Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn ứng dụng các giải pháp marketing trong lĩnh vực dịch vụ giải trí và tổ chức sự kiện tại thị trường Việt Nam. Theo bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ:

  • Việt Nam là quốc gia có quy mô dân số gần 100 triệu dân, phân bố trên 63 tỉnh thành, hơn 500 quận huyện và hàng chục ngàn thôn xã. Nền kinh tế bao gồm nhiều thành phần với hàng trăm ngàn doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau, tạo ra nhu cầu tổ chức sự kiện rất đa dạng.
  • Yếu tố truyền thống văn hóa của hơn 60 thành phần dân tộc cùng sự giao thoa với các nền văn hóa lớn (Trung Hoa, Ấn Độ, phương Tây) thúc đẩy sự gia tăng cả về quy mô lẫn phân đoạn nhu cầu đối với các hoạt động sự kiện, lễ hội và giao lưu nghệ thuật.
  • Khi nền kinh tế phát triển và thu nhập bình quân của người dân được nâng cao, khả năng chi trả cho các loại hình dịch vụ văn hóa, giải trí ngày càng tăng. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Việt Nam trong giai đoạn này chưa phát triển thành một ngành kinh tế độc lập hoàn chỉnh; số lượng đơn vị chuyên nghiệp kinh doanh thuần túy dịch vụ tổ chức sự kiện còn ít, phần lớn việc tổ chức vẫn do các đơn vị kiêm nhiệm như khách sạn, trung tâm hội nghị hoặc các đại lý quảng cáo lớn thực hiện.

Ở phạm vi vi mô, Công ty TNHH Giải trí Vhunter (Vhunter Entertainment) – một doanh nghiệp hoạt động tại Hải Phòng được thành lập từ năm 2019 trên nền tảng nhóm nhảy biểu diễn từ năm 2011 – đang phải đối mặt với nhiều hạn chế mang tính cấu trúc:

  • Nguồn khách hàng doanh nghiệp lớn hiện hữu chủ yếu được thiết lập thông qua các mối quan hệ cá nhân sẵn có của ban lãnh đạo.
  • Doanh nghiệp thiếu hụt các quy trình marketing chủ động để tiếp cận phân khúc khách hàng mới và khách hàng tiềm năng, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào việc duy trì nhóm khách hàng cũ.
  • Để thích ứng với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt tại thị trường Hải Phòng và khu vực lân cận, doanh nghiệp đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ và xây dựng các chính sách marketing có hệ thống.

Từ bối cảnh đó, đề tài xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tìm hiểu toàn diện hoạt động marketing của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment đối với nhóm dịch vụ tổ chức sự kiện.
    • Nghiên cứu, đánh giá thực trạng các hoạt động marketing hiện hành tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động marketing dịch vụ tổ chức sự kiện trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chung về marketing và phối thức marketing dịch vụ (Marketing-mix 7P) trong doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment đối với dịch vụ tổ chức sự kiện giai đoạn 2020 – 2022.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và thúc đẩy hoạt động marketing dịch vụ tổ chức sự kiện của công ty.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ tổ chức sự kiện và các hoạt động marketing của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn hoạt động của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment (trụ sở tại quận Hải An, thành phố Hải Phòng và các cơ sở trực thuộc).
    • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động marketing giai đoạn 2021 – 2022 (kết hợp chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị marketing kinh điển kết hợp với lý thuyết marketing dịch vụ hiện đại:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả trích dẫn quan điểm marketing cổ điển (gắn liền với việc đưa hàng hóa từ khâu sản xuất tới khâu tiêu thụ) và các quan niệm hiện đại của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), J. Crighton, Edmund Jerome McCarthy, và Philip Kotler (coi marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội, thích ứng với thị trường để thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách có lợi).
  • Lý thuyết về đặc tính dịch vụ: Dựa trên khung phân tích của Kotler và Armstrong (1991), nghiên cứu làm rõ 5 đặc trưng cơ bản chi phối hoạt động marketing dịch vụ:
    1. Tính vô hình (Intangibility): Dịch vụ không thể cầm nắm, nếm, nghe hay ngửi trước khi mua, đòi hỏi doanh nghiệp phải tạo dựng các yếu tố hữu hình hóa (physical evidence) để tạo niềm tin.
    2. Tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng (Inseparability): Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, có sự tham gia trực tiếp của nhân viên và khách hàng.
    3. Tính không đồng đều về chất lượng (Heterogeneity/Variability): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào kỹ năng, thái độ, tâm lý của người thực hiện tại từng thời điểm.
    4. Tính không dự trữ được (Perishability): Dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để lưu kho, tạo ra áp lực cân đối cung cầu theo thời gian.
    5. Tính không chuyển quyền sở hữu: Khách hàng chỉ mua quyền sử dụng và hưởng lợi ích trong một khoảng thời gian nhất định mà không sở hữu vật chất dịch vụ.
  • Mô hình phối thức Marketing dịch vụ (7P Marketing-Mix): Mở rộng từ mô hình 4P truyền thống của E. J. McCarthy (Product, Price, Place, Promotion) sang mô hình 7P theo quan điểm của Philip Kotler và Lưu Văn Nghiêm (2001), bổ sung thêm 3 biến số thích ứng với tính chất ngành dịch vụ:
    • Con người (People): Đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp và văn hóa tổ chức.
    • Quy trình (Process): Chuỗi hoạt động và cơ chế chuyển giao dịch vụ.
    • Yếu tố hữu hình/Hiện thực hóa (Physical Evidence): Cơ sở vật chất, công cụ hỗ trợ, môi trường giao dịch và các chỉ dấu vật lý.
  • Công cụ phân tích bổ trợ: Khóa luận đề cập đến ma trận Ansoff (kết hợp sản phẩm - thị trường) phục vụ việc ra quyết định đa dạng hóa dịch vụ, cùng lý thuyết phân tích môi trường marketing vi mô (nội bộ công ty, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, trung gian) và vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, công nghệ, pháp luật, văn hóa - xã hội).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả. Tác giả sử dụng các thao tác phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu số liệu theo thời gian (tính tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc) để đánh giá sự biến động về nguồn nhân lực, số lượng hợp đồng sự kiện và cơ cấu doanh thu dịch vụ.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Số liệu thứ cấp nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment.
    • Số liệu nhân sự, sơ đồ cơ cấu tổ chức và danh mục tài sản, cơ sở vật chất từ Phòng Hành chính Nhân sự của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và Marketing-Mix trong kinh doanh dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa, đặc trưng và nội dung cấu thành của hoạt động marketing nói chung và marketing dịch vụ nói riêng:

  • Phân tích vai trò của marketing như chiếc cầu nối điều phối mối quan hệ giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp với nhu cầu biến động của thị trường.
  • Làm rõ cấu trúc 7 biến số của phối thức Marketing-mix (7P) trong ngành dịch vụ:
    • Chính sách sản phẩm: Xác định dịch vụ cơ bản, dịch vụ tổng thể, dịch vụ bao quanh và chiến lược đa dạng hóa thông qua phân bổ nguồn lực.
    • Chính sách giá: Vai trò của giá trong việc tạo doanh thu, bù đắp chi phí; các mục tiêu định giá (tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận, chiếm lĩnh thị phần, thể hiện chất lượng dẫn đầu) và 4 yếu tố tác động đến định giá (chi phí, mức độ chấp nhận của khách hàng, giá đối thủ, quy định pháp lý).
    • Chính sách phân phối: Đặc trưng của kênh phân phối trực tiếp trong ngành dịch vụ (phân phối tại chỗ hoặc phân phối tại địa điểm của khách hàng theo hợp đồng).
    • Chính sách xúc tiến (truyền thông): Phối hợp các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, kích thích tiêu thụ; phân biệt chiến lược đẩy (push) và chiến lược kéo (pull); nhấn mạnh tầm quan trọng của xúc tiến qua yếu tố con người và cơ sở vật chất.
    • Chính sách con người: Tầm quan trọng của nhân sự tuyến đầu và sự cần thiết của marketing nội bộ (internal marketing) nhằm biến nhân viên thành đại sứ thương hiệu.
    • Quy trình cung cấp dịch vụ: Yêu cầu chuẩn hóa các bước tuyến tính từ tiếp nhận, lập kế hoạch, triển khai hiện trường nhằm bảo đảm tính đồng nhất và kiểm soát sai sót.
    • Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Vai trò của không gian, âm thanh, ánh sáng, trang phục, biển hiệu, logo trong việc tạo dựng nhận thức và giảm bớt tính vô hình của dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment đối với dịch vụ tổ chức sự kiện

Chương này đi sâu vào hồ sơ doanh nghiệp và phân tích các chỉ tiêu vận hành thực tế tại Vhunter:

  • Khái quát doanh nghiệp:
    • Công ty TNHH Giải trí Vhunter (MST: 02011968471) thành lập ngày 11/06/2019, người đại diện theo pháp luật là ông Hoàng Đình Phong. Địa chỉ trụ sở: Số 12/304 Phương Lưu 8, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Hải Phòng.
    • Lĩnh vực hoạt động: Tổ chức sự kiện; Media – Marketing; Đào tạo – Lớp học; Biên đạo – Biểu diễn nghệ thuật; Cho thuê trang phục – đạo cụ, thiết bị sự kiện, phòng tập, studio.
    • Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc phụ trách và 7 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Sự kiện, Phòng HCNS – Kế toán, Phòng Đào tạo, Phòng Nghệ thuật, Phòng Media, Phòng Marketing.
    • Cơ sở vật chất: Trụ sở làm việc tại số 45 Lạch Tray (Cung văn hóa thể thao Thanh Niên); hệ thống phòng tập nhảy tại 3 địa điểm (Cung VH-TT Thanh Niên, Phòng 605 Cung Thiếu nhi, Trung tâm VH-TDTT quận Kiến An); kho thiết bị sự kiện (âm thanh, ánh sáng, backdrop, sân khấu) đặt tại Kho ngoại quan số 6 Nguyễn Trãi.
  • Biến động nhân lực giai đoạn 2020 – 2022:
    • Số lượng lao động tăng từ 32 người (2020) lên 55 người (2021) và đạt 68 người (2022).
    • Cơ cấu giới tính: Nam giới chiếm tỷ lệ 65% (tập trung ở mảng kỹ thuật, vận hành, lắp đặt sân khấu và điều phối hiện trường do đặc thù thi công sự kiện đòi hỏi thể lực và thời gian gấp rút); Nữ giới chiếm 35% (phân bổ chủ yếu ở khối văn phòng, hành chính, đào tạo, nghệ thuật).
    • Tác giả nhận định công tác thống kê nhân sự chưa có hệ thống logic chặt chẽ, tỷ lệ biến động (nhân sự mới vào và nghỉ việc sau vài tháng) diễn ra thường xuyên.

Bảng tổng hợp nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh của Vhunter giai đoạn 2020 – 2022:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Quy mô lao động (Người) 32 55 68 +71,88 +23,64
- Tỷ lệ nam giới (%) 65 65 65 - -
- Tỷ lệ nữ giới (%) 35 35 35 - -
Tổng số khách hàng sử dụng dịch vụ 301 103 242 -65,78 +134,95
Tổng số dịch vụ cung cấp (Sự kiện) 138 292 376 211,60 128,76
1. Dịch vụ Sự kiện (Hợp đồng) 73 151 217 206,85 143,71
- Tỷ trọng trong tổng số dịch vụ (%) 52,91 51,72 57,71 - -
2. Dịch vụ Truyền thông (Hợp đồng) 28 76 87 271,43 114,47
- Tỷ trọng trong tổng số dịch vụ (%) 20,29 26,02 23,14 - -
3. Dịch vụ Media (Hợp đồng) 37 65 72 175,68 110,77
- Tỷ trọng trong tổng số dịch vụ (%) 26,80 22,26 19,15 - -
  • Phân tích kết quả sản xuất kinh doanh:
    • Giai đoạn 2020 – 2022, tổng số lượng dịch vụ cung ứng tăng trưởng 2,72 lần (từ 138 lên 376 dịch vụ).
    • Năm 2020 – 2021, dưới tác động của dịch Covid-19, nhu cầu tiêu dùng thông tin và thương mại trực tuyến gia tăng mạnh mẽ, song số dịch vụ của Vhunter chỉ tăng gấp 2,12 lần (tốc độ đạt 211,60%), thấp hơn mức tăng trưởng chung của toàn ngành truyền thông giải trí.
    • Giai đoạn 2021 – 2022, nền kinh tế gặp nhiều khó khăn sau đại dịch, các dự án quy mô lớn bị cắt giảm, doanh nghiệp chuyển dịch sang khai thác phân khúc sự kiện vừa và nhỏ, đẩy tổng số dịch vụ sự kiện lên 217 hợp đồng (chiếm 57,71% tổng danh mục).
    • Chỉ tiêu tổng số khách hàng nhỏ hơn tổng số dịch vụ cung cấp chứng minh doanh nghiệp đã có tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ định kỳ.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-mix:
    • Ưu điểm: Bước đầu hình thành được thương hiệu có tiếng trong giới trẻ và thị trường giải trí Hải Phòng; có thế mạnh về biểu diễn nghệ thuật, biên đạo vũ đạo và kho thiết bị tự chủ; mảng dịch vụ sự kiện giữ vai trò chủ đạo (>50% tỷ trọng).
    • Tồn tại: Hoạt động marketing hỗn hợp còn mang tính chắp vá, phân tán giữa Phòng Marketing và Phòng Kinh doanh; công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu chưa bài bản; nguồn khách chủ yếu là khách hàng quen biết từ trước; hoạt động truyền thông số chưa khai thác hết tiềm năng; nhân sự có tỷ lệ luân chuyển cao, thiếu ổn định.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động Marketing của Công ty TNHH Giải trí Vhunter Entertainment đối với dịch vụ tổ chức sự kiện

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm cả cấp độ quản trị hệ thống lẫn các chính sách cụ thể trong phối thức 7P:

  • Nhóm giải pháp hệ thống và quản trị marketing:
    • Hoàn thiện hệ thống marketing: Tách bạch và chuẩn hóa chức năng giữa bộ phận nghiên cứu thị trường, tiếp thị kỹ thuật số và đội ngũ bán hàng/chăm sóc khách hàng.
    • Hoàn thiện công tác lập kế hoạch Marketing: Xây dựng kế hoạch marketing hàng năm theo mùa vụ (lễ hội, khai trương, tổng kết cuối năm, tiệc cưới, sự kiện trường học) thay vì chỉ ứng phó theo sự vụ.
    • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực marketing: Chú trọng tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về truyền thông số, tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp, thương lượng và xử lý khủng hoảng sự kiện.
    • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Thu thập dữ liệu khách hàng mục tiêu tại Hải Phòng và các tỉnh duyên hải Bắc Bộ, phân tích sâu động thái cạnh tranh từ các công ty tổ chức sự kiện và agency quảng cáo khác.
  • Nhóm giải pháp phối thức Marketing-mix (7P):
    • Sản phẩm (Product): Đa dạng hóa gói dịch vụ tổ chức sự kiện trọn gói (kết hợp âm thanh, ánh sáng, vũ đoàn, media quay dựng); không ngừng nâng cao chất lượng biên đạo nghệ thuật nhằm tạo sự khác biệt cạnh tranh.
    • Chiến lược giá (Price): Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo quy mô sự kiện; xây dựng khung chiết khấu rõ ràng cho khách hàng thân thiết và khách hàng doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn.
    • Truyền thông xúc tiến (Promotion): Đẩy mạnh sự hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội; liên kết sản phẩm truyền thông của Phòng Media với các chiến dịch quảng cáo trực tuyến; kết hợp chiến lược kéo (thu hút khán giả bằng nội dung nghệ thuật sáng tạo) và chiến lược đẩy (chính sách hoa hồng cho đầu mối trung gian giới thiệu sự kiện).
    • Con người (People): Ứng dụng marketing nội bộ để tạo động lực cho nhân viên; chuẩn hóa tác phong làm việc của đội ngũ kỹ thuật hiện trường và nhân viên tiếp xúc khách hàng.
    • Quy trình (Process): Thiết kế và áp dụng quy trình cung cấp dịch vụ sự kiện chuẩn mực qua từng khâu (tiếp nhận yêu cầu - khảo sát - lên ý tưởng/layout - duyệt kịch bản - thi công hiện trường - vận hành sự kiện - nghiệm thu và chăm sóc sau sự kiện).
    • Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Nâng cấp trang thiết bị kho bãi (hệ thống âm thanh, ánh sáng chuyên nghiệp); trang bị đồng phục nhận diện thương hiệu cho công nhân kho và kỹ thuật viên hiện trường; nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp tại các phòng tập và văn phòng giao dịch tại số 45 Lạch Tray.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh vận hành của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành giải trí tại Hải Phòng với các cứ liệu rõ ràng:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng dịch vụ cung cấp từ 138 sự kiện (2020) lên 292 sự kiện (2021) và 376 sự kiện (2022).
  • Xác lập cơ cấu ngành hàng thực tế: Dịch vụ sự kiện luôn là trụ cột cốt lõi, tăng từ 73 hợp đồng (chiếm 52,91% năm 2020) lên 217 hợp đồng (chiếm 57,71% năm 2022); mảng truyền thông tăng từ 28 hợp đồng (2020) lên 87 hợp đồng (2022); mảng media tăng từ 37 hợp đồng (2020) lên 72 hợp đồng (2022).
  • Chỉ ra hiện tượng nghịch lý trong nguồn nhân lực: Quy mô nhân sự mở rộng nhanh (tăng từ 32 lên 68 người trong 3 năm, nam giới chiếm đa số với 65%) nhưng tính ổn định kém, công tác thống kê biến động nhân sự chưa khoa học.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đã phác thảo được danh mục giải pháp bám sát mô hình 7P thích ứng với dịch vụ tổ chức sự kiện:

  • Định hướng chuyển dịch từ mô hình khai thác quan hệ thụ động sang tiếp thị chủ động thông qua lập kế hoạch marketing bài bản và khảo sát nhu cầu định kỳ.
  • Kiến nghị quy chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và vận hành sự kiện giữa 7 phòng ban nội bộ, loại bỏ tình trạng chồng chéo giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Sự kiện và Phòng Marketing.
  • Chú trọng đầu tư đồng bộ cơ sở vật chất (kho thiết bị tại Nguyễn Trãi, văn phòng 45 Lạch Tray, 3 cơ sở phòng tập) để làm chỉ số hữu hình bảo chứng cho chất lượng dịch vụ.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về chuyển đổi mô hình từ một nhóm nghệ thuật biểu diễn tự do (dance crew) thành một công ty giải trí - sự kiện chính quy tại một đô thị cấp vùng (Hải Phòng), nêu bật những rào cản nội tại về nhân sự, quy trình và thị trường mục tiêu mà các doanh nghiệp giải trí quy mô vừa và nhỏ thường gặp phải.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận mới chỉ tiếp cận dữ liệu thứ cấp ở quy mô số lượng hợp đồng/sự kiện thực hiện và quy mô lao động, chưa phản ánh được chi tiết số liệu tài chính cụ thể (doanh thu tuyệt đối bằng tiền đồng, chi phí marketing thực tế, biên lợi nhuận ròng của từng mảng dịch vụ).
    • Công tác thu thập số liệu nhân sự tại doanh nghiệp còn thiếu tính liên tục và chưa được chuẩn hóa theo hệ thống bảng biểu chặt chẽ do đặc thù công ty mới vận hành.
    • Khóa luận tập trung hoàn toàn vào phạm vi địa bàn thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2020 – 2022, chưa có sự khảo sát, so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng nghiên cứu bằng việc tiến hành khảo sát định lượng mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp sau khi sử dụng dịch vụ sự kiện.
    • Phân tích hiệu quả kinh tế và đo lường tỷ suất hoàn vốn (ROI) của từng kênh truyền thông marketing số đối với dịch vụ tổ chức sự kiện.
    • Đánh giá khả năng mở rộng thị trường dịch vụ sự kiện của doanh nghiệp sang các tỉnh, thành lân cận trong khu vực duyên hải Bắc Bộ (Quảng Ninh, Hải Dương).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Quản trị Sự kiện và Truyền thông đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Phần hệ thống hóa lý luận về mô hình Marketing-mix 7P và 5 đặc trưng của dịch vụ tại Chương 1, có thể sử dụng làm khung tham chiếu lý thuyết cho các nghiên cứu về doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ thuần túy.
    • Các bảng biểu phân tích tốc độ phát triển số lượng dịch vụ và cơ cấu ngành hàng (Sự kiện, Truyền thông, Media) tại Chương 2, cung cấp mẫu số liệu thực tế về phương pháp xử lý số liệu thống kê mô tả trong phân tích hoạt động kinh doanh.
    • Mô tả chức năng và mối quan hệ phối hợp giữa các bộ phận (Kinh doanh, Sự kiện, Media, Đào tạo, Nghệ thuật) của một đơn vị sự kiện tại Hải Phòng, hỗ trợ việc thiết kế sơ đồ tổ chức thực tế cho các công ty khởi nghiệp ngành văn hóa - giải trí.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Giải trí Vhunter được thành lập vào thời gian nào và tiền thân của công ty là gì?
Công ty TNHH Giải trí Vhunter chính thức được thành lập và hoạt động vào ngày 11/06/2019 (Mã số thuế: 02011968471, người đại diện theo pháp luật là ông Hoàng Đình Phong). Tiền thân của công ty xuất phát từ một nhóm nhảy biểu diễn nghệ thuật được hình thành từ năm 2011, chuyên phục vụ cho các hội nghị, sự kiện và chương trình biểu diễn tại Hải Phòng.

2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Vhunter gồm những phòng ban chức năng nào?
Cơ cấu tổ chức của công ty đặt dưới sự điều hành của Tổng Giám đốc và được phân chia thành 7 phòng ban/bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Sự kiện, Phòng Hành chính Nhân sự – Kế toán, Phòng Đào tạo, Phòng Nghệ thuật, Phòng Media và Phòng Marketing.

3. Đặc điểm quy mô và cơ cấu lao động của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 có chuyển biến ra sao?
Số lượng nhân sự của công ty tăng trưởng qua từng năm: từ 32 người năm 2020 lên 55 người năm 2021 và đạt 68 người năm 2022. Tỷ lệ lao động nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 65% (chủ yếu đảm nhận công việc kỹ thuật lắp đặt, vận hành sân khấu, âm thanh, ánh sáng và chạy hiện trường sự kiện); nữ giới chiếm 35% (làm việc tại khối văn phòng, hành chính, đào tạo và nghệ thuật).

4. Dịch vụ nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng số dịch vụ mà công ty cung cấp giai đoạn 2020 – 2022?
Dịch vụ tổ chức sự kiện luôn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu hoạt động của Vhunter: năm 2020 cung cấp 73 sự kiện (chiếm 52,91%), năm 2021 đạt 151 sự kiện (chiếm 51,72%) và năm 2022 đạt 217 sự kiện (chiếm 57,71% trong tổng số 376 dịch vụ cung cấp). Hai mảng còn lại là dịch vụ truyền thông (dao động từ 20,29% đến 26,02%) và dịch vụ media (dao động từ 19,15% đến 26,80%).

5. Vì sao tác giả nhận định khách hàng tiềm năng đã quay trở lại sử dụng dịch vụ của Vhunter?
Dựa trên số liệu báo cáo, tổng số lượng khách hàng đã sử dụng dịch vụ (301 khách năm 2020; 103 khách năm 2021; 242 khách năm 2022) nhỏ hơn tổng số dịch vụ mà công ty đã cung ứng trong cùng giai đoạn (138 dịch vụ năm 2020; 292 dịch vụ năm 2021; 376 dịch vụ năm 2022). Chênh lệch này cho thấy nhiều khách hàng đã ký kết hợp đồng nhiều lần hoặc sử dụng đồng thời nhiều gói dịch vụ của công ty trong một năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trần Đại Phúc đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý thuyết về marketing dịch vụ và khung phối thức 7P ứng dụng cho ngành tổ chức sự kiện. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng kinh doanh, nguồn nhân lực và cơ cấu ngành hàng của Công ty TNHH Giải trí Vhunter tại thị trường Hải Phòng giai đoạn 2020 – 2022. Các giải pháp đề xuất có tính đồng bộ, bám sát các hạn chế nội tại về sự phân tán bộ máy, tính bất ổn định của nhân sự và thói quen phụ thuộc vào nguồn khách hàng quen biết. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với việc nghiên cứu quản trị marketing trong các doanh nghiệp giải trí quy mô vừa và nhỏ.