Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Đỉnh Vàng (Diva Logistics Co., LTD), được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh phát triển mô hình kinh tế hàng hóa nhiều thành phần và mở rộng hội nhập quốc tế từ năm 1986. Trong dòng chảy thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò hạt nhân của ngành Logistics, trong đó người giao nhận (Freight Forwarder) giữ vị trí trung gian kết nối giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu. Mặc dù phương thức giao nhận bằng đường hàng không chiếm tỷ trọng khối lượng nhỏ hơn so với đường biển, phương thức này sở hữu ưu thế vượt trội về tốc độ vận tải và mức độ an toàn hàng hóa. Việc nghiên cứu thực trạng vận hành tại một doanh nghiệp giao nhận chuyên tuyến giúp nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ và đề xuất giải pháp thích ứng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích quy trình giao nhận hàng hóa và thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường hàng không của doanh nghiệp, từ đó làm rõ những thuận lợi và khó khăn nhằm giúp công ty đưa ra các giải pháp điều chỉnh thích hợp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu quy trình giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng.
    • Đánh giá chung kết quả hoạt động kinh doanh, các thành tựu đạt được và những mặt hạn chế của doanh nghiệp trong giai đoạn 2010–2013.
    • Đề ra hệ thống giải pháp nhằm hạn chế, khắc phục và phòng ngừa những khó khăn tồn tại trong hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng không của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không và các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận tại Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng (địa chỉ trụ sở tại số 52, Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu thực tế giai đoạn 2010–2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật thương mại, các công ước quốc tế và lý thuyết quản trị dịch vụ:

  • Khung khái niệm và văn bản pháp lý:
    • Khái niệm dịch vụ giao nhận căn cứ theo Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam; các quy định về hợp đồng ngoại thương theo Luật Thương mại 1997.
    • Khái niệm người giao nhận theo chuẩn của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
    • Quy định về vận đơn hàng không (AWB) căn cứ theo Luật Hàng không dân dụng Việt Nam.
    • Khái niệm hợp đồng mua bán quốc tế theo Công ước La Haye 1964 về mua bán hàng hóa quốc tế đối với động sản hữu hình.
    • Quy định trách nhiệm thông báo hàng đến của người chuyên chở theo Công ước Vac-sa-va (Warsaw Convention).
    • Các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2000 (đặc biệt là điều kiện CIF, CIP) và Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP).
    • Mẫu biểu hải quan: Tờ khai hàng hóa xuất khẩu phi mậu dịch theo mẫu HQ/2002-PMD.
  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:
    • Vai trò và thẩm quyền của các tổ chức hàng không và giao nhận quốc tế: Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO - thành lập 1947 theo Công ước Chicago 1944), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA - thành lập 1945), Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA - thành lập 1926).
    • Hệ thống chỉ tiêu phản ánh chất lượng dịch vụ giao nhận: Chất lượng cung ứng, sự thỏa mãn của khách hàng, số lượng khách hàng và khối lượng hàng hóa giao nhận.
    • Lý thuyết động viên và hành vi tổ chức phục vụ giải pháp nhân sự: Tháp nhu cầu của Abraham Maslow và Thuyết mong đợi (Expectancy Theory) của Victor Vroom.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đề tài gồm:

  • Phương pháp mô tả - giải thích: Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ và mô tả luồng luân chuyển chứng từ.
  • Phương pháp tổng hợp - đối chiếu: Xử lý dữ liệu thu thập từ các phòng ban chức năng.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân tích các biến động về nhân sự, doanh thu, chi phí qua từng năm.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Xử lý dữ liệu định lượng từ các báo cáo tài chính của Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng các năm 2010, 2011, 2012 và 2013.

Nguồn dữ liệu sử dụng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo chi phí, thống kê doanh thu theo loại hợp đồng dịch vụ và sổ sách nhân sự do Phòng Hành chính - Nhân sự và Kế toán cung cấp.
  • Dữ liệu sơ cấp và quy trình thực địa: Hệ thống quản lý đặt chỗ (Booking System), phần mềm quản lý nội bộ Quantum, các biểu mẫu nghiệp vụ giao nhận (Pickup sheet, Connote, Laroses label, Unsendable Logbook) và quy trình tác nghiệp trực tiếp tại Tổ Giao nhận (PUD), Tổ Kho hàng (Warehouse) và Tổ Khai báo Hải quan tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ngành giao nhận vận tải hàng không. Tác giả nêu lịch sử hình thành nghề giao nhận trên thế giới từ năm 1552 tại Thụy Sĩ (hãng Van Sick) đến mô hình vận hành hiện đại theo quy ước FIATA. Nội dung chương phân định rõ các vai trò của người giao nhận: đại lý ủy thác, người môi giới, người chuyên chở và người gom hàng (Consolidator). Tác giả phân tích vị thế của đại lý IATA khi khai thác tới 90% lượng hàng vận chuyển của các hãng hàng không, giúp tối ưu chi phí cho chủ hàng lẻ thông qua cơ chế chiết khấu cước.

Nội dung nghiệp vụ giao nhận hàng không được chuẩn hóa thành 3 khâu chính: chuẩn bị hàng và nắm tình hình hãng bay; kiểm nghiệm, giám định, kiểm hóa, tính thuế; bàn giao hàng cho hãng bay. Đi kèm với đó là cấu trúc bộ chứng từ vận tải quốc tế:

  • Vận đơn hàng không (AWB): Gồm 3 bản gốc (Bản 1 màu xanh lá cây cho hãng chuyên chở, Bản 2 màu hồng đi cùng hàng cho người nhận, Bản 3 màu xanh da trời cho người gửi) và từ 6 đến 11 bản sao.
  • Vận đơn gom hàng (HAWB) phát hành theo chuẩn FIATA FBL kết hợp vận đơn chủ (MAWB).
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice, Proforma Invoice), hợp đồng mua bán, chứng từ bảo hiểm (CIF/CIP), bảng lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), phiếu cân, Booking note, giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và chứng nhận kiểm định từ các tổ chức giám định (SGS, Bureau Veritas, Vinacontrol).

Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không của Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng

Chương 2 đi sâu vào thực tế hoạt động của doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng thành lập ngày 15/06/2006, chính thức đi vào hoạt động ngày 01/10/2006 theo Giấy phép kinh doanh số 4102018668, do Giám đốc Bùi Xuân Bình đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động với tư cách đại lý tại Việt Nam cho các tập đoàn chuyển phát nhanh quốc tế: TNT, FedEx, DHL, UPS.

Tiêu chí Đặc điểm thực tế tại Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng
Cơ sở vật chất Diện tích 250m² (1 trệt, 1 lầu, 5 phòng làm việc, 1 phòng họp)
Quy mô nhân sự 20 nhân viên chính thức; 76% trình độ đại học/tương đương; 90% độ tuổi 20–30
Cơ cấu tổ chức Trực tuyến: Giám đốc chỉ đạo 5 bộ phận chức năng
Phân bổ nhân sự Kinh doanh: 10 người (50%); CSKH: 3 người (15%); Giao nhận & Hải quan: 3 người (15%); Kế toán: 2 người (10%); Chứng từ: 2 người (10%)
Dịch vụ cốt lõi Chuyển phát hẹn giờ (trước 9:00, trước 12:00, toàn cầu, tiết kiệm) và Dịch vụ đặc biệt (Time Critical, Special Handling, Storapart Distribution, Outsourced)
Cơ cấu khách hàng Hơn 70% là doanh nghiệp XNK, văn phòng đại diện, liên doanh; 30% là khách hàng chỉ định từ đại lý nước ngoài
Thị trường chính ASEAN, Đông Bắc Á (Trung Quốc, Hong Kong, Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc), Tây Âu (Pháp, Đức, Thụy Điển, Đan Mạch, Hà Lan), Châu Mỹ (Hoa Kỳ, Canada, Cuba, Mexico, Brazil)
Đối thủ cạnh tranh Hơn 40 công ty nội địa/nhà nước và hơn 50 công ty nước ngoài/liên doanh (Vintranco, Vintrans, Vietrans, Gematrans, Nisshin, Konoike...)

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích chi tiết quy trình giao nhận hàng xuất khẩu qua 3 bộ phận tác nghiệp:

  1. Tổ Giao nhận (PUD - Pick up and delivery): Tiếp nhận yêu cầu từ bộ phận Dịch vụ khách hàng qua phần mềm Booking System. Điều phối viên thông báo cho nhân viên giao nhận phụ trách khu vực (quy định nghe máy trong 5 hồi chuông). Nhân viên PUD tiếp nhận, đến lấy hàng và giao lại phiếu nhận hàng (Pickup sheet), báo cáo hoàn tất trong 45 phút. Sau khi mang hàng về, nhập mã "hàng bàn giao tại văn phòng" (mã DH) lên hệ thống toàn cầu.
  2. Tổ Kho hàng (Warehouse): Phân loại hàng tài liệu (DOX - không chịu thuế, không cần invoice) và hàng mẫu (XPS - chịu thuế, có invoice). Hàng không đủ điều kiện xuất (Unsend) được lưu vào sổ Unsendable Logbook. Các kiện hàng đủ điều kiện được dán nhãn nhận diện (nhãn dễ vỡ, nhãn hàng nặng cho kiện trên 30 kg, nhãn hàng nguy hiểm Class 9 IATA cho hóa chất/bệnh phẩm). Hàng được dán nhãn Laroses kèm mã Zip code và phân tuyến qua các trạm trung chuyển (HUB):
    • Hub HKG (Hong Kong): Phân phối Trung Quốc, Macao, Mông Cổ, Philippines, Triều Tiên, Singapore, Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Đại Dương.
    • Hub SIN (Singapore): Phân phối Brunei, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Maldives, Pakistan, Sri Lanka.
    • Hub CDG (Paris, Pháp): Phân phối trực tiếp đi Pháp và một số nước Châu Phi.
    • Hub LGG (Liege, Bỉ): Phân phối các nước Châu Âu còn lại.
    • Hub SGN kết nối BKK Gateway: Phân phối Lào, Campuchia, Bangladesh, Myanmar, Nepal, Bhutan. Tổ Kho thực hiện tách 5 liên vận đơn Diva Consignment Note: Liên 1 (Sender copy - giao người gửi), Liên 2 (Receiver copy - dán trên kiện), Liên 3 (Data Pre copy - nhập hệ thống Quantum và chuyển Kế toán), Liên 4 (Invoice copy - chuyển CSKH theo dõi), Liên 5 (Custom copy - gửi hải quan nước đến) kèm 1 bản sao gửi hải quan Việt Nam.
  3. Tổ Khai báo Hải quan tại Sân bay Tân Sơn Nhất: Mở tờ khai hải quan (phi mậu dịch), cùng công chức hải quan thực kiểm hàng hóa, dán nhãn niêm phong bao M-Bag bằng Seal Đỉnh Vàng. Áp tải hàng vào kho xuất, ghi sổ giám sát hải quan kho xuất, giám sát cân đo thực tế, kiểm tra soi chiếu an ninh, thanh toán lệ phí mặt đất tại phòng Dịch vụ hàng hóa, nhận vận đơn chủ MAWB từ đại diện hãng bay và định kỳ bàn giao toàn bộ hồ sơ tờ khai lưu trữ cho Trưởng Đội Kho mỗi tuần một lần.

Quy trình nhập khẩu được thực hiện theo vai trò đại lý phân phối hàng lẻ (Break Bulk Agent), tiếp nhận bộ chứng từ đi kèm chuyến bay, thu hồi AWB gốc số 2 và phối hợp người nhập khẩu hoàn tất thủ tục nhận hàng tại kho sân bay.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hạn chế những khó khăn còn tồn tại trong hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng

Chương 3 trình bày định hướng phát triển của Đỉnh Vàng và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp 1: Phát triển nguồn nhân lực thông qua công tác đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ hiện trường, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống hải quan và tiếng Anh thương mại.
  • Giải pháp 2: Cắt giảm chi phí vận hành bằng cách tối ưu hóa tuyến đường thu gom của tổ PUD và chuẩn hóa quy trình phân luồng chứng từ tại kho.
  • Giải pháp 3: Xây dựng chiến lược khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ, ứng dụng mô hình các yếu tố dịch vụ khách hàng (Sơ đồ 3.1) để giảm tỷ lệ chậm trễ và tăng tốc độ giải phóng hàng hóa.
  • Giải pháp 4: Phát triển thị trường thông qua việc mở rộng mạng lưới đại lý liên kết tại các thị trường mới và xây dựng chính sách giá cước linh hoạt theo từng phân khúc.
  • Giải pháp 5: Hoàn thiện chính sách đãi ngộ, vận dụng thang bậc nhu cầu Maslow (Sơ đồ 3.2) và thuyết mong đợi của Victor Vroom (Sơ đồ 3.3) để thiết kế hệ thống lương, thưởng, phụ cấp gắn liền với chỉ tiêu kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả hoạt động nghiệp vụ cụ thể của Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng:

  • Phân tích bức tranh tài chính và cơ cấu dịch vụ: Tác giả dẫn chứng dữ liệu biến động kinh doanh giai đoạn 2010–2012 (Bảng 2.2, Bảng 2.3 về chi phí, Bảng 2.4 về doanh thu theo loại hợp đồng dịch vụ) và các chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ trong 9 tháng đầu năm 2013 (Bảng 2.5). Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2012 (Biểu đồ 2.2) cho thấy thế mạnh tập trung vào hàng may mặc, giày da, gốm sứ và thủ công mỹ nghệ.
  • Mô tả chi tiết hóa quy trình vận hành hiện trường: Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi tác nghiệp khép kín từ khâu đặt chỗ (Booking), nhận hàng (PUD), xử lý đóng gói và dán nhãn (Warehouse) đến khâu làm thủ tục thông quan sân bay (Customs Clearance) tại Chi cục Hải quan Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất.
  • Các giải pháp do tác giả đề xuất: Đưa ra 5 nhóm kiến nghị bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp vừa và nhỏ, chú trọng vào việc phát triển đại lý quốc tế, phân bổ luồng hàng qua các Hub trung chuyển lớn (HKG, SIN, CDG, LGG) và tái cấu trúc chính sách đãi ngộ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp giao nhận quy mô nhỏ (20 nhân sự) tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh định lượng với các doanh nghiệp logistics quy mô lớn hoặc các công ty liên doanh cùng ngành.
    • Chuỗi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2010–2013, trong đó số liệu chất lượng dịch vụ mới dừng lại ở phạm vi 9 tháng đầu năm 2013.
    • Tác giả chưa đi sâu phân tích tác động tài chính lượng hóa của từng phương án cắt giảm chi phí khi triển khai thực tế.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Mở rộng phạm vi đánh giá sang quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu thương mại phức tạp (hàng kinh doanh chính ngạch, hàng tạm nhập tái xuất).
    • Nghiên cứu khả năng tích hợp công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và hải quan điện tử vào hệ thống quản trị nội bộ để rút ngắn thời gian xử lý thủ tục.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng cần tài liệu thực tế về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Người làm thực tế tại các công ty Forwarder vừa và nhỏ, đặc biệt là tài liệu mô tả chi tiết:
    • Quy trình điều phối nhận hàng PUD và hệ thống kiểm soát hàng lỗi/chưa đủ điều kiện xuất (Unsendable Logbook).
    • Kỹ thuật phân loại và xử lý chứng từ vận đơn 5 liên (Connote) cho hàng tài liệu (DOX) và hàng mẫu (XPS).
    • Quy trình làm thủ tục thông quan thực tế tại sân bay Tân Sơn Nhất (soi chiếu an ninh, kiểm hóa, niêm phong bao M-Bag bằng Seal).

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng phân loại hàng chuyển phát nhanh đường hàng không như thế nào?

Theo quy trình tại tổ Kho hàng (Warehouse), hàng chuyển phát nhanh được chia làm 2 loại chính:

  1. Hàng tài liệu (Document - DOX): Gồm thư từ, hợp đồng, chứng từ, sổ sách gửi từ cá nhân/tổ chức trong nước ra nước ngoài; không có hóa đơn thương mại và không chịu thuế xuất nhập khẩu.
  2. Hàng mẫu (Sample - XPS): Gồm vật phẩm, hàng mẫu giới thiệu, quà tặng, hàng nhập hỏng xuất trả; có hóa đơn thương mại hoặc chiếu lệ, thường có giá trị thấp và thuộc diện chịu thuế xuất nhập khẩu.

Mã trạng thái "DH" trong quy trình nhận hàng của tổ PUD có ý nghĩa gì?

Mã "DH" là ký hiệu quy ước nội bộ thể hiện trạng thái "hàng bàn giao tại văn phòng". Sau khi nhận hàng từ khách hàng và mang về công ty, nhân viên tổ Kho hàng phải nhập mã này vào hệ thống mạng toàn cầu của Đỉnh Vàng để xác nhận việc tiếp nhận thực tế kiện hàng trước khi chuyển sang các bước đóng gói và làm thủ tục bay.

Vận đơn hàng không nội bộ của Đỉnh Vàng (Connote) gồm mấy liên và được phân bổ ra sao?

Vận đơn của Đỉnh Vàng gồm 5 liên:

  • Liên 1 (Sender Copy): Giao cho người gửi hàng ngay khi nhận hàng.
  • Liên 2 (Receiver Copy): Đính kèm trực tiếp trên kiện hàng gửi đi cho người nhận.
  • Liên 3 (Data Pre Copy): Tổ Kho dùng để nhập dữ liệu vào hệ thống Quantum và chuyển cho phòng Kế toán thu tiền.
  • Liên 4 (Invoice Copy): Chuyển cho bộ phận Chăm sóc khách hàng (CS) theo dõi hành trình.
  • Liên 5 (Custom Copy): Đặt trong phong bì chứng từ gửi cho hải quan nước đến (kèm thêm 1 bản copy kẹp cùng tờ khai gửi hải quan Việt Nam).

Hàng hóa xuất khẩu của Đỉnh Vàng được phân luồng qua các trạm trung chuyển (HUB) quốc tế nào?

Hàng hóa xuất khẩu được phân luồng qua các trạm trung chuyển chính:

  • Trạm HKG (Hong Kong): Đi Trung Quốc, Hong Kong, Macao, Mông Cổ, Philippines, Triều Tiên, Singapore, Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Đại Dương.
  • Trạm SIN (Singapore): Đi Singapore, Brunei, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Maldives, Pakistan, Sri Lanka và các tuyến liên lục địa.
  • Trạm CDG (Paris, Pháp): Đi thẳng Pháp và một số quốc gia Châu Phi.
  • Trạm LGG (Liege, Bỉ): Phân phối đi toàn bộ các nước Châu Âu (ngoài Pháp).
  • Hub SGN kết nối BKK Gateway: Đi Thái Lan, Lào, Campuchia, Bangladesh, Myanmar, Nepal, Bhutan.

Quy định kiểm tra an ninh và kiểm hóa đối với hàng xuất khẩu tại sân bay Tân Sơn Nhất diễn ra như thế nào?

Nhân viên khai báo hải quan xuất trình bộ hồ sơ tại đội thủ tục hàng xuất để tiến hành thực kiểm hàng hóa và ký duyệt tờ khai. Hàng sau đó được đóng vào bao chuyên dụng dán nhãn "M-Bag", niêm phong bằng "Seal" Đỉnh Vàng và được hải quan áp tải về kho xuất. Tại đây, nhân viên xuất hàng xuất trình Hướng dẫn gửi hàng (Phiếu cân hàng không) để giám sát viên cân đo thực tế, sau đó đưa hàng vào phòng Kiểm tra an ninh để soi chiếu, lấy dấu xác nhận "đã soi chiếu an ninh" trước khi làm thủ tục nhập kho và phát hành vận đơn chủ MAWB.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Mỹ Duyên đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường hàng không tại Công ty TNHH TM Đỉnh Vàng giai đoạn 2010–2013. Công trình làm rõ cơ cấu tổ chức, phân tích luồng vận hành thực tế qua 3 bộ phận nòng cốt (PUD, Warehouse, Khai báo Hải quan Tân Sơn Nhất) và việc xử lý bộ chứng từ vận tải chuyên ngành. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn nghiệp vụ của một đại lý chuyển phát quốc tế, đề tài đã đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị về nhân sự, chi phí, chất lượng dịch vụ và phát triển thị trường đại lý toàn cầu.