Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và xuất khẩu sản phẩm ngoại thất ngoài trời (outdoor furniture) giữ vị trí then chốt trong cơ cấu thương mại quốc tế của Việt Nam nhờ lợi thế về nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí lao động cạnh tranh và năng lực gia công ngày càng nâng cao. Công ty TNHH ScanCom Việt Nam—doanh nghiệp thành viên trực thuộc Tập đoàn ScanCom International A/S (Đan Mạch)—đã thiết lập vị thế sản xuất ngoại thất quy mô lớn với tổ hợp nhà máy rộng hơn 314.000 m² tại Khu công nghiệp Sóng Thần 1 (Bình Dương) và nhà máy mở rộng tại Khu công nghiệp Long Giang (Tiền Giang). Doanh nghiệp áp dụng mô hình sản xuất khép kín "one-stop-shop", cung ứng hàng trăm container sản phẩm mỗi năm tới các thị trường Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Úc.

Tuy nhiên, trước sự biến động của chuỗi cung ứng quốc tế, sự thay đổi trong rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu và các điểm nghẽn nội tại về điều phối nhân sự, chứng từ và logistics mùa cao điểm, hoạt động xuất khẩu của công ty bộc lộ những hạn chế cần được chuẩn hóa. Do đó, đề tài khóa luận "Hoàn thiện hoạt động xuất khẩu mặt hàng ngoại thất tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam" do sinh viên Trịnh Đức Thiều thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Chu Thị Huệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khoá 2021-2025, chuyên ngành Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng) tập trung khảo sát thực tiễn tác nghiệp nhằm xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế cho doanh nghiệp.

Văn bản xác định mục tiêu tổng quát là đánh giá toàn diện thực trạng xuất khẩu mặt hàng ngoại thất tại doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Phân tích tổng quan về hoạt động xuất khẩu mặt hàng ngoại thất của Việt Nam và vai trò của hoạt động này đối với doanh nghiệp sản xuất.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam, bao gồm quy trình vận hành, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản phẩm, kênh phân phối, hệ thống đối tác và các yếu tố tác động.
  3. Xác định những hạn chế, khó khăn tồn tại trong quá trình thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động xuất khẩu mặt hàng ngoại thất tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam, bao gồm quy trình tiếp cận thị trường, thủ tục pháp lý hải quan, tổ chức vận tải quốc tế và quản trị giao nhận chứng từ.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại văn phòng và cơ sở sản xuất của Công ty TNHH ScanCom Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh, Khu công nghiệp Sóng Thần 1 (thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương) và Khu công nghiệp Long Giang (tỉnh Tiền Giang).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp và nghiệp vụ thực tế giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024, trọng tâm là số liệu thực trạng giai đoạn 2022-2024 và phân tích kết quả kinh doanh 2023-2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình thủ tục nghiệp vụ xuất khẩu đường biển, cơ cấu mặt hàng ngoại thất, thị trường tiêu thụ, kết quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu và các giải pháp tối ưu hóa logistics nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực về ngoại thương của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 2020) và Viện Nghiên cứu Thương mại Việt Nam (2021). Vai trò của xuất khẩu được phân tích đa tầng: đối với kinh tế toàn cầu (dẫn chứng nghiên cứu của ILO 2019 về chỉ số 1 triệu USD xuất khẩu tạo 18 việc làm, WB 2020, OECD 2021, IMF 2022); đối với kinh tế Việt Nam (đóng góp GDP theo Tổng cục Thống kê 2022, 5 triệu việc làm theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội 2021, xuất siêu 4,2 tỷ USD theo Bộ Công Thương 2022); và đối với doanh nghiệp xuất khẩu (phân tán rủi ro, thúc đẩy đổi mới công nghệ).

Khóa luận phân loại các hình thức xuất khẩu theo hai tiêu chí:

  • Theo phương thức: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập.
  • Theo tính chất thương mại: Xuất khẩu mậu dịch và xuất khẩu phi mậu dịch.

Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu tiêu chuẩn được hệ thống hóa qua 9 bước: (1) Xin giấy phép xuất khẩu; (2) Yêu cầu mở thư tín dụng L/C; (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu; (4) Đăng ký kiểm định chất lượng; (5) Thuê phương tiện vận tải đường biển (tàu chợ hoặc tàu chuyến); (6) Làm thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS theo phân luồng Xanh, Vàng, Đỏ (căn cứ Quyết định 50/2005/QĐ-BTC); (7) Mua bảo hiểm hàng hải (điều kiện A, B, C theo Quyết định 305-TC/BV); (8) Xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O); (9) Thanh toán quốc tế (Nhờ thu, Chuyển tiền T/T, L/C, CAD).

Khung pháp lý được viện dẫn gồm:

  • Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14.
  • Luật Thuế Xuất khẩu, Thuế Nhập khẩu số 107/2016/QH13.
  • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương, Phụ lục I về hàng hóa cấm xuất khẩu).
  • Nghị định số 31/2018/NĐ-CP và các Thông tư số 05/2018/TT-BCT, Thông tư số 15/2018/TT-BCT, Thông tư số 39/2018/TT-BCT hướng dẫn xuất xứ hàng hóa.
  • Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA).
Nhóm nhân tố Các yếu tố cấu thành được tác giả phân tích
Nhân tố vĩ mô Môi trường kinh tế (lạm phát, tỷ giá hối đoái); Thuế quan và hạn ngạch; Trợ cấp xuất khẩu và chính sách thương mại; Môi trường văn hóa - xã hội; Đổi mới công nghệ thông tin; Điều kiện tự nhiên, thời tiết và khoảng cách địa lý cảng biển.
Nhân tố vi mô Chất lượng sản phẩm; Chiến lược định giá; Năng lực tài chính và quản trị dòng tiền; Năng lực sản xuất (áp dụng Lean, Six Sigma); Mối quan hệ đối tác trong chuỗi cung ứng; Năng lực nghiên cứu thị trường; Chiến lược tiếp thị quốc tế.

Tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa tài liệu, văn bản luật và dữ liệu nội bộ của công ty để xây dựng lập luận.
  2. Phương pháp thống kê - so sánh: Đánh giá số liệu thứ cấp về doanh thu, kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu thị trường và chủng loại hàng hóa giai đoạn 2022-2024.
  3. Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp quan sát nghiệp vụ và tham khảo ý kiến chuyên môn của cán bộ phòng Chuỗi cung ứng (Supply Chain) và bộ phận Xuất Nhập khẩu (IMEX) tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp thu thập trong quá trình thực tập tại công ty (trích xuất từ phần mềm ERP Microsoft Dynamics 365, phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS, hệ thống cấp C/O điện tử EcoSys của Bộ Công Thương) và dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương và các tổ chức quốc tế (WTO, WB, OECD, IMF).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH ScanCom Việt Nam

Chương này khái quát lịch sử hình thành, năng lực vận hành và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành: Khởi đầu năm 1995 tại Korsør (Đan Mạch) do ông Bojes Bendtzen sáng lập với 4 nhân viên. Công ty mở rộng sang Indonesia (1996), thành lập pháp nhân tại Việt Nam theo Giấy phép đầu tư số 118/GP-HCM ngày 14/12/1999 và chính thức vận hành từ năm 2000. Các dấu mốc phát triển nổi bật gồm: đạt giải thưởng "Gift to the Earth" của Quỹ Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (WWF, 2000); hợp nhất sản xuất về KCN Sóng Thần 1 (2004); đạt chứng chỉ ISO 9001 (2006); đạt tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội BSCI (2008); chuyển trụ sở toàn cầu của Tập đoàn về Việt Nam (2009); đưa robot hàn tự động vào vận hành (2015); mở rộng nhà máy tại KCN Long Giang - Tiền Giang (2022); nhận giải thưởng thiết kế quốc tế Red Dot cho sản phẩm "The Stream Chair" (2022) và "The Mica Daybed" (2023).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến. Bộ phận Chuỗi cung ứng (Supply Chain) được tổ chức chuyên môn hóa gồm ba bộ phận trực thuộc:
    • Buyer: Chịu trách nhiệm tìm kiếm, đàm phán giá và thu mua nguyên vật liệu trong và ngoài nước.
    • PPM (Project Portfolio Management): Quản lý quan hệ với đối tác gia công, giám sát tiến độ đơn hàng và lưu trữ hồ sơ thương mại.
    • IMEX (Import-Export): Trực tiếp thực hiện thủ tục hải quan, xin giấy phép, chuẩn bị bộ chứng từ ngoại thương và điều phối giao nhận quốc tế.
  • Danh mục sản phẩm: Thiết kế theo phong cách Bắc Âu (Scandinavia), sử dụng các chất liệu Hardwood, Teak Wood, Painted Wood, Aluminium, Steel, Plastic, DuraOcean®, DuraLand®, Full Woven, Duraboard và Durawood.
  • Mục tiêu chiến lược: Giai đoạn 2025-2030, doanh nghiệp đặt kế hoạch đầu tư 500 triệu USD nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng, hoàn thiện logistics và đẩy mạnh dòng sản phẩm xanh đạt chuẩn FSC, BSCI, ISO 14001; tầm nhìn 2030-2050 hướng tới mở rộng văn phòng đại diện tại Hoa Kỳ, Nga và phát triển chuỗi cung ứng tại Châu Phi.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế, làm rõ cơ sở lý luận của quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển, bao gồm các bước khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, điều kiện bảo hiểm hàng hải và các phương thức thanh toán quốc tế (L/C, T/T, CAD, Nhờ thu). Chương 2 đóng vai trò khung đối chiếu lý thuyết cho việc đánh giá thực trạng tác nghiệp tại Chương 3.

Chương 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm ngoại thất tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam giai đoạn 2022-2024

Chương này trình bày chi tiết thực trạng thương mại và quy trình tác nghiệp xuất khẩu của công ty:

  • Tiềm năng thị trường Châu Âu: Đánh giá nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ ngoại thất cao cấp tại Đức, Pháp, Anh, Hà Lan. Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế cạnh tranh cốt lõi khi cắt giảm thuế nhập khẩu về 0% đối với các mã hàng chủ lực của ScanCom gồm: mã HS 9401.7990 (ghế/sản phẩm ngồi bằng kim loại hoặc vật liệu khác) và mã HS 9403.6990 (đồ nội ngoại thất bằng gỗ khác). Sản phẩm của công ty thâm nhập sâu vào các chuỗi bán lẻ quốc tế như IKEA và Adeo.
  • Thực tế quy trình xuất khẩu sản phẩm đồ gỗ bằng đường biển tại ScanCom (gồm 10 bước tác nghiệp):
    1. Khảo sát và tiếp nhận thông tin đơn hàng từ khách hàng quốc tế.
    2. Gửi kế hoạch làm hàng cho đơn vị giao nhận (FWD) hoặc hãng tàu được chỉ định.
    3. Chuẩn bị hàng hóa tại kho và đóng gói theo quy cách xuất khẩu.
    4. Bộ phận Chất lượng tiến hành kiểm tra thành phẩm xuất xưởng.
    5. Thuê phương tiện vận tải đường biển (container và chỗ trên tàu).
    6. Làm thủ tục hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5-VNACCS: nhập thông tin chung, chi tiết hợp đồng, danh mục hàng hóa, số hiệu container, tiến hành khai trước (EDA), nhận phản hồi số tờ khai và kết quả phân luồng (Xanh/Vàng/Đỏ).
    7. Thực hiện thủ tục kiểm dịch và cấp Giấy chứng nhận hun trùng (Fumigation Certificate) cho lô hàng đồ gỗ.
    8. Lập bộ chứng từ xuất khẩu: bộ phận Booking gửi danh sách xuất hàng, nhân viên nhập kiểm tra số container/số seal, kiểm tra số lượng trên hệ thống ERP Microsoft Dynamics 365 (D365), khởi tạo số "inter no bill", kiểm tra yêu cầu chứng từ (DR - Documents Required) và xuất hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instructions - SI).
    9. Đăng ký cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) qua hệ thống EcoSys của Bộ Công Thương, lập bảng kê sản xuất xuất khẩu theo quy định.
    10. Hoàn thiện và gửi trọn bộ chứng từ gốc cho nhà nhập khẩu nước ngoài.
  • Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu:
    • Nhôm (Aluminium): Nhóm mặt hàng chủ lực, chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất.
    • Gỗ cứng (Hardwood): Tốc độ tăng trưởng sản lượng xuất khẩu cao.
    • Gỗ teak và Dây đan (Full-woven): Duy trì giá trị kinh tế cao nhưng biến động theo nguồn cung nguyên liệu.
    • Thép (Steel & Steel Mesh): Duy trì sản lượng ổn định.
    • Nhựa (Plastic) và các mặt hàng khác: Xu hướng sụt giảm tỷ trọng do doanh nghiệp chuyển dịch sang vật liệu tái chế thân thiện môi trường.
  • Đánh giá hoạt động xuất khẩu: Doanh nghiệp đạt thành tựu trong việc duy trì thị phần Châu Âu, quản trị chuỗi cung ứng khép kín và đáp ứng tiêu chuẩn bền vững quốc tế (FSC, BSCI). Mặt hạn chế gồm có: tình trạng quá tải nhân sự và phát sinh sai sót chứng từ trong các tháng cao điểm xuất khẩu; chi phí vận tải phụ thuộc nhiều vào hãng tàu chỉ định; quy trình truyền dữ liệu giữa các phần mềm nghiệp vụ (D365, ECUS5, VAN Logistics) còn phát sinh độ trễ.

Chương 4: Giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp xuất phát từ các bất cập đã nhận diện:

  1. Xây dựng chính sách nhân sự linh hoạt trong mùa cao điểm: Bố trí ca kíp hợp lý, xây dựng cơ chế điều chuyển nhân sự nội bộ từ các khâu hỗ trợ sang bộ phận IMEX và Booking khi lượng container xuất xưởng tăng đột biến; áp dụng chính sách lương thưởng theo năng suất xử lý tờ khai và chứng từ.
  2. Tái cấu trúc và đánh giá định kỳ hệ thống nhà cung cấp: Thiết lập tiêu chí chấm điểm định kỳ về chất lượng nguyên liệu gỗ, kim loại và sơn đạt chuẩn quốc tế; đa dạng hóa nguồn cung vật tư phụ trợ để hạn chế rủi ro gián đoạn sản xuất.
  3. Cải thiện và tổ chức lại hoạt động giao nhận với các đối tác vận tải: Tăng cường giám sát thời gian kéo container rỗng, đóng hàng và hạ bãi; thiết lập quy trình kiểm tra chéo thông tin số container và số seal giữa kho và nhân viên chứng từ nhằm triệt tiêu lỗi phát sinh bill of lading.
  4. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và hiện đại hóa công nghệ thông tin: Đào tạo chuyên sâu về quy tắc xuất xứ C/O, biểu thuế quan mới; đầu tư nâng cấp, khai thác triệt để tính năng của phần mềm VAN Logistics trong việc đồng bộ hóa dữ liệu khai báo hải quan và quản trị luồng hàng, giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục giấy tờ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể phản ánh chính xác dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình tác nghiệp 10 bước thực hiện nghiệp vụ xuất khẩu ngoại thất đường biển tại ScanCom Việt Nam, chỉ rõ sự kết nối kỹ thuật giữa hệ thống ERP nội bộ (Microsoft Dynamics 365), phần mềm hải quan (ECUS5-VNACCS) và cổng dịch vụ công cấp C/O (EcoSys).
  • Xác định cụ thể lợi thế thuế quan theo Hiệp định EVFTA đối với hai nhóm mã HS trọng điểm của công ty là 9401.7990 và 9403.6990 với mức thuế nhập khẩu vào thị trường EU là 0%, làm rõ cơ sở để sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong khu vực.
  • Định lượng và phân tích xu hướng dịch chuyển danh mục mặt hàng: sản phẩm khung nhôm (Aluminium) giữ vai trò chủ lực; sản phẩm gỗ cứng (Hardwood) đạt tốc độ tăng trưởng cao; dòng sản phẩm nhựa truyền thống giảm dần để nhường chỗ cho vật liệu tái chế (DuraOcean®).
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ cấp độ quản trị nhân sự mùa vụ, quản lý nhà cung cấp, kiểm soát logistics giao nhận đến nâng cấp công cụ số hóa (VAN Logistics). Đây là tài liệu nghiệp vụ mô tả trung thực mô hình xuất khẩu hàng rời đóng container quy mô lớn của một doanh nghiệp FDI điển hình, bổ sung bằng chứng thực tế cho lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nhất định do phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Hạn chế: Dữ liệu phân tích chuyên sâu về quy trình nghiệp vụ và báo cáo kinh doanh được thu thập tập trung tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH ScanCom Việt Nam) trong khung thời gian 2022-2024; số liệu chi phí logistics vận tải biển chi tiết chịu sự bảo mật nội bộ nên chưa lượng hóa đầy đủ tác động của biến động cước tàu toàn cầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh chuỗi cung ứng ngành ngoại thất giữa Việt Nam và các quốc gia cạnh tranh trực tiếp như Indonesia, Malaysia; nghiên cứu định lượng tác động của Quy định chống mất rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với chuỗi sản xuất đồ gỗ xuất khẩu của ScanCom trong giai đoạn sau năm 2025.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại:

  • Khóa luận cung cấp mô tả chi tiết từng bước thao tác thực tế trên giao diện các phần mềm chuyên môn (nhập dữ liệu tờ khai hải quan trên ECUS5-VNACCS, tạo inter no bill và Shipping Instructions trên D365, khai báo C/O trên EcoSys), giúp người đọc kết nối giữa lý thuyết thủ tục ngoại thương và tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Cung cấp mô hình tham khảo cho các nghiên cứu ứng dụng về quản trị chuỗi cung ứng sản phẩm công nghiệp xuất khẩu sang thị trường Châu Âu tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm xuất khẩu của ScanCom Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan như thế nào khi thâm nhập thị trường Châu Âu?
Các sản phẩm chủ yếu của ScanCom Việt Nam được áp mã HS 9401.7990 (đối với sản phẩm ghế/ghế ngồi) và mã HS 9403.6990 (đối với sản phẩm bàn và đồ gỗ khác). Khi xuất khẩu sang các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu theo Hiệp định EVFTA, các mặt hàng này được hưởng mức thuế quan ưu đãi nhập khẩu là 0%, tạo lợi thế cạnh tranh lớn về giá thành trước các đối thủ chưa có hiệp định thương mại tự do tương đương.

2. Bộ phận Xuất Nhập khẩu (IMEX) của ScanCom sử dụng những hệ thống phần mềm nào để vận hành quy trình xuất khẩu?
Trong quy trình làm thủ tục và hoàn thiện hồ sơ hàng xuất, bộ phận IMEX và các bộ phận liên quan sử dụng phối hợp ba hệ thống công nghệ thông tin chính: hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Microsoft Dynamics 365 (D365) để quản lý đơn hàng, số container/seal, tạo "inter no bill" và phát hành Shipping Instructions (SI); phần mềm ECUS5-VNACCS để khai báo tờ khai hải quan điện tử và tiếp nhận kết quả phân luồng; và hệ thống EcoSys của Bộ Công Thương để nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) điện tử.

3. Cơ cấu danh mục sản phẩm của ScanCom Việt Nam gồm những chất liệu nào và dòng sản phẩm nào giữ vai trò chủ lực?
Danh mục sản phẩm ngoại thất của công ty được thiết kế theo phong cách Bắc Âu (Scandinavia), bao gồm: Aluminium (nhôm), Hardwood (gỗ cứng), Teak Wood (gỗ teak), Steel & Steel Mesh (thép và lưới thép), Plastic (nhựa), Full Woven (dây đan), Painted Wood, Duraboard, Durawood cùng các vật liệu tái chế bền vững như DuraOcean® và DuraLand®. Trong đó, các sản phẩm làm từ khung nhôm (Aluminium) là nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực mang lại tỷ trọng doanh thu cao nhất.

4. Phòng Chuỗi cung ứng (Supply Chain) của ScanCom Việt Nam được cơ cấu như thế nào để phục vụ hoạt động xuất khẩu?
Phòng Chuỗi cung ứng của ScanCom Việt Nam được chia thành ba bộ phận chuyên biệt:

  • Bộ phận Thu mua (Buyer): Đảm nhiệm tìm kiếm nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng và mua nguyên vật liệu phục vụ sản xuất.
  • Bộ phận PPM (Project Portfolio Management): Quản lý quan hệ với đối tác gia công, kiểm soát đơn hàng sản xuất ngoài và quản lý chứng từ liên quan.
  • Bộ phận Xuất Nhập khẩu (IMEX): Chịu trách nhiệm trực tiếp về khai hải quan, xin giấy phép xuất khẩu, chuẩn bị chứng từ ngoại thương và phối hợp giao nhận hàng hóa quốc tế.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để khắc phục khó khăn trong hoạt động xuất khẩu của công ty?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tại Chương 4: (1) Xây dựng chính sách nhân sự linh hoạt, phân bổ ca kíp hợp lý trong mùa cao điểm xuất hàng; (2) Tái lập hệ thống tiêu chí đánh giá nhà cung cấp vật tư; (3) Tối ưu hóa công tác giao nhận và kiểm soát thông tin container/seal với các đối tác vận tải và FWD; (4) Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và ứng dụng nâng cấp phần mềm VAN Logistics nhằm tự động hóa truyền dữ liệu, giảm thiểu thời gian xử lý thủ tục hành chính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Đức Thiều đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng hoạt động xuất khẩu đồ ngoại thất tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam trong giai đoạn 2022-2024. Công trình làm rõ quy trình nghiệp vụ xuất khẩu đường biển 10 bước gắn liền với các công cụ quản trị số hóa, đồng thời nhận diện chính xác các cơ hội thuế quan từ Hiệp định EVFTA cũng như các nút thắt nội tại về nhân sự mùa vụ và quản lý đối tác logistics. Hệ thống giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát thực tiễn vận hành của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tổ chức và quản trị chuỗi cung ứng xuất khẩu sản phẩm gỗ - ngoại thất tại Việt Nam.