Tổng quan nghiên cứu

Trong nền kinh tế phát triển nhanh chóng của Việt Nam, ngành công nghiệp xây dựng đóng vai trò là một trong những trụ cột then chốt với tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng trên 8,5% mỗi năm sau giai đoạn phục hồi thị trường bất động sản. Tuy nhiên, chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng áp đảo từ 60% đến 70% tổng giá trị dự toán của một công trình, khiến bài toán quản trị cung ứng trở thành yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh và biên lợi nhuận của các nhà thầu. Khác biệt hoàn toàn với các ngành sản xuất truyền thống vốn có tính ổn định cao, ngành xây dựng mang tính chất đơn chiếc, phân mảnh và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các biến động thời tiết, địa bàn phức tạp và sự biến động thất thường của giá vật liệu trên thị trường.

Thực trạng tại Công ty Cổ phần Kỹ thuật & Xây dựng Handong (Handong E&C) – doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc hoạt động tại Việt Nam từ năm 2011 – cho thấy công tác cung ứng vật tư vẫn gặp nhiều trở ngại do thời gian chờ xử lý đơn hàng kéo dài trung bình 15 ngày, phương thức trao đổi thông tin còn phụ thuộc vào bảng tính Excel, mạng xã hội Skype và thư điện tử rời rạc. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là đánh giá toàn diện hiệu quả cung ứng đối với 7 nhóm vật liệu cốt lõi (thép, bê tông tươi, gạch xây, cát đá, cửa chuyên dụng uPVC và ABS, sơn nước, gạch ốp lát) và nhận diện các yếu tố cốt lõi tác động đến năng suất thi công.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, lượng hóa mức độ hài lòng và tác động của các yếu tố cung ứng thông qua dữ liệu khảo sát thực nghiệm thu thập từ tháng 2/2019 đến tháng 5/2019 tại hơn 15 dự án trải dài từ Bắc vào Nam như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc giúp doanh nghiệp tối ưu hóa từ 15% đến 20% chi phí lưu kho, cắt giảm thời gian gián đoạn công trường xuống dưới 2% và nâng cao độ chính xác trong giao nhận vật tư đạt mức trên 98%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp có chọn lọc của ba nền tảng lý thuyết và mô hình quản trị hiện đại:

Thứ nhất là Mô hình Tham chiếu Hoạt động Chuỗi Cung ứng (SCOR) do Hội đồng Chuỗi Cung ứng phát triển, đánh giá hiệu năng dựa trên 12 chỉ số xuyên suốt 4 quy trình cốt lõi gồm Lập kế hoạch (Plan), Tìm nguồn cung ứng (Source), Thực hiện (Make) và Giao nhận (Deliver).

Thứ hai là Mô hình Tham chiếu Chuỗi Cung ứng Xây dựng (BSCOR) được phát triển bởi Micael Thunberg và Fredrik Persson (2012). Khung BSCOR đã tinh chỉnh mô hình SCOR truyền thống cho phù hợp với ngành xây dựng thông qua 4 mắt xích chính: Giao nhận nhà thầu (bD), Nguồn cung ứng công trường (bS), Xây dựng thi công (bB) và Bàn giao hoàn thiện (bT). Đặc thù lớn nhất của BSCOR là không tồn tại dòng vật tư thu hồi ngược từ chủ đầu tư về nhà thầu chính, đồng thời định nghĩa quá trình thi công tương đồng với mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng của kỹ sư.

Thứ ba là Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) của Robert S. Kaplan và David Norton (1992) kết hợp với Mô hình Đặt hàng theo Sản xuất (POQ) nhằm kiểm soát tồn kho tối ưu.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Quản trị cung ứng xây dựng (CSM - Strategic Construction Supply Management), Đơn vị Tổng thầu (General Contractor), Thời gian chu kỳ cung ứng (Lead Time), Yêu cầu cung cấp vật tư (Material Request - MR) và Đơn đặt hàng thu mua (Purchasing Order - PO).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo thường niên, hồ sơ quản lý 15 dự án tiêu biểu và quy trình nội bộ của phòng Hợp đồng & Cung ứng (P&C). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms trong khoảng thời gian từ tháng 2/2019 đến tháng 5/2019.
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tổng thể nghiên cứu gồm 240 nhân sự và kỹ sư của Handong E&C. Áp dụng công thức tính cỡ mẫu cho tổng thể hữu hạn với độ tin cậy 95% và sai số chuẩn 5%, tác giả đã thu thập thành công n = 150 mẫu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 62,5%). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng theo dự án) được lựa chọn nhằm đảm bảo toàn bộ người tham gia khảo sát đều là những kỹ sư hiện trường (chiếm 78%) và nhân viên văn phòng chuyên trách (chiếm 22%) có chuyên môn trực tiếp về vật tư.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22.0 để thực hiện quy trình 4 bước gồm: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho 15 biến độc lập và 7 biến phụ thuộc; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax; Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Lý do lựa chọn mô hình hồi quy đa biến là nhằm lượng hóa chính xác mức độ đóng góp độc lập của từng nhóm yếu tố vào hiệu quả cung ứng tổng thể.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả từ 150 quan sát thực nghiệm mang lại các phát hiện cụ thể với cơ cấu mẫu gồm 80,7% nam giới và 19,3% nữ giới, tập trung chủ yếu ở độ tuổi 26 đến 40 tuổi (chiếm hơn 75% lực lượng lao động có trên 3 năm kinh nghiệm).

Thứ nhất, yếu tố tiến độ và thời gian cung ứng được xác định là yếu tố mang tính quyết định lớn nhất đến hiệu quả quản trị cung ứng, chiếm tới 34,0% tỷ lệ lựa chọn từ các kỹ sư. Điểm đánh giá trung bình theo thang đo Likert 5 mức độ cho chỉ tiêu cung ứng đúng tiến độ đạt mức cao kỷ lục là 4,04/5,0 điểm, và khả năng cấp vật tư trong thời gian ngắn nhất đạt 3,96/5,0 điểm.

Thứ hai, yếu tố giá cả vật tư và tính phù hợp ngân sách xếp vị trí thứ hai với 22,7% tỷ trọng ảnh hưởng quyết định. Điểm số đánh giá mức độ hợp lý của đơn giá đạt 3,97/5,0 điểm và tính phù hợp với ngân sách dự toán ban đầu đạt 3,92/5,0 điểm.

Thứ ba, dịch vụ và năng lực của nhà cung ứng chiếm 19,3% mức độ quan tâm từ nhân sự công trường. Hơn 85% kỹ sư đánh giá cao khả năng sẵn sàng đổi trả vật tư lỗi kỹ thuật và thái độ phục vụ nhanh nhạy của các nhà phân phối.

Thứ tư, chất lượng và quy cách sản phẩm chiếm 18,0% mức độ tác động với điểm số trung bình đạt 4,03/5,0 điểm cho tiêu chí vật tư đúng thiết kế phối cảnh và 3,93/5,0 điểm cho chất lượng tiêu chuẩn. Đối với từng loại vật tư cụ thể, tỷ lệ đòi hỏi khắt khe nhất về tiến độ thuộc về bê tông tươi (chiếm 42% ý kiến) và thép xây dựng (chiếm 38% ý kiến).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến yếu tố thời gian và tiến độ vượt lên chiếm vị trí chi phối hàng đầu xuất phát từ đặc thù kỹ thuật của ngành xây dựng. Khi công trường đang đổ sàn hoặc lắp dựng kết cấu thép, việc chậm trễ chỉ từ 2 đến 3 giờ đồng hồ của các xe bồn bê tông hoặc chậm giao thép có thể làm phát sinh chi phí nhân công chờ việc, chi phí máy móc đắt tiền và nguy cơ bị phạt hợp đồng tiến độ lên tới hàng trăm triệu đồng mỗi ngày.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu kinh điển của Vrijhoef và Koskela (2000) cũng như Bowersox (1996), khẳng định rằng độ tin cậy trong thời gian giao hàng (delivery reliability) là chỉ số giá trị thị trường quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng kỹ thuật. Quy định thời gian chờ đặt hàng 15 ngày hiện tại của Handong E&C đã bộc lộ rõ sự cứng nhắc, tạo ra độ trễ lớn khi thị trường vật liệu biến động bất thường.

Về phương thức biểu diễn trực quan, toàn bộ dữ liệu phân tích này có thể được trình bày sinh động thông qua biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu tỷ trọng 4 nhóm yếu tố quyết định, kết hợp biểu đồ cột thể hiện mức điểm trung bình Likert của 7 nhóm vật tư chủ lực. Đồng thời, ma trận xoay nhân tố EFA trong bảng phân tích SPSS chỉ ra rằng các biến quan sát về năng lực và dịch vụ nhà cung cấp có hệ số tải nhân tố (factor loading) đều vượt ngưỡng 0,65, khẳng định vai trò sống còn của mối quan hệ liên minh chiến lược thay vì chỉ mua sắm theo vụ việc riêng lẻ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao toàn diện hiệu quả cung ứng vật tư xây dựng:

  • Chuẩn hóa mạng lưới và thiết lập liên minh nhà cung ứng chiến lược bền vững:

    • Hành động: Ban hành bộ tiêu chí chấm điểm định kỳ 6 tháng/lần cho các đối tác dựa trên 4 trụ cột (tiến độ giao hàng, chất lượng kỹ thuật, tính linh hoạt công nợ và dịch vụ kỹ thuật). Đàm phán ký kết hợp đồng khung đơn giá cố định dài hạn cho các vật tư lớn như thép (POSCO, Hòa Phát) và bê tông tươi.
    • Mục tiêu đo lường: Xây dựng danh mục hơn 50 nhà cung cấp chiến lược đạt chuẩn, cắt giảm 10% đến 15% rủi ro biến động giá và loại bỏ hoàn toàn tình trạng ép giá khi mua gấp.
    • Thời gian thực hiện: Từ Quý I/2020 đến Quý III/2020.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Hợp đồng và Cung ứng (P&C) phối hợp cùng Ban Tổng Giám đốc.
  • Ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực chuyên biệt ngành xây dựng:

    • Hành động: Triển khai hệ thống phần mềm Eresource Infra ERP for Construction để thay thế phương thức quản lý thủ công qua Excel và email. Tích hợp đầy đủ các phân hệ quản lý kho, theo dõi tiến độ MR, phê duyệt báo giá RFQ, phát hành PO và quản lý thanh toán RFP.
    • Mục tiêu đo lường: Tự động hóa 100% luồng thông tin liên phòng ban, rút ngắn chu kỳ xử lý đơn hàng từ 15 ngày xuống còn dưới 7 ngày, giảm thiểu 95% sai sót số liệu.
    • Thời gian thực hiện: Lộ trình 6 đến 12 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ Thông tin và Trưởng bộ phận Mua sắm.
  • Tối ưu hóa mô hình dự trữ tồn kho POQ kết hợp giao hàng Just-In-Time (JIT):

    • Hành động: Phối hợp cùng các nhà thầu phụ chia nhỏ khối lượng giao nhận theo từng phân đoạn thi công thực tế tại công trường. Tận dụng tối đa kho bãi và phương tiện vận tải của nhà cung ứng để giao vật tư trực tiếp vào vị trí thi công.
    • Mục tiêu đo lường: Giảm 25% diện tích chiếm dụng kho bãi tạm, hạ tỷ lệ thất thoát và hư hỏng vật liệu xuống dưới mức 1,5%.
    • Thời gian thực hiện: Áp dụng liên tục trên tất cả các dự án thi công từ năm 2020.
    • Chủ thể thực hiện: Chỉ huy trưởng công trường và đội ngũ kỹ sư hiện trường (ENG IN SITE).
  • Nâng cao năng lực dự báo và kiểm soát chất lượng vật tư đa tầng:

    • Hành động: Thiết lập cơ chế kiểm định chất lượng 2 lớp nghiêm ngặt (kiểm tra hồ sơ chứng chỉ xuất xưởng CO/CQ tại nhà máy và kiểm định mẫu thực tế tại hiện trường trước khi nhập kho). Hoàn thiện công tác bóc tách khối lượng từ bản vẽ thiết kế để hạn chế phát sinh vật tư ngoài dự toán.
    • Mục tiêu đo lường: Đạt tỷ lệ vật tư đạt chuẩn kỹ thuật ngay từ lần giao đầu tiên trên 99,5%, giảm chênh lệch dự toán vật tư xuống dưới 3%.
    • Thời gian thực hiện: Định kỳ theo từng giai đoạn dự án.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý Chất lượng (QA/QC) và Kỹ sư bóc tách dự toán (QS).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban Lãnh đạo và Giám đốc Điều hành các doanh nghiệp tổng thầu xây dựng: Tài liệu cung cấp góc nhìn chiến lược về phương pháp tối ưu hóa dòng tiền và chi phí thông qua chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể vận dụng để tái cấu trúc bộ máy quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh khi đấu thầu các dự án phức tạp quy mô lớn.
  • Trưởng phòng Mua sắm (Procurement) và Quản lý Hợp đồng (P&C): Nguồn tài liệu thực chiến giúp chuẩn hóa toàn diện quy trình mua sắm từ lập phiếu yêu cầu vật tư, phát hành thư mời báo giá, đánh giá hồ sơ nhà thầu phụ đến quản lý danh mục đối tác chiến lược bền vững.
  • Chỉ huy trưởng công trường, Giám sát thi công và Kỹ sư hiện trường: Nắm vững kỹ năng phối hợp nhịp nhàng giữa công trường và văn phòng, làm chủ mô hình tồn kho POQ để điều tiết vật tư nhịp nhàng, giải quyết triệt để tình trạng ứ đọng mặt bằng hoặc gián đoạn nhân công.
  • Giảng viên, Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh chuyên ngành Logistics và Quản trị Kinh doanh: Khai thác mô hình BSCOR thực nghiệm mở rộng, bộ thang đo Likert chuẩn hóa và phương pháp xử lý dữ liệu SPSS (EFA, Cronbach's Alpha, Hồi quy) làm tài liệu giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

  • Mô hình BSCOR có điểm gì khác biệt cốt lõi so với mô hình SCOR truyền thống? Mô hình BSCOR được tùy biến riêng cho ngành xây dựng dựa trên cơ chế sản xuất theo đơn đặt hàng kỹ sư (Make-to-Order). Khác biệt căn bản là BSCOR không có dòng vật tư trả về từ chủ đầu tư về nhà thầu, đồng thời hợp nhất 4 quy trình bD, bS, bB và bT để phản ánh chính xác chuỗi cung ứng tại hiện trường.

  • Tại sao thời gian chờ đặt hàng 15 ngày lại tạo ra rủi ro chi phí lớn cho Handong E&C? Thời gian chờ 15 ngày tạo độ trễ lớn khi công trường có phát sinh khẩn cấp hoặc khi thị trường vật liệu biến động giá. Việc đặt hàng gấp trong thời gian ngắn dễ dẫn đến nguy cơ bị nhà cung cấp ép tăng giá từ 10% đến 15%, đồng thời tăng chi phí vận chuyển hỏa tốc.

  • Nghiên cứu sử dụng quy mô mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu có đảm bảo tính đại diện? Khảo sát được thực hiện trên 150 nhân sự trong tổng số 240 cán bộ công nhân viên của Handong E&C (đạt độ tin cậy 95%). Mẫu có tính đại diện rất cao nhờ cơ cấu 78% là kỹ sư hiện trường trực tiếp quản lý và sử dụng 7 nhóm vật liệu xây dựng chính.

  • Việc chuyển đổi sang phần mềm Eresource Infra ERP mang lại lợi ích định lượng nào? Hệ thống ERP chuyên ngành xây dựng giúp liên kết dữ liệu tự động giữa công trường, phòng P&C và nhà cung cấp. Điều này giúp rút ngắn hơn 50% thời gian xử lý đơn hàng (từ 15 ngày xuống 7 ngày) và giảm thiểu 95% sai sót số liệu so với phương pháp Excel thủ công.

  • Doanh nghiệp quản lý dự trữ các vật liệu siêu trường, siêu trọng như thế nào để tránh ứ đọng vốn? Handong E&C áp dụng mô hình đặt hàng theo sản xuất (POQ) kết hợp hợp đồng khung theo đơn giá cố định. Nhà thầu chỉ tiếp nhận vật tư theo từng chuyến hàng dựa sát theo tiến độ đổ sàn thực tế, giúp tiết kiệm 20% chi phí kho bãi và giảm áp lực vốn lưu động.

Kết luận

  • Quản trị cung ứng vật tư xây dựng là yếu tố chiến lược sống còn, trực tiếp quyết định 60% đến 70% ngân sách và tiến độ hoàn thành của mọi dự án xây dựng.
  • Nghiên cứu thực nghiệm tại Handong E&C đã lượng hóa chính xác vai trò dẫn dắt của yếu tố tiến độ thời gian (34,0%) và giá cả ngân sách (22,7%) đối với hiệu quả cung ứng.
  • Đóng góp học thuật quan trọng của đề tài là kiểm chứng thành công khung lý thuyết BSCOR và bộ thang đo hiệu năng cung ứng trong bối cảnh thực tế của thị trường xây dựng Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn nổi bật là việc đề xuất lộ trình số hóa toàn diện quy trình cung ứng qua phần mềm ERP chuyên ngành và xây dựng liên minh nhà cung ứng bền vững.
  • Kế hoạch hành động khuyến nghị các doanh nghiệp xây dựng cần khẩn trương triển khai tích hợp mô hình JIT và số hóa chuỗi cung ứng trong vòng 6 đến 12 tháng tới nhằm tối ưu hóa chi phí và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.