Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Đình Long (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2018) được thực hiện dựa trên tiền đề từ công trình nghiên cứu khoa học trước đó mang tên "Nghiên cứu, phân tích và ứng dụng mô hình Drop-Shipping tại Việt Nam". Trong bối cảnh kinh tế số, thương mại điện tử tại khu vực Đông Nam Á ghi nhận mức tăng trưởng nhanh chóng; riêng tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử đạt 33% vào năm 2017 (theo Báo cáo chỉ số Thương mại điện tử - EBI 2017 của Bộ Thương mại điện tử Việt Nam). Mô hình Drop-Shipping (bán hàng bỏ qua khâu vận chuyển và lưu kho) bắt đầu thâm nhập vào các sàn giao dịch trực tuyến trong nước, tạo điều kiện cho các cá nhân và doanh nghiệp trở thành nhà bán lẻ mà không cần vốn lưu kho lớn.
Tác giả lựa chọn sàn giao dịch thương mại điện tử Shopee làm đối tượng nghiên cứu chính xuất phát từ sự biến động thị phần trong giai đoạn 2016 - 2018. Ra mắt tại Việt Nam ngày 08/08/2016, Shopee từ vị trí thứ 8 với hơn 7 triệu lượt truy cập vào quý II/2017 đã vươn lên vị trí dẫn đầu trong quý III/2018 với hơn 34,5 triệu lượt truy cập mỗi tháng, đồng thời xếp thứ nhất về lượng tải và sử dụng ứng dụng di động trên cả hai hệ điều hành Android và iOS, vượt qua đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Lazada (đạt 30,2 triệu lượt truy cập mỗi tháng).
Bên cạnh sự tăng trưởng của Shopee, tác giả xác định ba bất cập cốt lõi của mô hình Drop-Shipping tại thị trường Việt Nam từ công trình nghiên cứu trước:
- Mô hình kinh doanh chưa được cộng đồng biết đến rộng rãi; chưa có doanh nghiệp nào thuần túy sử dụng mô hình này tạo dựng được quy mô doanh thu đủ lớn để thu hút thị trường.
- Khách hàng dù đã phát sinh giao dịch qua mô hình Drop-Shipping nhưng không nhận thức được bản chất mô hình do các doanh nghiệp chưa truyền thông rõ ràng.
- Mức độ tin tưởng của người tiêu dùng đối với dịch vụ mua sắm trực tuyến còn hạn chế do các sự cố thường trực như giao hàng chậm và lỗi sản phẩm.
Từ bối cảnh thực tiễn trên, khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu, câu hỏi và phạm vi nghiên cứu như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích chiến lược marketing mix của Shopee trong giai đoạn nghiên cứu.
- Mục tiêu cụ thể: (1) Phân tích thực trạng hoạt động marketing của Shopee; (2) Phân tích những bất cập trong việc triển khai phối thức marketing 4P của Shopee.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình kinh doanh thương mại điện tử trên thế giới và Việt Nam như thế nào?
- Các chiến dịch marketing của Shopee là gì?
- Ưu điểm và nhược điểm của chiến dịch marketing của Shopee?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để phát triển mô hình Drop-Shipping tại thị trường Việt Nam?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược marketing 4P của Shopee hướng đến người tiêu dùng các mặt hàng trên sàn giao dịch.
- Phạm vi nội dung: Phân tích chiến lược marketing của Shopee nhằm nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, dựa trên nguồn dữ liệu trực tuyến về Shopee.
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
- Khách thể nghiên cứu: Các chiến dịch marketing của Shopee và khách hàng sử dụng dịch vụ Drop-Shipping của Shopee.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống lý thuyết marketing căn bản kết hợp với lý thuyết về mô hình kinh doanh phân phối trực tuyến:
- Khái niệm Marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Philip Kotler (hoạt động thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi) và lý thuyết quản trị của Peter Drucker (marketing hướng đến việc thấu hiểu khách hàng để sản phẩm tự bán chính nó). Khóa luận làm rõ các khái niệm nền tảng gồm Nhu cầu (Needs), Mong muốn (Wants), Trao đổi (Exchange với 3 điều kiện tiền đề) và quy trình marketing 5 bước: nghiên cứu thị trường, phân khúc thị trường, định vị thị trường, thực hiện và kiểm soát.
- Phối thức Marketing Mix: Mô hình 4P được đề xuất bởi Neil Borden (1953) và chuẩn hóa bởi E. Jerome McCarthy (1960), bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion), cùng sự mở rộng mô hình 7P cho dịch vụ của Booms và Bitner (bổ sung People, Physical Evidence, Processes). Khóa luận cũng hệ thống hóa các phương pháp định giá (theo chi phí, theo giá trị nhận được, theo đối thủ cạnh tranh) và cấu trúc kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp.
- Mô hình Drop-Shipping: Dẫn xuất từ tài liệu "Dropshipping trên nền tảng Ebay, Amazon và Bonanza" (Nhà xuất bản Thế Giới), mô hình này được định nghĩa là phương thức bán hàng trực tuyến bỏ qua khâu lưu trữ và vận chuyển hàng hóa vật lý. Người bán (dropshipper) đóng vai trò trung gian tiếp nhận đơn đặt hàng từ người mua cuối, sau đó chuyển đơn hàng đến nhà cung ứng (supplier) để bên cung ứng xuất kho và vận chuyển trực tiếp đến địa chỉ người mua.
Phương pháp nghiên cứu được văn bản công bố gồm:
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Khảo sát đối tượng Drop-Shipping trên diện rộng tại Việt Nam; chuẩn bị mẫu khảo sát, lập phiếu hỏi, phỏng vấn trực tiếp doanh nghiệp và phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến người tiêu dùng.
- Phương pháp thống kê mô tả: Tập hợp, tính toán, tóm tắt và mô tả các đặc trưng về lưu lượng truy cập, thị phần tải ứng dụng và đơn hàng.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích nguồn tài liệu học thuật, báo cáo khoa học, phân tích góc nhìn tác giả và phân tích logic nội dung; tổng hợp dữ liệu thành hệ thống luận cứ giải thích thực trạng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp, bao gồm số liệu từ iPrice.vn, Nielsen, App Annie, Q&Me, Google Trends, Socialbakers, thông tin từ website các doanh nghiệp TMĐT, cùng báo cáo tài chính của Alibaba và Tập đoàn SEA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về marketing và DropShipping
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing và cơ chế vận hành của mô hình Drop-Shipping. Tác giả phân tích 4 vai trò của marketing đối với doanh nghiệp: gắn kết hoạt động kinh doanh với thị trường, thu hút khách hàng, tạo lập công cụ cạnh tranh và tối ưu hóa nguồn lực nội bộ. Đối với phối thức 4P, tác giả phân tích chi tiết các thành tố: chất lượng, thiết kế, bao bì, nhãn hiệu (chiến lược nhãn hiệu riêng biệt như P&G với Head&Shoulder, Pantene so với chiến lược nhãn hiệu chung); các phương pháp định giá cộng chi phí, định giá điểm hòa vốn, định giá theo giá trị; các dạng kênh phân phối truyền thống và hiện đại (hệ thống marketing dọc - VMS); 4 công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mãi và quan hệ công chúng (PR).
Đối với mô hình Drop-Shipping, tác giả xây dựng ví dụ so sánh tài chính giữa bán lẻ truyền thống và Drop-Shipping: trường hợp nhà đầu tư bỏ 1.000 USD nhập 100 sản phẩm với giá vốn 10 USD/đơn vị, khi thị trường chỉ tiêu thụ 10 sản phẩm với giá 20 USD (thu 200 USD), nếu dừng kinh doanh sẽ chịu lỗ 800 USD do tồn kho; ngược lại, mô hình Drop-Shipping cho phép thu 200 USD từ 10 sản phẩm bán ra rồi mới trích 100 USD chuyển cho nhà cung cấp, mang lại lợi nhuận 100 USD mà không phát sinh chi phí tồn kho tồn đọng. Quy trình Drop-Shipping được khái quát qua 6 bước: (1) Tìm sản phẩm và nhà cung cấp; (2) Lựa chọn kênh bán hàng; (3) Khách hàng đặt mua và thanh toán; (4) Dropshipper chuyển đơn và thanh toán cho nhà cung cấp; (5) Nhà cung cấp đóng gói, giao hàng và gửi mã vận đơn; (6) Tổng kết lợi nhuận và tối ưu hóa định kỳ.
| Tiêu chí |
Bán hàng truyền thống |
Bán hàng Drop-Shipping |
| Vốn ban đầu |
Đòi hỏi vốn lớn để nhập hàng và duy trì kho bãi |
Vốn thấp, không phải thanh toán tiền hàng trước |
| Rủi ro tồn kho |
Chịu toàn bộ rủi ro hàng ứ đọng, suy giảm giá trị |
Không sở hữu kho hàng, không chịu lỗ tồn kho |
| Kiểm soát sản phẩm |
Chủ động kiểm tra đóng gói, nhãn mác, chất lượng |
Không can thiệp vào khâu đóng gói và vận chuyển |
| Biên lợi nhuận |
Có thể đạt biên lợi nhuận cao nếu nhập số lượng lớn |
Biên lợi nhuận thấp do áp lực cạnh tranh về giá |
Tác giả cũng đánh giá các ưu điểm (vốn thấp, danh mục sản phẩm đa dạng, khả năng mở rộng quy mô, địa điểm vận hành linh hoạt) và nhược điểm (biên lợi nhuận mỏng, khó kiểm soát chất lượng và hàng tồn kho từ nhà cung cấp, khó xây dựng nhận diện thương hiệu riêng).
Chương 2: Thực trạng marketing mix trong mô hình kinh doanh Drop-Shipping của Shopee tại thị trường Việt Nam
Chương 2 phân tích bối cảnh thương mại điện tử quốc tế và nội địa, làm rõ trường hợp của Shopee thông qua phối thức marketing mix 4P. Trên thế giới, sự thành công của Alibaba và AliExpress được minh chứng qua các số liệu tài chính: quý IV/2015 doanh thu Alibaba đạt 5,33 tỷ USD (tăng 32%), lợi nhuận đạt 1,98 tỷ USD; quý III/2017 doanh thu tăng 63% lên 55,1 tỷ NDT (8,3 tỷ USD), lợi nhuận ròng tăng 146% lên 17,4 tỷ NDT (2,6 tỷ USD). Khóa luận khảo sát 10 nền tảng Drop-Shipping quốc tế tiêu biểu: AliExpress, SaleHoo (phí 67 USD/năm), Doba (150 nhà cung cấp, 750.000 sản phẩm, phí từ 29 USD/tháng), Wholesale2B (phí 29,99 - 149,99 USD/năm), Worldwide Brands (phí 249 USD trọn đời), Wholesale Central (miễn phí), Dropship Direct (miễn phí), Sunrise Wholesale (miễn phí), MegaGoods (chuyên hàng điện tử, phí 14,99 USD/tháng) và National Dropshippers (250.000 sản phẩm, phí 19,99 USD/tháng cộng 2,49 USD/đơn hàng).
Tại Việt Nam, báo cáo của Nielsen chỉ ra 95% người dùng sở hữu điện thoại di động (trong đó 78% là điện thoại thông minh), 79% xem sản phẩm qua ứng dụng/web và 75% tra cứu thông tin sản phẩm trước khi mua hàng. Shopee thành lập năm 2015 tại Singapore bởi Forrest Li thuộc Tập đoàn SEA (tiền thân là Garena), chính thức ra mắt tại Việt Nam ngày 08/08/2016. Ban đầu vận hành theo mô hình C2C Marketplace (trung gian kết nối cá nhân với cá nhân, đóng vai trò nền tảng Drop-Shipping), sau đó Shopee chuyển dịch sang mô hình lai ghép khi mở rộng thêm kênh B2C thông qua Shopee Mall (năm 2017).
| Chỉ số thị trường |
Shopee Việt Nam |
Lazada Việt Nam (Đối thủ chính) |
| Thời điểm gia nhập Việt Nam |
Tháng 08/2016 |
Hoạt động từ năm 2012 (thuộc Alibaba từ 2015) |
| Lượt truy cập web (Quý II/2017) |
Hơn 7 triệu lượt (xếp thứ 8) |
41 triệu lượt trong 3 tháng (xếp thứ 1) |
| Lượt truy cập web (Quý III/2018) |
Hơn 34,5 triệu lượt/tháng (vươn lên thứ 1) |
Hơn 30,2 triệu lượt/tháng (xếp thứ 2) |
| Xếp hạng ứng dụng di động (2018) |
Đứng đầu trên cả hệ điều hành Android và iOS |
Đứng thứ 2 sau Shopee |
| Quy mô danh mục sản phẩm/đối tác |
Hơn 4 triệu sản phẩm (2017); >700 thương hiệu Shopee Mall |
3.000 nhà cung cấp, 500.000 sản phẩm (2016) |
Phân tích Marketing Mix 4P của Shopee tại Việt Nam cho thấy:
- Product (Sản phẩm): Shopee cung cấp quy trình 3 bước đơn giản cho nhà bán hàng (Đăng ký tài khoản - Thiết lập shop - Tạo sản phẩm/quản lý đơn hàng). Nền tảng áp dụng chính sách miễn phí đăng bán hoàn toàn theo Điều khoản dịch vụ số 15. Sự cởi mở này giúp danh mục hàng hóa đa dạng nhưng phát sinh bất cập lớn: Shopee không kiểm duyệt giấy phép kinh doanh của người bán, dẫn đến tình trạng hàng giả, hàng nhái, sản phẩm kém chất lượng. Nhằm khắc phục, Shopee triển khai Shopee Mall với cam kết hàng chính hãng 100% (hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả) và nâng thời gian trả hàng/hoàn tiền lên 7 ngày (thay vì 24 giờ như gian hàng thường).
- Price (Giá cả): Giá sản phẩm do nhà bán hàng tự quyết định, tạo ra sự cạnh tranh gay gắt. Shopee hỗ trợ về giá qua các công cụ kích cầu: chương trình Flash Deals theo khung giờ; tiền ảo Shopee Xu (mỗi 20.000 đồng mua hàng từ Shop Yêu thích/Shopee Mall tích được 100 Xu, tương đương giảm 100 đồng khi mua đơn hàng kế tiếp; thu thập xu qua đăng nhập hàng ngày và trò chơi "Lắc Siêu Xu"); chiến dịch "9.9 Online Shopping Day 2017" cam kết "Ở đâu rẻ hơn, Shopee hoàn tiền" và miễn phí vận chuyển cho đơn từ 180.000 đồng; sự kiện "11.11 Siêu Sale 2018" giảm giá đến 50% theo chuỗi chủ đề (Ngày Sale Quý ông 05/11, Mỹ phẩm 06/11, Nhà cửa 08/11, Shopee Mall 10/11). Bất cập ghi nhận là hiện tượng loạn giá, cùng một sản phẩm nhưng xuất hiện nhiều mức giá chênh lệch lớn giữa các gian hàng.
- Place (Phân phối): Shopee tập trung phát triển nền tảng ứng dụng di động (mobile-first). Doanh nghiệp không tự xây dựng đội vận chuyển riêng như Lazada Express (LEX) mà hợp tác với 5 đơn vị giao vận lớn: Giao hàng tiết kiệm, Bưu điện Viettel, Giao hàng nhanh, Bưu cục Vietnam Post và J&T Express. Thời gian giao hàng được cam kết theo phân vùng:
| Tuyến vận chuyển |
Thời gian cam kết |
| Nội thành Hà Nội / TP. Hồ Chí Minh / Đà Nẵng |
1 – 3 ngày |
| Từ Hà Nội / TP. HCM / Đà Nẵng đến các thành phố / thị xã |
2 – 5 ngày |
| Từ 3 thành phố lớn đến tuyến huyện / xã của tỉnh khác |
4 – 7 ngày |
| Lưu chuyển giữa các tỉnh thành khác |
4 – 7 ngày |
- Promotion (Xúc tiến): Shopee tích hợp tính năng Shopee Live Chat và Shopee Hashtags nhằm tăng tương tác trực tiếp và hỗ trợ trả giá giữa người mua và người bán. Doanh nghiệp ứng dụng trò chơi tương tác (Gamification) như "Lắc Siêu Xu" và "Đấu Trường Shopee" để thu hút truy cập, kết hợp các chiến dịch mua sắm cuối năm (9.9, 11.11, 12.12).
Chương 3: Các giải pháp cải thiện, khắc phục
Dựa trên các bất cập đã phân tích ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng giải pháp cho các doanh nghiệp ứng dụng mô hình Drop-Shipping tại Việt Nam:
- Giải pháp về sản phẩm: Siết chặt quy trình kiểm duyệt gian hàng và tiêu chuẩn hàng hóa đầu vào; thiết lập cơ chế giám sát chất lượng sản phẩm nhằm giảm thiểu tình trạng hàng giả, hàng kém chất lượng trên sàn C2C.
- Giải pháp về giá: Xây dựng thuật toán kiểm soát giá nhằm hạn chế hiện tượng phá giá hoặc nâng giá ảo để áp dụng khuyến mãi giảm giá giả tạo; chuẩn hóa hiển thị mức giá tham chiếu cho cùng một nhóm mặt hàng.
- Giải pháp về phân phối và truyền thông: Tối ưu hóa sự phối hợp với các đối tác logistics nhằm rút ngắn thời gian giao hàng liên tỉnh; tăng cường truyền thông để người tiêu dùng hiểu rõ cơ chế vận hành của mô hình Drop-Shipping, từ đó nâng cao mức độ an tâm và tin cậy khi thực hiện giao dịch trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả kinh doanh và chỉ số vận hành cụ thể của Shopee trong giai đoạn 2017 - 2018:
- Tăng trưởng thị phần và truy cập: Sau 1 năm ra mắt (tính đến 02/08/2017), Shopee đạt 5 triệu lượt cài đặt ứng dụng tại Việt Nam, danh mục sản phẩm tăng 133% đạt mốc 4 triệu mặt hàng. Đến quý III/2018, Shopee vươn lên dẫn đầu thị trường Việt Nam với 34,5 triệu lượt truy cập web mỗi tháng. Trên quy mô toàn khu vực Đông Nam Á và Đài Loan, Shopee ghi nhận hơn 195 triệu lượt tải ứng dụng; trong quý III/2018 đạt 158,8 triệu đơn đặt hàng và tổng giá trị giao dịch (GMV) đạt 2,7 tỷ USD (tăng 24% về đơn hàng và 21,1% về GMV so với quý trước).
- Hiệu quả các chiến dịch bán hàng lớn:
- Chiến dịch 11.11.2018: Đạt hơn 11 triệu đơn hàng trong 24 giờ (tăng gấp 4,5 lần so với cùng kỳ năm 2017), thu hút hơn 42 triệu lượt truy cập; cao điểm ghi nhận hơn 58.000 sản phẩm được bán ra trong mỗi phút; lượng đơn hàng của các nhà bán hàng và thương hiệu tăng trung bình 350%. Các ngành hàng dẫn đầu gồm Sức khỏe & Sắc đẹp, Thời trang Nữ, Nhà cửa & Đời sống với các thương hiệu được tìm kiếm nhiều nhất: L’Oréal Paris, Enfa, Downy, Xiaomi, Lock&Lock, Sabina.
- Chiến dịch 12.12.2018: Đạt hơn 12 triệu đơn hàng trong 24 giờ với sự tham gia của 450.000 thương hiệu và nhà bán hàng, 48 triệu lượt truy cập và 60 triệu ưu đãi. Hoạt động "Lắc Siêu Xu" đạt 46 triệu lượt chơi và "Đấu Trường Shopee" đạt 11 triệu lượt người tham gia.
- Phân khúc Shopee Mall: Quy tụ hơn 700 thương hiệu lớn (Samsung, Comet, L’Oréal Paris, Enfa, Downy, Xiaomi, Lock&Lock, Johnson & Johnson). Sự kiện Super Brand Day của thương hiệu P&G ghi nhận lượng bán tăng hơn 450 lần so với ngày thường. Theo khảo sát của Q&Me năm 2018, Shopee được bình chọn là nền tảng thương mại điện tử phổ biến nhất tại Việt Nam.
- Về mặt tài chính tập đoàn: Đi đôi với việc mở rộng thị phần, Tập đoàn mẹ SEA ghi nhận mức lỗ ròng 250,8 triệu USD trong quý III/2018 (so với mức lỗ 92,1 triệu USD cùng kỳ năm trước) do tập trung nguồn vốn đầu tư mạnh vào Shopee.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc làm rõ sự chuyển hóa thực tế của mô hình Drop-Shipping tại Việt Nam: từ mô hình C2C thuần túy sang mô hình thương mại điện tử lai ghép kết hợp B2C. Khóa luận cung cấp góc nhìn thực chứng về việc Shopee sử dụng các công cụ marketing mix (đặc biệt là trợ giá, Gamification và chính sách miễn phí đăng bán) để thâm nhập thị trường và vượt qua đối thủ lớn Lazada.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả công bố và giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu: Tác giả chỉ sử dụng các nguồn số liệu thứ cấp được công bố công khai trên Internet và các báo cáo khảo sát thị trường (iPrice, Nielsen, Q&Me); chưa tiếp cận được số liệu nội bộ chính thức về chi phí marketing, doanh thu và cơ cấu lợi nhuận của Shopee Việt Nam.
- Phương pháp điều tra: Dù đề cập đến phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi, văn bản không công bố quy mô mẫu cụ thể ($n$), cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát và quy trình phân tích định lượng chi tiết.
- Tính thuần túy của mô hình: Nghiên cứu tập trung vào Shopee - một sàn giao dịch thương mại điện tử có sự lai ghép giữa Drop-Shipping C2C và B2C, do đó chưa phản ánh hoàn toàn đặc thù vận hành của các mô hình Drop-Shipping thuần túy độc lập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:
- Mở rộng nghiên cứu sâu hơn về các chiến lược marketing chuyên biệt của mô hình Drop-Shipping tại thị trường Việt Nam khi thị trường bước vào giai đoạn trưởng thành.
- Thực hiện khảo sát thực chứng trên tập mẫu rộng hơn đối với cả hai nhóm chủ thể: nhà cung cấp/dropshipper và người tiêu dùng trực tuyến nhằm đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng lý thuyết Marketing Mix 4P vào một nền tảng công nghệ cụ thể trong giai đoạn chuyển dịch thị phần 2016 - 2018.
- Các cá nhân và doanh nghiệp khởi nghiệp theo mô hình Drop-Shipping: Danh mục tổng hợp 10 nền tảng Drop-Shipping quốc tế tại Chương 2 (AliExpress, SaleHoo, Doba, Wholesale2B...) kèm chi phí và cơ chế vận hành là cơ sở tham khảo cho việc lựa chọn nhà cung cấp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Phân tích cơ chế Gamification (Shopee Xu, trò chơi tích xu), sự kết hợp tính năng mạng xã hội (Live Chat, Hashtags) và quy trình liên kết vận chuyển đa đối tác của Shopee tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Shopee đã có sự chuyển dịch thứ hạng về lượng truy cập website như thế nào tại Việt Nam từ năm 2017 đến quý III/2018?
Theo số liệu từ iPrice được trích dẫn trong khóa luận, vào quý II/2017, Shopee đứng ở vị trí thứ 8 với hơn 7 triệu lượt truy cập website trong 3 tháng (trong khi Lazada đứng đầu với 41 triệu lượt). Đến quý III/2018, Shopee lần đầu tiên vươn lên vị trí số 1 với trung bình hơn 34,5 triệu lượt truy cập mỗi tháng, đẩy Lazada xuống vị trí thứ 2 với hơn 30,2 triệu lượt truy cập mỗi tháng.
2. Bản chất mô hình kinh doanh của Shopee tại Việt Nam được tác giả xác định là gì?
Mô hình ban đầu của Shopee tại Việt Nam là C2C Marketplace (trung gian giao dịch giữa các cá nhân, đóng vai trò nền tảng Drop-Shipping). Về sau, Shopee chuyển đổi thành mô hình lai ghép khi mở rộng thêm mảng B2C thông qua việc thành lập Shopee Mall vào năm 2017 để liên kết trực tiếp với các thương hiệu chính hãng.
3. Cơ chế hoạt động của đơn vị tiền ảo Shopee Xu được quy định như thế nào?
Shopee Xu là đơn vị tiền ảo dùng để thanh toán trên Shopee. Người dùng có thể tích lũy xu qua đăng nhập hàng ngày, tham gia trò chơi tương tác (như "Lắc Siêu Xu") hoặc mua hàng từ Shop Yêu Thích và Shopee Mall (mỗi 20.000 đồng giá trị đơn hàng nhận được 100 Shopee Xu). Khi thanh toán, mỗi 100 Shopee Xu trong tài khoản được quy đổi tương đương mức giảm giá 100 đồng cho đơn hàng.
4. Chính sách bảo vệ người mua của Shopee Mall có điểm gì khác biệt so với các gian hàng thông thường?
Các gian hàng thông thường trên Shopee chỉ áp dụng thời hạn gửi yêu cầu trả hàng/hoàn tiền trong vòng 24 giờ. Trong khi đó, sản phẩm mua từ Shopee Mall được áp dụng chính sách trả hàng/hoàn tiền kéo dài lên đến 7 ngày, kèm theo cam kết 100% hàng chính hãng và chính sách hoàn trả 100% giá trị sản phẩm nếu phát hiện hàng giả, hàng nhái.
5. Kết quả kinh doanh của Tập đoàn mẹ SEA trong quý III/2018 ghi nhận mức lỗ bao nhiêu?
Theo số liệu trong khóa luận, Tập đoàn SEA ghi nhận mức lỗ ròng 250,8 triệu USD trong quý III/2018, tăng đáng kể so với mức lỗ 92,1 triệu USD cùng kỳ năm 2017. Nguyên nhân được xác định là do tập đoàn đẩy mạnh dòng vốn đầu tư nhằm giành thị phần cho sàn thương mại điện tử Shopee.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Long đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về mô hình kinh doanh Drop-Shipping và phân tích thực trạng triển khai phối thức Marketing Mix 4P của Shopee tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2016 - 2018. Công trình làm rõ quá trình chuyển dịch từ mô hình C2C thuần túy sang mô hình thương mại điện tử lai ghép, phản ánh các chiến lược tiếp cận thị trường thông qua chính sách miễn phí đăng bán, trợ giá, Gamification và liên kết đa dạng đơn vị vận chuyển. Mặc dù còn hạn chế về dữ liệu nội bộ và số liệu khảo sát định lượng, khóa luận đã chỉ ra những bất cập căn bản về kiểm soát chất lượng sản phẩm và ổn định giá bán, đóng góp tư liệu thực tiễn cho việc nghiên cứu mô hình Drop-Shipping tại Việt Nam.