Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường làm việc hiện đại, giao tiếp bằng văn bản đóng vai trò cốt lõi trong việc trao đổi thông tin và giải quyết vấn đề của các tổ chức. Trong số các văn bản công vụ, báo cáo (report) là thể loại được sử dụng với tần suất cao nhưng cũng là nhiệm vụ viết đầy thách thức đối với người học. Báo cáo cung cấp dữ liệu tổng hợp giúp nhà quản lý và người ra quyết định nắm bắt tình hình hoạt động của tổ chức. Do đó, kỹ năng viết báo cáo đã trở thành một năng lực nghề nghiệp thiết yếu đối với nhân sự khối ngành kinh tế và kinh doanh.

Nhận thức được tầm quan trọng này, Khoa Ngoại ngữ thuộc Học viện Ngân hàng đã đưa học phần "Kỹ năng viết báo cáo" (Report writing skills) vào chương trình đào tạo cho sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (ATC). Mặc dù sinh viên đã tiếp cận các nguyên tắc viết báo cáo, người học tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (ESL/EFL) vẫn gặp nhiều rào cản về mặt ngôn ngữ và cấu trúc thể loại. Quá trình mô tả các phương tiện trực quan (biểu đồ, đồ thị) thường bộc lộ nhiều lỗi viết từ cấp độ từ đến cấp độ câu. Trong khi các nghiên cứu về lỗi viết tổng quát trong ESL/EFL khá phong phú, các công trình chuyên sâu về lỗi khi mô tả biểu đồ/đồ thị trong viết báo cáo học thuật và chuyên ngành còn hạn chế.

Đề tài "An analysis of common writing errors in graph/chart description among ATC seniors at the Banking Academy" được tác giả Nguyễn Thị Hồng Thắm thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thanh Giang nhằm giải quyết vấn đề trên với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định và phân loại các dạng lỗi viết thường gặp trong bài mô tả biểu đồ/đồ thị của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng.
  2. Đề xuất một số giải pháp và biện pháp can thiệp sư phạm nhằm giúp sinh viên khắc phục các lỗi này.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các lỗi viết trong bài mô tả biểu đồ/đồ thị. Khảo sát được thực hiện tại Học viện Ngân hàng (Hà Nội) trong khoảng thời gian 2 tháng (từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021). Phạm vi dữ liệu giới hạn ở 29 bài thi giữa kỳ của sinh viên năm thứ tư thuộc lớp học phần Kỹ năng viết báo cáo, tập trung vào ba dạng biểu đồ chính trong chương trình giảng dạy: biểu đồ đường (line graph), biểu đồ cột (bar/column chart) và biểu đồ tròn (pie chart).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết Phân tích lỗi (Error Analysis - EA) khởi xướng bởi Corder (1967) và các phát triển tiếp theo của Brown (2007, 2010), Richards & Schmidt (2010):

  • Phân biệt Lỗi (Error) và Sơ suất (Mistake): Tác giả áp dụng quan điểm của Corder (1967) và Brown (2007) để loại bỏ các "mistake" (những sơ suất nhất thời về hiệu năng biểu đạt, không mang tính hệ thống và người học có thể tự sửa) và tập trung phân tích "error" (các sai lệch mang tính hệ thống phản ánh sự thiếu hụt về năng lực ngôn ngữ L2, người học không thể tự nhận biết và sửa chữa nếu không có hướng dẫn).
  • Phân loại lỗi viết: Tổng thuật các mô hình phân loại của Dulay (1982) (gồm 4 cách tiếp cận: Phân loại ngôn ngữ học, Cấu trúc bề mặt, Đối chiếu, và Hiệu quả giao tiếp), Dobrić & Sigott (2014), Lee (2016). Tác giả kế thừa và điều chỉnh khung phân tích lỗi ngôn ngữ học của Phạm (2015) và Phạm & Phạm (2015) để xác lập 7 nhóm lỗi chính gồm: lỗi thì (tense-related errors), lỗi cấu trúc câu (faulty sentence structure), lỗi dùng từ (wrong words), lỗi dạng từ (wrong word forms), lỗi giới từ (preposition errors), lỗi thể bị động (passive voice errors) và lỗi trật tự từ (wrong word order).
  • Đặc trưng viết báo cáo và mô tả biểu đồ: Kế thừa 7 tiêu chuẩn chất lượng của báo cáo theo Njemanze và cộng sự (2017) (Tính chính xác, Tính logic và khách quan, Tính rõ ràng, Tính mạch lạc, Tính trang trọng, Tính súc tích); khung phân loại dữ liệu biểu đồ theo Tahassoni (2020) (Data-driven, Non-data-driven, Mixed tasks) và tài liệu trực quan của Alred (2011).
  • Nguồn gốc và nguyên nhân gây lỗi: Dựa trên phân loại của Brown (2007) và James (1998) gồm 4 nguồn chính: Chuyển di liên ngôn ngữ (Interlingual transfer / L1 interference), Chuyển di nội ngôn ngữ (Intralingual transfer / Overgeneralization), Bối cảnh học tập (Context of learning / Induced errors) và Chiến lược giao tiếp (Communication strategies).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang định tính (qualitative cross-sectional research design) nhằm thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất để phản ánh thực trạng và hiểu sâu về bản chất, nguyên nhân của lỗi viết.
  • Mẫu nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và có chủ đích (convenience and purposeful sampling). Mẫu nghiên cứu gồm 29 sinh viên năm thứ tư (độ tuổi 22–25) thuộc lớp chuyên ngành Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Lớp học có tổng số 37 sinh viên (gồm sinh viên năm 3 và năm 4), trong đó có 29 sinh viên năm cuối đồng ý ký biên bản chấp thuận tham gia khảo sát và nộp bài làm.
  • Công cụ và nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu sơ cấp là 29 bài thi giữa kỳ của sinh viên (yêu cầu viết một đoạn văn 150–200 từ mô tả biểu đồ trong thời gian 30 phút). Ngoài ra, đề cương chi tiết học phần Kỹ năng viết báo cáo (thời lượng 8 tuần, trong đó 3–4 tuần dành cho mô tả biểu đồ) được sử dụng làm nguồn dữ liệu thứ cấp để đối chiếu bối cảnh giảng dạy.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Áp dụng quy trình 5 bước phân tích lỗi của Corder (1974): (1) Thu thập mẫu ngôn ngữ; (2) Nhận diện lỗi; (3) Mô tả lỗi; (4) Giải thích nguyên nhân; (5) Đánh giá lỗi. Tác giả sử dụng phương pháp đếm tần suất số sinh viên mắc phải từng loại lỗi thay vì tính tỷ lệ phần trăm thuần túy nhằm tránh gây sai lệch thông tin do dung lượng mẫu nhỏ.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn về kỹ năng viết báo cáo trong môi trường doanh nghiệp và thị trường tài chính - ngân hàng. Tác giả làm rõ mục tiêu nghiên cứu, đóng góp của đề tài cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu tiếp theo. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ tại Học viện Ngân hàng với 29 sinh viên năm cuối lớp K20ATCB trong học phần Viết báo cáo, đồng thời thừa nhận hai hạn chế về dung lượng mẫu nhỏ và tính chủ quan tiềm ẩn khi phân tích văn bản bởi một người đánh giá đơn lẻ. Hệ thống thuật ngữ then chốt (Error, Report, Visuals, Writing skill, Graph, Chart) được định nghĩa cụ thể.

CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

Chương 2 tổng quan toàn diện các cơ sở lý luận về thể loại báo cáo, cấu trúc bài mô tả biểu đồ và lý thuyết phân tích lỗi:

  • Trình bày 7 đặc tính của báo cáo (Njemanze et al., 2017) và chức năng của các loại hình ảnh trực quan (bảng biểu, biểu đồ cột, biểu đồ đường, biểu đồ tròn, sơ đồ quy trình).
  • Chuẩn hóa các yêu cầu về nội dung, bố cục 3 phần (Mở bài, Tổng quan, Phân tích số liệu) và các cấu trúc ngôn ngữ học đặc thù trong mô tả dữ liệu: ngôn ngữ ước lượng (approximately, about), ngôn ngữ tỷ lệ/đại lượng (percentage, proportion, ratio, rate), ngôn ngữ phân số/bội số, cách dẫn chứng dữ liệu bằng mệnh đề quan hệ, cụm phân từ và giới từ (at, of, with, to).
  • Phân biệt bản chất giữa ErrorMistake thông qua Bảng 2.1 dựa trên tiêu chí: Năng lực (Competence) so với Hiệu năng (Performance), tính nhất quán của sai lệch và nguyên nhân.
  • Khái quát các hệ thống phân loại lỗi và nguyên nhân gây lỗi (liên ngôn ngữ, nội ngôn ngữ, do tài liệu/giảng viên giảng dạy, chiến lược giao tiếp).
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Gayo & Widodo, 2018; Saputri, 2017; Salman, 2016; Abdillah, 2017; Ahamed & Othman, 2019; Nuraini, 2020; Phạm, 2015), từ đó định vị khoảng trống nghiên cứu và thiết lập khung phân loại 7 nhóm lỗi cho đề tài.

CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 3 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu (Học viện Ngân hàng - cơ sở đào tạo chuyên sâu về kinh tế ứng dụng và tài chính - ngân hàng thành lập năm 1961), thiết kế nghiên cứu cắt ngang định tính, quy trình thu thập dữ liệu thông qua biên bản đồng thuận và bài kiểm tra giữa kỳ 30 phút. Tác giả làm rõ các tiêu chí chọn mẫu có chủ đích đối với 29 sinh viên năm cuối, đồng thời trình bày cấu trúc khóa học 8 tuần theo đề cương môn học và quy trình phân tích dữ liệu 5 bước theo Corder (1974).

CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION

Chương 4 công bố số liệu định lượng về tần suất lỗi và phân tích định tính chi tiết từng nhóm lỗi kèm ngữ cảnh mẫu và phương án sửa chữa. Dữ liệu tổng hợp số sinh viên mắc từng nhóm lỗi được thể hiện cụ thể:

Cấp độ Loại lỗi chính Phân loại lỗi chi tiết Tần suất (Số SV mắc lỗi / 29)
Cấp độ từ (Word level) Lỗi thì (Tenses-related errors) Sai thì (Wrong tense) 20
Dùng sai động từ bất quy tắc (Wrong irregular verbs) 4
Lỗi dùng từ (Wrong words) Dùng sai từ / sai kết hợp từ (Wrong word use/collocation) 6
Dùng sai từ nối (Wrong linking words) 2
Lỗi dạng từ (Wrong word forms) Dùng sai từ loại / dạng thức từ 5
Lỗi giới từ (Preposition errors) Dùng sai hoặc thiếu giới từ 4
Cấp độ câu (Sentence level) Lỗi cấu trúc câu (Faulty sentence structure) Câu dây cà ra dây muống (Stringy sentence) 5
Câu phân mảnh/chưa hoàn chỉnh (Fragment sentence) 5
Cấu trúc so sánh sai (Comparison structure) 5
Câu cụt/rời rạc (Choppy sentence) 1
Lỗi thể bị động (Passive voice errors) Lạm dụng bị động cho nội động từ 4
Lỗi trật tự từ (Wrong word order) Xáo trộn trật tự cú pháp 1

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.1 và nội dung Chương 4 của khóa luận

Phân tích định tính chỉ ra các đặc điểm nổi bật:

  • Lỗi thì (20/29 sinh viên): Là lỗi phổ biến nhất. Đa số sinh viên sử dụng thì hiện tại đơn thay vì quá khứ đơn để mô tả các dữ liệu đã được ghi nhận trong quá khứ. Nguyên nhân chính do tiếng Việt không có cơ chế biến đổi hình thái động từ theo thời gian.
  • Lỗi cấu trúc câu (16/29 sinh viên): Sinh viên có xu hướng ghép quá nhiều mệnh đề độc lập bằng liên từ hoặc dùng nhiều hơn 2 mệnh đề quan hệ tạo thành stringy sentence, hoặc viết câu thiếu chủ ngữ/vị ngữ chính do ảnh hưởng của văn nói (fragment sentence), cùng các lỗi sai cấu trúc so sánh gấp bội (four times more expensive thay vì four times as expensive as).
  • Lỗi từ vựng và giới từ: Lỗi kết hợp từ xuất phát từ việc dịch từng từ từ tiếng Việt (ví dụ: dùng bigger thay cho higher khi nói về chi phí, dùng spend for thay vì spend on).
  • Lỗi thể bị động: Sinh viên biến đổi các nội động từ chỉ xu hướng (fluctuate, plunge, increase) sang dạng bị động (were fluctuated, were plunged).

CHAPTER 5: CONCLUSION AND SUGGESTIONS

Chương 5 tóm tắt các phát hiện chính và đưa ra khuyến nghị can thiệp sư phạm toàn diện theo 3 nhóm đối tượng:

  • Tự sửa lỗi (Self-correction): Tận dụng công nghệ và công cụ kiểm tra ngữ pháp (Grammarly) kết hợp với việc xây dựng Bảng kiểm lỗi cá nhân (Error checklist) để tự rà soát trước khi nộp bài.
  • Sửa lỗi đồng đẳng (Peer correction): Tạo lập các nhóm học tập (trực tiếp hoặc qua mạng xã hội) để trao đổi bài viết và phản hồi chéo, tránh việc phụ thuộc thụ động vào các công cụ tự động.
  • Giáo viên hướng dẫn và sửa lỗi (Teacher correction and guide): Áp dụng bảng ký hiệu sửa lỗi viết tắt để người học tự suy ngẫm nguyên nhân; tổ chức sửa lỗi chung toàn lớp qua máy chiếu (không nêu tên cá nhân để tránh gây áp lực); triển khai hoạt động sửa lỗi theo nhóm và thuyết trình bảng tổng hợp lỗi chéo bằng PowerPoint.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định 7 nhóm lỗi viết phổ biến xuất hiện ở cả cấp độ từ và câu trong bài mô tả biểu đồ của sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng.
  2. Xếp hạng mức độ phức tạp của các nhóm lỗi: Lỗi liên quan đến thì là khu vực gặp nhiều vấn đề nhất (20/29 sinh viên), tiếp theo là lỗi cấu trúc câu (16/29 sinh viên), lỗi từ vựng (8/29 sinh viên), lỗi dạng từ (6/29 sinh viên), lỗi giới từ (5/29 sinh viên), lỗi thể bị động (4/29 sinh viên) và lỗi trật tự từ (1/29 sinh viên).
  3. Chứng minh nguyên nhân cốt lõi gây lỗi là do chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, trật tự từ và tư duy diễn đạt khác biệt với tiếng Anh), kết hợp với việc khái quát hóa sai quy tắc ngữ pháp L2 và thói quen dịch nghĩa thô khi học từ vựng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào mảng nghiên cứu phân tích lỗi trong thể loại văn bản học thuật/chuyên ngành (ESP/EAP) tại Việt Nam, đặc biệt là kỹ năng mô tả dữ liệu biểu đồ - một chủ đề ít được khai thác sâu ở nhóm đối tượng sinh viên trình độ trung - cao cấp (seniors).
  • Về mặt sư phạm: Cung cấp cho giảng viên giảng dạy kỹ năng viết báo cáo tại Học viện Ngân hàng cái nhìn khách quan về điểm yếu của sinh viên ở giai đoạn chuẩn bị tốt nghiệp, từ đó làm cơ sở điều chỉnh giáo trình, phương pháp giảng dạy khắc phục (remedial teaching) và thiết kế hệ thống bài tập thực hành theo ngữ cảnh giao tiếp thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra hai hạn chế chính trong phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu hạn chế: Mẫu nghiên cứu chỉ gồm 29 sinh viên trong cùng một lớp học phần Viết báo cáo tại Học viện Ngân hàng. Do đó, việc khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên khối ngành kinh tế hoặc các cơ sở đào tạo khác gặp nhiều khó khăn.
  • Tính chủ quan của việc đánh giá: Dữ liệu bài viết chỉ được phân tích và mã hóa bởi một người đánh giá duy nhất (tác giả), có thể tiềm ẩn yếu tố chủ quan trong quá trình nhận diện và phân loại lỗi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các công trình tương lai cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều nhóm đối tượng, nhiều khóa học và các trường đại học khác nhau để tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả, đồng thời đa dạng hóa các chiều kích nghiên cứu trong thể loại viết báo cáo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng và người luyện thi viết học thuật (IELTS Writing Task 1): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về các lỗi điển hình khi viết câu mô tả xu hướng, so sánh số liệu, sử dụng giới từ dữ liệu và các cấu trúc cần tránh (stringy, fragment, choppy).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Viết học thuật và Tiếng Anh chuyên ngành: Tham khảo mô hình phân loại lỗi ngôn ngữ học thực tế, khung lý thuyết phân tích lỗi viết báo cáo và các phương pháp tổ chức sửa lỗi trong lớp học (bảng mã ký hiệu sửa lỗi, sửa lỗi theo nhóm chéo).
  • Nhà nghiên cứu về Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và Ngôn ngữ học ứng dụng: Sử dụng khung lý thuyết đối chiếu lỗi và quy trình phân tích dữ liệu 5 bước làm tiền đề cho các nghiên cứu mở rộng về thể loại báo cáo chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lỗi thì (tense-related errors) lại chiếm tỷ lệ cao nhất trong bài viết của sinh viên?
Có 20/29 sinh viên mắc lỗi thì. Nguyên nhân do phần lớn dữ liệu trên các biểu đồ bài thi được ghi nhận mốc thời gian trong quá khứ, đòi hỏi sử dụng thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, do tiếng Việt không biến đổi hình thái động từ theo thời gian, sinh viên có thói quen giữ nguyên động từ ở thì hiện tại đơn hoặc không chia đúng dạng bất quy tắc (ví dụ: viết spended thay vì spent).

2. Lỗi thể bị động trong nghiên cứu xuất hiện dưới dạng thức nào?
Lỗi thể bị động xuất hiện ở 4 sinh viên khi các em lạm dụng cấu trúc bị động cho các nội động từ chỉ xu hướng biến động (intransitive verbs như fluctuate, plunge, increase). Sinh viên viết sai thành were fluctuated, were plunged do chưa phân biệt được nội động từ (không nhận tân ngữ trực tiếp, không chia bị động) và ngoại động từ.

3. Tác giả phân loại lỗi cấu trúc câu (faulty sentence structure) thành những tiểu loại nào?
Lỗi cấu trúc câu gồm 4 dạng: Câu dây cà ra dây muống (Stringy sentence - 5 SV: lạm dụng liên từ hoặc ghép quá nhiều mệnh đề quan hệ); Câu phân mảnh (Fragment sentence - 5 SV: câu thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ); Cấu trúc so sánh sai (Comparison structure - 5 SV: sai cấu trúc so sánh gấp bội hoặc so sánh phân số); và Câu cụt/rời rạc (Choppy sentence - 1 SV: câu quá ngắn, thiếu liên từ kết nối).

4. Khóa luận đưa ra giải pháp gì để khắc phục tình trạng phụ thuộc vào công cụ sửa lỗi tự động như Grammarly?
Tác giả nhận định việc dùng Grammarly có nhược điểm khiến sinh viên sửa lỗi thụ động chỉ bằng việc "nhấp chuột" mà không ghi nhớ bản chất lỗi. Do đó, tác giả đề xuất giải pháp kết hợp: sinh viên tự tạo "Bảng kiểm lỗi cá nhân" (Error checklist) trước và sau khi viết, đồng thời đẩy mạnh hình thức "Sửa lỗi đồng đẳng" (Peer correction) qua việc thảo luận nhóm để nhận được phản hồi mang tính xây dựng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết 7 dạng lỗi viết thường gặp trong mô tả biểu đồ/đồ thị của 29 sinh viên năm cuối chuyên ngành Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu xác định lỗi thì và lỗi cấu trúc câu là hai rào cản ngữ pháp lớn nhất, chủ yếu bắt nguồn từ sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ và quá trình học tập quy tắc L2 chưa hoàn chỉnh. Công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp sư phạm thiết thực ở cả ba cấp độ tự sửa lỗi, sửa lỗi đồng đẳng và giáo viên hướng dẫn, đóng góp tư liệu hữu ích cho hoạt động giảng dạy và học tập kỹ năng viết báo cáo chuyên ngành.