Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam là quốc gia có truyền thống văn minh lúa nước lâu đời, lúa gạo đóng vai trò là lương thực chính và là mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, đứng thứ hai thế giới. Theo số liệu của Hiệp hội Lương thực Việt Nam và Tổng cục Hải quan, năm 2021 xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt 6,2 triệu tấn với kim ngạch 3,2 tỷ USD; tính đến giữa tháng 9 năm 2022, khối lượng xuất khẩu đạt 5,02 triệu tấn với giá trị 2,44 tỷ USD. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và chất kích thích tăng trưởng trong canh tác truyền thống đã làm suy giảm chất lượng đất, ô nhiễm nguồn nước và gia tăng nguy cơ mất an toàn vệ sinh thực phẩm. Trước thực trạng các lô gạo xuất khẩu bị cảnh báo và trả về do dư lượng hóa chất, người tiêu dùng trong nước ngày càng quan tâm hơn đến các sản phẩm an toàn, đặc biệt là gạo hữu cơ.

Đề tài được thực hiện tại Thành phố Thủ Đức (được thành lập theo Nghị quyết số 1111/NQ-UBTVQH14 trên cơ sở sáp nhập Quận 2, Quận 9 và Quận Thủ Đức). Đây là trung tâm kinh tế tri thức, đô thị sáng tạo có quy mô dân số đô thị cao, chiếm khoảng 30% GRDP của Thành phố Hồ Chí Minh, với thu nhập bình quân đầu người ước tính đạt 18.997 USD/năm. Mặc dù nhu cầu thực phẩm sạch tại khu vực này rất lớn, nhưng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào thực phẩm hữu cơ hoặc rau sạch nói chung, ít có nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm gạo hữu cơ tại thị trường đô thị mới sau đại dịch.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng về việc mua gạo hữu cơ tại Thành phố Thủ Đức, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy tiêu dùng và phát triển thị trường.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Phân tích nhận thức của người tiêu dùng tại Thành phố Thủ Đức đối với gạo hữu cơ.
    • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng hành vi tiêu dùng gạo hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Thủ Đức.
    • Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua gạo hữu cơ của người tiêu dùng tại Thành phố Thủ Đức.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị cho chính quyền địa phương và các doanh nghiệp trong việc sản xuất, kinh doanh gạo hữu cơ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hộ gia đình và người tiêu dùng chính trên địa bàn Thành phố Thủ Đức, tập trung vào nhóm khách hàng từ 18 đến 50 tuổi.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Thủ Đức, bao gồm 3 khu vực quận cũ (Quận 2, Quận 9, Quận Thủ Đức).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện từ ngày 20/09/2022 đến ngày 10/01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm chuyên ngành nông nghiệp hữu cơ và các lý thuyết hành vi tiêu dùng kinh điển:

  • Tiêu chuẩn sản phẩm hữu cơ: Khái niệm hữu cơ theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), Tiêu chuẩn hữu cơ Úc (NASAA) và Control Union, áp dụng quy tắc "3K": không sử dụng hương liệu/chất bảo quản/phẩm màu; không sử dụng hóa chất và hoóc-môn tăng trưởng; không sử dụng sinh vật biến đổi gen (Non-GMO) và không chiếu xạ tiệt trùng.
  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Do Fishbein (1967), Ajzen và Fishbein (1975, 1980) phát triển, xác định ý định hành vi ($BI$) chịu sự chi phối của Thái độ ($A$) và Chuẩn chủ quan ($SN$): $$BI = W_A A + W_{SN} SN$$
  • Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior): Mở rộng bởi Ajzen (1985, 1991), bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) nhằm phản ánh tác động của các nguồn lực, cơ hội và rào cản bên ngoài: $$BI = W_A A + W_{SN} SN + W_{PBC} PBC$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản, báo cáo thống kê của Ủy ban nhân dân Thành phố Thủ Đức, Niên giám thống kê TP.HCM, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Lương thực Việt Nam, sách báo khoa học và các bài báo chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra, phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng chính tại các điểm tiếp cận thương mại (trung tâm mua sắm, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ lớn) trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Dựa theo công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy đa biến của Tabachnick và Fidell (2007): $n \ge 50 + 8m$ (với $m = 11$ là số biến độc lập), quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 138. Tác giả đã phát ra 170 phiếu khảo sát và thu về 170 bảng câu hỏi hợp lệ ($N = 170$).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Excel và SPSS 26 để tiến hành:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    • Phân tích hồi quy nhị phân (Binary Logistic Regression) nhằm đánh giá xác suất phát sinh ý định mua ($Y=1$) so với không có ý định mua ($Y=0$).
Ký hiệu Tên biến Đo lường / Phân loại Kỳ vọng dấu Nguồn kế thừa
$Y$ Ý định mua gạo hữu cơ 1: Có ý định; 0: Không có ý định - Biến phụ thuộc
$X_1$ Giới tính 1: Nữ; 0: Nam (-) Shanjida Chowdhury và cs. (2021)
$X_2$ Độ tuổi Số tuổi thực tế (năm) (+) Dr. Gajjar (2013); Ahmad và cs. (2010)
$X_3$ Trình độ học vấn Số năm đi học (+) Wenhao Wu và cs. (2019)
$X_4$ Số trẻ em trong hộ Số lượng trẻ em dưới 6 tuổi (+) Ahmad và cs. (2010)
$X_5$ Số người già trong hộ Số lượng người trên 60 tuổi (+) Ahmad và cs. (2010)
$X_6$ Thu nhập bình quân hộ Triệu đồng/tháng (+) Huỳnh Nguyễn Tường An và cs. (2021)
$X_7$ Nhu cầu về gạo hữu cơ Thang đo 4 mức độ (1: Rất không cần thiết đến 4: Rất cần thiết) (+) Huỳnh Nguyễn Tường An và cs. (2021)
$X_8$ Mức độ tin tưởng chất lượng Thang đo 4 mức độ (1: Rất không tin tưởng đến 4: Rất tin tưởng) (+) Huỳnh Nguyễn Tường An và cs. (2021)
$X_9$ Đánh giá mức giá Thang đo 4 mức độ (1: Rất không hợp lý đến 4: Rất hợp lý) (+) Huỳnh Nguyễn Tường An và cs. (2021)
$X_{10}$ Chuẩn chủ quan Mức độ ảnh hưởng bên ngoài (1: Rất không bị tác động đến 4: Rất bị tác động) (+) Huỳnh Nguyễn Tường An và cs. (2021)
$X_{11}$ Khả năng tiếp cận Thang đo 5 mức độ (1: Rất khó tiếp cận đến 5: Rất dễ tiếp cận) (+) Lakkana Ruekkasaem & Montalee Sasananan (2016)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về gạo hữu cơ trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp và nâng cao chất lượng sống đô thị. Tác giả trình bày các số liệu vĩ mô về vai trò của cây lúa, lượng xuất khẩu gạo Việt Nam, thực trạng dư lượng hóa chất và chuyển dịch nhu cầu sang thực phẩm an toàn. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát là người tiêu dùng chính tại TP. Thủ Đức, giới hạn thời gian (20/09/2022 - 10/01/2023) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về ba nội dung cốt lõi:

  • Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Tổng hợp các công trình trong nước (Trần Hồng Loan và cs., 2019; Huỳnh Đình Lệ Thu và cs., 2020; Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang, 2020; Đoàn Quang Huy, 2021; Huỳnh Nguyễn Tường An và cs., 2021) và quốc tế (Lakkana Ruekkasaem & Montalee Sasananan tại Thái Lan, 2017; Wenhao Wu và cs. tại Trung Quốc, 2019; Shanjida Chowdhury và cs. tại Bangladesh, 2021). Các nghiên cứu chỉ ra rằng sức khỏe, niềm tin, giá cả cảm nhận và tính sẵn có là các nhân tố chính tác động đến hành vi mua.
  • Tổng quan địa bàn Thành phố Thủ Đức: Trình bày chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý cửa ngõ phía Đông, quy mô diện tích 211,56 $\text{km}^2$, 34 phường với 6 khu chức năng (Thủ Thiêm, Làng Đại học, Khu Công nghệ cao Quận 9, Đô thị thông minh Trường Thọ, Khu Rạch Chiếc, Đô thị sinh thái Tam Đa). Điều kiện kinh tế năm 2021 ghi nhận 78.896 doanh nghiệp, đóng góp 452,7 nghìn tỷ đồng GRDP cho TP.HCM.
  • Tổng quan thị trường và kỹ thuật gạo hữu cơ: Phân tích sự khác biệt giữa lúa gạo thông thường và hữu cơ qua 4 khâu: đất đai (cách ly ô nhiễm, xử lý 3 vụ liên tiếp bằng phân vi sinh), nguồn nước sạch kiểm định, dinh dưỡng hữu cơ (mô hình lúa - tôm), và thu hoạch chuẩn 2 vụ/năm không dùng hóa chất tẩy trắng/bảo quản. Khảo sát thực trạng tiêu dùng tại Mỹ (nhu cầu hàng chục ngàn tấn/năm), Nhật Bản (kiểm soát truy xuất nguồn gốc), Thái Lan (thương hiệu Thai Hom Mali thu về 850-900 triệu USD/năm), Ấn Độ (gạo Basmati) và Việt Nam (giá dao động 40.000 - 70.000 đ/kg với các doanh nghiệp như Viễn Phú Organic, Cỏ May Đồng Tháp với khoản đầu tư 5 triệu USD cho nhà máy đạt chuẩn HACCP).

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cơ sở lý luận chi tiết về thực phẩm hữu cơ, gạo hữu cơ và hành vi người tiêu dùng (theo Schiffman, Wilkie, Armstrong). Phân tích cấu trúc hai mô hình lý thuyết nền tảng là TRA và TPB. Xây dựng phương trình hồi quy xác suất Binary Logistic dạng hàm Logit: $$\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_{11} X_{11}$$ Trình bày chi tiết nguồn dữ liệu, quy trình lấy mẫu 170 quan sát tại các điểm mua sắm ở TP. Thủ Đức và bảng mô tả 11 biến độc lập cùng giả thuyết kỳ vọng dấu tương ứng.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần trọng tâm định lượng của đề tài:

  • Phân tích nhân khẩu học và nhận thức: Thống kê cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, học vấn, số năm định cư, thu nhập hộ gia đình; nhận thức về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) và kiến thức về gạo hữu cơ.
  • Thực trạng hành vi tiêu dùng: Đánh giá kênh mua sắm chủ yếu (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ, kênh trực tuyến), mức độ tin cậy của các điểm bán lẻ, chi tiêu bình quân hàng tháng cho gạo hữu cơ, lý do đã mua hoặc chưa mua trực tuyến và các trở ngại gặp phải khi tiếp cận sản phẩm.
  • Ước lượng mô hình Binary Logistic: Tiến hành kiểm định Omnibus để đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình, kiểm định mức độ giải thích ($R^2$), ma trận phân loại dự báo tính chính xác và phân tích ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy ($\beta_i$). Kết quả khẳng định thu nhập và nhu cầu có tác động mạnh nhất, theo sau là giới tính, số trẻ em, niềm tin chất lượng, đánh giá mức giá và chuẩn chủ quan.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình phân tích. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính khả thi dành cho cơ quan quản lý nhà nước/chính quyền địa phương và các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, phân phối gạo hữu cơ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Các nhân tố chi phối ý định mua: Phân tích mô hình hồi quy nhị phân Binary Logistic trên 170 mẫu điều tra tại Thành phố Thủ Đức chỉ ra rằng:
    • Thu nhập hộ gia đình ($X_6$) và Nhu cầu về gạo hữu cơ ($X_7$) là hai yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến ý định tiêu dùng gạo hữu cơ. Người có thu nhập cao và nhận thức rõ nhu cầu chăm sóc sức khỏe có xác suất chọn mua gạo hữu cơ vượt trội.
    • Các yếu tố: Giới tính ($X_1$), Số trẻ em trong hộ ($X_4$), Mức độ tin tưởng về chất lượng ($X_8$), Đánh giá về mức giá ($X_9$) và Chuẩn chủ quan ($X_{10}$) có tác động cùng chiều ở mức độ tương đối đến ý định mua hàng.
  2. Thực trạng thị trường tại địa bàn:
    • Mức giá gạo hữu cơ trên thị trường dao động từ 40.000 đến 70.000 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với gạo thông thường.
    • Kênh phân phối được tin tưởng nhất là các hệ thống siêu thị và cửa hàng tiện lợi có chứng nhận rõ ràng; kênh trực tuyến đang có xu hướng phát triển nhưng còn gặp rào cản về độ tin cậy và chi phí vận chuyển.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Nhà nước và Chính quyền địa phương:
    • Quy hoạch và bảo vệ các vùng canh tác lúa hữu cơ tập trung; hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ vốn, khoa học kỹ thuật cho nông dân và hợp tác xã.
    • Tăng cường thanh tra, giám sát chất lượng an toàn thực phẩm, xử lý nghiêm các trường hợp gian lận thương mại hoặc dán nhãn hữu cơ giả mạo.
    • Đẩy mạnh tuyên truyền kiến thức tiêu chuẩn hữu cơ (tiêu chuẩn 3K, chứng nhận USDA, NASAA, Control Union) cho người dân đô thị.
  • Đối với Doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh:
    • Minh bạch hóa thông tin nguồn gốc sản phẩm thông qua mã QR và các chứng nhận chất lượng uy tín trên bao bì.
    • Cải tiến quy trình đóng gói, bảo quản tự nhiên để hạn chế nấm mốc và côn trùng mà không sử dụng hóa chất.
    • Tối ưu hóa chi phí sản xuất để đưa ra mức giá hợp lý, đồng thời phát triển đa dạng kênh phân phối (kết hợp chuỗi bán lẻ hiện đại và sàn thương mại điện tử).

Đóng góp của công trình

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đối với mặt hàng chuyên biệt là gạo hữu cơ tại Thành phố Thủ Đức – mô hình thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương đầu tiên của Việt Nam trong giai đoạn phát triển kinh tế mới.
  • Kiểm chứng thành công việc kết hợp lý thuyết TRA/TPB với phương pháp hồi quy Binary Logistic trong việc lượng hóa tác động của các biến nhân khẩu học và tâm lý - xã hội đối với quyết định tiêu dùng nông sản sạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi không gian lấy mẫu chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Thủ Đức với quy mô mẫu 170 người tiêu dùng, chưa đại diện cho toàn bộ thị trường Thành phố Hồ Chí Minh và các vùng đô thị lân cận.
    • Mô hình nghiên cứu dừng lại ở việc phân tích "Ý định mua" ($Y$ nhận giá trị nhị phân 0-1) thông qua hồi quy Logistic, chưa phân tích cấu trúc đa bậc hoặc đo lường hành vi mua lặp lại thực tế trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát ra các quận nội thành khác của TP.HCM hoặc khu vực Đông Nam Bộ để tăng tính đại diện.
    • Áp dụng các mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc PLS-SEM để đánh giá sâu hơn các biến trung gian (như thái độ, niềm tin) và mối liên kết từ ý định đến hành vi tiêu dùng thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế phát triển; các nhà quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm sạch.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Phương pháp xây dựng bảng hỏi và hệ thống 11 biến số đo lường hành vi tiêu dùng nông sản.
    • Quy trình ứng dụng mô hình Binary Logistic trên phần mềm SPSS để xử lý bài toán lựa chọn nhị phân.
    • Tổng quan chi tiết về quy trình kỹ thuật canh tác lúa hữu cơ và kinh nghiệm thương mại hóa gạo hữu cơ từ các quốc gia (Mỹ, Nhật Bản, Thái Lan, Ấn Độ).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào và kích thước mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?

Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy nhị phân Binary Logistic (xử lý trên phần mềm SPSS 26 và Excel) với biến phụ thuộc nhận hai giá trị: 1 (người tiêu dùng có ý định mua gạo hữu cơ) và 0 (không có ý định mua). Dữ liệu được thu thập từ 170 người tiêu dùng chính tại Thành phố Thủ Đức thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp, vượt qua mức mẫu tối thiểu yêu cầu theo công thức của Tabachnick và Fidell ($n = 138$).

2. Những yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định mua gạo hữu cơ của người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức?

Theo kết quả phân tích mô hình của tác giả, Thu nhập bình quân của hộ gia đình ($X_6$) và Nhu cầu về gạo hữu cơ ($X_7$) là hai nhân tố có tác động mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê quan trọng nhất đến ý định mua gạo hữu cơ.

3. Tác giả đã kế thừa những mô hình lý thuyết hành vi tiêu dùng nào?

Tác giả đã kế thừa và tổng hợp hai mô hình lý thuyết hành vi kinh điển:

  1. Mô hình Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
  2. Mô hình Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1985, 1991), trong đó chú trọng đến các yếu tố thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.

4. Giá bán và các doanh nghiệp sản xuất gạo hữu cơ tiêu biểu tại Việt Nam được tác giả ghi nhận ra sao?

Văn bản ghi nhận giá gạo hữu cơ tại thị trường Việt Nam dao động từ 40.000 đến 70.000 đồng/kg. Hai doanh nghiệp điển hình được đề cập gồm:

  • Công ty Viễn Phú Organic: Đơn vị đạt chứng nhận lúa gạo hữu cơ của Mỹ và EU.
  • Công ty Cỏ May Đồng Tháp: Đầu tư 5 triệu USD xây dựng cơ sở hạ tầng vùng sản xuất, chế biến đạt chuẩn HACCP với dòng sản phẩm mang nhãn hiệu Nosa Vina.

5. Tiêu chuẩn "3K" đối với thực phẩm hữu cơ được nêu trong khóa luận gồm những nội dung gì?

Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, thực phẩm hữu cơ phải đảm bảo tiêu chuẩn "3K" khắt khe từ nguyên liệu đến thành phẩm:

  1. Không sử dụng hương liệu, phẩm màu, chất bảo quản, chất làm đặc.
  2. Không sử dụng hóa chất và hoóc-môn tăng trưởng.
  3. Không sử dụng nguyên liệu biến đổi gen (Non-GMO), không bị chiếu xạ tiệt trùng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thiên Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng nông sản sạch và phân tích thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua gạo hữu cơ tại Thành phố Thủ Đức. Bằng phương pháp hồi quy Binary Logistic trên mẫu 170 người tiêu dùng, nghiên cứu khẳng định thu nhập và nhu cầu là hai động lực chi phối mạnh nhất đến quyết định mua sắm của khách hàng. Các kết quả phân tích và nhóm giải pháp đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị cho cơ quan quản lý và các doanh nghiệp trong việc phát triển chuỗi giá trị lúa gạo hữu cơ bền vững.