Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu hơn 3.200 km bờ biển cùng vị trí địa lý chiến lược tại khu vực Đông Nam Á, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của hệ thống giao thông đường biển và các dịch vụ phụ trợ đi kèm như tài chính, đóng tàu và logistics. Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò mắt xích xuyên suốt trong chu kỳ sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa, đóng góp khoảng 15% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Đây là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chu trình luân chuyển, cắt giảm chi phí vận hành và mở rộng thị trường giao thương quốc tế.

Tuy nhiên, thị trường logistics tại Việt Nam trong giai đoạn đầu thập niên 2010 còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: các đơn vị cung ứng nội địa hoạt động manh mún, quy mô nhỏ lẻ, chủ yếu tập trung vào vận tải đơn thuần mà chưa hình thành chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng tích hợp. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam (liên doanh giữa tập đoàn NYK/Yusen Logistics và đối tác Việt Nam) đã triển khai các mô hình kinh doanh logistics đa phương thức hiện đại. Đề tài chuyên đề thực tập "Phát triển dịch vụ Logistics tại công ty TNHH Yusen logistics Việt Nam" do sinh viên Phạm Thị Hảo (Lớp QTKD Tổng hợp 52B) thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy giáo Dương Công Doanh tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp phát triển các mảng dịch vụ tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý và các yếu tố kinh tế - kỹ thuật tác động đến chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng tổ chức hoạt động kinh doanh, quy trình vận hành và kết quả tài chính của từng phân mảng dịch vụ logistics (vận tải, kho bãi, gom hàng lẻ, NVOCC, INSD, thu mua phụ tùng quốc tế) giai đoạn 2009–2013.
  3. Đánh giá các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh; từ đó xác định phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy sự phát triển dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động kinh doanh và phát triển các loại hình dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trụ sở chính tại Hà Nội cùng hệ thống chi nhánh, kho bãi, trạm hàng lẻ và văn phòng đại diện trên toàn quốc (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Vĩnh Phúc...).
  • Thời gian: Số liệu thống kê và kết quả kinh doanh được phân tích tập trung trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2009 đến năm 2013, định hướng giải pháp từ năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý thuyết về quản trị logistics và chuỗi cung ứng hiện đại, bao gồm:

  • Mô hình cung ứng đúng thời điểm (Just-In-Time - JIT): Ứng dụng trong việc tổ chức sắp xếp nguyên vật liệu đầu vào, giảm thiểu chi phí lưu kho và duy trì sự liên tục của dây chuyền sản xuất.
  • Triết lý Kaizen Nhật Bản: Nguyên tắc cải tiến liên tục từng bước nhỏ, kiểm soát chất lượng tại từng công đoạn và loại bỏ lãng phí trong quản lý kho bãi, vận hành xe.
  • Khái niệm dịch vụ vận tải đa phương thức, dịch vụ người chuyên chở không sở hữu tàu (NVOCC - Non-Vessel Operating Common Carrier), dịch vụ gom hàng lẻ (Consolidation) và dịch vụ trọn gói (Package service).
  • Cơ sở pháp lý: Căn cứ theo Luật Thương mại năm 2005 (được Quốc hội thông qua ngày 14/06/2005) và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và tổng hợp số liệu từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo tổng hợp kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam trong các năm 2010, 2012 và 2013.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Sử dụng số tuyệt đối và số tương đối để tính toán tốc độ tăng trưởng, so sánh biến động doanh thu, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế và cơ cấu tỷ trọng của từng phân mảng dịch vụ qua từng năm.
  • Phương pháp sơ đồ hóa quy trình: Mô hình hóa dòng chu chuyển vật tư, hàng hóa và dòng thông tin từ khâu tiền sản xuất đến phân phối và tiêu thụ; chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ tác nghiệp tại kho bãi và bộ phận vận hành xe (TOS).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là các văn bản, báo cáo quản trị nội bộ và số liệu thống kê sản lượng vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2013.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY YUSEN LOGISTICS VIỆT NAM

Chương này trình bày lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân, cơ cấu tổ chức và các nhân tố kinh tế - kỹ thuật ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0358986952, mã số thuế 0101936701, cấp ngày 19/06/2006. Trụ sở chính đặt tại Phòng 805, Tòa nhà HITC, 239 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội. Đây là liên doanh giữa Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam (VOSA - nắm giữ 51% vốn điều lệ, tương đương 204.000 USD) và Yusen Logistics Singapore (nắm giữ 49% vốn điều lệ, tương đương 196.000 USD). Vốn điều lệ ban đầu là 400.000 USD; tổng vốn đầu tư tăng từ 7.000.000 USD năm 2006 lên 12.000.000 USD năm 2013. Ngày 01/04/2014, công ty sáp nhập với Công ty Yusen Air Việt Nam và thống nhất tên gọi Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý gồm Tổng giám đốc tập đoàn (Shigeto Hasegawa), Tổng giám đốc (Makoto Minoda), Phó Tổng giám đốc thứ nhất (Phan Ngọc Cảnh) và Phó Tổng giám đốc thứ hai (Lê Huy). Bộ máy vận hành được chia thành 5 bộ phận chính: Bộ phận Hải quan (Customs clearance Staffs), Bộ phận Kho (Warehouse Staff), Bộ phận Văn phòng (Office Clerks), Bộ phận Điều hành xe và lái xe (Driver Staff / TOS), Bộ phận Bán hàng (Sale Staff).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2009–2013: Doanh thu năm 2009 đạt 240,060 tỷ đồng; năm 2010 tăng lên 284,036 tỷ đồng (tăng 1,19 lần). Trong hai năm 2011 và 2012, do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, doanh thu sụt giảm lần lượt còn 178,012 tỷ đồng và 168,782 tỷ đồng. Tuy nhiên, nhờ chính sách thắt chặt chi phí quản lý (giảm 3%) và chi phí lãi vay (giảm 95%), lợi nhuận trước thuế năm 2012 vẫn tăng lên 100,731 tỷ đồng. Đến năm 2013, hoạt động phục hồi với doanh thu đạt 208,652 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 128,458 tỷ đồng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích môi trường vĩ mô (khung pháp lý từ Luật Thương mại 2005, NĐ 140/2007/NĐ-CP; hạ tầng giao thông; biến động lãi suất và tỷ giá) và môi trường vi mô (năng lực tài chính, hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, công nghệ radar giám sát tàu biển và hoạt động nghiên cứu phát triển do tập đoàn mẹ điều hành).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CÔNG TY YUSEN LOGISTICS VIỆT NAM

Chương 2 đi sâu phân tích quy trình vận hành và kết quả cụ thể của từng loại hình dịch vụ:

  • Quy trình hoạt động: Doanh nghiệp kết nối chuỗi cung ứng từ cung ứng vật tư, quản lý phân phối đến tiêu thụ theo tiêu chuẩn JIT và Kaizen. Hai quy trình tác nghiệp tiêu biểu được văn bản hóa chi tiết gồm:
    1. Quy trình giao nhận vỏ hộp trống giữa Yusen và Maker (4 bước: Kiểm tra vỏ -> Kiểm đếm và ký xác nhận -> Chuyển vỏ lên xe -> Giao trả vỏ tại Maker).
    2. Quy trình xử lý sự cố xe container của đội TOS (5 bước: Báo cáo nhân viên điều hành -> Quản lý báo cấp trên -> Báo khách hàng -> Phối hợp kiểm tra hiện trường -> Thông báo phương án giải quyết và gửi báo cáo văn bản).
  • Sản lượng vận tải (2010–2013): Sản lượng hàng nguyên xuất khẩu tăng từ 454 TEU (năm 2010) lên 2.862 TEU (năm 2013). Đáng chú ý, lượng vỏ container 40 feet chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 1.934 cont (năm 2010) lên 13.856 cont (năm 2013), do tập khách hàng của công ty chủ yếu là các nhà sản xuất linh kiện, điện tử quy mô lớn.
  • Phân tích 6 mảng dịch vụ chính:
    1. Dịch vụ vận tải: Là hoạt động kinh doanh cốt lõi, năm 2013 đạt doanh thu 129,890 tỷ đồng (chiếm 58,05% tổng doanh thu), lợi nhuận đạt hơn 50 tỷ đồng (chiếm 58,76% tổng lợi nhuận).
    2. Dịch vụ kho hàng: Đóng góp 40,061 tỷ đồng doanh thu và 27 tỷ đồng lợi nhuận năm 2013; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu đạt 42,77%.
    3. Dịch vụ INSD (International Network Solution Division): Gom hàng và phân phối quốc tế cho các chủ hàng lớn tại Mỹ và Châu Âu (JC Penny, Tesco, Shopko, Big Lots, The Home Depot, Pentland), doanh thu năm 2013 đạt 39,006 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 16,104 tỷ đồng.
    4. Dịch vụ thu mua phụ tùng quốc tế (IPPS): Phục vụ các khách hàng công nghiệp (Canon Thăng Long, Canon Quế Võ, Panasonic Communication VN, Tohoku Pioneer VN, Mabuchi Motor VN), mang lại doanh thu 35,041 tỷ đồng năm 2013 với tỷ suất lợi nhuận/doanh thu đạt 35,93%.
    5. Dịch vụ gom hàng lẻ (Consolidation): Doanh thu năm 2013 đạt 17,050 tỷ đồng, lợi nhuận 6,730 tỷ đồng với tỷ suất lợi nhuận/doanh thu cao nhất (46%).
    6. Dịch vụ NVOCC: Doanh thu năm 2013 đạt 9,012 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 3,706 tỷ đồng, phục vụ các khách hàng như Marumitsu, Vinax, Toyota Boshoku, Denso Việt Nam.
  • Giải pháp thực tế đã triển khai:
    • Mở rộng kho bãi từ 126.000 m² (12 kho năm 2012) lên 152.000 m² (đầu năm 2014), bao gồm trung tâm kho vận tổng hợp 32.000 m² tại Đà Nẵng và trạm kho Cái Lân (Hải Phòng).
    • Góp vốn cùng Công ty Cổ phần Gemadept xây dựng cảng hàng hóa hàng không SCSC tại sân bay Tân Sơn Nhất rộng 52.000 m², công suất thiết kế 200.000 tấn/năm.
    • Mở 3 trạm gom hàng lẻ (CFS) tại TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Yên Phong (Bắc Ninh) với 22 nhân viên văn phòng và 58 nhân viên kho tại mỗi trạm.
    • Thành lập bộ phận Phát triển kinh doanh (Business Development - BD) vào đầu năm 2010.
    • Giải quyết bài toán ứ đọng vốn tiền mặt do đặt cọc vỏ container (1.000.000 đồng/cont 20') bằng cách chuyển giao nghĩa vụ cọc cho đội xe vệ tinh hoặc đàm phán hạn mức bảo lãnh cố định với các hãng tàu.
  • Đánh giá hạn chế và nguyên nhân: Đội ngũ lao động thiếu đào tạo chuyên sâu về logistics; hạ tầng giao thông đường bộ không đồng bộ (các tuyến quốc lộ quy định tải trọng dưới 30 tấn trong khi xe kéo container 40 feet đầy hàng nặng đến 34,5 tấn, buộc phải san tải gây phát sinh thời gian và chi phí); khung pháp lý còn phức tạp.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ LOGISTICS TẠI CÔNG TY YUSEN LOGISTICS VIỆT NAM

Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm mở rộng quy mô kinh doanh:

  • Phương hướng phát triển: Định hướng khai thác sâu thị trường logistics nội địa và kết nối mạng lưới khu vực Đông Nam Á, tận dụng sự hồi phục kinh tế và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
  • 6 nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn nghiệp vụ logistics, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng tin học cho nhân viên văn phòng và nhân viên kho bãi.
    2. Đẩy mạnh tiếp thị và phát triển thương hiệu: Khai thác vai trò bộ phận BD, cung cấp dịch vụ tư vấn ban đầu miễn phí để thu hút khách hàng sản xuất mới, duy trì chính sách hoa hồng cho khách hàng nội địa.
    3. Phát triển hệ thống đại lý và liên doanh, liên kết: Hợp tác với các hãng tàu quốc tế (Maersk, MCC, Yangming) và các đơn vị cảng biển, hàng không trong nước.
    4. Tăng cường ứng dụng CNTT: Đẩy mạnh hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quản lý điều hành kho và theo dõi hành trình xe vận tải.
    5. Lập trung tâm logistics tại các vùng kinh tế trọng điểm: Xây dựng các trung tâm phân phối tích hợp tại miền Bắc, miền Trung và miền Nam để tập trung hàng xuất khẩu và phân phối hàng nhập khẩu.
    6. Nâng cao hiểu biết pháp luật: Cập nhật thường xuyên các quy định hải quan, thủ tục xuất nhập khẩu để giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Kiến nghị:
    • Đối với công ty: Khai thác hết công suất trang thiết bị hiện đại, chuẩn hóa dữ liệu khách hàng tập trung.
    • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý rõ ràng cho ngành logistics, đầu tư nâng cấp đồng bộ tải trọng cầu đường bộ tương thích với tiêu chuẩn container quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hải quan.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh tài chính và sản lượng của Yusen Logistics Việt Nam giai đoạn 2009–2013:

Chỉ tiêu tài chính (Triệu VNĐ) Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Doanh thu 240.060 284.036 178.012 168.782 208.652
Lợi nhuận trước thuế 84.173 122.311 98.217 100.731 128.458
Lợi nhuận sau thuế 84.038 92.038 73.660 76.176 96.344

Cơ cấu đóng góp của các loại hình dịch vụ năm 2013 tại công ty được thể hiện như sau:

Loại hình dịch vụ Doanh thu (Triệu VNĐ) Tỷ trọng DT (%) Tỷ trọng LN (%) Tỷ suất LN/DT (%)
Dịch vụ vận tải 129.890 58,05 58,76 40,08
Dịch vụ kho hàng 40.061 16,34 17,67 42,77
Dịch vụ INSD 39.006 6,96 5,90 33,57
Dịch vụ thu mua phụ tùng (IPPS) 35.041 11,63 10,50 35,93
Dịch vụ gom hàng lẻ 17.050 4,63 5,39 46,00
Dịch vụ NVOCC 9.012 2,39 1,78 29,50

Đóng góp của đề tài:

  • Phân tích chi tiết mô hình hoạt động của một liên doanh logistics có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam, làm rõ các nghiệp vụ chuyên biệt như INSD, NVOCC và IPPS.
  • Ghi nhận và phân tích các giải pháp xử lý vướng mắc vận hành thực tế tại doanh nghiệp, điển hình là phương án giảm áp lực vốn lưu động từ tiền đặt cọc vỏ container và giải pháp thành lập bộ phận BD để mở rộng thị phần.
  • Đưa ra hệ thống kiến nghị sát thực tế về sự thiếu đồng bộ giữa quy định tải trọng đường bộ Việt Nam (tối đa 30 tấn) với tiêu chuẩn vận tải container 40 feet quốc tế (34,5 tấn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam với chuỗi số liệu thứ cấp đến năm 2013; các chính sách chiến lược dài hạn và công tác R&D của công ty chịu sự chi phối trực tiếp từ tập đoàn mẹ tại Nhật Bản nên các đề xuất mang tính chủ động nội tại của chi nhánh Việt Nam còn có giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát tác động sau khi sáp nhập hoàn chỉnh với Yusen Air vào năm 2014; nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa chi phí vận tải đa phương thức kết nối đường bộ - đường sắt - đường thủy nội địa; đánh giá giải pháp chuyển đổi số toàn diện trong hệ thống quản lý kho (WMS) và quản lý giao nhận (TMS).

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm hiểu mô hình tổ chức bộ máy quản lý và quy trình tác nghiệp dịch vụ logistics đa phương thức.
  • Người nghiên cứu và doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương thức tổ chức các trạm gom hàng lẻ (CFS), cách thức phân bổ cơ cấu doanh thu - lợi nhuận theo từng mảng dịch vụ (vận tải, kho bãi, INSD, IPPS) và kinh nghiệm xử lý chi phí đặt cọc chứng từ vận tải với các hãng tàu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và thành phần tham gia thành lập Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam được quy định như thế nào?
Công ty được thành lập vào tháng 3/2006 dưới hình thức liên doanh. Trong đó, Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam (VOSA) góp 204.000 USD (chiếm 51% vốn điều lệ) và Công ty Yusen Logistics Singapore góp 196.000 USD (chiếm 49% vốn điều lệ), với tổng vốn điều lệ ban đầu là 400.000 USD. Tổng vốn đầu tư của công ty đạt 7 triệu USD năm 2006 và tăng lên 12 triệu USD vào năm 2013.

2. Dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận cao nhất cho công ty vào năm 2013?
Dịch vụ vận tải là mảng cốt lõi lớn nhất, đóng góp 129,890 tỷ đồng doanh thu (chiếm 58,05% tổng doanh thu) và mang lại hơn 50 tỷ đồng lợi nhuận (chiếm 58,76% tổng lợi nhuận) của toàn công ty trong năm 2013.

3. Công ty đã áp dụng những biện pháp nào để giải quyết vấn đề ứ đọng vốn tiền mặt khi đặt cọc vỏ container tại các hãng tàu?
Công ty đã áp dụng 2 biện pháp: (1) Yêu cầu các đội xe vệ tinh thay mặt công ty đứng ra đặt cọc vỏ container với hãng tàu và tự chịu trách nhiệm thu hồi nhanh phiếu nâng hạ; (2) Tận dụng uy tín và quan hệ đối tác để đàm phán với các hãng tàu cho phép duy trì một hạn mức tiền cọc cố định luân chuyển cho nhiều lô hàng thay vì cọc riêng lẻ từng chuyến.

4. Bất cập lớn nhất về cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển container của công ty là gì?
Các trục quốc lộ tại Việt Nam chỉ được thiết kế cho xe có tải trọng lưu thông không quá 30 tấn, trong khi trọng lượng một container 40 feet đầy hàng theo tiêu chuẩn quốc tế lên đến 34,5 tấn. Do đó, để lưu thông hợp lệ, công ty buộc phải thực hiện san tải sang container khác, làm tăng thêm chi phí vận hành và kéo dài thời gian giao nhận.

5. Quy mô và công suất thiết kế của dự án kho bãi hàng không SCSC mà Yusen Logistics Việt Nam tham gia đầu tư là bao nhiêu?
Năm 2012, công ty đã cùng Công ty Cổ phần Gemadept và các đối tác góp vốn xây dựng Cảng hàng hóa hàng không SCSC tại sân bay Tân Sơn Nhất với diện tích 52.000 m², công suất thiết kế đạt 200.000 tấn hàng hóa/năm.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Hảo đã phản ánh toàn diện bức tranh tổ chức và hiệu quả kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Yusen Logistics Việt Nam giai đoạn 2009–2013. Nghiên cứu đã làm rõ các quy trình vận hành thực tế, phân tích cơ cấu tài chính của 6 phân mảng dịch vụ chuyên biệt và chỉ ra những rào cản hạ tầng, pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng gắn liền với thực tiễn hoạt động của công ty, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và thực hành quản trị logistics.