Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò then chốt trong chuỗi giá trị và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thương mại tại Việt Nam. Dù có tốc độ gia tăng nhu cầu giao thương quốc tế cao, thực trạng các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics trong nước vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy mô phần lớn ở mức vừa và nhỏ, khả năng liên kết tạo chuỗi cung ứng tổng thể còn yếu, năng lực cạnh tranh chưa cao và chủ yếu mới dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ đơn lẻ hoặc một vài công đoạn giản đơn. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, cùng với quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện đề tài "Phân tích hoạt động Logistics tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Tìm hiểu quá trình hình thành, lịch sử phát triển và cơ cấu tổ chức, hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex.
- Từ dữ liệu thực tế và số liệu do công ty cung cấp, vận dụng khối kiến thức chuyên ngành để phân tích, so sánh, nhận xét và đánh giá tính hiệu quả trong từng mảng dịch vụ logistics.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm khắc phục những tồn tại, thiếu sót và nâng cao hiệu quả các hoạt động dịch vụ logistics của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các hoạt động dịch vụ logistics đang được triển khai tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex (trụ sở tại Thanh Xuân, văn phòng giao dịch tại Đống Đa, Hà Nội) cùng các địa bàn thực địa làm thủ tục giao nhận hàng hóa tại sân bay, chi cục hải quan và cảng biển liên quan.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu tài chính, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản quy phạm:
- Khái niệm logistics: Khóa luận tiếp cận định nghĩa logistics từ các tổ chức quốc tế bao gồm Liên Hợp Quốc (quản lý lưu chuyển vật liệu qua các khâu sản xuất tới tiêu dùng), Hội đồng Quản lý dịch vụ logistics (quá trình cung cấp dây chuyền từ lập kế hoạch, tổ chức đến lưu trữ dòng hàng hóa và thông tin), và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
- Khung pháp lý: Trích dẫn trực tiếp Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 để xác định bản chất của dịch vụ logistics là hoạt động thương mại được thực hiện bởi thương nhân có đăng ký kinh doanh hợp pháp. Hợp đồng dịch vụ logistics mang đầy đủ đặc tính của một hợp đồng song vụ, hợp đồng ưng thuận và mang tính chất đền bù.
- Lý luận về chi phí và lưu thông: Vận dụng luận điểm của C. Mác về vai trò của vận tải trong hành trình không gian của hàng hóa; viện dẫn số liệu ước tính từ Liên Hợp Quốc cho thấy chi phí chứng từ thương mại quốc tế vượt 420 tỷ USD/năm và chiếm hơn 10% kim ngạch buôn bán quốc tế để làm rõ tầm quan trọng của việc chuẩn hóa thủ tục và phát triển logistics điện tử.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành hai nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất) và nhân tố bên ngoài (tình hình xuất nhập khẩu, hệ thống quản lý logistics và khung khổ pháp lý).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp logic: Thiết lập các tiêu chí chuyên môn để phân tích, mổ xẻ từng quy trình tác nghiệp và chỉ ra các thiếu sót tồn đọng trong thực tiễn hoạt động của công ty.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp, tính toán chênh lệch tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm từ chuỗi số liệu tài chính, doanh thu từng dịch vụ qua các năm.
- Phương pháp quan sát thực tế: Khảo sát trực tiếp dòng công việc hàng ngày trong thời gian tác giả thực tập tại các phòng ban của doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu và công cụ nghiệp vụ:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu và chi phí giai đoạn 2019 - 2021 do Phòng Kế toán cung cấp; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hải quan.
- Công cụ kỹ thuật và ứng dụng nghiệp vụ được ghi nhận: Phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS; hệ thống tra cứu hành trình vận tải hàng không trực tuyến Track-trace.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ Logistics
Nội dung chương tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết căn bản về ngành dịch vụ logistics:
- Khái niệm và đặc điểm cốt lõi: Logistics là một chuỗi các hoạt động liên tục từ nghiên cứu, hoạch định, tổ chức, thực hiện, kiểm tra đến hoàn thiện dòng chảy vật chất và thông tin. Dịch vụ logistics mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời.
- Đặc trưng pháp lý theo Luật Thương mại 2005: Hoạt động do thương nhân có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thực hiện; khách hàng có thể là thương nhân hoặc không phải thương nhân; dịch vụ có tính hoàn thiện cao bao gồm đóng gói, vận chuyển, thủ tục chứng từ, lưu kho bảo quản; giao dịch dựa trên hợp đồng có thù lao.
- Tầm quan trọng của dịch vụ logistics: Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; đóng góp vào GDP (khoảng 10% tại các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản và trên 30% tại các quốc gia kém phát triển); tiết kiệm chi phí lưu thông phân phối; gia tăng giá trị kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải; mở rộng thị trường xuất nhập khẩu và giảm gánh nặng chi phí giấy tờ hành chính.
- Phân loại dịch vụ logistics: Liệt kê chi tiết danh mục 17 nhóm dịch vụ logistics theo quy định pháp lý, từ bốc dỡ container, kho bãi, đại lý vận tải, thủ tục hải quan, vận tải đa phương thức đến kiểm định kỹ thuật.
Chương 2: Thực trạng hoạt động logistics tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex
Chương này đi sâu vào thực tế tổ chức và số liệu vận hành của Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex (thành lập năm 2018, mã số thuế 0108419879, trụ sở chính tại số 87 Vương Thừa Vũ, quận Thanh Xuân, văn phòng giao dịch tại số 133 phố Thái Hà, quận Đống Đa, Hà Nội).
Cơ cấu tổ chức của công ty vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc, phân quyền xuống 5 bộ phận chức năng:
- Phòng Kinh doanh: Tìm kiếm đối tác xuất nhập khẩu, tư vấn dịch vụ, báo giá và giải quyết phản hồi từ khách hàng.
- Phòng Chứng từ: Lập và rà soát hợp đồng, hóa đơn (IV), phiếu đóng gói (PL), đơn đặt hàng (PO), vận đơn (B/L), lệnh giao hàng (D/O); truyền dữ liệu tờ khai hải quan.
- Phòng Kế toán: Quản lý chứng từ tài chính, sổ sách thuế, thu chi phí nâng hạ/cược vỏ, lập hóa đơn và bảng kê nợ (Debit Note).
- Nhân viên hiện trường: Nhận chứng từ, trực tiếp làm thủ tục tại sân bay, cảng biển và cơ quan hải quan; nộp thuế lệ phí; thực hiện kiểm hóa, đổi lệnh giao hàng, kiểm tra thực tế hàng hóa và điều phối giao nhận.
- Phòng Hành chính nhân sự: Tham mưu tổ chức nhân sự, pháp chế, hành chính và truyền thông nội bộ.
Quy trình giao nhận tổng thể được chuẩn hóa qua 4 bước: (1) Tìm kiếm và duy trì khách hàng; (2) Tiếp nhận thông tin lô hàng, tư vấn và báo giá; (3) Phối hợp giữa chứng từ và hiện trường thực hiện dịch vụ cho lô hàng; (4) Tổng hợp hồ sơ quyết toán và thanh toán chi phí.
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
1.197.584.039 |
1.307.615.807 |
1.643.615.555 |
+9,19% |
+25,69% |
| Doanh thu tài chính |
95.038.788 |
107.487.938 |
131.833.351 |
+13,10% |
+22,65% |
| Doanh thu khác |
217.487.938 |
247.540.689 |
321.546.452 |
+13,82% |
+29,89% |
| Tổng doanh thu |
1.510.110.765 |
1.662.644.434 |
2.096.995.358 |
+10,10% |
+26,12% |
| Giá vốn hàng bán |
1.193.280.383 |
1.286.869.845 |
1.532.484.656 |
+7,84% |
+19,09% |
| Chi phí tài chính |
15.037.888 |
12.910.205 |
15.631.546 |
-14,15% |
+21,08% |
| Chi phí bán hàng |
10.824.054 |
8.805.507 |
12.098.137 |
-18,65% |
+37,39% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
8.914.287 |
8.570.396 |
8.700.971 |
-3,86% |
+1,52% |
| Chi phí khác |
5.625.204 |
35.675.126 |
25.798.423 |
+534,20% |
-27,69% |
| Tổng chi phí |
1.233.681.816 |
1.352.831.079 |
1.594.713.733 |
+9,66% |
+17,88% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
394.921.515 |
470.117.211 |
677.315.341 |
+19,04% |
+44,07% |
| Lợi nhuận khác |
29.315.589 |
48.625.204 |
37.343.402 |
+65,87% |
-23,20% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
424.237.104 |
518.742.415 |
714.658.743 |
+22,28% |
+37,77% |
Về phân bổ doanh thu và lợi nhuận giữa các dịch vụ logistics cốt lõi:
| Dịch vụ logistics (ĐVT: VNĐ) |
Năm 2019 (Doanh thu / LNST) |
Năm 2020 (Doanh thu / LNST) |
Năm 2021 (Doanh thu / LNST) |
| Vận tải đường hàng không |
141.166.547 / 93.698.752 |
182.247.487 / 132.453.011 |
258.935.577 / 195.294.265 |
| Thuế và khai hải quan |
103.812.894 / 81.239.265 |
131.425.561 / 103.092.531 |
198.923.752 / 169.125.530 |
| Vận tải đường biển |
54.939.872 / 27.953.444 |
64.441.504 / 35.564.213 |
85.559.720 / 41.545.160 |
Thực trạng các dịch vụ cụ thể:
- Dịch vụ nộp thuế và khai hải quan: Thực hiện qua quy trình 7 bước (Khai điện tử trên ECUS5-VNACCS; Nhận phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ; Kiểm tra thực tế hàng hóa nếu vào luồng Đỏ; Cập nhật thông tin và nộp thuế; Khai sửa đổi bổ sung nếu có sai lệch mã HS/tên hàng; Tiếp nhận tờ khai thông quan; Hoàn thiện hồ sơ lưu trữ). Thành phần hồ sơ nhập khẩu chính gồm: Phiếu tiếp nhận tờ khai, Giấy giới thiệu, Tờ khai hải quan (2 bản chính), Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại, Bảng kê chi tiết đóng gói, Vận đơn, Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN).
- Dịch vụ vận tải đường hàng không: Thực hiện qua 6 bước (Booking; Theo dõi hàng qua email và website Track-trace của các hãng vận chuyển quốc tế như DHL, UPS, FedEx; Khai hải quan điện tử; Thông quan và giao hàng; Báo cáo chi phí; Hậu mãi và lưu trữ chứng từ).
- Dịch vụ vận tải đường biển: Vận hành theo 7 bước (Nhận thông tin lô hàng và B/L từ đại lý nước ngoài; Kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ; Nhận AN và đổi lệnh giao hàng D/O, đóng cược vỏ container đối với hàng FCL; Thông quan hải quan; Xuất phiếu ghi nhận tình trạng container - EIR tại phòng Thương vụ cảng và thanh lý cổng; Điều xe vận chuyển hàng về kho khách; Quyết toán chi phí theo Debit Note).
Đánh giá hoạt động cho thấy: Khai hải quan và vận tải hàng không là hai mũi nhọn đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn gặp các tồn tại như: nhân viên chưa am hiểu tường tận tính chất kỹ thuật một số mặt hàng dẫn đến khai nhầm mã hàng hóa, sai biểu thuế gây phát sinh biên bản xử phạt; hệ thống phần mềm hải quan đôi khi bị nghẽn mạch bảo trì; vận tải hàng không chịu rủi ro chậm chuyến do thời tiết và tắc đường khi nhân viên di chuyển lên sân bay; vận tải đường biển chưa phát triển mạnh do Rolex chưa có chi nhánh tại các cụm cảng lớn như Hải Phòng, buộc phải thuê lại các đại lý logistics trung gian để đổi lệnh và làm thủ tục.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động dịch vụ Logistics tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp 1: Cải thiện quan hệ khách hàng. Chú trọng chăm sóc khách hàng cũ nhằm tiết kiệm chi phí tiếp thị; thực hiện giao tiếp chuẩn mực, lắng nghe nhu cầu; xây dựng kịch bản xử lý sự cố đối với các khách hàng khó tính bằng cách ghi chép khiếu nại, không trốn tránh trách nhiệm và chủ động nhận lỗi kèm chính sách đền bù hợp lý.
- Giải pháp 2: Mở rộng thị trường kinh doanh và nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật. Nghiên cứu mở rộng mạng lưới đại lý giao nhận trong và ngoài nước; đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại phục vụ việc tra cứu lịch trình và truyền tờ khai nhanh chóng.
- Giải pháp 3: Tạo lập chiến lược giá cạnh tranh. Ứng dụng linh hoạt 4 cơ chế định giá: chiến lược giá thấp hơn đối thủ để thâm nhập thị trường; chiến lược giá cao hơn gắn liền với dịch vụ trọn gói chất lượng cao; chiến lược giá linh hoạt theo từng thời điểm thị trường; chính sách chiết khấu giảm giá cho khách hàng thân thiết.
- Giải pháp 4: Nâng cao trình độ nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ công nhân viên. Đào tạo cập nhật thường xuyên các thông tư, quy định mới về biểu thuế xuất nhập khẩu; xây dựng môi trường làm việc minh bạch, chính sách thăng tiến và đãi ngộ xứng đáng; tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao tái tạo sức lao động.
- Giải pháp 5: Tăng cường hoạt động marketing và nhận diện thương hiệu. Nâng cấp website công ty theo hướng hiển thị song ngữ Việt - Anh để tiếp cận khách hàng quốc tế; tích cực tham gia các hội thảo thương mại và hội chợ việc làm nhằm quảng bá dịch vụ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng dựa trên số liệu thực tế:
- Tăng trưởng tổng doanh thu: Tổng doanh thu công ty tăng trưởng liên tục từ 1.510.110.765 VNĐ (năm 2019) lên 1.662.644.434 VNĐ (năm 2020, tăng 10,10%) và đạt 2.096.995.358 VNĐ (năm 2021, tăng 26,12% so với 2020).
- Lợi nhuận trước thuế: Lợi nhuận tăng từ 424.237.104 VNĐ (2019) lên 518.742.415 VNĐ (2020, tăng 22,28%) và đạt 714.658.743 VNĐ (2021, tăng 37,77%). Mức tăng trưởng này đạt được do tốc độ tăng tổng chi phí luôn được kiểm soát thấp hơn tốc độ tăng doanh thu.
- Cơ cấu mảng dịch vụ: Vận tải hàng không chiếm vị trí số một về doanh thu (đạt 258.935.577 VNĐ năm 2021, LNST đạt 195.294.265 VNĐ); dịch vụ thuế và khai hải quan đứng thứ hai (đạt 198.923.752 VNĐ năm 2021, LNST đạt 169.125.530 VNĐ); mảng vận tải đường biển chiếm tỷ trọng thấp nhất (doanh thu năm 2021 chỉ đạt 85.559.720 VNĐ).
Đóng góp của đề tài:
- Phản ánh trung thực quy trình tác nghiệp thực tế tại một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ ở Việt Nam, bao gồm đầy đủ dòng luân chuyển chứng từ từ khâu báo giá, đổi lệnh D/O, nộp cược cont, lấy phiếu EIR đến thông quan hàng hóa.
- Làm rõ các sai sót nghiệp vụ điển hình phát sinh trong thực tế kê khai hải quan điện tử (lỗi xác định mã số hàng hóa - HS code, nhầm biểu thuế) dẫn đến nguy cơ bị xử phạt vi phạm hành chính.
- Đề xuất các giải pháp bám sát thực trạng hoạt động nội bộ của doanh nghiệp, có tính khả thi đối với các công ty forwarder quy mô tương tự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex), chưa so sánh đối chuẩn với số liệu trung bình của toàn ngành logistics.
- Mảng dịch vụ vận tải đường biển được phân tích còn khái quát do doanh nghiệp chưa mở rộng chi nhánh tại cảng biển Hải Phòng, các chỉ tiêu định lượng ở mảng này còn khiêm tốn.
- Đề tài tập trung nhiều vào mô tả quy trình tác nghiệp nội bộ dựa trên quan sát thực tế và báo cáo quản trị, chưa xây dựng các mô hình định lượng đánh giá mức độ rủi ro chuỗi cung ứng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát định lượng về mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với tốc độ thông quan và thời gian giao nhận.
- Đánh giá tính khả thi tài chính và hiệu quả vận hành khi doanh nghiệp đầu tư thành lập văn phòng đại diện/chi nhánh trực tiếp tại khu vực cảng Hải Phòng nhằm cắt giảm chi phí thuê ngoài.
- Nghiên cứu ứng dụng sâu hơn các giải pháp chuyển đổi số trong khâu quản lý hồ sơ và tự động hóa quy trình đối soát chứng từ xuất nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bản mô tả chi tiết chức năng, nhiệm vụ của từng vị trí trong công ty logistics (đặc biệt là mối quan hệ phối hợp giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường).
- Trình tự chi tiết các bước tác nghiệp hải quan theo 3 luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và quy trình xử lý lô hàng nhập khẩu bằng đường hàng không và đường biển.
- Danh mục bộ chứng từ nhập khẩu thực tế (B/L, D/O, Arrival Notice, Packing List, Invoice, EIR).
Câu hỏi thường gặp
Mảng dịch vụ nào đóng góp doanh thu và lợi nhuận cao nhất cho Công ty Rolex trong giai đoạn 2019 - 2021?
Dịch vụ vận tải đường hàng không đóng góp doanh thu và lợi nhuận cao nhất trong cả 3 năm khảo sát. Năm 2019, dịch vụ này đạt 141.166.547 VNĐ doanh thu và 93.698.752 VNĐ lợi nhuận sau thuế; đến năm 2021, doanh thu tăng lên 258.935.577 VNĐ và lợi nhuận sau thuế đạt 195.294.265 VNĐ, vượt trội hơn so với mảng khai hải quan và vận tải đường biển.
Bộ hồ sơ hải quan đối với một lô hàng nhập khẩu tại Rolex bao gồm những chứng từ gì?
Theo quy trình của công ty, một bộ hồ sơ hàng nhập khẩu gồm: Phiếu tiếp nhận tờ khai hải quan (1 bản chính), Giấy giới thiệu công ty nhập khẩu (1 bản chính), Tờ khai hải quan hàng hóa nhập khẩu (2 bản chính), Hợp đồng mua bán hàng hóa (1 bản sao y hoặc chính), Hóa đơn thương mại (1 chính, 1 sao), Bảng kê chi tiết hàng hóa (1 chính, 1 sao), Vận đơn (1 chính, 1 sao), Giấy thông báo hàng đến (1 bản chính) và các chứng từ chuyên ngành khác tùy theo tính chất mặt hàng.
Doanh nghiệp ứng dụng những phần mềm và nền tảng công nghệ nào trong quy trình vận hành?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS để kết nối hệ thống khai hải quan điện tử và truyền tờ khai tới cơ quan hải quan; đồng thời sử dụng trang web trực tuyến Track-trace để tra cứu vận đơn, theo dõi lộ trình và xác định ngày dự kiến hàng về của các hãng vận chuyển quốc tế như DHL, UPS, FedEx.
Đâu là nguyên nhân khiến mảng dịch vụ vận tải đường biển của công ty đạt doanh thu thấp?
Do công ty mới thành lập từ năm 2018 và chưa mở thêm chi nhánh tại các cảng biển lớn ở miền Bắc như Hải Phòng. Khi thực hiện dịch vụ đường biển, công ty buộc phải liên kết và phụ thuộc vào các công ty logistics trung gian tại cảng để hỗ trợ thủ tục hải quan và lấy lệnh giao hàng, dẫn đến chi phí tăng và tính chủ động bị hạn chế.
Những sai sót nào thường gặp trong khâu khai báo hải quan được khóa luận chỉ ra?
Các lỗi thực tế gồm có: nhân viên chưa hiểu rõ tính chất kỹ thuật của hàng hóa dẫn đến việc áp sai mã số hàng hóa (HS code), khai sai tên hàng hoặc sai mã biểu thuế. Các lỗi này khiến cơ quan hải quan yêu cầu kiểm tra hình ảnh/chứng từ, kéo tờ khai về để chỉnh sửa, làm kéo dài thời gian thông quan và khiến doanh nghiệp nhập khẩu phải chịu biên bản xử phạt vi phạm hành chính.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Mai Thị Ngọc Thư đã cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng vận hành dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Rolex trong giai đoạn 2019 - 2021. Công trình làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa các phòng ban chức năng, phân tích tường tận quy trình khai báo hải quan, vận tải hàng không và đường biển, đồng thời minh chứng sự tăng trưởng kết quả kinh doanh thông qua chuỗi số liệu tài chính cụ thể. Hệ thống 5 giải pháp được đề xuất bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ logistics tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.