Quá Trình Đô Thị Hóa Của Thành Phố Bắc Ninh Từ Năm 1986 Đến Năm 2015

Khám phá quá trình đô thị hóa của thành phố Bắc Ninh từ năm 1986 đến 2015, những thay đổi và tác động đến phát triển kinh tế xã hội.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ nhân văn

2017

112
8
4

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.3. Đối tượng, mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu

1.4. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

1.5. Những đóng góp của đề tài

1.6. Cấu trúc của luận văn

2. TỔNG QUAN ĐÔ THỊ HÓA, LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA THỊ XÃ BẮC NINH TRƯỚC NĂM 1986

2.1. Đô thị và đô thị hóa

2.2. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên

2.2.1. Vị trí địa lý

2.2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Lịch sử hình thành thị xã Bắc Ninh

2.4. Kinh tế - xã hội thị xã Bắc Ninh trước năm 1986

2.5. Tiểu kết chương 1

3. THỊ XÃ BẮC NINH TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 2006

3.1. Bối cảnh lịch sử

3.2. Những biến đổi về kinh tế - xã hội, cơ sở hạ tầng

3.2.1. Biến đổi về kinh tế

3.2.2. Biến đổi về cơ sở hạ tầng

3.2.3. Biến đổi về xã hội

3.3. Những thay đổi về cảnh quan và môi trường

3.3.1. Môi trường

3.4. Tiểu kết chương 2

4. THÀNH PHỐ BẮC NINH TỪ NĂM 2006 ĐẾN NĂM 2015

4.1. Những biến đổi về kinh tế, cơ sở hạ tầng

4.1.1. Biến đổi về kinh tế

4.1.2. Biến đổi về cơ sở hạ tầng

4.1.3. Biến đổi về văn hóa - xã hội

4.2. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quá Trình Đô Thị Hóa Bắc Ninh 1986 2015

Trong bối cảnh Việt Nam đổi mới và hội nhập, Bắc Ninh đã trải qua một quá trình đô thị hóa mạnh mẽ từ năm 1986 đến 2015. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về mặt không gian mà còn là sự chuyển biến sâu sắc về kinh tế, xã hội và văn hóa. Từ một tỉnh thuần nông, Bắc Ninh vươn mình trở thành một trung tâm công nghiệp năng động, thu hút đầu tư và lao động từ khắp nơi. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa cũng đặt ra nhiều thách thức về quản lý, quy hoạch, môi trường và an sinh xã hội. Việc đánh giá và phân tích quá trình này là vô cùng quan trọng để định hướng cho sự phát triển bền vững của Bắc Ninh trong tương lai. Theo tài liệu gốc, Thành phố Bắc Ninh đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của tỉnh, nhận được sự quan tâm của các cấp lãnh đạo và thu hút nhiều dự án đầu tư.

1.1. Lịch Sử Đô Thị Hóa Bắc Ninh Giai Đoạn Trước 1986

Trước năm 1986, Bắc Ninh là một thị xã nhỏ thuộc tỉnh Hà Bắc, với nền kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Quá trình đô thị hóa diễn ra chậm chạp, chủ yếu tập trung vào khu vực trung tâm thị xã. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, Bắc Ninh lại là vùng đất giàu truyền thống văn hóa, lịch sử, với nhiều di tích và lễ hội đặc sắc. Những yếu tố này tạo nền tảng cho sự phát triển đô thị sau này. Theo tài liệu, trước năm 1986, hầu hết các đô thị mang chức năng tổng hợp, vừa là trung tâm chính trị, kinh tế, vừa là trung tâm văn hóa.

1.2. Các Giai Đoạn Chính Trong Phát Triển Đô Thị Bắc Ninh

Quá trình đô thị hóa của Bắc Ninh từ 1986-2015 có thể chia thành các giai đoạn chính: (1) Giai đoạn 1986-1996: Thời kỳ đầu đổi mới, Bắc Ninh bắt đầu thu hút đầu tư và phát triển công nghiệp. (2) Giai đoạn 1997-2006: Tái lập tỉnh, Bắc Ninh tập trung xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế. (3) Giai đoạn 2007-2015: Nâng cấp lên thành phố, Bắc Ninh đẩy mạnh đô thị hóa và hội nhập quốc tế. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm và thành tựu riêng, góp phần vào sự thay đổi diện mạo của Bắc Ninh. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự quan tâm của các cấp lãnh đạo và thu hút được nhiều dự án đầu tư từ trong và ngoài nước.

II. Thách Thức Trong Quy Hoạch Đô Thị Bắc Ninh 1986 2015

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng của Bắc Ninh cũng đặt ra nhiều thách thức về quy hoạch đô thị. Việc quy hoạch chưa đồng bộ, thiếu tầm nhìn dài hạn dẫn đến tình trạng phát triển không cân đối, ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông. Bên cạnh đó, việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống cũng là một bài toán khó trong quá trình đô thị hóa. Cần có những giải pháp quy hoạch sáng tạo và bền vững để giải quyết những thách thức này, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Theo tài liệu gốc, quá trình đô thị hóa diễn ra ở Thành phố Bắc Ninh còn gặp nhiều khó khăn như bất cập trong quản lý, tính không đồng bộ trong quy hoạch.

2.1. Bất Cập Trong Quy Hoạch Đô Thị Giai Đoạn Đầu

Trong giai đoạn đầu đô thị hóa, quy hoạch đô thị của Bắc Ninh còn nhiều hạn chế. Các khu công nghiệp phát triển tự phát, thiếu sự kết nối với khu dân cư. Hệ thống giao thông chưa đáp ứng được nhu cầu đi lại của người dân. Các công trình công cộng, như trường học, bệnh viện, còn thiếu và chưa được đầu tư đúng mức. Điều này gây ra nhiều bất tiện cho cuộc sống của người dân và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của Bắc Ninh. Tài liệu gốc chỉ ra những hệ lụy mà đô thị hóa đem lại như môi trường tự nhiên bị thoái hóa, môi trường văn hóa bị ảnh hưởng và các vấn đề xã hội khác.

2.2. Giải Pháp Quy Hoạch Đô Thị Bền Vững Cho Tương Lai

Để giải quyết những thách thức về quy hoạch đô thị, Bắc Ninh cần có những giải pháp đồng bộ và bền vững. Cần xây dựng quy hoạch tổng thể, có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo sự phát triển cân đối giữa các khu vực. Cần đầu tư vào hệ thống giao thông công cộng, giảm thiểu ùn tắc giao thông. Cần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, tạo nên bản sắc riêng cho đô thị Bắc Ninh. Cần tăng cường quản lý đất đai, tránh tình trạng đầu cơ và sử dụng đất sai mục đích. Tài liệu gốc nhấn mạnh cần có cái nhìn cụ thể và khái quát, xem quá trình đô thị ấy diễn ra như thế nào, những nhân tố khách quan và chủ quan tác động, chi phối.

2.3. Bản Đồ Quy Hoạch Bắc Ninh Hiện Trạng Và Định Hướng

Việc cập nhật và công khai bản đồ quy hoạch Bắc Ninh là vô cùng quan trọng để người dân và doanh nghiệp có thể nắm bắt thông tin và tham gia vào quá trình phát triển đô thị. Bản đồ quy hoạch cần thể hiện rõ các khu chức năng, hệ thống giao thông, các công trình công cộng và các khu vực bảo tồn. Định hướng quy hoạch cần tập trung vào phát triển đô thị xanh, thông minh và bền vững, tạo ra môi trường sống tốt đẹp cho người dân. Tài liệu gốc đề cập đến việc cần có những bài học kinh nghiệm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Tỉnh và cả nước.

III. Tác Động Của Đô Thị Hóa Đến Kinh Tế Bắc Ninh 1986 2015

Quá trình đô thị hóa đã có những tác động to lớn đến kinh tế Bắc Ninh. Sự phát triển của các khu công nghiệp, dịch vụ và thương mại đã tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người dân. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng gây ra những thách thức về phân hóa giàu nghèo, bất bình đẳng trong tiếp cận các dịch vụ công và ô nhiễm môi trường. Cần có những chính sách phù hợp để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, đảm bảo sự phát triển kinh tế bền vững và công bằng. Theo tài liệu gốc, Thành phố Bắc Ninh đã thu hút được nhiều dự án đầu tư từ trong và ngoài nước, hệ thống cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất - kỹ thuật tương đối phát triển.

3.1. Tăng Trưởng Kinh Tế Bắc Ninh Động Lực Từ Đô Thị Hóa

Đô thị hóa là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Bắc Ninh. Sự tập trung dân cư và hoạt động kinh tế tại các khu đô thị tạo ra thị trường tiêu thụ lớn, thu hút đầu tư và thúc đẩy sản xuất. Các ngành công nghiệp, dịch vụ và xây dựng phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự phát triển của công nghiệp hóa, mà biểu hiện của nó là sự hình thành các khu công nghiệp, khu chế xuất, các khu kinh tế mở.

3.2. Chuyển Dịch Cơ Cấu Kinh Tế Trong Quá Trình Đô Thị Hóa

Quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi cơ cấu kinh tế của Bắc Ninh. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần, tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, điện tử, công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Ngành dịch vụ cũng đa dạng hóa với sự phát triển của thương mại, du lịch, tài chính, ngân hàng. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế này tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của Bắc Ninh. Tài liệu gốc đề cập đến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

IV. Ảnh Hưởng Của Đô Thị Hóa Đến Xã Hội Và Văn Hóa Bắc Ninh

Đô thị hóa không chỉ tác động đến kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội và văn hóa Bắc Ninh. Sự gia tăng dân số, thay đổi lối sống, sự giao thoa văn hóa tạo ra những biến đổi lớn trong cộng đồng. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức về bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống, giải quyết các vấn đề xã hội như tội phạm, tệ nạn xã hội và đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, xây dựng một xã hội văn minh, hiện đại và giàu bản sắc. Theo tài liệu gốc, quá trình đô thị hóa diễn ra ở Thành phố Bắc Ninh còn gặp nhiều khó khăn như bất cập trong quản lý, tính không đồng bộ trong quy hoạch.

4.1. Biến Đổi Dân Số Và Lao Động Do Đô Thị Hóa

Đô thị hóa dẫn đến sự gia tăng dân số cơ học do di cư từ nông thôn ra thành thị. Lực lượng lao động cũng có sự thay đổi về cơ cấu, trình độ và kỹ năng. Cần có những chính sách đào tạo nghề, tạo việc làm để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và giải quyết vấn đề thất nghiệp. Tài liệu gốc đề cập đến sự di dân từ nông thôn ra đô thị ngày càng tăng nhanh.

4.2. Bảo Tồn Văn Hóa Truyền Thống Trong Quá Trình Đô Thị Hóa

Việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống là vô cùng quan trọng trong quá trình đô thị hóa. Cần có những chính sách bảo tồn các di tích lịch sử, kiến trúc cổ, các lễ hội truyền thống và các làng nghề thủ công. Cần khuyến khích các hoạt động văn hóa, nghệ thuật mang đậm bản sắc địa phương. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo tồn môi trường văn hóa.

V. Chính Sách Đô Thị Hóa Và Quản Lý Phát Triển Đô Thị Bắc Ninh

Để đô thị hóa diễn ra hiệu quả và bền vững, vai trò của chính sách và quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Chính sách cần tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi cho đầu tư và phát triển, đồng thời đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quản lý đất đai và tài nguyên. Quản lý nhà nước cần hiệu quả, có tầm nhìn và khả năng điều phối các hoạt động đô thị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các bên liên quan để đạt được mục tiêu phát triển đô thị bền vững. Theo tài liệu gốc, cần có những bài học kinh nghiệm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Tỉnh và cả nước.

5.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Chính Sách Đô Thị Hóa

Hệ thống chính sách đô thị hóa cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Cần có những chính sách khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên, như hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội và công nghệ cao. Cần có những chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tạo điều kiện cho họ tham gia vào quá trình đô thị hóa. Tài liệu gốc đề cập đến vai trò quan trọng của các chính sách tác động đến sự phát triển đô thị ở nước ta.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Phát Triển Đô Thị

Năng lực quản lý phát triển đô thị cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Cần đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý có trình độ chuyên môn cao, có tầm nhìn và khả năng điều phối. Cần ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý đô thị, nâng cao hiệu quả và minh bạch. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường quản lý đô thị.

VI. Đánh Giá Và Định Hướng Đô Thị Hóa Bắc Ninh Đến 2030

Nhìn lại quá trình đô thị hóa từ 1986-2015, Bắc Ninh đã đạt được những thành tựu to lớn, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Để đô thị hóa diễn ra bền vững trong tương lai, cần có những định hướng rõ ràng và những giải pháp đồng bộ. Bắc Ninh cần tập trung vào phát triển đô thị xanh, thông minh và bền vững, tạo ra môi trường sống tốt đẹp cho người dân và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Theo tài liệu gốc, cần có những bài học kinh nghiệm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Tỉnh và cả nước.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Đô Thị Hóa

Quá trình đô thị hóa của Bắc Ninh đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Cần có quy hoạch đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Cần đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Cần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Cần có sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển đô thị. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự cần thiết phải có cái nhìn cụ thể và khái quát, xem quá trình đô thị ấy diễn ra như thế nào, những nhân tố khách quan và chủ quan tác động, chi phối.

6.2. Định Hướng Phát Triển Đô Thị Bền Vững Đến Năm 2030

Đến năm 2030, Bắc Ninh cần trở thành một đô thị xanh, thông minh và bền vững. Cần tập trung vào phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao và du lịch sinh thái. Cần xây dựng hệ thống giao thông công cộng hiện đại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cần tạo ra môi trường sống tốt đẹp cho người dân, đảm bảo an sinh xã hội và giảm thiểu bất bình đẳng. Tài liệu gốc đề cập đến việc cần có những bài học kinh nghiệm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa của Tỉnh và cả nước.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quá trình đô thị hóa của thành phố bắc ninh từ năm 1986 đến năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN ĐÔ THỊ HÓA, LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA THỊ XÃ BẮC NINH TRƯỚC NĂM 1986 1. Đô thị và đô thị hóa 1. Đô thị Đô thị là một trong những dấu hiệu lâu đời nhất của nền văn minh nhân loại, bắt đầu có khoảng 4000 năm đến 6000 năm trước đây hoặc lâu hơn nữa. Khi đó, đô thị chỉ là nơi tập trung khá đông người hoạt động nông nghiệp.

Trải qua thời gian, những đô thị được hình thành sau hàng loạt biến động về dân cư, thủ công nghiệp, công nghiệp và thương mại. Ngày nay, những thay đổi về khoa học kỹ thuật và kinh tế làm biến đổi sâu sắc cấu trúc, chức năng, kiến trúc và quy mô dân số đô thị cũng như tỉ lệ dân cư đô thị. Nói một cách ngắn gọn và dễ hiểu, đô thị là nơi tập trung dân cư đông với mật độ dân số cao, lấy hoạt động kinh tế phi nông nghiệp làm ngành kinh tế chính và có điều kiện sinh hoạt theo hướng tiến bộ, văn minh hơn so với những vùng xung quanh. Điều này đã được phản ánh tương đối trọn vẹn trong cách định nghĩa về đô thị của Bách khoa toàn thư Hoa Kỳ, rằng đô thị (city) như một cách sử dụng thông thường chỉ một tập hợp dân cư có quy mô đáng kể, chỉ một nơi mà điều kiện sống trái ngược với đời sống nông thôn và đời sống hoang dã.

Nó là một hiện thực chung của xã hội văn minh. Ở Việt Nam, xuất phát từ lịch sử hình thành đô thị, nhiều nhà nghiên cứu đã nêu ra khái niệm đô thị. Giáo sư Cao Xuân Phổ đã phát biểu: “Trong tiếng Việt, có nhiều từ để chỉ khái niệm đô thị, thành phố, thị trấn, thị xã,… Các từ đó điều có hai thành tố: đô, thành, trấn, xã hàm nghĩa chức năng hành chính; thị, phố có nghĩa là chợ. Thời trước, chức năng hành chính lấn át chức năng kinh tế bộ phận đảm nhận và cai quản đô thị là do nhà nước đảm nhiệm.

Đô thị phương tây có ít tính chính trị hơn và thiên về chức năng kinh tế”.[42;103] 10 c Tuy nhiên đây không phải là đặc điểm duy nhất của đô thị Việt Nam thời hiện đại. Bên cạnh yếu tố “đô”, “thành” còn có những yếu tố khác đóng vai trò quan trọng như: giao thông, điện nước, giáo dục, văn hóa, y tế… chính vì vậy theo các tác giả của công trình nguyên cứu khoa học Quy hoạch xây dựng phát triển đô thị, “đô thị là điểm dân cư tập trung với mức độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm chuyên ngành tổng hợp, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, của một nền lãnh thổ, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, một huyện hoặc một vùng tỉnh, huyện”.[3;14] Cách định nghĩa này cũng tương đồng với quan điểm của Nhà nước được thể hiện trong nghị định 132/HĐBT ngày 05/05/1990 về việc phân loại đô thị và việc phân cấp quản lý đô thị. Theo đó, đô thị là điểm dân cư có yếu tố cơ bản: 1. Là trung tâm tổng hợp hay trung tâm chuyên ngành có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng lãnh thổ nhất định.

Quy mô dân số nhỏ nhất là 4000 người (vùng núi có thể thấp hơn). Tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 60% trở lên trong tổng số lao động; là nơi sản xuất sản xuất và dịch vụ thương mại hàng hóa phát triển. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật xác định theo từng loại đô thị phù hợp với đặc điểm từng vùng. Mật độ dân cư được xác định theo từng loại đô thị phù hợp với đặc điểm từng vùng.

Cũng theo nghị định này, ở Việt Nam có 5 loại đô thị: - Đô thị loại I: là đô thị rất lớn; trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội, khoa học kỹ thuật, du lịch, giao thông, công nghiệp, giao dịch quốc tế có vai trò thúc đẩy sự phát triển cả nước; có dân số từ 1 triệu người trở lên với tỷ suất hàng hóa cao, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 90% trở lên trong tổng số lao động; có cơ sơ hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới công trình công cộng được xây dựng đồng bộ; có mật độ dân cư bình quân 15.000 người/km2 trở lên. 11 c - Đô thị loại II: là đô thị lớn; có trung tâm kinh tế, văn hóa - xã hội, sản xuất công nghiệp, du lịch – dịch vụ, giao thông, du lịch quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển của một vùng lãnh thổ; có số dân từ 35 vạn người đến 1 triệu người; sản xuất hàng hóa phát triền, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 90% trở lên trong tổng số lao động; mật độ dân cư bình quân là 12.000 người/km2 trở lên. - Đô thị loại III: là đô thị trung bình lớn; trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội, là nơi sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp tập trung, du lịch – dịch vụ; có vai trò thúc đẩy sự phát triển một tỉnh, hoặc từng lĩnh vực đối với vùng lãnh thổ; dân số từ 10 vạn người đến 35 vạn người (vùng núi có thể thấp hơn); sản xuất hàng hóa tương đối phát triển, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 80% trở lên trong tổng số lao động; cơ sở hạ tầng kỹ thuật và mạng lưới công trình công cộng được xây dựng từng mặt; mật độ dân cư bình quân 10.000 người/km2 trở lên (vùng núi có thể thấp hơn). - Đô thị loại IV: là đô thị trung bình nhỏ; trung tâm tổng hợp chính trị, kinh tế, văn hóa – xã hội hoặc trung tâm chuyên ngành sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương nghiệp, có vai trò thúc đẩy sự phát triển của một tỉnh hay một vùng trong tỉnh; dân cư từ 3 vạn người đến 10 vạn người (vùng núi có thể thấp hơn); là nơi sản xuất hàng hóa, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 70% trở lên trong tổng số lao động; đã và đang đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và các công trình công cộng từng phần; mật độ dân cư 8000 người/km2 trở lên (vùng núi có thể thấp hơn).

- Đô thị loại V: là đô thị nhỏ; trung tâm tổng hợp kinh tế - xã hội, hoặc trung tâm chuyên ngành sản xuất tiểu thủ công nghiệp,… có vai trò thúc đẩy sự phát triển của một huyện, một vùng trong tỉnh hoặc một vùng trong huyện; dân số từ 1000 người đến 3 vạn người (vùng núi có thể thấp hơn); tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 60% trở lên trong tổng số lao động; bước đầu xây dựng một số công trình và hạ tầng kỹ thuật; mật độ dân cư bình quân 6000 người/km 2 (vùng núi có thể thấp hơn). 12 c Đối với đô thị loại I và loại II do trung ương quản lí. Đối với đô thị loại III và loại IV do tỉnh quản lí. Đối với đô thị loại V do huyện quản lí.

Như vậy, theo nghị định này thì thành phố Bắc Ninh là đô thị loại III do tỉnh Bắc Ninh quản lý. Tuy nhiên cùng với sự phát triển kinh tế của đất nước, đô thị ở Việt Nam phát triển nhanh chóng về chất lượng và số lượng, đặc biệt là quy mô của các đô thị. Nghị định 132/HĐBT tỏ ra không còn phù hợp, vì vậy ngày 05/10/2001 nghị định số 72/2001/NĐ - CP được ban hành thay thế cho nghị định 132 về việc phân loại đô thị và cấp quản lý đô thị. Theo quy định pháp lý về đô thị, đô thị nước ta là các điểm dân cư tập trung có đủ hai điều kiện sau: - Đô thị là thành phố, thị xã, thị trấn được các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định thành lập.

- Về trình độ phát triển: 1- là trung tâm tổng hợp hay trung tâm chuyên ngành có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của vùng lãnh thổ nhất định, nhỏ nhất cũng phải là tiểu vùng trong huyện; 2- Quy mô tối thiểu của nội thành, nội thị là 4.000 người; 3- Tỉ lệ lao động phi nông nghiệp từ 65% trở lên trong tổng số lao động của nội thành, nội thị; 4- Có cơ sơ hạ tầng kỹ thuật và các công trình công cộng phục vụ dân cư đô thị đạt 70% mức quy định đối với từng loại đô thị; 5- Mật độ dân cư được xác định theo từng loại đô thị phù hợp với đặc điểm từng vùng, tối thiểu là 2000 người/km2. Theo đó, đô thị Việt Nam được chia làm 6 loại: - Đô thị loại đặc biệt là loại đô thị rất lớn, có vai trò thúc đẩy sự phát triển của cả nước, dân số trên 1,5 triệu người, mật độ dân số trung bình trên 15.000 người/km2, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp/tổng số lao động là trên 90%. 13 c - Đô thị loại I: là những đô thị lớn có chức năng là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học - kỹ thuật, du lịch - dịch vụ,… giữ vai trò thúc đẩy sự phát triển kịnh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ liên Tỉnh; quy mô dân số từ 50 vạn người trở lên, mật độ dân số từ 12.000 người/km 2 trở lên với tỉ lệ lao động phi nông nghiệp lớn hơn hơn hoặc bằng 85%. - Đô thị loại II: là những đô thị trung bình lớn, phải đảm bảo các chức năng là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa,… trong vùng Tỉnh, vùng liên Tỉnh hoặc cả nước, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ liên Tỉnh hoặc một số lĩnh vực của cả nước, tỉ lệ lao động phi nông nghiệp/tổng số lao động trên 80%, dân số lớn hơn hoặc bằng 250.000 người, 2 mật độ dân số tử 10.000 người/km trở lên.

- Đô thị loại III: là đô thị loại trung bình, giữ vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của một Tỉnh hoặc một số lĩnh vực đối với vùng liên Tỉnh; tỉ lệ lao động phi nông nghiệp/tổng số lao động trên 75%, dân số trên 100.000 người, mật độ dân số từ 8000 người/km2 trở lên. - Đô thị loại IV: là đô thị loại trung bình nhỏ, giữ vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của một Tỉnh hoặc vùng trong Tỉnh; tỉ lệ lao động phi nông nghiệp/tổng số lao động trên 70%, dân số trên 50.000 người, mật độ dân số trung bình trên 6000 người/km2 trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quá Trình Đô Thị Hóa Thành Phố Bắc Ninh (1986-2015)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển đô thị của Bắc Ninh trong khoảng thời gian 30 năm. Tác giả phân tích các yếu tố thúc đẩy đô thị hóa, từ chính sách phát triển kinh tế đến sự thay đổi trong cơ cấu xã hội. Bên cạnh đó, tài liệu cũng nêu rõ những thách thức mà thành phố phải đối mặt trong quá trình này, như vấn đề về hạ tầng, môi trường và việc làm. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức đô thị hóa ảnh hưởng đến đời sống người dân và sự phát triển bền vững của thành phố.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về đô thị hóa, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ địa lý chuyển dịch cơ cấu lao động ở tp hồ chí minh trong quá trình đô thị hoá, nơi phân tích sự chuyển dịch lao động trong bối cảnh đô thị hóa. Ngoài ra, tài liệu Luận văn quá trình đô thị hóa của hà nội thời pháp thuộc 1885 1945 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về lịch sử đô thị hóa tại Hà Nội. Cuối cùng, tài liệu Luận văn giải quyết việc làm trong quá trình đô thị hoá huyện đông anh hà nội cho đến năm 2020 sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể cho vấn đề việc làm trong bối cảnh đô thị hóa. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của quá trình đô thị hóa.