Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Theo nghiên cứu công bố trên tạp chí y khoa The Lancet, Việt Nam, Ấn Độ và Nhật Bản là ba quốc gia có tốc độ tăng trưởng tiêu thụ rượu bia nhanh nhất thế giới trong giai đoạn 2010–2017. Trong đó, mức tiêu thụ rượu bia của Việt Nam tăng gần 90% kể từ năm 2010, dẫn đầu thế giới về tốc độ tăng trưởng. Thống kê từ Trang Vàng cho thấy cả nước có khoảng 139 cơ sở sản xuất bia và 266 cơ sở sản xuất rượu quy mô công nghiệp, bên cạnh nguồn cung dồi dào từ rượu tự nấu thủ công và rượu nhập khẩu.

Tuy nhiên, bước sang năm 2020, ngành sản xuất và kinh doanh đồ uống có cồn tại Việt Nam phải đối mặt với "tác động kép" nghiêm trọng:

  1. Nghị định 100/2019/NĐ-CP của Chính phủ có hiệu lực từ ngày 01/01/2020 với chế tài xử phạt nghiêm khắc hành vi vi phạm nồng độ cồn khi tham gia giao thông, khiến doanh số bia rượu toàn quốc sụt giảm ít nhất 25% (theo Bloomberg) và sản lượng tiêu thụ của nhiều doanh nghiệp giảm từ 40% đến 50% (theo Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam - VBA).
  2. Đại dịch COVID-19 bùng phát làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế hoạt động dịch vụ ăn uống, nhà hàng và sự kiện tập trung đông người.

Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế (Hue Foods Company Limited - HFC) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản với hơn 25 năm hoạt động chuyên sâu trong sản xuất và phân phối rượu Sake, rượu Shochu. Báo cáo từ Phòng Hành chính – Kế toán của công ty ghi nhận: trong năm 2020, sản lượng tiêu thụ rượu của HFC giảm hơn 30% so với năm 2019, chỉ đạt 70% kế hoạch đề ra, dẫn đến lợi nhuận sụt giảm 34%. Xuất phát từ thực trạng trên, đề tài "Phân tích tình hình tiêu thụ sản phẩm rượu tại Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế" được thực hiện nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong khâu tiêu thụ và đề xuất giải pháp thích ứng cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích và đánh giá toàn diện hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm rượu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tiêu thụ sản phẩm rượu tại Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế giai đoạn 2018–2020 thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát trung gian phân phối.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động tiêu thụ sản phẩm rượu của công ty trong điều kiện thị trường mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm rượu của Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế và các trung gian phân phối (cửa hàng bán lẻ, nhà hàng).
  • Phạm vi không gian: Văn phòng, nhà máy Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế và hệ thống trung gian phân phối trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2018–2020); dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào tháng 01/2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu quy trình quản trị tiêu thụ, biến động sản lượng và doanh thu theo cơ cấu sản phẩm, khu vực thị trường, cùng các yếu tố thuộc chính sách Marketing-mix tác động đến kênh phân phối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận tiếp cận hoạt động tiêu thụ sản phẩm theo cả hai góc độ:

  • Theo nghĩa hẹp (Trương Đình Chiến, 2010): Tiêu thụ là việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng và thu tiền hoặc quyền thu tiền bán hàng.
  • Theo nghĩa rộng (Trần Minh Đạo, 2002; Nguyễn Xuân Quang, 2007): Tiêu thụ là khâu lưu thông hàng hóa, là cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng; bao gồm tổng thể các hoạt động từ nghiên cứu thị trường, tạo nguồn, chuẩn bị hàng hóa, tổ chức mạng lưới bán hàng, xúc tiến thương mại đến thực hiện dịch vụ sau bán.

Nội dung quản trị tiêu thụ được xây dựng dựa trên khung lý thuyết 8 nội dung của Đặng Đình Đào (2002) và Đặng Đình Đào, Hoàng Đức Thân (2012):

  1. Điều tra nghiên cứu thị trường.
  2. Lập kế hoạch tiêu thụ.
  3. Chuẩn bị sản phẩm để xuất bán.
  4. Tổ chức kênh phân phối sản phẩm.
  5. Tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại.
  6. Tổ chức hoạt động bán hàng.
  7. Thực hiện các dịch vụ sau bán.
  8. Đánh giá kết quả, hiệu quả hoạt động tiêu thụ sản phẩm.

Môi trường tác động đến hoạt động tiêu thụ được phân tích theo mô hình môi trường vĩ mô (chính trị - luật pháp, kinh tế - công nghệ, văn hóa - xã hội, địa lý - sinh thái) và môi trường vi mô (nguồn nhân lực, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, nhà cung cấp) theo lý thuyết của Nguyễn Xuân Quang (2007), Nguyễn Thị Liên Diệp (1997), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích kinh tế

Tác giả sử dụng các công thức định lượng để đánh giá hiệu quả tiêu thụ theo lý thuyết của Nguyễn Văn Công (2013) và Bùi Xuân Phong (2009):

Chỉ tiêu phân tích Công thức tính toán Ý nghĩa kinh tế Nguồn tham chiếu
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ ($K$) $$K = \frac{\sum Q_{ti}}{\sum Q_{ki}} \times 100$$ Phản ánh mức độ đạt được của sản lượng thực tế ($Q_{ti}$) so với kế hoạch ($Q_{ki}$). $K \ge 100%$: hoàn thành kế hoạch; $K < 100%$: không đạt kế hoạch. Nguyễn Văn Công (2013)
Biến động khối lượng tiêu thụ ($\Delta Q$) $$\Delta Q = Q_t - Q_{t-1}$$
$$% \Delta Q = \frac{\Delta Q}{Q_{t-1}} \times 100$$
Đo lường mức tăng/giảm tuyệt đối và tương đối về sản lượng tiêu thụ giữa kỳ phân tích ($Q_t$) và kỳ trước ($Q_{t-1}$). Bùi Xuân Phong (2009)
Biến động doanh thu theo thị trường ($\Delta DT$) $$\Delta DT = DT_t - DT_{t-1}$$
$$I_{DT} = \frac{\Delta DT}{DT_{t-1}} \times 100$$
Đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu theo từng khu vực địa lý hoặc kênh bán lẻ/đại lý. Bùi Xuân Phong (2009), Nguyễn Văn Công (2013)

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, kế hoạch sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của HFC do Phòng Hành chính – Kế toán và Phòng Kinh doanh cung cấp; dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), VBA, bài báo khoa học và website doanh nghiệp.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế sẵn đối với trung gian phân phối (nhà bán lẻ, nhà hàng) kinh doanh sản phẩm của HFC trên địa bàn thành phố Huế. Phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện dựa trên danh sách điểm bán do nhân viên kinh doanh cung cấp) với quy mô mẫu điều tra $n = 40$.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số tương đối, số tuyệt đối, so sánh chuỗi thời gian (2018–2019 và 2019–2020).
    • Dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phần mềm SPSS. Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Kiểm định thống kê: Áp dụng kiểm định giả thuyết giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$:
      • $H_0: \mu = \text{Giá trị kiểm định (Test Value)}$
      • $H_1: \mu \ne \text{Giá trị kiểm định}$
      • Nguyên tắc quyết định: Bác bỏ $H_0$ khi $\text{Sig.} \le 0{,}05$; chấp nhận $H_0$ khi $\text{Sig.} > 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm trong nền kinh tế thị trường, làm rõ vai trò của tiêu thụ như khâu quyết định sự tồn tại, thu hồi vốn và tái sản xuất mở rộng của doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết 8 bước trong công tác tiêu thụ và 10 nhân tố thuộc môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động bán hàng.

Về cơ sở thực tiễn, chương này tổng hợp bức tranh thị trường đồ uống có cồn:

  • Giai đoạn 2003–2017, mức tiêu thụ cồn nguyên chất bình quân ở người trưởng thành tại Việt Nam tăng từ 3,8 lít lên 8,3 lít/năm và được WHO dự báo đạt 9,9 lít vào năm 2020 và 11,4 lít vào năm 2025.
  • Thị trường có sự phân hóa mạnh mẽ giữa bia, rượu truyền thống, rượu vang và các dòng sản phẩm lên men công nghệ cao như rượu Sake, Shochu Nhật Bản.
  • Tác giả lập bảng đề xuất các nội dung nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: đánh giá tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, biến động khối lượng tiêu thụ, biến động doanh thu theo vùng miền và kiểm định ý kiến nhà bán lẻ về 5 nhóm nhân tố: Sản phẩm (Lê Đức Huy, 2014), Giá bán (Ngô Trọng Nghĩa, 2012; Nguyễn Thị Cẩm Giang, 2019), Hỗ trợ bán hàng (Ngô Trọng Nghĩa, 2012), Xúc tiến sản phẩm (Ngô Trọng Nghĩa, 2012; Nguyễn Thị Cẩm Giang, 2019) và Hoạt động bán hàng (Lê Đức Huy, 2014).

Chương 2: Phân tích tình hình tiêu thụ tại Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và đi sâu vào phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm:

Khái quát về Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế (HFC)

  • Tên giao dịch: Hue Foods Company Limited (HFC).
  • Trụ sở: Số 4 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Pháp lý và quy mô: Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản (trực thuộc Công ty Cổ phần Saita Holdings), Giấy phép đầu tư số 1450/CP cấp năm 1995 bởi Bộ Kế hoạch và Đầu tư, đi vào sản xuất từ năm 1998. Vốn điều lệ đạt 7.464.000 USD. Người đại diện pháp luật: Giám đốc Điều hành Kurokawa Kunihiko.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc Điều hành (phụ trách P. Kế toán – Hành chính, P. Kinh doanh, P. Đối ngoại) và Giám đốc Sản xuất (phụ trách Ban Quản lý, Ban Lên men, Ban Thành phẩm).
  • Danh mục sản phẩm: Công ty sản xuất và cung ứng hơn 30 dòng sản phẩm rượu đạt tiêu chuẩn TCVN ISO 22000:2018/ISO 22000:2018 và chứng nhận VSATTP số 0013/2017/NNPTNT-TTH. Các nhóm chính gồm:
    • Rượu Shochu: Đế vương Bạc ($25^\circ$, chai 300ml/750ml), Đế vương Vàng ($29^\circ$, 300ml/750ml), Kome Hajime ($25^\circ$, 500ml/750ml), Oni ($29^\circ$, 500ml/4000ml), Yume Genmai, The Kome, Quê hương ($39^\circ$), Hoàng Thành, OHKA, Geishun, Oni Special, Imo Hajime, Imo Hajime Kuro, Mugi Hajime, Imo no Hajime, Mugi no Hajime.
    • Rượu Sake: Joukun ($16^\circ$, 720ml), Etsu no Hajime ($15^\circ$, 300ml/720ml/1800ml), Etsu no Hajime Nama ($15^\circ$), Kanpai ($14^\circ$), Wakaba ($19^\circ$).
    • Rượu mùi và gia vị: Rượu mơ Ume Hajime ($14^\circ$, 300ml/500ml/1800ml), rượu gia vị nấu ăn Hue Foods no Ryourishu ($15%$).
    • Sản phẩm nhập khẩu từ Tập đoàn Takara (Nhật Bản): King Whisky Rin Select, Can Chu-hi, Sho chiku bai Kyoto, Sho chiku bai Gold Leaf...
  • Quy trình công nghệ: Sử dụng nguồn nước sông Hương, gạo An Giang/Nghệ An/Đồng bằng sông Cửu Long, khoai lang Quảng Thái kết hợp men mốc Koji (Aspergillus oryzae) và nấm men (Saccharomyces). Quy trình sản xuất Sake trải qua các bước: Xay gạo $\rightarrow$ Rửa, ngâm $\rightarrow$ Hấp chín $\rightarrow$ Lên men (với Koji và nước) $\rightarrow$ Vắt ép $\rightarrow$ Lọc $\rightarrow$ Đóng chai. Quy trình sản xuất Shochu: Ngâm gạo $\rightarrow$ Hấp chín $\rightarrow$ Ủ men Koji $\rightarrow$ Lên men $\rightarrow$ Chưng cất $\rightarrow$ Lọc $\rightarrow$ Đóng chai.

Thực trạng mạng lưới phân phối và tiêu thụ 2018–2020

  • Hệ thống phân phối: Trải rộng trên 28 tỉnh/thành phố lớn tại Việt Nam (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Lào Cai, Huế, Đà Nẵng, Quảng Trị, Nha Trang, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Cần Thơ, Đà Lạt, Gia Lai...) và kênh xuất khẩu trực tiếp sang Nhật Bản, Thái Lan (chiếm tỷ trọng theo cấp phép lên đến 80% sản lượng).
  • Kết quả tiêu thụ: Sản lượng tiêu thụ các dòng sản phẩm chủ lực (Đế vương Bạc, Đế vương Vàng, Kome Hajime, Oni) duy trì ổn định trong giai đoạn 2018–2019 nhưng sụt giảm mạnh trong năm 2020 do tác động của Nghị định 100 và đại dịch COVID-19. Doanh thu tại các thị trường trọng điểm miền Bắc, miền Trung, miền Nam đều không đạt kế hoạch năm 2020, kéo mức hoàn thành sản lượng toàn công ty xuống mức 70% và lợi nhuận giảm 34%.

Kết quả khảo sát 40 trung gian phân phối tại TP. Huế

  • Đặc điểm mẫu: Khảo sát ghi nhận các kênh thông tin nhà bán lẻ tiếp cận sản phẩm, thâm niên kinh doanh sản phẩm HFC.
  • Kết quả kiểm định One-Sample T-Test: Phân tích ý kiến đánh giá của trung gian phân phối đối với 5 nhóm biến thành phần và nhóm đánh giá chung:
    1. Nhóm sản phẩm (Bảng 2.14): Đánh giá cao về chất lượng và sự ổn định nồng độ, hương vị đặc trưng công nghệ Nhật Bản.
    2. Nhóm giá bán (Bảng 2.15): Mức giá được nhìn nhận là tương xứng chất lượng nhưng tính cạnh tranh giảm khi thị trường sụt giảm sức mua.
    3. Nhóm hỗ trợ bán hàng (Bảng 2.16): Chính sách công nợ, giao nhận hàng hóa cơ bản đáp ứng yêu cầu nhưng cần linh hoạt hơn.
    4. Nhóm xúc tiến sản phẩm (Bảng 2.17): Hoạt động quảng bá, vật phẩm trưng bày (POSM), chương trình khuyến mại còn hạn chế, chưa hỗ trợ tối đa cho điểm bán lẻ.
    5. Nhóm hoạt động bán hàng (Bảng 2.18): Thái độ và kỹ năng của nhân viên bán hàng được đánh giá tích cực.
    6. Đánh giá chung (Bảng 2.19): Nhìn nhận toàn diện về năng lực cung ứng và uy tín thương hiệu HFC trên thị trường địa bàn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động tiêu thụ sản phẩm rượu của Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế

Dựa trên mục tiêu định hướng của HFC, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nghiên cứu và dự báo thị trường: Xây dựng bộ phận chuyên trách theo dõi sát sao biến động chính sách pháp luật, thị hiếu tiêu dùng rượu nhẹ/rượu mơ và xu hướng ẩm thực tại từng khu vực thị trường.
  2. Chính sách sản phẩm: Nâng cao bao bì, đa dạng hóa dung tích nhỏ (300ml, 500ml) phù hợp nhu cầu tiêu dùng cá nhân tại nhà; duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 22000:2018.
  3. Chính sách giá bán và chiết khấu: Rà soát cơ cấu giá, áp dụng mức chiết khấu bậc thang linh hoạt theo sản lượng nhằm khuyến khích các đại lý, nhà hàng nhập hàng trong giai đoạn khó khăn.
  4. Hỗ trợ bán hàng: Tối ưu hóa thời gian giao hàng, hỗ trợ vận chuyển an toàn cho sản phẩm chai thủy tinh, nới lỏng hạn mức tín dụng công nợ hợp lý cho các đối tác lâu năm.
  5. Xúc tiến sản phẩm: Tăng cường hiện diện thương hiệu qua các kênh truyền thông số, tài trợ sự kiện văn hóa Việt - Nhật, cung cấp vật phẩm nhận diện thương hiệu tại điểm bán lẻ (kệ trưng bày, biển bảng).
  6. Tổ chức hoạt động bán hàng: Đào tạo chuyên sâu kiến thức văn hóa rượu Sake/Shochu cho đội ngũ nhân viên kinh doanh, phân bổ chỉ tiêu bán hàng rõ ràng theo từng khu vực thị trường (Bắc, Trung, Nam).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lượng hóa bức tranh tiêu thụ giai đoạn 2018–2020: Khóa luận phản ánh chính xác tác động của biến động kinh tế - pháp luật lên kết quả kinh doanh của HFC. Năm 2020, dưới ảnh hưởng của Nghị định 100/2019/NĐ-CP và đại dịch COVID-19, sản lượng tiêu thụ toàn công ty giảm trên 30% so với 2019, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($K$) chỉ đạt xấp xỉ 70%, lợi nhuận giảm 34%.
  2. Xác định các sản phẩm và thị trường hạt nhân: Nhóm sản phẩm Shochu (Đế vương Bạc, Đế vương Vàng, Kome Hajime, Oni) đóng vai trò chủ lực về khối lượng tiêu thụ nội địa. Mạng lưới tiêu thụ nội địa phụ thuộc lớn vào 4 thị trường trọng điểm: Huế, Hà Nội, Đà Lạt và TP. Hồ Chí Minh trong tổng số 28 tỉnh/thành phố có mạng lưới phân phối.
  3. Đánh giá thực nghiệm kênh phân phối qua kiểm định thống kê: Dữ liệu khảo sát $n = 40$ đại lý/nhà bán lẻ tại TP. Huế thông qua One-Sample T-Test trên SPSS chỉ ra rằng khâu xúc tiến thương mại và chính sách chiết khấu/hỗ trợ điểm bán là hai mắt xích yếu nhất trong chuỗi hoạt động tiêu thụ của HFC.

Hệ thống kiến nghị đề xuất

  • Kiến nghị đối với Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế:
    • Chủ động tái cấu trúc danh mục sản phẩm, tập trung đẩy mạnh dòng rượu có nồng độ cồn vừa phải ($14^\circ - 15^\circ$) và rượu gia vị nấu ăn (Hue Foods no Ryourishu).
    • Đổi mới chính sách chăm sóc đại lý, tăng cường hỗ trợ bán hàng tại chỗ và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thị trường.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất chân chính tiếp cận nguồn vốn ưu đãi trong bối cảnh chịu ảnh hưởng kép từ dịch bệnh và thay đổi chính sách.
    • Tăng cường kiểm soát thị trường, xử lý nghiêm minh tình trạng sản xuất rượu lậu, rượu giả, trốn thuế nhằm tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các cơ sở sản xuất công nghiệp đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Vận dụng nhất quán khung lý thuyết 8 nội dung quản lý tiêu thụ kết hợp mô hình phân tích môi trường kinh doanh vào một ngành hàng đặc thù (rượu truyền thống Nhật Bản sản xuất tại Việt Nam).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích thực chứng có giá trị tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc HFC (đặc biệt là Phòng Kinh doanh và Giám đốc Điều hành Kurokawa Kunihiko) trong việc điều chỉnh chiến lược phân phối và bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian khảo sát sơ cấp: Dữ liệu điều tra bảng hỏi mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu $n = 40$ trung gian phân phối trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng khảo sát các đại lý tại các thị trường tiêu thụ trọng điểm khác như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay hệ thống đối tác xuất khẩu tại Nhật Bản và Thái Lan.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ hệ thống đại lý trên toàn quốc còn giới hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra các vùng thị trường miền Bắc và miền Nam; bổ sung mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố Marketing-mix đến sự gắn kết và lòng trung thành của trung gian phân phối đối với thương hiệu HFC.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng học thuật và thực tiễn sau:

  1. Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Kinh tế phát triển: Tham khảo phương pháp kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp 3 năm với phương pháp điều tra bảng hỏi sơ cấp, xử lý thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS cho một đề tài nghiên cứu về tiêu thụ sản phẩm.
  2. Các nhà quản lý doanh nghiệp ngành đồ uống có cồn: Tham khảo quy trình công nghệ kết hợp nguyên liệu bản địa với kỹ thuật lên men Koji Nhật Bản của HFC, cùng các giải pháp thích ứng thực tế khi doanh nghiệp đối mặt với rào cản chính sách kiểm soát nồng độ cồn và khủng hoảng thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế có cơ cấu sở hữu và quy mô vốn như thế nào?

Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế (HFC) là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư Nhật Bản, trực thuộc Công ty Cổ phần Saita Holdings. Doanh nghiệp được Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp Giấy phép đầu tư số 1450/CP vào năm 1995 với số vốn điều lệ là 7.464.000 USD, đặt trụ sở và nhà máy sản xuất tại số 4 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế.

2. Tác động kép nào đã ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tiêu thụ của công ty trong năm 2020?

Năm 2020, hoạt động tiêu thụ của HFC chịu tác động đồng thời từ Nghị định 100/2019/NĐ-CP (áp dụng xử phạt nghiêm hành vi điều khiển phương tiện có nồng độ cồn từ ngày 01/01/2020) và đại dịch COVID-19 (làm ngưng trệ hoạt động nhà hàng, dịch vụ, chuỗi cung ứng). Tác động kép này khiến sản lượng tiêu thụ của công ty giảm hơn 30% so với năm 2019, chỉ đạt 70% kế hoạch và lợi nhuận giảm 34%.

3. Công ty đang sản xuất các dòng sản phẩm chủ lực nào và áp dụng tiêu chuẩn chất lượng gì?

HFC sản xuất trên 30 loại sản phẩm rượu, chủ lực gồm dòng Shochu (Đế vương Bạc $25^\circ$, Đế vương Vàng $29^\circ$, Kome Hajime $25^\circ$, Oni $29^\circ$), dòng Sake (Joukun $16^\circ$, Etsu no Hajime $15^\circ$, Kanpai $14^\circ$), rượu mơ Ume Hajime ($14^\circ$) và gia vị nấu ăn Hue Foods no Ryourishu. Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn TCVN ISO 22000:2018/ISO 22000:2018 và Chứng nhận VSATTP số 0013/2017/NNPTNT-TTH.

4. Nghiên cứu sơ cấp trong khóa luận được thiết kế với quy mô và phương pháp phân tích nào?

Tác giả thực hiện khảo sát sơ cấp trên cỡ mẫu $n = 40$ trung gian phân phối (nhà bán lẻ, nhà hàng) trên địa bàn thành phố Huế bằng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên. Dữ liệu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

5. Hệ thống phân phối của HFC hiện nay bao phủ những phạm vi thị trường nào?

HFC có hệ thống phân phối tại 28 tỉnh, thành phố trên cả nước, tập trung sản lượng lớn tại Huế, Hà Nội, Đà Lạt và TP. Hồ Chí Minh. Bên cạnh thị trường nội địa, công ty còn thực hiện xuất khẩu trực tiếp sang các thị trường nước ngoài như Nhật Bản và Thái Lan theo hạn ngạch cấp phép.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Anh Ngọc Danh đã phản ánh toàn diện thực trạng quản trị và hoạt động tiêu thụ sản phẩm rượu tại Công ty TNHH 1TV Thực phẩm Huế trong giai đoạn đầy biến động 2018–2020. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu kết quả kinh doanh thứ cấp và kiểm định One-Sample T-Test trên mẫu khảo sát 40 trung gian phân phối tại TP. Huế, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác xúc tiến, chiết khấu và phát triển thị trường của doanh nghiệp. Hệ thống 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị được tác giả xây dựng có căn cứ thực tiễn vững chắc, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác điều hành bán hàng tại HFC cũng như cho các nghiên cứu cùng chuyên ngành Quản trị kinh doanh.