee qua logo
TH3 Tôi có thể dễ dàng hình dung Highlands Coffee khi ai đó nhắc đến
Chất lượng sản phẩm (CLSP)
CLSP1 Thực đơn của Highlands Coffee đa dạng và hấp dẫn
CLSP2 Món ăn và thức uống được bày trí đẹp mắt
CLSP3 Hương vị món ăn và thức uống phù hợp với tôi
CLSP4 Nguyên liệu Highlands Coffee tươi mới và có nguồn gốc rõ ràng
Không gian (KG)
KG1 Highlands Coffee có không gian đẹp, thoải mái, sạch sẽ
KG2 Không gian đa dạng (phòng lạnh, ngoài trời)
KG3 Hệ thống an ninh chặt chẽ, tạo cảm giác an toàn
Quyết định mua (QĐM)
QĐM1 Tôi hài lòng khi mua hàng tại Highlands Coffee
QĐM2 Tôi sẽ tiếp tục mua hàng tại Highlands Coffee
QĐM3 Tôi sẽ giới thiệu Highlands Coffee cho người khác

Kết quả nghiên cứu (Chương 4)

Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng trên tập dữ liệu 220 mẫu:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Các thang đo thành phần đều đạt yêu cầu về độ tin cậy ($\alpha > 0.6$ và tương quan biến tổng lớn hơn 0.3):
    • Thang đo Giá cả (GC) gồm 3 biến quan sát, đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.637.
    • Thang đo Sự thuận tiện (TT) gồm 4 biến quan sát, đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.707.
    • Thang đo Thương hiệu (TH) gồm 3 biến quan sát, đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.689.
    • Thang đo Chất lượng sản phẩm (CLSP) gồm 4 biến quan sát, đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.823.
    • Thang đo Không gian (KG) và Quyết định mua (QĐM) được kiểm định đạt chuẩn, toàn bộ 20 biến quan sát được giữ lại phục vụ phân tích EFA.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA và Hồi quy: Kiểm định EFA trích xuất được các nhân tố độc lập rõ ràng, không có biến bị loại. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội khẳng định cả 5 nhân tố đều có tác động dương (cùng chiều) đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Highlands Coffee Thành phố Thủ Đức.

Kết luận và hàm ý quản trị (Chương 5)

Chương cuối tóm tắt kết quả phân tích, chỉ ra thứ tự mức độ tác động của các nhân tố, đồng thời xây dựng các khuyến nghị giải pháp quản trị thực tiễn cho chuỗi cửa hàng, nêu rõ những hạn chế khách quan của đề tài và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa được tác động của 5 nhân tố chi phối quyết định mua hàng tại chuỗi Highlands Coffee khu vực Thành phố Thủ Đức theo thứ tự mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp:

  1. Chất lượng sản phẩm (Yếu tố có tác động mạnh nhất, $\alpha = 0.823$)
  2. Giá cả ($\alpha = 0.637$)
  3. Không gian
  4. Sự thuận tiện ($\alpha = 0.707$)
  5. Thương hiệu ($\alpha = 0.689$)
Nhân tố tác động Thứ tự ảnh hưởng Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha
Chất lượng sản phẩm (CLSP) 1 4 0.823
Giá cả (GC) 2 3 0.637
Không gian (KG) 3 3 Đạt chuẩn ($> 0.6$)
Sự thuận tiện (TT) 4 4 0.707
Thương hiệu (TH) 5 3 0.689

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nhóm tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị thiết thực:

  • Cải thiện và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm: Khắc phục tình trạng không đồng nhất về chất lượng đồ uống giữa các chi nhánh bằng cách chuẩn hóa công thức pha chế, kiểm soát nguồn nguyên liệu tươi mới, đảm bảo hương vị và quy cách trình bày đồng đều trên toàn hệ thống.
  • Tối ưu hóa nền tảng đặt hàng trực tuyến: Đơn giản hóa quy trình đặt hàng trên website của Highlands Coffee, cải thiện giao diện và trải nghiệm người dùng (UX) nhằm nâng cao tính tiện lợi khi khách hàng chọn mua từ xa.
  • Đa dạng hóa chính sách giá và chương trình khuyến mãi: Bổ sung các gói ưu đãi hấp dẫn như quà tặng/giảm giá nhân dịp sinh nhật khách hàng; đặt các bảng thông báo hoặc biển hướng dẫn nhỏ tại quầy thu ngân để nhân viên nhắc nhở và khuyến khích khách hàng đăng ký thành viên tích điểm.
  • Nâng cấp không gian và dịch vụ tiện ích: Duy trì không gian sạch sẽ, phân chia khu vực hợp lý (trong phòng máy lạnh và ngoài trời), tăng cường hệ thống an ninh bãi đỗ xe để tạo cảm giác an tâm cho khách hàng khi trải nghiệm tại chỗ.

Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp mô hình thực nghiệm chi tiết về hành vi khách hàng trong phân khúc chuỗi cà phê tầm trung - cao tại một đô thị đang phát triển như Thành phố Thủ Đức, kiểm chứng vai trò vượt trội của chất lượng sản phẩm và giá cả so với nhận diện thương hiệu đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo văn bản giải trình và biên bản nhận xét của hội đồng phản biện, đề tài tồn tại một số hạn chế:

  • Phạm vi khảo sát hạn chế: Mẫu nghiên cứu chỉ thu thập trong phạm vi địa bàn Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, do đó tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả cho các khu vực hoặc tỉnh thành khác có đặc điểm văn hóa và thu nhập khác biệt còn chưa cao.
  • Kích thước mẫu khảo sát: Mẫu khảo sát dừng lại ở mức 220 quan sát hợp lệ. Để nâng cao hơn nữa độ tin cậy và tính khái quát, cần thực hiện trên quy mô mẫu lớn hơn.
  • Phương pháp phân tích: Đề tài chủ yếu sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính bội thông qua phần mềm SPSS 22. Nghiên cứu chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM/PLS-SEM) để phân tích các mối quan hệ tác động gián tiếp hoặc cấu trúc nhân quả phức tạp giữa các biến.
  • Vấn đề đồng nhất chất lượng: Nghiên cứu mới chỉ ghi nhận hiện tượng thiếu đồng nhất về chất lượng sản phẩm giữa các chi nhánh mà chưa đi sâu phân tích nguyên nhân vận hành nội bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ các quận, huyện tại TP. Hồ Chí Minh cũng như các thành phố lớn khác.
  • Gia tăng kích thước mẫu nghiên cứu.
  • Ứng dụng mô hình SEM với các phần mềm chuyên sâu như AMOS hoặc SmartPLS để đánh giá toàn diện các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp và biến điều tiết.

Giá trị tham khảo

Bản đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung nghiên cứu thực nghiệm, quy trình thiết kế thang đo Likert 5 điểm, kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA trên phần mềm SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực F&B: Cung cấp hệ thống 20 biến quan sát đã qua kiểm định thực tế đối với chuỗi cửa hàng đồ uống.
  • Cán bộ quản lý chuỗi Highlands Coffee và các doanh nghiệp kinh doanh cà phê, ẩm thực: Tham khảo thứ bậc tác động của các yếu tố (Chất lượng sản phẩm $\rightarrow$ Giá cả $\rightarrow$ Không gian $\rightarrow$ Sự thuận tiện $\rightarrow$ Thương hiệu) để định hướng phân bổ ngân sách marketing, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và cải tiến trải nghiệm khách hàng tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua hàng tại Highlands Coffee TP. Thủ Đức là gì?

Kết quả phân tích hồi quy trong nghiên cứu chỉ ra có 5 yếu tố tác động cùng chiều đến quyết định mua hàng, sắp xếp theo thứ tự giảm dần: (1) Chất lượng sản phẩm, (2) Giá cả, (3) Không gian, (4) Sự thuận tiện, và (5) Thương hiệu.

2. Thang đo nhân tố nào đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha cao nhất trong mô hình?

Thang đo nhân tố "Chất lượng sản phẩm (CLSP)" đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cao nhất trong mô hình với giá trị 0.823 (gồm 4 biến quan sát CLSP1, CLSP2, CLSP3, CLSP4).

3. Nghiên cứu đã thực hiện thu thập dữ liệu với quy mô mẫu và địa bàn khảo sát như thế nào?

Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp tại 15 trên tổng số 24 chi nhánh của chuỗi Highlands Coffee trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, thu về và làm sạch được 220 mẫu khảo sát hợp lệ (vượt mức yêu cầu tối thiểu là 100 mẫu đối với mô hình 20 biến quan sát).

4. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để cải thiện trải nghiệm khách hàng trên kênh trực tuyến và tại quầy?

Tác giả đề xuất đơn giản hóa quy trình đặt hàng trên website Highlands Coffee nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng (UX), đồng thời bổ sung chính sách ưu đãi ngày sinh nhật và thiết lập các biển thông báo nhỏ tại quầy thanh toán nhằm gợi ý khách hàng đăng ký chương trình hội viên.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Nguyễn Ngọc Kim Ngân và Nguyễn Lê Phương Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và kiểm định thành công mô hình các nhân tố chi phối quyết định mua hàng tại chuỗi Highlands Coffee chi nhánh Thành phố Thủ Đức. Kết quả phân tích định lượng trên 220 mẫu khảo sát xác định chất lượng sản phẩm và giá cả là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất, kế tiếp là không gian, sự thuận tiện và thương hiệu. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ chuỗi Highlands Coffee và các doanh nghiệp F&B tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, chuẩn hóa chất lượng vận hành và phát triển bền vững.