Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích TOWS hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương" do sinh viên Lê Thanh Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy giáo Đào Lê Đức tại Khoa Quản trị doanh nghiệp, Trường Đại học Thương mại (năm 2012). Đề tài được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế thế giới và Việt Nam giai đoạn 2008–2011 chịu nhiều biến động phức tạp từ khủng hoảng kinh tế, lạm phát và chính sách thắt chặt tiền tệ. Tại địa bàn thành phố Hải Phòng, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự hình thành các khu công nghiệp tạo ra nhu cầu lớn nhưng cũng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành kinh doanh vật liệu xây dựng và dịch vụ vận tải.
Thực tế tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương cho thấy công tác hoạch định chiến lược kinh doanh vẫn mang tính bị động, phản xạ đối phó trước các biến động của thị trường. Việc ứng dụng công cụ phân tích ma trận TOWS tại doanh nghiệp còn hời hợt, thiếu quy trình khoa học chuẩn hóa và phân quyền chưa hợp lý, khiến hoạt động kinh doanh gặp nhiều trở ngại.
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chiến lược, quản trị chiến lược và mô thức TOWS trong hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phân tích TOWS trong hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hoàn thiện mô thức TOWS nhằm nâng cao hiệu quả hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 7 bước:
- Đưa ra các khái niệm cơ bản về chiến lược và mô thức TOWS.
- Thu thập các thông tin liên quan tới hoạt động phân tích TOWS hoạch định chiến lược của công ty.
- Xây dựng các phiếu câu hỏi điều tra và câu hỏi phỏng vấn chuyên sâu.
- Phát phiếu điều tra, phỏng vấn các bộ phận liên quan trong công ty.
- Tổng hợp và xử lý dữ liệu thu thập bằng công cụ Microsoft Excel 2007.
- Đánh giá thực trạng hoạt động phân tích TOWS tại doanh nghiệp.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác phân tích TOWS và định hướng chiến lược kinh doanh cho công ty.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành mô thức TOWS, mối quan hệ giữa công ty với môi trường kinh doanh bên ngoài, cùng các mối liên hệ nội tại giữa các bộ phận chức năng bên trong doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thị trường cung ứng nguyên vật liệu xây dựng tại thành phố Hải Phòng và các tỉnh lân cận.
- Thời gian: Nghiên cứu thực trạng hoạt động giai đoạn 2008–2010, phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2009–2011 và tiến hành khảo sát thực nghiệm năm 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại để xây dựng khung phân tích:
-
Khung lý thuyết và mô hình học thuật:
- Khái niệm chiến lược của Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes (1999) và tiến trình 3 giai đoạn của quản trị chiến lược (Hoạch định chiến lược, Thực thi chiến lược, Đánh giá chiến lược).
- Phân loại 3 cấp chiến lược: Chiến lược cấp công ty (tổng thể), chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp bộ phận chức năng; kết hợp 4 nhân tố tạo lập lợi thế cạnh tranh (hiệu quả, chất lượng, cải tiến, đáp ứng khách hàng).
- Mô hình 5 tác động của Michael Porter phân tích môi trường ngành (áp lực từ đối thủ tiềm ẩn, đối thủ cạnh tranh nội bộ ngành, quyền lực thương lượng của người mua, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, nguy cơ từ sản phẩm thay thế).
- Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) phân tích các hoạt động cơ bản (hậu cần nhập, sản xuất, hậu cần xuất, marketing - bán hàng, dịch vụ) và hoạt động bổ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân lực, phát triển công nghệ, quản trị thu mua).
- Mô thức tổng hợp các nhân tố môi trường bên ngoài EFAS (External Factor Analysis Summary) và môi trường bên trong IFAS (Internal Factor Analysis Summary).
- Mô thức TOWS (Threats - Opportunities - Weaknesses - Strengths) của Heinz Weihrich thiết lập 8 bước hình thành 4 nhóm chiến lược kết hợp: SO (Strengths - Opportunities), WO (Weaknesses - Opportunities), ST (Strengths - Threats), WT (Weaknesses - Threats).
- Mô thức ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) để lựa chọn chiến lược tối ưu.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế 18 câu hỏi trắc nghiệm (đóng và mở), phát 10 phiếu tới cán bộ, nhân viên công ty, thu về 10 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thiết kế 6 câu hỏi mở, phỏng vấn 4 cán bộ quản lý (Phó Giám đốc, Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng Kế toán, phụ trách bán hàng/Giám đốc).
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ hồ sơ pháp lý công ty, điều lệ doanh nghiệp, sơ đồ tổ chức, báo cáo tài chính các năm 2009, 2010, 2011 và các giáo trình, tạp chí khoa học chuyên ngành.
-
Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2007 để tổng hợp số liệu, tính tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình; định hướng sử dụng phần mềm SPSS trong phân tích dữ liệu sơ cấp.
- Sử dụng phương pháp so sánh kinh tế, phương pháp tư duy logic và tư duy kinh tế để đối chiếu biến động số liệu qua các năm và rút ra kết luận.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phân tích TOWS hoạch định chiến lược
Chương 1 tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết về chiến lược kinh doanh, quản trị chiến lược, chuỗi giá trị và quy trình phân tích môi trường kinh doanh. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới liên quan đến ma trận TOWS như nghiên cứu của Heinz Weihrich (1999) về lợi thế cạnh tranh của nước Đức, nghiên cứu so sánh eBay và Alibaba của Thomas Liquori, Danauda Benjamin, Anca Barbu (2009), và phân tích chiến lược của Toyota từ Mbalectures (2011). Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các công trình của Lê Thiên Bắc (2011) tại Công ty CP Thực phẩm Nam Đô, Phan Văn Hiện tại Công ty Internet Viettel và Hoàng Quốc Hoàn tại Công ty TNHH MTV Thực phẩm Hà Nội. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước chủ yếu tập trung lý thuyết chung mà chưa đi sâu giải quyết khó khăn khi áp dụng ma trận TOWS tại doanh nghiệp thương mại và vận tải quy mô vừa và nhỏ.
Chương này cũng chuẩn hóa mô hình quy trình lựa chọn chiến lược kinh doanh gồm 4 bước tuần tự: Phân tích môi trường bên ngoài $\rightarrow$ Phân tích môi trường bên trong $\rightarrow$ Hoạch định chiến lược dựa trên mô thức TOWS $\rightarrow$ Lựa chọn chiến lược kinh doanh qua mô thức QSPM.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng phân tích TOWS trong hoạch định chiến lược của công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương (thành lập ngày 08/04/2004 tại Thôn Cách Thượng, xã Nam Sơn, huyện An Dương, TP. Hải Phòng; MST: 0200582348; vốn điều lệ 2,5 tỷ đồng do bà Phạm Thị Hoa đại diện). Bộ máy tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Kế toán, Bộ phận Hành chính - Nhân sự với tổng số 35 lao động (14 nhân viên, 21 công nhân). Cơ sở hạ tầng gồm 2 kho bãi tổng diện tích 2.500 m² (sức chứa 10.000 tấn sắt thép), trang bị 2 cẩu công nghiệp tại kho và 2 cẩu tự hành trên xe tải 5 tấn.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009–2011 của công ty được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
So sánh 2010/2009 (%) |
So sánh 2011/2010 (%) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
34.026.000.000 |
33.450.000.000 |
79.750.000.000 |
-1,69% |
+138,28% |
| Giá vốn hàng bán |
33.229.242.000 |
32.550.000.000 |
78.480.000.000 |
-2,04% |
+141,11% |
| Lợi nhuận gộp |
796.758.000 |
900.000.000 |
1.270.000.000 |
+12,96% |
+41,11% |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
420.135.000 |
490.000.000 |
650.000.000 |
+16,63% |
+32,65% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
210.000.000 |
280.000.000 |
390.000.000 |
+33,33% |
+39,29% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
121.342.000 |
98.437.000 |
172.500.000 |
-18,88% |
+75,24% |
(Nguồn: Báo cáo tài chính Công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương)
Kết quả khảo sát thực trạng môi trường kinh doanh và hoạt động TOWS tại công ty:
- Môi trường bên ngoài: 70% số phiếu đánh giá rất quan tâm tới môi trường bên ngoài nhưng 60% chỉ thực hiện phân tích tùy thuộc biến động thị trường. Thách thức lớn nhất gồm: Suy thoái kinh tế (23% mức độ quan trọng trung bình; 90% đánh giá rất quan trọng), Thị trường bất động sản đóng băng (22%), Đổi mới công nghệ (20%), Thay đổi quy định quản lý nhà nước (18%), Cạnh tranh khi gia nhập WTO (17%). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hải Phòng gồm 3 đơn vị chính: Tiến Mạnh, Nam Sơn, Mạnh Tuấn. Cơ hội nổi bật nhất là dân số vùng tăng nhanh và nhu cầu nhà ở cao (14%), Tốc độ tăng trưởng kinh tế và đô thị hóa Hải Phòng (13%), Internet phát triển (10%).
- Môi trường bên trong: 80% nhân sự đánh giá mức độ quan tâm của công ty tới phân tích nội bộ chỉ ở mức bình thường; 70% tiến hành không định kỳ. Điểm mạnh lớn nhất gồm: Khả năng tài chính vững (15%), Cơ sở vật chất - kho bãi (15%), Uy tín và tiến độ giao hàng (15%), Chính sách nhân sự (15%). Điểm yếu lớn nhất gồm: Cơ cấu tổ chức và phân quyền kém (23%; 90% đánh giá rất quan trọng), Mạng lưới bán hàng hạn chế (20%), Dịch vụ chăm sóc khách hàng (19%), Năng lực nghiên cứu thị trường yếu (18%).
- Thực trạng phân tích TOWS: 40% cho rằng hoạt động phân tích TOWS là bình thường, 40% cho là không quan trọng; 70% cho biết tần suất thực hiện rất ít. Hoạt động này chủ yếu do Ban Giám đốc tự làm khi thị trường có biến động, thiếu quy trình chuẩn và phòng Kinh doanh bị quá tải vì phải kiêm nhiệm toàn bộ hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp trong phân tích TOWS hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương
Tác giả phân tích thành công và hạn chế của doanh nghiệp, dự báo năm 2012 thị trường xây dựng tiếp tục khó khăn và lượng tiêu thụ vật liệu chỉ tăng trưởng chậm ở mức 3–4%. Trên cơ sở dữ liệu điều tra, tác giả xây dựng hai ma trận lượng hóa EFAS và IFAS, lập ma trận TOWS phối hợp 4 nhóm chiến lược, sử dụng mô thức QSPM để lựa chọn chiến lược tối ưu và đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện cùng các kiến nghị vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả lượng hóa môi trường qua mô thức EFAS và IFAS
Tác giả đã lượng hóa môi trường bên ngoài và bên trong của Công ty Hoa Dương thông qua hai mô thức:
Mô thức EFAS (Tổng hợp đánh giá môi trường bên ngoài):
| Các nhân tố môi trường bên ngoài |
Độ quan trọng |
Xếp loại |
Tổng điểm quan trọng |
| Cơ hội (O) |
|
|
|
| Chính trị ổn định |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Nhu cầu về nhà ở tăng nhanh |
0,20 |
4 |
0,80 |
| Tăng trưởng kinh tế |
0,15 |
3 |
0,45 |
| Dân số vùng tăng nhanh |
0,10 |
3 |
0,30 |
| Internet phát triển |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Thách thức (T) |
|
|
|
| Suy thoái kinh tế |
0,15 |
4 |
0,60 |
| Cạnh tranh khi Việt Nam gia nhập WTO |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Bất động sản đóng băng |
0,15 |
3 |
0,45 |
| Yêu cầu đổi mới công nghệ |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Sửa đổi liên tục quy định kinh doanh của nhà nước |
0,05 |
3 |
0,15 |
| Tổng cộng |
1,00 |
|
3,15 |
Nhận định: Tổng điểm EFAS đạt 3,15 (trên mức trung bình 2,5), chứng minh công ty có khả năng phản ứng tương đối tốt trước các cơ hội và thách thức từ môi trường.
Mô thức IFAS (Tổng hợp đánh giá môi trường bên trong):
| Các nhân tố môi trường bên trong |
Độ quan trọng |
Xếp loại |
Tổng điểm quan trọng |
| Điểm mạnh (S) |
|
|
|
| Khả năng tài chính mạnh |
0,15 |
4 |
0,60 |
| Uy tín công ty đảm bảo |
0,10 |
3 |
0,30 |
| Chính sách nhân sự tốt |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Cơ sở vật chất mạnh |
0,15 |
3 |
0,45 |
| Ý thức đổi mới |
0,05 |
3 |
0,15 |
| Điểm yếu (W) |
|
|
|
| Cơ cấu tổ chức phân quyền kém |
0,15 |
4 |
0,60 |
| Mạng lưới bán hàng hạn chế |
0,05 |
3 |
0,15 |
| Phân tích thị trường yếu |
0,15 |
2 |
0,30 |
| Công nghệ đang sử dụng bình thường |
0,05 |
2 |
0,10 |
| Dịch vụ chăm sóc khách hàng kém |
0,05 |
3 |
0,15 |
| Tổng cộng |
1,00 |
|
2,90 (văn bản ghi nhận 3,05) |
2. Ma trận TOWS và đánh giá chiến lược qua mô thức QSPM
Khóa luận xây dựng 4 phương án chiến lược từ ma trận TOWS:
- CL 1 (Chiến lược SO): Tiến hành thâm nhập sâu hơn thị trường mới bằng những lợi thế về giá.
- CL 2 (Chiến lược ST): Tối thiểu hóa chi phí để có lợi thế về giá.
- CL 3 (Chiến lược WO): Phân bổ mạng lưới bán hàng hợp lý, có chính sách chăm sóc khách hàng tốt nhất.
- CL 4 (Chiến lược WT): Đổi mới cơ cấu tổ chức để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết quả chấm điểm tổng độ hấp dẫn trên ma trận QSPM:
- Chiến lược 1 (SO): 61 điểm.
- Chiến lược 2 (ST): 56 điểm.
- Chiến lược 3 (WO): 55 điểm.
- Chiến lược 4 (WT): 52 điểm.
Kết luận lựa chọn: Khóa luận khẳng định Công ty Hoa Dương cần chọn Chiến lược 1 (SO) - Tiến hành thâm nhập sâu hơn thị trường mới bằng lợi thế về giá làm chiến lược trọng tâm giai đoạn tiếp theo.
3. Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
- Hoàn thiện quy trình phân tích TOWS 3 bước:
- Bước 1: Thu thập thông tin và cập nhật biến động môi trường bên trong, bên ngoài một cách thường xuyên, khoa học.
- Bước 2: Thiết lập ma trận TOWS kết hợp điểm mạnh, điểm yếu với cơ hội, thách thức.
- Bước 3: Đánh giá, sàng lọc và lượng hóa chiến lược qua QSPM để lựa chọn phương án tối ưu.
- Giải pháp triển khai chiến lược thâm nhập thị trường:
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến, quảng cáo, chính sách khuyến mại và nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Tái cơ cấu tổ chức: Thành lập bộ phận chuyên trách Marketing - CSKH để giảm tải cho phòng Kinh doanh; phân định rõ quyền hạn giữa các cấp quản lý.
- Đầu tư hệ thống thông tin quản trị và trang thiết bị hiện đại nhằm nâng cao năng lực dự báo thị trường.
- Kiến nghị vĩ mô:
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm phiền hà cho doanh nghiệp.
- Hỗ trợ nguồn vốn vay trung và dài hạn với lãi suất ưu đãi cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng.
- Cải cách chính sách thuế và hỗ trợ nhập khẩu thiết bị, công nghệ mới.
- Cơ quan quản lý định kỳ cung cấp thông tin thị trường xây dựng và kinh tế tổng thể.
4. Đóng góp của đề tài
Tác giả đã vận dụng bài bản chuỗi công cụ quản trị chiến lược (Porter, Value Chain, EFAS, IFAS, TOWS, QSPM) vào một doanh nghiệp tư nhân cụ thể ngành thương mại - vận tải vật liệu xây dựng tại địa phương, cung cấp số liệu thực nghiệm và đề xuất phương án chiến lược có căn cứ định lượng rõ ràng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Do đặc thù công ty có 35 cán bộ công nhân viên, cỡ mẫu điều tra bảng hỏi chỉ đạt 10 phiếu và phỏng vấn 4 cán bộ quản lý. Quy mô mẫu này phản ánh thực tế nội bộ doanh nghiệp nhưng giới hạn độ bao quát khi xử lý thống kê.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Việc phân tích dữ liệu sơ cấp chủ yếu dừng ở mức thống kê mô tả (tỷ lệ %, tính trung bình cộng trên Excel), chưa thực hiện các kiểm định mô hình thống kê sâu trên phần mềm SPSS.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu tài chính và thực trạng chỉ tập trung khảo sát tại địa bàn Hải Phòng và các vùng lân cận trong giai đoạn 2008–2011.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra đối với các nhóm đối tác bên ngoài (nhà thầu xây dựng, đại lý phân phối, nhà cung cấp).
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế của chiến lược thâm nhập thị trường khi triển khai sau năm 2012.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Thương mại đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Ban giám đốc và cán bộ quản lý các doanh nghiệp thương mại, vận tải, phân phối vật liệu xây dựng vừa và nhỏ.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp mô hình quy trình mẫu từ phân tích định tính (5 lực lượng, chuỗi giá trị) đến định lượng (EFAS, IFAS, TOWS, QSPM).
- Hệ thống bảng hỏi khảo sát thực tế và phương pháp lượng hóa điểm số trong ma trận QSPM phục vụ ra quyết định chiến lược.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực cơ sở vật chất, kho bãi và phương tiện của Công ty Hoa Dương tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Từ năm 2004 công ty chỉ có 01 kho bãi 1.000 m² bốc vác thủ công, đến thời điểm nghiên cứu (năm 2012) công ty đã sở hữu 02 kho bãi với tổng diện tích 2.500 m², sức chứa 10.000 tấn sắt thép các loại. Về phương tiện, công ty trang bị 02 cẩu công nghiệp tại mỗi kho và lắp cẩu tự hành trên 02 xe tải trọng tải 5 tấn, đồng thời có kế hoạch mở rộng kho bãi lên 5.000 m² vào đầu năm 2013.
2. Các nhân tố thách thức và cơ hội nào từ môi trường bên ngoài có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến công ty?
Theo kết quả điều tra năm 2012, hai thách thức lớn nhất là Suy thoái kinh tế (chiếm 23% mức độ quan trọng trung bình; 90% số phiếu đánh giá rất quan trọng) và Thị trường bất động sản đóng băng (chiếm 22% mức độ quan trọng trung bình). Ngược lại, cơ hội lớn nhất là Dân số vùng tăng nhanh và nhu cầu nhà ở tăng cao (chiếm 14% mức độ quan trọng trung bình), tiếp theo là tăng trưởng kinh tế và tốc độ đô thị hóa tại Hải Phòng (12%–13%).
3. Kết quả tổng điểm trong hai mô thức EFAS và IFAS của Công ty Hoa Dương có ý nghĩa gì?
Mô thức EFAS đạt tổng điểm quan trọng là 3,15 (trên mức chuẩn 2,5), cho thấy công ty có khả năng nắm bắt cơ hội và ứng phó tương đối tốt trước các thách thức bên ngoài. Mô thức IFAS đạt tổng điểm 3,05 (trong bảng chi tiết tổng điểm là 2,90, văn bản ghi nhận 3,05), thể hiện nội lực tài chính, cơ sở vật chất và uy tín của doanh nghiệp đủ mạnh để khắc phục các hạn chế về cơ cấu tổ chức và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
4. Chiến lược kinh doanh nào được lựa chọn tối ưu qua ma trận QSPM và vì sao?
Chiến lược 1 (CL 1 - Thuộc nhóm SO): "Tiến hành thâm nhập sâu hơn thị trường mới bằng những lợi thế về giá" được lựa chọn vì đạt tổng điểm hấp dẫn cao nhất trên ma trận QSPM là 61 điểm (so với CL 2 đạt 56 điểm, CL 3 đạt 55 điểm và CL 4 đạt 52 điểm). Chiến lược này giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa thế mạnh về nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kho bãi sẵn có để khai thác nhu cầu xây dựng đang tăng tại Hải Phòng và các tỉnh lân cận.
5. Điểm yếu lớn nhất trong bộ máy quản trị nội bộ của Công ty Hoa Dương là gì?
Điểm yếu lớn nhất là Cơ cấu tổ chức và phân quyền kém (chiếm 23% mức độ quan trọng trung bình; 90% số phiếu đánh giá rất quan trọng). Bộ phận Kinh doanh bị quá tải do phải kiêm nhiệm toàn bộ hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường và chăm sóc khách hàng; trong khi hoạt động phân tích TOWS chủ yếu do Ban Giám đốc tự thực hiện khi thị trường có biến động, thiếu sự phối hợp chuyên môn giữa các phòng ban.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Tùng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình ứng dụng ma trận TOWS trong doanh nghiệp. Thông qua dữ liệu khảo sát thực tế và báo cáo tài chính giai đoạn 2009–2011 tại Công ty TNHH thương mại và vận tải Hoa Dương, công trình đã lượng hóa chính xác các cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu qua mô thức EFAS (3,15 điểm) và IFAS (3,05 điểm). Bằng công cụ định lượng QSPM, nghiên cứu đã chứng minh tính tối ưu của chiến lược thâm nhập thị trường bằng lợi thế giá (đạt 61 điểm), đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp tái cơ cấu tổ chức và giải pháp quản lý khả thi cho doanh nghiệp.