Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam đã có những bước gia tăng đáng kể về quy mô thương mại và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo thống kê của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC, 2022), vào năm 2021, kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu hàng điện tử (mã HS 85) của Việt Nam lần lượt xếp thứ 6 và thứ 7 trên thế giới. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch của ngành trong giai đoạn 2010–2020 đạt bình quân khoảng 33%/năm, cao hơn đáng kể so với mức tăng của nhiều quốc gia xuất khẩu hàng đầu. Ngay cả trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát năm 2019, xuất khẩu điện tử của Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng dương 12% so với năm 2018. Về dòng vốn đầu tư, vốn FDI tích lũy vào ngành duy trì tốc độ tăng trưởng trung bình 10–20%/năm trong giai đoạn 2010–2018 (Tractus, 2019), thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Luxshare, Pegatron và Wistron.
Tuy nhiên, sự phát triển của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam bộc lộ nhiều bất cập mang tính cơ cấu:
- Khu vực doanh nghiệp FDI chiếm tới 95% tổng trị giá xuất khẩu của toàn ngành, trong khi tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt khoảng 5–10% (Bộ Công Thương, 2021a).
- Doanh nghiệp cung ứng nội địa mới đáp ứng được khoảng 30–35% nhu cầu linh kiện đầu vào cho sản xuất thiết bị thông thường và khoảng 5% cho sản xuất điện tử công nghệ cao (Ngọc và Bình, 2019).
- Hoạt động sản xuất chủ yếu tập trung ở khâu gia công và lắp ráp đơn giản—phân đoạn tạo ra giá trị gia tăng (GTGT) thấp nhất trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu (EGVC), dẫn tới thực trạng được các chuyên gia nhận định là "có tiếng mà không có miếng" (Gia Linh, 2022).
Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây tồn tại hai khoảng trống chính:
- Về khung lý luận: Tồn tại sự tách biệt giữa cách tiếp cận phân tách dòng giá trị gia tăng trong thương mại quốc tế của Koopman và cộng sự (2010) (nhằm xác định vị thế và mức độ tham gia vào liên kết trước/sau) với cách tiếp cận chuỗi giá trị theo đường cong nụ cười của Stan Shih (nhằm phân tích phân khúc chức năng và tiềm năng tạo GTGT). Chưa có công trình kết nối đồng thời hai khung tiếp cận này để phân tích một trường hợp ngành cụ thể.
- Về bối cảnh nghiên cứu: Các phân tích thực nghiệm về chuỗi giá trị điện tử tại Việt Nam chưa tích hợp sâu sắc tác động hai chiều của bối cảnh chuyển đổi số và chưa đưa biến số công nghệ vào mô hình kinh tế lượng lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số; nhận định các cơ hội, thách thức và đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện sự tham gia của Việt Nam vào mạng lưới sản xuất quốc tế ngành công nghiệp điện tử.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan tới phạm vi nghiên cứu của luận án, bao gồm lý luận về EGVC, sự tham gia ở cấp độ quốc gia/ngành vào GVCs, lợi ích và bất lợi, các yếu tố ảnh hưởng và bối cảnh chuyển đổi số.
- Thứ hai, tổng quan về thực trạng phát triển của ngành công nghiệp điện tử trên thế giới và tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số.
- Thứ ba, phân tích thực trạng sự tham gia của Việt Nam vào EGVC thông qua hai cách tiếp cận gồm Koopman và cộng sự (2010) và lý thuyết về chuỗi giá trị trong đường cong nụ cười.
- Thứ tư, đánh giá và phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố tới sự tham gia của Việt Nam vào GVCs trong bối cảnh chuyển đổi số bằng mô hình kinh tế lượng.
- Thứ năm, nhận định những cơ hội, thách thức và đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam nhằm cải thiện sự tham gia vào mạng lưới sản xuất quốc tế ngành công nghiệp điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi chính: "Việt Nam tham gia như thế nào vào EGVC trong bối cảnh chuyển đổi số?"
- Các câu hỏi cụ thể:
- Các cách tiếp cận để phân tích sự tham gia của quốc gia/ngành vào GVCs là gì? Cách tiếp cận nào phù hợp với mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận án?
- Thực trạng sự tham gia của Việt Nam vào EGVC hiện nay như thế nào?
- Có những yếu tố gì, và có ảnh hưởng như thế nào tới sự tham gia của Việt Nam vào GVCs trong bối cảnh chuyển đổi số?
- Việt Nam cần phải làm gì để cải thiện sự tham gia của Việt Nam vào mạng lưới sản xuất quốc tế ngành công nghiệp điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu (EGVC) trong bối cảnh chuyển đổi số.
- Phạm vi không gian: Việt Nam, đặt trong tương quan so sánh với khu vực ASEAN và các đối tác thương mại toàn cầu.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 2010 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2022–2023). Cụ thể: dữ liệu bảng liên ngành Multi-Region Input-Output (EORA MRIO) của UNCTAD dùng tính toán chỉ số Koopman thu thập từ 2010 đến 2017; dữ liệu mô hình kinh tế lượng thu thập giai đoạn 2010–2018; các số liệu thống kê thương mại, công nghiệp và chuyển đổi số được cập nhật bổ sung đến giai đoạn 2020–2022.
- Phạm vi nội dung: Ngành công nghiệp điện tử, bao gồm sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học (các nhóm mặt hàng chính: linh kiện điện tử, điện thoại nguyên chiếc, linh kiện điện thoại, máy vi tính, máy tính bảng, tivi lắp ráp).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý luận và thực tiễn
1. Hướng nghiên cứu lý luận về GVCs và sự tham gia của quốc gia/ngành:
- Khái niệm chuỗi giá trị: Xuất phát từ chuỗi hàng hóa (Selwyn, 2015), chuỗi cung ứng (Connelly và cộng sự, 2013; Priem và Swink, 2012; Christopher, 2005), mạng lưới giá trị (de Reuver và Bouwman, 2012; Al-Mudimigh và cộng sự, 2004) đến việc tổ chức mạng lưới toàn cầu (De Marchi và cộng sự, 2014; Giroud và Mirza, 2015; Ponte và cộng sự, 2019).
- Nghiên cứu ở cấp độ sản phẩm cụ thể: Nghiên cứu búp bê Barbie (Tempest, 1996), máy nghe nhạc iPod của Apple (Linden và cộng sự, 2009), máy tính xách tay của HP và Lenovo (Dedrick và cộng sự, 2010), điện thoại Nokia N95 (Ali-Yrkkö và cộng sự, 2011). Các nghiên cứu này chỉ ra sự phân bổ GTGT thực tế nhưng khó khái quát hóa cho toàn bộ nền kinh tế.
- Nghiên cứu ở cấp độ quốc gia/ngành: Hummels và cộng sự (2001) khởi xướng đo lường chuyên môn hóa dọc (vertical specialization), nhưng tồn tại hạn chế do giả định cường độ sử dụng đầu vào nhập khẩu giữa hàng xuất khẩu và tiêu thụ nội địa là như nhau, đồng thời giả định đầu vào nhập khẩu có 100% nguồn gốc nước ngoài. Koopman và cộng sự (2010) đã hoàn thiện khung giải tích bằng cách phân tách tổng xuất khẩu gộp thành 5 thành phần GTGT, phân định rõ thương mại GVC đơn giản và GVC phức tạp. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong các công trình của Kowalski và cộng sự (2015), Muradov (2017), IMF (2019), UNCTAD (2013) và World Bank (2020) thông qua các cơ sở dữ liệu WIOD, TiVA (OECD) và EORA MRIO (UNCTAD).
- Lý thuyết về đường cong nụ cười: Đề xuất bởi Stan Shih (1992) và phát triển bởi Shin và cộng sự (2012), Milberg và Winkler (2013), Meng và Ye (2020), khẳng định tiềm năng tạo GTGT tập trung cao ở hai đầu chuỗi (khâu R&D, thiết kế ở thượng nguồn và marketing, phân phối, dịch vụ ở hạ nguồn), trong khi khâu gia công lắp ráp ở giữa tạo ra GTGT thấp nhất.
2. Hướng nghiên cứu về chuyển đổi số và tác động tới GVCs:
- Khái niệm chuyển đổi số: Được định nghĩa qua nhiều góc độ từ ứng dụng công nghệ cải thiện hiệu suất (Westerman và cộng sự, 2011; Deloitte, 2018), thay đổi căn bản quy trình kinh doanh và xã hội (Stolterman và Forst, 2006; Tolboom, 2016; Ismail và cộng sự, 2017; Yamani và cộng sự, 2021; Phạm Huy Giao, 2020) đến quy chuẩn số hóa dữ liệu (OECD, 2019; European Central Bank, 2019).
- Xu hướng tác động hai chiều: Một mặt, chuyển đổi số làm giảm chi phí giao dịch, tăng tính kết nối và hiệu quả chuỗi cung ứng (Charles, 2017; World Bank, 2020; UNIDO, 2019). Mặt khác, chuyển đổi số thúc đẩy tự động hóa, làm suy giảm lợi thế lao động giá rẻ của các nước đang phát triển và dẫn tới xu hướng đưa sản xuất quay về chính quốc ("backshoring") của các tập đoàn đa quốc gia (OECD, 2019; UNIDO, 2019).
3. Hướng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới sự tham gia GVCs:
Tác giả tổng hợp các công trình trước đây thành hai nhóm yếu tố chính:
| Nhóm yếu tố |
Các yếu tố cụ thể |
Tài liệu nghiên cứu tiêu biểu |
| Yếu tố phi chính sách |
Quy mô thị trường; Trình độ phát triển và cơ cấu công nghiệp; Vị trí địa lý; Đặc điểm chung của từng cặp quốc gia. |
Kowalski và cộng sự (2015); IMF (2019); Urata và Baek (2020); Lopez-Gonzalez (2012); OECD (2013); World Bank (2016). |
| Yếu tố chính sách |
Thuế quan và hiệp định thương mại; Mở cửa đối với FDI; Dịch vụ hậu cần và thủ tục hải quan; Giáo dục, R&D và bảo hộ quyền SHTT; Thể chế; Khả năng tiếp cận tài chính. |
Miroudot và Ragoussis (2009); Kowalski và cộng sự (2015); World Bank (2016); Luo và cộng sự (2018); IMF (2019); Urata và Baek (2020); Nguyễn Thu và cộng sự (2021). |
4. Hướng nghiên cứu thực tiễn về chuỗi giá trị điện tử:
- Frederick và Gereffi (2013) phân tích cấu trúc, chủ thể, quy chuẩn trong EGVC và so sánh kinh nghiệm nâng cấp chuỗi của Malaysia, Israel, Singapore, Costa Rica.
- Frederick và Lee (2017) đánh giá vai trò của các nước Châu Á, chuyển dịch sang R&D và vị thế dẫn đầu của Hàn Quốc trong ba phân khúc 3C (Consumer Electronics, Computer, Cellphone).
- Dash và Chanda (2017) khảo sát 9 nhóm yếu tố tác động đến sự tham gia EGVC của doanh nghiệp Ấn Độ.
- Tại Việt Nam, Nguyễn Hoàng Ánh (2009) khảo sát 75 doanh nghiệp điện tử cho thấy năng lực tập trung chủ yếu ở khâu gia công OEM; World Bank (2020) sử dụng dữ liệu WITS và chỉ số Koopman phác thảo sự tham gia của Việt Nam nhưng chưa đi sâu luận giải bối cảnh chuyển đổi số.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Kết nối có hệ thống giữa phương pháp định lượng đo lường vị thế, chỉ số tham gia của Koopman và cộng sự (2010) với khung phân tích phân khúc chức năng của đường cong nụ cười nhằm đánh giá toàn diện sự tham gia của một ngành công nghiệp quốc gia.
- Bổ sung trường hợp nghiên cứu thực chứng chuyên sâu về ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới có sự xuất hiện mạnh mẽ của làn sóng chuyển đổi số.
- Đưa biến số đại diện cho công nghệ (Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu - GII) vào mô hình kinh tế lượng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới liên kết trước và liên kết sau của Việt Nam trong GVCs.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm EGVC: Luận án sử dụng định nghĩa của Frederick và Gereffi (2013), xác định EGVC là chuỗi các công đoạn tạo ra GTGT cho sản phẩm điện tử từ nghiên cứu phát triển, thiết kế, sản xuất linh kiện/cụm lắp ráp, lắp ráp thành phẩm, đến tiếp thị, phân phối và dịch vụ sau bán hàng.
- Cấu trúc EGVC: Luận án tiếp thu mô hình 4 thành phần của Ponte và cộng sự (2019) và sơ đồ phân đoạn của Frederick và Gereffi (2013), Frederick và Lee (2017):
- Nguyên vật liệu đầu vào: Tấm bán dẫn wafer, silicon, nhựa, kim loại, hóa chất pha tạp.
- Linh kiện điện tử: Linh kiện thụ động, thiết bị hoạt động độc lập (điốt, bóng bán dẫn), mạch tích hợp (ICs - bộ xử lý, bộ nhớ, chip logic), bảng mạch in trần (PCBs), dây cáp và phụ kiện.
- Bộ phận lắp ráp phụ: Màn hình hiển thị, cụm mạch in (PCBA), cụm thiết bị truyền tải và phân phối điện.
- Sản phẩm cuối cùng và phân khúc thị trường: Bao gồm 3 phân khúc truyền thống (máy tính, điện tử tiêu dùng, truyền thông và mạng kết nối) và 4 phân khúc mới nổi (ô tô, y tế, công nghiệp, hàng không và quân sự).
- Kênh phân phối và dịch vụ: Các nhà phân phối, bán buôn, bán lẻ và kênh phân phối trực tiếp của OEM.
- Chủ thể chính trong chuỗi:
- Doanh nghiệp dẫn đầu / Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs): Nắm giữ nhãn hiệu, công nghệ lõi, thiết kế và mạng lưới tiếp thị (ví dụ: Apple, Samsung, Dell, HP).
- Nhà sản xuất theo hợp đồng: Bao gồm nhà cung cấp dịch vụ sản xuất điện tử (EMS - chuyên gia công, lắp ráp bảng mạch và thành phẩm) và nhà sản xuất thiết kế ban đầu (ODM - tự thiết kế và sản xuất theo đơn đặt hàng của bên mua).
- Nhà cung cấp nền tảng: Các doanh nghiệp sở hữu công nghệ nền tảng chi phối kiến trúc hệ thống (phổ biến trong ngành máy tính và điện thoại).
- Phương thức quản trị và đường cong nụ cười: Phân tích cơ chế điều phối chuỗi (đặc trưng là chuỗi do nhà sản xuất điều khiển) và vị trí tạo GTGT theo mô hình của Stan Shih (1992).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp cả hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
1. Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Thu thập, xử lý, đối chiếu và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống trong và ngoài nước.
- Sử dụng phương pháp phân tích so sánh, đối chiếu lịch sử và phương pháp suy luận logic để phân tích thực trạng phát triển ngành, cấu trúc chuỗi cung ứng, và xu hướng chuyển đổi số.
2. Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp đo lường dòng GTGT theo Koopman và cộng sự (2010): Phân tách tổng xuất khẩu gộp ($GE$) thành:
$$GE = DVA_FIN + DVA_INT + DVX + DVA_REC + FVA$$
Trên cơ sở đó, xác định mức độ tham gia vào liên kết trước ($FL = \frac{DVX}{GE}$) và liên kết sau ($BL = \frac{FVA}{GE}$), cùng với chỉ số mức độ tham gia GVC và chỉ số vị thế GVC.
- Mô hình kinh tế lượng hồi quy tuyến tính: Thiết lập hai phương trình hồi quy nhằm đánh giá tác động của các nhóm yếu tố đến sự tham gia GVCs của Việt Nam giai đoạn 2010–2018:
- Phương trình 1: Biến phụ thuộc là Chỉ số tham gia liên kết trước ($FL$).
- Phương trình 2: Biến phụ thuộc là Chỉ số tham gia liên kết sau ($BL$).
- Các nhóm biến độc lập bao gồm:
- Nhóm phi chính sách: Quy mô dân số, GDP bình quân đầu người, Tỷ trọng GTGT của khu vực sản xuất trong GDP.
- Nhóm chính sách: Thuế quan/độ mở thương mại, Dòng vốn FDI.
- Nhóm công nghệ: Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) đại diện cho bối cảnh chuyển đổi số và năng lực công nghệ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Cơ sở dữ liệu EORA MRIO của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).
- Cơ sở dữ liệu giải pháp thương mại tích hợp thế giới (WITS) của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Comtrade.
- Dữ liệu của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) về chỉ số GII.
- Niên giám thống kê và báo cáo chuyên ngành của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Công Thương, Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu lý luận và thực nghiệm liên quan đến GVCs, sự tham gia ở cấp độ quốc gia/ngành vào mạng lưới sản xuất quốc tế, và những thay đổi dưới tác động của chuyển đổi số. Tác giả phân tích tiến trình học thuật từ các nghiên cứu vi mô trên từng sản phẩm (Barbie, iPod, Laptop, iPhone) đến các mô hình phân tách vĩ mô (Hummels và cộng sự, 2001; Koopman và cộng sự, 2010). Đồng thời, chương 1 rà soát các nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia (Hàn Quốc, Malaysia, Israel, Costa Rica, Ấn Độ) và Việt Nam, từ đó chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu về mặt phương pháp luận và dữ liệu thực chứng mà luận án sẽ thực hiện.
Chương 2: Cơ sở lý luận về sự tham gia của quốc gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho luận án. Tác giả làm rõ các khái niệm về EGVC, 5 bộ phận cấu thành chuỗi cung ứng điện tử và các phân khúc sản phẩm cuối cùng. Chương này phân tích chi tiết vai trò của ba nhóm chủ thể (OEMs, EMS/ODM, nhà cung cấp nền tảng) và phương thức quản trị chuỗi. Luận án tích hợp lý thuyết đường cong nụ cười của Stan Shih để giải thích sự phân bổ GTGT giữa các công đoạn R&D, thiết kế, sản xuất, lắp ráp, tiếp thị và dịch vụ. Về bối cảnh chuyển đổi số, chương 2 luận giải cơ chế tác động hai chiều: thúc đẩy tối ưu hóa chuỗi và tăng liên kết mạng lưới, đồng thời tạo sức ép thay thế lao động kỹ năng thấp và gia tăng xu hướng đưa sản xuất quay về nước gốc (backshoring). Khung phân tích tổng thể của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa chỉ số thương mại GTGT và vị trí trên đường cong nụ cười.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu tổng thể (Bảng 3.1) và các công cụ phân tích. Tác giả diễn giải các công thức toán học phân tách xuất khẩu gộp của Koopman và cộng sự (2010) để trích xuất các chỉ số $FL$ (liên kết trước) và $BL$ (liên kết sau) từ bảng dữ liệu UNCTAD EORA MRIO. Đồng thời, chương 3 mô tả cấu trúc mô hình kinh tế lượng, giải thích định nghĩa các biến (Bảng 3.2), xây dựng bảng kỳ vọng dấu tác động của các biến độc lập (Bảng 3.3) và xác định nguồn số liệu (Bảng 3.4) phục vụ kiểm định hồi quy.
Chương 4: Sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng và phân tích định lượng:
1. Thực trạng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam giai đoạn 2010–2020:
- Ngành đạt mức tăng trưởng xuất khẩu nhanh, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia xuất khẩu hàng điện tử hàng đầu thế giới. Cơ cấu xuất khẩu chuyển dịch mạnh từ thiết bị gia dụng sang điện thoại thông minh, máy vi tính và linh kiện.
- FDI đóng vai trò áp đảo: chiếm khoảng 95% kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện máy tính, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ đóng góp tỷ trọng nhỏ.
2. Phân tích vị thế theo chỉ số Koopman và đường cong nụ cười:
- Tham gia liên kết sau ($BL$): Chỉ số $BL$ của Việt Nam ở mức cao, phản ánh xuất khẩu của ngành phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu linh kiện, bộ phận trung gian từ nước ngoài (GTGT nước ngoài - FVA chiếm tỷ trọng lớn trong tổng xuất khẩu).
- Tham gia liên kết trước ($FL$): Chỉ số $FL$ (xuất khẩu GTGT gián tiếp - DVX) ở mức thấp, cho thấy Việt Nam cung cấp rất ít sản phẩm trung gian để các quốc gia khác sử dụng sản xuất hàng xuất khẩu tiếp theo.
- Vị thế trên đường cong nụ cười: Ngành điện tử Việt Nam định vị chủ yếu ở đáy nụ cười—khâu gia công, lắp ráp phụ tùng và sản phẩm cuối cùng (OEM/EMS cấp thấp), nơi có tỷ suất lợi nhuận và GTGT tạo ra thấp nhất trong chuỗi.
3. Kết quả mô hình kinh tế lượng:
- Kết quả ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính đối với biến phụ thuộc $FL$ (Bảng 4.4) và biến phụ thuộc $BL$ (Bảng 4.5) cho thấy tác động rõ rệt của các yếu tố quy mô dân số, GDP bình quân, dòng vốn FDI, độ mở thương mại và chỉ số đổi mới sáng tạo (GII).
- Tác giả so sánh kết quả thực nghiệm với kỳ vọng ban đầu và đối chiếu với kết quả của Kowalski và cộng sự (2015) (Bảng 4.6), xác nhận bối cảnh chuyển đổi số và trình độ công nghệ có ảnh hưởng đáng kể tới việc điều chỉnh mức độ tham gia vào liên kết trước và liên kết sau của Việt Nam trong GVCs.
Chương 5: Một số giải pháp cho Việt Nam nhằm cải thiện sự tham gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu định tính và định lượng, chương 5 phân tích các cơ hội (dịch chuyển chuỗi cung ứng, tiếp cận công nghệ số, mở rộng thị trường qua các FTA thế hệ mới) và thách thức (bẫy gia công lắp ráp, nguy cơ mất việc làm do tự động hóa, sức ép cạnh tranh từ các nước trong khu vực). Từ đó, chương đề xuất hệ thống giải pháp:
- Đổi mới chính sách thu hút FDI theo hướng có chọn lọc, ràng buộc trách nhiệm chuyển giao công nghệ và hỗ trợ liên kết với doanh nghiệp nội địa.
- Thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử thông qua các chương trình nâng cao năng lực cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN).
- Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quy trình sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và logistics.
- Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật, công nghệ thông tin và kỹ năng số.
- Khuyến khích đầu tư cho hoạt động R&D và thiết kế sản phẩm nhằm dịch chuyển dần lên các nấc thang tạo GTGT cao hơn trong chuỗi.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã kết nối hai khung lý thuyết nghiên cứu về chuỗi giá trị toàn cầu vốn tồn tại song song: phương pháp giải tích dòng GTGT của Koopman và cộng sự (2010) và lý thuyết chuỗi giá trị theo đường cong nụ cười của Stan Shih (1992). Việc kết hợp này giúp đánh giá đồng thời cả vị thế vĩ mô (chỉ số tham gia, chiều hướng liên kết trước/sau) lẫn phân đoạn vi mô (công đoạn chức năng và tiềm năng tạo GTGT) của một ngành công nghiệp cụ thể.
- Luận án bổ sung yếu tố công nghệ (đại diện cho bối cảnh chuyển đổi số thông qua chỉ số GII) vào khung phân tích kinh tế lượng lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng tới sự tham gia của quốc gia vào GVCs, bổ khuyết cho các mô hình truyền thống trước đây chủ yếu chỉ xem xét yếu tố chính sách thương mại và quy mô thị trường.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp luận cứ thực chứng toàn diện, cập nhật về thực trạng tham gia của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020: khẳng định sự tăng trưởng mạnh về kim ngạch xuất khẩu thực chất dựa chủ yếu vào khu vực FDI (chiếm 95%), giá trị nội địa hóa thấp (5–10%), và vị thế chủ yếu nằm ở khâu hạ nguồn/đáy đường cong nụ cười với tỷ trọng liên kết sau ($BL$) cao và liên kết trước ($FL$) thấp.
- Làm rõ các tác động đặc thù của bối cảnh chuyển đổi số tới ngành điện tử Việt Nam, chỉ ra nguy cơ xói mòn lợi thế cạnh tranh lao động giá rẻ nếu không kịp thời nâng cấp công nghệ.
- Đề xuất các nhóm kiến nghị chính sách cụ thể có cơ sở khoa học nhằm tái định vị ngành điện tử Việt Nam trong EGVC, tập trung vào nâng cao năng lực cung ứng nội địa và thúc đẩy nâng cấp chức năng sang các khâu R&D, thiết kế và sản xuất linh kiện phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dữ liệu: Do độ trễ trong việc cập nhật của cơ sở dữ liệu bảng đầu vào - đầu ra quốc tế (UNCTAD EORA MRIO theo ngành chỉ cập nhật đến năm 2017 và theo nền kinh tế đến năm 2018), việc tính toán trực tiếp các chỉ số Koopman và chạy mô hình hồi quy bị giới hạn trong khoảng thời gian này. Để khắc phục, luận án đã phải sử dụng các dữ liệu thống kê thương mại thứ cấp để luận giải định tính bổ sung cho giai đoạn 2019–2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khi các cơ sở dữ liệu MRIO toàn cầu cập nhật các chuỗi số liệu mới hơn, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian định lượng để đánh giá sâu hơn tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và giai đoạn chuyển đổi số tăng tốc sau năm 2020.
- Mở rộng phân tích ở cấp độ vi mô doanh nghiệp thông qua các cuộc điều tra khảo sát trực tiếp nhằm đánh giá chi tiết mức độ sẵn sàng chuyển đổi số của các nhà cung cấp nội địa trong từng phân nhóm sản phẩm điện tử cụ thể (như công nghiệp bán dẫn, vi mạch, màn hình).
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và người làm chính sách: Là tài liệu tham khảo cho Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thông tin và Truyền thông trong việc xây dựng chiến lược phát triển ngành công nghiệp điện tử, chính sách thu hút FDI thế hệ mới và chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ trong kỷ nguyên số.
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình hạch toán GTGT quốc tế và lý thuyết đường cong nụ cười, đồng thời là tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích kinh tế lượng trong lĩnh vực Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế.
- Đối với các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp: Cung cấp thông tin tham khảo cho Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam (VEIA) và các doanh nghiệp trong ngành để nhận diện vị trí thực tế trong chuỗi cung ứng, từ đó xây dựng lộ trình đầu tư công nghệ và liên kết sản xuất phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những cách tiếp cận lý thuyết nào để đánh giá sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu?
Luận án kết hợp đồng thời hai cách tiếp cận: (i) Cách tiếp cận định lượng của Koopman và cộng sự (2010) dựa trên phân tách bảng liên ngành MRIO để xác định chỉ số vị thế, mức độ tham gia vào liên kết trước ($FL$) và liên kết sau ($BL$); (ii) Lý thuyết chuỗi giá trị theo đường cong nụ cười của Stan Shih (1992) nhằm nhận định phân khúc chức năng và tiềm năng tạo GTGT.
2. Vị thế thực tế của ngành điện tử Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu được xác định như thế nào?
Ngành điện tử Việt Nam định vị chủ yếu ở hạ nguồn của chuỗi với chỉ số liên kết sau ($BL$) cao (phụ thuộc lớn vào nhập khẩu linh kiện trung gian) và chỉ số liên kết trước ($FL$) thấp. Trên đường cong nụ cười, Việt Nam nằm ở vùng đáy—tập trung vào khâu gia công, lắp ráp thành phẩm đơn giản có giá trị gia tăng nội địa thấp, với 95% kim ngạch xuất khẩu thuộc về khối FDI và tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 5–10%.
3. Bối cảnh chuyển đổi số tác động như thế nào tới chuỗi giá trị toàn cầu theo tổng quan lý luận của luận án?
Chuyển đổi số tác động theo hai chiều hướng: (i) Thúc đẩy GVCs vận hành linh hoạt, tăng cường tính kết nối giữa các mắt xích, giảm chi phí giao dịch và mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp tham gia mạng lưới quốc tế; (ii) Hạn chế sự phân tán sản xuất ra nước ngoài do các công nghệ tự động hóa thay thế lao động kỹ năng thấp, thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đưa sản xuất quay trở lại chính quốc ("backshoring").
4. Điểm mới trong mô hình kinh tế lượng của luận án là gì?
Luận án đã đưa thêm biến số công nghệ (được đại diện bởi Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu - GII) vào mô hình hồi quy đánh giá tác động tới mức độ tham gia liên kết trước ($FL$) và liên kết sau ($BL$) của Việt Nam trong GVCs giai đoạn 2010–2018, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu chỉ kiểm định các yếu tố thương mại và kinh tế vĩ mô truyền thống.
5. Cơ cấu xuất nhập khẩu ngành điện tử Việt Nam bộc lộ những điểm nghẽn chính nào trong giai đoạn 2010–2020?
Điểm nghẽn lớn nhất là sự mất cân đối sâu sắc giữa khu vực FDI và khu vực trong nước: doanh nghiệp FDI nắm giữ 95% trị giá xuất khẩu; năng lực cung ứng nội địa thấp (chỉ đáp ứng 30–35% linh kiện thiết bị thường và 5% thiết bị công nghệ cao); tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành duy trì ở mức thấp 5–10%, khiến giá trị thặng dư thực tế giữ lại trong nước rất hạn chế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Phương Linh đã hoàn thành việc nghiên cứu thực trạng tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số thông qua việc kết hợp phương pháp hạch toán giá trị gia tăng của Koopman và cộng sự (2010) với lý thuyết đường cong nụ cười. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh thực chứng về sự tăng trưởng nhanh nhưng thâm dụng nhập khẩu đầu vào và định vị ở phân khúc gia công giá trị gia tăng thấp của ngành điện tử Việt Nam. Đồng thời, mô hình kinh tế lượng đã kiểm định vai trò của các nhóm yếu tố chính sách, phi chính sách và năng lực công nghệ đối với các chiều hướng liên kết chuỗi. Các phát hiện của luận án cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách nâng cao vị thế và năng lực nội sinh của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số.