Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhu cầu khai thác thông tin đất đai phục vụ đời sống và sản xuất kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh—bao gồm thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và hiện trạng quản lý—ngày càng gia tăng từ phía người dân, doanh nghiệp lẫn các cơ quan quản lý nhà nước. Tuy nhiên, theo phản ánh thực tiễn trong công trình nghiên cứu của tác giả Tạ Công Sáng, dữ liệu tài nguyên và môi trường trên địa bàn thành phố thời gian qua vẫn trong tình trạng quản lý phân tán ở nhiều đầu mối: các phòng ban chuyên môn thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM quản trị dữ liệu theo chuyên ngành hẹp, trong khi Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp quận, huyện chỉ quản lý dữ liệu thuộc phạm vi địa bàn hành chính của mình. Sự phân mảnh này khiến quá trình tìm kiếm, tra cứu và tổng hợp thông tin của các tổ chức, cá nhân tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí xã hội.

Nhằm giải quyết bất cập nêu trên và cụ thể hóa các yêu cầu pháp lý tại Nghị định số 73/2017/NĐ-CP của Chính phủ về việc thu thập, quản lý, khai thác và sử dụng thông tin, dữ liệu tài nguyên và môi trường, kết hợp với Quyết định số 37/2017/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân TP.HCM, vào ngày 17 tháng 08 năm 2022, Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM đã chính thức công bố Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường (GeoPortal TP.HCM). Hệ thống cho phép người dùng tra cứu dữ liệu địa lý, đất đai trực tuyến thông qua nền tảng trang web và ứng dụng di động trên hai hệ điều hành iOS và Android.

Mặc dù được kỳ vọng là công cụ hỗ trợ công tác quản lý và minh bạch hóa thông tin, tại thời điểm tác giả tiến hành đề tài (khoảng hai tháng sau khi cổng thông tin vận hành), mức độ tiếp cận của cộng đồng còn rất sơ khai. Phần lớn người dân chưa biết đến sự hiện diện của hệ thống; đối với những người đã biết, ý định sử dụng hoặc tiếp tục sử dụng sau khi trải nghiệm thử nghiệm vẫn ở mức thấp. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới ý định của người dân về việc sử dụng Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích mức độ hiểu biết của người dân đối với Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM.
    2. Phân tích các yếu tố quyết định tới ý định sử dụng Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường của người dân.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm gia tăng mức độ hiểu biết và nâng cao ý định sử dụng cổng thông tin dữ liệu của cộng đồng trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Người dân sinh sống tại TP.HCM ở các nhóm trạng thái: chưa biết, đã biết nhưng chưa dùng, và đã từng sử dụng Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 23/09/2022 đến ngày 11/01/2023.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa và thu thập số liệu sơ cấp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận hành vi chấp nhận dịch vụ công trực tuyến dựa trên việc kế thừa hai mô hình nền tảng trong lĩnh vực hành vi và công nghệ thông tin:

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất, giả định rằng hành vi thực tế (B) được quyết định trực tiếp bởi ý định hành vi (BI), trong khi ý định lại chịu sự chi phối của thái độ cá nhân đối với hành vi (ATT) và chuẩn chủ quan (SN).
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1989) phát triển từ TRA. TAM chỉ ra hai yếu tố niềm tin cốt lõi quyết định thái độ và ý định sử dụng công nghệ là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).

Do đặc thù Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM mới ra mắt và số lượng người trải nghiệm thực tế còn rất hạn chế, tác giả đã chuyển đổi các biến nhận thức trải nghiệm thành các biến kỳ vọng tâm lý để xây dựng mô hình nghiên cứu thích ứng với bối cảnh khảo sát ban đầu: Kỳ vọng tính hữu ích (HI), Kỳ vọng tính dễ sử dụng (DSD) và Kỳ vọng hiệu quả (KV - lấy cảm hứng từ cấu trúc Performance Expectancy trong mô hình UTAUT của Venkatesh và các cộng sự).

Về mặt kỹ thuật của đối tượng nghiên cứu, cổng thông tin được vận hành trên nền tảng kiến trúc hướng dịch vụ (SOA - Service-Oriented Architecture), tuân thủ các tiêu chuẩn tương tác dữ liệu không gian mở OGC, siêu dữ liệu chuẩn hóa ISO 19115/ISO 19139, nền tảng xuất bản dữ liệu mở mã nguồn mở CKAN và thư viện hiển thị bản đồ Leaflet JavaScript.

Về phương pháp kinh tế lượng, do bảng hỏi sử dụng dạng câu hỏi đóng nhị phân đơn biến (Single-bounded dichotomous) để ghi nhận ý định sử dụng (1 = Có đồng ý sử dụng, 0 = Không đồng ý sử dụng), biến phụ thuộc $Y$ là biến định tính nhị nguyên. Tác giả lựa chọn mô hình hồi quy Binary Logit (sử dụng hàm phân phối logistic tích lũy) để lượng hóa xác suất:

$$\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \alpha + \beta_1 T + \beta_2 TDHV + \beta_3 HB + \beta_4 NN + \beta_5 TG + \beta_6 HI + \beta_7 DSD + \beta_8 KV + \epsilon_i$$

Trong đó, các biến độc lập bao gồm: Tuổi ($T$, đơn vị năm), Trình độ học vấn ($TDHV$, đơn vị năm), Mức độ hiểu biết về cổng thông tin ($HB$, biến giả), Nghề nghiệp liên quan đến tài nguyên đất ($NN$, biến giả), Thời gian sử dụng thiết bị thông minh ($TG$, đơn vị giờ/ngày), Kỳ vọng tính hữu ích ($HI$), Kỳ vọng tính dễ sử dụng ($DSD$) và Kỳ vọng hiệu quả ($KV$). Ba biến kỳ vọng ($HI$, $DSD$, $KV$) được lượng hóa bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp chọn mẫu kết hợp ngẫu nhiên và thuận tiện với cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến: $n \ge 50 + 8m$ (với $m = 8$ biến độc lập, suy ra cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $50 + 8 \times 8 = 114$). Tác giả đã tiến hành khảo sát thử nghiệm 15 mẫu sơ bộ để hoàn thiện bảng hỏi, sau đó phát bảng hỏi chính thức và thu thập thành công 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ người dân sinh sống tại TP.HCM. Dữ liệu được nhập liệu, làm sạch và xử lý bằng các công cụ Microsoft Excel và phần mềm thống kê chuyên dụng EViews 10. Mức độ phù hợp tổng thể của mô hình được đánh giá thông qua chỉ số McFadden $R^2$ ($R^2_{McF} = 1 - LLF_u / LLF_r$), kiểm định tỷ số khả dĩ (LR statistic) và các giá trị $P$-value ở mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 10%$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong công tác tiếp cận dữ liệu đất đai, quy hoạch và môi trường tại TP.HCM. Tác giả làm rõ tình trạng quản lý phân tán trước đây giữa các phòng ban chuyên môn và chính quyền cấp huyện, phân tích sự ra đời của Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường (ngày 17/08/2022) theo khung pháp lý Nghị định 73/2017/NĐ-CP và Quyết định 37/2017/QĐ-UBND. Chương mở đầu cũng xác lập hệ thống mục tiêu chung, ba mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng khảo sát là người dân tại TP.HCM, giới hạn phạm vi thời gian (từ 23/09/2022 đến 11/01/2023) và trình bày bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 thực hiện tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về việc áp dụng dịch vụ công trực tuyến, chính phủ điện tử (CPĐT) và các hệ thống ứng dụng di động công dân (G2C). Tác giả phân tích các nghiên cứu trong nước tiêu biểu như công trình của Lê Văn Huy và Trần Lê Uyên Nhi (2018) tại Đà Nẵng (áp dụng EFA và hồi quy đa biến với 287 mẫu), cùng hàng loạt nghiên cứu quốc tế dựa trên mô hình TAM và UTAUT:

  • Nghiên cứu của Alshehri và cộng sự (2012) tại Ả Rập Xê Út ($n = 400$, áp dụng SEM);
  • Nghiên cứu ứng dụng SANAD tại Jordan năm 2022 ($n = 442$, kết hợp CFA, SEM và Machine Learning);
  • Nghiên cứu dịch vụ CPĐT tại Ai Cập ($n = 597$);
  • Nghiên cứu ứng dụng phản ánh hiện trường LAKSA tại Tangerang - Indonesia ($n = 331$, áp dụng PLS-SEM);
  • Các khảo sát dịch vụ CPĐT tại Thổ Nhĩ Kỳ ($n = 981$), Abu Dhabi ($n = 845$), Gambia ($n = 276$) và ứng dụng e-punten tại Bandung ($n = 880$).

Bên cạnh đó, chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về địa bàn TP.HCM: diện tích tự nhiên 2.056,5 km² (nội thành 140,3 km²), đặc điểm địa hình (gò cao lượn sóng, bằng phẳng thấp, trũng thấp đầm lầy), mạng lưới sông rạch (hệ thống sông Đồng Nai - Sài Gòn, sông Nhà Bè) và tài nguyên đất đai (đất phèn chiếm 27,5%, đất xám 19,3%, đất phù sa 12,6%, đất mặn 12,2%). Đồng thời, tác giả giới thiệu các chỉ tiêu kinh tế - xã hội TP.HCM năm 2021 (dân số 9,61 triệu người, lao động từ 15 tuổi trở lên 4,33 triệu người, tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ 825 nghìn tỷ đồng) và làm rõ nền tảng kỹ thuật của GeoPortal STNMT phát triển theo kiến trúc SOA, tích hợp siêu dữ liệu ISO 19115/19139.

Chương 3: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 đi sâu làm rõ cơ chế vận hành của Kho dữ liệu dùng chung và Cổng dữ liệu mở TP.HCM trong chiến lược xây dựng đô thị thông minh. Tác giả mô tả chi tiết các phân hệ chức năng trên cổng thông tin bao gồm: siêu dữ liệu (metadata tìm kiếm theo từ khóa quy hoạch, ranh thửa, kế hoạch sử dụng đất với gần 450 tập dữ liệu), phân hệ bản đồ trực tuyến (xem ranh thửa, quy hoạch phân khu, định vị tọa độ), phân hệ tư liệu môi trường (hiện trạng môi trường, chuyển đổi số), mục ứng dụng (kết nối dịch vụ bản đồ số WMS/WFS, WebGIS giáo dục, bản đồ hỗ trợ phòng chống dịch COVID-19) và mục hỗ trợ mã nguồn mở (hướng dẫn sử dụng phần mềm xuất bản dữ liệu CKAN và thư viện bản đồ số Leaflet JS).

Phần tiếp theo của chương trình bày các luận điểm cốt lõi của lý thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và mô hình TAM (Davis, 1989), lập luận việc chuyển đổi thang đo sang các biến kỳ vọng ($HI$, $DSD$, $KV$), đồng thời giải trình lý do lựa chọn mô hình hồi quy Binary Logit thay vì OLS đối với biến phụ thuộc nhị phân. Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình 2 bước xây dựng bảng hỏi (khảo sát thử nghiệm 15 người kết hợp tham vấn chuyên gia), công thức tính cỡ mẫu $n \ge 50 + 8m = 114$ của Tabachnick và Fidell, cùng các tiêu chí thống kê mô tả thang đo khoảng cách Likert theo Ngô Thị Thuận và cộng sự (2006).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả 120 mẫu khảo sát thực tế và các phát hiện kinh tế lượng thu được từ phần mềm EViews 10:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại nhóm đối tượng Số lượng (người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Giới tính Nam 53 44,0%
Nữ 67 (bản văn ghi 63) 56,0%
Độ tuổi 18 đến 29 tuổi 72 60,0%
30 đến 40 tuổi 23 19,0%
41 đến 50 tuổi 10 8,0%
51 đến 60 tuổi 14 12,0%
Trên 60 tuổi 1 < 1,0%
Trình độ học vấn Đại học 82 68,3%
Trung học phổ thông (lớp 10–12) 30 25,0%
Trung học cơ sở (lớp 9) 8 6,7%
Nghề nghiệp chính Học sinh / Sinh viên 50 41,6%
Công chức / Viên chức 19 15,8%
Ngành nghề khác (kỹ sư, bác sĩ, bảo vệ...) 21 17,5%
Nhóm khác (buôn bán, công nhân, nội trợ...) 30 25,1%
Nghề nghiệp phụ đất đai Không làm công việc liên quan đất đai 108 90,0%
Có làm thêm liên quan (môi giới nhà đất) 12 10,0%
Mức thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 49 40,8%
Từ 5 đến 10 triệu đồng 36 30,0%
Từ 10 đến 15 triệu và trên 15 triệu đồng 35 29,2%

Về mức độ tiếp cận công nghệ và thông tin, điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến nhất: có 38 người chỉ sử dụng duy nhất điện thoại di động; 58 người kết hợp điện thoại thông minh và laptop (với mục đích giải trí, công việc, đọc báo); các cấu hình thiết bị khác chia thành các nhóm nhỏ dùng máy tính bàn và máy tính bảng.

Về nhận thức thực tế đối với Cổng thông tin dữ liệu TN&MT TP.HCM, kết quả điều tra chỉ ra thực trạng rất khiêm tốn:

  • Chỉ có 33/120 người (chiếm 27,5%) từng nghe biết đến sự tồn tại của cổng thông tin.
  • Chỉ có 23/120 người (chiếm 19,17%) thực sự đã truy cập hoặc tải ứng dụng để trải nghiệm sử dụng.

Khi đưa toàn bộ các biến vào mô hình hồi quy Binary Logit để kiểm định các giả thuyết, kết quả ước lượng từ mô hình cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm biến:

  • Ba nhân tố nhận thức công nghệ mang ý nghĩa thống kê cao đối với ý định sử dụng của người dân bao gồm: Kỳ vọng tính dễ sử dụng ($DSD$), Kỳ vọng tính hữu ích ($HI$) và Kỳ vọng hiệu quả ($KV$) (đều có $P$-value $< 0,10$, tác động dương phù hợp với kỳ vọng dấu ban đầu).
  • Ngược lại, các biến về đặc điểm nhân khẩu học và thói quen kỹ thuật số gồm: Tuổi ($T$), Trình độ học vấn ($TDHV$), Nghề nghiệp liên quan đất đai ($NN$), Mức độ hiểu biết ban đầu ($HB$) và Thời gian sử dụng thiết bị thông minh ($TG$) không đạt ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 10%$.

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm tăng tỷ lệ tiếp cận và ý định sử dụng: đẩy mạnh truyền thông đa kênh qua mạng xã hội và các cổng dịch vụ công địa phương; cải tiến giao diện trang web và ứng dụng di động theo hướng đơn giản, dễ tra cứu thửa đất; tối ưu hóa tốc độ tải bản đồ số và cập nhật đồng bộ các cơ sở dữ liệu quy hoạch mới.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được của đề tài, khẳng định mô hình Logit đã nhận diện chính xác các rào cản nhận thức của người dân đối với hệ thống dịch vụ công mới. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM trong việc duy trì kênh tiếp nhận phản hồi của người dùng, nâng cấp hệ thống máy chủ phục vụ chia sẻ dữ liệu không gian mở và phối hợp với các cơ quan báo chí nhằm đưa thông tin cổng dữ liệu đến gần hơn với cộng đồng dân cư.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và chứng minh các phát hiện cụ thể thông qua dữ liệu điều tra thực nghiệm:

  • Phản ánh trung thực mức độ nhận biết rất thấp của cộng đồng đối với một dịch vụ công nghệ thông tin công mới ra đời: tại đô thị lớn như TP.HCM, sau 2 tháng vận hành, chỉ có 27,5% người dân trong mẫu khảo sát (33/120 người) biết đến cổng dữ liệu và chỉ 19,17% (23/120 người) từng thao tác trên hệ thống.
  • Chứng minh bằng định lượng kinh tế lượng rằng đối với một cổng thông tin dữ liệu đất đai và tài nguyên, các đặc tính nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn, tính chất nghề nghiệp bất động sản hay tần suất dùng máy tính/điện thoại) không quyết định trực tiếp đến ý định sử dụng của người dân. Quyết định của người dùng phụ thuộc hoàn toàn vào 3 yếu tố cốt lõi: hệ thống có dễ thao tác hay không (Kỳ vọng tính dễ sử dụng), dữ liệu cung cấp có giải quyết được công việc hay không (Kỳ vọng tính hữu ích), và hệ thống có giúp tiết kiệm thời gian, công sức so với việc đi tra cứu trực tiếp tại cơ quan nhà nước hay không (Kỳ vọng hiệu quả).
  • Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước: Đây là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên đánh giá hành vi chấp nhận của người dùng đối với riêng Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM ngay tại thời điểm hệ thống vừa được công bố (tháng 8/2022). Khóa luận đã chuyển hóa linh hoạt khung lý thuyết TAM từ trạng thái "cảm nhận sau khi dùng" sang "kỳ vọng trước khi dùng" để xử lý bài toán dữ liệu đối với một nền tảng dịch vụ công mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu dừng lại ở mức 120 quan sát, phương pháp lấy mẫu chủ yếu là chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện tổng thể cho mọi tầng lớp dân cư trên địa bàn rộng lớn của TP.HCM còn ở mức độ nhất định.
    • Khóa luận được thực hiện ngay trong giai đoạn cổng dữ liệu mới vận hành thử nghiệm (từ tháng 9/2022 đến tháng 1/2023), dẫn đến việc đa số người trả lời chưa có trải nghiệm sâu sắc mà chỉ đánh giá dựa trên sự kỳ vọng ban đầu.
    • Mô hình Binary Logit chỉ xem xét biến phụ thuộc ở dạng lựa chọn nhị phân (Có/Không có ý định) mà chưa phân tích sâu thang đo đa bậc hoặc cấu trúc đa tầng qua các phương pháp phương trình cấu trúc (SEM).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng kích thước mẫu khảo sát lên quy mô lớn hơn, áp dụng phương pháp phân tầng theo từng quận/huyện để so sánh sự khác biệt giữa khu vực nội thành phát triển và khu vực ngoại thành có biến động đất đai lớn.
    • Tiến hành nghiên cứu lặp lại (longitudinal study) sau khi cổng thông tin đã vận hành ổn định từ 1 đến 2 năm, chuyển đổi mô hình từ đánh giá "kỳ vọng" sang đo lường "mức độ thỏa mãn thực tế" và "hành vi tái sử dụng liên tục" của người dân và doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế Tài nguyên Môi trường, Quản lý Đất đai và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng bảng hỏi điều tra nhị phân (Single-bounded dichotomous), phương pháp chuyển hóa thang đo Likert sang mô hình kinh tế lượng rời rạc và kỹ thuật ước lượng mô hình hồi quy Binary Logit trên phần mềm EViews.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, Trung tâm Công nghệ Thông tin TN&MT): Cung cấp các số liệu thực tế về nhận thức ban đầu của cộng đồng, chỉ rõ các điểm nghẽn về mức độ phổ biến của hệ thống, từ đó giúp định hướng công tác truyền thông, tái thiết kế giao diện ứng dụng di động và tối ưu hóa trải nghiệm tra cứu dữ liệu đất đai cho người dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu về cổng thông tin cụ thể nào và do đơn vị nào chủ quản?
Nghiên cứu tập trung vào Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM (GeoPortal STNMT, truy cập qua website https://geoportal-stnmt.vn/ và ứng dụng di động trên iOS/Android), do Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh công bố và quản lý từ ngày 17/08/2022.

2. Cỡ mẫu điều tra thực tế là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 120 người dân sinh sống tại TP.HCM. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định là 114 mẫu dựa trên công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (1996): $n \ge 50 + 8m$, trong đó mô hình sử dụng $m = 8$ biến độc lập.

3. Khảo sát thực tế cho thấy có bao nhiêu người dân thực sự biết và sử dụng cổng thông tin?
Trong tổng số 120 người được phỏng vấn, chỉ có 33 người (27,5%) biết đến cổng thông tin và chỉ có 23 người (19,17%) đã thực sự truy cập hoặc sử dụng ứng dụng.

4. Những nhân tố nào thực sự tác động đến ý định sử dụng cổng dữ liệu của người dân?
Dựa trên kết quả hồi quy mô hình Binary Logit, chỉ có 3 nhân tố có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 10%$ là: Kỳ vọng tính dễ sử dụng ($DSD$), Kỳ vọng tính hữu ích ($HI$) và Kỳ vọng hiệu quả ($KV$). Các yếu tố về tuổi tác, thu nhập, học vấn, nghề nghiệp và thời gian dùng thiết bị không có tác động mang ý nghĩa thống kê.

5. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Đề tài dựa trên hai khung lý thuyết chính: Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), đồng thời kết hợp khái niệm Kỳ vọng hiệu suất từ mô hình UTAUT để điều chỉnh thành các biến kỳ vọng tâm lý phù hợp với hệ thống mới vận hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Công Sáng đã phân tích thành công thực trạng nhận biết và các nhân tố chi phối ý định sử dụng Cổng thông tin dữ liệu Tài nguyên và Môi trường TP.HCM trong giai đoạn đầu vận hành. Thông qua phương pháp hồi quy Binary Logit với mẫu khảo sát 120 người dân, công trình đã chứng minh rằng ý định sử dụng của cộng đồng hoàn toàn phụ thuộc vào kỳ vọng về tính dễ sử dụng, tính hữu ích và hiệu quả công việc mà hệ thống đem lại, thay vì các đặc điểm nhân khẩu học. Các kết quả định lượng và đề xuất giải pháp trong nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị cho Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM trong việc hoàn thiện dịch vụ dữ liệu đất đai mở phục vụ người dân đô thị.