Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính đến thời điểm tháng 10 năm 2022, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 91,6 tỷ USD, tăng 12,7% so với cùng kỳ năm trước. Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, hoạt động nhập khẩu hàng hóa công nghệ cao đóng vai trò bổ sung nguồn cung nội địa, nâng cao chất lượng đời sống và thúc đẩy năng lực học hỏi của các nhà sản xuất trong nước. Công ty TNHH Gluck Việt Nam, tiền thân là Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Trung Thành Baby thành lập năm 2006, có 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị chăm sóc mẹ và bé cùng thiết bị y tế gia đình. Tuy nhiên, giai đoạn 2019–2021 ghi nhận kết quả kinh doanh chưa tương xứng với tiềm năng, công tác khai thác thị trường đối tác quốc tế gặp nhiều trở ngại do biến động kinh tế toàn cầu và dịch bệnh. Đề tài "Phân tích tình hình nhập khẩu tại Công ty TNHH Gluck Việt Nam" được tác giả Phạm Nguyên Khang thực hiện nhằm làm rõ thực trạng, dự báo biến động và hoạch định phương án cải thiện cho doanh nghiệp.

Văn bản xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng nhập khẩu của Công ty TNHH Gluck Việt Nam giai đoạn 2019–2021 nhằm đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra tồn tại hạn chế và làm rõ các nguyên nhân trực tiếp.
  2. Phân tích, dự báo các nhân tố môi trường bên ngoài và nội lực doanh nghiệp tác động đến hoạt động nhập khẩu đến năm 2025; xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) khi nhập khẩu hàng hóa phục vụ tiêu thụ nội địa.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm cải thiện tình hình nhập khẩu của Công ty TNHH Gluck Việt Nam trong giai đoạn 2022–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động nhập khẩu của Công ty TNHH Gluck Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Gluck Việt Nam (trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và các chi nhánh liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021; thời gian khảo sát thực tế và xây dựng giải pháp dự báo đến năm 2025 được tiến hành trong 3 tháng (từ tháng 9/2022 đến tháng 12/2022).
  • Phạm vi nội dung: Các nghiệp vụ, kết quả và hiệu quả tài chính gắn liền với hoạt động nhập khẩu các nhóm mặt hàng chuyên biệt của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng định nghĩa nhập khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: "Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật". Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa các hình thức nhập khẩu căn cứ theo tính chất hoạt động (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác) và căn cứ theo địa điểm chuyển giao hàng hóa (nhập khẩu tại chỗ, nhập khẩu mậu biên gồm tiểu ngạch và chính ngạch).

Khung đánh giá hoạt động nhập khẩu trong khóa luận được chia thành hai nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu kết quả: Sản lượng hàng hóa nhập khẩu ($Q = \sum q_i$), giá trị hàng hóa nhập khẩu theo điều kiện CIF ($V = \sum q_i \times c_i \times e$), doanh thu bán hàng nhập khẩu ($R = \sum q_i \times p_{si} \times e$), lợi nhuận trước thuế ($EBT = R - TC$), lợi nhuận sau thuế ($NI = R - TC - T$) và thị phần doanh nghiệp ($MS = R_a / \sum R_i$).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh: Suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = EBT / R$ hoặc $NI / R$), suất sinh lời trên chi phí ($ROC = EBT / TC$ hoặc $NI / TC$), suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân ($ROA = NI / A$) và suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân ($ROE = NI / E$).

Về khung phân tích nhân tố, văn bản tiếp cận môi trường vĩ mô qua 5 yếu tố (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên); môi trường vi mô gồm 5 lực lượng cạnh tranh (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, công nghiệp phụ trợ); môi trường nội bộ doanh nghiệp gồm 6 phương diện (nhân sự và quản trị, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, chiến lược marketing, nghiên cứu và phát triển R&D, văn hóa tổ chức).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp định tính kết hợp kỹ thuật thống kê mô tả. Tác giả thu thập số liệu thứ cấp từ các bảng cân đối, báo cáo tài chính của Phòng Kế toán và tài liệu nghiệp vụ của Phòng Nhập khẩu từ năm 2019 đến năm 2021. Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật so sánh chuỗi thời gian tuyệt đối và tương đối nhằm chỉ ra xu hướng biến động. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật tham vấn ý kiến chuyên gia nội bộ gồm ban giám đốc và cán bộ quản lý công ty để đánh giá nguyên nhân thành bại, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các cơ hội, thách thức và thiết lập ma trận SWOT làm căn cứ định hình giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp

Tác giả hệ thống hóa bản chất kinh tế của nhập khẩu, nhấn mạnh vai trò xóa bỏ tình trạng kinh tế tự cấp tự túc, gia tăng mức thỏa dụng tiêu dùng và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nội địa. Chương này xác lập chi tiết công thức toán học tính toán các chỉ tiêu tài chính (sản lượng, giá trị CIF, doanh thu, EBT, NI, ROS, ROC, ROA, ROE) và phân tích các lực lượng vĩ mô, vi mô chi phối hoạt động ngoại thương.

Đặc biệt, chương 1 dành phần lớn dung lượng làm rõ đặc tính kỹ thuật của hai nhóm sản phẩm chuyên biệt mà Công ty Gluck Việt Nam nhập khẩu:

  • Nhóm sản phẩm mẹ và bé (thương hiệu Gluck Baby): Bình sữa silicone y tế dung tích 150ml/240ml (chịu nhiệt từ -50°C đến 200°C, tích hợp 3 van xả khí chống đầy hơi); xe đẩy em bé (bánh xe giảm xóc, đai an toàn 5 điểm, khay ăn rời); ghế gắn ô tô tương thích đa dòng xe; địu em bé 4 đến 8 tư thế tản nhiệt; máy tiệt trùng và hâm sữa đa năng đạt tiêu chuẩn y tế châu Âu CE và ISO 13485:2003. Các dòng hàng này có xuất xứ chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan.
  • Nhóm sản phẩm chăm sóc sức khỏe gia đình (thương hiệu Gluck Care): Máy đo huyết áp bắp tay tự động; máy xông khí dung sử dụng công nghệ lưới kim loại rung tần số cao tạo hạt siêu nhỏ; máy tăm nước di động dành cho người niềng răng hoặc bọc sứ; nhiệt kế điện tử cảm biến hồng ngoại FC-IR100 cho kết quả sau 1 giây.

Chương 2: Phân tích tình hình nhập khẩu tại Công ty TNHH Gluck Việt Nam

Chương 2 phác họa lịch sử phát triển của Gluck Việt Nam từ 35 nhân sự ban đầu năm 2006 lên 99 nhân sự năm 2022, phát triển mạng lưới với trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và hai chi nhánh tại Hà Nội và Đà Nẵng. Hệ thống phân phối nội địa bao gồm các chuỗi cửa hàng mẹ và bé chuyên nghiệp (Con Cưng với 667 cửa hàng, Bibo Mart với 159 cửa hàng, Ava Kid với 88 cửa hàng), các chuỗi nhà thuốc lớn (Pharmacity với 1049 cửa hàng, An Khang với 549 cửa hàng) cùng hơn 2.000 cửa hàng bán lẻ độc lập trên cả nước. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc, 3 Giám đốc kinh doanh vùng (Bắc, Trung, Nam) và 5 phòng chức năng: Kho vận, Kế toán, Kinh doanh, Nhập khẩu và Marketing.

Kết quả kinh doanh toàn diện giai đoạn 2019–2021 ghi nhận sự sụt giảm mạnh về quy mô do tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19: Doanh thu thuần năm 2020 đạt 26.633 triệu đồng (giảm 11,40% so với mức 30.068 triệu đồng của năm 2019), sang năm 2021 giảm sâu 46,38% xuống còn 14.281 triệu đồng. Chi phí hoạt động tương ứng giảm từ 11.387 triệu đồng (năm 2020) xuống 6.539 triệu đồng (năm 2021). Lợi nhuận trước thuế năm 2021 ghi nhận mức âm 39 triệu đồng, giảm 124,78% so với năm 2020.

Chỉ tiêu tài chính nhập khẩu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Doanh thu thuần nhập khẩu (triệu VND) 28.580 26.633 14.281 -6,81% -46,38%
Lợi nhuận từ hoạt động nhập khẩu (triệu VND) 105 319 221 +203,81% -30,72%
Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) 0,0037 0,0083 0,0155 +124,32% +86,75%
Tỷ suất sinh lời trên chi phí (ROC) 0,0037 0,0084 0,0157 +127,03% +86,90%
Suất sinh lời trên tài sản (ROA) 0,0035 0,0098 0,0064 +180,00% -34,69%
Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 0,0154 0,0521 0,0385 +238,31% -26,10%

Dù doanh thu sụt giảm, các chỉ số tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) và chi phí (ROC) của mảng nhập khẩu lại tăng trưởng nhờ công ty rà soát chi phí văn phòng phẩm, cắt giảm hàng mẫu thừa và đàm phán lại giá mua lô lớn với nhà cung cấp.

Tác giả xây dựng phương pháp phân bổ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp (CPBH&QL) vào từng mặt hàng theo công thức: $$\text{CPBH&QL phân bổ cho mặt hàng } i = k \times \text{Giá vốn hàng bán của mặt hàng } i$$ $$\text{Trong đó: } k = \frac{\text{Tổng CPBH} + \text{Tổng CPQL}}{\text{Tổng Giá vốn hàng bán}}$$

Dựa trên công thức này, số liệu phân bổ chi phí và hiệu quả kinh doanh của 7 mặt hàng chủ lực được thống kê:

Mặt hàng nhập khẩu Doanh thu 2020 (triệu VND) Lợi nhuận 2020 (triệu VND) ROS 2020 Doanh thu 2021 (triệu VND) Lợi nhuận 2021 (triệu VND) ROS 2021 Chi phí PB 2021 (triệu VND)
Máy hâm sữa 5.625 -1.315 -0,23 4.602 -260 -0,06 2.160
Xe đẩy em bé 4.945 -596 -0,12 864 -101 -0,116 429
Ghế gắn xe hơi 5.598 282 0,11 421 4 0,01 185
Bình sữa silicone 2.169 403 0,19 1.453 249 0,17 535
Máy hút sữa 3.565 515 0,14 968 -118 -0,01 433
Địu bé 2.425 263 0,11 823 -118 -0,14 418
Tấm lót cao su 841 277 0,33 578 162 0,28 185

Ghi chú: Số liệu chi phí phân bổ cho các mặt hàng còn lại trong năm 2021 gồm: Nhiệt kế điện tử (585 triệu VND), Máy tiệt trùng (561 triệu VND), Máy đo huyết áp bắp tay (450 triệu VND), Máy xông khí dung (305 triệu VND).

Phân tích cho thấy dịch bệnh và giãn cách xã hội đã triệt tiêu nhu cầu sử dụng các sản phẩm vận động ngoài trời (xe đẩy giảm 82,53% doanh thu, ghế xe hơi giảm 83,80% doanh thu, địu bé giảm 66,06% doanh thu). Trái lại, các mặt hàng thiết yếu chăm sóc trẻ tại nhà như bình sữa silicone và tấm lót cao su duy trì tỷ suất sinh lời dương ổn định. Sản phẩm máy hâm sữa dù chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất nhưng lại chịu lỗ liên tục do giá vốn và chi phí quản lý phân bổ quá cao.

Chương 3: Giải pháp cải thiện tình hình nhập khẩu của Công ty TNHH Gluck Việt Nam

Dựa trên phân tích SWOT và dự báo môi trường kinh doanh giai đoạn 2022–2025, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Củng cố, phát huy thị trường truyền thống và tìm kiếm nhà cung cấp mới: Giữ vững quan hệ đối tác tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan để có chính sách giá ưu đãi; chủ động tìm kiếm các nguồn cung mới nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
  2. Đầu tư phát triển nguồn lực: Nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế, ngoại ngữ và kiến thức pháp luật thương mại quốc tế cho đội ngũ nhân sự Phòng Nhập khẩu và Phòng Kinh doanh.
  3. Nâng cao khả năng cạnh tranh về giá, đa dạng hóa và phát triển sản phẩm độc quyền: Khai thác các hợp đồng phân phối độc quyền thương hiệu Gluck Baby và Gluck Care; nghiên cứu mở rộng sang ngành hàng thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm chức năng.
  4. Đẩy mạnh chính sách phát triển marketing: Xây dựng hình ảnh thương hiệu qua các kênh truyền thông số, website, tối ưu hóa sự hiện diện tại các chuỗi bán lẻ mẹ và bé và nhà thuốc lớn.
  5. Tìm kiếm thêm đối tác nhập khẩu nhằm giảm áp lực tồn kho: Đa dạng hóa đối tác chia sẻ đơn hàng lớn để tận dụng chiết khấu quy mô nhưng giảm chi phí lưu kho bãi.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị:

  • Đối với Ban lãnh đạo công ty: Cần linh hoạt trong phân bổ nguồn vốn lưu động, kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho và các khoản chi phí quản lý phát sinh.
  • Đối với Cơ quan Hải quan: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy nhanh tốc độ thông quan hàng hóa điện tử, công khai minh bạch các chính sách ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại.
  • Đối với Cơ quan Nhà nước: Ổn định tỷ giá hối đoái ngoại tệ (đặc biệt là đồng USD), hoàn thiện khung pháp lý thương mại quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường xuất nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Văn bản mang lại các kết quả khảo sát thực tế có giá trị:

  • Phản ánh chân thực sự biến động doanh thu, chi phí và lợi nhuận của một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu hàng tiêu dùng dưới tác động trực tiếp của dịch COVID-19 và các đợt giãn cách xã hội kéo dài giai đoạn 2019–2021.
  • Làm rõ nghịch lý tài chính: Mặc dù tổng doanh thu nhập khẩu sụt giảm từ 28.580 triệu đồng năm 2019 xuống 14.281 triệu đồng năm 2021, tỷ suất ROS lại tăng từ 0,0037 lên 0,0155 nhờ nỗ lực cắt giảm các chi phí vận hành không cần thiết và tối ưu hóa đợt hàng lỗi hoàn trả.
  • Lượng hóa chi tiết kết quả kinh doanh của 11 danh mục sản phẩm, chỉ ra tình trạng thua lỗ của các mặt hàng chủ lực như máy hâm sữa (lỗ 1.315 triệu đồng năm 2020 và 260 triệu đồng năm 2021) và xe đẩy em bé (lỗ 596 triệu đồng năm 2020 và 101 triệu đồng năm 2021), từ đó giúp doanh nghiệp tái cơ cấu danh mục mặt hàng.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không đi sâu vào việc so sánh hay phát triển các lý thuyết học thuật kinh tế đối ngoại so với các công trình đi trước, mà tập trung giải quyết triệt để bài toán kinh doanh thực tế tại Công ty TNHH Gluck Việt Nam thông qua mô hình phân bổ chi phí chi tiết và xây dựng ma trận giải pháp phù hợp với giai đoạn 2022–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính phân tích chuyên sâu dừng lại ở giai đoạn 2019–2021, chưa cập nhật trọn vẹn số liệu kiểm toán năm 2022 do thời điểm hoàn thành báo cáo là tháng 10/2022.
  • Phương pháp đánh giá chủ yếu dựa trên kỹ thuật thống kê mô tả và phỏng vấn định tính chuyên gia nội bộ; thiếu vắng các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến) để đo lường chính xác mức độ tác động của tỷ giá hối đoái, lạm phát hay thuế quan tới sản lượng nhập khẩu.
  • Chưa khảo sát trực tiếp mẫu người tiêu dùng cuối cùng để đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu đối với Gluck Baby và Gluck Care.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Phân tích định lượng tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như RCEP) đến cấu trúc chi phí nhập khẩu nguyên chiếc các mặt hàng y tế và trẻ em.
  • Nghiên cứu khả năng mở rộng danh mục sang thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung theo đúng định hướng chiến lược mới của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Quản trị Chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các doanh nghiệp thương mại nhập khẩu.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối ngành hàng mẹ và bé hoặc thiết bị y tế gia đình trong việc thiết lập cơ cấu quản lý và phân bổ chi phí bán hàng, chi phí quản lý vào từng dòng sản phẩm ($k \times \text{GVHB}$).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất là phương pháp hạch toán chi phí phân bổ cho từng dòng sản phẩm và quy trình áp dụng hệ chỉ tiêu hiệu quả (ROS, ROC, ROA, ROE) để đánh giá danh mục mặt hàng kinh doanh nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Gluck Việt Nam tiền thân là đơn vị nào và hiện quản lý những thương hiệu nào?
Công ty được thành lập vào ngày 13/03/2006 với tên ban đầu là "Công ty TNHH TMDV Trung Thành Baby". Đến năm 2014, công ty đổi tên thành "Công ty TNHH Gluck Việt Nam" và phát triển hai thương hiệu chính: Gluck Baby (thành lập năm 2014) chuyên về các sản phẩm dành cho trẻ em, và Gluck Care (thành lập năm 2019) chuyên về các thiết bị chăm sóc sức khỏe cá nhân và gia đình.

2. Tác giả sử dụng công thức nào để phân bổ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp cho từng mặt hàng nhập khẩu?
Tác giả xác định chi phí phân bổ cho mặt hàng $i$ bằng cách nhân tỷ lệ phân bổ $k$ với giá vốn hàng bán của mặt hàng đó ($\text{CP phân bổ}_i = k \times \text{GVHB}_i$). Trong đó, hệ số $k$ được tính bằng tổng chi phí bán hàng cộng tổng chi phí quản lý doanh nghiệp, chia cho tổng giá vốn hàng bán của toàn bộ công ty trong năm tài chính.

3. Tại sao mặt hàng xe đẩy và ghế gắn xe hơi lại có kết quả kinh doanh sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2021?
Do dịch bệnh COVID-19 bùng phát căng thẳng và các chính sách giãn cách xã hội kéo dài tại phần lớn các tỉnh thành trong năm 2021, phụ huynh không thể và không có nhu cầu đưa trẻ ra ngoài. Doanh thu xe đẩy giảm mạnh 82,53% (từ 4.945 triệu đồng xuống 864 triệu đồng), còn ghế xe hơi giảm 83,80% (từ 5.598 triệu đồng xuống 421 triệu đồng), khiến cả hai mặt hàng đều ghi nhận hiệu quả tài chính rất thấp hoặc thua lỗ.

4. Dù doanh thu nhập khẩu năm 2021 giảm hơn 46%, tại sao chỉ số tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) của mảng nhập khẩu lại tăng?
Doanh thu thuần nhập khẩu năm 2021 giảm từ 26.633 triệu đồng xuống 14.281 triệu đồng, nhưng ROS lại tăng từ 0,0083 lên 0,0155 (tức cứ 1.000 đồng doanh thu tạo ra 155 đồng lợi nhuận). Nguyên nhân do công ty kiểm soát chi phí rất tốt: cắt giảm các khoản chi tiêu không hợp lý (như chi phí mua hàng mẫu, chi phí văn phòng phẩm giảm 42,56%) và giảm thiểu các đợt hàng lỗi hoặc bị khách hàng trả về.

5. Sản phẩm máy tiệt trùng và hâm sữa của Gluck Baby được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nào?
Máy tiệt trùng và hâm sữa Gluck Baby tích hợp 3 chức năng (tiệt trùng, sấy khô, hâm sữa) sử dụng công nghệ hơi nước nhiệt độ cao, được chứng nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng y tế châu Âu (CE) và hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế quốc tế ISO 13485:2003.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Nguyên Khang phản ánh hệ thống bức tranh hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH Gluck Việt Nam giai đoạn 2019–2021 với cơ sở số liệu kế toán minh bạch. Báo cáo đã làm rõ các tác động đứt gãy của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi tiêu thụ hàng nhập khẩu, đồng thời chứng minh vai trò then chốt của việc quản trị chi phí nhằm duy trì tỷ suất sinh lời trong giai đoạn suy thoái quy mô. Các đề xuất chiến lược phát triển sản phẩm độc quyền, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực nhân sự ngoại thương cung cấp định hướng phục hồi thực chất cho doanh nghiệp trong chu kỳ 2022–2025.