Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa với sự gia tăng mạnh mẽ của các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tính đến năm 2021, Việt Nam đã ký kết khoảng 15 FTA song phương và đa phương, nổi bật là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) với phạm vi cam kết sâu rộng. Gần đây nhất, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ai-len (UKVFTA) được Chính phủ phê duyệt theo Nghị quyết số 31/NQ-CP, chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 05 năm 2021. Trong bức tranh kinh tế đó, dệt may đóng vai trò là ngành hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), kim ngạch xuất khẩu dệt may 9 tháng đầu năm 2021 đạt 29 tỷ USD (tăng 13,2% so với cùng kỳ năm 2020), trong khi kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu đạt 18 tỷ USD (tăng 27,9%).
Mặc dù thị trường mở rộng, các giao dịch thương mại vượt ra khỏi biên giới quốc gia luôn tiềm ẩn nhiều bất trắc: các bên giao dịch khác biệt về quốc tịch, hệ thống kinh tế - chính trị; thanh toán bằng ngoại tệ; chịu ràng buộc bởi tập quán quốc tế và quy định pháp lý phức tạp; khâu vận chuyển đa phương thức qua nhiều cửa khẩu hải quan. Tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế (Huegatex), mặc dù quy trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu đã được chuẩn hóa, song một bộ phận nhân viên nghiệp vụ vẫn gặp khó khăn, vướng mắc và chưa nhận thức đầy đủ các nhân tố rủi ro phát sinh. Hệ quả là dẫn đến sự chậm trễ trong lưu thông dòng hàng, phát sinh thêm chi phí sản xuất, lưu kho, vận tải, phân phối, làm suy giảm năng suất lao động và hiệu quả sản xuất kinh doanh chung của đơn vị. Khóa luận được triển khai nhằm phân tích cụ thể các yếu tố rủi ro này và đưa ra phương án kiểm soát tương ứng.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các yếu tố rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp hạn chế tổn thất, góp phần hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu.
- Xác định các yếu tố rủi ro và nguyên nhân rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế.
- Đánh giá thực trạng những rủi ro tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế.
- Đo lường tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của rủi ro trong quá trình làm thủ tục xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế.
- Đề xuất các giải pháp để hạn chế rủi ro trong quá trình làm thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế nói riêng và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu nói chung.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những yếu tố rủi ro phát sinh trong chuỗi thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế. Về phạm vi không gian, đề tài thực hiện tại trụ sở và các phòng ban trực thuộc Công ty Cổ phần Dệt may Huế. Về phạm vi thời gian, dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh và thủ tục xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra qua thảo luận chuyên gia và khảo sát trực tuyến từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2021. Phạm vi nội dung tập trung vào nhận diện rủi ro, phân tích căn nguyên và xác lập giải pháp giảm thiểu rủi ro trong các khâu nghiệp vụ xuất khẩu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở các định nghĩa pháp lý và học thuyết quản trị rủi ro:
- Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Căn cứ khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ban hành ngày 14/06/2005, xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.
- Quan niệm về rủi ro: Khóa luận tiếp cận rủi ro qua hai trường phái. Trường phái truyền thống xem rủi ro là biến cố tiêu cực, bất ngờ, gây tổn thất ngoài tầm kiểm soát (Frank Knight; Irving Pfeffer; Douglas Hubbard; Nguyễn Hữu Thân, 1991; Đoàn Thị Hồng Vân, 2013). Trường phái hiện đại xem rủi ro là sự biến động tiềm ẩn của kết quả mang tính hai mặt—vừa chứa đựng nguy cơ tổn thất vừa mang lại cơ hội sinh lời, gắn liền với lý thuyết xác suất và khả năng đo lường (C. Arthur Williams & Michael Smith, 1995; Từ điển kinh tế học hiện đại, 1999; Nguyễn Ánh Dương, 2013).
- Phân loại rủi ro: Tác giả hệ thống hóa rủi ro theo tính chất (thuần túy và suy đoán), theo khả năng chia sẻ (phân tán và không thể phân tán), theo phạm vi tác động (riêng biệt và thị trường), theo môi trường phát sinh (mô hình rủi ro từ môi trường tự nhiên, văn hóa - xã hội, chính trị, luật pháp, kinh tế, công nghệ - kỹ thuật - thông tin, môi trường nội bộ doanh nghiệp theo Đoàn Thị Hồng Vân, 2013) và phân loại theo tiến trình thủ tục xuất nhập khẩu.
- Quy trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu: Dựa trên giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu của Dương Đắc Quang Hảo, quy trình chuẩn hóa gồm các bước: Xin giấy phép xuất khẩu; Chuẩn bị hàng xuất khẩu (sản xuất, đóng gói bao bì, kẻ mã ký hiệu); Kiểm tra chất lượng hàng hóa; Thuê phương tiện vận tải; Mua bảo hiểm hàng hóa; Làm thủ tục hải quan; Giao hàng cho người chuyên chở; Làm thủ tục thanh toán; Khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
- Khung quản trị rủi ro: Bao gồm quy trình 4 giai đoạn khép kín: (1) Nhận dạng và đánh giá rủi ro; (2) Nghiên cứu phương pháp và kỹ thuật quản trị rủi ro (né tránh, chuyển giao, kiểm soát tổn thất, lưu trữ/tài trợ rủi ro); (3) Lựa chọn kỹ thuật tối ưu; (4) Triển khai thực hiện, giám sát và đánh giá hiệu quả.
- Mô hình đo lường IPA: Tác giả áp dụng mô hình phân tích mức độ quan trọng - mức độ thực hiện (Importance - Performance Analysis - IPA) do Martilla và James (1977) đề xuất để định vị các yếu tố rủi ro dựa trên trục hoành (tần suất xuất hiện) và trục tung (mức độ nghiêm trọng).
| Cấp độ đo lường |
Mức độ xuất hiện thường xuyên của rủi ro (Tần suất) |
Mức độ nghiêm trọng do rủi ro gây ra (Hậu quả tổn thất) |
| Mức 1 |
Rất ít |
Rất ít |
| Mức 2 |
Ít |
Ít |
| Mức 3 |
Trung bình |
Trung bình |
| Mức 4 |
Thường xuyên |
Nghiêm trọng |
| Mức 5 |
Rất thường xuyên |
Rất nghiêm trọng |
Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
| Giai đoạn |
Phương pháp |
Quy mô mẫu và kỹ thuật |
Mục tiêu |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Định tính |
Thảo luận nhóm tập trung (n = 6 cán bộ, gồm 1 cán bộ Chi cục Hải quan Thừa Thiên Huế, 4 chuyên viên thâm niên và 1 nhân viên 2-3 năm kinh nghiệm tại phòng XNK May Huegatex). Quan sát trực tiếp và gián tiếp chứng từ. |
Xác định danh mục rủi ro đặc thù, hiệu chỉnh biến quan sát khi đạt tỷ lệ đồng thuận trên 70% giữa các thành viên để thiết kế bảng hỏi. |
| Nghiên cứu chính thức |
Định lượng |
Khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi cấu trúc (n = 40 cán bộ, nhân viên thuộc phòng XNK May, phòng Thị trường, phòng Quản lý chất lượng, phòng Tài chính Kế toán). |
Thu thập dữ liệu đánh giá tần suất và mức độ nghiêm trọng; xử lý thống kê mô tả bằng Microsoft Excel và SPSS, lập ma trận rủi ro IPA. |
Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng tổng kết hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty Cổ phần Dệt may Huế, các chứng từ giao nhận và khai báo hải quan thực tế (như bộ chứng từ lô hàng AHG001 năm 2020 gồm Commercial Invoice, Packing List, Booking Confirmation).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về hoạt động ngoại thương và các mối nguy cơ phát sinh trong nghiệp vụ thủ tục hàng hóa xuất khẩu. Tác giả làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (thúc đẩy tăng trưởng, gia tăng dự trữ ngoại hối, tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu hướng ngoại) và đối với doanh nghiệp (tối ưu hóa lợi nhuận, thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao thương hiệu). Tiếp đó, chương phân tích chi tiết quy trình 8 bước của thủ tục xuất khẩu, từ khâu chuẩn bị chứng từ, xin cấp phép, kiểm tra phẩm chất, thuê tàu, mua bảo hiểm đến thông quan hải quan và quyết toán qua ngân hàng.
Về bản chất rủi ro, chương 1 phân tích các nguyên nhân dẫn đến sự cố thủ tục gồm ba nhóm: nguyên nhân khách quan (biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát, biến động giá nguyên liệu đầu vào, thay đổi chính sách ngoại thương và thuế quan); nguyên nhân bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh, biến cố chính trị - luật pháp); và nguyên nhân chủ quan (chính sách quản lý từ phía cơ quan nhà nước, sự thiếu hụt vốn, thiếu hụt thông tin thị trường, năng lực quản trị điều hành và trình độ chuyên môn nghiệp vụ của cán bộ nhân viên). Chương 1 cũng phân loại các rủi ro cụ thể theo từng khâu nghiệp vụ: thanh toán, thủ tục hải quan, chuẩn bị hàng hóa, giao nhận, lập chứng từ, giám định chất lượng, bảo hiểm và thuê tàu. Cuối chương, tác giả tổng hợp bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro từ các chủ thể quốc tế (ngành dệt may Trung Quốc, kinh nghiệm quản lý mạng lưới cung ứng và phân phối của Tập đoàn IKEA) và các doanh nghiệp dệt may trong nước (Công ty Cổ phần May Việt Tiến, Công ty Scavi Huế) để định hình bài học ứng dụng cho Công ty Cổ phần Dệt may Huế.
Chương 2: Phân tích yếu tố rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế
Chương 2 là trọng tâm thực chứng của khóa luận. Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Dệt may Huế (Huegatex), phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình lao động, tình hình biến động tài sản - nguồn vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đi sâu vào cơ cấu vận hành của phòng Xuất - nhập khẩu May, mô tả chức năng của từng nhóm nghiệp vụ, các thuật ngữ hải quan chuyên ngành và quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp.
Dựa trên kết quả điều tra mẫu n = 40 nhân sự nghiệp vụ, tác giả phân tích chi tiết thực trạng các nhóm yếu tố rủi ro theo chuỗi giá trị xuất khẩu:
- Rủi ro trong khâu sản xuất hàng hóa: Gồm rủi ro thiếu hụt hoặc chậm trễ cung ứng nguyên phụ liệu (NPL) nhập khẩu; rủi ro sản xuất không kịp tiến độ giao hàng theo hợp đồng gia công; rủi ro chất lượng thành phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật, dẫn đến nguy cơ bị đối tác phạt hợp đồng hoặc hủy lô hàng.
- Rủi ro trong khâu lập bộ chứng từ: Phổ biến là việc lập sai sót hoặc thiếu thông tin trên các chứng từ trọng yếu (hóa đơn thương mại - Commercial Invoice, phiếu đóng gói - Packing List, chứng từ xác nhận đặt chỗ vận chuyển - Booking Confirmation như trường hợp phân tích đơn hàng AHG001 năm 2020); rủi ro gửi bộ chứng từ đòi tiền đến khách hàng hoặc ngân hàng quá thời hạn quy định.
- Rủi ro trong khâu làm thủ tục hải quan: Sự cố khai sai mã HS, sai định mức tiêu hao nguyên phụ liệu hoặc lỗi hệ thống khi truyền dữ liệu qua Hệ thống Khai báo Hải quan điện tử (VNACCS/VCIS), dẫn đến việc tờ khai bị chuyển luồng vàng hoặc luồng đỏ, kéo dài thời gian thông quan.
- Rủi ro trong quá trình vận chuyển: Phương tiện vận tải gặp sự cố trên tuyến nội địa hoặc đường biển, thiếu vỏ container rỗng, hãng tàu chậm trễ lịch trình gây ảnh hưởng thời hạn giao nhận.
- Rủi ro trong khâu thanh toán quốc tế: Ngân hàng từ chối thanh toán do chứng từ xuất trình bất hợp lệ theo phương thức thư tín dụng chứng từ (L/C); khách hàng chậm thanh toán hoặc trì hoãn thanh toán theo các phương thức ghi sổ, nhờ thu (D/A, D/P) hoặc chuyển tiền (T/T).
- Rủi ro trong khâu kiểm soát hàng hóa trước xuất khẩu: Phương án lấy mẫu kiểm tra thông thường một lần (single sampling plan) có thể phát sinh sai lệch xác suất, dẫn đến việc bỏ sót sản phẩm lỗi lọt qua cửa kiểm định.
Dữ liệu định lượng từ khảo sát được tổng hợp vào ma trận đánh giá rủi ro IPA, giúp xác định tọa độ của từng nhân tố rủi ro về tần suất xuất hiện và mức độ tác động tổn thất. Tác giả cũng phân tích thực trạng các giải pháp phòng ngừa hiện hành tại phòng XNK May và tỷ lệ ghi nhận hiệu quả thực tế từ đội ngũ nhân sự.
Chương 3: Định hướng và đề xuất những giải pháp hạn chế những rủi ro trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu với Công ty Cổ phần Dệt may Huế
Dựa trên các phát hiện ở chương 2, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng nhằm hoàn thiện năng lực ứng phó rủi ro tại Huegatex:
- Hoàn thiện cơ chế và quy trình kiểm soát nội bộ: Chuẩn hóa quy trình nhận diện, đánh giá và báo cáo rủi ro tại phòng Xuất - nhập khẩu May; xây dựng biểu mẫu kiểm soát đối chiếu chéo giữa các bộ phận để rà soát chứng từ trước khi ký phát hành.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ cho nhân viên nghiệp vụ về các quy định mới trong các FTA (EVFTA, CPTPP, UKVFTA), cập nhật kỹ thuật số hóa hải quan điện tử VNACCS/VCIS, kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế và nghiệp vụ kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ L/C theo chuẩn UCP.
- Chuyển giao rủi ro thông qua công cụ bảo hiểm: Chủ động xây dựng chiến lược mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu đường biển, lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp với phương thức giao hàng (FOB, CIF, CFR) nhằm bảo toàn quyền lợi tài chính khi xảy ra biến cố bất khả kháng trên biển.
- Nhóm giải pháp hạn chế rủi ro trong các khâu tác nghiệp cụ thể:
- Đối với rủi ro giao hàng và sản xuất: Hoàn thiện công tác dự báo nguyên phụ liệu, đa dạng hóa nguồn cung ứng NPL nội địa và quốc tế để tránh phụ thuộc vào một thị trường; tối ưu hóa điều độ sản xuất tại các xưởng may.
- Đối với rủi ro vận chuyển: Phối hợp chặt chẽ với các công ty đại lý giao nhận hàng hải (như Vietfracht, VOSA, TS Line, Maersk Line); quản lý chặt chẽ biên lai thuyền phó và vận đơn đường biển (B/L) sạch.
- Đối với rủi ro lập chứng từ và khai báo hải quan: Thiết lập quy chuẩn kiểm tra tính đồng bộ về thông tin hàng hóa, số lượng, quy cách đóng gói trên toàn bộ bộ chứng từ; cập nhật chính xác biểu thuế và mã số HS.
- Đối với rủi ro thanh toán: Rà soát nghiêm ngặt các điều khoản trong L/C ngay khi nhận được từ ngân hàng phát hành; kịp thời yêu cầu tu chỉnh L/C nếu xuất hiện điểm bất hợp lý; áp dụng các biện pháp đảm bảo thanh toán an toàn đối với khách hàng mới.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Đóng góp về mặt học thuật và phương pháp: Hệ thống hóa thành công khung lý thuyết về quản trị rủi ro trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa, vận dụng mô hình phân tích ma trận rủi ro IPA (Martilla & James, 1977) kết hợp với các tiêu chuẩn kiểm tra nghiệp vụ hải quan hiện đại. Đề tài xây dựng được thang đo đánh giá rủi ro phù hợp với đặc thù sản xuất gia công và xuất khẩu dệt may.
- Đóng góp thực tiễn từ số liệu điều tra: Khóa luận định lượng hóa được bức tranh rủi ro tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế thông qua khảo sát mẫu n = 40 chuyên viên và nhà quản lý, đồng thời tham vấn nhóm chuyên gia chuyên sâu (n = 6). Các điểm nghẽn rủi ro chính được chỉ ra cụ thể: tiến độ cung ứng nguyên phụ liệu, nguy cơ lỗi kỹ thuật trên chứng từ thương mại (Invoice, Packing List, Booking), sai lệch tờ khai trên cổng VNACCS/VCIS và các tranh chấp điều khoản thanh toán tín dụng chứng từ L/C.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc quy trình kiểm soát nội bộ, nâng cao năng lực nhân sự nghiệp vụ, tối ưu hóa công tác điều độ sản xuất đến chiến lược phân tán tổn thất qua hợp đồng bảo hiểm vận tải biển và lựa chọn hãng tàu uy tín.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm của khóa luận chỉ giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ là Công ty Cổ phần Dệt may Huế; cỡ mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở n = 40 nhân sự chuyên môn do giới hạn về quy mô bộ phận XNK May và các phòng ban liên quan. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh mới chỉ bao quát giai đoạn 2018 - 2020, trong khi dữ liệu điều tra sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 11 đến tháng 12/2021). Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành dệt may tại các địa phương khác còn có sự hạn chế nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp dệt may có quy mô và mô hình sản xuất khác nhau (FOB, ODM, OBM) tại khu vực miền Trung hoặc cả nước để tiến hành so sánh đối chiếu; gia tăng kích thước mẫu khảo sát; đồng thời đánh giá tác động dài hạn của các cam kết quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới (EVFTA, UKVFTA, CPTPP) đối với rủi ro chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may.
Giá trị tham khảo
Đề tài có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị về cách tiếp cận nghiên cứu rủi ro chuỗi thủ tục ngoại thương, phương pháp kết hợp định tính (thảo luận nhóm focus group) và định lượng (mô hình ma trận IPA).
- Cán bộ, chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Nội dung phân tích chi tiết về quy trình lập bộ chứng từ thực tế (hóa đơn thương mại, packing list của đơn hàng AHG001), thủ tục khai báo hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS và phương pháp xử lý bất đồng chứng từ L/C cung cấp nhiều kinh nghiệm tác nghiệp hữu ích.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp gia công và xuất khẩu hàng dệt may: Tham khảo được khung quy trình kiểm soát nội bộ, các giải pháp đàm phán hợp đồng vận tải, phân tán rủi ro thông qua bảo hiểm hàng hải và bài học thực tiễn rút ra từ các doanh nghiệp lớn trong ngành như May Việt Tiến, Scavi Huế và Tập đoàn IKEA.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường và định vị mức độ rủi ro tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế?
Tác giả sử dụng mô hình phân tích mức độ quan trọng - mức độ thực hiện (IPA - Importance Performance Analysis) do Martilla và James đề xuất năm 1977. Mô hình này được điều chỉnh để đánh giá rủi ro theo hai trục: trục hoành đo lường mức độ xuất hiện thường xuyên của rủi ro (tần suất) và trục tung đo lường mức độ nghiêm trọng do rủi ro gây ra (tổn thất), cả hai đều sử dụng thang đo 5 mức độ từ "Rất ít" đến "Rất thường xuyên/Rất nghiêm trọng".
Quy trình nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức được tác giả thiết kế với cỡ mẫu và đối tượng nào?
Nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua thảo luận nhóm tập trung với cỡ mẫu n = 6 cán bộ (gồm 1 cán bộ Chi cục Hải quan Thừa Thiên Huế, 4 cán bộ thâm niên và 1 nhân viên làm việc 2-3 năm tại phòng XNK Huegatex) nhằm hiệu chỉnh bảng hỏi khi đạt tỷ lệ thống nhất trên 70%. Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng khảo sát qua bảng hỏi với cỡ mẫu n = 40 nhân viên và nhà quản lý thuộc bộ phận XNK May, phòng Thị trường, phòng Quản lý chất lượng và phòng Tài chính Kế toán.
Khóa luận phân tích trường hợp thực tế của bộ chứng từ thuộc đơn hàng nào?
Trong nội dung phân tích rủi ro khâu chứng từ và thủ tục hải quan tại Chương 2, tác giả dẫn chứng và phân tích hồ sơ thực tế của bộ chứng từ đơn hàng AHG001 thực hiện năm 2020 tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế, bao gồm các chứng từ: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List) và Xác nhận đặt chỗ tàu biển (Booking Confirmation).
Những mô hình kinh nghiệm quản trị rủi ro nào được tác giả nghiên cứu ở Chương 1 để rút ra bài học cho Huegatex?
Ở cấp độ quốc tế, tác giả phân tích kinh nghiệm quản trị rủi ro trong xuất khẩu dệt may của các doanh nghiệp Trung Quốc và kinh nghiệm quản trị mạng lưới cung ứng nguyên phụ liệu, phân phối sản phẩm của Tập đoàn IKEA. Ở cấp độ trong nước, tác giả phân tích thực tiễn quản trị rủi ro của Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến và Công ty Scavi Huế.
Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tổ chức lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020. Dữ liệu sơ cấp từ thảo luận nhóm chuyên gia và khảo sát bảng hỏi trực tuyến được thực hiện từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2021.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Thanh Ngân đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro và nhận diện toàn diện các nhân tố rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện thủ tục hàng hóa xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Dệt may Huế. Bằng việc kết hợp nghiên cứu định tính nhóm chuyên gia (n = 6) và nghiên cứu định lượng khảo sát nhân sự nghiệp vụ (n = 40) theo mô hình IPA, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích xung yếu trong khâu điều độ nguyên phụ liệu, sai sót chứng từ thương mại, thông quan hải quan điện tử và phương thức thanh toán quốc tế. Các giải pháp đề xuất bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị rủi ro tại Huegatex cũng như các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực may mặc xuất khẩu.