Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa kinh tế, nhu cầu du học của học sinh, sinh viên Việt Nam không ngừng gia tăng. Theo thống kê từ Cục Hợp tác quốc tế (Bộ Giáo dục và Đào tạo) cùng Viện Giáo dục Quốc tế Nước Hàn, Việt Nam có hơn 37.500 du học sinh đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng ở Hàn Quốc. Hàn Quốc sở hữu hệ thống giáo dục tiên tiến (xếp thứ hai toàn châu Á về toán học, văn học và đứng thứ ba thế giới về khoa học theo đánh giá của OECD), cùng với điều kiện tuyển sinh thuận lợi và chi phí hợp lý so với các quốc gia phương Tây, tạo nên sức hút lớn đối với người học trong nước.

Trước sự phục hồi của thị trường sau đại dịch COVID-19, việc các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ du học nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh (HĐKD) là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển. Phân tích kết quả HĐKD giúp doanh nghiệp đánh giá thực trạng tài chính, nhận diện nguyên nhân biến động, khai thác các nguồn lực nội bộ và hoạch định chiến lược kinh doanh cho giai đoạn tiếp theo. Khóa luận "Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt" được tác giả Phạm Thị Yến Nhi thực hiện nhằm giải quyết bài toán quản trị thực tế tại một doanh nghiệp tư vấn du học non trẻ tại khu vực Tây Nguyên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Tìm hiểu và phân tích kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Tìm hiểu tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt.
    2. Phân tích các chỉ tiêu kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
    3. Đề ra các giải pháp nhằm nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động kinh doanh, các yếu tố doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lao động và tài sản cố định của Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt (Địa chỉ: Km 22, QL27, Thôn 4, Xã Ea Bhôk, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk).
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được tiến hành thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2022; giai đoạn số liệu phân tích tập trung trong 2 năm tài chính 2021 – 2022 (có liên hệ so sánh doanh thu năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận quản trị kinh doanh dựa trên các tài liệu chuyên ngành chuẩn mực, bao gồm sách Phân tích hoạt động kinh doanh (TS. Phan Đức Dũng; PGS.TS. Phạm Văn Dược) và Giáo trình Quản trị kinh doanh (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu:

  • Khái niệm cốt lõi: Hoạt động kinh doanh là quá trình phát sinh các nghiệp vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ được phản ánh qua báo cáo kế toán; Kết quả kinh doanh là đại lượng biểu thị mức độ hoàn thành mục tiêu (doanh thu, lợi nhuận, số lượng dịch vụ tiêu thụ); Hiệu quả kinh doanh là tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra với các yếu tố nguồn lực đầu vào ($\text{Hiệu quả} = \frac{\text{Đầu ra}}{\text{Đầu vào}}$).
  • Nhân tố ảnh hưởng: Môi trường bên trong (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, chất lượng dịch vụ, quy mô doanh nghiệp, công nghệ) và môi trường bên ngoài (chính sách kinh tế vĩ mô, thể chế chính trị, chuẩn mực xã hội, khách hàng, đối thủ cạnh tranh).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Nhóm chỉ tiêu kết quả: Doanh thu thuần (DTT), Giá vốn dịch vụ, Chi phí quản lý doanh nghiệp (CP QLDN), Lợi nhuận trước thuế và Lợi nhuận sau thuế (LNST).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($\text{ROS} = \frac{\text{LNST}}{\text{DTT}}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{LNST}}{\text{Vốn CSH bình quân}}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{LNST}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$).
    • Nhóm chỉ tiêu lao động và tài sản: Hiệu quả sử dụng lao động ($\frac{\text{LNST}}{\text{Tổng số LĐ}}$), Năng suất lao động bình quân ($\frac{\text{Doanh thu/Sản lượng}}{\text{Tổng số LĐ}}$), Hiệu quả sử dụng tài sản cố định ($\frac{\text{DTT}}{\text{Nguyên giá TSCĐ bình quân}}$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự và Ban điều hành công ty qua báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2022; kết hợp dữ liệu thống kê từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Giáo dục Quốc tế Nước Hàn và các cổng thông tin chuyên ngành.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối ($\Delta = Y_1 - Y_0$) và số tương đối ($% = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100$) để xác định xu hướng, quy mô và tốc độ biến động của các chỉ tiêu tài chính giữa năm 2022 và năm 2021.
  • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố số lượng đơn đăng ký ($q$) và giá học phí bình quân ($g$) đến tổng biến động doanh thu theo mô hình tích số $DT = q \times g$: $$\Delta DT_q = (q_1 - q_0) \times g_0$$ $$\Delta DT_g = q_1 \times (g_1 - g_0)$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nhu cầu du học Hàn Quốc tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng sau dịch COVID-19. Tác giả trình bày mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (thực hiện từ tháng 9 đến tháng 12/2022, đánh giá dữ liệu 2021 – 2022) và không gian tại Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt tại tỉnh Đắk Lắk. Bố cục toàn văn khóa luận được thiết lập gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 tổng hợp các tài liệu nghiên cứu liên quan trong nước (các khóa luận về hiệu quả HĐKD của Công ty Midea Việt Nam, Công ty Ô tô Thế giới TPHCM, Công ty TMDV Cao su Bà Rịa) và quốc tế (nghiên cứu kết quả kinh doanh của Peloton năm 2021). Tác giả tổng quan thị trường du học Việt Nam và giới thiệu chi tiết về Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt:

  • Thành lập ngày 13/09/2019 theo Giấy phép kinh doanh số 6001668175, do TS. Nguyễn Hữu Vinh (tốt nghiệp Viện GIST, Hàn Quốc) làm Giám đốc điều hành, cùng TS. Trần Thị Vân (tốt nghiệp Đại học Honam, Hàn Quốc) phụ trách đào tạo.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc điều hành, Bộ phận Ban quản lý (Phòng Đối ngoại, Phòng Kế toán), Bộ phận Bán hàng (Phòng Kinh doanh, Phòng Tư vấn tuyển sinh), Bộ phận Sản xuất (Đội ngũ giáo viên, Chuyên viên tư vấn, Nhân viên xử lý hồ sơ).
  • Lĩnh vực hoạt động: Đào tạo tiếng Hàn sơ cấp và cung cấp dịch vụ hồ sơ du học 3 hệ chính: Visa D4-1 (học tiếng), Visa D2-2 (đại học), Visa D2-3 (cao học). Công ty đã thiết lập mạng lưới liên kết với các trường đối tác Hàn Quốc như Đại học Honam, Đại học Quốc gia Kongju.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 hệ thống hóa các cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh, kết quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh; phân tích các nhân tố thuộc môi trường bên trong (nhân lực, vốn, chất lượng dịch vụ, công nghệ) và môi trường bên ngoài (chính sách, tỷ giá, đối thủ cạnh tranh). Tác giả thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu kết quả (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), chỉ tiêu hiệu quả tài chính (ROS, ROE, ROA), chỉ tiêu lao động và TSCĐ. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối) và phương pháp thay thế liên hoàn phục vụ cho việc bóc tách số liệu ở chương sau.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 tập trung phân tích thực trạng kinh doanh của Khang Đạt giai đoạn 2021 – 2022 thông qua hệ thống bảng biểu và mô hình toán kinh tế:

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh của công ty (2021 – 2022):

Chỉ tiêu Năm 2021 (Trđ) Năm 2022 (Trđ) Chênh lệch ($\Delta$ Trđ) Tỷ lệ (%)
1. Tổng doanh thu 13.710,00 18.428,00 +4.718,00 +34,41
2. Các khoản giảm trừ 0,00 0,00 0,00 0,00
3. Doanh thu thuần 13.710,00 18.428,00 +4.718,00 +34,41
4. Giá vốn dịch vụ 8.531,00 11.418,00 +2.887,00 +33,85
5. Lợi nhuận gộp 5.179,00 7.010,00 +1.831,00 +35,35
6. Chi phí QLDN 241,00 232,00 -9,00 -3,73
7. Lợi nhuận trước thuế 4.938,00 6.778,00 +1.840,00 +37,26
8. Thuế TNDN 1.035,68 1.401,00 +365,32 +35,27
9. Lợi nhuận sau thuế 4.142,00 5.606,00 +1.464,00 +35,35

Phân tích các nhân tố cấu thành doanh thu:

  • Theo kỳ tuyển sinh: Số lượng đăng ký tăng từ 65 đơn (2021) lên 87 đơn (2022), tăng 22 đơn (+33,85%). Kỳ tháng 12 đạt số lượng cao nhất (25 đơn năm 2021 và 36 đơn năm 2022, tăng 44,00%) do trùng với thời điểm học sinh hoàn thành tốt nghiệp THPT tại Việt Nam. Kỳ tháng 6 có số lượng thấp nhất (9 đơn năm 2021 và 12 đơn năm 2022).
  • Theo hệ Visa: Hệ học tiếng Visa D4-1 chiếm ưu thế tuyệt đối với 45 đơn năm 2021 và 68 đơn năm 2022 (tăng 23 đơn, tương ứng +51,11%, chiếm 78,16% tổng số đơn năm 2022). Hệ đại học D2-2 đạt 14 đơn (2021) và 12 đơn (2022), giảm 2 đơn (-14,29%). Hệ cao học D2-3 đạt 6 đơn (2021) và 7 đơn (2022), tăng 1 đơn (+16,67%).
  • Kết quả thay thế liên hoàn doanh thu: Học phí bình quân trên một đơn đăng ký năm 2021 là 210,92 triệu đồng/đơn; năm 2022 là 211,82 triệu đồng/đơn (tăng 0,90 triệu đồng/đơn). Tổng doanh thu năm 2022 tăng 4.718,54 triệu đồng được cấu thành từ hai yếu tố:
    • Do số lượng đơn đăng ký tăng 22 đơn: làm doanh thu tăng $4.640,24$ triệu đồng ($\Delta DT_q = (87 - 65) \times 210,92$).
    • Do giá học phí bình quân tăng 0,90 triệu đồng/đơn: làm doanh thu tăng $78,30$ triệu đồng ($\Delta DT_g = 87 \times (211,82 - 210,92)$).
    • Yếu tố số lượng đơn đăng ký giữ vai trò quyết định, đóng góp 98,34% vào mức tăng trưởng doanh thu chung.

Phân tích chi phí, lao động và giải pháp:

  • Tỷ suất Giá vốn dịch vụ/DTT duy trì ổn định quanh mức 62% (62,22% năm 2021 và 61,96% năm 2022).
  • Tỷ suất CP QLDN/DTT giảm mạnh từ 1,76% (2021) xuống 0,97% (2022) do doanh nghiệp hoàn thiện đầu tư ban đầu vào cơ sở vật chất và chuẩn hóa quy trình vận hành.
  • Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp: (1) Giải pháp gia tăng doanh thu qua quảng bá trực tuyến, mở rộng chính sách hoa hồng giới thiệu và tăng cường liên kết với các trường đại học tại Hàn Quốc; (2) Giải pháp quản lý, tiết giảm chi phí vận hành; (3) Giải pháp kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá và biến động chính sách cấp visa từ Đại sứ quán/Lãnh sự quán.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được, khẳng định tình hình kinh doanh của công ty đang trên đà tăng trưởng ổn định và hiệu quả, đồng thời đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban điều hành công ty nhằm hoàn thiện tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Hàn cho học viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu văn bản:

  • Doanh thu thuần của Công ty Khang Đạt đạt 18.428 triệu đồng năm 2022, tăng 4.718 triệu đồng (+34,41%) so với năm 2021 (13.710 triệu đồng). Tính từ năm 2020 đến 2022, doanh thu tăng trưởng liên tục (2020 đến 2021 tăng 8.406 triệu đồng).
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 5.606 triệu đồng, tăng 1.464 triệu đồng (+35,35%) so với năm 2021 (4.142 triệu đồng).
  • Quy mô khách hàng mở rộng từ 65 học viên (2021) lên 87 học viên (2022), tăng 22 học viên (+33,85%). Trong đó, hệ du học tiếng D4-1 tăng trưởng mạnh nhất với 23 học viên (+51,11%).
  • Phân tích thay thế liên hoàn chỉ ra sự gia tăng về lượng đơn đăng ký đóng góp $4.640,24$ triệu đồng trong tổng số $4.718,54$ triệu đồng doanh thu tăng thêm, phản ánh uy tín thương hiệu ngày càng gia tăng.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Giải pháp phát triển doanh thu: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông đa kênh (marketing online và offline qua hình thức trích hoa hồng cho học viên giới thiệu); mở rộng ký kết hợp tác trực tiếp với các trường đại học tại Hàn Quốc ngoài đối tác hiện hữu (Đại học Honam, Đại học Quốc gia Kongju); nâng cấp chất lượng giảng dạy tiếng Hàn để nâng tỷ lệ đỗ visa.
  • Giải pháp tối ưu hóa chi phí: Rà soát định mức sử dụng vật tư văn phòng phẩm, tối ưu chi phí quản lý doanh nghiệp và quản lý chặt chẽ các khoản mục giá vốn dịch vụ (vé máy bay, phí ký túc xá, phí dịch thuật hồ sơ).
  • Giải pháp phòng ngừa rủi ro: Xây dựng quỹ dự phòng trượt giá đối với biến động tỷ giá tiền tệ Hàn – Việt (KRW/VND); cập nhật thường xuyên các điều chỉnh trong quy chế cấp thị thực từ Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hàn Quốc.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm và đánh giá toàn diện về bức tranh tài chính, vận hành của một công ty tư vấn du học đặc thù tại Đắk Lắk trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
  • Ứng dụng thành công phương pháp thay thế liên hoàn để phân định rõ mức độ ảnh hưởng của quy mô tuyển sinh và mức học phí đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong chuỗi thời gian 2 năm tài chính (2021 – 2022), khi công ty mới thành lập năm 2019 và chịu ảnh hưởng chuyển tiếp bởi đại dịch COVID-19. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp đơn lẻ tại thị trường Đắk Lắk, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn hoặc tại các đô thị lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu tài chính qua nhiều năm hơn (3 – 5 năm) để đánh giá chu kỳ kinh doanh dài hạn; khảo sát mở rộng sang các thị trường du học khác (Nhật Bản, Đài Loan, châu Âu, Úc) và phân tích sâu hơn mức độ ảnh hưởng của chính sách thị thực quốc tế đến cơ cấu tài chính doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Kế toán: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bóc tách báo cáo tài chính, kỹ thuật áp dụng phương pháp thay thế liên hoàn trong việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Đối với nhà quản lý doanh nghiệp dịch vụ tư vấn du học: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về phân bổ cơ cấu chi phí, quản lý nguồn nhân lực đào tạo, cách thức vận hành bộ máy dịch vụ visa (D4-1, D2-2, D2-3) và các giải pháp cân đối dòng tiền tại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Công ty Khang Đạt biến động như thế nào giữa năm 2021 và năm 2022? Doanh thu thuần của công ty tăng từ 13.710 triệu đồng (2021) lên 18.428 triệu đồng (2022), tương ứng mức tăng 4.718 triệu đồng (+34,41%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 4.142 triệu đồng (2021) lên 5.606 triệu đồng (2022), tương ứng mức tăng 1.464 triệu đồng (+35,35%).

2. Nhân tố nào giữ vai trò chủ đạo làm tăng doanh thu năm 2022 theo phân tích thay thế liên hoàn? Theo phương pháp thay thế liên hoàn, sự gia tăng 22 đơn đăng ký du học ($q$) làm doanh thu tăng thêm $4.640,24$ triệu đồng (đóng góp 98,34% phần tăng), trong khi mức tăng giá học phí bình quân 0,9 triệu đồng/đơn ($g$) chỉ làm doanh thu tăng thêm $78,30$ triệu đồng (đóng góp 1,66%). Do đó, quy mô đơn đăng ký là nhân tố quyết định.

3. Vì sao số lượng hồ sơ đăng ký hệ Visa D4-1 chiếm tỷ trọng áp đảo tại công ty? Năm 2022, hệ Visa D4-1 đạt 68 đơn, chiếm 78,16% tổng số đơn đăng ký của công ty (tăng 23 đơn so với năm 2021). Nguyên nhân do hệ Visa D4-1 (học tiếng Hàn) có điều kiện nhập học thuận lợi hơn, cho phép du học sinh có từ 6 tháng đến 2 năm để bồi dưỡng ngôn ngữ và thích nghi với văn hóa Hàn Quốc trước khi chuyển tiếp lên bậc đại học hoặc cao học.

4. Xu hướng đăng ký du học của khách hàng tại công ty phân bổ theo các kỳ trong năm như thế nào? Số lượng học viên đăng ký tăng dần qua các kỳ và đạt đỉnh vào kỳ tháng 12 (năm 2021 đạt 25 đơn; năm 2022 đạt 36 đơn). Nguyên nhân là kỳ thi tốt nghiệp THPT tại Việt Nam thường kết thúc vào tháng 7, sau đó học sinh hoàn thiện hồ sơ và học tiếng Hàn để nhập học vào kỳ tháng 12 tại Hàn Quốc.

5. Cơ cấu chi phí của Công ty Khang Đạt gồm những khoản mục chính nào và tỷ suất biến động ra sao? Chi phí của công ty gồm Giá vốn dịch vụ (học phí trường Hàn, vé máy bay, phí visa, khám sức khỏe, ký túc xá) và Chi phí quản lý doanh nghiệp (lương, thiết bị văn phòng, khấu hao TSCĐ). Tỷ suất Giá vốn dịch vụ/DTT ổn định ở mức ~62% (62,22% năm 2021 và 61,96% năm 2022), trong khi tỷ suất CP QLDN/DTT giảm từ 1,76% xuống 0,97%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Yến Nhi đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TMDV Tư vấn Khang Đạt giai đoạn 2021 – 2022. Nghiên cứu chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về cả doanh thu thuần (+34,41%) và lợi nhuận sau thuế (+35,35%), trong đó động lực chính đến từ việc gia tăng số lượng học viên đăng ký hệ visa học tiếng D4-1. Các giải pháp về truyền thông, kiểm soát định mức chi phí và quản trị rủi ro tỷ giá được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển bền vững trong ngành dịch vụ tư vấn du học.