Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA), thị trường hàng tiêu dùng nội địa chứng kiến sự thâm nhập mạnh mẽ của các sản phẩm nhập khẩu. Với quy mô dân số gần 100 triệu người, cơ cấu lao động trẻ và tầng lớp trung lưu tăng nhanh, Việt Nam là thị trường tiêu thụ nông sản và thực phẩm giàu tiềm năng cho các đối tác quốc tế như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ cùng nhiều quốc gia khác.

Dữ liệu từ báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2019) cho thấy thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam năm 2020 đạt 2.750 USD, tăng 35,6 USD so với năm 2019. Sự gia tăng thu nhập tại các đô thị lớn kéo theo đòi hỏi cao hơn về chất lượng cuộc sống, dinh dưỡng và vệ sinh an toàn thực phẩm. Dù giá thành cao hơn mặt bằng chung, thực phẩm nhập khẩu ở cả hai phân khúc cao cấp và bình dân vẫn tạo được sức hút lớn. Để các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm nhập khẩu xây dựng chiến lược kinh doanh và tiếp thị hiệu quả, việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến ý định mua của người tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài đặt ra mục tiêu tổng thể và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng thể: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng tại Hà Nội.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ý định mua thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng.
    2. Xây dựng mô hình xác định các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến ý định mua sắm thực phẩm nhập khẩu.
    3. Đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm nhập khẩu nhằm thúc đẩy ý định mua sắm của người tiêu dùng tại Hà Nội nói riêng và cả nước nói chung.

Các câu hỏi nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Những lý thuyết được sử dụng để nghiên cứu ý định của người tiêu dùng là gì?
  2. Ý định mua sắm thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng Hà Nội là như thế nào?
  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định mua sắm thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng tại Hà Nội?
  4. Giải pháp giúp thúc đẩy ý định mua thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng tại Hà Nội?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thành phố Hà Nội — đô thị có mật độ dân số cao, thu nhập và sức mua thực phẩm nhập khẩu lớn.
    • Thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu trong năm 2022 (thực hiện thu thập số liệu vào tháng 8/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm thực phẩm nhập khẩu: Trích dẫn theo Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, quy định thực phẩm nhập khẩu phải có xuất xứ từ quốc gia/vùng lãnh thổ có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm và được công bố chất lượng đạt tiêu chuẩn.
  • Khái niệm ý định mua: Tiếp cận theo định nghĩa của Ajzen (hành vi được định hướng bởi niềm tin chuẩn mực, niềm tin hành vi và niềm tin kiểm soát), Philip Kotler và cộng sự (2001), Elbeck (2008), và Howard & Sheth (1967).
  • Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA): Phát triển bởi Fishbein & Ajzen (1967, 1975) và Vallerand và cộng sự (1992), giải thích ý định hành vi qua hai yếu tố: Thái độ hướng đến hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
  • Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB): Ajzen (1991) mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trước:
    • Frances M. Woodside & Rumman Hassan (2020): Nghiên cứu định tính qua phần mềm Leximancer trên 90 người tiêu dùng tại Pakistan.
    • Asma Rafique và cộng sự: Phân tích hồi quy trên 300 người tiêu dùng tại Lahore về các thuộc tính thực phẩm nhập khẩu.
    • Nguyễn Thị Tuyết Mai & Kirk Smith (2012): Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) trên 240 người tiêu dùng tại Việt Nam về ảnh hưởng của định hướng trạng thái hiện đại và chủ nghĩa dân tộc.
    • Dr. Fahem Bukhari và cộng sự (2020): Nghiên cứu trên 1.080 mẫu tại 8 thành phố lớn của Pakistan. Tác giả chọn mô hình này làm khung phân tích chính nhưng điều chỉnh lược bỏ biến "Tôn giáo" để phù hợp với bối cảnh người tiêu dùng không tham gia tôn giáo tại Hà Nội.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài ứng dụng phương pháp định lượng:

  • Thiết kế công cụ đo lường: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo (Thuộc tính sản phẩm, Giá cả, Quan niệm cá nhân, Niềm tin thương hiệu, Ý định mua).
  • Quy mô mẫu: Dựa theo nguyên tắc của Tabachnick & Fidell (1996), cỡ mẫu tối thiểu cần đáp ứng $n \ge 5 \times m$ ($m=20$ biến quan sát, tương ứng $n \ge 100$). Tác giả thu về 144 phiếu khảo sát hợp lệ từ các đối tượng từ 18 tuổi trở lên tại Hà Nội trong tháng 8/2022.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,60$ và hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh $\ge 0,30$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax (điều kiện KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội OLS.
    5. Kiểm định ANOVA và kiểm định phương sai đồng nhất Levene.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế mở rộng và thu nhập bình quân đầu người tại Việt Nam năm 2020 đạt 2.750 USD. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng tới ý định mua thực phẩm nhập khẩu, phạm vi không gian tại TP. Hà Nội năm 2022, đồng thời xác lập khung phương pháp định lượng mẫu $N=144$ (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu $n \ge 100$).

Chương II: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa các định nghĩa về thực phẩm nhập khẩu theo quy chuẩn pháp luật Việt Nam (Luật An toàn thực phẩm 2010), bản chất của ý định mua theo quan điểm của Ajzen, Philip Kotler (2001) và Elbeck (2008). Tác giả phân tích chi tiết hai mô hình kinh điển là TRA (Ajzen & Fishbein, 1967) và TPB (Ajzen, 1991).

Phần tổng quan phân tích các công trình của Frances M. Woodside & Rumman Hassan (2020), Dr. Fahem Bukhari và cộng sự (2020), Asma Rafique và cộng sự, Nguyễn Thị Tuyết Mai & Kirk Smith (2012). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào nhóm khách hàng thu nhập cao, sinh viên hoặc phụ nữ nội trợ; đề tài này mở rộng khảo sát trên nhiều phân khúc thu nhập và các nhóm nhân khẩu học đa dạng tại Hà Nội.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, đưa ra 4 giả thuyết:

  • $H_1$: Thuộc tính sản phẩm (TTSP) có tác động cùng chiều đến Ý định mua (YD).
  • $H_2$: Giá cả (GC) có tác động cùng chiều đến Ý định mua (YD).
  • $H_3$: Quan niệm cá nhân (QN) có tác động cùng chiều đến Ý định mua (YD).
  • $H_4$: Niềm tin thương hiệu (NT) có tác động cùng chiều đến Ý định mua (YD).

Nguồn gốc các thang đo được thiết kế chi tiết:

  • Thang đo Thuộc tính sản phẩm (5 biến quan sát: TTSP1 – TTSP5) kế thừa từ Hanne Torjusen và cộng sự (1999).
  • Thang đo Giá cả (3 biến quan sát: GC1 – GC3) kế thừa từ Saleki & Seyedsaleki (2012).
  • Thang đo Quan niệm cá nhân (4 biến quan sát: QN1 – QN4) kế thừa từ Gil và cộng sự (2000), Lockie và cộng sự (2004).
  • Thang đo Niềm tin thương hiệu (5 biến quan sát: NT1 – NT5) kế thừa từ Krystallis & Chryssohoidis (2005) và Siegrist (2000).
  • Thang đo Ý định mua (3 biến quan sát: YD1 – YD3) kế thừa từ Schifferstein & Oude Ophuis (1998) và Bredahl (2001).

Chương IV: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Chương IV trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu trên tập mẫu $N=144$:

Đặc điểm nhân khẩu học Phân loại Tần số ($N=144$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 66 45,8
Nữ 67 46,5
Khác 11 7,6
Độ tuổi 18 – 24 tuổi 61 42,4
25 – 35 tuổi 43 29,9
36 – 45 tuổi 22 15,3
Trên 45 tuổi 18 12,5
Thu nhập Dưới 5 triệu 38 26,4
Từ 5 – 10 triệu 35 24,3
Từ 10 – 20 triệu 34 23,6
Từ 20 – 30 triệu 20 13,9
Trên 30 triệu 17 11,8
Trình độ học vấn Trung học cơ sở 13 9,0
Trung học phổ thông 33 22,9
Đại học, Cao đẳng 67 46,5
Trên Đại học 27 18,8
Khác 4 2,8

Kết quả thống kê mô tả cho thấy điểm trung bình biến quan sát cao nhất là GC1 (4,06) và thấp nhất là QN3 (3,59).

Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha cho thấy tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy cao:

  • Thuộc tính sản phẩm (TTSP): $\alpha = 0,742$ (5 biến quan sát).
  • Giá cả (GC): $\alpha = 0,771$ (3 biến quan sát).
  • Quan niệm cá nhân (QN): $\alpha = 0,733$ (4 biến quan sát).
  • Niềm tin thương hiệu (NT): $\alpha = 0,827$ (5 biến quan sát).
  • Ý định mua (YD): $\alpha = 0,873$ (3 biến quan sát).

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Biến độc lập lần 1: $\text{KMO} = 0,790$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} = 0,000$, tổng phương sai trích đạt 60,239%. Biến TTSP4 bị loại vì tải lên 2 nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,3.
  • Biến độc lập lần 2 (loại TTSP4, còn 16 biến): $\text{KMO} = 0,771$, $\text{Sig} = 0,000$, giá trị Chi-Square xấp xỉ 749,802 ($df = 120$), Eigenvalue $= 1,519$, tổng phương sai trích $= 60,793% > 50%$. Trích xuất thành công 4 nhóm nhân tố rõ rệt.
  • Biến phụ thuộc (3 biến YD1, YD2, YD3): $\text{KMO} = 0,728$, $\text{Sig} = 0,000$, tổng phương sai trích $= 79,729%$, Eigenvalue $= 2,392$.
Biến độc lập Hệ số B chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số Beta chuẩn hóa Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($Sig.$) Hệ số VIF
Hằng số ($B_0$) -1,061 0,394 — -2,692 0,008 —
TTSP 0,260 0,072 0,204 3,605 0,000 1,059
GC 0,232 0,064 0,218 3,612 0,000 1,202
QN 0,214 0,077 0,166 2,763 0,007 1,196
NT 0,546 0,072 0,487 7,632 0,000 1,351

Các chỉ tiêu kiểm định mô hình hồi quy:

  • $R = 0,762$; $R^2 = 0,580$; $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,568$.
  • Giá trị kiểm định Durbin-Watson $= 1,930$ (nằm trong vùng không có hiện tượng tự tương quan với $d_L = 1,679$, $d_U = 1,788$).
  • Kiểm định ANOVA: $F = 48,075$ ($\text{Sig} = 0,000$), khẳng định mô hình hồi quy xây dựng phù hợp với tổng thể.
  • Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} \in [1,059; 1,351] < 2$, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram có dạng hình chuông ($\text{Mean} = -9,45 \times 10^{-16}$, $\text{Std} = 0,986$), biểu đồ Scatter Plot phân tán quanh trục tung độ 0, chứng minh các giả định hồi quy không bị vi phạm.

Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học (ANOVA & Levene's Test):

  • Giới tính: Levene $\text{Sig} = 0,097 > 0,05$; ANOVA $\text{Sig} = 0,700 > 0,05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt về ý định mua theo giới tính.
  • Độ tuổi: Levene $\text{Sig} = 0,405 > 0,05$; ANOVA $\text{Sig} = 0,695 > 0,05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt về ý định mua giữa các nhóm tuổi.
  • Thu nhập: Levene $\text{Sig} = 0,843 > 0,05$; ANOVA $\text{Sig} = 0,049 < 0,05 \rightarrow$ Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua giữa các nhóm thu nhập khác nhau.
  • Trình độ học vấn: Levene $\text{Sig} = 0,375 > 0,05$; ANOVA $\text{Sig} = 0,051 > 0,05 \rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.

Chương V: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối tổng kết các kết quả định lượng, thảo luận về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, đề xuất nhóm giải pháp quản trị cho doanh nghiệp và chính sách vĩ mô cho các cơ quan nhà nước, đồng thời nêu rõ các hạn chế của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Phương trình hồi quy tuyến tính bội xác lập mối quan hệ tác động:

$$\text{YD} = -1,061 + 0,260 \times \text{TTSP} + 0,232 \times \text{GC} + 0,214 \times \text{QN} + 0,546 \times \text{NT}$$

Cả 4 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Thứ tự mức độ tác động giảm dần tới ý định mua thực phẩm nhập khẩu theo hệ số Beta chuẩn hóa là:

  1. Niềm tin thương hiệu ($\beta = 0,487$): Yếu tố tác động mạnh nhất. Người tiêu dùng tin tưởng vào các tổ chức chứng nhận, đơn vị bán hàng có chứng nhận và thông tin bao bì nhãn mác minh bạch sẽ có ý định mua cao vượt trội.
  2. Giá cả ($\beta = 0,218$): Tác động cùng chiều; một mức giá hợp lý và tương xứng với giá trị sẽ thúc đẩy ý định mua.
  3. Thuộc tính sản phẩm ($\beta = 0,204$): Người tiêu dùng quan tâm nhiều đến độ tươi sống, hương vị ngon, tính sạch sẽ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  4. Quan niệm cá nhân ($\beta = 0,166$): Nhận thức về việc thực phẩm nhập khẩu an toàn hơn, ít dư lượng hóa chất độc hại hơn sản phẩm nội địa có tác động tích cực nhưng ở mức độ thấp nhất trong mô hình.

Mô hình giải thích được $56,8%$ biến thiên của ý định mua sắm thực phẩm nhập khẩu ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,568$). Kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê duy nhất thuộc về biến phân loại Thu nhập ($p = 0,049$).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm nhập khẩu:
    • Triển khai các chương trình quảng bá sản phẩm minh bạch, cung cấp đầy đủ thông tin về chất lượng, hàm lượng dinh dưỡng, nguồn gốc xuất xứ nhằm định vị thương hiệu và xây dựng niềm tin.
    • Tận dụng Internet và các mạng xã hội để phân phối thông tin, tiếp cận người tiêu dùng chủ động tìm kiếm và kiểm tra dữ liệu sản phẩm.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Thực hiện các chính sách vĩ mô thúc đẩy công nghiệp hóa, thu hút đầu tư nước ngoài vào các khu/cụm công nghiệp để tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân đô thị.
    • Tăng cường kiểm soát chất lượng, kiểm tra an toàn thực phẩm đối với hàng nhập khẩu, siết chặt quản lý hải quan chống buôn lậu, hàng giả, hàng kém chất lượng, đặc biệt là trong các dịp lễ Tết để bảo vệ niềm tin thị trường.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình hành vi người tiêu dùng đối với mặt hàng thực phẩm nhập khẩu tại địa bàn Hà Nội. Điểm đóng góp cụ thể là khắc phục tính đơn lẻ của các nghiên cứu trước (vốn chỉ khảo sát nhóm thu nhập cao hoặc nhóm mẫu hẹp) bằng việc mở rộng điều tra đa dạng các mức thu nhập, đồng thời hiệu chỉnh mô hình của Dr. Fahem Bukhari và cộng sự (2020) cho phù hợp với đặc điểm văn hóa - xã hội Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định hai hạn chế chính:

  • Mô hình mới chỉ xem xét 4 nhóm nhân tố độc lập (Thuộc tính sản phẩm, Giá cả, Quan niệm cá nhân, Niềm tin thương hiệu), trong khi thực tế còn nhiều nhân tố khác ngoài mô hình có thể tác động đến ý định mua ($43,2%$ biến thiên chưa được giải thích).
  • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($N=144$) do hạn chế về nguồn lực thời gian và kinh phí, làm giảm mức độ khái quát hóa cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ chuyển hóa giữa ý định mua và hành vi mua thực tế của người tiêu dùng đối với thực phẩm nhập khẩu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ thiết kế thang đo Likert, đánh giá Cronbach's Alpha, xử lý loại biến trong EFA (trường hợp biến TTSP4), kiểm định hồi quy OLS cho đến các kiểm định vi phạm giả định và kiểm định ANOVA trên SPSS 20.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và phân phối thực phẩm: Cung cấp bằng chứng định lượng về trọng số tác động của Niềm tin thương hiệu ($\beta = 0,487$) và sự phân hóa ý định mua theo mức thu nhập, phục vụ việc phân khúc thị trường và truyền thông thương hiệu tại Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài kế thừa từ công trình nào và có sự điều chỉnh gì?

Mô hình kế thừa từ nghiên cứu của Dr. Fahem Bukhari và cộng sự (2020) tại Pakistan. Tác giả đã loại bỏ nhân tố "Tôn giáo" trong mô hình gốc để phù hợp với đặc điểm đối tượng khảo sát tại TP. Hà Nội (những người tiêu dùng không tham gia tôn giáo).

2. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và vì sao?

Biến quan sát TTSP4 ("Tôi quan tâm đến hàm lượng dinh dưỡng có trong thực phẩm nhập khẩu") bị loại sau phân tích EFA lần 1 vì có hệ số tải đồng thời trên 2 nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải (load difference) nhỏ hơn 0,3.

3. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định mua thực phẩm nhập khẩu?

Nhân tố Niềm tin thương hiệu (NT) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\text{Beta} = 0,487$ ($B = 0,546; t = 7,632; p = 0,000$), cao hơn đáng kể so với Giá cả ($\beta = 0,218$), Thuộc tính sản phẩm ($\beta = 0,204$) và Quan niệm cá nhân ($\beta = 0,166$).

4. Biến nhân khẩu học nào tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ý định mua?

Chỉ có biến Thu nhập tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua thực phẩm nhập khẩu qua kiểm định ANOVA ($F = 2,450; \text{Sig} = 0,049 < 0,05$). Các biến Giới tính ($p = 0,700$), Độ tuổi ($p = 0,695$) và Trình độ học vấn ($p = 0,051$) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $5%$.

5. Phương trình hồi quy tuyến tính của đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của dữ liệu?

Mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2 = 0,580$ và $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,568$, nghĩa là 4 nhân tố Niềm tin thương hiệu, Giá cả, Thuộc tính sản phẩm và Quan niệm cá nhân giải thích được $56,8%$ sự biến thiên của Ý định mua thực phẩm nhập khẩu của người tiêu dùng tại Hà Nội; $43,2%$ còn lại do các biến ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Chử Thị Huyền Trang (hướng dẫn bởi TS. Nguyễn Thị Vĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân, 2022) đã phân tích thực nghiệm các yếu tố tác động đến ý định mua thực phẩm nhập khẩu của 144 người tiêu dùng tại Hà Nội. Kết quả hồi quy khẳng định 4 nhân tố gồm Niềm tin thương hiệu, Giá cả, Thuộc tính sản phẩm và Quan niệm cá nhân đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, trong đó Niềm tin thương hiệu giữ vai trò chi phối lớn nhất và mức thu nhập tạo ra sự phân hóa rõ rệt về ý định mua. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết cùng các khuyến nghị quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm định hình chiến lược marketing và cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách thị trường.