Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu - Chương 2: Cơ sở lý luận - Chương 3: Mô hình nghiên cứu và nguồn dữ liệu 6 - Chương 4: Kết quả nghiên cứu - Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH KỸ THUẬT 2.1 Khái niệm phân tích kỹ thuật Edwards, Magee & Bassetti (2018) định nghĩa "Phân tích kỹ thuật là khoa học về việc ghi lại (thường ở dạng đồ họa) về lịch sử giao dịch thực tế (bao gồm thay đổi giá, khối lượng giao dịch.) của một cổ phiếu nhất định hoặc chỉ số giá chứng khoán trung bình và sau đó suy ra từ lịch sử của hình ảnh đó xu hướng có thể xảy ra trong tương lai". Kirkpatrick & Dahlquist (2016) cho rằng "Phân tích kỹ thuật là nghiên cứu về giá cả ở các thị trường giao dịch tự do với mục đích đưa ra các quyết định giao dịch hoặc đầu tư có lợi nhuận". Pring (2002) cho rằng "Phân tích kỹ thuật phản ánh quan điểm cho rằng giá biến đổi theo xu hướng.
Xu hướng này được hình thành do sự thay đổi trong thái độ của nhà đầu tư đối với cung và cầu. Nghệ thuật của phân tích kỹ thuật – hiển nhiên phân tích kỹ thuật là một nghệ thuật – là ở chỗ xác định được xu hướng ngay khi bắt đầu và duy trì đầu tư cho đến khi có các dấu hiệu cho thấy xu hướng đã đổi chiều". Murphy (1999) cho rằng "Phân tích kỹ thuật là nghiên cứu biến động thị trường, chủ yếu sử dụng các biểu đồ nhằm mục đích dự báo xu hướng giá trong tương lai nếu các nhà phân tích có được ba loại thông tin cơ bản của sự biến động thị trường là giá, khối lượng và trạng thái mở của thị trường". Từ các định nghĩa trên, có thể thấy rằng PTKT là phương pháp nghiên cứu về sự chuyển động của giá trong các thị trường giao dịch, cụ thể là nghiên cứu về xu hướng của giá thông qua các dạng biểu đồ giá và khối lượng.
Nhà đầu tư sử dụng PTKT cần phải nghiên cứu để nắm bắt xu hướng giá từ lúc bắt đầu, duy trì đầu tư 8 cho đến khi xu hướng này bị đảo chiều nhằm mang lại các giao dịch có lợi nhuận cho mình.2 Các giả định của phân tích kỹ thuật PTKT có ba giả định, đó là: giá phản ánh tất cả hành động thị trường, giá biến động theo xu hướng và lịch sử lặp lại chính nó (Murphy 1999).1 Giá phản ánh tất cả hành động thị trường Giả định này là cốt lõi của PTKT, nó cho rằng tất cả các diễn biến của giá đều đã phản ánh về sự thay đổi trong cung cầu của chứng khoán. Tất cả các yếu tố nào có khả năng ảnh hưởng đến giá như yếu tố chính trị, kinh tế vĩ mô, tâm lý hay các yếu tố tài chính của doanh nghiệp, cổ tức,… đều được phản ánh trong giá thị trường của chứng khoán đó. Giá được quyết định bởi quan hệ cung cầu. PTKT quan tâm tới những gì đã và sẽ xảy ra trên thị trường hơn là những gì nên xảy ra.2 Giá biến động theo xu hướng Giả định này của PTKT cho rằng giá của chứng khoán không hoàn toàn ngẫu nhiên mà nó biến động theo một xu hướng trong một khoảng thời gian nhất định.
Giả định này của PTKT dường như được nhiều người đồng tình vì nó tuân theo Định luật 1 Newton ”Một vật đang đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều sẽ đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều mãi mãi nếu không bị một ngoại lực tác động làm thay đổi hướng đi”, nghĩa là một chứng khoán khi đang trong xu hướng tăng hoặc giảm giá thì sẽ tiếp tục tăng hoặc giảm giá cho đến khi có một thông tin nào đó tác động làm cho xu hướng hiện tại bị đảo chiều. Từ giả định này mà trong thực tế, các nhà đầu tư có một câu nói rất hay về kinh nghiệm đầu tư là “đừng bắt một con dao đang rơi”.3 Lịch sử lặp lại chính nó Giả định này dựa trên việc nghiên cứu tâm lý, PTKT cho rằng bản chất của con người là không thay đổi, nghĩa là khi đối mặt với những tình huống tương tự nhau, 9 chúng ta thường có xu hướng phản ứng theo những cách giống nhau. Trong tương lai nếu xảy ra những tình huống mà trước đây chúng ta đã có cách thức giải quyết được thì chúng ta sẽ tiếp tục dùng cách này để giải quyết. Các nhà PTKT cho rằng thị trường cũng có xu hướng lặp lại những mô hình, đồ thị đã diễn ra trong quá khứ bởi vì thị trường là do con người tạo ra.
Achelis (2001) cho rằng “Tương lai là quá khứ được lặp lại nhưng thông qua một cánh cửa khác”.3 Các quy tắc phân tích kỹ thuật được sử dụng Hai trong số các quy tắc phân tích kỹ thuật được nghiên cứu trong đề tài này chính là đường trung bình động (moving average – MA) và vùng đột phá (trading range break-out – TRB), cụ thể là ngưỡng hỗ trợ và kháng cự. Theo quy tắc đường trung bình động, các tín hiệu mua và bán được tạo bởi hai đường trung bình động của đường giá, cụ thể là đường trung bình động dài hạn và đường trung bình động ngắn hạn. Ở dạng đơn giản nhất, chiến lược này tạo ra tín hiệu mua (hoặc bán) khi đường trung bình động ngắn hạn cắt đường trung bình động dài hạn từ dưới lên (hoặc trên xuống). Đường trung bình động có tác dụng làm “mượt” (smooth) sự biến động của giá chứng khoán.
Khi đường trung bình động ngắn hạn cắt qua đường trung bình động dài hạn, một xu hướng mới được coi là bắt đầu. Quy tắc trung bình động phổ biến nhất là 1-200, trong đó khoảng thời gian ngắn là một ngày và khoảng thời gian dài là 200 ngày. Trong khi nhiều biến thể của quy tắc này được sử dụng trong thực tế, nhóm tác giả đã cố gắng chọn một số biến thể phổ biến nhất: 1-50, 1-150, 5-150, 1-200 và 2-200. Hơn nữa, đề tài sẽ kiểm tra quy tắc trung bình động trong cả hai trường hợp: có phí giao dịch và không có phí giao dịch.
Quy tắc đầu tiên được gọi là đường trung bình động có độ dài thay đổi (variable length moving average – VMA), tạo ra các tín hiệu mua (hoặc bán) khi đường trung bình động ngắn cắt và nằm trên (hoặc nằm dưới) đường trung bình động dài ngày. Phương pháp này cố gắng mô phỏng một chiến lược được các nhà giao dịch sử dụng, đó là mua khi đường trung bình động ngắn ngày cắt đường trung bình động 10 dài ngày từ dưới lên và bán khi ngược lại. Phương pháp này phân loại tất cả các ngày giao dịch thành mua hoặc bán. Các biến thể khác của quy tắc này nhấn mạnh vào sự giao cắt của các đường trung bình động.
Họ nhấn mạnh rằng lợi nhuận thu được sẽ khác trong vài ngày sau khi hai đường trung bình động giao nhau. Để nắm bắt được điều này, nhóm tác giả thử nghiệm một chiến lược, trong đó tín hiệu mua (hoặc bán) được tạo ra khi đường trung bình động ngắn ngày cắt đường trung bình động dài ngày từ dưới lên (hoặc từ trên xuống). Lợi nhuận trong mười ngày tiếp theo sau đó được ghi lại. Các tín hiệu khác xảy ra trong khoảng thời gian mười ngày này sẽ bị bỏ qua.
Quy tắc thứ hai này được gọi là là đường trung bình động có độ dài cố định (fixed-length moving average – FMA). Có rất nhiều biến thể của quy tắc đường trung bình động không xem xét. Bài nghiên cứu chỉ tập trung vào các phiên bản đơn giản và phổ biến nhất. Các biến thể khác của quy tắc trung bình động cũng xem xét tới độ dốc của đường trung bình động dài ngày.
Trong các phiên bản khác, những thay đổi về khối lượng giao dịch được kiểm tra trước khi đưa ra quyết định mua (bán). Do đó, nhiều quy tắc trung bình động có thể được thiết kế và chắc chắn một số sẽ hoạt động. Tuy nhiên, sự nguy hiểm của việc đào bới dữ liệu (data snooping) là vô cùng lớn. Vì vậy, nhóm tác giả chỉ tiến hành phân tích những quy tắc PTKT phổ biến và nhấn mạnh vào tính vững chắc của kết quả nghiên cứu theo thời gian.
Quy tắc PTKT cuối cùng được kiểm định là vùng đột phá (TRB). Tín hiệu mua được tạo ra khi giá xuyên qua mức kháng cự. Mức kháng cự được định nghĩa là mức tối đa trong một khoảng thời gian nhất định (còn được gọi là mức tối đa cục bộ). Các nhà phân tích kỹ thuật cho rằng nhiều nhà đầu tư sẵn sàng bán lúc đỉnh.
Áp lực bán này sẽ gây ra sự kháng cự đối với việc tăng giá cao hơn mức đỉnh trước đó. Tuy nhiên, nếu giá tăng lên cao hơn đỉnh trước đó thì giá đã vượt qua vùng kháng cự. Sự đột phá như vậy được coi là một tín hiệu mua. Tương tự, tín hiệu bán 11 được tạo ra khi giá đâm xuyên qua mức hỗ trợ, là mức giá tối thiểu cục bộ.
Lý do cơ bản là giá sẽ khó có khả năng giảm xuống thấp hơn mức hỗ trợ vì nhiều nhà đầu tư sẵn sàng mua vào ở mức giá tối thiểu. Tuy nhiên, nếu giá xuống thấp hơn mức hỗ trợ thì giá được dự báo sẽ tiếp tục giảm. Về bản chất, các nhà phân tích kỹ thuật khuyên nhà đầu tư nên mua khi giá vượt qua đỉnh gần nhất và bán khi giá giảm xuống thấp hơn mức giá đáy gần nhất. Để thực hiện chiến lược vùng đột phá, nhóm tác giả xác định các khung thời gian phù hợp với chiến lược trung bình động.
Giá tối đa (hoặc tối thiểu) được xác định trong khung thời gian 50, 150 và 200 ngày gần nhất.2 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Có rất nhiều nghiên cứu chứng tỏ rằng PTKT là có hiệu quả và có thể ứng dụng để tìm kiếm lợi nhuận trên TTCK. Đa số các nghiên cứu tập trung sử dụng phương pháp kiểm định thống kê t đối với các đường chỉ báo PTKT, thường là đường MA, EMA, chỉ báo MACD và RSI. Việc kiểm định được thực hiện cả trong đầu tư ngắn hạn và dài hạn. Hầu hết các nghiên cứu đều cho kết luận là ứng dụng PTKT sẽ mang lại lợi nhuận (Singla, 2015; Metghalchi, 2013; Metghalchi, Chang & Gomez, 2012; Metghalchi & ctg, 2005; Hrusova, 2011; Lo, Mamaysky & Wang, 2000; Park & Irwin, 2007; Wong, Du & Chong, 2005; Wong, Manzur & Chew, 2010; Brock & ctg, 1992).
Nghiên cứu về hiệu quả của PTKT trên TTCK Mỹ, Brock & ctg (1992) cho rằng tất cả các quy luật PTKT đều hoạt động tốt với dữ liệu giao dịch trên chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones trong khoảng thời gian 90 năm.