Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), nền kinh tế mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước môi trường cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và khẳng định vị thế, các đơn vị kinh doanh buộc phải đổi mới cơ cấu hoạt động, xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt, trong đó marketing-mix được xác định là công cụ trọng yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì thị phần.

Tại tỉnh Quảng Nam, thị trường kinh doanh xe máy chứng kiến sự tham gia của nhiều thương hiệu và hệ thống phân phối khác nhau. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Quốc Tiến Quảng Nam là đại lý ủy nhiệm chính thức của Công ty Honda Việt Nam (cửa hàng HEAD), cung cấp các dòng xe máy chính hãng và dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa. Dù công ty đã chú trọng công tác tiếp thị nhằm thúc đẩy mức tiêu thụ sản phẩm, hoạt động marketing tại đơn vị nhìn chung vẫn chưa thực sự mang tính chuyên nghiệp, bài bản và thiếu tính chiến lược đồng bộ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Võ Thị Ái Nhi đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh nhằm phân tích toàn diện thực trạng hoạt động marketing-mix tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về marketing và phối thức marketing-mix trong hoạt động kinh doanh thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các chính sách marketing-mix tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Quốc Tiến Quảng Nam trong giai đoạn 2014 – 2016.
  3. Căn cứ vào lý luận và kết quả phân tích thực tiễn để đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing-mix của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách thành phần trong phối thức marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến hỗn hợp) cùng các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Quốc Tiến Quảng Nam, địa chỉ số 89-91 Phan Bội Châu, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng hoạt động marketing-mix được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2014 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các học thuyết marketing kinh điển và mô hình phối thức 4P ứng dụng trong thương mại dịch vụ:

  • Khái niệm và bản chất Marketing: Tác giả trích dẫn các quan điểm tiêu biểu của Philip Kotler (marketing là hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn qua trao đổi); Etzel trong giáo trình Những nguyên tắc cơ bản của Marketing (hệ thống hoạt động thiết kế, định giá, xúc tiến, phân phối); Ansoff (khoa học điều hành kinh doanh lấy thị trường làm định hướng); Gronroos (mô hình marketing mối quan hệ); và định nghĩa của Học viện Hamilton Hoa Kỳ.
  • Chức năng và vai trò của Marketing: Hệ thống hóa 4 chức năng cốt lõi (thích ứng, phân phối, tiêu thụ, yểm trợ) và phân tích 3 vai trò căn bản của marketing đối với hoạt động của doanh nghiệp, đối với người tiêu dùng (cung cấp 5 giá trị hữu ích: hình thức, địa điểm, thời gian, sở hữu, thông tin) và đối với đời sống xã hội.
  • Khung lý thuyết Marketing-mix 4P: Tập trung làm rõ 4 công cụ chính:
    • Chính sách sản phẩm: Khái niệm theo Philip Kotler; các quyết định về chủng loại sản phẩm (chiều dài, hạn chế, dãn rộng, hiện đại hóa); quyết định nhãn hiệu, bao bì, dịch vụ khách hàng; các chiều hướng của danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính thống nhất).
    • Chính sách giá: Các phương pháp định giá dựa vào chi phí, định giá theo thị trường (thâm nhập, hớt váng, thời giá), định giá dựa trên người mua, định giá tâm lý (giá chỉ báo chất lượng, giá số lẻ) và định giá theo thời vụ.
    • Chính sách phân phối: Khái niệm kênh phân phối; cấu trúc kênh trực tiếp và kênh gián tiếp (kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp); vai trò của các trung gian (nhà bán lẻ, bán buôn, đại lý, môi giới).
    • Chính sách xúc tiến: Bốn công cụ truyền thông tiếp thị gồm quảng cáo, xúc tiến bán (khuyến mại), bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng (PR).
  • Môi trường Marketing: Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học) và môi trường vi mô (nội tại doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả thực chứng:

  • Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý thông tin.
  • Phương pháp thống kê số liệu để lượng hóa các biến động tài chính, nhân sự, chủng loại sản phẩm.
  • Phương pháp so sánh, đánh giá số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm.

Nguồn dữ liệu của đề tài là dữ liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam, bao gồm: Phòng Kế toán (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, số liệu nhân sự qua các năm 2014 – 2016) và Phòng Kinh doanh (danh mục chủng loại sản phẩm xe máy, danh mục phụ tùng, bảng giá bán xe và phụ tùng tháng 12/2016, chính sách chiết khấu đại lý, danh mục mặt hàng hạn chế kinh doanh). Ngoài ra, tác giả kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu trước đó về tiêu thụ xe tải tại THACO Tam Kỳ (Phạm Cao Hòa), chiến lược marketing Honda Việt Nam (Nguyễn Phương Linh) và chính sách marketing tại Dệt may Hòa Thọ (Lưu Thị Mỹ Duyên).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu về marketing và marketing-mix

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về hoạt động tiếp thị thương mại. Tác giả làm rõ tiến trình phát triển từ các quan niệm marketing cổ điển đến hiện đại, nhấn mạnh việc chuyển dịch từ định hướng bán hàng sang định hướng thị trường và thỏa mãn khách hàng mục tiêu. Nội dung chương trình bày chi tiết bản chất của nghiên cứu thị trường theo quan điểm của E. J. McCarthy, đồng thời phân tích sâu từng biến số trong mô hình 4P (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) cùng hệ thống môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp. Phần tổng quan tài liệu điểm qua 3 công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu về hoạt động marketing trong ngành sản xuất ô tô, xe máy và dệt may, qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực tế tại một đại lý bán lẻ xe máy ủy nhiệm cấp tỉnh.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix của công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  • Quá trình hình thành và bộ máy tổ chức: Công ty thành lập ngày 26/11/2009 (Giấy chứng nhận ĐKKD cấp ngày 06/11/2009 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam cấp), vốn điều lệ ban đầu ghi nhận là 1.000 đồng với hai thành viên sáng lập là ông Lê Trường Giang và bà Nguyễn Thị Thanh Hà; đi vào hoạt động chính thức từ tháng 04/2010. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Giám đốc, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Cửa hàng và Bộ phận Kho.
  • Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh: Nhân sự tăng từ 26 người (năm 2014) lên 27 người (năm 2015) và đạt 30 người (năm 2016), trong đó lực lượng kỹ thuật bảo hành chiếm số lượng lớn nhất (10 nhân viên bảo hành trên tổng số 14 nhân sự phòng kỹ thuật năm 2016). Doanh thu thuần và lợi nhuận của công ty tăng trưởng liên tục qua 3 năm, doanh thu năm 2016 đạt trên 232 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 143 triệu đồng.
  • Thực trạng triển khai 4P:
    • Chính sách sản phẩm: Công ty kinh doanh 2 chủng loại chính do Honda Việt Nam cung cấp là xe máy nguyên chiếc và phụ tùng thay thế. Danh mục xe máy trải rộng ở các phân khúc: xe số (Wave Alpha, Wave RSX 110cc, Blade 110cc, Future 125cc, Super Dream 110cc), xe tay ga (Vision 110cc, Lead 125cc, Air Blade 125cc, PCX 125cc, SH 125cc/150cc, SH Mode 125cc), xe côn tay thể thao (MSX 125cc, Winner 150cc). Danh mục phụ tùng gồm các nhóm: dầu nhớt (Honda, Castrol, Shell, Motul), săm lốp, bình ắc quy (GS, Đồng Nai, Turbo, Atlas), bộ nhông xích, gương, đèn pha (Philips, Osram, Aozoom), má phanh, nước làm mát, tấm lọc gió.
    • Chính sách hạn chế và loại bỏ mặt hàng: Công ty chủ động ngừng nhập hoặc giảm tối đa các dòng sản phẩm kém hiệu quả hoặc đã bị nhà sản xuất khai tử, tiêu biểu gồm: Click Play 2010 và Click Exceed 2010 (bị sụt giảm doanh số nghiêm trọng khi các dòng Lead và SH Mode ra đời từ năm 2013); Air Blade 2011 và Vision 2012 (do Honda Việt Nam ngừng sản xuất để thay thế phiên bản phun xăng điện tử và khóa đa năng); Wave RSX AT (dòng xe lai giữa xe số và xe ga bị đánh giá vận hành bất tiện, không tạo được chỗ đứng trên thị trường); PCX 125 và Super Dream 110 (kén khách hàng tại địa phương).
    • Chính sách giá, phân phối và xúc tiến: Áp dụng bảng giá xe máy và phụ tùng theo tháng (số liệu tháng 12/2016); kênh phân phối gồm bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng và phân phối qua mạng lưới đại lý liên kết với biểu chiết khấu cụ thể; hoạt động xúc tiến chủ yếu dựa trên các chương trình khuyến mại, tặng quà của hãng Honda và hoạt động bán hàng cá nhân tại showroom.
    • Đánh giá môi trường: Phân tích áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành trên địa bàn Tam Kỳ (Yamaha Tiến Thu, Tân Hưng Yên; SYM thuộc Công ty XNK Đà Nẵng – Quảng Nam), áp lực từ sản phẩm thay thế và đặc thù khách hàng chủ yếu là cá nhân tập trung tại khu vực nội thành Tam Kỳ.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing – mix tại Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam

Trên cơ sở kết quả phân tích điểm mạnh, hạn chế và mục tiêu phát triển của doanh nghiệp, chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Phương hướng và mục tiêu: Nâng cao thị phần xe máy, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng ra các huyện lân cận tỉnh Quảng Nam, tối ưu hóa doanh thu dịch vụ phụ tùng và bảo dưỡng.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện marketing-mix:
    • Giải pháp về chính sách sản phẩm: Tiếp tục tinh giản các mặt hàng tiêu thụ chậm, ưu tiên nguồn vốn nhập các dòng xe tay ga có nhu cầu cao (SH Mode, Vision, Lead) và dòng xe số phổ thông (Wave); nâng cao chất lượng danh mục phụ tùng thay thế chính hãng đi kèm dịch vụ bảo dưỡng nhanh.
    • Giải pháp về chính sách giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt hơn theo từng thời điểm trong năm; áp dụng chính sách giá tâm lý (giá số lẻ); hoàn thiện biểu tỷ lệ chiết khấu thanh toán nhằm thu hút và giữ chân các đại lý trung gian.
    • Giải pháp về chính sách phân phối: Củng cố kênh phân phối trực tiếp tại cửa hàng, đồng thời rà soát hiệu quả các kênh gián tiếp, mở rộng độ phủ của mạng lưới đại lý ra các địa bàn ngoại thành và huyện lân cận.
    • Giải pháp về chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh các hình thức quảng bá địa phương; tổ chức các chương trình khuyến mại định kỳ; chuyên nghiệp hóa đội ngũ bán hàng cá nhân và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán.
  • Giải pháp hỗ trợ về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn cho nhân viên bán hàng và kỹ thuật viên bảo dưỡng; mở rộng khu vực xưởng sửa chữa, đầu tư thêm trang thiết bị kỹ thuật hiện đại.
  • Kiến nghị: Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước về công tác quản lý thị trường, kiểm soát hàng giả, phụ tùng nhái trên địa bàn; kiến nghị với Ban Giám đốc công ty về việc thành lập bộ phận marketing chuyên trách để triển khai các hoạt động bài bản hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu tài chính phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam trong giai đoạn 2014 – 2016 thông qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 (VNĐ) Năm 2015 (VNĐ) Năm 2016 (VNĐ) Chênh lệch 2015/2014 (%) Chênh lệch 2016/2015 (%)
Doanh thu bán hàng và CCDV 188.934.428.173 194.426.307.982 232.383.281.605 +2,52% +19,52%
Giá vốn hàng bán 185.448.197.129 190.277.515.598 226.472.049.444 +2,02% +19,02%
Lợi nhuận gộp 3.486.231.044 4.148.792.384 5.911.232.161 +19,48% +42,48%
Chi phí tài chính (lãi vay) 696.549.307 570.938.051 1.435.681.895 -18,46% +151,46%
Chi phí quản lý kinh doanh 2.512.828.145 3.342.652.182 4.353.597.785 +33,24% +30,24%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 282.365.239 246.877.771 132.265.193 -12,42% -46,42%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 137.129.698 161.459.056 184.013.422 +17,97% +13,97%
Chi phí thuế thu nhập DN 30.168.534 35.520.992 40.482.953 +17,97% +13,97%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 106.961.164 125.938.064 143.530.469 +17,97% +13,97%

Nguồn: Phòng Kế toán Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đạt được các kết quả cụ thể:

  • Về khoa học: Hệ thống hóa một cách có logic các lý thuyết về marketing thương mại dịch vụ, cụ thể hóa các quyết định 4P trong bối cảnh phân phối sản phẩm kỹ thuật tiêu dùng có giá trị cao (xe máy và linh kiện phụ tùng).
  • Về thực tiễn: Khóa luận chỉ ra thực trạng cơ cấu mặt hàng của công ty còn mất cân đối (doanh số chủ yếu dồn vào xe tay ga như Vision, SH Mode và xe số Wave; doanh thu phụ tùng chiếm tỷ trọng nhỏ và phụ thuộc dịch vụ bảo hành; phạm vi khách hàng bó hẹp tại TP. Tam Kỳ). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị thiết thực về việc chủ động sàng lọc danh mục sản phẩm, loại bỏ các dòng xe thất bại về mặt thị trường (như Wave RSX AT, Click cũ) và xây dựng hệ thống giải pháp 4P khả thi để Ban Giám đốc công ty tham khảo áp dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế:

  • Về phạm vi không gian và đối tượng khách hàng: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động tại một doanh nghiệp phân phối trên địa bàn thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam; dữ liệu khách hàng chủ yếu là khách hàng cá nhân nội thị, chưa phản ánh được đầy đủ đặc điểm hành vi của người tiêu dùng tại các khu vực nông thôn, miền núi của tỉnh.
  • Về phương pháp tiếp cận: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ (kế toán, kinh doanh); chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học hoặc khảo sát định lượng trực tiếp trên mẫu khách hàng người tiêu dùng để đánh giá mức độ hài lòng đối với các chính sách marketing-mix của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc khảo sát định lượng với cỡ mẫu cụ thể ($n$), xây dựng mô hình hồi quy phân tích các nhân tố marketing-mix ảnh hưởng đến quyết định chọn mua xe máy của người tiêu dùng trên toàn tỉnh Quảng Nam, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về chiến lược marketing dịch vụ hậu mãi và phụ tùng xe máy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Tài liệu cung cấp một ví dụ thực tế về phương pháp tiếp cận, kết cấu báo cáo thực tập và cách phân tích thực trạng chính sách 4P tại một doanh nghiệp thương mại phân phối bán lẻ.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hệ thống đại lý bán lẻ và ngành hàng xe máy: Khóa luận cung cấp các tư liệu xác thực về cơ cấu tổ chức bộ máy của một HEAD Honda cấp tỉnh, phân loại chi tiết danh mục chủng loại xe máy, danh mục phụ tùng thay thế, các nguyên nhân dẫn đến việc loại bỏ sản phẩm khỏi danh mục kinh doanh (như trường hợp dòng xe lai Wave RSX AT hoặc các dòng xe bị thay thế vòng đời).
  • Cán bộ quản lý tại các đại lý phân phối xe máy: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về công tác quản trị danh mục sản phẩm, chính sách chiết khấu đại lý và định hướng hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam được thành lập khi nào, quy mô vốn và cơ cấu thành viên ban đầu ra sao?
Công ty được Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 06/11/2009 và chính thức thành lập vào ngày 26/11/2009. Vốn điều lệ ban đầu của công ty là 1.000 đồng với hai thành viên sáng lập là ông Lê Trường Giang và bà Nguyễn Thị Thanh Hà. Sau thời gian đầu tư xây dựng nhà xưởng, showroom và trụ sở, công ty chính thức đi vào hoạt động kinh doanh từ tháng 04/2010.

2. Cơ cấu nhân sự của công ty trong giai đoạn 2014 – 2016 biến động như thế nào và tập trung đông nhất ở bộ phận nào?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 26 người (năm 2014) lên 27 người (năm 2015) và đạt 30 người (năm 2016). Nhân sự tập trung đông nhất tại Phòng Kỹ thuật với 14 người vào năm 2016 (bao gồm 1 kỹ thuật trưởng, 10 nhân viên bảo hành, 1 thu ngân, 1 nhân viên tiếp nhận và 1 tài xế xe tải), cho thấy hoạt động kỹ thuật, sửa chữa và bảo dưỡng chiếm tỷ trọng lớn trong khối lượng vận hành của công ty.

3. Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty trong giai đoạn 2014 – 2016 đạt mức tăng trưởng ra sao?
Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng từ 188.934.428.173 đồng (năm 2014) lên 194.426.307.982 đồng (năm 2015, tăng 2,52%) và đạt 232.383.281.605 đồng (năm 2016, tăng 19,52% so với 2015). Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng qua các năm lần lượt là 106.961.164 đồng (2014), 125.938.064 đồng (2015, tăng 17,97%) và 143.530.469 đồng (2016, tăng 13,97% so với 2015).

4. Những mẫu xe máy nào bị công ty đưa vào danh sách hạn chế hoặc ngừng nhập hàng và nguyên nhân cụ thể là gì?
Danh sách các sản phẩm bị hạn chế hoặc ngừng nhập gồm: Click Play 2010, Click Exceed 2010 (doanh số sụt giảm mạnh khi hãng ra mắt dòng Lead và SH Mode); Air Blade 2011 và Vision 2012 (Honda Việt Nam ngừng sản xuất để nâng cấp phiên bản mới có khóa đa năng và phun xăng điện tử); Wave RSX AT (dòng xe thất bại do kết hợp bất tiện giữa xe số và xe ga, vận hành nhiều nhược điểm); PCX 125 và Super Dream 110 (kém hiệu quả về doanh số tại thị trường Quảng Nam).

5. Danh mục phụ tùng xe máy kinh doanh tại công ty bao gồm những nhóm sản phẩm chính nào và đặc điểm doanh thu của chúng ra sao?
Chủng loại phụ tùng gồm các nhóm: dầu nhớt (Honda, Castrol, Shell, Motul), săm lốp, bình ắc quy (GS, Đồng Nai, Turbo, Atlas), bộ nhông xích, gương, đèn pha (Philips, Osram, Aozoom), má phanh, nước làm mát và tấm lọc gió cho từng dòng xe. Doanh thu từ phụ tùng tại công ty khá ít và không thường xuyên do chủ yếu là sản phẩm bán kèm theo dịch vụ sửa chữa và bảo hành định kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Ái Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phối thức marketing-mix 4P và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH TM&DV Quốc Tiến Quảng Nam giai đoạn 2014 – 2016. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu nhân sự và chi tiết các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về vị thế đại lý Honda độc quyền cũng như những hạn chế trong công tác tiếp thị tại địa phương. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị bán lẻ xe máy và học tập chuyên ngành Quản trị kinh doanh.