Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt kể từ khi trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh giữa các doanh nghiệp ngày càng diễn ra quyết liệt. Quy luật cung cầu và áp lực cạnh tranh buộc các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực hoạt động, tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực nhằm duy trì vị thế và bảo đảm khả năng tồn tại lâu dài. Hoạt động phân tích hiệu quả kinh doanh đóng vai trò là công cụ quản trị thiết yếu, giúp ban lãnh đạo nhận diện thực trạng vận hành, phát hiện các điểm nghẽn trong khâu quản lý, bán hàng cũng như kiểm soát rủi ro tài chính để kịp thời điều chỉnh chiến lược.
Đối với Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán buôn và bán lẻ thực phẩm, đồ uống tại địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa – áp lực cạnh tranh từ các đơn vị cùng ngành là rất lớn. Giai đoạn 2019–2021 ghi nhận những biến động bất lợi từ đại dịch Covid-19 khiến sức mua thị trường giảm sút, các biện pháp giãn cách xã hội làm gián đoạn chuỗi tiêu thụ, cùng với việc giá xăng dầu tăng cao đẩy chi phí vận chuyển và giá thành sản phẩm lên cao. Nhằm đánh giá toàn diện thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thích ứng, đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang" đã được lựa chọn nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá và nhận xét thực trạng hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí, cải thiện lợi nhuận và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các khái niệm, bản chất và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang giai đoạn 2019–2021 nhằm chỉ rõ các thành tựu, khó khăn và nguyên nhân cốt lõi ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.
- Đề xuất các biện pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong các năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang (địa chỉ: 100/4 Nguyễn Biểu, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích kết quả kinh doanh, hiệu quả sử dụng lao động, hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động), cơ cấu tài chính, khả năng thanh toán, hiệu suất hoạt động, khả năng sinh lời và đóng góp kinh tế - xã hội của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học và quản trị kinh doanh chuẩn mực:
- Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh: Kinh doanh là việc thực hiện một hoặc toàn bộ các công đoạn của quá trình đầu tư, sản xuất, tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục đích sinh lời. Bản chất của hiệu quả kinh doanh là mối quan hệ so sánh tương đối giữa kết quả đầu ra ($K$) thu được với chi phí và hao phí nguồn lực đầu vào ($C$) đã bỏ ra, thể hiện qua công thức tổng quát:
$$H = \frac{K}{C}$$
Trong đó $H$ là hiệu quả kinh doanh, $K$ là kết quả mang lại (doanh thu, lợi nhuận) và $C$ là chi phí bỏ ra. Tác giả trích dẫn quan điểm của Manfred Kuhn (1990) về việc xác định tính hiệu quả bằng tỷ số giữa kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh. Đồng thời, văn bản làm rõ sự phân biệt giữa "kết quả" (chỉ tiêu phản ánh quy mô tuyệt đối đạt được) và "hiệu quả" (chỉ tiêu phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực của nhà quản trị).
- Chuẩn mực kế toán: Khóa luận viện dẫn Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) về Doanh thu và Thu nhập khác để phân loại các nguồn doanh thu (doanh thu bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ, doanh thu nội bộ, doanh thu hoạt động tài chính) và các khoản mục chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và chi phí khác).
- Phân loại hiệu quả kinh doanh: Hệ thống hóa theo các cặp phạm trù: hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội; hiệu quả kinh doanh ngắn hạn và dài hạn; hiệu quả kinh doanh tổng hợp và hiệu quả kinh doanh từng bộ phận.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Xem xét tác động từ môi trường bên trong (nguồn nhân lực, tiềm lực vốn, năng lực quản trị doanh nghiệp, hệ thống trao đổi thông tin, khả năng tiếp cận thị trường) và môi trường bên ngoài (môi trường chính trị - pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường văn hóa - xã hội, môi trường khoa học công nghệ, môi trường nhân khẩu học và các yếu tố môi trường ngành gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, uy tín thương hiệu).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Nhóm chỉ tiêu lao động: Năng suất lao động bình quân, Doanh thu trên một đồng chi phí tiền lương, Lợi nhuận bình quân trên một lao động, Thu nhập bình quân.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu suất và hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ); Hiệu suất và hiệu quả sử dụng tài sản cố định (TSCĐ); Số vòng luân chuyển vốn lưu động (VLĐ), Kỳ luân chuyển VLĐ ($360 / \text{Số vòng luân chuyển}$), Hiệu quả sử dụng VLĐ, Hệ số đảm nhiệm VLĐ.
- Nhóm chỉ tiêu tài chính và thanh toán: Hệ số nợ, Hệ số tài trợ, Hệ số thanh toán hiện hành ($R_c$), Hệ số thanh toán nhanh ($R_q$), Hệ số thanh toán ngắn hạn ($R_s$), Hệ số thanh toán lãi vay ($R_l$).
- Nhóm chỉ tiêu khả năng hoạt động: Vòng quay tổng tài sản (TAU), Vòng quay hàng tồn kho ($R_i$), Kỳ luân chuyển hàng tồn kho ($NI = 360 / R_i$), Vòng quay các khoản phải thu ($R_f$), Kỳ thu tiền bình quân.
- Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội: Tạo việc làm, thu nhập bình quân người lao động, mức độ đóng góp ngân sách nhà nước qua thuế và phí.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp trực tiếp từ hồ sơ lưu trữ nội bộ, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang giai đoạn 2019–2021; kết hợp tài liệu tham khảo từ giáo trình kinh tế và các văn bản pháp luật hiện hành.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán, lập bảng tổng hợp; áp dụng phương pháp phân tích tỷ lệ tài chính để xác định các hệ số khả năng thanh toán, hoạt động và sinh lời; phương pháp so sánh (gồm so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối giữa các năm 2020/2019 và 2021/2020); phương pháp đồ thị (sử dụng đồ thị cột mô tả biến động các chỉ tiêu tài chính và đồ thị tròn phản ánh cơ cấu vốn/tài sản).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh, bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh và sự cần thiết khách quan của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh đối với doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích chi tiết quy luật khan hiếm của các nguồn lực đầu vào đòi hỏi doanh nghiệp phải giải quyết ba vấn đề cốt lõi: sản xuất cái gì, sản xuất như thế nào và cho ai.
Bên cạnh đó, chương 1 trình bày toàn diện các khái niệm cấu thành kết quả tài chính gồm doanh thu (phân loại theo VAS 14), chi phí (giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý) và lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế, lợi nhuận sau thuế). Tác giả thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng phục vụ cho việc đánh giá hiệu quả kinh tế ở chương sau, bao gồm các nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động sống, nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động, nhóm chỉ tiêu cơ cấu tài chính - khả năng thanh toán, nhóm chỉ tiêu năng lực hoạt động, nhóm chỉ tiêu hiệu quả kinh tế tổng hợp (ROS, ROA, ROE) và nhóm chỉ tiêu đóng góp kinh tế - xã hội.
Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang giai đoạn 2019-2021
Chương 2 bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang:
- Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang.
- Trụ sở: 100/4 Nguyễn Biểu, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa.
- Quản lý thuế: Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang.
- Ngày bắt đầu hoạt động theo giấy phép kinh doanh: 21/07/2016.
- Vốn điều lệ ban đầu: 10 tỷ đồng.
- Người đại diện theo pháp luật: Giám đốc Võ Đặng Ngọc Hà.
- Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn và bán lẻ thực phẩm, đồ uống (nước khoáng đóng chai, bia, rượu vang, nước ngọt có ga và không ga; giai đoạn 2019–2022 mở rộng thêm mặt hàng sữa, bánh kẹo, ngũ cốc, tinh bột, thực phẩm chức năng).
- Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý: Thiết lập theo mô hình trực tuyến tinh gọn gồm Giám đốc (chủ công ty) điều hành trực tiếp 3 bộ phận trực thuộc: Nhân viên hành chính, Nhân viên kinh doanh và Bộ phận Kế toán.
Tiếp đó, chương 2 đi sâu phân tích thực trạng các mặt hoạt động kinh doanh và tài chính của công ty giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu doanh thu |
Năm 2019 (ngàn đồng) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (ngàn đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (ngàn đồng) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
Số liệu báo cáo |
99,00 |
Số liệu báo cáo |
99,40 |
Số liệu báo cáo |
99,70 |
Giảm |
Giảm |
| Doanh thu từ hoạt động tài chính |
Số liệu báo cáo |
0,10 |
Số liệu báo cáo |
0,60 |
Số liệu báo cáo |
0,30 |
Biến động |
-50,00 |
| Tổng doanh thu |
19.563.000 |
100,00 |
15.368.000 |
100,00 |
14.452.000 |
100,00 |
-19,85 |
-4,77 |
Ghi chú: Theo số liệu trình bày tại Bảng 2.1 và diễn giải văn bản, tổng doanh thu năm 2019 đạt 19.563 ngàn đồng (hệ số hàng triệu đồng ghi theo đơn vị nghìn), năm 2020 giảm 3.195 ngàn đồng (tương ứng giảm 19,85%), năm 2021 giảm 747.916 ngàn đồng (tương ứng giảm 4,77%). Doanh thu từ bán hàng và cung ứng dịch vụ chiếm tỷ trọng áp đảo từ 99,00% đến 99,70%, trong khi doanh thu hoạt động tài chính chỉ chiếm tỷ trọng không đáng kể.
Chương 2 tiếp tục triển khai phân tích chi tiết thông qua hệ thống các bảng thống kê và biểu đồ chuyên đề:
- Phân tích chi phí (Bảng 2.2): Đánh giá biến động giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp trong bối cảnh giá xăng dầu và chi phí vận chuyển tăng.
- Phân tích hiệu quả sử dụng lao động (Bảng 2.3): Đánh giá năng suất lao động, tương quan tăng trưởng doanh thu với quỹ tiền lương và lợi nhuận trên đầu lao động.
- Phân tích sử dụng vốn cố định, TSCĐ và vốn lưu động (Bảng 2.4, Bảng 2.5): Đo lường vòng quay vốn lưu động, kỳ luân chuyển và hệ số đảm nhiệm vốn lưu động.
- Phân tích khả năng thanh toán và cơ cấu tài chính (Bảng 2.6, Sơ đồ/Biểu đồ 2.1): Tính toán hệ số nợ, hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh và thanh toán ngắn hạn, chỉ ra tình trạng căng thẳng thanh khoản khi các khoản nợ phải trả đến hạn.
- Phân tích khả năng hoạt động và khả năng sinh lời (Bảng 2.7, Bảng 2.8): Đánh giá vòng quay tổng tài sản, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân và các tỷ suất ROS, ROA, ROE.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội (Bảng 2.9, Bảng 2.10): Tổng hợp số lượng lao động duy trì việc làm, thu nhập bình quân và nghĩa vụ nộp thuế vào ngân sách nhà nước tại Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang.
Đánh giá tổng quát của tác giả:
- Thành tựu: Doanh nghiệp vẫn duy trì được lợi nhuận dương trong cả 3 năm dù chịu tác động nặng nề của 2 năm đại dịch Covid-19; chấp hành tốt nghĩa vụ nộp thuế và bảo đảm công ăn việc làm cho người lao động.
- Hạn chế: Tổng doanh thu, nguồn vốn và tổng tài sản liên tục suy giảm; quy mô hoạt động còn hẹp; doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn; các chỉ số hoạt động kinh doanh chưa đạt mức kỳ vọng ban đầu.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở chương 2, tác giả đề xuất 4 nhóm biện pháp cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn cho công ty:
- Biện pháp 1: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tối ưu hóa cơ cấu vốn lưu động, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, rút ngắn kỳ thu tiền bình quân và kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu để giảm áp lực thanh khoản nợ ngắn hạn.
- Biện pháp 2: Tiết kiệm chi phí: Rà soát và cắt giảm các khoản chi phí quản lý không cần thiết, tối ưu hóa cung đường và phương thức vận chuyển để kiềm chế chi phí bán hàng phát sinh do biến động giá xăng dầu.
- Biện pháp 3: Gia tăng doanh thu: Mở rộng danh mục hàng hóa thực phẩm thiết yếu, bánh kẹo, thực phẩm chức năng; tìm kiếm thêm các đại lý và bạn hàng tiêu thụ mới trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
- Biện pháp 4: Phát triển chiến lược Marketing: Xây dựng chính sách chiết khấu, khuyến mãi linh hoạt nhằm kích cầu tiêu dùng; đẩy mạnh các kênh tiếp thị và giới thiệu sản phẩm trực tiếp đến các điểm bán lẻ.
Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với nội bộ ban giám đốc công ty trong công tác điều hành và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước về chính sách thuế, hỗ trợ vốn vay nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ phục hồi sau dịch bệnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích định lượng thực tế trong khóa luận chỉ rõ:
- Diễn biến doanh thu và lợi nhuận: Tổng doanh thu của công ty sụt giảm liên tục qua 3 năm, từ 19.563.000 ngàn đồng (năm 2019) xuống còn 15.368.000 ngàn đồng (năm 2020, giảm 19,85%) và tiếp tục giảm xuống 14.452.000 ngàn đồng (năm 2021, giảm 4,77% so với 2020). Cơ cấu doanh thu tập trung gần như hoàn toàn vào mảng bán hàng và cung cấp dịch vụ (chiếm 99,00% năm 2019, 99,40% năm 2020 và 99,70% năm 2021). Doanh thu hoạt động tài chính chỉ đóng góp tỷ trọng rất nhỏ (0,10% năm 2019, 0,60% năm 2020 và giảm 50% trong năm 2021 xuống còn 0,30%). Dù doanh thu sút giảm do thị trường bị phong tỏa, công ty vẫn bảo toàn được kết quả lợi nhuận dương.
- Tình hình tài chính và quy mô tài sản: Quy mô tổng tài sản và nguồn vốn của công ty có xu hướng thu hẹp qua 3 năm; hệ số nợ và khả năng thanh toán nợ đến hạn gặp nhiều khó khăn, phản ánh tính chất dễ bị tổn thương của một doanh nghiệp thương mại quy mô nhỏ trước các cú sốc thị trường.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội: Doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai và nộp thuế với Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang, đồng thời duy trì việc làm và chi trả thu nhập cho đội ngũ nhân viên trong suốt giai đoạn dịch bệnh.
Đóng góp của khóa luận:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của một doanh nghiệp thương mại phân phối thực phẩm cấp địa phương tại Khánh Hòa trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi dịch bệnh Covid-19.
- Đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù quản trị vốn, chi phí, doanh thu và tiếp thị của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2019–2021 – khoảng thời gian có biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội tại Khánh Hòa, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh doanh phản ánh tình trạng khủng hoảng tạm thời hơn là xu hướng vận hành dài hạn trong điều kiện bình thường. Đồng thời, mô hình nghiên cứu là một doanh nghiệp TNHH tư nhân quy mô nhỏ với bộ máy quản trị tối giản, do đó các phân tích chi tiết chuyên sâu về từng dòng sản phẩm chưa được mở rộng đầy đủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian khảo sát sang các năm phục hồi kinh tế (từ 2022 trở đi) để đánh giá tính hiệu quả thực tế của 4 nhóm giải pháp đã đề xuất; bổ sung phân tích sâu về hiệu quả biên lợi nhuận của từng nhóm mặt hàng mới (sữa, bánh kẹo, thực phẩm chức năng) và so sánh định chuẩn (benchmarking) với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Kế toán - Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo khung phương pháp luận phân tích báo cáo tài chính, cách tính toán và phân tích hệ thống chỉ tiêu (vốn, lao động, khả năng thanh toán, năng lực hoạt động, khả năng sinh lời ROS, ROA, ROE) trên số liệu thực tế của một doanh nghiệp thương mại.
- Chủ doanh nghiệp và nhà quản trị các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân tích chi phí, quản trị rủi ro thanh khoản và phương án tinh gọn bộ máy vận hành để ứng phó với những giai đoạn thị trường suy giảm sức mua.
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình ứng dụng các công thức tài chính chuẩn mực (VAS 14, các tỷ số thanh toán, vòng quay tài sản và vốn lưu động) được hệ thống hóa chi tiết tại Chương 1 và phương pháp bóc tách biến động doanh thu tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp được phân tích trong khóa luận có thông tin pháp lý và quy mô vốn như thế nào?
Doanh nghiệp được nghiên cứu là Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang, có trụ sở tại số 100/4 Nguyễn Biểu, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa; chịu sự quản lý của Chi cục Thuế TP. Nha Trang. Công ty bắt đầu hoạt động từ ngày 21/07/2016, người đại diện theo pháp luật kiêm Giám đốc là bà Võ Đặng Ngọc Hà, với vốn điều lệ ban đầu khi thành lập là 10 tỷ đồng.
2. Tổng doanh thu của Công ty Tân Thịnh Vượng biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Tổng doanh thu của công ty giảm liên tục qua 3 năm: năm 2019 đạt 19.563.000 ngàn đồng; năm 2020 giảm 3.195.000 ngàn đồng (tương ứng giảm 19,85%) xuống còn 15.368.000 ngàn đồng do bắt đầu chịu ảnh hưởng của Covid-19; năm 2021 tiếp tục giảm 747.916 ngàn đồng (giảm 4,77%) xuống mức 14.452.000 ngàn đồng do địa bàn tỉnh Khánh Hòa thực hiện giãn cách và phong tỏa diện rộng.
3. Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình nào?
Công ty áp dụng cơ cấu tổ chức trực tuyến tinh gọn gồm Giám đốc (chủ công ty) trực tiếp quản lý, điều hành 3 bộ phận trực thuộc: Nhân viên hành chính (phụ trách nhân sự, giấy tờ, chế độ bảng lương), Nhân viên kinh doanh (phụ trách nghiên cứu thị trường, tiếp thị, phân phối sản phẩm, kết nối khách hàng) và Bộ phận Kế toán (phụ trách theo dõi luân chuyển vốn, hạch toán thu chi, kiểm tra tài sản và lập báo cáo tài chính).
4. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để cải thiện hiệu quả kinh doanh của công ty?
Khóa luận đề xuất 4 nhóm biện pháp tại Chương 3 gồm: (1) Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động và kiểm soát khoản phải thu; (2) Tiết kiệm chi phí bán hàng và chi phí quản lý; (3) Gia tăng doanh thu thông qua mở rộng danh mục hàng hóa thiết yếu và đối tác tiêu thụ; (4) Phát triển chiến lược Marketing, chiết khấu và khuyến mãi để kích cầu.
5. Khóa luận sử dụng các nhóm chỉ tiêu lý thuyết nào để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh?
Tác giả sử dụng 6 nhóm chỉ tiêu chính: nhóm hiệu quả sử dụng lao động sống (năng suất lao động, doanh thu/quỹ lương, lợi nhuận/lao động); nhóm hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động; nhóm chỉ tiêu tài chính và khả năng thanh toán ($R_c, R_q, R_s, R_l$, hệ số nợ, hệ số tài trợ); nhóm chỉ tiêu khả năng hoạt động (TAU, vòng quay tồn kho, kỳ thu tiền bình quân); nhóm chỉ tiêu sinh lời tổng hợp (ROS, ROA, ROE, LN/chi phí); và nhóm chỉ tiêu đóng góp kinh tế - xã hội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Phi Châu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh và phản ánh khách quan bức tranh tài chính của Công ty TNHH Tân Thịnh Vượng Nha Trang trong giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các nguyên nhân khiến doanh thu, nguồn vốn và năng lực thanh toán của doanh nghiệp bị suy giảm dưới tác động của đại dịch Covid-19, đồng thời khẳng định nỗ lực duy trì lợi nhuận dương và bảo đảm nghĩa vụ kinh tế - xã hội của công ty. Các giải pháp về quản trị vốn, tiết kiệm chi phí, mở rộng thị trường và tiếp thị được đề xuất tại Chương 3 có tính khả thi, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ.