Tổng quan nghiên cứu

Sử dụng thuốc trong thai kỳ là một thực hành lâm sàng phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe của cả thai phụ và thai nhi. Các thống kê quốc tế chỉ ra rằng hơn 90% các loại thuốc lưu hành trên thị trường hiện nay chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn khi sử dụng cho phụ nữ có thai do những rào cản về mặt y đức trong thử nghiệm lâm sàng. Trong khi đó, có tới 92,4% thai phụ từng sử dụng ít nhất một loại thuốc hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình mang thai. Những thay đổi sinh lý đặc thù trong thai kỳ như sự gia tăng thể tích huyết tương từ 30% đến 50%, mức lọc cầu thận tăng và sự thay đổi hoạt tính enzyme gan làm biến đổi căn bản dược động học của thuốc, gia tăng nguy cơ xuất hiện các vấn đề liên quan đến thuốc (DRP).

Đề tài tập trung nghiên cứu thực trạng sử dụng thuốc và phân tích các DRP trong thực hành kê đơn ngoại trú cho phụ nữ có thai tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Mục tiêu cụ thể gồm: mô tả đặc điểm người bệnh, khảo sát mô hình kê đơn trên thai phụ bình thường và thai nguy cơ cao, đồng thời định danh các sai sót về chống chỉ định, thời điểm dùng và hướng dẫn cách dùng thuốc. Nghiên cứu được triển khai trên tập dữ liệu gồm 14.432 đơn thuốc của 9.939 thai phụ đến khám ngoại trú trong giai đoạn từ ngày 01/01/2021 đến ngày 30/06/2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi phát hiện 2.387 lượt đơn gặp DRP (chiếm tỷ lệ 16,5%), tạo tiền đề xây dựng cơ sở dữ liệu cảnh báo lâm sàng và chuẩn hóa quy trình dược lâm sàng tại các bệnh viện chuyên khoa sản phụ khoa tuyến đầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết về dược động học thai kỳ kết hợp với các công cụ phân loại an toàn thuốc và đánh giá biến cố dược lâm sàng chuẩn hóa quốc tế:

  • Hệ thống phân loại DRP của Mạng lưới Chăm sóc Dược Châu Âu (PCNE) phiên bản cập nhật: Cung cấp khung phân tích đa chiều về nguyên nhân DRP từ khâu lựa chọn thuốc, liều dùng, dạng bào chế đến quy trình sử dụng. Khung lý thuyết này được đối chiếu và mã hóa theo Quyết định số 3547/QĐ-BYT của Bộ Y tế về phân tích sử dụng thuốc tại bệnh viện (mã hóa các lỗi T1.5, T2.5, T99).
  • Hệ thống đánh giá độ an toàn thuốc trong thai kỳ của Cơ quan Quản lý Sản phẩm Y tế Úc (TGA): Phân loại thuốc theo các mức độ rủi ro từ A, B1, B2, B3, C, D đến X, cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn về nguy cơ dược lý so với hệ thống phân loại cũ của FDA Hoa Kỳ.
  • Khái niệm then chốt: Vấn đề liên quan đến thuốc (DRP), tương tác thuốc chống chỉ định (theo Quyết định số 5948/QĐ-BYT), chuyển hóa qua hàng rào nhau thai, thể tích phân bố của thuốc tan trong lipid/nước và tính tương thích của dạng bào chế đặc biệt (viên bao tan trong ruột, viên nang mềm).

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Dữ liệu được trích xuất hồi cứu từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện Medisoft tại khoa Khám bệnh và khoa Sản tự nguyện, Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Tổng số 16.160 đơn thuốc ngoại trú được trích xuất ban đầu; sau khi áp dụng tiêu chuẩn loại trừ (loại bỏ 1.728 đơn chỉ kê thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và vật tư y tế), cỡ mẫu chính thức gồm 14.432 đơn thuốc tương ứng với 9.939 bệnh nhân.
  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với tất cả các đơn thuốc thỏa mãn tiêu chí lựa chọn trong khung thời gian 6 tháng (01/01/2021 - 30/06/2021). Phương pháp này giúp loại bỏ sai số chọn mẫu, đảm bảo tính đại diện cao nhất cho bức tranh kê đơn ngoại trú tại cơ sở y tế tuyến cuối.
  • Phương pháp phân tích: Nhóm nghiên cứu tiến hành xây dựng cơ sở dữ liệu rà soát gồm 54 thuốc danh mục bệnh viện dựa trên Dược thư Quốc gia Việt Nam 2015, Tờ thông tin sản phẩm (SPC), DailyMed và eMC. Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016. Thống kê mô tả được sử dụng để tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn cho biến liên tục, cũng như tần số và tỷ lệ phần trăm cho các biến định tính nhằm định lượng chính xác các sai lệch kê đơn. Timeline phân tích chuyên môn diễn ra từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Đặc điểm dịch tễ và mô hình bệnh tật: Độ tuổi trung bình của thai phụ trong mẫu nghiên cứu là 29,8 ± 4,9 tuổi. Tỷ lệ theo dõi thai bình thường chiếm 75,2% (7.476 người) và theo dõi thai nguy cơ cao chiếm 22,3% (2.219 người). Trong nhóm bệnh lý mắc kèm, viêm âm đạo chiếm tỷ lệ áp đảo với 12,4% (1.229 bệnh nhân). Đối với nhóm thai nguy cơ, dọa sảy thai là nguyên nhân hàng đầu với 20,3% (451 ca), tiếp theo là đa thai hoặc thai IVF chiếm 8,5% (188 ca).
  • Đặc điểm cơ cấu nhóm thuốc kê đơn: Có sự khác biệt rõ nét giữa hai nhóm thai phụ. Ở nhóm theo dõi thai bình thường, thuốc bổ sung sắt và canxi chiếm tỷ lệ cao nhất (lần lượt 71,0% và 47,4%). Ngược lại, nhóm thai nguy cơ ghi nhận tỷ lệ kê đơn thuốc nội tiết lên tới 70,6% và thuốc giảm co thắt cơ trơn đạt 52,7%. Trong 568 đơn điều trị dọa sảy thai, thuốc giảm co thắt chiếm 64,1% (Flavoxat 38,0%, Drotaverin 26,1%), Dydrogesteron uống chiếm 59,2% và Progesteron đặt chiếm 52,2%. Trong 2.009 đơn viêm âm đạo, 96,0% đơn sử dụng thuốc đặt âm đạo, trong đó thuốc đặt phối hợp kháng sinh và kháng nấm chiếm 71,6%.
  • Các vấn đề liên quan đến thuốc (DRP): Tổng số phát hiện 2.387 DRP, chiếm 16,5% tổng số đơn thuốc:
    • Vi phạm chống chỉ định: Ghi nhận 39 đơn (0,3%) kê viên đặt phối hợp Ovumix (chứa Neomycin, Metronidazol, Polymyxin B, Miconazol) cho thai phụ trong 3 tháng đầu thai kỳ.
    • Thời điểm dùng thuốc không phù hợp: Ghi nhận 108 đơn (0,74%), trong đó có 91 đơn kê phức hợp Sắt hydroxyd polymaltose yêu cầu uống xa bữa ăn thay vì uống cùng bữa ăn.
    • Hướng dẫn cách dùng chưa phù hợp: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 2.240 đơn (15,5%), bao gồm 2.207 đơn viên nang mềm dầu cá ngừ Dasbrain hướng dẫn nuốt thay vì nhai (15,3%) và 33 đơn kê Aspirin bao tan trong ruột hướng dẫn bẻ viên để chia liều (0,2%).
    • Thuốc cần thận trọng (TGA nhóm C): 1.003 đơn (6,9%) kê Aspirin (865 đơn) và Enoxaparin (138 đơn) trên nhóm thai kỳ nguy cơ cao.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ DRP phát hiện trong nghiên cứu (16,5%) thấp hơn so với tỷ lệ 42% tại Na Uy và 28,9% tại Ethiopia. Sự khác biệt này bắt nguồn từ việc nghiên cứu tại Việt Nam tập trung khai thác dữ liệu đơn thuốc ngoại trú hồi cứu, chưa tiếp cận sâu vào các vấn đề tuân thủ thực tế của bệnh nhân hoặc tương tác lâm sàng nội trú. Dữ liệu kê đơn này có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ tròn biểu thị tỷ trọng các loại DRP và biểu đồ cột so sánh nhu cầu sử dụng thuốc giữa nhóm thai bình thường và thai nguy cơ.

Đáng chú ý, việc kê đơn thuốc Ovumix cho thai phụ trong tam cá nguyệt thứ nhất vi phạm trực tiếp chống chỉ định trong Tờ thông tin sản phẩm do thành phần Neomycin có nguy cơ gây độc tính thính giác và thận cho thai nhi. Đối với DRP về dạng bào chế, việc hướng dẫn bệnh nhân bẻ viên nén Aspirin bao tan trong ruột sẽ phá vỡ lớp màng kháng acid dạ dày, làm giải phóng hoạt chất sớm tại dạ dày gây tổn thương niêm mạc và làm suy giảm sinh khả dụng. Sai sót chiếm 15,3% ở chế phẩm dầu cá Dasbrain cho thấy thói quen kê đơn mặc định của bác sĩ đối với dạng viên nang mềm mà không chú ý đến hướng dẫn nhai đặc thù của nhà sản xuất nhằm tối ưu hóa quá trình nhũ hóa lipid.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Nâng cấp tính năng cảnh báo tự động trên phần mềm kê đơn Medisoft: Phòng Công nghệ thông tin phối hợp cùng Khoa Dược hoàn thành việc thiết lập bộ lọc tự động chặn 100% các chỉ định thuốc vi phạm chống chỉ định tuyệt đối (như Ovumix trong 3 tháng đầu thai kỳ) và cảnh báo tương tác thuốc trong Quý 4/2022.
  • Chuẩn hóa trường thông tin hướng dẫn sử dụng thuốc trên hệ thống bệnh viện: Hội đồng Thuốc và Điều trị ban hành quy chuẩn ghi nhãn điện tử mặc định cho các dạng bào chế đặc thù trong vòng 3 tháng tới. Cụ thể: khóa trường chia liều đối với Aspirin bao tan trong ruột và tự động điền chỉ dẫn nhai cả viên đối với dầu cá ngừ Dasbrain, mục tiêu giảm trên 90% lỗi sai cách dùng.
  • Tăng cường kiểm soát chất lượng chẩn đoán lâm sàng: Ban Giám đốc bệnh viện chỉ đạo các khoa lâm sàng thực hiện ghi rõ nguyên nhân cụ thể trong hồ sơ theo dõi thai nguy cơ cao và xác định căn nguyên vi sinh khi điều trị viêm âm đạo, giảm tỷ lệ chẩn đoán thai nguy cơ không rõ nguyên nhân từ 57,6% xuống dưới 10% trong vòng 6 tháng.
  • Mở rộng hoạt động duyệt đơn ngoại trú của Dược sĩ lâm sàng: Khoa Dược triển khai quy trình rà soát đơn thuốc hàng ngày, tập trung can thiệp lâm sàng trực tiếp trên 100% các đơn thuốc có chỉ định thuốc thuộc nhóm C theo TGA như Enoxaparin và Aspirin, đảm bảo an toàn tối đa trong năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ chuyên khoa Sản phụ khoa: Nắm bắt mô hình sử dụng thuốc thực tế, nhận diện các cạm bẫy kê đơn thường gặp trong điều trị dọa sảy thai, viêm âm đạo và tối ưu hóa chỉ định thuốc theo từng tam cá nguyệt.
  • Dược sĩ lâm sàng tại các bệnh viện: Tiếp cận khung phương pháp rà soát DRP chuẩn hóa quốc tế, sử dụng bộ cơ sở dữ liệu 54 thuốc sản phụ khoa để ứng dụng vào công tác duyệt đơn và cảnh báo tương tác thuốc ngoại trú.
  • Nhà quản lý y tế và chuyên viên công nghệ thông tin y tế: Tham khảo căn cứ thực tiễn để thiết kế cấu trúc cảnh báo DRP trên phần mềm bệnh viện (HIS/EMR), góp phần chuyển đổi số an toàn trong quản lý dược.
  • Học viên sau đại học và sinh viên ngành Y - Dược: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dịch tễ dược học, kỹ thuật xử lý dữ liệu đơn thuốc quy mô lớn trên 14.000 mẫu và cách phân loại DRP theo PCNE.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao việc bẻ viên nén Aspirin 81mg hoặc 100mg lại bị xếp vào nhóm DRP cách dùng không phù hợp?
    Aspirin sử dụng tại bệnh viện là dạng bao tan trong ruột nhằm bảo vệ niêm mạc dạ dày và giải phóng thuốc tại tá tràng. Việc bẻ, nhai hoặc nghiền viên thuốc làm phá vỡ lớp bao bảo vệ, khiến dược chất phân hủy sớm trong môi trường acid dạ dày, gây kích ứng tiêu hóa và làm biến đổi dược động học của thuốc.

  • Chế phẩm phối hợp Ovumix bị chống chỉ định cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu vì lý do gì?
    Ovumix chứa thành phần Neomycin sulfat. Hoạt chất kháng sinh nhóm aminoglycosid này có khả năng hấp thu qua niêm mạc âm đạo bị viêm, đi vào tuần hoàn thai nhi và tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính không thể hồi phục trên cơ quan thính giác và thận của thai nhi trong giai đoạn tạo cơ quan.

  • Thuốc chứa phức hợp Sắt hydroxyd polymaltose nên được uống vào thời điểm nào để đạt hiệu quả tốt nhất?
    Khác với các muối sắt vô cơ thông thường cần uống xa bữa ăn, phức hợp Sắt hydroxyd polymaltose không bị ức chế hấp thu bởi thức ăn. Nhiều thử nghiệm lâm sàng chứng minh thuốc đạt sinh khả dụng cao hơn và ít gây tác dụng phụ đường tiêu hóa hơn khi được uống trong hoặc ngay sau bữa ăn.

  • Tỷ lệ thai kỳ nguy cơ cao tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội chiếm bao nhiêu và nguyên nhân phổ biến nhất là gì?
    Nghiên cứu ghi nhận 22,3% thai phụ (2.219 người) thuộc nhóm theo dõi thai nguy cơ cao. Trong số các trường hợp có nguyên nhân xác định, dọa sảy thai là tình trạng phổ biến nhất chiếm 20,3%, theo sau là các trường hợp mang đa thai hoặc can thiệp hỗ trợ sinh sản IVF chiếm 8,5%.

  • Hệ thống phân loại mức độ an toàn thuốc của TGA Úc được ứng dụng như thế nào trong đề tài?
    Nghiên cứu sử dụng thang đo TGA để sàng lọc các thuốc cần thận trọng khi kê đơn. Những thuốc thuộc nhóm C trở lên (như Aspirin, Enoxaparin) được đưa vào danh mục giám sát đặc biệt vì có khả năng gây tác dụng dược lý bất lợi có thể hồi phục trên thai nhi mà không gây dị tật cấu trúc.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 14.432 đơn thuốc ngoại trú của 9.939 thai phụ, phản ánh chân thực mô hình sử dụng thuốc tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Xác định tỷ lệ theo dõi thai nguy cơ cao đạt 22,3% với các bệnh lý trọng điểm là dọa sảy thai (20,3%) và viêm âm đạo (12,4%).
  • Khám phá 2.387 DRP (tỷ lệ 16,5%), trong đó lỗi hướng dẫn cách dùng chiếm ưu thế (15,5%) và phát hiện 39 trường hợp vi phạm chống chỉ định trong 3 tháng đầu thai kỳ.
  • Xây dựng thành công bộ cơ sở dữ liệu rà soát DRP chuẩn hóa gồm danh mục cảnh báo chống chỉ định, lưu ý dạng bào chế và thời điểm dùng thuốc cho thai phụ.
  • Đề xuất lộ trình tích hợp cảnh báo điện tử trên phần mềm HIS trong năm 2022 - 2023 nhằm xóa bỏ sai sót kê đơn nguy cơ cao. Hãy tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng dược lâm sàng và tự động hóa cảnh báo đơn thuốc để xây dựng môi trường điều trị an toàn tuyệt đối cho người mẹ và thai nhi.