Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Theo thống kê của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 8 năm 2022, toàn thị trường đã có 2.187 công ty niêm yết và đăng ký giao dịch. Trong cấu trúc vận hành của thị trường vốn, thông tin đóng vai trò then chốt; việc công bố thông tin đầy đủ, kịp thời và minh bạch là nghĩa vụ bắt buộc nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư, đồng thời làm giảm chi phí đại diện và hiện tượng thông tin bất cân xứng theo lý thuyết tài chính kinh điển.
Đối với ngành du lịch, đây là ngành kinh tế tổng hợp giữ vị trí quan trọng đối với sự phát triển kinh tế, chính trị, xã hội, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nguồn thu ngân sách và thu hút vốn đầu tư. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh (đặc biệt năm 2019), đại dịch COVID-19 đã tác động nặng nề đến hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch. Trong bối cảnh phục hồi và tái cơ cấu, tính minh bạch trên báo cáo tài chính trở thành yếu tố sống còn giúp các doanh nghiệp ngành du lịch củng cố niềm tin thị trường và nâng cao năng lực huy động vốn. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tập trung nghiên cứu mức độ minh bạch thông tin tài chính và vai trò của các yếu tố quản trị công ty đối với các doanh nghiệp du lịch niêm yết tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới tính minh bạch thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty ngành du lịch niêm yết tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng mức độ minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành du lịch niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012 - 2021.
- Phân tích tác động của các yếu tố quản trị công ty và các đặc điểm tài chính đến mức độ minh bạch thông tin tài chính.
- Đề xuất các hàm ý quản trị, giải pháp và chính sách nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính cho các doanh nghiệp du lịch niêm yết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động tới sự minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành du lịch.
- Đối tượng khảo sát: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của các công ty du lịch niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
- Phạm vi không gian: Các công ty ngành du lịch niêm yết trên sàn HOSE và HNX.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021. Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 1 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên 4 lý thuyết kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Được phát triển bởi George Akerlof (1970), Michael Spence (1973) và Joseph Stiglitz (1975). Lý thuyết giải thích hiện tượng một bên trong giao dịch nắm giữ nhiều thông tin hơn bên còn lại, dẫn đến các hệ quả tiêu cực như lựa chọn nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard). Trên thị trường chứng khoán, nâng cao chất lượng và tính minh bạch của báo cáo tài chính giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý và nhà đầu tư.
- Lý thuyết ủy nhiệm / Lý thuyết người đại diện (Agency Theory): Do Jensen và Meckling (1976) xây dựng, phân tích mối quan hệ giữa bên ủy quyền (cổ đông) và bên nhận ủy quyền (người điều hành). Do sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát, xung đột lợi ích phát sinh làm nảy sinh chi phí đại diện. Hệ thống quản trị công ty và nghĩa vụ công bố thông tin minh bạch là công cụ kiểm soát, giám sát hành vi của ban điều hành nhằm bảo vệ lợi ích cổ đông.
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Useful Information Theory): Nhấn mạnh thông tin tài chính kế toán phải đáp ứng yêu cầu ra quyết định kinh tế của các bên liên quan dựa trên sự cân đối giữa lợi ích và chi phí, đồng thời giải thích việc doanh nghiệp sử dụng các công ty kiểm toán uy tín để gia tăng độ tin cậy của thông tin.
- Lý thuyết tiết kiệm chi phí thông tin (Information Cost Saving Theory): Giải thích việc doanh nghiệp cân nhắc giữa chi phí phát sinh để thiết lập, vận hành hệ thống thông tin minh bạch với lợi ích thu được trên thị trường vốn.
Về khung pháp lý và chuẩn mực, tác giả hệ thống hóa các quy định liên quan đến tính độc lập của Hội đồng quản trị (HĐQT) và nghĩa vụ công bố thông tin, bao gồm: Báo cáo Cadbury, quy chuẩn Derek Higgs, Quyết định số 12/2007/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019. Đồng thời, đề tài tổng thuật các bộ chỉ số đo lường minh bạch quốc tế như: Chỉ số T&D của Standard & Poor's (1998/2001 với 98 tiêu chí), Chỉ số Quản trị và Minh bạch GTI của Singapore (thay thế CTI từ 2009), Hệ thống xếp hạng IDTRS của Đài Loan (từ 62 tiêu chí năm 2003 lên 113 tiêu chí năm 2012) và Bộ chỉ số CIFAR (1995 với 90 khoản mục).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành qua các bước định lượng cụ thể:
- Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có điều kiện. Mẫu nghiên cứu bao gồm 23 công ty ngành du lịch niêm yết liên tục trên HOSE và HNX, có đầy đủ báo cáo kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị trong 10 năm (2012 - 2021), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 230 quan sát ($N = 23, T = 10$). Quy mô mẫu thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định của Green (1991): $n \ge 50 + 8m$.
| Sàn giao dịch |
Số lượng công ty |
Số lượng quan sát (2012 - 2021) |
Tỷ trọng (%) |
| HOSE |
9 |
90 |
39,0% |
| HNX |
14 |
140 |
61,0% |
| Tổng cộng |
23 |
230 |
100,0% |
- Thước đo mức độ minh bạch thông tin tài chính (Biến phụ thuộc $TRANS$): Tác giả xây dựng chỉ số minh bạch tài chính và công bố thông tin (TDI) kế thừa khung đo lường của Standard & Poor's và các quy định pháp luật Việt Nam, gồm 23 tiêu chí đánh giá với tổng điểm tối đa là 40 điểm. Chỉ số $TRANS_j$ của công ty thứ $j$ được tính bằng tỷ lệ giữa tổng điểm đạt được ($\sum d_{ij}$) trên tổng điểm chuẩn ($n = 40$).
- Mô hình kinh tế lượng và phương pháp ước lượng: Mô hình hồi quy đa biến được xác định như sau:
$$TRANS_i = \alpha + \beta_1 LOG(SIZE)_i + \beta_2 ROA_i + \beta_3 Tobin\text{-}Q_i + \beta_4 TVKTGD_i + \beta_5 FOFB_i + \beta_6 GTBGD_i + \beta_7 CAG_i + \beta_8 MEET_i + e_i$$
Trong đó:
- $TRANS$: Mức độ minh bạch thông tin tài chính (chấm điểm 23 tiêu chí, thang 40 điểm).
- $LOG(SIZE)$: Quy mô công ty (Logarit tự nhiên của tổng tài sản).
- $ROA$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
- $Tobin\text{-}Q$: Chỉ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của tài sản.
- $TVKTGD$: Biến giả sự kiêm nhiệm của thành viên HĐQT và Tổng Giám đốc (Kiêm nhiệm = 1; Không kiêm nhiệm = 0).
- $FOFB$: Tỷ lệ nữ giới trong Hội đồng quản trị (% thành viên nữ / Tổng số thành viên HĐQT).
- $GTBGD$: Giới tính Tổng Giám đốc (Nam = 1; Nữ = 0).
- $CAG$: Giới tính Kế toán trưởng (Nam = 1; Nữ = 0).
- $MEET$: Số cuộc họp HĐQT tổ chức trong năm (lần/năm).
Dữ liệu bảng được nhập liệu, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và ước lượng bằng phần mềm Stata 16.0. Tác giả thực hiện kiểm định mô hình hiệu ứng cố định (FEM) và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), sử dụng kiểm định Hausman test để chọn mô hình phù hợp, đồng thời áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) nhằm xử lý các khuyết tật về hiện tượng tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và kiểm soát tính nội sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển và yêu cầu chuẩn hóa minh bạch thông tin của các doanh nghiệp du lịch niêm yết sau khủng hoảng kinh tế - y tế. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố tác động đến minh bạch thông tin tài chính), đối tượng khảo sát (23 doanh nghiệp du lịch niêm yết trên HOSE và HNX) cùng phạm vi dữ liệu giai đoạn 2012 - 2021. Bố cục toàn bộ khóa luận được phân chia thành 5 chương tuần tự.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 thực hiện tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tính minh bạch thông tin và quản trị công ty:
- Nghiên cứu quốc tế: Trình bày kết quả của Barako (2007 - Kenya), Sukthomya (2011 - Thái Lan), Jouini Fathi (2013 - Pháp), Sweiti & Attayah (2013 - Ả Rập Xê Út), Zinatul Iffah Binti Abdullah & CS (2015 - Malaysia), Kohansal & CS (2017 - Tehran).
- Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp các phát hiện của Nguyễn Công Phương & Nguyễn Thị Thanh Phương (2014), Lê Thị Mỹ Hạnh (2015), Phạm Đức Hiếu & Đỗ Thị Lan Hương (2015), Hồ Thủy Tiên & Hoàng Mạnh Khánh (2019), Lê Xuân Thái & Trương Đông Lộc (2019).
Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu khảo sát trên mẫu đa ngành hoặc quy mô rộng mà chưa đi sâu đánh giá đặc thù của ngành du lịch trong một chuỗi thời gian dài 10 năm (2012 - 2021). Đồng thời, chương này cung cấp bức tranh tổng quan về cơ cấu tổ chức, lịch sử hình thành và thực trạng niêm yết của hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE (400 công ty niêm yết năm 2022) và HNX (331 công ty niêm yết năm 2021).
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chuẩn hóa hệ thống khái niệm học thuật (thông tin tài chính, tính minh bạch, thành viên HĐQT độc lập), trình bày 4 lý thuyết nền tảng và 4 bộ chỉ số đo lường quốc tế (T&D của S&P, GTI Singapore, IDTRS Đài Loan, CIFAR). Tác giả chi tiết hóa phương pháp chọn mẫu 230 quan sát, quy trình chấm điểm 23 tiêu chí minh bạch tài chính (tổng 40 điểm), định nghĩa toán học của 8 biến giải thích và kiểm soát trong mô hình, cùng quy trình kiểm định kinh tế lượng (FEM, REM, Hausman test, GLS) bằng phần mềm Stata 16.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả phân tích thực nghiệm qua hai nội dung lớn:
- Phân tích thực trạng tài chính của 23 công ty du lịch giai đoạn 2012 - 2021:
| Chỉ tiêu tài chính |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
| Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần (công ty) |
22 |
23 |
21 |
23 |
22 |
21 |
20 |
20 |
21 |
21 |
| Ý kiến kiểm toán ngoại trừ (công ty) |
1 |
0 |
2 |
0 |
1 |
2 |
3 |
3 |
2 |
2 |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$) trung bình |
0,12 |
0,11 |
0,11 |
0,12 |
0,12 |
0,09 |
0,07 |
0,06 |
Âm |
Âm |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) trung bình |
>0,06 |
>0,06 |
>0,06 |
>0,06 |
>0,06 |
0,05 |
0,04 |
0,04 |
-0,004 |
0,010 |
| Hệ số khả năng thanh toán tổng quát trung bình (lần) |
1,27 |
1,29 |
1,32 |
1,27 |
1,32 |
1,38 |
1,47 |
1,50 |
1,35 |
1,24 |
| Hệ số nợ trung bình (lần) |
0,80 |
0,80 |
0,80 |
0,80 |
0,80 |
0,70 |
0,70 |
0,60 |
0,70 |
0,80 |
| Hệ số nợ trên VCSH trung bình (lần) |
4,00 |
3,70 |
3,10 |
3,60 |
3,40 |
2,45 |
2,10 |
1,90 |
2,90 |
4,10 |
- Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy ($N = 230$):
| Tên biến |
Ký hiệu |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch chuẩn (SD) |
| Điểm minh bạch thông tin tài chính |
$TRANS$ |
21,00 |
33,00 |
26,40 |
2,89 |
| Quy mô công ty (Logarit tổng tài sản) |
$SIZE$ |
10,71 |
- |
- |
- |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
$ROA$ |
-0,13 |
- |
- |
- |
| Chỉ số giá trị thị trường |
$Tobin\text{-}Q$ |
0,24 |
- |
- |
- |
| Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc |
$TVKTGD$ |
0,00 |
1,00 |
0,47 |
- |
| Tỷ lệ nữ giới trong HĐQT |
$FOFB$ |
0,00 |
0,80 |
0,20 |
0,20 |
| Giới tính Tổng Giám đốc (Nam = 1) |
$GTBGD$ |
0,00 |
1,00 |
0,89 |
0,31 |
| Giới tính Kế toán trưởng (Nam = 1) |
$CAG$ |
0,00 |
1,00 |
0,30 |
0,46 |
| Số cuộc họp HĐQT (lần/năm) |
$MEET$ |
1,00 |
71,00 |
11,20 |
- |
Kết quả ước lượng khẳng định các biến: tính độc lập trong HĐQT, quy mô công ty ($SIZE$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và số cuộc họp HĐQT ($MEET$) có mối liên hệ tác động có ý nghĩa thống kê đối với mức độ minh bạch thông tin tài chính của doanh nghiệp du lịch.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết toàn bộ phát hiện của nghiên cứu, nêu bật những mặt đạt được và hạn chế trong quá trình thực hiện. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đề xuất 5 nhóm kiến nghị chuyên biệt gửi tới: các công ty niêm yết ngành du lịch, nhà đầu tư, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính, các công ty kiểm toán độc lập, cùng các cơ sở đào tạo chuyên ngành tài chính - kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng minh bạch thông tin tài chính: Điểm số minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành du lịch niêm yết tại Việt Nam đạt mức trung bình khá, dao động từ 21 đến 33 điểm trên thang điểm 40, với giá trị trung bình toàn ngành là 26,4 điểm (độ lệch chuẩn 2,89).
- Thực trạng cơ cấu quản trị và tài chính:
- Tỷ lệ kiêm nhiệm giữa thành viên HĐQT và Ban điều hành (Tổng Giám đốc) chiếm trung bình 47% trong mẫu khảo sát.
- Tỷ lệ nữ giới tham gia HĐQT đạt bình quân 20% (biến thiên từ 0% đến 80%), cao hơn mức trung bình 14% của các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam và mức 8% tại thị trường Mỹ được tác giả so sánh.
- Vị trí Tổng Giám đốc do nam giới chiếm ưu thế vượt trội (trung bình 89%), trong khi vị trí Kế toán trưởng có sự chiếm ưu thế của nữ giới (nam giới chỉ chiếm 30% - 46%).
- Tần suất họp HĐQT có sự chênh lệch rất lớn giữa các doanh nghiệp, dao động từ 1 cuộc họp/năm đến tối đa 71 cuộc họp/năm, bình quân đạt 11,2 cuộc họp/năm.
- Chất lượng kiểm toán duy trì ở mức cao với số lượng báo cáo đạt ý kiến chấp nhận toàn phần từ 20 đến 23 công ty mỗi năm.
- Tác động của các nhân tố quản trị và tài chính: Kết quả hồi quy chỉ ra rằng tính độc lập trong HĐQT, quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), hiệu quả sinh lời ($ROA$) và tần suất họp HĐQT ($MEET$) là những nhân tố có tác động đáng kể đến mức độ minh bạch thông tin tài chính của các doanh nghiệp du lịch niêm yết.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Tách biệt rõ ràng chức danh Chủ tịch HĐQT/thành viên HĐQT với Tổng Giám đốc điều hành để nâng cao tính giám sát độc lập; duy trì tần suất họp HĐQT định kỳ và thực chất; nâng cao tỷ lệ thành viên nữ trong bộ máy quản trị nhằm tận dụng tính cẩn trọng, kiểm soát rủi ro; mở rộng quy mô vốn và cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản ($ROA$).
- Đối với nhà đầu tư: Cần quan sát kỹ ý kiến của kiểm toán viên trên báo cáo tài chính, chú trọng các chỉ số phản ánh cơ cấu quản trị (tỷ lệ độc lập HĐQT, tính kiêm nhiệm) trước khi ra quyết định giải ngân.
- Đối với cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành bộ tiêu chí chuẩn hóa bắt buộc về đánh giá minh bạch thông tin, tăng cường giám sát việc tuân thủ công bố thông tin trên các sàn giao dịch.
- Đối với công ty kiểm toán: Nâng cao tính độc lập chuyên môn, kiểm tra chặt chẽ các thuyết minh tài chính và phát hiện kịp thời các hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
- Đối với các cơ sở đào tạo: Đưa nội dung quản trị công ty, chuẩn mực kế toán và đạo đức nghề nghiệp vào chương trình giảng dạy thực tiễn.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm cụ thể về mối quan hệ giữa các đặc điểm quản trị công ty (sự kiêm nhiệm, tỷ lệ nữ trong HĐQT, giới tính kế toán trưởng, số cuộc họp HĐQT) và tính minh bạch thông tin tài chính chuyên biệt cho ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục (2012 - 2021) — lấp đầy khoảng trống dữ liệu ngành du lịch vốn chưa được các nghiên cứu diện rộng trước đây phân tích sâu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Do đặc thù ngành du lịch niêm yết trên hai sàn chính thức (HOSE, HNX) đáp ứng đủ dữ liệu xuyên suốt 10 năm còn ít, quy mô mẫu nghiên cứu giới hạn ở 23 công ty (230 quan sát).
- Hạn chế về phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên sàn chính thức HOSE và HNX, chưa mở rộng khảo sát sang sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp du lịch chưa niêm yết.
- Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét một số biến quản trị và tài chính cơ bản, chưa bao quát toàn bộ các nhân tố khác như sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, loại hình công ty kiểm toán (Big 4) hay đặc điểm ủy ban kiểm toán nội bộ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng tập mẫu sang sàn UPCoM, kéo dài khung thời gian hậu COVID-19, bổ sung thêm các biến giải thích về cơ cấu sở hữu thể chế, đặc điểm ủy ban kiểm toán và áp dụng các mô hình kiểm soát nội sinh chuyên sâu hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết kinh điển (thông tin bất cân xứng, lý thuyết ủy nhiệm), phương pháp thiết kế bộ chỉ số đo lường mức độ minh bạch tài chính gồm 23 tiêu chí, và quy trình xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 16.0 kết hợp Excel.
- Các nhà nghiên cứu về thị trường chứng khoán và ngành du lịch: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính thực tế trong 10 năm (2012 - 2021) của 23 doanh nghiệp du lịch niêm yết tại Việt Nam qua các giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn định lượng về vai trò của cơ cấu HĐQT, tính kiêm nhiệm quản trị và các chỉ số tài chính ($ROA$, $ROE$, đòn bẩy tài chính) trong việc nâng cao uy tín thông tin doanh nghiệp trên thị trường vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng bộ chỉ số nào để đo lường tính minh bạch thông tin tài chính?
Tác giả kế thừa phương pháp đo lường của Standard & Poor's (S&P) kết hợp với các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam để xây dựng bộ chỉ số minh bạch tài chính và công bố thông tin (TDI) gồm 23 tiêu chí đánh giá trên báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo quản trị, với tổng điểm tối đa là 40 điểm.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và báo cáo quản trị của 23 công ty ngành du lịch niêm yết trên sàn HOSE (9 công ty, 39%) và sàn HNX (14 công ty, 61%) trong giai đoạn 10 năm liên tục từ 2012 đến 2021, tạo thành 230 quan sát dữ liệu bảng.
3. Tỷ lệ nữ giới trong HĐQT của các công ty du lịch trong mẫu nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2012 - 2021, tỷ lệ nữ giới trong HĐQT của các công ty du lịch niêm yết đạt mức trung bình là 20% (độ lệch chuẩn 20%), dao động từ mức thấp nhất là 0% đến mức cao nhất là 80%. Con số này cao hơn mức trung bình 14% trong nghiên cứu của Hoàng Thị Phương Anh và Nguyễn Ngọc Hồng Trang (2018) tại Việt Nam.
4. Tác động của đại dịch COVID-19 thể hiện như thế nào qua các chỉ tiêu tài chính trong khóa luận?
Đại dịch COVID-19 đã làm suy giảm nghiêm trọng kết quả kinh doanh của các công ty du lịch: tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) trung bình đạt đỉnh 12% trong giai đoạn 2012 - 2016 nhưng đã giảm mạnh xuống mức âm trong hai năm 2020 và 2021; tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) cũng rơi xuống mức âm (-0,004) vào năm 2020.
5. Những nhân tố nào có ảnh hưởng đến tính minh bạch thông tin tài chính theo kết quả hồi quy?
Kết quả phân tích mô hình hồi quy (sử dụng các phương pháp FEM, REM và khắc phục khuyết tật bằng mô hình GLS) khẳng định các nhân tố: tính độc lập trong HĐQT, quy mô công ty ($SIZE$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và số cuộc họp HĐQT ($MEET$) có tác động đến mức độ minh bạch thông tin tài chính của các công ty ngành du lịch.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Quốc Khải đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị công ty và tính minh bạch thông tin tài chính, đồng thời xây dựng thành công bộ 23 tiêu chí đo lường thực nghiệm áp dụng cho 23 doanh nghiệp ngành du lịch niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012 - 2021. Bằng các mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, nghiên cứu đã lượng hóa tác động của các nhân tố quản trị và tài chính (quy mô, lợi nhuận, tính độc lập HĐQT, tần suất họp) đến mức độ minh bạch thông tin tài chính trung bình đạt 26,4/40 điểm. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống 5 nhóm kiến nghị trong đề tài cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam.