Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển và tiềm ẩn nhiều yếu tố biến động khó lường, sự tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp đóng vai trò then chốt đối với ngân sách quốc gia. Mục tiêu cốt lõi của mỗi đơn vị kinh doanh là tối đa hóa lợi ích, thể hiện qua các chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận kỳ vọng. Tuy nhiên, nếu nhà quản lý chỉ chú trọng vào doanh thu mà không kiểm soát dòng tiền thực tế, doanh nghiệp vẫn có nguy cơ đối mặt với rủi ro vỡ nợ hoặc phá sản. Tình hình tài chính, đặc biệt là các chỉ số về khả năng thanh khoản và quản lý công nợ (phải thu, phải trả), quyết định việc doanh nghiệp có đủ nguồn lực để bù đắp các nghĩa vụ nợ ngắn hạn hay không, tránh tình trạng phải dùng tài sản dài hạn để xử lý nợ ngắn hạn làm mất đi các cơ hội đầu tư chiến lược.

Đối với Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý DOJI, sau các giai đoạn tái cấu trúc bộ máy và đối mặt với sự thay đổi khung khổ pháp lý (đặc biệt là chính sách siết chặt thị trường kinh doanh vàng miếng theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ), việc nghiên cứu toàn diện tình hình tài chính trở nên cấp thiết. Đề tài "Sử dụng các phương pháp thống kê nghiên cứu tình hình tài chính của CTCP Vàng Bạc Đá Quý DOJI giai đoạn 2009 - 2018" do sinh viên Trịnh Thu Hà thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ những mặt tích cực và tiêu cực trong lĩnh vực tài chính của CTCP Vàng Bạc Đá Quý DOJI giai đoạn 2009 - 2018.
  2. Xác định các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến khó khăn và biến động trong tình hình tài chính của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các giải pháp thống kê và quản trị tài chính nhằm ổn định khả năng thanh khoản và tối ưu hóa quản lý dòng tiền.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý DOJI.
  • Phạm vi không gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ các bản Báo cáo tài chính (hợp nhất) của DOJI.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo quý từ Quý I/2009 đến Quý II/2018 (38 quý) kết hợp phân tích sâu cơ cấu công nợ giai đoạn 2017 - 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Đề tài dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp và thống kê kinh doanh, kế thừa các quan điểm học thuật:

  • Khái niệm thanh khoản: Theo Ủy ban Basel, khả năng thanh toán là khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn khả dụng tại mọi thời điểm. Theo Duttweiler (2009), thanh khoản gồm hai khía cạnh: thanh khoản tự nhiên (dòng tiền từ tài sản/nợ theo thời gian đáo hạn luật định) và thanh khoản nhân tạo (tài sản được chuyển đổi thành tiền trước hạn).
  • Hệ thống chỉ tiêu thanh khoản ngắn hạn:
    • Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio - CR): $CR = \frac{\text{Tổng tài sản ngắn hạn}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$ (lần). Ngưỡng lý thuyết an toàn trong thực tế thường là $CR \ge 2$.
    • Tỷ số khả năng thanh toán nhanh (Quick Ratio - QR): $QR = \frac{\text{Tổng tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$ (lần). Ngưỡng đảm bảo thanh toán nhanh thường là $QR \ge 1$ (lý thuyết) hoặc $QR \ge 2$ (thực tế).
    • Tỷ số khả năng thanh toán tức thời (Tỷ lệ tiền mặt - Cash Ratio): $\text{Tỷ lệ tiền mặt} = \frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$ (lần). Ngưỡng an toàn tối thiểu chấp nhận được là $\ge 0{,}5$.
  • Hệ thống chỉ tiêu công nợ và chiếm dụng vốn:
    • Hệ số nợ phải trả so với tổng tài sản ($R_{NPT/TS} = \frac{NPT}{TS} \times 100$), so với tài sản ngắn hạn ($R_{NPT/TSNH}$), so với khoản phải thu ($R_{NPT/KPT}$).
    • Hệ số các khoản phải thu so với tổng tài sản ($R_{KPT/TS}$), so với tài sản ngắn hạn ($R_{KPT/TSNH}$), so với nợ phải trả ($R_{KPT/NPT}$).

Phương pháp nghiên cứu và công cụ xử lý

Tác giả áp dụng các phương pháp thống kê định lượng trên chuỗi thời gian:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Lập bảng biểu tổng hợp, đồ thị hóa dữ liệu, tính toán mức độ bình quân theo thời gian ($\bar{y}$) và lượng tăng (giảm) tuyệt đối ($\Delta_i, \delta_i$).
  • Phương pháp làm trơn dãy số thời gian: Ứng dụng kỹ thuật san bằng mũ đơn (Exponential Smoothing) với tham số làm trơn $\alpha = 0{,}2$ để triệt tiêu dao động ngẫu nhiên và bộc lộ xu thế biến động của tỷ số thanh toán hiện hành.
  • Phương pháp mô hình hóa và dự báo Box - Jenkins (ARIMA):
    • Kiểm định tính dừng: Kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên chuỗi gốc và sai phân bậc nhất.
    • Nhận dạng mô hình: Phân tích lược đồ tương quan mẫu (SACF) và tự tương quan riêng phần (SPACF) để chọn bậc $p$ (tự hồi quy - AR) và $q$ (trung bình trượt - MA).
    • Ước lượng tham số: Sử dụng phương pháp hợp lý cực đại (MLE) trên phần mềm EViews 10 để ước lượng mô hình $ARIMA(p, d, q)$.
    • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm tra tính thích hợp thông qua phần dư là nhiễu trắng (White Noise) với mức ý nghĩa 5%.
    • Dự báo: Thực hiện dự báo tĩnh (Static Forecast) cho các quý tiếp theo.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất, Báo cáo thường niên, Bản tin quan hệ cổ đông của Tập đoàn DOJI, cùng các cổng thông tin Vietstock và Tạp chí Tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các lý luận cơ bản về quản trị tài chính và phương pháp luận thống kê ứng dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Trình bày vai trò của khả năng thanh khoản như một công cụ giúp nhà quản trị cân đối nguồn lực, tối thiểu hóa chi phí và ngăn ngừa nguy cơ mất khả năng thanh toán.
  • Thiết lập công thức và tiêu chuẩn đánh giá cho 3 tỷ số thanh khoản: $CR$, $QR$, và tỷ lệ tiền mặt.
  • Phân tích bản chất của công nợ phải trả (vốn đi chiếm dụng) và công nợ phải thu (vốn bị chiếm dụng), phân loại theo thời hạn ngắn hạn và dài hạn.
  • Chi tiết hóa quy trình 4 bước xây dựng mô hình $ARIMA(p, d, q)$: Kiểm định tính dừng bằng kiểm định Dickey-Fuller; Xác định bậc sai phân $d$, bậc $p, q$; Ước lượng phương trình hồi quy; Kiểm định phần dư nhiễu trắng và thực hiện dự báo.

Chương 2: Nghiên cứu thống kê tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý DOJI giai đoạn 2009 - 2018

Nội dung chương 2 tập trung vào việc mô tả thực trạng và xử lý số liệu thực tế tại DOJI qua các mảng hoạt động chính:

1. Tổng quan về Tập đoàn DOJI

  • Tiền thân là Công ty Phát triển Công nghệ và Thương mại TTD (thành lập ngày 28/07/1994), tiên phong khai thác, chế tác và xuất khẩu đá Ruby thương hiệu Vietnam Star Ruby (VSR).
  • Năm 2007, đổi tên thành CTCP Vàng bạc Đá quý & Đầu tư Thương mại DOJI và khai trương Ruby Plaza. Năm 2009, tái cấu trúc thành Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI.
  • Đến năm 2019, DOJI sở hữu vốn điều lệ 2.000 tỷ đồng, tổng tài sản 10.000 tỷ đồng, gần 2.000 nhân viên; mở rộng hoạt động sang bất động sản (DOJILAND), du lịch, và tham gia tái cơ cấu Ngân hàng TMCP TPBank.
  • Doanh thu năm 2018 đạt trên 60.000 tỷ đồng (tăng hơn 14% so với năm 2017). Trước đó, năm 2014 doanh thu đạt 35.690 tỷ đồng, dẫn đầu toàn ngành (vượt PNJ và SJC), tuy nhiên tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ở mức thấp.

2. Nghiên cứu biến động khả năng thanh khoản (2009 - 2018)

Tác giả tính toán và theo dõi 38 quý dữ liệu chuỗi thời gian của 3 chỉ tiêu thanh khoản:

Chỉ tiêu thanh khoản Giá trị trung bình ($\bar{y}$) Tốc độ biến động bình quân mỗi quý Đánh giá so với ngưỡng an toàn
Khả năng thanh toán hiện hành (CR) $1{,}5301$ lần Tăng $+0{,}0321$ lần Đạt $71{,}52%$ mức an toàn ($CR \ge 2$). Tăng mạnh từ Quý II/2017 và đạt đỉnh tại Quý II/2018 ($2{,}7622$ lần).
Khả năng thanh toán nhanh (QR) $0{,}4196$ lần Có xu hướng giảm Rất thấp, chỉ bằng $20{,}7%$ ngưỡng lý thuyết ($QR \ge 2$). Hầu hết các quý đều $< 1$.
Tỷ lệ tiền mặt (Cash Ratio) $0{,}2695$ lần Giảm $-0{,}0232$ lần Thấp hơn ngưỡng an toàn $0{,}5$ trong phần lớn các quý. Biến động phức tạp giai đoạn 2011 - 2013.

Phân tích nguyên nhân: Giai đoạn cuối 2010 - đầu 2011, $CR < 1$ do công ty tập trung nguồn vốn đầu tư tài sản, máy móc. Năm 2011, lợi nhuận đạt đỉnh 259 tỷ đồng, nhưng bước sang năm 2012 chịu tác động mạnh từ Nghị định 24/2012/NĐ-CP khiến mảng kinh doanh vàng miếng bị siết chặt, doanh thu xuất khẩu giảm, công ty phải tái cấu trúc chuyển dịch sang mảng trang sức cao cấp.

3. Mô hình hóa và dự báo chỉ tiêu CR bằng ARIMA

  • Làm trơn san bằng mũ: Với $\alpha = 0{,}2$, dãy số đã loại bỏ được yếu tố bất quy tắc, khẳng định $CR$ có xu thế tăng trưởng dài hạn và không xuất hiện biến động mùa vụ.
  • Kiểm định nghiệm đơn vị ADF trên EViews 10:
Chuỗi dữ liệu kiểm định Thống kê ADF ($t$-Statistic) Giá trị tới hạn 1% Giá trị tới hạn 5% Giá trị tới hạn 10% Kết luận
Chuỗi gốc $CR$ $-2{,}254002$ $-4{,}227321$ $-3{,}540221$ $-3{,}200298$ Không dừng
Sai phân bậc 1 ($\Delta CR$) $-7{,}732987$ $-4{,}235062$ $-3{,}541256$ $-3{,}203079$ Dừng ở mức 1% ($d=1$)
  • Ước lượng mô hình $ARIMA(1,1,1)$:
    • Hệ số AR: $\phi_1 = -0{,}64934$ (Std. Error: $0{,}57892$; $t = -1{,}11705$; $p = 0{,}2688$).
    • Hệ số MA: $\theta_1 = 0{,}42098$ (Std. Error: $0{,}76424$; $t = 0{,}55245$; $p = 0{,}5901$).
    • Dạng phương trình sai phân: $$(1 + 0{,}64934L)(1 - L)CR_t = (1 + 0{,}42098L)u_t$$ $$\Leftrightarrow \Delta CR_t = -0{,}64934 \Delta CR_{t-1} + u_t + 0{,}42098 u_{t-1}$$
    • Kiểm định phần dư: Toàn bộ các hệ số trên lược đồ correlogram của phần dư nằm trong dải tin cậy 95%, xác nhận phần dư là nhiễu trắng.
  • Kết quả dự báo: Giá trị $CR$ dự báo cho Quý III/2018 đạt $2{,}4912$ lần; các quý đầu năm 2019 tiếp tục duy trì trên ngưỡng an toàn 2,0 lần.

4. Thống kê tình hình công nợ và mức độ chiếm dụng vốn

Biến động tổng thể nợ ngắn hạn và phải thu ngắn hạn (2009 - 2018):

  • Nợ phải trả ngắn hạn giảm mạnh $-2.024.455$ triệu đồng (tương ứng giảm $-60{,}50%$), trong đó vay ngắn hạn giảm $-1.057.524$ triệu đồng ($-48{,}74%$).
  • Phải thu ngắn hạn giảm $-28.227$ triệu đồng (tương ứng giảm $-16{,}11%$). Doanh nghiệp không ghi nhận nợ quá hạn.

So sánh mức độ chiếm dụng vốn giai đoạn 2017 - 2018:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (triệu đồng) Năm 2018 (triệu đồng) Tốc độ phát triển (2018/2017)
Tổng tài sản ($TS$) $10.928.236$ $12.325.281$ $1{,}128$ ($+12{,}8%$)
Tài sản ngắn hạn ($TSNH$) $8.992.286$ $10.738.009$ $1{,}194$ ($+19{,}4%$)
Tổng các khoản phải thu ngắn hạn ($KPT$) $2.298.192$ $2.849.291$ $1{,}240$ ($+24{,}0%$)
Nợ phải trả ngắn hạn ($NPT$) $5.927.298$ $6.365.265$ $1{,}074$ ($+7{,}4%$)
Nợ phải trả không kể vay/thuê TC ngắn hạn ($NPT'$) $4.212.377$ $4.998.243$ $1{,}187$ ($+18{,}7%$)

Chỉ số phản ánh mức độ bị chiếm dụng vốn:

  • Tỷ trọng $KPT/TS$ tăng từ $21{,}03%$ (2017) lên $23{,}12%$ (2018).
  • Tỷ trọng $KPT/TSNH$ tăng từ $25{,}56%$ lên $26{,}53%$.
  • Tỷ lệ $KPT/NPT$ tăng từ $38{,}77%$ lên $44{,}76%$.

Chỉ số phản ánh mức độ đi chiếm dụng vốn:

  • Hệ số $NPT/TS$ giảm từ $54{,}23%$ xuống $51{,}64%$.
  • Hệ số $NPT/TSNH$ giảm từ $65{,}91%$ xuống $59{,}27%$.
  • Hệ số $NPT/KPT$ giảm từ $257{,}91%$ xuống $223{,}39%$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khẳng định sự phân hóa rõ nét giữa các chỉ số thanh khoản: Trong khi tỷ số thanh toán hiện hành ($CR$) đạt mức tăng trưởng tích cực, vượt ngưỡng 2,0 vào giai đoạn 2017 - 2018, thì tỷ số thanh toán nhanh ($QR$) và tỷ lệ tiền mặt đều duy trì ở mức thấp ($QR$ trung bình $0{,}4196$; tiền mặt trung bình $0{,}2695$). Điều này phản ánh đặc thù kinh doanh vàng bạc trang sức khi tỷ trọng hàng tồn kho chiếm phần lớn trong tài sản ngắn hạn.
  2. Xây dựng thành công mô hình chuỗi thời gian $ARIMA(1,1,1)$ trên EViews 10, chứng minh chuỗi $CR$ dừng tại sai phân bậc 1 và phần dư đạt chuẩn nhiễu trắng, cho phép dự báo định lượng chính xác $CR$ quý III/2018 đạt $2{,}4912$ lần.
  3. Phân tích công nợ chứng minh DOJI kiểm soát tốt rủi ro tín dụng khi không để phát sinh nợ quá hạn; vốn đi chiếm dụng ngắn hạn năm 2018 giảm tương đối so với tài sản nhưng quy mô nợ chiếm dụng từ nhà cung cấp vẫn ở mức cao nhằm tài trợ cho mở rộng quy mô.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tài chính cho DOJI:

  1. Phát triển mảng bán lẻ biên lợi nhuận cao: Đẩy mạnh thiết kế sản phẩm trang sức vàng, đón đầu xu hướng thời trang và sử dụng đại sứ thương hiệu để mở rộng tệp khách hàng cá nhân, gia tăng lợi nhuận giữ lại.
  2. Duy trì cơ cấu nợ tối ưu: Tiếp tục giữ tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ở mức $40% - 60%$, đảm bảo đòn bẩy tài chính an toàn và tạo uy tín với các tổ chức tín dụng.
  3. Nâng cao năng lực thích ứng thị trường: Chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh trước các biến động của chính sách tiền tệ và quy định quản lý vàng của Ngân hàng Nhà nước.
  4. Kiểm soát và phân bổ chi phí: Rà soát cơ cấu chi phí sản xuất, chi phí quản lý nhằm khắc phục tình trạng "doanh thu cao kỷ lục nhưng biên lợi nhuận mỏng".
  5. Chuẩn hóa quy trình quản lý công nợ:
    • Phân loại khách hàng: Áp dụng chiết khấu thanh toán sớm và giãn hạn mức cho khách hàng truyền thống; hạn chế bán chịu và kiểm tra nghiêm ngặt năng lực tài chính của khách hàng vãng lai.
    • Gắn trách nhiệm đôn đốc, thu hồi công nợ trực tiếp cho nhân viên kinh doanh và kế toán công nợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu: Đề tài sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian 38 quý từ Báo cáo tài chính hợp nhất; tuy nhiên một số hệ số trong mô hình $ARIMA(1,1,1)$ có $p$-value chưa đạt mức ý nghĩa thống kê dưới $5%$ do đặc thù mẫu chuỗi thời gian thực tế trong kinh tế lượng.
  • Hạn chế về phạm vi: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích sâu chỉ tiêu khả năng thanh toán hiện hành $CR$ trong phần dự báo, chưa xây dựng mô hình dự báo chuỗi thời gian đồng thời cho chỉ tiêu $QR$ và tỷ lệ tiền mặt do sự chi phối quá lớn của hàng tồn kho.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc bổ sung các biến ngoại sinh (giá vàng thế giới, lãi suất điều hành, tỷ giá) vào mô hình dạng ARIMAX hoặc VAR để đánh giá tác động đa chiều đến cấu trúc tài chính của doanh nghiệp kinh doanh vàng bạc đá quý.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thống kê kinh doanh, Kinh tế lượng và Tài chính - Ngân hàng: Đề tài là tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về quy trình ứng dụng mô hình Box - Jenkins (ARIMA), kiểm định nghiệm đơn vị ADF và kỹ thuật san bằng mũ trên phần mềm EViews đối với chuỗi số liệu tài chính doanh nghiệp.
  • Đối với các nhà phân tích tài chính và quản trị doanh nghiệp thương mại - sản xuất vàng bạc: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc thù thanh khoản ngành trang sức quý (mâu thuẫn giữa $CR$ cao và $QR$ thấp do tồn kho lớn), cùng phương pháp luận đánh giá mức độ bị chiếm dụng/đi chiếm dụng vốn thông qua bảng cân đối kế toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chỉ số thanh toán hiện hành (CR) của DOJI ở mức cao nhưng chỉ số thanh toán nhanh (QR) lại rất thấp?

Trong ngành sản xuất và kinh doanh vàng bạc đá quý, hàng tồn kho (vàng nguyên liệu, đá quý, trang sức thành phẩm) chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản ngắn hạn. Khi tính toán $QR$, toàn bộ giá trị hàng tồn kho bị loại bỏ khỏi tử số, khiến $QR$ trung bình giai đoạn 2009 - 2018 chỉ đạt $0{,}4196$ lần (thấp hơn nhiều so với $CR$ trung bình $1{,}5301$ lần).

2. Sự kiện pháp lý nào đã tác động mạnh nhất đến tình hình tài chính của DOJI giai đoạn 2011 - 2012?

Nghị định 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng. Quy định này thiết lập cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, chấm dứt việc các doanh nghiệp tự do sản xuất và xuất khẩu vàng miếng, buộc DOJI phải chuyển dịch chiến lược sang mảng sản xuất trang sức và đá quý.

3. Phương trình mô hình ARIMA(1,1,1) được tác giả ước lượng như thế nào?

Mô hình ước lượng trên sai phân bậc 1 của $CR$ có dạng: $$(1 + 0{,}64934L)(1 - L)CR_t = u_t + 0{,}42098 u_{t-1}$$ với $d=1$, hệ số AR bậc 1 là $-0{,}64934$, hệ số MA bậc 1 là $0{,}42098$, và phần dư đã được kiểm định đạt tính chất nhiễu trắng.

4. Cơ cấu công nợ của DOJI trong năm 2017 - 2018 thể hiện điều gì về chính sách vốn?

Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản giữ ở mức $51{,}64% - 54{,}23%$, phản ánh nguồn vốn hình thành từ nợ và vốn chủ sở hữu cân bằng. Tốc độ tăng các khoản phải thu ngắn hạn ($24{,}0%$) cao hơn tốc độ tăng nợ phải trả ngắn hạn ($7{,}4%$), cho thấy công ty tăng cường mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác mới nhưng cần kiểm soát chặt chẽ công nợ khách hàng.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thu Hà đã vận dụng thành công các công cụ thống kê mô tả, san bằng mũ và mô hình chuỗi thời gian ARIMA(1,1,1) để phân tích bức tranh tài chính toàn diện của CTCP Vàng Bạc Đá Quý DOJI giai đoạn 2009 - 2018. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự cải thiện về khả năng thanh toán hiện hành, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn thanh khoản nhanh do đặc thù tích trữ hàng tồn kho lớn. Các giải pháp quản trị công nợ và định hướng kinh doanh trang sức bán lẻ được đề xuất có căn cứ thực tiễn, đóng góp giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị tài chính tại doanh nghiệp.