Đánh Giá Tác Động Của Chuyển Đổi Số Trong Ngành Hải Quan Đến Quy Trình Thực Hiện Thủ Tục Hải Quan

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá tác động của chuyển đối số của ngành hải quan đến quy trình thực hiện thủ tục hải quan, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

49
15
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Ngành Hải quan Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng

1.2. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hải quan

1.3. Sự khác biệt giữa hải quan điện tử và truyền thống

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.4.1. Mục tiêu tổng quát

1.4.2. Mục tiêu cụ thể

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Cấu trúc của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan

2.2. Thủ tục Hải quan

2.2.1. Định nghĩa thủ tục hải quan

2.2.2. Thủ tục hải quan truyền thống (HQTT)

2.2.3. Thủ tục hải quan điện tử (HQĐT)

2.3. Quy trình thủ tục hải quan

2.3.1. Quy trình thủ tục hải quan trước chuyển đổi số (HQTT)

2.3.1.1. Bước 1: Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ khai báo hải quan
2.3.1.2. Bước 2: Cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ khai báo
2.3.1.3. Bước 3: Cán bộ hải quan kiểm tra hàng hóa
2.3.1.4. Bước 4: Cán bộ hải quan xử lý hồ sơ
2.3.1.5. Bước 5: Doanh nghiệp nhận kết quả thông quan

2.3.2. Quy trình thủ tục hải quan sau khi chuyển đổi số (HQĐT)

2.3.2.1. Bước 1: Doanh nghiệp khai báo hải quan trực tuyến
2.3.2.2. Bước 2: Hệ thống tự động kiểm tra hồ sơ khai báo
2.3.2.3. Bước 3: Cơ quan hải quan kiểm tra hàng hóa qua hệ thống
2.3.2.4. Bước 4: Hệ thống tự động xử lý hồ sơ
2.3.2.5. Bước 5: Doanh nghiệp nhận kết quả thông quan trực tuyến

2.4. Chuyển đổi số trong ngành hải quan

2.4.1. Ý nghĩa và vai trò của chuyển đổi số

2.4.2. Các cột mốc quan trọng trong chuyển đổi số ngành hải quan

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Đổi Số Hải Quan Lợi Ích Xu Hướng

Ngành hải quan Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc ứng dụng công nghệ thông tin, trở thành đơn vị tiên phong trong công nghệ hóa - hiện đại hóa. Công tác cải cách thủ tục hành chính, hiện đại hóa hải quan đã đạt được những thành tựu vượt bậc, tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu và hội nhập quốc tế. Ứng dụng CNTT trong quản lý hải quan có những đóng góp quan trọng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời tăng hiệu quả hoạt động của ngành Hải quan trong quản lý hoạt động xuất nhập khẩu, góp phần ngăn chặn gian lận thương mại và buôn lậu. Việc số hóa các quy trình quản lý hải quan giúp thủ tục hành chính được giảm thiểu, rút ngắn thời gian thông quan, xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch, thúc đẩy phát triển kinh tế. Theo Võ Quang Đông (2014), Hải quan điện tử là một xu hướng tất yếu dựa trên sự phát triển của công nghệ ngày nay. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, Hải quan điện tử vẫn còn xa lạ với nhiều người.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Hải Quan Điện Tử So Với Truyền Thống

Sự khác biệt giữa hải quan điện tử và truyền thống là rất lớn, cả về mặt thủ tục, quy trình, công nghệ và các khía cạnh khác. Việc khai thác và phân tích những điểm thay đổi trong thủ tục hải quan này sẽ giúp hiểu rõ hơn về bản chất, ưu nhược điểm của nó. Từ đó có thể đưa ra những đánh giá, nhận xét khách quan và toàn diện. Tạo tiền đề cho những hướng đi sau này của Hải quan trong quá trình chuyển đổi số này. Sự thay đổi này giúp giảm thời gian thông quan, chi phí, tăng hiệu quả, minh bạch, cạnh tranh và lợi ích tài chính.

1.2. Mục Tiêu Tổng Quát Của Đề Tài Nghiên Cứu Về Chuyển Đổi Số

Đề tài "Đánh Giá Tác Động Của Chuyển Đổi Số Của Ngành Hải Quan Đến Quy Trình Thực Hiện Thủ Tục Hải Quan" nhằm tìm ra và phân tích những điểm khác biệt trong quy trình thực hiện thủ tục hải quan sau khi ứng dụng chuyển đổi số so với thủ tục truyền thống. Mục đích là để có cái nhìn tổng quan về hai khái niệm này, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp để hoàn thiện hệ thống hải quan điện tử trong tương lai gần. Nghiên cứu này tập trung vào việc nghiên cứu và đánh giá việc chuyển đổi số trong ngành Hải quan đã ảnh hưởng như thế nào đến quy trình thực hiện các thủ tục hải quan.

II. Thách Thức Rào Cản Trong Quá Trình Số Hóa Hải Quan Hiện Nay

Mặc dù có nhiều lợi ích, quá trình số hóa hải quan cũng đối mặt với không ít thách thức. Việc triển khai các công nghệ mới đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng, phần mềm và đào tạo nhân lực. Khả năng tương thích giữa các hệ thống thông tin khác nhau cũng là một vấn đề cần giải quyết. Quan trọng hơn, việc đảm bảo an ninh mạng và bảo mật dữ liệu là yếu tố then chốt để duy trì sự tin cậy của hệ thống. Đồng thời, cần có khung pháp lý đồng bộ và rõ ràng để điều chỉnh các hoạt động hải quan trong môi trường số. Nghiên cứu cần xác định những vấn đề, thách thức và cơ hội trong quá trình này.

2.1. Khó Khăn Về Cơ Sở Hạ Tầng và Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Để triển khai thành công chuyển đổi số trong ngành hải quan, cần có cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại và đồng bộ. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống mạng, máy chủ, phần mềm và các thiết bị hỗ trợ khác. Bên cạnh đó, cần có đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao về công nghệ thông tin và nghiệp vụ hải quan để vận hành và bảo trì hệ thống. Việc đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ hải quan là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của quá trình số hóa.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu và An Ninh Mạng Trong Hải Quan Số

Trong môi trường hải quan số, lượng dữ liệu được trao đổi và lưu trữ là rất lớn, bao gồm thông tin về hàng hóa, doanh nghiệp và cá nhân. Việc bảo vệ dữ liệu này khỏi các cuộc tấn công mạng và rò rỉ thông tin là vô cùng quan trọng. Cần có các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ để đảm bảo an toàn cho hệ thống và dữ liệu. Bên cạnh đó, cần có quy trình xử lý sự cố và khắc phục hậu quả khi xảy ra các cuộc tấn công mạng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tác Động Chuyển Đổi Số Trong Hải Quan

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định tính, bao gồm phương pháp Thay đổi đáng kể nhất (MSC) và mô hình PEST. Phương pháp MSC giúp thu thập các dữ liệu dưới dạng “phi số” để có được những chi tiết của quá trình chuyển đổi từ thủ tục khai báo hải quan truyền thống sang khai báo hải quan điện tử. Mô hình PEST được dùng để phân tích và đánh giá chuyên sâu hơn về những yếu tố ngoại cảnh đã thúc đẩy chuyển đổi số trong hải quan ở mức độ nào. Từ đó đưa ra kết luận và kiến nghị phù hợp cho thủ tục Hải quan hiện hành và đề xuất phương hướng nghiên cứu sau này.

3.1. Ứng Dụng Phương Pháp MSC Thay Đổi Đáng Kể Nhất Để Phân Tích

Phương pháp Thay đổi đáng kể nhất (MSC) là một phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để thu thập thông tin về những thay đổi quan trọng và đáng kể trong một dự án hoặc chương trình. Trong bối cảnh nghiên cứu về chuyển đổi số trong ngành hải quan, phương pháp MSC được sử dụng để thu thập các câu chuyện và trải nghiệm của các bên liên quan (cán bộ hải quan, doanh nghiệp) về những thay đổi lớn nhất mà họ đã chứng kiến trong quy trình thực hiện thủ tục hải quan sau khi ứng dụng công nghệ số.

3.2. Mô Hình PEST Phân Tích Các Yếu Tố Ngoại Cảnh Ảnh Hưởng

Mô hình PEST là một công cụ phân tích chiến lược được sử dụng để đánh giá các yếu tố chính trị (Political), kinh tế (Economic), xã hội (Social) và công nghệ (Technological) có thể ảnh hưởng đến một tổ chức hoặc ngành công nghiệp. Trong bối cảnh nghiên cứu về chuyển đổi số trong ngành hải quan, mô hình PEST được sử dụng để phân tích các yếu tố ngoại cảnh đã thúc đẩy hoặc cản trở quá trình số hóa.

3.3. Phân Tích So Sánh Quy Trình Trước và Sau Chuyển Đổi Số Chi Tiết

Phân tích so sánh quy trình thủ tục hải quan trước và sau chuyển đổi số là một bước quan trọng trong việc đánh giá tác động của quá trình số hóa. Phân tích này tập trung vào việc xác định những thay đổi cụ thể trong quy trình, thời gian thực hiện, chi phí, mức độ minh bạch và hiệu quả hoạt động sau khi ứng dụng công nghệ số.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Tự Động Hóa Thủ Tục Hải Quan

Quy trình thủ tục hải quan sau khi chuyển đổi số là quy trình thực hiện các thủ tục liên quan đến nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa bằng cách sử dụng công nghệ số và các phần mềm hỗ trợ. Tiêu biểu có thể kể đến các Hệ thống Hải quan điện tử như: VNACCS VCTS và VASSCM. Quy trình này dựa trên việc sử dụng hồ sơ điện tử, trao đổi thông tin điện tử và kết nối hệ thống thông tin theo quy định của pháp luật về thủ tục hải quan giữa các cơ quan quản lý hải quan. Theo Nụ Bùi (2023), công nghệ Blockchain đã được áp dụng vào việc quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu, giúp nâng cao tính minh bạch và an toàn của hoạt động hải quan. Trí tuệ nhân tạo (AI) đã được ứng dụng vào phân tích dữ liệu và dự đoán rủi ro, giúp cơ quan hải quan nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát.

4.1. Hệ Thống VNACCS VCIS Giải Pháp Thông Quan Điện Tử Tối Ưu

Hệ thống VNACCS/VCIS là một hệ thống thông quan điện tử tự động được triển khai rộng rãi tại Việt Nam. Hệ thống này cho phép doanh nghiệp khai báo hải quan trực tuyến, nộp thuế điện tử và theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ một cách dễ dàng. VNACCS/VCIS đã giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí thông quan, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của quy trình thủ tục hải quan.

4.2. Blockchain Nâng Cao Tính Minh Bạch Trong Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Công nghệ Blockchain được ứng dụng trong việc quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu, giúp nâng cao tính minh bạch và an toàn của hoạt động hải quan. Blockchain cho phép ghi lại và theo dõi thông tin về hàng hóa từ khâu sản xuất, vận chuyển đến khi đến tay người tiêu dùng. Điều này giúp ngăn chặn gian lận thương mại và hàng giả, đồng thời tăng cường niềm tin của người tiêu dùng vào sản phẩm.

4.3. AI Dự Đoán Rủi Ro và Tăng Cường Kiểm Soát Trong Hải Quan 4.0

Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng vào phân tích dữ liệu và dự đoán rủi ro, giúp cơ quan hải quan nâng cao hiệu quả quản lý, kiểm soát. AI có thể phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phát hiện các hành vi gian lận thương mại, buôn lậu và trốn thuế. AI cũng có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình kiểm tra và giám sát, giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả hoạt động.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Chuyển Đổi Số Lên Doanh Nghiệp

Việc chuyển đổi số đã mang lại nhiều lợi ích cho quy trình thực hiện thủ tục hải quan, như làm giảm thời gian, chi phí, tăng hiệu quả, minh bạch, cạnh tranh và lợi ích tài chính. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và bất lợi của chuyển đổi số và đề xuất các giải pháp để cải tiến và hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan thông qua quá trình chuyển đổi số.

5.1. Cải Thiện Sự Hài Lòng Của Doanh Nghiệp Về Thủ Tục

Chuyển đổi số trong ngành hải quan đã góp phần cải thiện sự hài lòng của doanh nghiệp về thủ tục. Việc khai báo hải quan trực tuyến, nộp thuế điện tử và theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ một cách dễ dàng đã giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của quy trình thủ tục hải quan.

5.2. Giảm Chi Phí Tuân Thủ Thủ Tục Cho Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu

Chuyển đổi số giúp giảm chi phí tuân thủ thủ tục cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Việc tự động hóa các quy trình, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và tăng cường tính minh bạch đã giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí liên quan đến nhân lực, vận chuyển và lưu trữ hồ sơ.

5.3. Tăng Cường Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Trên Thị Trường

Chuyển đổi số góp phần tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Việc thông quan nhanh chóng, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch đã giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm rủi ro và tăng khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường.

VI. Kết Luận Hướng Đi Tương Lai Cho Hải Quan Số Tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã đạt được mục tiêu đề ra và trả lời các câu hỏi nghiên cứu. Chuyển đổi số đóng vai trò là động lực để ngành Hải quan tiếp tục mở rộng ứng dụng công nghệ thông tin, công nghệ số trong thời gian tới. Mục tiêu đến năm 2025, ngành hải quan Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển thành một hệ thống hải quan số, hải quan phi giấy giờ, được kết nối thông minh với biên giới và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

6.1. Tiếp Tục Đầu Tư Vào Công Nghệ Và Nguồn Nhân Lực Chất Lượng

Để tiếp tục phát triển hải quan số tại Việt Nam, cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng. Cần nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo đội ngũ cán bộ hải quan có trình độ chuyên môn cao và khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong việc ứng dụng công nghệ vào hoạt động hải quan.

6.2. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Và Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

Cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số. Cần ban hành các quy định pháp luật rõ ràng và đồng bộ để điều chỉnh các hoạt động hải quan trong môi trường số. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để khuyến khích doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số vào hoạt động xuất nhập khẩu.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I cua Nghị định số 08/2015/NĐ-CP ngày 21 tháng 01 nãm 2015 cùa Chính phú, liên quan đến quy trình hâi quan bao gồm việc nộp tờ khai hái quan, xử lý thông tin, và trao đôi thông tin liên quan theo quy định của pháp luật hài quan. Các hoạt động này được thực hiện điện tứ thông qua hệ thông xử lý dừ liệu hai quan giừa các bên liên quan thông qua hệ thống sư lý dừ liệu thì dược xem là thừ tục HQĐT. Cùng với dó, theo Mikael Granqvist và cộng sự (2010), HỌĐT là việc sứ dụng Công nghệ thông tin đê thực hiện luân thủ hải quan bang các kênh liên lạc điện tứ thay thế các thủ tục hải quan bàng giấy, từ đó tạo ra một môi trường hai quan hiện đại và hiệu quà hơn. 8 Theo Vò Quang Đông (2014), khái niệm "thủ tục HQĐT" là một thuật ngừ phức tạp, bao gồm nhiều cách tiếp cận khác nhau mà trong đỏ, CNTT đóng một vai trò cốt lõi trong viộc giúp cơ quan hải quan thực hiện các nhiệm vụ của họ.

Tuy nhiên, khái niệm này không cô định và không ngừng thay đổi để phan ánh sự phát triển liên tục cua CNTT, xã hội và cách thức thực hiện công việc hải quan trong lừng quốc gia. Điều này đòi hói việc xác định và điều chinh các yếu tố cụ thê của thủ tục HQĐT đê đám bào tính hiệu quà và phù họp với hoàn cành và yêu câu hiện lại. Dù vậy trên thực tê, không tồn tại một định nghĩa thông nhât về khái niệm "thù tục HQĐT." Các cơ quan hái quan trên khắp thế giới đưa ra các mô hình riêng của thù lục HQĐT dựa trên quan niệm, đặc diêm và câp độ phát triên cùa từng nước. Sự đa dạng này thê hiện qua cách mà các thuật ngừ liên quan đến thủ tục HQĐT được sử dụng, tùy thuộc vào phạm vi, mức độ và chức năng của nó trong từng hệ thống hài quan cụ thê.

Thê nhưng theo các khái niệm trôn, yếu tố quan trọng nhất của thủ tục HQĐT chính là công nghệ thông tin được ứng dụng vào quy trình thông quan hàng hóa. Quy trình thú tục hải quan Quy trình thù tục hái quan là thứ tự các bước thực hiện một loạt hành động thú tục hái quan nhằm mục đích đám bảo hàng hóa và phương tiện vận tái được xuất khâu hoặc nhập khâu qua biên giới quốc gia. Nhóm nghiên cứu chia làm hai loại quy trình: 2. Quỵ trình thù tục hài quan trước chuyên đôi sô (HQTT) Trước khi chuyên đôi sô thì quy trình thù tục hải quan được biêt đên là quá trình thực hiện các thủ tục liên quan đen nhập khâu và xuất khâu hàng hóa bàng phương pháp truyền thống, mà trong đó dừ liệu và tài liệu thủ tục được xử lý và chuyên giao bằng cách sử dụng hồ sơ giấy, thú tục thu công và giao tiêp trực tiêp với các cơ quan quàn lý hãi quan.

Quy trình này có thê mất nhiêu thời gian, một sô bước thú tục không linh hoạt và có thê gặp phái các vân đề có liên quan đên việc sai sót, mất mát thông tin, gian lận và chi phí cao.L Quy trình thủ tục HQTT Bước I: Doanh nghiệp chuân bị hồ sơ khai báo hái quan và đến trực tiếp cơ quan hái quan đê nộp hồ sơ. Tại bước này, doanh nghiệp mang bộ hô sơ giấy đến chi cục hái quan cưa khâu nộp trực liếp cho cơ quan hài quan khi đãng ký lờ khai. Công chức đãng ký tiếp nhận hồ sơ nhập dừ liộu trực liêp hoặc nhập tìr đìa mêm do doanh nghiệp cung câp vào hệ thông Bước 2: Cán bộ hải quan kiêm tra hô sơ khai báo hai quan. Lãnh đạo hải quan ben đội thù tục có trách nhiệm phân loại tờ khai, từ đó quyết định tỷ lệ kiêm tra.

Khi có quyết định về hình thức, mức độ kiêm tra cúa lãnh đạo chi cục thỉ cán bộ sẽ tiêp nhận in lệnh từ hệ thông vê hình thức và các mức độ kiêm tra. Bước 3: Cán bộ hái quan kiêm tra hàng hóa. Việc thực hiện kiêm tra hàng hoá tại cửa khâu chi cục hái quan - nơi có hàng hoá xuât nhập khâu do đội thủ tục thực hiện. Cán bộ kiêm tra ghi kết quả trực tiếp vào tờ khai.

Việc ký duyệt thông quan trên tờ khai giấy do đội trưởng đội thú tục ký xác nhận. Bước 4: Cán bộ hai quan xử lý hô sơ. Tại bước này, cơ quan hâi quan bat đâu kiêm tra, xác định giá và tính thuế. Công chức hải quan ra thông báo thuế, quyết định điều chinh thuế khi DN đăng ký tờ khai, tính thuế.

Song song với bước này, trước khi thông quan hàng hoá thì doanh nghiệp sè phái nộp liên tại nơi làm thú tục thông qua phương thức chuyên khoán hoặc tiền mặt theo từng tờ khai. Sau đó, cán bộ hái quan ghi nhận và viêt biên lai cho từng tờ khai vê việc đã nộp lệ phí. Ngoài thuế ra còn các loại phí khác, doanh nghiệp có thê đến kho bạc hoặc nộp trực liếp tại chi cục hái quan cửa khấu, hoặc bao lãnh cùa ngân hàng. 10 Bước 5: Doanh nghiệp nhận kêt quả thông quan.

Doanh nghiệp phái đôn trực tiêp cơ quan hái quan đê nhận kêt quả thông quan. Doanh nghiệp SC phái phái tốn thời gian và chi phí đi lại đê nhân kết quả thông quan. Doanh nghiệp phai mang theo giấy tờ cân thiết như tờ khai hái quan, chứng lừ thanh toán,. Khi đen, doanh nghiệp phải chờ đợi đế nhận kết quà thông quan và phải cần kiềm tra kỳ lường kết qua thông quan trước khi rời khói cơ quan hài quan.

Quy trình thủ tục hái quan sau khi chuyên đôi sô (HQĐT) Quy trình thù tục hài quan sau khi chuyên đôi số là quy trình thực hiện các thủ tục liên quan đến nhập khầu và xuất khấu hàng hóa bằng cách sử dụng công nghẹ số và các phần mềm hồ trợ. Tiêu biêu có thê kê đến các Hệ thống Hâi quan điện tử như: VNACCS VCTS và VASSCM. Quy trình này dựa trôn việc sử dụng hồ sơ điện lử, trao đôi thông tin điện tử và kết nổi hệ thống thông tin theo quy định của pháp luật về thủ tục hài quan giừa các cơ quan quản lý hái quan. Quy trình thu tục HQĐT Bước 1: Doanh nghiệp khai báo hái quan trực tuyến trên hệ thống VNACCS/VCIS.

Doanh nghiệp thực hiện bước này tại cơ quan doanh nghiệp, tạo thông tin trên máy tính và nộp tờ khai trực tuyên đen cơ quan hái quan. Đây là hồ sơ điện tử, đôi với luồng vàng và luồng đó thì doanh nghiệp phải lập hồ sơ, nộp bố sung hồ sơ giấy ngoài hồ sơ điện từ qua hệ thống. Bước 2: Hệ thống VNACCS/VCIS tự động kiếm tra hồ sơ khai báo hái quan. Hệ thống VNACCS/VCIS lưu trữ thong tin các do doanh nghiệp tạo và gửi đôn.

Hệ thống tự động kiêm tra, xét duyệt hồ sơ đà hợp lộ hay chưa. Ke tiếp, cán bộ hài quan liếp nhận II đề xuất phân luồng từ kết quá cúa hệ thống đâ phân tích sau đó dựa trên hệ thống mà chi cục hoặc lành đạo đội thông quan phô duyệt phân luồng. Bước 3: Cơ quan hài quan có the kiểm tra hàng hóa thông qua hộ thống soi chiếu tự động, camera giám sát,. Bên cạnh nhừng nghiệp vụ kiêm tra hàng hóa như HQTT, với việc giám sát trực tuyến qua hộ thong camera, Cục Hải quan cũng đang sư dụng, khai thác hiệu quá các thict bị quản lý, giám sát hiện đại đà và đang được áp dụng và nâng câp như: Hệ thông máy soi hành lý, máy phát hiện ma túy cầm tay; gắn seal định vị GPS theo dõi quá trình di chuyển thực tế cùa phương tiện chơ hàng hóa.

Với các trường hợp cân kiêm tra chuyên ngành, các hẹ thống điện tử sè hồ trợ cập nhật, nhận và cập nhật thông tin hồ trợ cho các cơ quan, tố chức kiêm tra chuyên ngành. Bước 4: Hệ thống VNACCS/VCIS tự động xử lý hồ sơ. Sau khi hoàn thành các thao tác trên, đội kiểm tra tiến hành kiếm tra và xác định giá tính thuế. Theo quy trình xác định giá mới: hàng luông vàng và luồng đó thực hiện trước khi hàng thồng quan, luồng xanh được thực hiện sau khi hàng hoá được thông quan.

Doanh nghiệp sè nhận được các thông tin phàn hôi về thông báo thuế được gửi kèm theo khi duyệt phân luông tờ khai, sau đó doanh nghiệp có the nộp thuế và phí trực tuyến trên hộ thống VNACCS/VCIS. Sau khi nộp thuê và phí, hệ thông VNACCS/VCĨS sè tự động xấc nhận kết quà nộp thuê và phí và xử lý hô sơ, đồng thời đưa ra nhừng quyết định cho hàng hóa cần thông quan. Bước 5: Doanh nghiệp nhận kết quá thông quan trực tuyên trên hệ thống VNACCS/VCIS. Doanh nghiệp có the nhận kết quà thông quan trực luyến trôn hẹ thống VNACCS/VCIS.

Doanh nghiệp không cần phai mang theo giây lờ cân thiêt và có thê nhận kêl quả thông quan ngay lập lức. Chuyền đồi số trong ngành hái quan. Chuyển đối số trong ngành hài quan đề cập đến việc áp dụng công nghệ sổ để thay đồi hoàn toàn cách hoạt động cùa các cơ quan hài quan, nhằm cai thiện hiệu suât trong việc quán lý, điều hành, và phục vụ cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Sự đôi mới trong việc sứ dụng công nghẹ thông tin và số hỏa trong ngành Hài quan đã đạt được tiến bộ đáng ke, giúp ngành này vượt qua một số thách thức và hạn chế trong việc quàn lý và thực hiên chức năng quán lý hải quan cùa Nhà nước.

Mục tiêu đến năm 2025, ngành hái quan Việt Nam sè tiếp tục phát triên thành một hộ thông hái quan số, hãi quan phi giây giờ, được kêt nối thông minh với biên giới và tuân thù các tiêu chuân quốc tế. 12 Chuyên đôi sô đóng vai trò là động lực đê ngành Hái quan tiêp tục mờ rộng ứng dụng công nghệ thông tin, công nghê số trong thời gian tới. Cụ the, ngành Hải quan đà đạt được nhừng cột mốc quan trọng sau: • Hệ thông thông quan tự động VNACCS/VCỈS đã được triên khai rộng rãi, giúp doanh nghiệp hoàn thành thủ tục hải quan nhanh chóng, thuận tiện. • Công nghệ Blockchain đà được áp dụng vào việc quán lý hàng hóa xuất nhập khấu, giúp nâng cao tính minh bạch và an toàn cùa hoạt động hài quan.

• Trí tuệ nhân tạo (AI) đã được ứng dụng vào phân lích dừ liệu và dự đoán rủi ro, giúp cơ quan hải quan nâng cao hiệu quá quàn lý, kiêm soát (Nụ Bùi, 2023). Chuyên đôi sổ đem đen sự đôi mới từ cãn bán đến toàn diện, giúp tăng năng suất lao động cùa cán bộ và công chức, giúp tăng hiệu suất làm việc cùa cán bộ và công chức trong lình vực hài quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tác Động Của Chuyển Đổi Số Trong Ngành Hải Quan Đến Quy Trình Thực Hiện Thủ Tục Hải Quan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà chuyển đổi số đang thay đổi quy trình thực hiện thủ tục hải quan. Tác giả phân tích những lợi ích mà công nghệ mang lại, như tăng cường hiệu quả, giảm thiểu thời gian xử lý và nâng cao tính minh bạch trong các hoạt động hải quan. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ thông tin trong việc cải cách quy trình, từ đó giúp các doanh nghiệp và cơ quan hải quan hoạt động hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý và chuyển đổi số, bạn có thể tham khảo tài liệu Kỷ yếu hội thảo khoa học quản trị quản lý năng lực quản trị trong bối cảnh chuyển đổi số. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn bổ sung về cách quản lý năng lực trong bối cảnh chuyển đổi số, giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này.