Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời phải đối diện với sự cạnh tranh gay gắt cùng hàng loạt biến động khó lường từ môi trường kinh doanh. Rủi ro có thể phát sinh từ biến động tài chính, tỷ giá, sự thay đổi khung khổ pháp lý, đến các yếu tố thị trường, đối tác, khách hàng và sự cố kỹ thuật. Do đó, công tác quản trị rủi ro trở thành một hoạt động trọng yếu nhằm bảo toàn tài sản, giảm thiểu tổn thất và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ marketing trực tuyến, vận hành nền tảng tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) ACCESSTRADE, được thành lập năm 2015 dưới hình thức liên doanh giữa MOG Việt Nam và Tập đoàn INTERSPACE (Nhật Bản). Sau hơn 3 năm đi vào hoạt động (2015–2018), bên cạnh tốc độ tăng trưởng doanh thu nhanh chóng, doanh nghiệp đã bộc lộ và gặp phải nhiều rủi ro thực tế trong hoạt động kinh doanh: rủi ro về chiến lược, rủi ro khách hàng, rủi ro đối tác, rủi ro kỹ thuật hệ thống và rủi ro tài chính. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp kiện toàn công tác quản trị rủi ro tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Tổng hợp những vấn đề lý luận về rủi ro và hoạt động quản trị rủi ro trong kinh doanh tại doanh nghiệp.
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động quản trị rủi ro tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam, địa chỉ trụ sở chính tại Số 04, Ngõ 151B, Yên Lãng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2015–2017; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2020. Thời gian triển khai nghiên cứu thực địa từ ngày 12/10/2018 đến ngày 05/12/2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng 4 khâu nghiệp vụ cốt lõi của công tác quản trị rủi ro: nhận dạng rủi ro, phân tích rủi ro, kiểm soát rủi ro và tài trợ rủi ro; phân tích các nhân tố ảnh hưởng để rút ra thành công, hạn chế và nguyên nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận quản trị rủi ro doanh nghiệp theo giáo trình Quản trị rủi ro (2017) của Trường Đại học Thương Mại do PGS. TS. Nguyễn Thị Bích Loan chủ biên, kết hợp các góc nhìn học thuật của Frank H. Knight, Kloman, Haimes, Viện nghiên cứu Quản trị dự án Hoa Kỳ (PMI) và Hiệp hội Quản trị dự án Vương quốc Anh (APM). Quản trị rủi ro được tiếp cận như một quá trình khoa học, liên tục và có hệ thống gồm 4 nội dung:
- Nhận dạng rủi ro: Xác định nguồn rủi ro và đối tượng chịu rủi ro (tài sản, nhân lực, trách nhiệm pháp lý) thông qua các phương pháp nghiệp vụ.
- Phân tích rủi ro: Phân tích hiểm họa, phân tích nguyên nhân (con người, kỹ thuật) và phân tích tổn thất (tổn thất đã xảy ra và tổn thất dự đoán).
- Kiểm soát rủi ro: Thực thi các kỹ thuật né tránh rủi ro, ngăn ngừa/giảm thiểu rủi ro, chuyển giao rủi ro và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
- Tài trợ rủi ro: Chuẩn bị các nguồn lực tài chính để khắc phục thiệt hại khi rủi ro xuất hiện, bao gồm phương pháp tự tài trợ (lập quỹ dự phòng) và chuyển giao tài trợ rủi ro (bảo hiểm, phi bảo hiểm, trung hòa rủi ro).
- Khung phân loại rủi ro: Phân chia theo nguyên nhân (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội), theo kết quả (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán), theo nguồn gốc (môi trường vĩ mô, môi trường vi mô, nội bộ doanh nghiệp).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra: Xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 8 câu hỏi (trắc nghiệm và mở) khảo sát thực trạng công tác quản trị rủi ro tại công ty. Phát ra 30 phiếu điều tra tới đối tượng là Chủ tịch Hội đồng quản trị, các Trưởng phòng ban và nhân viên.
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn chuyên sâu 7 cá nhân đại diện cho các cấp quản trị và nhân sự thực thi: Chủ tịch Hội đồng quản trị (Ông Đỗ Hữu Hưng), Kế toán trưởng (Bà Nguyễn Cẩm Chi), Trưởng phòng kinh doanh Publisher/Đối tác (Bà Cao Thị Thu Hà), Trưởng phòng kinh doanh Advertiser/Nhà cung cấp (Ông Bùi Huy Dũng), Trưởng phòng Marketing (Bà Trần Thị Tân) và 2 nhân viên kinh doanh (Đào Thị Quỳnh, Trương Thành Công).
- Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo công tác quản trị rủi ro của Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam giai đoạn 2015–2017; các khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm tại Đại học Thương Mại (Lương Thị Hải Yến 2018, Nguyễn Thị Hải Linh 2014, Lê Thị Lan 2014, Nguyễn Thị Thanh Huyền 2013, Phạm Thị Thu Hiền 2015); dữ liệu cổng thông tin doanh nghiệp và các tài liệu thống kê kinh tế vĩ mô liên quan.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả (tổng hợp tần số lựa chọn, quy đổi tỷ lệ phần trăm) và phương pháp so sánh (đối chiếu số liệu chênh lệch qua các năm để đánh giá xu hướng và hiệu quả kiểm soát).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro trong doanh nghiệp
Chương này khái quát các định nghĩa về rủi ro, rủi ro trong kinh doanh và quản trị rủi ro, khẳng định tính khách quan, tính phổ biến và mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận. Tác giả làm rõ nội dung 4 khâu nghiệp vụ của quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp:
- Nhận dạng rủi ro: Giới thiệu 5 phương pháp nhận diện chủ yếu gồm phân tích báo cáo tài chính, thanh tra hiện trường, làm việc trực tiếp với các bộ phận liên quan, phân tích điều khoản hợp đồng kinh tế và nghiên cứu số liệu tổn thất trong quá khứ.
- Phân tích rủi ro: Làm rõ quy trình 5 bước phân tích hiểm họa (liệt kê, thu thập số liệu, xác định hậu quả, thảo luận giải pháp, lập báo cáo); phân loại nguyên nhân rủi ro theo nhân tố con người và kỹ thuật; phân tích tổn thất đã xảy ra và tổn thất dự kiến.
- Kiểm soát rủi ro: Hệ thống hóa các kỹ thuật né tránh rủi ro, chuyển giao rủi ro cho đối tác/bên thứ ba, giảm thiểu xác suất hoặc mức độ ảnh hưởng của rủi ro, và điều kiện để ra quyết định chấp nhận rủi ro.
- Tài trợ rủi ro: Làm rõ cơ chế tự tài trợ thông qua nguồn vốn tự có và quỹ dự phòng, cùng các hình thức chuyển giao tài trợ rủi ro qua bảo hiểm và phi bảo hiểm.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng: nhóm khách quan vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên), nhóm khách quan vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, cơ quan hữu quan) và nhóm nhân tố chủ quan bên trong doanh nghiệp (nhà quản trị, nhân viên, tình hình tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).
Chương 2: Thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam
Chương 2 mô tả khái quát về Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam, tiền thân liên doanh từ năm 2015 giữa MOG Việt Nam (đơn vị có 500 nhân sự và 7 năm kinh nghiệm về công nghệ, thanh toán số) và INTERSPACE Nhật Bản (thành lập năm 1999, sở hữu 40.000 khách hàng, 500.000 đối tác, doanh thu 2017 đạt 280 triệu USD). Doanh nghiệp vận hành nền tảng tiếp thị liên kết ACCESSTRADE với vai trò trung gian kết nối các nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ trực tuyến (Advertiser: Tiki, Adayroi, California, Lazada...) và các đối tác truyền thông sở hữu kênh tiếp thị (Publisher) để đưa sản phẩm tới người tiêu dùng (User).
Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Hội đồng quản trị (Chủ tịch Đỗ Hữu Hưng), Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc và 3 khối chức năng: Khối phát triển kinh doanh (Phòng Sale, Phòng Phát triển đối tác, Phòng Vận hành, Phòng Marketing, Phòng Chăm sóc khách hàng); Khối kỹ thuật (Phòng Hạ tầng, Phòng Phát triển sản phẩm, Phòng Kiểm soát chất lượng); Khối hỗ trợ (Bộ phận Tài chính, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Hành chính).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 (%) |
So sánh 2017/2016 (%) |
| Doanh thu cung cấp dịch vụ (nghìn đồng) |
12.897 |
66.852 |
346.536 |
+418,36% |
+418,36% |
| Các khoản giảm trừ (hoa hồng trả Publisher) |
8.630 |
44.734 |
231.884 |
+418,36% |
+418,36% |
| Doanh thu thuần dịch vụ (nghìn đồng) |
3.270 |
16.950 |
87.860 |
+418,36% |
+418,36% |
| Chi phí tài chính (nghìn đồng) |
560,28 |
2.061,28 |
6.273,42 |
+267,89% |
+204,35% |
| Chi phí quản lý kinh doanh (nghìn đồng) |
1.298 |
5.058 |
18.960 |
+289,68% |
+274,85% |
| Lợi nhuận trước thuế (nghìn đồng) |
1.694 |
9.458 |
52.808 |
+458,26% |
+458,34% |
| Lợi nhuận sau thuế (nghìn đồng) |
1.953,5 |
11.458 |
64.084 |
+486,54% |
+459,29% |
Về thực trạng công tác quản trị rủi ro giai đoạn 2015–2017, tác giả phân tích kết quả khảo sát 30 nhân sự bằng thang điểm từ 1 (rất thấp/rất yếu) đến 5 (rất cao/rất mạnh):
| Nhóm rủi ro |
Mức độ xảy ra chủ yếu |
Tỷ lệ đánh giá mức xảy ra cao nhất |
Mức độ tác động chủ yếu |
Đánh giá tác động |
| Rủi ro hệ thống |
Rất cao (Mức 5) |
76,67% đánh giá mức 5 |
Mạnh (Mức 4) |
Nguy cơ sập hệ thống, bị tấn công mạng, hack dữ liệu |
| Rủi ro thị trường |
Cao (Mức 4) |
70,00% đánh giá mức 4 |
Rất mạnh (Mức 5) |
Khách hàng dừng dịch vụ, hoa hồng biến động (8% xuống 6,5% và 4%) |
| Rủi ro đối tác |
Cao (Mức 4) |
73,33% đánh giá mức 4 |
Rất mạnh (Mức 5) |
Đối tác chuyển sang đối thủ (Civi, Masoffer, Ecomobi), đi "đường vòng" |
| Rủi ro nhân sự |
Cao (Mức 4) |
53,33% đánh giá mức 4 |
Trung bình (Mức 3) |
Nhân sự tiềm năng nghỉ việc, sai sót nghiệp vụ trong đối soát hoa hồng |
| Rủi ro chiến lược |
Trung bình (Mức 3) |
83,33% đánh giá mức 3 |
Mạnh (Mức 4) |
Chiến lược thiếu cập nhật trước biến động ngành kinh tế số |
| Rủi ro bảo mật thông tin |
Trung bình (Mức 3) |
80,00% đánh giá mức 3 |
Trung bình (Mức 3) |
Rò rỉ danh sách khách hàng và chính sách hoa hồng cho đối thủ |
| Rủi ro thương hiệu |
Trung bình (Mức 3) |
73,67% đánh giá mức 3 |
Mạnh (Mức 4) |
Khủng hoảng truyền thông mạng xã hội từ các tin đồn tiêu cực |
| Rủi ro tài chính |
Thấp (Mức 2) |
60,00% đánh giá mức 2 |
Thấp (Mức 2) |
Áp lực dòng tiền khi ứng trước hoa hồng đối soát cho đối tác |
| Rủi ro văn hóa |
Trung bình (Mức 3) |
83,33% đánh giá mức 3 |
Trung bình (Mức 3) |
Khác biệt phong cách quản trị giữa các cấp lãnh đạo Việt Nam và Nhật Bản |
Về nhận dạng và phân tích rủi ro thực tế:
- Phương pháp áp dụng: Công ty chủ yếu sử dụng phương pháp làm việc liên bộ phận (như dự án hợp tác với Jestar trị giá hơn 500 tỷ đồng vào tháng 10/2017), phân tích điều khoản hợp đồng kinh tế và nghiên cứu tổn thất quá khứ.
- Tổn thất điển hình: Tháng 10/2017, việc chấm dứt hợp đồng với đối tác Lazada do bất đồng về chính sách giảm biên hoa hồng đã khiến công ty chịu thiệt hại hơn 5 tỷ đồng. Kèm theo đó là nguy cơ khủng hoảng thương hiệu khi xuất hiện tin đồn tiêu cực trên mạng xã hội cho rằng công ty vi phạm pháp lý hoặc lừa đảo.
- Quy trình dòng tiền và kiểm soát: Công ty quy định tỷ lệ phân chia hoa hồng 70% cho đối tác (Publisher) và 30% công ty giữ lại; ấn định chu kỳ đối soát nhận tiền hoa hồng từ nhà cung cấp vào ngày 15 hàng tháng và chi trả cho đối tác vào ngày 18 hàng tháng.
- Tài trợ rủi ro: Công ty duy trì quỹ dự phòng tự tài trợ ở mức 3–5 tỷ đồng do Bộ phận Tài chính quản lý. Mức quỹ này đã được sử dụng để chi trả hoa hồng cho đối tác khi phát sinh tranh chấp hoặc thua lỗ từ sự cố hợp đồng Lazada.
Đánh giá thành công và hạn chế:
- Thành công: Đã nhận diện được các rủi ro vận hành trọng yếu của ngành tiếp thị liên kết; giải quyết nhanh chóng sự cố dòng tiền bằng quỹ dự phòng 3–5 tỷ đồng; xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác lớn như Tiki, Adayroi, California.
- Hạn chế: Chưa thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; công tác phân tích, đo lường chủ yếu mang tính chủ quan của ban điều hành; chưa kiểm soát triệt để rủi ro lỗi kỹ thuật hệ thống tích hợp; hạn mức quỹ dự phòng 5 tỷ đồng sẽ trở nên quá nhỏ nếu đối mặt với rủi ro vượt quy mô hiện tại.
Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam
Chương 3 trình bày định hướng phát triển của INTERSPACE Việt Nam với mục tiêu đạt mốc doanh thu 500 tỷ đồng vào năm 2020, nâng cao chất lượng hệ thống tích hợp số và sàng lọc chất lượng nhân sự. Trên cơ sở đó, tác giả xác định 3 quan điểm hoàn thiện:
- Quản trị rủi ro phải mang tính chủ động, tích cực nhằm giảm nhẹ chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh và phù hợp với năng lực tài chính thực tế.
- Hoàn thiện theo hướng chuyển giao rủi ro cho tác nhân khác thông qua các điều khoản hợp đồng.
Các nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất gồm:
- Hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro:
- Nhận dạng: Thành lập bộ phận chuyên trách quản trị rủi ro; định kỳ phát phiếu điều tra nội bộ và lập bảng phân tích báo cáo tài sản, báo cáo hoạt động giữa các phòng ban.
- Phân tích: Thiết lập cơ chế họp kiểm điểm nguyên nhân kỹ thuật và con người ngay sau mỗi sự cố rủi ro phát sinh để chuẩn hóa dữ liệu lưu trữ.
- Đo lường: Áp dụng các công cụ đo lường định lượng kết hợp định tính để xác định biên độ và tần suất xuất hiện rủi ro, khắc phục tình trạng ước lượng dựa vào cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân.
- Kiểm soát và tài trợ: Rà soát chặt chẽ điều khoản đối soát hợp đồng; quy định rõ ràng trách nhiệm bồi thường khi nhà cung cấp đơn phương hạ hoa hồng; nâng quy mô quỹ dự phòng tự tài trợ trích từ lợi nhuận kinh doanh để tương xứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu.
- Đẩy mạnh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng: Ban Kiểm soát kết hợp Ban Giám đốc tổ chức nghiên cứu định kỳ tại từng phòng ban; thu thập dữ liệu về chính sách, tỷ giá, tình hình tài chính của đối tác nước ngoài và theo sát động thái cạnh tranh từ Civi, Masoffer, Ecomobi.
- Đào tạo nâng cao nhận thức nhân sự: Tổ chức các chương trình tập huấn nội bộ về kỹ năng phòng ngừa rủi ro; định kỳ kiểm tra năng lực nghiệp vụ đối soát dữ liệu và phân tích hợp đồng của nhân viên kinh doanh; cử cán bộ tham gia hội thảo chuyên sâu.
- Kiến nghị với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện tính đồng bộ và khả thi của hệ thống Luật Kinh tế, Luật Thương mại đối với các mô hình kinh doanh số; xem xét điều chỉnh mức thuế thu nhập doanh nghiệp (hiện là 22%) theo hướng ưu đãi để hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu trích xuất từ văn bản:
- Phản ánh trung thực biến động kinh doanh của Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam giai đoạn 2015–2017: Doanh thu cung cấp dịch vụ tăng từ 12,897 triệu đồng (năm 2015) lên 66,852 triệu đồng (năm 2016) và đạt 346,536 triệu đồng (năm 2017); lợi nhuận sau thuế năm 2016 tăng gấp hơn 6 lần so với 2015.
- Đo lường và xếp hạng 9 nhóm rủi ro đặc thù của doanh nghiệp tiếp thị liên kết qua điều tra 30 nhân sự: rủi ro hệ thống có tỷ lệ xảy ra cao nhất (76,67% ở mức 5), rủi ro đối tác và thị trường có mức tác động cao nhất (50% ở mức 5 - Rất mạnh; trên 70% ở mức 4 - Cao về tần suất).
- Làm rõ nguyên nhân tổn thất hơn 5 tỷ đồng trong sự cố hủy hợp đồng với đối tác Lazada (tháng 10/2017) và thách thức kiểm soát đối với dự án hợp tác quy mô hơn 500 tỷ đồng với đối tác Jestar.
- Chỉ rõ thực trạng công ty đang vận hành cơ chế tự tài trợ bằng quỹ dự phòng tài chính từ 3–5 tỷ đồng và phương thức đối soát hoa hồng định kỳ (ngày 15 nhận tiền, ngày 18 thanh toán; chia tỷ lệ 70/30).
Về mặt đóng góp, khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng đầu tiên tại Khoa Quản trị kinh doanh - Đại học Thương Mại giải quyết vấn đề quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp vận hành nền tảng tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing Platform). Khác với các đề tài nghiên cứu trước đây tại trường vốn tập trung vào các doanh nghiệp thương mại sản phẩm hữu hình thuần túy (như Công ty Cổ phần Công nghệ Phú Thành, Công ty Phúc Minh, Công ty Phú Thái, Công ty Ánh Hồng, Công ty Gia Nguyễn), nghiên cứu này đã chỉ ra tính chất rủi ro đặc thù của mô hình kinh tế nền tảng trung gian: rủi ro sai lệch hệ thống tích hợp số, rủi ro đối tác "bỏ qua trung gian" và rủi ro điều hành từ sự khác biệt văn hóa quản trị Việt - Nhật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Dung lượng mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp tương đối hẹp (30 phiếu điều tra nội bộ), tập trung trong khuôn khổ văn phòng công ty mà chưa mở rộng điều tra trực tiếp các đối tác truyền thông (Publisher) và nhà cung cấp (Advertiser) bên ngoài hệ thống.
- Thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (chưa đầy 2 tháng, từ 12/10/2018 đến 05/12/2018), dẫn đến việc đánh giá tác động của các rủi ro hệ thống và biến động vĩ mô chủ yếu dựa trên số liệu lịch sử 3 năm (2015–2017).
- Công tác đo lường rủi ro dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả tần số và tính điểm trung bình thang đo Likert, chưa xây dựng được mô hình định lượng tổn thất tài chính phức hợp.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đa chiều tới các đối tượng bên ngoài hệ sinh thái nền tảng tiếp thị liên kết (các Publisher cá nhân, doanh nghiệp truyền thông số và các sàn thương mại điện tử lớn).
- Nghiên cứu ứng dụng các công cụ đo lường rủi ro công nghệ thông tin chuyên sâu và xây dựng mô hình dự báo dòng tiền hoa hồng cho các doanh nghiệp trung gian trực tuyến giai đoạn sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại điện tử và Marketing số: Nguồn tài liệu thực tiễn minh họa về cách thức tổ chức vận hành, cấu trúc dòng tiền hoa hồng và các rủi ro hoạt động của một doanh nghiệp tiếp thị liên kết tại Việt Nam.
- Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị rủi ro doanh nghiệp: Khung phiếu điều tra 8 câu hỏi, thang đo mức độ xảy ra/tác động (Bảng 2, Bảng 3) và phương pháp tiếp cận phân tích 4 khâu nghiệp vụ (nhận dạng, phân tích, kiểm soát, tài trợ) tại chương 1 và chương 2 là tài liệu tham khảo chuẩn mực về mặt kết cấu học thuật.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ, dịch vụ mạng trung gian: Tham khảo kinh nghiệm xử lý khủng hoảng hợp đồng, cơ chế trích lập quỹ dự phòng tự tài trợ và quy trình kiểm soát chu kỳ đối soát dòng tiền hoa hồng nhằm hạn chế thất thoát tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam vận hành mô hình kinh doanh gì và đóng vai trò như thế nào trên thị trường?
Doanh nghiệp là công ty liên doanh Việt - Nhật cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) qua nền tảng ACCESSTRADE. Công ty đóng vai trò trung gian kết nối các nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ trực tuyến (Advertiser: thương mại điện tử, giáo dục, tài chính, ngân hàng...) với các đối tác truyền thông (Publisher: sở hữu website, blog) để phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng, nhận hoa hồng từ nhà cung cấp và chi trả hoa hồng cho đối tác.
2. Nguyên nhân cụ thể nào dẫn đến việc INTERSPACE Việt Nam chịu tổn thất hơn 5 tỷ đồng từ sự cố đối tác Lazada năm 2017?
Nguyên nhân do Lazada đơn phương điều chỉnh chính sách, hạ mức hoa hồng xuống thấp và không hợp lý trong khi hợp đồng hợp tác chưa hết thời hạn. Tuy nhiên, mức hoa hồng mà INTERSPACE Việt Nam cam kết chi trả cho các đối tác (Publisher) thì không thể thay đổi. Chênh lệch chi phí hoa hồng cùng việc chấm dứt hợp đồng sau đó đã khiến công ty chịu khoản thua lỗ hơn 5 tỷ đồng và phải dùng quỹ dự phòng để thanh toán cho đối tác.
3. Quy trình dòng tiền và chu kỳ đối soát hoa hồng giữa công ty với nhà cung cấp và đối tác được thực hiện như thế nào?
Công ty áp dụng quy tắc nhận hoa hồng từ phía nhà cung cấp (Advertiser) vào ngày 15 hàng tháng và tiến hành chi trả hoa hồng cho đối tác (Publisher) vào ngày 18 hàng tháng. Tỷ lệ phân chia thông thường là 70% doanh thu thuộc về đối tác và 30% doanh thu công ty giữ lại. Quy trình đối soát kỹ thuật nhằm xác định chính xác số lượng đơn hàng thành công thực tế đã về đến tay người tiêu dùng.
4. Dựa trên số liệu khảo sát 30 nhân sự, loại rủi ro nào có tần suất xảy ra cao nhất và loại rủi ro nào gây tác động mạnh nhất?
Rủi ro hệ thống có tần suất xảy ra cao nhất với 76,67% số phiếu đánh giá ở mức 5 (Rất cao) do các nguy cơ sập hệ thống, nghẽn mạng và tấn công mạng. Trong khi đó, rủi ro thị trường và rủi ro đối tác được đánh giá có mức độ tác động mạnh nhất đến hoạt động kinh doanh (đều có 50% số phiếu đánh giá ở mức 5 - Rất mạnh và trên 70% số phiếu đánh giá ở mức 4 - Tần suất xảy ra cao).
5. Công tác tài trợ rủi ro tại INTERSPACE Việt Nam đang được tổ chức bằng biện pháp nào và quy mô ngân sách là bao nhiêu?
Công ty chủ yếu sử dụng phương pháp tự tài trợ thông qua việc trích lập quỹ dự phòng rủi ro tài chính nội bộ, do Bộ phận Tài chính thuộc Khối hỗ trợ quản lý. Quy mô quỹ dự phòng được duy trì ở mức từ 3 đến 5 tỷ đồng, được trích từ lợi nhuận và chi phí kinh doanh, phục vụ việc thanh toán hoa hồng đúng hạn cho đối tác khi phát sinh tranh chấp hoặc chậm trễ từ nhà cung cấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Tươi đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về 4 khâu nghiệp vụ quản trị rủi ro doanh nghiệp và phản ánh thực trạng quản trị tại Công ty TNHH INTERSPACE Việt Nam trong giai đoạn 2015–2017. Thông qua điều tra khảo sát 30 nhân sự kết hợp phỏng vấn sâu ban điều hành, nghiên cứu đã chỉ rõ các tổn thất thực tế từ sự cố sụt giảm hoa hồng của đối tác Lazada (hơn 5 tỷ đồng), áp lực dòng tiền trong chu kỳ đối soát 70/30 và nguy cơ bất ổn từ hệ thống tích hợp số. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc thành lập bộ phận quản trị rủi ro chuyên trách, chuẩn hóa quy trình phân tích tổn thất và mở rộng quỹ dự phòng tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp hiện thực hóa mục tiêu doanh thu 500 tỷ đồng vào năm 2020.