Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường mở và hội nhập quốc tế, ngành dịch vụ giao nhận vận tải và logistics phải đối mặt với mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Để duy trì vị thế và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, các doanh nghiệp thương mại dịch vụ vận tải phụ thuộc trực tiếp vào kết quả của hoạt động bán hàng (sales logistics / freight forwarding). Việc phân tích hoạt động bán hàng giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu nội tại của đội ngũ kinh doanh, đồng thời nắm bắt cơ hội và nhận diện thách thức từ môi trường vĩ mô cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Best Care Shipping là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế và nội địa. Hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp gắn liền mật thiết với năng lực tiếp cận thị trường và bán dịch vụ cước vận chuyển. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động của công ty, tác giả Nguyễn Đức Thắng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hoạt động bán hàng của công ty Best Care Shipping".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa một số cơ sở lý thuyết liên quan đến hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp và các yếu tố logistics tác động đến bán hàng.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Best Care Shipping (tập trung vào Chi nhánh Hà Nội) thông qua kết quả kinh doanh và quy trình vận hành.
  3. Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Best Care Shipping.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Công ty TNHH Best Care Shipping.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận tập trung phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022, có mở rộng tổng hợp chuỗi số liệu tài chính và kết quả kinh doanh từ năm 2019 đến hết tháng 6 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý luận thương mại học và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Lý thuyết về hàng hóa và dịch vụ: Tác giả vận dụng quan điểm của Karl Marx về bản chất hàng hóa (tính hữu dụng, giá trị kinh tế do hao phí lao động tạo ra và độ khan hiếm). Định nghĩa dịch vụ của Philip Kotler được sử dụng để làm rõ bản chất của sản phẩm mà Best Care Shipping cung cấp: quá trình hoạt động vô hình, giải quyết mối quan hệ giữa người cung cấp với tài sản của khách hàng mà không có sự chuyển giao quyền sở hữu. Đặc điểm của dịch vụ vận tải hàng hóa quốc tế và nội địa (vận tải đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt) được phân tích qua tính chất không thể lưu trữ, tiêu thụ đồng thời với quá trình sản xuất và phụ thuộc vào phương thức vận hành.
  • Lý thuyết về bán hàng: Khóa luận trích dẫn các định nghĩa bán hàng của James M. Comer, Philip Kotler, Ernest & Richard Ashmun; làm rõ vai trò của hoạt động bán hàng đối với doanh nghiệp (tạo doanh thu, phát triển thị trường, duy trì quan hệ khách hàng) và đối với nền kinh tế (tạo việc làm, thúc đẩy lưu thông). Mô hình quy trình bán hàng 7 bước của David Jobber & Geoff Lancaster được lấy làm hệ quy chiếu lý thuyết: tìm kiếm thông tin khách hàng, xử lý thông tin và nhận biết khách hàng tiềm năng, tiếp cận khách hàng, tìm kiếm cơ hội, phân tích nhu cầu (nhu cầu hiện hữu và nhu cầu tiềm ẩn), đưa ra giải pháp/xử lý phản đối, đàm phán và ký kết hợp đồng.
  • Các yếu tố logistics trong hoạt động bán hàng: Khóa luận tiếp cận bán hàng dưới góc độ Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) và Quản trị Logistics, bao gồm: phân tích động lực chuỗi cung ứng (nội tại và bên ngoài); nhận diện rủi ro chuỗi cung ứng (rủi ro chất lượng, vận chuyển, lưu kho, biến động tỷ giá, thủ tục pháp lý); tối ưu hóa chi phí và tuyến đường vận tải; quản lý lưu trữ, tồn kho; thiết lập mạng lưới phân phối; công tác lập kế hoạch và dự báo nhu cầu logistics.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và thu thập số liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo nhân sự giai đoạn 2019 – 6 tháng đầu năm 2022 do Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự Chi nhánh Hà Nội cung cấp. Bổ sung dữ liệu thống kê thương mại từ Tổng cục Hải quan (số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam - Trung Quốc năm 2023).
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động doanh thu, cơ cấu tỷ trọng theo loại hình dịch vụ, thị trường địa lý, và tính toán các chỉ số vòng quay vốn (vốn lưu động, vốn cố định, toàn bộ vốn) qua từng năm.
  • Phương pháp phân tích quy trình: Khảo sát thực tế các khâu tác nghiệp bán hàng và xử lý chứng từ hàng hóa nhập khẩu đường biển tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia: Trao đổi, ghi nhận thông tin và ý kiến chuyên môn từ đội ngũ nhân sự, cán bộ quản lý đang trực tiếp công tác tại chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận chung về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về hàng hóa dịch vụ, bản chất hoạt động bán hàng và mối liên kết giữa logistics với nghiệp vụ thương mại. Tác giả chỉ ra rằng đối với doanh nghiệp logistics, dịch vụ vận tải quốc tế và nội địa chính là đối tượng mua bán cốt lõi. Do tính chất vô hình và không thể lưu kho, hoạt động bán dịch vụ vận tải đòi hỏi nhân viên kinh doanh phải có năng lực tư vấn giải pháp kỹ thuật, am hiểu tuyến vận chuyển và quy định hải quan. Chương này phân tích chi tiết quy trình bán hàng chuẩn gồm 7 giai đoạn theo David Jobber & Geoff Lancaster, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại nhu cầu khách hàng thành nhu cầu hiện hữu và tiềm ẩn. Đồng thời, tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết về SCM, chỉ rõ các động lực thúc đẩy chuỗi cung ứng, hệ thống rủi ro chuỗi cung ứng (bên trong và bên ngoài), các nguyên tắc tối ưu hóa vận chuyển (tuyến đường, lịch trình, phương tiện, cước phí), lưu trữ kho bãi và vai trò của công tác dự báo logistics đối với hiệu quả bán hàng.

Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty Best Care Shipping

Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện thực trạng tại Chi nhánh Hà Nội – Công ty TNHH Best Care Shipping:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Chi nhánh Hà Nội được thành lập lần đầu ngày 11/10/2016, đăng ký thay đổi lần hai ngày 20/01/2020, địa chỉ tại Phòng 703, tầng 7, tòa nhà V.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội (trước tháng 12/2019 đặt tại 195–197 Khâm Thiên). Người đại diện pháp luật kiêm Tổng Giám đốc là ông Trần Quang Bửu; phụ trách chi nhánh Hà Nội là ông Bùi Khắc Việt – Giám đốc kinh doanh. Vốn điều lệ công ty đạt 5.000.000.000 đồng (năm tỷ đồng). Công ty là thành viên của mạng lưới logistics toàn cầu JCTrans và Hiệp hội Hàng hóa Toàn cầu WCA với mã số thành viên 124588. Quy mô nhân sự chi nhánh tăng trưởng từ 10 người khi thành lập lên 50 người vào tháng 6/2022.
  • Năng lực tài chính: Giai đoạn 2019 – 6 tháng đầu năm 2022 ghi nhận sự biến động về hiệu quả sử dụng vốn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Số vòng quay toàn bộ vốn giảm từ 3,39 lần (năm 2019) xuống 2,85 lần (năm 2020), sau đó phục hồi lên 2,93 lần (năm 2021) và đạt 1,62 lần trong nửa đầu năm 2022. Vòng quay vốn lưu động đạt 5,60 lần (2019), 4,82 lần (2020), 4,92 lần (2021) và 2,72 lần (6T/2022).
  • Kết quả kinh doanh theo loại hình dịch vụ: Doanh thu của công ty được hình thành từ ba nhóm dịch vụ chính:
    1. Giao nhận vận chuyển đường biển: Lĩnh vực chủ đạo, chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 71,5% tổng doanh thu). Năm 2020, doanh thu mảng đường biển giảm 15,67% so với năm 2019 do đứt gãy chuỗi cung ứng vì Covid-19, sau đó ghi nhận xu hướng phục hồi trong năm 2021 và 6 tháng đầu năm 2022.
    2. Giao nhận vận chuyển đường hàng không: Đóng góp khoảng 18,34% tổng doanh thu; đạt 6,36 tỷ VNĐ (2019), giảm xuống 4,89 tỷ VNĐ (2020), tăng trưởng trở lại đạt 6,78 tỷ VNĐ (2021) và đạt 3,66 tỷ VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2022 nhờ việc ký kết hợp đồng với các hãng bay lớn (Thai Airways, Qatar Airways, Vietnam Airlines, Lufthansa...).
    3. Dịch vụ thủ tục hải quan và vận tải nội địa: Chiếm tỷ trọng thấp nhất, đạt khoảng 10,08% tổng doanh thu.
  • Kết quả kinh doanh theo thị trường địa lý: Châu Á là thị trường mục tiêu quan trọng nhất, đóng góp từ 63,05% đến 69,19% tổng doanh thu qua các năm. Riêng thị trường Trung Quốc chiếm hơn 70% doanh thu khu vực Châu Á và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu toàn chi nhánh (52,59% năm 2019; 46,47% năm 2020; 47,72% năm 2021; 38,23% trong 6 tháng đầu năm 2022). Doanh thu từ hoạt động nhập khẩu đường biển chiếm khoảng 65% tổng doanh thu xuất nhập khẩu đường biển.
  • Đánh giá chiến lược bán hàng và rủi ro logistics: Best Care Shipping xây dựng định vị dựa trên cam kết chất lượng dịch vụ khách hàng và hợp tác với các hãng tàu (NYK, MSC, OOCL, Yang Ming, ONE, Unitex). Tuy nhiên, công tác bán hàng chịu tác động tiêu cực từ nhiều rủi ro vận hành: mâu thuẫn điều khoản hợp đồng; tắc nghẽn cảng biển mùa cao điểm; hàng hóa bị xô lệch, hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường biển mà nhân viên không phát hiện để lập Biên bản hàng hư hỏng đổ vỡ (COR); vỏ container FCL bị rách, thủng; lái xe vận chuyển nội địa trả hàng sai vị trí; sai sót chứng từ hải quan; rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ (đồng USD, CNY tăng cao làm phát sinh chi phí quy đổi từ VNĐ). Đồng thời, việc quản lý dữ liệu khách hàng còn thô sơ khi nhân viên kinh doanh chủ yếu lưu trữ bằng Excel và Word.

Chương 3: Kiến nghị và đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đưa ra các định hướng nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng của công ty:

  • Phát huy các điểm mạnh: Tận dụng ưu thế thành viên mạng lưới quốc tế JCTrans và WCA để mở rộng đại lý nước ngoài; khai thác tối đa năng lực cước biển tuyến Châu Á - Trung Quốc thông qua hợp đồng dài hạn với các hãng vận tải lớn; duy trì các gói dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) cho nhóm khách hàng không đủ sản lượng đóng nguyên container (FCL).
  • Khắc phục hạn chế về nhân sự và tổ chức: Tái cấu trúc công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự; bổ sung kỹ năng giải quyết khiếu nại và đàm phán hợp đồng logistics cho đội ngũ Sales - Marketing (vốn chiếm tới 62% biên chế công ty); nâng cao tính phối hợp giữa bộ phận bán hàng và bộ phận chứng từ (DOCS - CUS), hiện trường (Operation).
  • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro chuỗi cung ứng: Chuẩn hóa quy trình kiểm tra tình trạng kỹ thuật container và hàng hóa trước khi giao nhận nhằm loại trừ chi phí đền bù tổn thất; kiểm soát nghiêm ngặt tính đồng bộ của bộ chứng từ xuất nhập khẩu trước khi khai báo hải quan; xây dựng chính sách phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái bằng việc chủ động cân đối nguồn dự trữ ngoại tệ USD, CNY trong thanh toán cước quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tổ chức nhân sự, tình hình tài chính và cơ cấu thị trường kinh doanh của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.

Về cơ cấu nguồn nhân lực, số liệu báo cáo đến tháng 6 năm 2022 cho thấy doanh nghiệp tập trung nguồn lực lớn nhất cho chức năng thương mại:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Trình độ học vấn Đại học và trên Đại học 46 92,0
Cao đẳng 4 8,0
Giới tính Nam 12 24,0
Nữ 38 76,0
Phòng ban chức năng Giám đốc kinh doanh 1 2,0
Phòng Sales – Marketing 31 62,0
Phòng Chứng từ (DOCS – CUS) 10 20,0
Phòng Kế toán 4 8,0
Phòng Hiện trường (Operation) 4 8,0
Tổng cộng 50 100,0

Về năng lực tài chính và hiệu quả luân chuyển vốn, các chỉ tiêu tổng hợp giai đoạn 2019 – 6 tháng đầu năm 2022 phản ánh rõ tác động từ chu kỳ kinh tế và dịch bệnh:

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị tính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 6 tháng đầu năm 2022
Số vòng quay vốn lưu động Lần 5,60 4,82 4,92 2,72
Số vòng quay vốn cố định Lần 8,59 6,98 7,24 4,01
Số vòng quay toàn bộ vốn Lần 3,39 2,85 2,93 1,62

Về cơ cấu thị trường, dữ liệu tỷ trọng kinh doanh khẳng định sự phụ thuộc lớn của công ty vào khu vực địa lý Châu Á và thị trường Trung Quốc:

Thị trường địa lý Tỷ trọng 2019 (%) Tỷ trọng 2020 (%) Tỷ trọng 2021 (%) Tỷ trọng 6T/2022 (%)
Châu Á 69,19 64,54 63,05 63,30
Châu Âu 14,34 15,63 15,18 13,60
Châu Mỹ 7,46 9,19 10,73 12,66
Châu Úc 4,96 6,58 5,91 5,92
Thị trường khác 4,05 4,07 5,13 4,52
Trong đó: Trung Quốc 52,59 46,47 47,72 38,23
Tổng doanh thu 100,00 100,00 100,00 100,00

Riêng đối với dịch vụ giao nhận vận chuyển đường hàng không, doanh thu ghi nhận sự phục hồi đáng kể sau giai đoạn giãn cách: năm 2019 đạt 6,36 tỷ VNĐ; năm 2020 giảm còn 4,89 tỷ VNĐ; năm 2021 đạt 6,78 tỷ VNĐ và 6 tháng đầu năm 2022 đạt 3,66 tỷ VNĐ.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa kỹ thuật nghiệp vụ logistics và hiệu quả bán hàng dịch vụ giao nhận. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động sales logistics không đơn thuần là giao tiếp khách hàng, mà gắn liền với năng lực giải quyết các rào cản vận hành: xử lý rủi ro mùa cao điểm tại cảng, giải quyết biến động tỷ giá ngoại tệ khi thanh toán cước quốc tế, và điều phối quy trình cấp chứng từ giao nhận nhằm hạn chế tối đa chi phí phạt lưu kho bãi, lưu container.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu thu thập:

  • Dữ liệu tài chính và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp mới dừng lại ở mốc ngày 30 tháng 6 năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ số liệu cả năm 2022 và năm 2023 để đối chiếu trọn vẹn chu kỳ phục hồi sau Covid-19.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Chi nhánh Hà Nội, chưa mở rộng phân tích số liệu tổng thể của toàn bộ Công ty TNHH Best Care Shipping bao gồm trụ sở chính và các chi nhánh khác trên toàn quốc.
  • Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với khách hàng (chủ hàng xuất nhập khẩu) để đo lường mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ bán hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Bổ sung chuỗi số liệu tài chính trọn vẹn các năm tiếp theo để đánh giá tính ổn định của các chỉ số vòng quay vốn và cơ cấu doanh thu.
  • Triển khai mô hình khảo sát định lượng đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đại lý giao nhận vận tải của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại khu vực phía Bắc.
  • Nghiên cứu giải pháp ứng dụng hệ thống phần mềm chuyên ngành (như CRM, TMS) thay thế phương thức quản lý dữ liệu bán hàng thủ công hiện tại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Thắng mang giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu tổ chức phòng ban của một công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ (forwarder), cách thức vận hành nghiệp vụ bán cước đường biển, cước đường hàng không và thủ tục hải quan.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hoạt động bán hàng dịch vụ: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp về phương pháp luận kết hợp lý thuyết bán hàng truyền thống với các yếu tố kỹ thuật logistics (SCM, phân tích rủi ro cảng biển, tối ưu hóa FCL/LCL).
  • Đội ngũ nhân viên kinh doanh dịch vụ logistics mới vào nghề: Các nội dung phân tích chi tiết về quy trình lập biên bản COR, kiểm soát vỏ container rách thủng, quản lý tỷ giá ngoại hối USD/CNY và theo dõi chứng từ xuất nhập khẩu là những bài học thực tế hữu ích trong tác nghiệp thường nhật.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty Best Care Shipping có điểm gì đáng chú ý?

Theo báo cáo nhân sự tháng 6/2022, công ty có quy mô 50 nhân viên với 92% có trình độ Đại học và trên Đại học, tỷ lệ nữ giới chiếm đa số với 76%. Điểm nổi bật nhất là doanh nghiệp tập trung nguồn lực rất lớn cho công tác thị trường khi Phòng Sales – Marketing chiếm tới 31 nhân sự (tương đương 62% tổng số lao động chi nhánh), trong khi Phòng Chứng từ chiếm 20%, Phòng Kế toán 8% và Phòng Hiện trường 8%.

2. Thị trường địa lý nào đóng vai trò quyết định đến doanh thu của công ty?

Thị trường Châu Á là nguồn thu lớn nhất của Best Care Shipping, chiếm từ 63,05% đến 69,19% tổng doanh thu giai đoạn 2019 – 6T/2022. Trong đó, Trung Quốc là thị trường mục tiêu số một, đóng góp hơn 70% doanh thu khu vực Châu Á và chiếm tỷ trọng từ 38,23% đến 52,59% tổng doanh thu toàn chi nhánh qua các năm.

3. Đại dịch Covid-19 tác động cụ thể ra sao đến các chỉ số tài chính của Best Care Shipping năm 2020?

Trong năm 2020, doanh thu từ mảng vận chuyển đường biển sụt giảm gần 15,67% so với năm 2019; doanh thu đường hàng không giảm từ 6,36 tỷ VNĐ xuống còn 4,89 tỷ VNĐ. Đồng thời, hiệu quả sử dụng vốn bị suy giảm khi số vòng quay toàn bộ vốn giảm từ 3,39 lần xuống 2,85 lần, số vòng quay vốn lưu động giảm từ 5,60 lần xuống 4,82 lần và vòng quay vốn cố định giảm từ 8,59 lần xuống 6,98 lần.

4. Những rủi ro logistics nào được tác giả nhận diện là ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động bán hàng của công ty?

Khóa luận chỉ ra 6 nhóm rủi ro vận hành trọng yếu: rủi ro mâu thuẫn điều khoản hợp đồng với khách hàng; rủi ro tắc nghẽn cảng biển mùa cao điểm cuối năm; rủi ro hàng hóa rung lắc hư hỏng trên biển nhưng nhân viên không lập Biên bản hàng hư hỏng đổ vỡ (COR); rủi ro container FCL bị thủng rách không được kiểm tra kỹ; rủi ro tài xế nội địa giao nhầm bãi; rủi ro sai sót chứng từ hải quan; và rủi ro trượt giá ngoại tệ khi thanh toán cước quốc tế bằng USD, CNY.

5. Phương thức quản lý thông tin khách hàng tại Best Care Shipping đang được thực hiện bằng công cụ gì?

Dữ liệu khách hàng tiềm năng và khách hàng trung thành của công ty chưa được số hóa bằng hệ thống phần mềm chuyên dụng (CRM), mà hiện tại vẫn do nhân viên kinh doanh tự ghi chép, lưu trữ và theo dõi thủ công thông qua các phần mềm tin học văn phòng thông thường như Microsoft Excel và Word.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Thắng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bán hàng trong lĩnh vực dịch vụ logistics và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh của Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội giai đoạn 2019 – nửa đầu năm 2022. Thông qua các chuỗi số liệu thực tế về doanh thu dịch vụ đường biển, hàng không và cơ cấu thị trường Châu Á - Trung Quốc, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về rủi ro vận tải, biến động tỷ giá và quy trình quản lý khách hàng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn nhân sự, kiểm soát rủi ro giao nhận và chuyển đổi công cụ số hóa, mang tính ứng dụng thiết thực đối với hoạt động của doanh nghiệp logistics.