Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nước mắm là gia vị truyền thống mang tính biểu trưng trong văn hóa ẩm thực của người Việt Nam. Tuy nhiên, sự xuất hiện và chiếm lĩnh thị phần của các dòng nước mắm công nghiệp đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng cũng như tác động trực tiếp đến cách định nghĩa chất lượng nước mắm của cộng đồng. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận chất lượng nước mắm qua các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh theo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) mà thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm khảo sát chất lượng từ chính nhận thức, ngôn ngữ cảm quan và hành vi thực tế của người tiêu dùng. Nhằm giải quyết khoảng trống này, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Thực phẩm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (thực hiện từ tháng 01/2015 đến tháng 07/2015) đã thực hiện đề tài "Khảo sát khái niệm chất lượng và hành vi người tiêu dùng đối với sản phẩm nước mắm".

Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát khái niệm chất lượng nước mắm của người tiêu dùng thông qua kỹ thuật liên kết từ tự do.
  2. Đánh giá cảm nhận về sự khác biệt giữa các sản phẩm nước mắm và mô tả các đặc tính cảm quan bằng chính hệ thống ngôn ngữ của người tiêu dùng.
  3. Xây dựng bảng câu hỏi CATA (Check-All-That-Apply) để phân nhóm các sản phẩm nước mắm trên thị trường.
  4. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, giá cả, thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ, thông tin độ đạm và bao bì đến hành vi mua của người tiêu dùng đối với nước mắm truyền thống và công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 6 sản phẩm nước mắm thương mại đại diện cho các phân khúc và xuất xứ khác nhau (Thanh Hà 40°N Đặc biệt - Phú Quốc, Anh Tuấn 40°N Thượng hạng - Phan Thiết, Ông Kỳ 40°N Hạng 1 - Phú Quốc, Liên Thành 40°N Hạng 2 - Phan Thiết, Tứ Tuyệt 40°N Thượng hạng - Phan Thiết, Chinsu - TP.HCM) và 3 nhóm khách thể tiêu dùng (nội trợ, công nhân viên chức, sinh viên).
  • Phạm vi không gian: Khảo sát di động tại các chợ truyền thống trên địa bàn quận Thủ Đức (nhóm nội trợ), khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (nhóm công nhân viên), và Phòng thí nghiệm Đánh giá cảm quan thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (nhóm sinh viên và các phép thử kiểm soát).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm và điều tra xã hội học được thu thập trong nửa đầu năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên sự giao thoa giữa khoa học cảm quan (Sensory Science) và tâm lý học hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior):

  • Khung lý thuyết về chất lượng: Tác giả hệ thống hóa các quan điểm về chất lượng thực phẩm từ Steenkamp (1989), Abbott (1955), Levitt (1972), Crosby (1979), Juran (1983), Grönroos (1988), Reeves và Bednar (1994), qua đó tiếp cận chất lượng dưới góc độ nhận thức và sự thỏa mãn kỳ vọng của người tiêu dùng.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: Ứng dụng lý thuyết hành vi của Philip Kotler, Solomon & Bamossy (2006), mô hình tháp nhu cầu Maslow, cùng quy trình ra quyết định mua 5 giai đoạn (Nhận thức vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua). Hệ thống các yếu tố chi phối bao gồm văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò - địa vị), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, niềm tin, thái độ).
  • Phương pháp khoa học cảm quan và thống kê đa biến:
    • Phương pháp liên kết từ (Word Association - WA): Dựa trên kỹ thuật phóng chiếu (Projective Techniques) để trích xuất các khái niệm ẩn sâu trong tâm trí người tiêu dùng về chất lượng.
    • Phương pháp bản đồ chiếu (Napping® / Projective Mapping): Kỹ thuật định vị không gian sản phẩm trên giấy khổ A3 ($40 \text{ cm} \times 60 \text{ cm}$) dựa trên sự tương đồng cảm quan do Dun-Rankin (1983) khởi xướng và Pagès (2003, 2005) hoàn thiện.
    • Phương pháp Check-All-That-Apply (CATA): Xây dựng danh mục thuật ngữ mô tả thuộc tính cảm quan cho phép người thử tích chọn tự do (Varela & Ares, 2012; Ares & Jaeger, 2013).
    • Phép thử thị hiếu (Consumer Acceptance Test): Đánh giá mức độ ưa thích trên thang điểm Hedonic 9 bậc (Carpenter & Lyon, 2000).
  • Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu:
    • Khảo sát WA: $N = 90$ người tiêu dùng (chia đều 30 nội trợ, 30 công nhân viên, 30 sinh viên).
    • Thí nghiệm Napping®: $N = 40$ người thử (10 nội trợ, 10 công nhân viên, 20 sinh viên) đánh giá bộ 6 mẫu nước mắm.
    • Thí nghiệm CATA và Thị hiếu: $N = 40$ người thử đánh giá bộ 5 mẫu nước mắm, mẫu được mã hóa 3 chữ số và phục vụ theo thiết kế hình vuông Latinh Williams (Williams Latin Square).
    • Điều tra hành vi: $N = 40$ phiếu hợp lệ (14% nam, 86% nữ; 65% độ tuổi 18–28; phân bổ theo các mức thu nhập $< 3$ triệu, 3–8 triệu, 8–15 triệu, $> 15$ triệu đồng/tháng).
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm thống kê R (phiên bản 3.2) kết hợp gói lệnh FactoMineR để thực hiện Phân tích tương ứng đa chiều (Multiple Correspondence Analysis - MCA), Phân tích tương ứng (Correspondence Analysis - CA) và Phân tích thành phần chính (Principal Component Analysis - PCA); phần mềm Microsoft Excel xử lý thống kê mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết về bản chất của chất lượng sản phẩm và hành vi tiêu dùng thực phẩm. Tác giả phân tích nguyên lý hoạt động, ưu điểm và giới hạn của 4 phương pháp cảm quan mô tả nhanh: Word Association, Napping®, CATA và phép thử thị hiếu cho điểm. Điểm nhấn của chương là việc làm rõ các rào cản nhận thức hiện nay khi người tiêu dùng tiếp xúc với các sản phẩm nước mắm công nghiệp giá rẻ, dẫn đến sự suy giảm hiểu biết về các đặc tính nguyên bản của nước mắm truyền thống. Đồng thời, chương này xác định rõ mục tiêu, sơ đồ quy trình nghiên cứu tổng thể và ý nghĩa thực tiễn của việc xây dựng công cụ đánh giá cảm quan nhanh phục vụ nghiên cứu thị trường thực phẩm.

Chương 2: Nguyên vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thông số kỹ thuật của 6 mẫu nước mắm thương mại sử dụng trong nghiên cứu:

STT Tên thương mại Độ đạm (°N) Phân hạng chất lượng Nguồn gốc xuất xứ
1 Thanh Hà 40°N Đặc biệt Phú Quốc
2 Anh Tuấn 40°N Thượng hạng Phan Thiết
3 Ông Kỳ 40°N Hạng 1 Phú Quốc
4 Liên Thành 40°N Hạng 2 Phan Thiết
5 Tứ Tuyệt 40°N Thượng hạng Phan Thiết
6 Chinsu — Nước mắm công nghiệp TP.HCM

Tác giả thiết lập quy trình chuẩn bị mẫu nghiêm ngặt: mỗi mẫu thử có thể tích $15 \text{ ml}$, chứa trong ly nhựa dán mã số ngẫu nhiên có nắp đậy, kèm theo ly nước thanh vị $100 \text{ ml}$. Môi trường thử nghiệm tại phòng cảm quan được duy trì ở nhiệt độ phòng chuẩn ($20 - 25^\circ\text{C}$), chiếu sáng bằng ánh sáng trắng, không gian cách âm và không có mùi lạ. Chương 2 cũng trình bày chi tiết cấu trúc phiếu khảo sát hành vi gồm 3 phần (nhân khẩu học, thói quen sử dụng, mức độ quan trọng của các yếu tố lựa chọn theo thang điểm 1 đến 6).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận với các phân tích thực nghiệm chi tiết:

  • Kết quả phỏng vấn liên kết từ (WA): Thu nhận tổng cộng 343 từ ngữ, sau khi chuẩn hóa thu được 30 thuật ngữ khác biệt mô tả khái niệm "nước mắm chất lượng". Nhóm các thuật ngữ có tần số xuất hiện cao nhất gồm: thơm mùi cá (67 lần), mặn vừa (67 lần), trong (53 lần), màu đậm (30 lần), không có cặn (26 lần), màu vừa (16 lần), có vị ngọt của cá (12 lần). Phân tích chi tiết theo nhóm nhân khẩu:
    • Nhóm nội trợ (13 thuật ngữ cốt lõi): Chú trọng cảm quan truyền thống với các từ thơm mùi cá (28), màu đậm (20), mặn đậm (20), có vị ngọt của cá (15), mặn dịu (5), màu vàng nâu (2).
    • Nhóm công nhân viên (11 thuật ngữ cốt lõi): Xuất hiện thuật ngữ gắn với kiến thức khoa học như có vị ngọt của đạm (3), mặn vừa (27), trong (26), thơm nhẹ mùi cá (5).
    • Nhóm sinh viên (12 thuật ngữ cốt lõi): Sử dụng nhiều từ mang tính định tính, cảm tính như màu tươi (9), không quá mặn (5), có hậu vị ngọt của cá (4), không có mùi lạ (2).
  • Kết quả bản đồ chiếu Napping®:
    • Nhóm nội trợ và công nhân viên phân loại 6 sản phẩm thành 3 cụm: Cụm 1 (Thanh Hà, Tứ Tuyệt, Anh Tuấn - đặc trưng bởi màu đậm, mùi cá nồng, vị ngọt cá, mặn đậm/mặn dịu); Cụm 2 (Liên Thành, Chinsu - vị nhạt, mùi nhẹ, màu vàng/nâu nhạt, ngọt đường hoặc bột ngọt); Cụm 3 (Ông Kỳ - mùi khét, mặn gắt, mặn chát).
    • Nhóm sinh viên chia thành 4 cụm: Cụm 1 (Anh Tuấn, Tứ Tuyệt - chung nguồn gốc Phan Thiết, vị rất mặn); Cụm 2 (Thanh Hà - tách riêng do cảm nhận được hậu vị ngọt); Cụm 3 (Liên Thành); Cụm 4 (Chinsu và Ông Kỳ - bị đánh giá chung nhóm do có cảm nhận vị nhạt hoặc mặn chát bất thường).
Sản phẩm Thuật ngữ cảm quan đặc trưng từ CATA
Thanh Hà Màu nâu đậm, mùi cá nồng, vị mặn đậm, vị mặn dịu, có vị ngọt cá
Anh Tuấn Màu nâu đậm, mùi cá nhẹ, vị mặn dịu, vị ngọt của cá, vị ngọt của đạm
Liên Thành Màu nâu cánh gián, mùi cá nhẹ, vị mặn vừa, vị ngọt đường, vị ngọt bột ngọt
Chinsu Màu vàng nhạt, mùi cá nhẹ, mùi không tự nhiên, vị mặn nhạt, vị bột ngọt
Ông Kỳ Màu vàng nâu đậm, vị mặn gắt, vị mặn chát, mùi cá nồng, mùi khét
  • Kết quả CATA và Phân tích tương ứng (CA): Bản đồ CA phân tách 4 nhóm rõ rệt, thể hiện xu hướng giảm dần độ mặn từ Ông Kỳ (mặn gắt, mặn chát) sang Thanh Hà/Anh Tuấn (mặn dịu) và Chinsu (mặn nhạt); màu sắc chuyển từ nâu đậm $\rightarrow$ nâu cánh gián $\rightarrow$ vàng nhạt. Mẫu Liên Thành nằm gần gốc tọa độ, phản ánh các thuộc tính cảm quan ở mức trung gian, chưa tạo được nét nhận diện phân cực.
  • Kết quả thị hiếu (PCA): Thể hiện sự phân hóa rõ thành 2 phân khúc thị hiếu tiêu dùng:
    • Phân khúc 1: Ưa thích nhóm sản phẩm Liên Thành và Chinsu (vị nhạt, màu vàng sáng), trong đó sinh viên chiếm tỷ trọng áp đảo ($60%$).
    • Phân khúc 2: Ưa thích nhóm Thanh Hà và Anh Tuấn (nước mắm truyền thống đậm vị, mùi cá rõ nét), tập trung phần lớn người tiêu dùng nội trợ và công nhân viên. Mẫu Ông Kỳ chỉ có 1 người thử duy nhất (J10) ưa thích do vị mặn gắt và mùi khét.
  • Hành vi người tiêu dùng:
    • $100%$ người tham gia khảo sát sử dụng nước mắm thường xuyên trong bữa ăn hàng ngày.
    • Về nhận thức chất lượng: $48.8%$ người tiêu dùng đánh giá nước mắm xuất xứ Phú Quốc là ngon nhất, $26.6%$ chọn Phan Thiết.
    • Về hành vi mua thực tế: $58.5%$ người tiêu dùng thường xuyên mua các dòng nước mắm công nghiệp của Masan (Chinsu, Nam Ngư, Đệ Nhị). Trong đó, $95%$ sinh viên chọn mua các sản phẩm có mức giá dưới $50.000\text{ VNĐ/lít}$.
    • Yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố giá cả là ưu tiên hàng đầu của $65%$ sinh viên; trong khi $76.9%$ công nhân viên và $30%$ nội trợ không xem giá là yếu tố tiên quyết. Đáng chú ý, $40%$ công nhân viên coi giá cao là tín hiệu của chất lượng cao và sẵn sàng chi trả mức giá trên $100.000\text{ VNĐ/lít}$. Yếu tố nguồn gốc xuất xứ và thương hiệu tác động mạnh đến hành vi mua với tỷ lệ đồng thuận lần lượt là $83%$ và $64.3%$.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ kết quả thực nghiệm, khẳng định sự tồn tại của khái niệm chất lượng nước mắm trong nhận thức người tiêu dùng và tính khả thi của bảng CATA trong phân loại sản phẩm. Tác giả đề xuất các kiến nghị mang tính ứng dụng cho các cơ sở sản xuất nước mắm truyền thống nhằm cải tiến tính chất cảm quan và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Trích xuất thành công hệ thống thuật ngữ cảm quan người tiêu dùng với 30 thuật ngữ mô tả, chứng minh sự khác biệt nhận thức theo nhóm nhân khẩu: nhóm nội trợ đòi hỏi cao nhất về độ đậm, vị ngọt cá và mặn dịu; nhóm công nhân viên tiếp cận qua hàm lượng đạm; nhóm sinh viên thiên về cảm giác nhạt và màu tươi.
  2. Xây dựng và kiểm chứng bản đồ không gian cảm quan qua phương pháp CATA và Napping®, phân tách rõ ràng dòng nước mắm truyền thống độ đạm cao (Thanh Hà, Anh Tuấn, Tứ Tuyệt) và nước mắm công nghiệp/pha chế (Chinsu, Liên Thành).
  3. Phát hiện sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành vi thực tế: dù $48.8%$ thừa nhận nước mắm Phú Quốc truyền thống ngon nhất, nhưng $58.5%$ lại tiêu thụ nước mắm công nghiệp do ảnh hưởng chi phối từ yếu tố thu nhập, giá thành rẻ và thói quen sử dụng lâu ngày.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với nhà sản xuất nước mắm truyền thống: Cần chủ động điều chỉnh vị mặn theo hướng "mặn dịu", giảm bớt vị mặn chát/mặn gắt và mùi khét (như trường hợp mẫu Ông Kỳ) nhằm tiếp cận thị hiếu của giới trẻ; đồng thời cải tiến mẫu mã bao bì, minh bạch thông tin độ đạm và tăng cường quảng bá chỉ dẫn địa lý (Phú Quốc, Phan Thiết).
  • Đối với công tác nghiên cứu thị trường: Đề xuất ứng dụng bảng thuật ngữ CATA như một công cụ đánh giá cảm quan nhanh (Rapid Sensory Method), tiết kiệm chi phí và thời gian so với các hội đồng đánh giá cảm quan chuyên nghiệp đã qua đào tạo.

Đóng góp mới của đề tài

Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp các phương pháp cảm quan mô tả nhanh hiện đại (Word Association, Napping®, CATA) kết hợp thống kê đa biến (MCA, CA, PCA) để giải mã khái niệm chất lượng nước mắm từ góc nhìn người tiêu dùng bản địa, thay vì chỉ dựa vào các tiêu chuẩn hóa lý kỹ thuật thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:

  • Thuộc tính cảm quan đặc trưng của các sản phẩm nằm ở vùng trung gian (như mẫu nước mắm Liên Thành nằm gần gốc tọa độ trên bản đồ CA) chưa được bộ thuật ngữ CATA phân biệt hoàn toàn triệt để.
  • Quy mô mẫu khảo sát cảm quan và hành vi ($N = 40$) còn ở mức giới hạn, tập trung chủ yếu trên địa bàn TP.HCM (khu vực quận Thủ Đức), chưa bao quát toàn diện các vùng miền khác.
  • Hướng mở rộng: Tiếp tục tối ưu hóa, chuẩn hóa danh mục từ vựng trong bảng câu hỏi CATA; mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 100 người thử nhằm tăng độ tin cậy cho phép thử thị hiếu định lượng; nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa các chỉ tiêu hóa lý thực tế (hàm lượng nitơ toàn phần, nitơ amin, nồng độ muối NaCl) với các thuật ngữ mô tả cảm quan của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Đánh giá cảm quan và Quản trị Kinh doanh/Marketing: Tham khảo phương pháp luận thiết kế thí nghiệm cảm quan mô tả nhanh (Napping®, CATA, WA) và quy trình xử lý thống kê đa biến bằng ngôn ngữ R (FactoMineR).
  • Các doanh nghiệp sản xuất và chế biến nước mắm: Ứng dụng bảng thuật ngữ CATA để đánh giá nhanh mức độ chấp nhận của thị trường đối với sản phẩm mới, nhận diện thuộc tính cảm quan cần cải tiến và định vị phân khúc khách hàng mục tiêu theo thu nhập và lứa tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các sản phẩm nước mắm nào trong các thí nghiệm thực nghiệm? Nghiên cứu sử dụng 6 sản phẩm nước mắm thương mại: Thanh Hà 40°N (Đặc biệt - Phú Quốc), Anh Tuấn 40°N (Thượng hạng - Phan Thiết), Ông Kỳ 40°N (Hạng 1 - Phú Quốc), Liên Thành 40°N (Hạng 2 - Phan Thiết), Tứ Tuyệt 40°N (Thượng hạng - Phan Thiết) và Chinsu (nước mắm công nghiệp - TP.HCM). Trong thí nghiệm CATA và thị hiếu, bộ mẫu gồm 5 sản phẩm (Thanh Hà, Ông Kỳ, Anh Tuấn, Liên Thành, Chinsu).

2. Phương pháp liên kết từ (Word Association) cho kết quả những thuật ngữ nào nổi bật nhất về nước mắm chất lượng? Trong tổng số 343 từ thu được ($30$ thuật ngữ khác nhau), các thuật ngữ xuất hiện nhiều nhất gồm: thơm mùi cá (67 lần), mặn vừa (67 lần), trong (53 lần), màu đậm (30 lần), không có cặn (26 lần), màu vừa (16 lần), có vị ngọt của cá (12 lần), mặn đậm (11 lần) và màu tươi (9 lần).

3. Sự khác biệt về thị hiếu giữa nhóm sinh viên và nhóm nội trợ/công nhân viên được thể hiện như thế nào qua phân tích PCA? Phân tích PCA chỉ ra 2 phân khúc đối lập: Nhóm sinh viên chiếm tới $60%$ trong phân khúc ưa thích các sản phẩm Chinsu và Liên Thành (đặc trưng bởi màu vàng nhạt, vị mặn nhẹ, vị ngọt bột ngọt); ngược lại, nhóm nội trợ và công nhân viên tập trung ở phân khúc ưa thích Thanh Hà và Anh Tuấn (đặc trưng bởi màu nâu đậm, mùi cá nồng, vị mặn đậm và mặn dịu). Mẫu Ông Kỳ chỉ có 1 người duy nhất ưa thích do có vị mặn gắt và mùi khét.

4. Dữ liệu khảo sát phản ánh mâu thuẫn gì giữa nhận thức nguồn gốc và hành vi mua nước mắm thực tế? Có sự mâu thuẫn rõ rệt: $48.8%$ người tiêu dùng đánh giá nước mắm Phú Quốc ngon nhất và $83%$ khẳng định nguồn gốc xuất xứ ảnh hưởng lớn đến quyết định mua; tuy nhiên thực tế có đến $58.5%$ người tiêu dùng thường xuyên mua sản phẩm nước mắm công nghiệp của Masan (Chinsu, Nam Ngư, Đệ Nhị), trong đó $95%$ sinh viên lựa chọn sản phẩm giá dưới $50.000\text{ VNĐ/lít}$ do rào cản thu nhập.

5. Các công cụ và phần mềm thống kê nào đã được tác giả sử dụng để xử lý số liệu cảm quan? Khóa luận sử dụng phần mềm thống kê R (phiên bản 3.2) với package FactoMineR (2014) để chạy các giải thuật phân tích đa chiều gồm: Phân tích tương ứng đa chiều (MCA) cho Napping®, Phân tích tương ứng (CA) cho bảng CATA, Phân tích thành phần chính (PCA) cho phép thử thị hiếu; cùng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả dữ liệu điều tra xã hội học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Hồng Ân đã làm sáng tỏ cấu trúc nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng nước mắm và sự phân hóa thị hiếu giữa các nhóm nhân khẩu học. Bằng việc kết hợp thành công các phương pháp cảm quan mô tả nhanh hiện đại (Word Association, Napping®, CATA) với công cụ thống kê đa biến, công trình đã xây dựng được bảng thuật ngữ CATA có khả năng phân loại hiệu quả các dòng nước mắm trên thị trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm quan trọng giúp các nhà sản xuất nước mắm truyền thống thấu hiểu rào cản hành vi tiêu dùng và định hướng cải tiến thuộc tính sản phẩm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.