Tổng quan nghiên cứu

Năm 2020, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Nai đã tiếp nhận và điều trị cho 795.168 lượt bệnh nhân, đồng thời ghi nhận tổng giá trị sử dụng thuốc toàn viện đạt mức 665.179 triệu đồng. Trong bối cảnh nguồn lực tài chính y tế và quỹ Bảo hiểm Y tế cần được tối ưu hóa, việc quản trị danh mục thuốc đóng vai trò then chốt đối với các bệnh viện đa khoa hoàn chỉnh tuyến tỉnh có quy mô thực kê 919 giường bệnh. Tuy nhiên, tình trạng mất cân đối trong cơ cấu chi tiêu thuốc và nguy cơ lạm dụng các nhóm thuốc chi phí cao vẫn là thách thức lớn đối với công tác điều trị an toàn, hợp lý và kinh tế.

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu trọng tâm: Thứ nhất, mô tả toàn diện cơ cấu danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện năm 2020 theo nguồn gốc, phân loại dược lý, dạng bào chế và tên thương mại. Thứ hai, phân tích sâu cơ cấu tiêu thụ thuốc thông qua các kỹ thuật quản lý dược chuẩn hóa gồm phân tích ABC, phân tích VEN và ma trận kết hợp ABC/VEN. Phạm vi dữ liệu khảo sát bao trùm toàn bộ các khoản mục thuốc phát sinh trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2020 tại địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp các bằng chứng định lượng giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị kiểm soát hiệu quả 417 khoản mục thuốc hạng A chiếm tới 80% ngân sách mua sắm. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để tái cơ cấu danh mục thuốc, nâng cao tỷ trọng sử dụng thuốc sản xuất trong nước từ mức 52,1% về số khoản mục và cắt giảm các chi phí điều trị không cần thiết cho người bệnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết quản trị kinh tế dược và nguyên lý Pareto 80/20 thông qua phương pháp phân tích ABC. Theo chuẩn phân loại, thuốc hạng A chiếm khoảng 10% đến 20% tổng số chủng loại nhưng tiêu tốn 70% đến 80% ngân sách; thuốc hạng B chiếm 10% đến 20% chủng loại và 15% đến 20% ngân sách; thuốc hạng C chiếm 60% đến 80% chủng loại nhưng chỉ tiêu hao 5% đến 10% chi phí. Bên cạnh đó, khung phân loại mức độ thiết yếu VEN do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo chia danh mục thành ba nhóm: Vital (nhóm V - thuốc tối cần cho cấp cứu và duy trì sự sống), Essential (nhóm E - thuốc thiết yếu cho các bệnh lý chính) và Non-essential (nhóm N - thuốc ít quan trọng, bệnh nhẹ hoặc hiệu quả điều trị chưa khẳng định).

Mô hình ma trận kết hợp ABC/VEN được vận dụng để phân hạng quản lý thành ba nhóm ưu tiên: Nhóm I (AV, BV, CV, AE, AN) cần kiểm soát nghiêm ngặt nhất; Nhóm II (BE, CE, BN) cần quản lý định kỳ; Nhóm III (CN) giám sát đơn giản. Khung nghiên cứu tích hợp các khái niệm chuẩn theo Thông tư 21/2013/TT-BYT và Thông tư 30/2018/TT-BYT về phân loại thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, biệt dược gốc và thuốc Generic gắn liền với mô hình bệnh tật theo bảng phân loại quốc tế ICD-10.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang bằng phương pháp hồi cứu toàn bộ số liệu xuất nhập tồn dược phẩm trong giai đoạn từ 01/01/2020 đến 31/12/2020.

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Bao gồm toàn bộ 1.920 khoản mục thuốc được phê duyệt và sử dụng thực tế tại bệnh viện với tổng chi phí 665.179 triệu đồng.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ (khảo sát 100% các khoản mục thuốc phát sinh trong năm khảo sát, không qua chọn mẫu ngẫu nhiên nhằm loại trừ sai số chọn mẫu và bảo đảm phản ánh trọn vẹn bức tranh tiêu thụ thuốc).
  • Nguồn dữ liệu: Trích xuất trực tiếp từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện Hospital và tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phân tích ABC và ma trận ABC/VEN là công cụ chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới, cho phép các nhà quản lý nhanh chóng nhận diện những hoạt chất chiếm tỷ trọng chi phí lớn nhất và các nhóm thuốc kém thiết yếu (đặc biệt là nhóm AN, BN) để đưa ra can thiệp kinh tế dược kịp thời.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Qua quá trình phân tích 1.920 khoản mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Nai năm 2020, nghiên cứu đã ghi nhận bốn phát hiện định lượng quan trọng:

  • Cơ cấu phân loại hoạt chất và đông dược: Thuốc hóa dược chiếm vị trí áp đảo với 1.765 khoản mục (91,9%) và đạt giá trị sử dụng 634.553 triệu đồng, tương đương 95,4% tổng chi phí toàn viện. Trong khi đó, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền chỉ có 155 khoản mục (8,1%) với giá trị 30.626 triệu đồng (4,6%).
  • Nguồn gốc xuất xứ và loại hình thuốc: Thuốc sản xuất trong nước chiếm ưu thế với 1.000 khoản mục (52,1%) và giá trị 385.666 triệu đồng (58,0%), trong khi thuốc nhập khẩu có 920 khoản mục (47,9%) với giá trị 279.513 triệu đồng (42,0%). Xét riêng nhóm hóa dược, thuốc Generic chiếm tới 1.619 khoản mục (91,7%) với 578.985 triệu đồng (91,2%), còn biệt dược gốc có 146 khoản mục (8,3%) với giá trị 55.553 triệu đồng (8,8%). Biệt dược gốc Meronem 1g dẫn đầu chi phí với 12.107 triệu đồng, chiếm 21,92% tổng giá trị biệt dược gốc.
  • Dạng bào chế và nhóm tác dụng dược lý: Thuốc tiêm và tiêm truyền chỉ chiếm 651 khoản mục (33,9%) nhưng tiêu tốn tới 340.038 triệu đồng (51,1% tổng giá trị tiền thuốc), vượt qua thuốc đường uống vốn có 1.205 khoản mục (62,8%) nhưng chỉ chiếm 309.982 triệu đồng (46,6%). Về tác dụng dược lý, nhóm thuốc kháng sinh, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng ngân sách cao nhất với 157.295 triệu đồng (23,6%), theo sau là nhóm hormon - nội tiết với 100.547 triệu đồng (15,1%) và nhóm tim mạch với 64.044 triệu đồng (9,6%).
  • Phân tích cơ cấu ABC: Nhóm A bao gồm 417 khoản mục (21,7%) chiếm 80,0% tổng giá trị (531.179 triệu đồng); nhóm B gồm 474 khoản mục (24,7%) và nhóm C gồm 1.029 khoản mục (53,59%). Riêng trong nhóm A, thuốc kháng sinh chiếm tới 73 khoản mục với giá trị 135.535 triệu đồng (25,5% ngân sách nhóm A).

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích ABC chỉ ra rằng tỷ lệ khoản mục của nhóm A (21,7%) và nhóm B (24,7%) tại bệnh viện đang cao hơn giới hạn tiêu chuẩn 10% đến 20% theo quy định tại Thông tư 21/2013/TT-BYT, trong khi nhóm C (53,59%) lại thấp hơn mức chuẩn 60% đến 80%. Điều này phản ánh danh mục mua sắm còn dàn trải, chưa thực sự tập trung cao độ vào nhóm hoạt chất cốt lõi.

Khoản chi cho kháng sinh chiếm tới 23,6% tổng chi phí toàn viện, cao hơn mức bình quân 17% do Bảo hiểm Xã hội Việt Nam ghi nhận trên toàn quốc. Ngược lại, bệnh lý hệ tuần hoàn chiếm tỷ lệ cao nhất trong mô hình bệnh tật với 171.540 lượt khám (21,6%), nhưng thuốc tim mạch chỉ chiếm 9,6% kinh phí (64.044 triệu đồng). Việc thuốc tiêm chiếm tới 51,1% giá trị sử dụng cho thấy mức độ tương đồng với các bệnh viện tuyến tỉnh như Bệnh viện Đa khoa Hải Dương (65,3%), xuất phát từ đặc thù tiếp nhận bệnh nhân nặng nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải rà soát việc chỉ định thuốc tiêm khi có thể dùng thuốc uống tương đương.

Để trực quan hóa các phát hiện trên, dữ liệu cơ cấu nên được trình bày qua biểu đồ cột chồng minh họa tỷ trọng số khoản mục so với giá trị thực tế của từng đường dùng. Đồng thời, việc biểu diễn ma trận ABC/VEN qua bảng ma trận nhiệt chín ô sẽ giúp làm nổi bật ngay các khoản mục thuộc nhóm AN và BN để Hội đồng Thuốc và Điều trị lập kế hoạch can thiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực chứng, bốn giải pháp trọng tâm được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý danh mục thuốc:

  • Tinh gọn danh mục và đàm phán giá nhóm A: Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Khoa Dược rà soát chi tiết 417 khoản mục thuốc hạng A (chiếm 531.179 triệu đồng), tăng cường đấu thầu cạnh tranh và thay thế các biệt dược gốc đắt tiền bằng thuốc Generic đạt chuẩn tương đương sinh học, hướng tới mục tiêu giảm 5% đến 8% chi phí nhóm A trong vòng 12 tháng.
  • Kiểm soát kê đơn kháng sinh và thuốc đường tiêm: Đơn vị Dược lâm sàng ban hành và giám sát quy trình phê duyệt đối với 73 hoạt chất kháng sinh nhóm A (chiếm 135.535 triệu đồng), đồng thời triển khai hướng dẫn chuyển đổi kháng sinh từ đường tiêm sang đường uống (IV-to-PO switch) nhằm kéo giảm tỷ trọng chi phí thuốc tiêm từ 51,1% xuống dưới 45% trong giai đoạn 2021-2023.
  • Rà soát và cắt giảm nhóm thuốc không thiết yếu (AN và BN): Ban Giám đốc chỉ đạo Hội đồng Thuốc và Điều trị loại bỏ hoặc hạn chế tối đa các thuốc hỗ trợ thuộc nhóm N trong danh mục mời thầu hàng năm, phấn đấu giảm ít nhất 30% số lượng thuốc nhóm AN trong quý 1 mỗi năm để dành nguồn ngân sách cho các thuốc tối cần (V) và thiết yếu (E).
  • Thúc đẩy sử dụng thuốc sản xuất trong nước: Khoa Dược ưu tiên bổ sung các thuốc Generic nội địa đạt tiêu chuẩn WHO-GMP hoặc EU-GMP vào danh mục dự trù, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc sản xuất trong nước từ 58,0% lên mức 65% trong kế hoạch mua sắm 2 năm tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc và Điều trị các bệnh viện tuyến tỉnh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tiễn để xây dựng quy trình rà soát, lựa chọn thuốc hàng năm và tối ưu hóa phân bổ nguồn kinh phí điều trị theo quy định của Bộ Y tế.
  • Dược sĩ bệnh viện và cán bộ Dược lâm sàng: Vận dụng phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN để thiết lập hệ thống cảnh báo kê đơn, quản lý tồn kho và giám sát an toàn kháng sinh tại các khoa phòng lâm sàng.
  • Cơ quan Bảo hiểm Xã hội và nhà quản lý y tế địa phương: Tham khảo cơ cấu chi phí 665.179 triệu đồng và mô hình bệnh tật 795.168 lượt khám để làm căn cứ thẩm định dự toán chi phí khám chữa bệnh và hoàn thiện chính sách danh mục thuốc chi trả.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản lý Dược: Khai thác phương pháp luận nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức xử lý dữ liệu lớn trên 1.920 khoản mục để phục vụ các đề tài đánh giá kinh tế y tế.

Câu hỏi thường gặp

  • Phân tích ABC trong quản lý danh mục thuốc bệnh viện mang lại lợi ích cụ thể gì? Phân tích ABC giúp bệnh viện định vị chính xác 417 khoản mục thuốc hạng A chiếm tới 80% tổng ngân sách (531.179 triệu đồng) dù chỉ chiếm 21,7% số lượng. Thông qua đó, bệnh viện có thể tập trung nguồn lực đàm phán giá, kiểm soát lượng tồn kho và tìm kiếm phương án thay thế kinh tế hơn cho nhóm thuốc trọng điểm này.

  • Vì sao tỷ trọng chi phí thuốc tiêm tại bệnh viện lại chiếm tới 51,1% tổng giá trị? Thuốc tiêm chỉ có 651 khoản mục (33,9%) nhưng chiếm tới 340.038 triệu đồng (51,1% giá trị) do bệnh viện là cơ sở đa khoa tuyến tỉnh tiếp nhận nhiều bệnh nhân nội trú nặng. Các ca bệnh hồi sức cấp cứu đòi hỏi sử dụng nhiều chế phẩm tiêm truyền chuyên sâu và kháng sinh phổ rộng đơn giá cao như Meronem 1g (12.107 triệu đồng).

  • Tỷ lệ sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại bệnh viện năm 2020 đạt kết quả ra sao? Bệnh viện ghi nhận 1.000 khoản mục thuốc sản xuất trong nước (chiếm 52,1%) với giá trị sử dụng đạt 385.666 triệu đồng (chiếm 58,0%). Tỷ lệ này cho thấy cơ sở đã thực hiện tốt định hướng ưu tiên dùng thuốc Việt, giúp kiểm soát tốt chi phí điều trị so với 920 khoản mục thuốc nhập khẩu có giá trị 279.513 triệu đồng.

  • Mối tương quan giữa mô hình bệnh tật và chi phí thuốc có điểm gì cần điều chỉnh? Bệnh hệ tuần hoàn chiếm tỷ lệ cao nhất trong mô hình bệnh tật với 21,6% (171.540 lượt khám) nhưng tiền thuốc tim mạch chỉ chiếm 9,6% (64.044 triệu đồng). Trái lại, bệnh nhiễm khuẩn chỉ chiếm 3,7% lượt khám nhưng kháng sinh lại chiếm tới 23,6% tổng kinh phí (157.295 triệu đồng), đòi hỏi bệnh viện phải siết chặt quy chế kê đơn kháng sinh.

  • Ma trận kết hợp ABC/VEN giúp tối ưu hóa ngân sách bệnh viện như thế nào? Ma trận ABC/VEN cho phép lọc ra các thuốc nhóm AN và BN (thuốc chi phí cao hoặc trung bình nhưng không thực sự thiết yếu). Bằng cách loại bỏ hoặc thay thế các nhóm này, bệnh viện có thể tiết kiệm hàng chục tỷ đồng để tái đầu tư vào nhóm thuốc cấp cứu (V) và thiết yếu (E).

Kết luận

  • Tổng ngân sách sử dụng thuốc năm 2020 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Nai đạt 665.179 triệu đồng trên 1.920 khoản mục, phục vụ 795.168 lượt bệnh nhân.
  • Thuốc sản xuất trong nước chiếm ưu thế với 52,1% số khoản mục và đóng góp 58,0% tổng giá trị tiêu thụ.
  • Kháng sinh là nhóm dược lý tiêu tốn chi phí lớn nhất với 157.295 triệu đồng (23,6%), đồng thời thuốc tiêm chiếm tới 51,1% tổng ngân sách toàn viện.
  • Cơ cấu ABC cho thấy 417 khoản mục hạng A (21,7%) chiếm 80% chi phí, cao hơn ngưỡng khuyến nghị lý tưởng và cần được tinh giản.
  • Phân tích ma trận ABC/VEN cung cấp công cụ định lượng chuẩn xác giúp sàng lọc các thuốc kém thiết yếu và bảo đảm an toàn điều trị.

Luận văn đã đóng góp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về quản lý kinh tế dược tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đồng Nai, tạo tiền đề vững chắc cho việc lập kế hoạch dược phẩm giai đoạn 2021-2025. Ban lãnh đạo các cơ sở y tế và Hội đồng Thuốc và Điều trị nên áp dụng ngay phương pháp phân tích ABC/VEN trong các kỳ đánh giá danh mục định kỳ để tối ưu hóa ngân sách và bảo vệ quyền lợi người bệnh.