Tổng quan nghiên cứu

Suy thận là một trong những thách thức y tế lớn nhất trong điều trị nội trú, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc thuốc và chi phí điều trị. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận hơn 50% bệnh nhân suy thận không được hiệu chỉnh liều thuốc phù hợp, trong đó kháng sinh là nhóm thuốc có tần suất sai sót cao nhất. Tại Việt Nam, việc tối ưu hóa phác đồ kháng sinh trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận ở các bệnh viện tuyến cuối vẫn còn gặp nhiều khó khăn.

Luận văn thạc sĩ dược học chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng của học viên Lưu Quang Huy (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2018) tập trung giải quyết vấn đề cấp thiết này thông qua đề tài phân tích thực trạng hiệu chỉnh liều kháng sinh tại Bệnh viện Bạch Mai. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: đánh giá việc hiệu chỉnh liều kháng sinh cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận và phân tích các yếu tố lâm sàng, nhân khẩu học ảnh hưởng đến tính không phù hợp của các chỉ định.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Bạch Mai, cơ sở khám chữa bệnh hạng đặc biệt với quy mô hơn 1.900 giường bệnh và 23 khoa lâm sàng. Nghiên cứu thực hiện thu thập dữ liệu từ 2.293 hồ sơ bệnh án nội trú có ngày ra viện trong giai đoạn tháng 6 năm 2016. Kết quả sàng lọc xác định được 148 bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn với 305 lượt kê kháng sinh đường toàn thân.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc chỉ ra tỷ lệ hiệu chỉnh liều không phù hợp dao động từ 39,5% đến 73,0% tùy theo tài liệu tham chiếu quốc tế. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu khách quan giúp các nhà quản lý y tế và dược sĩ lâm sàng nhận diện rõ nguy cơ quá liều hoặc thiếu liều, từ đó xây dựng giải pháp can thiệp nhằm giảm thiểu độc tính, ngăn ngừa thất bại điều trị và tiết kiệm ngân sách y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý dược động học và dược lực học (PK/PD) của kháng sinh trên cơ thể bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Khi mức lọc cầu thận suy giảm, quá trình đào thải thuốc bị chậm lại, làm kéo dài thời gian bán thải và tăng thể tích phân bố của nhiều loại kháng sinh tan trong nước. Đối với các kháng sinh phụ thuộc thời gian như nhóm Beta-lactam, mục tiêu điều trị là duy trì thời gian nồng độ thuốc tự do trong máu vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu (T > MIC). Ngược lại, với các kháng sinh phụ thuộc nồng độ như Fluoroquinolon và Aminoglycosid, hiệu quả diệt khuẩn tối ưu gắn liền với tỷ lệ diện tích dưới đường cong trên nồng độ ức chế tối thiểu (fAUC/MIC) hoặc tỷ lệ nồng độ đỉnh trên nồng độ ức chế tối thiểu (Cmax/MIC).

Khung lý thuyết phân loại chức năng thận dựa trên các tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp RIFLE, AKIN và hướng dẫn bệnh thận mạn KDIGO 2012. Mức độ suy giảm chức năng thận được chia thành 5 giai đoạn chính từ G1 đến G5. Chức năng lọc của thận được ước lượng thông qua các phương trình toán học kinh điển: công thức Cockcroft-Gault tính độ thanh thải creatinin (ClCr), công thức Modification of Diet in Renal Disease (MDRD 4 biến số) và công thức CKD-EPI. Nguyên tắc hiệu chỉnh liều duy trì bao gồm ba phương pháp: giảm liều một lần và giữ nguyên khoảng cách đưa liều, giữ nguyên liều một lần và kéo dài khoảng cách đưa liều, hoặc phối hợp cả hai phương pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu từ hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai. Nguồn dữ liệu gồm 2.293 bệnh án của bệnh nhân xuất viện trong khoảng thời gian từ ngày 06/06/2016 đến ngày 12/06/2016. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ các bệnh án xuất viện trong tuần nghiên cứu, sau đó sàng lọc ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn chọn mẫu: bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên, thời gian nằm viện từ 3 ngày trở lên, có sử dụng ít nhất một kháng sinh toàn thân và có mức lọc cầu thận ước tính theo công thức MDRD không vượt quá 60 ml/phút/1,73 m2. Cỡ mẫu cuối cùng đạt 148 bệnh án với 305 lượt kê kháng sinh.

Tính phù hợp của từng lượt kê đơn được đối chiếu độc lập với 3 nguồn tài liệu tham chiếu: Thông tin kê đơn của biệt dược gốc từ Cơ quan Quản lý Dược phẩm Anh/Mỹ (tài liệu G1), tài liệu Drug Prescribing in Renal Failure năm 2007 (tài liệu G2), và tài liệu The Sanford Guide to Antimicrobial Therapy năm 2017 (tài liệu G3). Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Lý do lựa chọn mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến là nhằm phân tích đa chiều và kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, xác định các yếu tố nguy cơ độc lập dẫn tới sai sót liều. Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm soát nghiêm ngặt với hệ số phóng đại phương sai (VIF) dưới 2,0.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích nhân khẩu học trên 148 bệnh nhân cho thấy nam giới chiếm ưu thế với 60,8% (90 bệnh nhân), độ tuổi trung bình là 62,6 tuổi (dao động từ 19 đến 90 tuổi). Bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ áp đảo 64,8% (96 bệnh nhân). Về mức độ suy thận theo KDIGO, bệnh nhân giai đoạn 3a chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,9% (68 bệnh nhân), tiếp đến là giai đoạn 3b với 24,3% (36 bệnh nhân), giai đoạn 5 với 18,9% (28 bệnh nhân) và giai đoạn 4 chiếm 10,8% (16 bệnh nhân). Có 52,7% bệnh nhân có bệnh lý mắc kèm và 38,5% có chẩn đoán trực tiếp liên quan đến bệnh thận. Viện Tim mạch là nơi tập trung số lượng bệnh nhân suy thận sử dụng kháng sinh lớn nhất với 37,8% (56 bệnh nhân), theo sau là khoa Thận - Tiết niệu (11,5%) và khoa Ngoại (10,8%).

Trong 305 lượt kê đơn với 30 hoạt chất kháng sinh, nhóm Beta-lactam chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,1% tổng số lượt kê (16 hoạt chất), tiếp theo là nhóm Quinolon chiếm 33,4% (5 hoạt chất). Hai kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất là Ciprofloxacin (12,1% - 37 lượt) và Levofloxacin (11,8% - 36 lượt). Tỷ lệ các lượt kê cần phải hiệu chỉnh liều theo các tài liệu G1, G2, G3 lần lượt là 42,0% (128 lượt), 39,0% (119 lượt) và 41,3% (126 lượt).

Tỷ lệ hiệu chỉnh liều không phù hợp ở mức rất cao: đạt 60,2% (77/128 lượt) theo G1; 39,5% (47/119 lượt) theo G2; và lên tới 73,0% (92/126 lượt) theo G3. Hai kháng sinh ghi nhận sai sót nghiêm trọng nhất là Levofloxacin và Imipenem. Với Levofloxacin, tỷ lệ không phù hợp theo G1 là 92,3% (24/26 lượt) và theo G3 là 92,6% (25/27 lượt), trong đó 100% trường hợp sai theo G1 dẫn tới quá liều tối đa hàng ngày.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ không phù hợp giữa ba tài liệu tham chiếu (từ 39,5% theo G2 đến 73,0% theo G3) bắt nguồn từ sự thiếu đồng nhất trong các hướng dẫn quốc tế về mốc phân tầng mức lọc cầu thận và phương pháp điều chỉnh liều. Đối với Levofloxacin, tài liệu G1 khuyến cáo giảm liều duy trì một lần trong khi tài liệu G3 yêu cầu kéo dài khoảng cách đưa liều lên 48 giờ. Trên thực tế lâm sàng, các bác sĩ thường giữ nguyên khoảng cách 24 giờ và dùng liều chuẩn 500 mg, dẫn tới tình trạng tích lũy thuốc quá mức. Đối với Imipenem, các lượt kê không phù hợp chủ yếu do liều một lần cao hơn khuyến cáo hoặc khoảng cách dùng thuốc kéo dài không đúng chuẩn.

Khi so sánh với y văn thế giới, kết quả này có nét tương đồng với nghiên cứu của các tác giả tại Nam Phi ghi nhận 68% lượt kê không phù hợp và tại Ấn Độ ghi nhận 81,11% đơn thuốc chưa chuẩn hóa cho bệnh nhân suy thận. Dữ liệu từ các bảng so sánh hồi quy đa biến cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ creatinin huyết thanh và nguy cơ hiệu chỉnh liều không phù hợp theo tài liệu G1 (OR = 1,008; khoảng tin cậy 95%: 1,003 - 1,013; p = 0,002) và tài liệu G2 (OR = 1,004; khoảng tin cậy 95%: 1,001 - 1,006; p = 0,007). Cứ tăng 1 µmol/l nồng độ creatinin huyết thanh thì nguy cơ kê liều không phù hợp tăng từ 0,4% đến 0,8%. Ngược lại, số ngày nằm viện tăng thêm 1 ngày giúp giảm 5,4% nguy cơ hiệu chỉnh liều không phù hợp theo tài liệu G1 (OR = 0,946; p = 0,037), do bệnh nhân nằm viện dài ngày được theo dõi chức năng thận và điều chỉnh phác đồ chặt chẽ hơn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tích hợp công cụ hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) vào phần mềm bệnh án điện tử của bệnh viện. Hệ thống cần tự động tính mức lọc cầu thận theo công thức MDRD ngay khi có kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, đồng thời đưa ra cảnh báo quá liều khi bác sĩ kê đơn các kháng sinh thải trừ qua thận như Levofloxacin hay Meropenem. Mục tiêu là giảm 50% tỷ lệ kê đơn sai liều trong vòng 12 tháng kể từ khi triển khai, do Phòng Công nghệ thông tin phối hợp cùng Hội đồng Thuốc và Điều trị thực hiện.

Thứ hai, chuẩn hóa và ban hành Hướng dẫn sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân suy thận áp dụng thống nhất trong toàn bệnh viện. Khoa Dược và Trung tâm DI & ADR Quốc gia cần xây dựng bảng tra cứu liều rút gọn cho 30 hoạt chất kháng sinh thường dùng, thống nhất theo một khung phân loại cụ thể để giải quyết xung đột giữa các tài liệu tham khảo. Hoạt động này cần hoàn thành trong quý 2 năm tới.

Thứ ba, mở rộng mô hình dược sĩ lâm sàng tham gia duyệt đơn và hội chẩn trực tiếp tại các khoa có mật độ sử dụng kháng sinh cao như Viện Tim mạch, Trung tâm Hồi sức tích cực và Khoa Ngoại. Dược sĩ lâm sàng cần chịu trách nhiệm rà soát 100% bệnh án của bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 60 ml/phút/1,73 m2 nhằm cá thể hóa liều dùng ngay trong 24 giờ đầu nhập viện.

Thứ tư, tổ chức định kỳ các khóa đào tạo liên tục (CME) về dược động học và an toàn thuốc cho đội ngũ bác sĩ điều trị và điều dưỡng. Nội dung đào tạo tập trung vào nguyên tắc hiệu chỉnh liều Quinolon, Aminoglycosid và Carbapenem. Chỉ số mục tiêu cần đạt là 100% bác sĩ nội trú nắm vững phương pháp tra cứu liều theo chức năng thận sau 6 tháng đào tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm bác sĩ điều trị nội khoa, ngoại khoa và cấp cứu hồi sức: Luận văn cung cấp bằng chứng thực tế về các sai sót thường gặp khi chỉ định Levofloxacin, Ciprofloxacin, Imipenem trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Bác sĩ có thể áp dụng ngay các nguyên tắc điều chỉnh khoảng cách đưa liều để bảo vệ chức năng thận và hạn chế biến cố bất lợi cho người bệnh.

Nhóm dược sĩ lâm sàng và cán bộ thông tin thuốc: Tài liệu là cẩm nang chuyên sâu về phương pháp thẩm định đơn thuốc, kỹ thuật đối chiếu các nguồn y văn quốc tế và quy trình tính toán liều cá thể hóa. Dược sĩ có thể sử dụng kết quả này làm luận cứ khoa học để phản biện và tư vấn hiệu quả cho bác sĩ tại buồng bệnh.

Nhóm lãnh đạo bệnh viện và Hội đồng Thuốc & Điều trị: Đề tài mang lại cái nhìn toàn diện về chất lượng kê đơn thực tế tại bệnh viện tuyến cuối, làm cơ sở khoa học để ban hành chính sách quản lý kháng sinh (AMS), chuẩn hóa quy trình chuyên môn và đầu tư các giải pháp chuyển đổi số y tế.

Nhóm học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên khối ngành Y Dược: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu hồi cứu, kỹ năng thiết kế phiếu thu thập thông tin bệnh án và quy trình phân tích hồi quy logistic đa biến trên SPSS để xử lý số liệu y sinh học.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao bệnh nhân suy thận cần phải hiệu chỉnh liều kháng sinh đường toàn thân? Khi chức năng thận suy giảm, độ thanh thải của các kháng sinh đào thải qua nước tiểu bị giảm sút, dẫn đến tích lũy thuốc trong máu. Nồng độ thuốc tăng cao kéo dài dễ gây độc tính nghiêm trọng như suy thận cấp thứ phát, co giật hoặc độc tính trên thính giác, trong khi việc thiếu liều lại dẫn đến thất bại điều trị và gia tăng đề kháng kháng sinh.

Tại sao có sự chênh lệch lớn về tỷ lệ kê đơn không phù hợp giữa các tài liệu tham chiếu? Sự chênh lệch từ 39,5% (theo tài liệu Aronoff 2007) đến 73,0% (theo Sanford Guide 2017) xuất phát từ quan điểm PK/PD khác nhau giữa các chuyên gia. Một số tài liệu ưu tiên giảm liều một lần để kiểm soát nồng độ đỉnh, trong khi tài liệu khác lại khuyến cáo kéo dài khoảng cách đưa liều để đảm bảo diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc.

Kháng sinh nào ghi nhận tỷ lệ hiệu chỉnh liều sai cao nhất trong nghiên cứu? Levofloxacin là kháng sinh có tỷ lệ hiệu chỉnh sai cao nhất, vượt mức 92% theo cả tài liệu biệt dược gốc và Sanford Guide. Nguyên nhân điển hình là bác sĩ duy trì liều dùng một lần 500 mg mỗi 24 giờ thay vì giãn khoảng cách dùng thuốc lên 48 giờ khi mức lọc cầu thận của bệnh nhân xuống dưới 50 ml/phút/1,73 m2.

Nồng độ creatinin huyết thanh ảnh hưởng thế nào đến nguy cơ kê đơn không phù hợp? Phân tích hồi quy đa biến khẳng định nồng độ creatinin huyết thanh là yếu tố nguy cơ độc lập. Khi creatinin huyết thanh tăng thêm 1 µmol/l, nguy cơ xuất hiện lượt kê kháng sinh không phù hợp tăng từ 0,4% đến 0,8%. Bệnh nhân có creatinin huyết thanh biến động lớn thường gây khó khăn cho bác sĩ trong việc tính toán chính xác mức lọc cầu thận.

Dược sĩ lâm sàng có vai trò gì trong việc hạn chế sai sót liều kháng sinh? Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc rà soát đơn thuốc, tính toán mức lọc cầu thận theo các công thức chuẩn và khuyến cáo chế độ liều tối ưu. Sự tham gia thường trực của dược sĩ lâm sàng tại các khoa điều trị trọng điểm giúp phát hiện sớm các lượt kê quá liều, nâng tỷ lệ tuân thủ phác đồ lên trên 85%.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định tỷ lệ hiệu chỉnh liều kháng sinh không phù hợp trên bệnh nhân suy thận tại Bệnh viện Bạch Mai ở mức đáng báo động, dao động từ 39,5% đến 73,0% tùy theo tài liệu đối chiếu.
  • Nhóm kháng sinh Beta-lactam và Quinolon được sử dụng phổ biến nhất (chiếm 89,5% tổng lượt kê), trong đó Levofloxacin và Imipenem là hai hoạt chất có tỷ lệ sai sót liều cao nhất.
  • Nồng độ creatinin huyết thanh càng cao là yếu tố nguy cơ độc lập làm gia tăng tỷ lệ kê đơn không phù hợp, trong khi thời gian nằm viện dài hơn giúp cải thiện mức độ tuân thủ liều.
  • Tồn tại sự khác biệt lớn giữa các tài liệu hướng dẫn quốc tế, đòi hỏi bệnh viện tuyến cuối phải sớm ban hành quy chuẩn đồng thuận nội bộ.
  • Hoạt động can thiệp của dược lâm sàng và ứng dụng công nghệ cảnh báo tự động là giải pháp cốt lõi để nâng cao an toàn người bệnh.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan và toàn diện đầu tiên về thực hành hiệu chỉnh liều kháng sinh tại Bệnh viện Bạch Mai. Trong lộ trình 2018 - 2020 và những năm tiếp theo, các cơ sở y tế cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống hướng dẫn chuyên môn và tích hợp cảnh báo điện tử. Các y bác sĩ và nhà quản trị bệnh viện hãy chủ động tham khảo công trình nghiên cứu này để tối ưu hóa phác đồ điều trị, bảo vệ an toàn tối đa cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận.