Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Tường Vy (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, năm 2025) tập trung vào đề tài "Phân tích rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu sản phẩm may mặc của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà".

Theo trình bày của tác giả, trong bối cảnh toàn cầu hóa và tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0, các hoạt động thương mại quốc tế ngày càng mở rộng nhưng cũng đặt ra áp lực lớn về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam; theo số liệu trích dẫn từ Bộ Công Thương, kim ngạch xuất khẩu dệt may năm 2024 đạt 44 tỷ USD (tăng 11,26% so với năm trước), xếp thứ tư trong nhóm 10 mặt hàng xuất khẩu chủ lực của cả nước sau 11 tháng đầu năm 2024 (đạt 33,63 tỷ USD). Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may thường xuyên phải đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù như biến động cước vận chuyển, tỷ giá, thủ tục hải quan, gián đoạn nguồn cung ứng nguyên phụ liệu và các sự cố giao nhận hàng hóa.

Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (thành viên thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam – Vinatex, trực thuộc Vinatex IDC) là đơn vị chuyên sản xuất, gia công hàng may mặc xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Anh, Mỹ và New Zealand. Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động logistics quốc tế, đòi hỏi phải có công cụ nhận diện và đánh giá rủi ro hệ thống để hạn chế tổn thất chi phí và giữ vững uy tín giao hàng.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích các rủi ro trong hoạt động logistics của quá trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả logistics và bảo đảm tính ổn định cho hoạt động xuất khẩu.

Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về rủi ro logistics trong hoạt động xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hoạt động, giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro đối với doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các rủi ro logistics phát sinh trong quá trình xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (địa chỉ tại Lô CN3, Cụm công nghiệp Tứ Hạ, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và đánh giá thực trạng rủi ro xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2022 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công cụ đánh giá

Tác giả tiếp cận rủi ro từ hai trường phái: trường phái tiêu cực (Arthur William & Micheal L. Smith, 2004: rủi ro là sự biến động tiềm ẩn làm phát sinh tổn thất) và trường phái tích cực (rủi ro có thể tạo ra cơ hội nếu được quản trị hiệu quả). Phân loại rủi ro được chia thành rủi ro bên trong (sản xuất, máy móc, dự báo nội bộ) và rủi ro bên ngoài (thị trường, nguồn cung, đối tác) dựa trên cơ sở lý luận của Nguyễn Hữu Thân (2013). Về mặt pháp lý, khái niệm xuất khẩu hàng hóa được trích dẫn theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005.

Khung quản trị rủi ro logistics được cấu trúc thành quy trình 5 bước: Nhận diện rủi ro $\rightarrow$ Đánh giá rủi ro $\rightarrow$ Ứng phó rủi ro (phòng ngừa, chấp nhận, né tránh, chuyển giao) $\rightarrow$ Kiểm soát rủi ro $\rightarrow$ Giám sát và báo cáo. Để lượng hóa và phân loại rủi ro, văn bản vận dụng các công cụ:

  • Ma trận đánh giá rủi ro: Xác định mức độ rủi ro thông qua tích số giữa hệ quả rủi ro và khả năng xảy ra ($R = S \times P$). Điểm số được chia theo thang đo 1–5; kết quả phân định thành 3 vùng: rủi ro thấp (1–5 điểm: được phép thực hiện), rủi ro trung bình (6–15 điểm: chỉ tiến hành khi có kiểm soát thích hợp), rủi ro cao (16–25 điểm: không được phép tiến hành, cần kiểm soát nghiêm ngặt).
  • Phương pháp FMEA (Failure Mode and Effects Analysis): Đo lường mức độ ưu tiên rủi ro qua hệ số $RPN = S \times O \times D$ (trong đó $S$ là mức độ nghiêm trọng - Severity, $O$ là tần số xuất hiện - Occurrence, $D$ là khả năng phát hiện - Detection), kết hợp quy tắc Pareto (80/20) để ưu tiên xử lý sai lỗi nghiêm trọng.
  • Ma trận SWOT: Phân tích kết hợp các yếu tố điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) theo cấu trúc thích ứng từ Weihrich (1982) nhằm định hình các chiến lược SO, ST, WO, WT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Kế hoạch – Xuất nhập khẩu của công ty về kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động, kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2022–2024; tài liệu vận tải, kho bãi; số liệu từ Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) và Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chọn mẫu điều tra gồm $n = 15$ cán bộ, nhân viên công ty (bao gồm chuyên viên xuất khẩu, nhân viên logistics, quản lý chuỗi cung ứng, nhân sự, kỹ thuật). Bảng câu hỏi thu thập ý kiến về việc từng gặp rủi ro hay chưa, đánh giá tần suất và mức độ tác động của các sự cố logistics.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Vận dụng phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2022–2024), thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm hiển thị qua bảng biểu và biểu đồ), kết hợp các mô hình định lượng rủi ro FMEA, ma trận xác suất - tác động và ma trận SWOT.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu

Chương này tổng kết các khái niệm nền tảng về rủi ro, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, kỹ thuật nhận diện rủi ro (lập bảng kê, kiểm tra hiện trường, tham khảo chuyên gia, phân tích hợp đồng, nghiên cứu dữ liệu tổn thất quá khứ) và 4 dạng ứng phó (phòng ngừa, chấp nhận, né tránh, chuyển giao). Đồng thời, tác giả trình bày đặc thù logistics ngành may mặc với 6 nhóm rủi ro: chất lượng sản phẩm (ẩm mốc, hư hỏng khi lưu kho/vận chuyển), rủi ro phương tiện và cung đường, rủi ro trễ tiến độ giao hàng, rủi ro chi phí phát sinh, rủi ro pháp lý/thủ tục hải quan và rủi ro bất khả kháng.

Về mặt thực tiễn ngành, văn bản dẫn chứng cơ cấu thị trường xuất khẩu dệt may Việt Nam năm 2023–2024: Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất chiếm 43,36% (đạt 14,47 tỷ USD năm 2024), Nhật Bản chiếm 12,17% (4,06 tỷ USD), Hàn Quốc chiếm 9,1% (3,05 tỷ USD). Ngoài ra, tác giả điểm lại một số biến cố thực tế trên thế giới gây tổn thất lớn cho logistics xuất khẩu như: ùn tắc Cảng Los Angeles năm 2021 (thiệt hại vận tải biển ước tính trên 100 tỷ USD), lô hàng hạt tiêu xuất khẩu sang EU bị ách tắc tại cảng Rotterdam năm 2020 do thiếu chứng nhận kiểm dịch và vệ sinh an toàn thực phẩm, và gián đoạn vận tải biển qua kênh đào Suez do xung đột tại khu vực Biển Đỏ cuối năm 2023 buộc tàu thuyền phải vòng qua Mũi Hảo Vọng.

Chương II: Phân tích rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà

Nội dung chương II đi sâu vào thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và nhận diện các rủi ro logistics tại doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập năm 2013 với vốn đầu tư ban đầu 140 tỷ đồng, diện tích nhà xưởng 66.000 m², nằm trong chuỗi nhà máy thuộc chương trình phát triển 300 chuyền may của Vinatex IDC. Sản phẩm sản xuất chính gồm blazer, coat, jacket, trouser, chino pants; phương thức bán hàng bao gồm gia công xuất khẩu, bán hàng tồn theo hình thức FOB và cung cấp nguyên phụ liệu.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
Chỉ tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Doanh thu (USD) 3.697.724,14 2.972.600,43 3.504.373,43 -19,61% +17,86%
Giá trị thay đổi (USD) — -725.123,71 +531.773,00 — —
Tổng lao động (người) 568 602 513 +5,60% -17,30%
- Lao động nữ (người) 422 (74,3%) 449 (74,6%) 426 (83,04%) +6,01% -5,40%
- Lao động nam (người) 146 (25,7%) 153 (25,4%) 87 (16,96%) +4,50% -75,70%
- Lao động trực tiếp 386 (68,0%) — 317 — Giảm mạnh
- Lao động gián tiếp — +21,21% 196 +21,21% -17,85%
  • Biến động thị trường xuất khẩu: Thị trường Anh năm 2023 giảm 3,15% do lạm phát và chiến sự Nga – Ukraina, sang năm 2024 phục hồi tăng 3,58% (tăng giá trị tương ứng 194.407,5 USD hay 13,94%). Thị trường Mỹ sụt giảm liên tục qua các năm (-3,04% năm 2023 và -9,71% năm 2024). Thị trường New Zealand tăng trưởng ổn định (năm 2023 tăng 6.370,1 USD tức 2,16%; năm 2024 tăng 9,37%).
  • Quy trình tổ chức xuất khẩu: Gồm quy trình sản xuất 3 giai đoạn (Chuẩn bị nguyên phụ liệu $\rightarrow$ Sản xuất/may hoàn chỉnh $\rightarrow$ Ủi, đóng gói, nhập kho) và quy trình xuất khẩu 8 bước chuẩn hóa:
    1. Nhận kế hoạch xuất hàng từ đối tác.
    2. Tập hợp Booking confirmation (liên hệ hãng vận chuyển, kiểm tra chỗ, lưu trữ thông tin).
    3. Khai báo hải quan điện tử.
    4. Xác nhận khối lượng thực tế của đơn hàng.
    5. Xác nhận vận đơn đường biển (B/L).
    6. Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) tại Bộ Công Thương.
    7. Lập bộ chứng từ thanh toán (hóa đơn thương mại, vận đơn, phiếu đóng gói packing list).
    8. Thanh toán tiền cho đơn vị vận tải (hóa đơn GTGT, tờ khai hải quan, B/L, giấy đề nghị thanh toán).
  • Tuyến vận tải: Nội địa sử dụng container và xe tải thùng kín từ Huế đi các cảng/sân bay xuất khẩu tại Đà Nẵng, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh (Cảng Cát Lái, Sân bay Tân Sơn Nhất, Sân bay Đà Nẵng). Quốc tế đi đường biển là chủ đạo (tuyến đi Châu Âu qua kênh đào Suez trung chuyển tại Singapore; tuyến đi Bờ Đông/Bờ Tây Hoa Kỳ; tuyến đi Châu Úc kết nối cảng Sydney, Melbourne, Brisbane, Fremantle).
  • Nhận diện và đo lường rủi ro: Khảo sát 15 nhân sự ghi nhận 73,33% (11 nhân viên) đã từng gặp sự cố logistics; 26,67% (4 nhân viên thuộc phòng Hành chính - Nhân sự) chưa gặp rủi ro do không trực tiếp phụ trách xuất nhập khẩu. 11 nhân viên trực tiếp (thuộc phòng Kế hoạch – XNK và phòng Kỹ thuật) đã tham gia chấm điểm các rủi ro phát sinh:
    • Rủi ro vận tải: Hàng hóa hư hỏng trong quá trình vận chuyển bắt nguồn từ 3 khâu: đóng gói sai kỹ thuật làm biến dạng sản phẩm; bốc xếp va đập tại kho/cảng; sự cố kỹ thuật của phương tiện, ách tắc giao thông hoặc thời tiết mưa bão. Ngoài ra còn có rủi ro mất hàng hóa và tai nạn.
    • Rủi ro pháp lý: Sai sót trong thủ tục hải quan, vướng mắc biểu thuế quan xuất nhập khẩu, chậm trễ cấp giấy phép hoặc C/O.
    • Rủi ro tài chính: Đội chi phí xử lý hàng hư hỏng, phát sinh chi phí vận chuyển phụ trội.
    • Rủi ro chuỗi cung ứng: Thiếu hụt nguyên phụ liệu đầu vào, thành phẩm không đạt chỉ tiêu kiểm tra chất lượng (KCS), giao hàng chậm trễ làm biến động thời gian cam kết hợp đồng.
    • Tác giả lập bảng tổng hợp chỉ số FMEA ($S$, $O$, $D$, $RPN$) và định vị các rủi ro lên ma trận mức độ rủi ro (Bảng 2.4 đến 2.8).

Chương III: Giải pháp giảm thiểu rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu

Dựa trên kết quả đánh giá ma trận FMEA và SWOT, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Quản lý rủi ro vận tải: Chuẩn hóa kỹ thuật đóng gói, kiểm tra thùng carton, vật liệu chống ẩm; siết chặt giám sát quy trình bốc xếp hàng hóa lên container để tránh va đập, bóp méo hàng dệt may.
  2. Quản lý đối tác logistics và nhà cung cấp: Đánh giá định kỳ năng lực nhà xe, đơn vị giao nhận forwarder và hãng tàu; thiết lập các điều khoản ràng buộc pháp lý chặt chẽ trong hợp đồng thuê vận chuyển nhằm phân định trách nhiệm bồi thường khi xảy ra sự cố hư hỏng, mất mát.
  3. Ứng dụng công nghệ theo dõi và quản lý vận tải: Áp dụng các phần mềm chuyên trách, hệ thống định vị GPS để theo dõi hành trình di chuyển của xe hàng và tình trạng container trên các tuyến đường vận tải nội địa và quốc tế.
  4. Xây dựng kế hoạch phản ứng rủi ro và kịch bản khẩn cấp: Dự phòng các tuyến đường hoặc phương thức vận chuyển thay thế khi tuyến chính bị tắc nghẽn; chuẩn bị sẵn quy trình xử lý sự cố phát sinh tại cảng và khâu thông quan hải quan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác định tỷ lệ gặp rủi ro logistics trong hoạt động thực tế tại công ty là 73,33% trên tổng số nhân sự được khảo sát; chỉ ra các rủi ro mang tính trọng yếu tập trung vào khâu vận chuyển hàng hóa, thủ tục chứng từ và chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào.
  • Hệ thống hóa đầy đủ sơ đồ tổ chức, thực trạng tài chính (doanh thu năm 2023 sụt giảm -19,61% và hồi phục +17,86% trong năm 2024), biến động cắt giảm lao động (tổng lao động giảm từ 568 người năm 2022 xuống 513 người năm 2024), cùng thực trạng kim ngạch xuất khẩu chi tiết sang 3 thị trường Anh, Mỹ, New Zealand.
  • Mô hình hóa chi tiết quy trình 8 bước trong nghiệp vụ xuất khẩu hàng may mặc và quy trình 3 công đoạn sản xuất tại doanh nghiệp, tạo cơ sở nhận diện chính xác các điểm nút phát sinh sai lỗi.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đối với công ty: Đề xuất 4 giải pháp trọng tâm về chuẩn hóa đóng gói bốc xếp, quản lý nhà cung cấp logistics, ứng dụng công nghệ giám sát phương tiện và lập kịch bản ứng phó sự cố khẩn cấp.
  • Đối với Nhà nước: Kiến nghị các cơ quan chức năng hoàn thiện khung pháp lý về xuất nhập khẩu, giảm thiểu thủ tục hành chính hải quan và hỗ trợ đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics cho doanh nghiệp địa phương.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định đề tài đã vận dụng thành công các công cụ quản trị rủi ro chuyên sâu (FMEA, ma trận xác suất - tác động $R=S \times P$, phân tích SWOT) vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể tại doanh nghiệp may mặc miền Trung, cung cấp dữ liệu thực chứng cho công tác quản trị rủi ro xuất khẩu hàng hóa tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Dung lượng mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 15$ người, trong đó chỉ có 11 người trực tiếp đánh giá chuyên sâu), do giới hạn phạm vi nhân sự chuyên trách tại các phòng ban xuất nhập khẩu và kỹ thuật của một công ty duy nhất.
  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà trong khung thời gian hẹp từ năm 2022 đến 2024, chưa đối chiếu so sánh với các doanh nghiệp may mặc khác trong cùng Tập đoàn Vinatex.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên nhiều nhà máy may mặc xuất khẩu khác tại khu vực miền Trung, đồng thời áp dụng thêm các mô hình định lượng phức hợp để kiểm tra độ tin cậy của thang đo rủi ro logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại khi tìm kiếm mô hình nghiên cứu thực tế về nhận diện và đánh giá rủi ro xuất khẩu.
  • Cán bộ quản lý vận tải, nhân viên phòng xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp may mặc: Phần quy trình xuất khẩu 8 bước chuẩn hóa và các phương thức xếp dỡ, đóng gói hàng dệt may vận chuyển bằng container/xe tải thùng kín có giá trị ứng dụng trực tiếp.
  • Người thực hiện đề tài tương tự: Bảng cấu trúc FMEA ($RPN = S \times O \times D$) và phương pháp xây dựng ma trận đánh giá rủi ro cung cấp biểu mẫu tham chiếu rõ ràng trong việc lượng hóa các sự cố logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà sản xuất các mặt hàng xuất khẩu chủ lực nào và áp dụng phương thức bán hàng gì?

Công ty chuyên sản xuất các mặt hàng may mặc xuất khẩu gồm blazer, coat, jacket, trouser và chino pants. Về phương thức bán hàng, công ty thực hiện gia công xuất khẩu theo đơn đặt hàng, bán hàng tồn theo điều kiện FOB (giao hàng lên tàu tại cảng xuất khẩu) và cung cấp nguyên phụ liệu cho các đối tác trong ngành.

2. Nghiệp vụ xuất khẩu hàng may mặc tại công ty được tiến hành theo quy trình bao nhiêu bước?

Quy trình xuất khẩu tại công ty được thực hiện chuẩn hóa qua 8 bước: (1) Nhận kế hoạch xuất hàng; (2) Tập hợp Booking confirmation; (3) Khai báo hải quan điện tử; (4) Xác nhận khối lượng hàng thực tế; (5) Xác nhận vận đơn B/L; (6) Xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O tại Bộ Công Thương; (7) Lập bộ chứng từ thanh toán; (8) Thanh toán tiền cho đơn vị vận tải.

3. Kết quả khảo sát thực trạng gặp rủi ro logistics của nhân sự công ty ghi nhận tỷ lệ ra sao?

Trong tổng số 15 nhân viên được điều tra, có 73,33% (11 nhân viên) xác nhận đã từng gặp phải các rủi ro logistics trong quá trình xuất khẩu. 26,67% (4 nhân viên) còn lại trả lời chưa từng gặp rủi ro do họ công tác tại phòng Hành chính – Nhân sự, không trực tiếp tham gia quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa.

4. Các tuyến vận tải nội địa và quốc tế chính được công ty sử dụng gồm những cung đường nào?

Về nội địa, hàng hóa được vận chuyển từ nhà máy tại Huế đến Cảng Cát Lái, Cảng Đà Nẵng, Cảng Hải Phòng hoặc Sân bay Tân Sơn Nhất, Sân bay Đà Nẵng bằng container và xe tải kín. Về quốc tế, công ty vận chuyển đường biển chủ lực đi Châu Âu (qua kênh đào Suez, trung chuyển tại Singapore), đi Châu Mỹ (Bờ Đông, Bờ Tây Hoa Kỳ, Canada, Nam Mỹ) và đi Châu Úc (cảng Sydney, Melbourne, Brisbane, Fremantle).

5. Doanh thu và quy mô lao động của công ty giai đoạn 2022–2024 biến động như thế nào?

Doanh thu năm 2022 đạt hơn 3,69 triệu USD, năm 2023 giảm 19,61% (giảm 725.123,71 USD) do lạm phát và sức mua thị trường giảm; năm 2024 phục hồi tăng 17,86% (tăng 531.773 USD), đạt hơn 3,5 triệu USD. Quy mô lao động biến động từ 568 người (năm 2022) lên 602 người (năm 2023, tăng 5,6%), sau đó giảm xuống còn 513 người (năm 2024, giảm 17,3%), trong đó tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm ưu thế vượt trội (trên 74% đến 83%).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Tường Vy đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng quản trị rủi ro logistics xuất khẩu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà trong giai đoạn 2022–2024. Bằng việc kết hợp các số liệu thứ cấp nội bộ với khảo sát điều tra thực tế, công trình đã nhận diện và đo lường được các rủi ro trọng yếu liên quan đến hư hỏng hàng hóa trong vận tải, thủ tục hải quan và biến động chuỗi cung ứng. Bốn nhóm giải pháp mà nghiên cứu đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình đóng gói, lựa chọn đối tác giao nhận, số hóa quản lý vận tải và lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động xuất khẩu hàng dệt may sang các thị trường quốc tế.