Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chế độ ăn chay với đặc trưng tiêu thụ thực phẩm nguồn gốc thực vật và kiêng một phần hoặc toàn bộ sản phẩm động vật đã hình thành từ hơn 500 năm trước Công nguyên. Trong xã hội hiện đại, xu hướng này phát triển thành một trào lưu toàn cầu nhờ các bằng chứng khoa học chứng minh lợi ích đối với sức khỏe và việc phòng ngừa các bệnh mãn tính. Tại phương Tây, khoảng 5% dân số Anh và Mỹ thực hiện ăn chay thường xuyên hoặc ăn chay trường. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của hệ thống nhà hàng, quán ăn chay và các điểm bán lẻ – đặc biệt trong các dịp cao điểm như tháng 4 và tháng 7 âm lịch (mùa Vu Lan) – cho thấy nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chay đang tăng trưởng rõ rệt.

Trên thị trường nội địa, các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chay trong nước (như Âu Lạc, Vissan, Bình Tây, Phương Loan, Hoa Sen, Kim Chi) đã chiếm lĩnh khoảng 90% thị phần, thay thế vị thế trước đây của hàng nhập khẩu từ Đài Loan và Thái Lan. Tuy nhiên, việc ra quyết định thành lập doanh nghiệp hoặc mở rộng danh mục sản phẩm mới đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi và thị hiếu khách hàng để giảm thiểu rủi ro thương mại.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Thực phẩm của sinh viên Phan Văn Luật (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Quốc Dũng) được triển khai nhằm giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xây dựng phiếu đánh giá khảo sát thu thập dữ liệu về hành vi, thị hiếu và nhận thức của người tiêu dùng thực phẩm chay.
  2. Khảo sát thực tế, thu thập dữ liệu và tiến hành xử lý số liệu bằng các kỹ thuật thống kê đa biến.
  3. Xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố tác động bằng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
  4. Phân tích kết quả làm cơ sở đưa ra kết luận và định hướng phát triển sản phẩm mới phục vụ mục tiêu kinh doanh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi, thị hiếu và nhận thức của người tiêu dùng thực phẩm chay trong độ tuổi từ 15 đến 50 tuổi.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung chủ yếu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình giao nhiệm vụ, thu thập dữ liệu và hoàn thành khóa luận diễn ra từ ngày 29/01/2015 đến ngày 15/07/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên ba khối kiến thức chuyên ngành:

  • Lý thuyết dinh dưỡng và trường phái ăn chay: Phân loại các hình thức ăn chay chính gồm Lacto-ovo-vegetarian (dùng trứng, sữa), Lacto-vegetarian (dùng sữa, không trứng), Vegan (thuần chay từ thực vật) và phương pháp dưỡng sinh Ohsawa (10 cấp bậc). Nghiên cứu tổng hợp các quy định ăn chay của Phật giáo (ăn chay kỳ: nhị trai, tứ trai, lục trai, thập trai, nhất nguyệt trai, tam nguyệt trai; ăn chay trường; kiêng ngũ vị tân) và Giáo luật Công giáo Rôma (quy định giữ chay jejunium và kiêng thịt abstinentia theo Điều 1251, 1252, 1253). Về mặt dinh dưỡng, tác giả phân tích các khuyến nghị cân đối năng lượng (Protein: 10–15%, Lipid: $\le 30%$, Glucid: 40–60% hoặc 65–75%) và các nguy cơ thiếu hụt vi chất (vitamin B12, vitamin D, canxi, sắt, kẽm, các acid amin thiết yếu như lysine, threonine, tryptophan, methionine).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khung phân tích hành vi mua chịu tác động bởi 4 nhóm nhân tố chính: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình), Cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, phong cách sống, nhân cách) và Tâm lý (động cơ, nhận thức, tri thức, niềm tin và thái độ).
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Thiết lập 2 mô hình khái niệm để kiểm định:
    1. Mô hình giá trị của việc ăn chay: Tác động qua lại giữa 4 biến tiềm ẩn gồm Dinh dưỡng, Tâm lý, Đạo đức và Sức khỏe.
    2. Mô hình các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng: Mối quan hệ giữa Giá trị dinh dưỡng, Giá cả và Hành vi tiêu dùng (tần suất sử dụng).
Yếu tố (Biến tiềm ẩn) Ký hiệu Chỉ số đo lường (Biến quan sát)
Về sức khỏe $X_1$ Ăn chay giúp cải thiện sức khỏe
Về dinh dưỡng $X_2$
$X_3$
$X_4$
$X_5$
Cung cấp lượng chất béo không bão hòa
Cung cấp hàm lượng calo và protein
Cung cấp chất xơ, magie, acid folic
Cung cấp chất chống oxy hóa, vitamin E, C
Về tâm lý $X_6$
$X_7$
$X_8$
$X_9$
Thoải mái tinh thần, bớt lo âu
Cảm thấy khỏe hơn, giúp dễ ngủ
Lòng thanh thản
Làm việc tốt hơn
Về đạo đức $X_{10}$
$X_{11}$
$X_{12}$
$X_{13}$
Tránh được việc sát sinh
Tuân thủ theo tín ngưỡng
Tích đức cho bản thân, con cái
Phù hợp với đạo lý làm người

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu: Bảng khảo sát gồm 4 phần với 31 biến câu hỏi, triển khai qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) và phát phiếu giấy. Quy trình thực hiện qua 2 giai đoạn: khảo sát thử nghiệm trên 30 mẫu để hiệu chỉnh câu hỏi, sau đó tiến hành khảo sát chính thức với cỡ mẫu đạt được là $n = 176$ người tiêu dùng.
  • Mã hóa thang đo: Các câu hỏi đánh giá thái độ và nhận thức được lượng hóa qua thang đo Likert 5 mức độ: Hoàn toàn đồng ý (5 điểm), Đồng ý (4 điểm), Không ý kiến (3 điểm), Không đồng ý (2 điểm), Hoàn toàn không đồng ý (1 điểm).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu trên phần mềm R 3.2:
    • Phân tích tương ứng bội (Multiple Correspondence Analysis - MCA): Sử dụng gói lệnh FactoMineR để khảo sát cấu trúc đa chiều của tập dữ liệu định tính, xem xét mối tương quan giữa các biến trên các trục thành phần chính, áp dụng lệnh dimdesc để lọc các biến có ý nghĩa thống kê theo hệ số tương quan $vtest$ ($p \le 0{,}05$) và lệnh catdes để phân tích mô tả danh mục.
    • Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm định tính tuyến tính và mức độ tác động giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát. Tiêu chuẩn đánh giá độ phù hợp của mô hình gồm chỉ số Comparative Fit Index ($CFI > 0{,}9$) và sai số Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA < 0{,}06$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ăn chay

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu lý thuyết về ăn chay, thị trường thực phẩm và phương pháp nghiên cứu:

  • Khái niệm và tôn giáo: Trình bày lịch sử ăn chay từ 500 năm TCN và sự phát triển theo thời gian. Nêu rõ quan niệm luân hồi và quy tắc kiêng thịt, kiêng ngũ vị tân trong Phật giáo cùng các hình thức ăn chay kỳ, chay trường; làm rõ khái niệm giữ chay và kiêng thịt trong Công giáo theo các điều khoản Giáo luật.
  • Giá trị dinh dưỡng và sức khỏe: Tổng hợp các nghiên cứu lâm sàng chứng minh ăn chay làm giảm cholesterol máu (dưới 160 mg/dl so với 210 mg/dl ở người ăn nhiều thịt tại Mỹ, hoặc 90 mg/dl ở vùng nông thôn Trung Quốc), giảm 25% nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường, giảm tỷ lệ cao huyết áp (nghiên cứu dinh dưỡng lâm sàng Mỹ ghi nhận 2% ở người ăn chay so với 26% ở người ăn mặn), giảm nguy cơ sỏi thận và ung thư đại tràng. Đồng thời, chỉ rõ các nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng (acid amin thiết yếu, vitamin B12, vitamin D, canxi, sắt, kẽm) và tác hại của việc lạm dụng món chiên xào nhiều chất béo hoặc nước cốt dừa.
Nhóm thực phẩm Khuyến nghị lựa chọn và sử dụng
Ngũ cốc Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, lúa mì, gạo lứt; tránh chà xát quá trắng để bảo toàn vitamin nhóm B, E.
Các loại đậu Dùng đa dạng đậu nành, đậu phụ, đậu lăng; chọn sữa đậu nành bổ sung canxi, vitamin D, B12.
Rau củ & Trái cây Sử dụng 200–300 g rau/ngày, ưu tiên rau màu xanh đậm và vàng; ăn cả quả thay vì ép nước.
Các loại hạt & Dầu Sử dụng hạt tươi/khô (hạnh nhân, óc chó, mè, đậu phộng); dùng dầu ô liu, mè, cải dầu; hạn chế mỡ bão hòa.
Sữa & Trứng Dùng sản phẩm sữa ít béo giàu canxi; hạn chế trứng ở mức 2–3 quả/tuần (chủ yếu dùng lòng trắng).
  • Thực trạng ngành hàng chay: Phân tích quy mô thị trường thực phẩm chay tại TP.HCM, phân loại thành hai nhóm chính là thực phẩm khô (heo lát, sườn non, mì căn phơi khô) và thực phẩm ướt (gan heo, tôm, ba chỉ chay). Thực phẩm khô được ưa chuộng hơn do tâm lý e ngại hàn the trong bảo quản thực phẩm ướt. Nêu rõ số liệu hoạt động của Công ty Âu Lạc (cung ứng ~700 mặt hàng, sản lượng tiêu thụ đạt khoảng 10 tấn/ngày trong mùa cao điểm tháng 7) và hiện tượng chênh lệch giá giữa siêu thị và chợ truyền thống.
  • Cơ sở phương pháp luận: Giới thiệu tổng quan về hành vi người tiêu dùng và các công cụ thống kê hiện đại (ngôn ngữ R, kỹ thuật MCA, mô hình SEM và CFA).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ nghiên cứu và phương pháp phân tích:

  • Thiết lập bảng khảo sát: Cấu trúc bảng hỏi gồm 4 phần chính:
    1. Thông tin cá nhân: Giới tính, tôn giáo, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập bình quân hàng tháng.
    2. Hành vi tiêu dùng: Mức độ yêu thích, nơi mua sắm, nhận biết thương hiệu, tần suất sử dụng, loại sản phẩm ưa chuộng, đối tượng cùng ăn, vai trò của bữa ăn chay trong ngày.
    3. Giá trị của việc ăn chay: Nhận thức về sức khỏe, giá trị dinh dưỡng, tâm lý và ý nghĩa đạo đức.
    4. Thị hiếu người tiêu dùng: Đánh giá bao bì, mức độ dễ nhận diện tại điểm bán, tính hợp lý của giá cả, khả năng tiếp cận sản phẩm và mức độ hài lòng về chất lượng dinh dưỡng.
  • Đối tượng và mẫu khảo sát: Khảo sát mẫu $n = 176$ người tiêu dùng tại TP.HCM (độ tuổi 15–50), cơ cấu giới tính cân bằng, trải qua giai đoạn thử nghiệm sơ bộ 30 mẫu để chuẩn hóa bảng hỏi.
  • Quy trình 5 bước phân tích số liệu:
    • Bước 1: Làm sạch dữ liệu, tính toán thống kê mô tả sơ bộ (trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Bước 2: Kiểm tra cấu trúc bảng dữ liệu (mỗi cá thể là một hàng, mỗi biến là một cột), phân loại biến định tính và định lượng.
    • Bước 3: Thực hiện phân tích tương ứng bội (MCA) bằng gói FactoMineR trên R 3.2.
    • Bước 4: Đánh giá kết quả MCA, đối chiếu với các giả thiết ban đầu (nhận diện hiệu ứng Guttman trên đồ thị phân tán).
    • Bước 5: Xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM), kiểm định bằng CFA và phân tích các hệ số đường dẫn ($\alpha, \beta$) với mức ý nghĩa $p \le 0{,}05$.
  • Xây dựng các giả thiết nghiên cứu trong SEM:
    • Mô hình 1 (Giá trị ăn chay):
      • $H_1$: Nhận thức chất lượng dinh dưỡng đầy đủ làm tăng nhận thức về cải thiện sức khỏe.
      • $H_2$: Tâm lý tích cực khi ăn chay giúp cảm nhận cải thiện sức khỏe tốt hơn.
      • $H_3$: Sức khỏe tốt thúc đẩy người tiêu dùng hướng tới lối sống chuẩn mực về đạo đức.
      • $H_4$: Đời sống đạo đức tốt có tác động thuận chiều đến trạng thái tâm lý.
      • $H_5$: Dinh dưỡng tốt mang lại tâm lý thoải mái cho người tiêu dùng.
    • Mô hình 2 (Hành vi tiêu dùng):
      • $H_1$: Giá trị dinh dưỡng sản phẩm càng cao thì mức giá bán càng cao.
      • $H_2$: Sản phẩm có giá trị dinh dưỡng tốt thúc đẩy tần suất lựa chọn của người tiêu dùng.
      • $H_3$: Yếu tố giá cả tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn sản phẩm chay.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 tập trung phân tích và thảo luận các kết quả xử lý từ bộ dữ liệu $n = 176$:

  • Đặc điểm mẫu và hành vi tiêu dùng: Phân bố nhân khẩu học cho thấy người tiêu dùng thực phẩm chay đa dạng về tôn giáo, độ tuổi và nghề nghiệp. Hành vi tiêu dùng gắn liền với các dịp lễ nghi tôn giáo và thói quen sinh hoạt gia đình.
  • Đánh giá giá trị cảm nhận: Người tham gia khảo sát thể hiện nhận thức rõ rệt về tác động của thực phẩm chay đối với việc cải thiện sức khỏe thể chất (hạ huyết áp, hỗ trợ tim mạch, thanh lọc cơ thể) và cân bằng tinh thần (tâm lý thanh thản, giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ).
  • Đánh giá thị hiếu và mức độ thỏa mãn: Người tiêu dùng nhìn chung hài lòng với chất lượng dinh dưỡng của thực phẩm chay hiện có trên thị trường. Về mặt cảm quan và đóng gói, mẫu mã, kiểu dáng, sự tiện lợi và cách thức trang trí bao bì hiện tại được chấp nhận tốt; khả năng nhận diện sản phẩm tại các kênh phân phối (siêu thị, chợ, cửa hàng tạp hóa) đạt mức khả quan.
  • Kết quả phân tích mô hình SEM: Mô hình hóa phương trình cấu trúc khẳng định mối liên hệ đa chiều giữa các nhân tố:
    • Nhận thức về giá trị dinh dưỡng có tác động tương hỗ mạnh mẽ đến nhận thức sức khỏe và trạng thái tâm lý.
    • Tần suất tiêu dùng chịu sự chi phối đồng thời của nhận thức về giá trị dinh dưỡng và mức độ chấp nhận giá bán trên thị trường.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các phát hiện chính và đưa ra khuyến nghị thực tiễn:

  • Khẳng định hành vi và thị hiếu của người tiêu dùng thực phẩm chay mang tính đa dạng cao, chịu sự chi phối đan xen của các yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa.
  • Thị trường thực phẩm chay được xác định là phân khúc kinh doanh có tính khả thi cao, xuất phát từ việc người tiêu dùng ngày càng trang bị nhiều kiến thức dinh dưỡng và luôn có tâm lý kỳ vọng vào các dòng sản phẩm mới hoàn thiện hơn về chất lượng và hình thức.
  • Đề xuất các đơn vị sản xuất cần chú trọng kiểm soát chất lượng dinh dưỡng, cải tiến mẫu mã bao bì tiện lợi và xây dựng chính sách giá hợp lý để nâng cao năng lực cạnh tranh khi gia nhập thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát thực chứng trên 176 người tiêu dùng tại TP.HCM, xác lập bức tranh tổng thể về thói quen mua sắm, nhận diện thương hiệu nội địa (Âu Lạc, Vissan, Bình Tây, Kim Chi...) và thị hiếu bao bì, giá cả.
  • Chứng minh người tiêu dùng chấp nhận tốt hình thức bao bì hiện hành, đánh giá cao giá trị dinh dưỡng và xem việc ăn chay là giải pháp cải thiện sức khỏe kết hợp rèn luyện tâm lý, đạo đức.
  • Kiểm định thành công 2 mô hình SEM về giá trị ăn chay (4 nhân tố, 13 chỉ số đo lường) và hành vi tiêu dùng (3 nhân tố, 6 chỉ số đo lường), xác nhận sự phù hợp thống kê theo các tiêu chí chuẩn ($CFI > 0{,}9$, $RMSEA < 0{,}06$, $p \le 0{,}05$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với kế hoạch khởi nghiệp/thành lập doanh nghiệp: Nhận định mặt hàng thực phẩm chay là hướng kinh doanh rất khả thi nhờ dung lượng thị trường tăng trưởng đều đặn. Tuy nhiên, doanh nghiệp mới cần nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố rào cản thị trường và phân khúc khách hàng mục tiêu để đảm bảo tỷ lệ thành công.
  • Đối với hoạt động phát triển sản phẩm mới: Cần kết hợp hài hòa giữa việc tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng (bổ sung vi chất, cân đối đạm thực vật) và cải tiến kiểu dáng bao bì tiện lợi, dễ bảo quản, đồng thời duy trì mức giá cạnh tranh so với các sản phẩm truyền thống.

Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp

  • Đóng góp quy trình ứng dụng ngôn ngữ mã nguồn mở R (phiên bản 3.2, thư viện FactoMineR) và kỹ thuật phân tích dữ liệu đa chiều (MCA, SEM, CFA) vào nghiên cứu thị trường trong ngành Công nghệ Thực phẩm tại Việt Nam.
  • Cung cấp bộ công cụ bảng hỏi khảo sát thị hiếu thực phẩm chay gồm 31 biến chuẩn hóa, có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô và địa bàn mẫu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu $n = 176$, tập trung chủ yếu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các vùng miền có đặc trưng văn hóa ẩm thực khác biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 1 đến tháng 7 năm 2015), có thể chịu ảnh hưởng mang tính mùa vụ của thị trường thực phẩm chay (thời điểm cận mùa Vu Lan).
  • Hướng phát triển: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn quốc, phân tầng mẫu sâu hơn theo nhóm tuổi và trường phái ăn chay chuyên biệt; kết hợp nghiên cứu công nghệ chế biến thực nghiệm trong phòng thí nghiệm để phát triển công thức sản phẩm chay cụ thể đáp ứng các tiêu chí thị hiếu đã khảo sát.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp kết hợp giữa kiến thức công nghệ thực phẩm, dinh dưỡng học và nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
  • Các nhà nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng: Tham khảo cấu trúc xử lý số liệu khảo sát đa biến, cách khai báo mô hình SEM, CFA và phân tích tương ứng bội (MCA) bằng ngôn ngữ lập trình R và gói FactoMineR.
  • Doanh nghiệp và cơ sở sản xuất thực phẩm chay: Tham khảo số liệu thị trường thực tế về thị hiếu bao bì, nhận thức dinh dưỡng và mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng để định hướng chiến lược sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và được thực hiện tại đâu?
Khóa luận tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 30 người để hoàn thiện bảng hỏi, sau đó khảo sát chính thức trên 176 người tiêu dùng trong độ tuổi từ 15 đến 50 tuổi, phân bố chủ yếu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Tác giả sử dụng các phương pháp thống kê và công cụ phần mềm nào để xử lý dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng ngôn ngữ lập trình R (phiên bản 3.2) với gói phần mềm FactoMineR. Các phương pháp thống kê chính bao gồm: Phân tích tương ứng bội (MCA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).

3. Mô hình SEM thứ nhất về giá trị của việc ăn chay bao gồm những biến tiềm ẩn nào?
Mô hình thứ nhất kiểm định mối quan hệ giữa 4 biến tiềm ẩn bao gồm: Về mặt sức khỏe (1 chỉ số đo lường), Về mặt dinh dưỡng (4 chỉ số đo lường), Về mặt tâm lý (4 chỉ số đo lường) và Về mặt đạo đức (4 chỉ số đo lường).

4. Khóa luận đưa ra các tiêu chuẩn thống kê nào để chấp nhận mô hình SEM?
Mô hình SEM được đánh giá đạt độ tin cậy và phù hợp khi chỉ số Comparative Fit Index ($CFI$) lớn hơn 0,9; chỉ số Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA$) nhỏ hơn 0,06; và các hệ số ước lượng đạt mức ý nghĩa thống kê với giá trị $p \le 0{,}05$.

5. Thị phần của các sản phẩm chay sản xuất trong nước tại thời điểm nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu thực tế được tổng hợp trong khóa luận, thực phẩm chay sản xuất nội địa chiếm khoảng 90% thị phần tại TP.HCM, trong đó Công ty Âu Lạc cung ứng khoảng 700 loại mặt hàng trên thị trường và đạt sản lượng tiêu thụ khoảng 10 tấn/ngày trong mùa cao điểm tháng 7 âm lịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Văn Luật đã khảo sát thành công hành vi và thị hiếu của 176 người tiêu dùng thực phẩm chay tại TP.HCM thông qua các phương pháp phân tích thống kê đa chiều tiên tiến như MCA và SEM trên phần mềm R. Kết quả nghiên cứu khẳng định nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chay đang gia tăng rõ rệt, người tiêu dùng đánh giá cao giá trị dinh dưỡng và chấp nhận tốt mẫu mã bao bì hiện có trên thị trường. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng vai trò làm tiền đề hỗ trợ việc ra quyết định thành lập doanh nghiệp và định hướng cải tiến, phát triển sản phẩm thực phẩm chay thương mại.