Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu và quá trình đô thị hóa nhanh chóng đang tạo ra những tác động rõ rệt đến môi trường nhiệt bề mặt tại các đô thị. Thành phố Tam Kỳ, với vai trò là trung tâm hành chính, chính trị, kinh tế và văn hóa của tỉnh Quảng Nam, đang trải qua quá trình gia tăng dân số, mở rộng không gian xây dựng và công nghiệp hóa. Sự thay đổi nhanh chóng của các bề mặt tự nhiên sang các bề mặt nhân tạo (bê tông, nhựa đường, công trình xây dựng) làm gia tăng nhiệt độ bề mặt đất, tác động tiêu cực đến vi khí hậu đô thị và đời sống dân cư.

Trong bối cảnh đó, công nghệ viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò là công cụ hỗ trợ thu thập dữ liệu đa thời gian, chiết tách thông tin nhiệt độ bề mặt và phân loại lớp phủ bề mặt với độ chính xác cao. Khóa luận "Ứng dụng viễn thám và GIS phân tích tương quan giữa nhiệt độ bề mặt đệm với hiện trạng sử dụng đất của thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học phục vụ công tác quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên đất đai thích ứng với biến đổi khí hậu.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu, đánh giá mối tương quan giữa nhiệt độ bề mặt và hiện trạng sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám và GIS tại thành phố Tam Kỳ, phục vụ định hướng quy hoạch đô thị trong giai đoạn tiếp theo. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về nhiệt độ bề mặt, hiện trạng sử dụng đất, công nghệ GIS và viễn thám.
  2. Tìm hiểu điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên và đặc điểm kinh tế - xã hội của thành phố Tam Kỳ.
  3. Tìm hiểu quy trình công nghệ GIS và xử lý ảnh viễn thám.
  4. Xây dựng bản đồ nhiệt độ bề mặt và bản đồ hiện trạng sử dụng đất thành phố Tam Kỳ năm 2015.
  5. Đánh giá mối tương quan giữa nhiệt độ bề mặt và hiện trạng sử dụng đất của thành phố Tam Kỳ.
  6. Đề xuất các giải pháp quy hoạch nhằm hạn chế và thích ứng với hiện tượng gia tăng nhiệt độ đô thị.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm những vấn đề lý luận và thực tiễn về mối tương quan giữa nhiệt độ và hiện trạng sử dụng đất tại thành phố Tam Kỳ; đối tượng cụ thể là nhiệt độ bề mặt đất cùng toàn bộ diện tích đất liền (không bao gồm diện tích sông suối, mặt nước chuyên dùng) trên địa bàn thành phố. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát toàn bộ ranh giới hành chính đất liền thành phố Tam Kỳ; phạm vi về thời gian tập trung phân tích hiện trạng và mối tương quan nhiệt độ tại thời điểm thu nhận ảnh vệ tinh trong năm 2015 (ngày 01/05/2015).

Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy hướng tiếp cận này đã được triển khai rộng rãi:

  • Nghiên cứu quốc tế: Javed Mallick, Yogesh Kant và B. Bharath (2008) ứng dụng ảnh Landsat ETM+ ước tính nhiệt độ bề mặt (LST) tại Delhi, chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa LST và chỉ số thực vật NDVI; Enric Valor và Vicente Caselles (1996) xây dựng mô hình tính toán độ phát xạ bề mặt từ chỉ số NDVI tại khu vực châu Âu, châu Phi và Nam Mỹ.
  • Nghiên cứu trong nước: Lê Văn Trung và Nguyễn Thanh Minh (2004) so sánh thuật toán REF và NOR để tính nhiệt độ bề mặt khu vực TP. Hồ Chí Minh; Trần Thị Vân (2006, 2009) nghiên cứu chiết tách nhiệt độ từ kênh hồng ngoại nhiệt ảnh Landsat và ASTER, phân tích sai số đối chiếu với 10 điểm trạm quan trắc thực tế tại TP. Hồ Chí Minh; Trần Thị Ân, Nguyễn Thị Diệu và Trương Phước Minh (2011) thành lập bản đồ nhiệt độ bề mặt TP. Đà Nẵng từ ảnh Landsat ETM+.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên nguyên lý cân bằng nhiệt bề mặt đất, nguyên lý bức xạ nhiệt viễn thám hồng ngoại và lý thuyết mô hình hóa không gian trong GIS. Quá trình thu - nhận năng lượng của bề mặt đất được xác định qua phương trình cân bằng nhiệt:

$$B' = B - LE + V + P$$

Trong đó:

  • $B'$: Cân bằng nhiệt tổng cộng của mặt đất.
  • $B$: Bức xạ thuần (Net radiation).
  • $LE$: Tiềm nhiệt bốc hơi (Latent heat flux).
  • $V$: Lượng nhiệt trao đổi với khí quyển (Sensible heat flux).
  • $P$: Lượng nhiệt trao đổi với lớp đất bên dưới bề mặt đất.

Về nguyên lý bức xạ nhiệt, các vật thể tự nhiên có nhiệt độ lớn hơn $0\text{ K}$ ($-273^\circ\text{C}$) đều phát ra bức xạ điện từ. Cảm biến nhiệt viễn thám ghi nhận năng lượng bức xạ ở dải sóng hồng ngoại nhiệt ($3 - 15\ \mu\text{m}$, tập trung chủ yếu ở dải $8 - 14\ \mu\text{m}$ với đỉnh bức xạ của Trái Đất ở khoảng $9{,}7\ \mu\text{m}$). Độ phát xạ bề mặt ($\varepsilon$) là tỷ số giữa năng lượng phát xạ của vật thể thực với vật đen tuyệt đối ở cùng nhiệt độ và bước sóng ($\varepsilon$ dao động từ $0$ đến $1$; nước có $\varepsilon \approx 0{,}98 - 0{,}99$). Hiện tượng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Island - UHI) hình thành do sự thay đổi lớp phủ bề mặt tự nhiên thành các vật liệu nhân tạo không thấm nước, làm suy giảm lượng nhiệt tiềm ẩn bốc thoát hơi nước và gia tăng nhiệt hiện.

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp chuyên ngành:

  • Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu: Thu thập số liệu khí tượng - thủy văn, địa hình, thổ nhưỡng, báo cáo kinh tế - xã hội, Niên giám thống kê thành phố Tam Kỳ năm 2011; tư liệu ảnh viễn thám Landsat 8 OLI/TIRS chụp ngày 01/05/2015.
  • Phương pháp viễn thám và GIS: Sử dụng phần mềm ENVI để tiền xử lý ảnh, hiệu chỉnh bức xạ, tổ hợp màu các kênh phổ (kênh 4, 5, 6), cắt ảnh theo ranh giới vector WGS 84 Zone 48N; phân loại ảnh có kiểm định bằng thuật toán Maximum Likelihood (Cực đại xác suất); thực hiện hậu phân loại (Class Statistics, Confusion Matrix, Majority/Minority Analysis). Sử dụng ArcGIS để biên tập bản đồ, phân tích chồng lớp không gian và tính toán diện tích.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Sử dụng thiết bị định vị vệ tinh GPS thu thập tọa độ các điểm mẫu đại diện ngoài thực địa nhằm xây dựng khóa giải đoán ảnh và kiểm chứng ma trận sai số sau phân loại.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu: Xử lý thống kê diện tích từng loại đất và phân tích giá trị nhiệt độ bề mặt tương ứng trên từng đơn vị không gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm và cơ sở khoa học về nhiệt độ bề mặt đất, công nghệ viễn thám, GIS và mối quan hệ giữa lớp phủ bề mặt với chế độ nhiệt.

  • Nghiên cứu nhiệt độ bề mặt và độ phát xạ: Làm rõ sự khác biệt giữa nhiệt độ Kinetic (nhiệt độ bên trong vật chất) và nhiệt độ bức xạ bên ngoài; phân tích các nhân tố chi phối nhiệt độ bề mặt gồm độ dẫn nhiệt của đất, nhiệt dung thể tích, hàm lượng mùn, độ ẩm, địa hình địa thế, màu sắc bề mặt và loại hình sử dụng đất.
  • Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS): Trình bày cấu trúc 5 thành phần của GIS (Phần cứng, Phần mềm, Dữ liệu, Phương pháp, Con người) và 5 chức năng cơ bản (Thu thập, Thao tác, Quản lý, Hỏi đáp/Phân tích, Hiển thị). Phân tích đặc tính hai mô hình dữ liệu Raster và Vector.
Tiêu chí so sánh Mô hình Raster Mô hình Vector
Cấu trúc dữ liệu Đơn giản, dạng lưới ô vuông (pixel) Phức tạp, dạng điểm (Point), đường (Line), vùng (Polygon)
Dung lượng lưu trữ Lớn, phụ thuộc kích thước ô lưới Được nén nhỏ hơn so với Raster
Khả năng chồng ghép Dễ dàng chồng ghép với dữ liệu viễn thám Thao tác chồng ghép hình học phức tạp hơn
Mức độ đồ họa Đường biên bậc thang thô khi phóng to Thể hiện ranh giới và liên hệ hình học chính xác, sắc nét
Phân tích không gian Thuận lợi cho mô hình hóa bề mặt liên tục Thích hợp cho phân tích mạng lưới, quan hệ topo
  • Công nghệ viễn thám và phân loại đất: Phân tích đặc trưng phổ phản xạ của 3 nhóm đối tượng tự nhiên chính (thực vật, đất, nước). Quy trình ứng dụng viễn thám thành lập bản đồ sử dụng đất bao gồm xác định hệ thống phân loại chú giải, xây dựng khóa giải đoán, phân loại mẫu và tổng hợp kết quả giải đoán.
  • Hiện tượng đảo nhiệt đô thị (UHI): Tổng kết các cơ chế hình thành đảo nhiệt đô thị do suy giảm diện tích cây xanh, tăng mật độ xây dựng và nhiệt thải nhân tạo từ hoạt động sinh hoạt, sản xuất.

Chương 2: Ứng dụng GIS và viễn thám thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất của khu vực nghiên cứu

Chương này tập trung phân tích điều kiện địa bàn nghiên cứu và triển khai quy trình kỹ thuật thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất thành phố Tam Kỳ năm 2015.

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội TP. Tam Kỳ:
    • Vị trí và ranh giới: Thành phố tỉnh lỵ tỉnh Quảng Nam, phía Bắc giáp huyện Thăng Bình và Phú Ninh, phía Nam giáp huyện Núi Thành, phía Tây giáp huyện Phú Ninh, phía Đông giáp Biển Đông; cách TP. Đà Nẵng 70 km về phía Bắc, cách sân bay Chu Lai 25 km. Đơn vị hành chính gồm 9 phường (An Mỹ, An Sơn, Hòa Hương, Phước Hòa, An Xuân, An Phú, Trường Xuân, Tân Thạnh, Hòa Thuận) và 4 xã (Tam Thăng, Tam Thanh, Tam Phú, Tam Ngọc).
    • Địa hình và địa chất: Vùng đồng bằng ven biển chuyển tiếp từ đồi núi thấp phía Tây sang đồng bằng thềm bồi phía Đông; đặc trưng bởi 3 gò đồi (núi An Hà, Quảng Phú, Trà Cai) và mạng lưới 3 con sông (sông Tam Kỳ, sông Bàn Thạch, sông Trường Giang) cùng hai hồ lớn là hồ Phú Ninh (3500 ha) và hồ Sông Đầm. Nước ngầm nông xuất hiện ở độ sâu 2 - 10 m; địa chất công trình vùng ven sông yếu; khu vực chịu dự báo động đất cấp 6.
    • Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa; nhiệt độ trung bình năm 25°C (cao nhất 28 - 29°C vào các tháng 5 - 8, thấp nhất 21 - 22°C); độ ẩm trung bình 86%; lượng mưa trung bình năm 2010 mm (tập trung 70 - 75% vào tháng 9 - 12); có hiện tượng gió Tây Nam khô nóng từ tháng 5 đến tháng 8 (10 - 15 ngày/tháng).
    • Dân số và kinh tế: Dân số năm 2011 là 109.322 người, trong đó khu vực nội thị chiếm 75,5% (82.100 người); tỷ lệ tăng dân số tự nhiên 0,77%; nguồn lao động trong độ tuổi là 67.867 người (chiếm 64,16% dân số). Cơ cấu kinh tế chuyển dịch sang thương mại - dịch vụ và công nghiệp với tốc độ tăng trưởng 25 - 28%/năm; có Cụm công nghiệp Trường Xuân và cảng cá Tam Phú.
  • Quy trình thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015:
    • Nguồn dữ liệu: Ảnh Landsat 8 OLI ngày 01/05/2015, bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2015 và số liệu thống kê.
    • Xử lý ảnh trên ENVI: Ghép các kênh phổ 4, 5, 6 tạo ảnh đa phổ; hiệu chỉnh hình học và bức xạ; cắt ảnh theo ranh giới hành chính shapefile hệ tọa độ WGS 84 Zone 48N; lọc tăng cường chất lượng hình ảnh và tạo tổ hợp màu.
    • Xây dựng khóa giải đoán trên 5 loại hình sử dụng đất chính:
Loại đất Dấu hiệu nhận biết trên ảnh vệ tinh Đặc điểm thực tế
Đất sản xuất nông nghiệp Phân bố thành từng cụm, cấu trúc tương đối mịn Phân bố chủ yếu ở các sườn đồi thấp và vùng ven
Đất lâm nghiệp Cấu trúc mịn, độ nhàu rõ nét do cấu trúc nhiều tầng tán Phân bố tại khu vực đồi núi, rừng trồng và rừng phòng hộ
Đất ở Cấu trúc phản xạ tương đối đồng nhất, sắc nét Tập trung tại khu vực nội thị và dọc các trục giao thông chính
Đất sông suối, mặt nước Cấu trúc mịn, dạng tuyến hoặc diện tích tập trung Hệ thống sông Tam Kỳ, Bàn Thạch, Trường Giang, ao hồ
Đất bằng chưa sử dụng Cấu trúc mịn, độ phản xạ cao, dễ nhận biết Tập trung chủ yếu ở dải cồn cát ven biển
  • Tiến hành phân loại có kiểm định theo thuật toán Maximum Likelihood; thực hiện hậu phân loại bằng phép lọc Majority/Minority để khử nhiễu ô lẻ tẻ; kiểm chứng độ chính xác bằng ma trận sai số Confusion Matrix và chỉ số Kappa dựa trên tập mẫu kiểm chứng GPS thực địa; xuất dữ liệu sang ArcGIS để làm mịn đường biên và biên tập bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015.

Chương 3: Ứng dụng viễn thám và GIS nghiên cứu mối tương quan giữa nhiệt độ và hiện trạng sử dụng đất của thành phố Tam Kỳ

Chương này trình bày quy trình chiết tách nhiệt độ bề mặt đất và phân tích sự phân hóa nhiệt độ theo từng loại lớp phủ đất đai.

  • Xây dựng bản đồ nhiệt độ bề mặt đất năm 2015: Sử dụng kênh hồng ngoại nhiệt (TIRS) của ảnh Landsat 8 tại thời điểm 10h ngày 01/05/2015. Quy trình bao gồm chuyển đổi giá trị số (DN) sang bức xạ phổ cảm biến (Spectral Radiance), tính toán nhiệt độ độ sáng vệ tinh (Brightness Temperature), xác định độ phát xạ bề mặt thông qua chỉ số thực vật NDVI và hoàn thiện bản đồ phân bố nhiệt độ bề mặt đất thành phố Tam Kỳ.
  • Phân tích tương quan giữa nhiệt độ và hiện trạng sử dụng đất:
    • Chồng xếp bản đồ nhiệt độ bề mặt với bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015 trên môi trường GIS để thống kê giá trị nhiệt độ trung bình cho từng loại bề mặt đệm.
    • Kết quả phân tích không gian xác nhận sự phân hóa nhiệt độ rõ rệt: Khu vực đất ở đô thị và đất bằng chưa sử dụng (cát ven biển) ghi nhận mức nhiệt độ bề mặt cao nhất do đặc tính hấp thụ nhiệt mạnh và thiếu lớp phủ thực vật che chắn.
    • Ngược lại, các khu vực đất lâm nghiệp và đất mặt nước (sông Bàn Thạch, sông Tam Kỳ, hồ Sông Đầm) có nhiệt độ bề mặt thấp hơn rõ rệt nhờ quá trình bốc thoát hơi nước và độ che phủ tán cây, đóng vai trò là các vùng đệm làm mát vi khí hậu cho đô thị.
    • Phân tích biến động nhiệt độ theo đơn vị hành chính chỉ ra rằng các phường nội thị có mật độ xây dựng cao (An Mỹ, An Xuân, Phước Hòa) chịu áp lực nhiệt độ bề mặt cao hơn các xã ngoại thị có diện tích cây xanh và mặt nước lớn (Tam Ngọc, Tam Phú, Tam Thăng).
  • Đề xuất giải pháp quy hoạch hạn chế và thích ứng: Đề xuất lồng ghép các giải pháp kiểm soát nhiệt vào quy hoạch đô thị Tam Kỳ: bảo vệ và mở rộng diện tích không gian xanh đô thị; duy trì hành lang mặt nước tự nhiên của sông Trường Giang, Bàn Thạch và hồ Phú Ninh, Sông Đầm; quy hoạch mật độ xây dựng hợp lý tại các vùng đất mới phía Tây; tăng cường sử dụng vật liệu xây dựng phản xạ nhiệt và hạn chế bê tông hóa bề mặt thoát nước tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:

  • Kết quả bản đồ học và thống kê:
    • Thiết lập thành công bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của thành phố Tam Kỳ phân loại thành 5 nhóm đối tượng (Đất sản xuất nông nghiệp, Đất lâm nghiệp, Đất ở, Đất sông suối mặt nước, Đất bằng chưa sử dụng) bằng thuật toán Maximum Likelihood kết hợp kiểm chứng GPS thực địa.
    • Chiết tách thành công bản đồ nhiệt độ bề mặt đất (LST) tại thời điểm 10h ngày 01/05/2015 từ kênh nhiệt ảnh Landsat 8 OLI/TIRS.
    • Thiết lập bản đồ và biểu đồ thể hiện mối tương quan giữa nhiệt độ bề mặt và các loại hình sử dụng đất, cũng như sự phân bố nhiệt độ theo 13 đơn vị hành chính (9 phường, 4 xã).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của việc tích hợp công nghệ viễn thám đa phổ, ảnh hồng ngoại nhiệt và phần mềm GIS (ENVI, ArcGIS) trong nghiên cứu giám sát môi trường nhiệt và lớp phủ mặt đất ở quy mô cấp thành phố.
    • Cung cấp cơ sở dữ liệu không gian định lượng về mối quan hệ giữa biến đổi lớp phủ và hiện tượng tăng nhiệt đô thị, tạo tài liệu tham khảo cho công tác lập quy hoạch xây dựng đô thị Tam Kỳ phát triển bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do phạm vi và điều kiện nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu viễn thám hồng ngoại nhiệt chỉ mới được khai thác và phân tích tại một thời điểm đơn lẻ (10h ngày 01/05/2015), chưa đánh giá được chuỗi biến động nhiệt độ đa thời gian qua các mùa trong năm hoặc diễn biến theo chu kỳ nhiều năm.
  • Độ phân giải không gian của kênh nhiệt ảnh Landsat ở mức trung bình, dẫn đến hiện tượng pixel hỗn hợp giữa các loại bề mặt đệm tại khu vực ranh giới đô thị có cấu trúc phức tạp.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:

  • Ứng dụng nguồn ảnh vệ tinh đa thời gian và đa cảm biến để theo dõi diễn biến đảo nhiệt đô thị theo chuỗi thời gian nhiều năm.
  • Kết hợp mở rộng mạng lưới trạm quan trắc nhiệt độ không khí thực địa đồng bộ với thời gian vệ tinh chụp để nâng cao độ chính xác hiệu chỉnh khí quyển cho mô hình nhiệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Địa lý học, Địa lý Tài nguyên Môi trường, Quản lý Đất đai và Bản đồ - GIS trong việc tham khảo quy trình xử lý ảnh Landsat 8, phương pháp phân loại có kiểm định Maximum Likelihood trên ENVI và biên tập bản đồ chuyên đề trên ArcGIS.
  • Cán bộ kỹ thuật và nhà quản lý tại các cơ quan quy hoạch đô thị, tài nguyên môi trường tỉnh Quảng Nam và thành phố Tam Kỳ trong việc đánh giá tác động của mở rộng không gian xây dựng đến vi khí hậu đô thị.
  • Các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái cảnh quan đô thị và giải pháp thiết kế công viên, hành lang cây xanh thích ứng với hiện tượng đảo nhiệt đô thị.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng nguồn tư liệu viễn thám nào để chiết tách nhiệt độ bề mặt và hiện trạng sử dụng đất?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 Operational Land Imager (OLI) và Thermal Infrared Sensor (TIRS) thu nhận vào lúc 10h ngày 01/05/2015 trên múi chiếu WGS 84 Zone 48N.

Thuật toán nào được sử dụng để phân loại hiện trạng sử dụng đất từ ảnh Landsat?
Tác giả sử dụng thuật toán phân loại có kiểm định Cực đại xác suất (Maximum Likelihood Classification) trên phần mềm ENVI, kết hợp lấy mẫu tọa độ thực địa bằng thiết bị định vị GPS và hiệu chỉnh hậu phân loại bằng ma trận sai số Confusion Matrix cùng công cụ Majority/Minority Analysis.

Hiện trạng sử dụng đất TP. Tam Kỳ được chia thành bao nhiêu loại hình chính trong khóa luận?
Ảnh vệ tinh được phân loại thành 5 nhóm đối tượng cơ bản gồm: Đất sản xuất nông nghiệp, Đất lâm nghiệp, Đất ở, Đất sông suối mặt nước và Đất bằng chưa sử dụng.

Loại bề mặt đệm nào tại Tam Kỳ ghi nhận nhiệt độ bề mặt cao nhất và thấp nhất?
Kết quả phân tích tương quan chỉ ra rằng đất ở (khu vực nội thị có mật độ xây dựng cao) và đất bằng chưa sử dụng (cát ven biển) có nhiệt độ bề mặt cao nhất; trong khi đất lâm nghiệp và đất sông suối, mặt nước duy trì mức nhiệt độ bề mặt thấp nhất.

Phương trình cân bằng nhiệt mặt đất được tác giả sử dụng có dạng như thế nào?
Phương trình được xác định dưới dạng: $B' = B - LE + V + P$, trong đó $B'$ là cân bằng nhiệt tổng cộng, $B$ là bức xạ thuần, $LE$ là tiềm nhiệt bốc hơi, $V$ là lượng nhiệt trao đổi với khí quyển và $P$ là lượng nhiệt trao đổi với lớp đất bên dưới.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy đã ứng dụng thành công công nghệ viễn thám và GIS để xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ nhiệt độ bề mặt đất thành phố Tam Kỳ năm 2015. Kết quả phân tích đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa đặc tính lớp phủ bề mặt với sự biến đổi nhiệt độ, làm nổi bật vai trò làm mát của thảm thực vật và mặt nước đối với vi khí hậu đô thị. Đây là tài liệu khoa học có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quy hoạch phát triển không gian đô thị Tam Kỳ theo hướng bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.