Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế số và cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị doanh nghiệp đã trở thành yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng suất và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững. Đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) nói chung và ngành nước giải khát nói riêng, hệ thống thông tin quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các dòng chảy vật chất, thông tin và tài chính từ nhà cung ứng nguyên liệu đến người tiêu dùng cuối cùng. Nhận thức được tầm quan trọng của hệ thống này, nhóm tác giả tại Khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Trường Công nghệ và Thiết kế thuộc Đại học UEH đã thực hiện đề tài nghiên cứu đồ án học phần Hệ thống thông tin quản lý với chủ đề: "Tìm hiểu hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và ứng dụng vào chuỗi cung ứng nước giải khát công ty Coca-Cola Việt Nam".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) và các phân hệ ứng dụng trong hoạt động kinh doanh doanh nghiệp.
- Làm rõ khung lý thuyết về hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM), bao gồm khái niệm, cấu trúc, thành phần, vai trò, các thách thức tích hợp và xu thế phát triển phần mềm SCM.
- Phân tích thực trạng ứng dụng HTTTQL chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam trên các mắt xích: quản lý mua hàng, quản lý sản xuất và quản lý phân phối.
- Đánh giá hiệu quả mô hình, nhận diện các hạn chế còn tồn tại và rút ra bài học kinh nghiệm ứng dụng cho Coca-Cola cũng như các doanh nghiệp sản xuất nước giải khát tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hệ thống thông tin quản lý chuỗi cung ứng và các quy trình vận hành liên quan. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chuỗi cung ứng nước giải khát của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam trên phạm vi thị trường Việt Nam (tập trung vào 3 nhà máy tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), với dữ liệu lịch sử và số liệu hoạt động kinh doanh từ giai đoạn gia nhập thị trường (1994) đến giai đoạn 2021 - 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài xây dựng nền tảng dựa trên các khung lý thuyết quản trị và công nghệ thông tin kinh doanh:
- Khung lý thuyết Hệ thống thông tin quản lý (MIS): Tiếp cận HTTTQL dưới góc độ thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin hỗ trợ ra quyết định; phân loại HTTT theo cấp bậc quản lý (chiến lược, chiến thuật, tác nghiệp) và các phân hệ chức năng (Tài chính, Marketing, Sản xuất, Nhân lực, CRM, SCM, ERP).
- Khung chu kỳ vòng đời phát triển hệ thống: Vận dụng mô hình 5 giai đoạn phát triển hệ thống của Leonard M. Valacich (1999) gồm: Xác định/lập kế hoạch, Phân tích, Thiết kế, Triển khai và Bảo trì.
- Lý thuyết An toàn thông tin: Khung tam giác bảo mật C-I-A (Confidentiality - Integrity - Availability) cùng các tiêu chuẩn quản lý rủi ro công nghệ và chuẩn mực đạo đức xã hội.
- Mô hình Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Khung cấu trúc 3 thành phần (Nhà cung cấp - Nhà sản xuất - Khách hàng), 5 phân hệ chức năng (Mua hàng, Tồn kho, Bán hàng, Phân phối, Giao hàng) và 2 nhóm phần mềm lõi gồm Hoạch định chuỗi cung ứng (Supply Chain Planning - SCP) và Thực thi chuỗi cung ứng (Supply Chain Execution - SCE).
- Phương pháp đánh giá nhà cung cấp: Phương pháp định tính 7 bước kết hợp phương pháp định lượng Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) và mô hình lượng đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity - EOQ).
Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study) kết hợp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp, mô hình hóa luồng dữ liệu (Data Flow) và phân tích thống kê định lượng từ các báo cáo ngành, số liệu công bố của doanh nghiệp và cơ quan quản lý (Cục Thuế TP.HCM, VCCI, Cafebiz, Báo Nhịp sống kinh tế).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Hệ thống thông tin quản lý
Chương 1 tập trung trình bày hệ thống lý luận nền tảng về HTTTQL trong tổ chức. Tác giả phân tích rõ vai trò bên ngoài (thu thập dữ liệu thị trường, đối thủ, chính sách) và vai trò nội bộ (kết nối liên phòng ban, chuẩn hóa quy trình). Tác động của HTTTQL được cụ thể hóa qua việc tăng năng lực cạnh tranh nhờ tiết kiệm chi phí, hỗ trợ ra quyết định thông qua tích hợp dữ liệu tập trung, phân tích dự báo và tạo lập môi trường làm việc cộng tác.
Chương này phân tích chi tiết 7 hệ thống thông tin nghiệp vụ cốt lõi trong doanh nghiệp:
- HTTT Tài chính: Hợp nhất dữ liệu tài chính, hỗ trợ dự báo dòng tiền, quyết toán thu chi, kiểm toán và quản trị quỹ.
- HTTT Marketing: Phân cấp theo 3 mức (chiến lược: lập kế hoạch bán hàng; chiến thuật: định giá, xúc tiến, phân phối; tác nghiệp: quản lý dữ liệu bán hàng và thông tin khách hàng).
- HTTT Quản lý sản xuất: Kiểm soát định mức nguyên vật liệu, lập lịch sản xuất, thẩm định chất lượng đầu vào - đầu ra và quản lý giao nhận.
- HTTT Quản trị nhân lực: Quản lý hồ sơ nhân sự, tính lương thưởng, đánh giá hiệu quả công việc và hoạch định nguồn nhân lực.
- HTTT Quản lý quan hệ khách hàng (CRM): Gồm 4 phân hệ (CRM tác nghiệp, CRM phân tích, CRM phối hợp và CRM qua cổng thông tin điện tử).
- HTTT Quản lý chuỗi cung ứng (SCM): Tối ưu hóa 5 khâu: Mua hàng, Tồn kho, Bán hàng, Phân phối và Giao hàng.
- HTTT Quản trị tích hợp doanh nghiệp (ERP): Nền tảng hợp nhất toàn diện mọi luồng tài nguyên của doanh nghiệp trên một cơ sở dữ liệu duy nhất.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích quy trình 5 giai đoạn phát triển HTTT, 3 phương thức chuyển đổi hệ thống (trực tiếp, song song, thí điểm) và các nguyên tắc bảo mật thông tin theo tam giác C-I-A, phòng ngừa mã độc, tấn công mạng cũng như các khía cạnh đạo đức, quyền riêng tư của người lao động và khách hàng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về đề tài
Chương 2 đi sâu vào các cơ sở chuyên biệt của SCM. Tác giả định nghĩa SCMs là bộ tập hợp các phần mềm liên kết doanh nghiệp với nhà cung cấp nhằm tối ưu hóa quá trình lập kế hoạch, thu mua đầu vào, sản xuất và cung ứng sản phẩm, dịch vụ.
| Thành phần SCM |
Nội dung và đặc điểm vận hành |
| Sản xuất |
Năng lực tạo ra và lưu trữ sản phẩm; cân bằng giữa hiệu quả sản xuất và mức độ đáp ứng nhu cầu. |
| Vận chuyển |
6 phương thức: đường biển, đường sắt, đường bộ, đường hàng không, dạng điện tử và đường ống. |
| Tồn kho |
Kiểm soát lượng hàng lưu kho nhằm tối ưu chi phí vốn và đảm bảo khả năng sẵn sàng cung ứng. |
| Định vị |
Xác định vị trí địa lý của nguồn cung, cơ sở sản xuất và điểm tiêu thụ để tối ưu hóa lộ trình. |
| Thông tin |
Yếu tố then chốt kết nối toàn bộ hệ thống; quyết định độ chính xác của các thuật toán dự báo. |
Chương này cũng phân định rõ chức năng của 2 phân hệ phần mềm chính:
- Supply Chain Planning (SCP): Ứng dụng các thuật toán phức tạp để dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất và tối ưu hóa phương án vận chuyển.
- Supply Chain Execution (SCE): Quản lý luồng thông tin đơn hàng theo thời gian thực và điều phối chuyển dữ liệu đến các nhà cung ứng nguyên vật liệu.
Các rào cản khi tích hợp SCM được chỉ rõ gồm: rào cản về mức độ tin cậy và chia sẻ dữ liệu giữa các đối tác độc lập, tâm lý kháng cự thay đổi từ nhân sự nội bộ, và nguy cơ khuếch đại sai lệch thông tin nếu dữ liệu đầu vào không phản ánh đúng thị trường. Về xu thế thị trường, tác giả chỉ ra sự chuyển dịch từ mô hình cài đặt tại chỗ (on-premise) sang nền tảng đám mây (on-Cloud), các giải pháp SCM trên giao diện Web (như S2K Warehouse Management của VAI, SAP SCM), cùng sự gia tăng ứng dụng SCM ở phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
Chương 3: Ứng dụng vào hệ thống chuỗi cung ứng nước giải khát - Công ty Coca-Cola Việt Nam
Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, phân tích chi tiết thực tiễn ứng dụng SCM tại Coca-Cola Việt Nam:
1. Tổng quan tổ chức và thị trường:
Coca-Cola gia nhập Việt Nam từ tháng 2/1994 thông qua các liên doanh tại Ngọc Hồi (Hà Nội, 8/1995), Chương Dương (TP.HCM, 9/1995) và Non Nước (Đà Nẵng, 1/1998), trước khi hợp nhất thành Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam vào tháng 1/2001. Đến ngày 1/3/2004, doanh nghiệp chuyển giao cho tập đoàn Sabco (100% vốn nước ngoài). Giai đoạn 2004 - 2012 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân (CAGR giai đoạn 2004 - 2010 đạt 23,06%, từ 728 tỷ đồng năm 2004 lên 2.527 tỷ đồng năm 2010) nhưng báo lỗ liên tục, và chính thức báo lãi từ năm 2013 (150 tỷ đồng) và năm 2014 (357 tỷ đồng).
Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ khoảng 4.000 nhân viên (99% là người Việt), ngân sách tuyển dụng và đào tạo nhân sự hàng năm đạt trên 1,4 triệu USD. Thị trường được phân đoạn theo địa lý (tập trung 3 nhà máy và chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) và nhân khẩu học (nhóm khách hàng mục tiêu từ 16 - 30 tuổi).
| Danh mục sản phẩm |
Các dòng sản phẩm cụ thể |
| Nước ngọt có ga |
Coca-Cola, Sprite, Fanta, Crush Sarsi, Schweppes (Soda, Tonic, Ginger Ale, Sarsi) |
| Nước trái cây & Sữa trái cây |
Minute Maid, Minute Maid Teppy, Nutriboost |
| Nước lọc & Trà |
Dasani, Fuze Tea |
| Nước thể thao & Nước tăng lực |
Thunder, Aquarius, Coca-Cola Energy, Samurai |
| Sản phẩm khác |
Cà phê đóng lon Georgia |
2. Quản lý mua hàng:
Quy trình mua hàng được thực hiện nghiêm ngặt qua 5 bước: (1) Xác định nhu cầu nguyên liệu bằng phương pháp định tính và định lượng; (2) Xác định và lựa chọn nhà cung cấp; (3) Đặt hàng; (4) Nhận hàng và thanh toán; (5) Kiểm tra và lưu trữ. Bộ tiêu chí lựa chọn gồm 7 yếu tố: Giá cả, Chất lượng, Thời gian giao hàng, Kinh nghiệm sản xuất, Quy mô, Trách nhiệm xã hội và Tính bền vững.
Các đối tác chiến lược tiêu biểu gồm:
- Công ty Stepan (Hoa Kỳ): Đơn vị duy nhất được cấp phép chiết xuất lá coca phục vụ sản xuất nước cốt Coke.
- Nhà máy đường KCP: Cung cấp đường tinh luyện đạt chứng chỉ ISO 9001:2000.
- Công ty Cổ phần Nhựa Ngọc Nghĩa: Cung cấp phôi và bao bì nhựa PET.
- Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa: Đơn vị hơn 50 năm kinh nghiệm cung cấp thùng carton đóng gói.
Coca-Cola áp dụng phương pháp định tính 7 bước kết hợp phương pháp định lượng TCO (phân tích chi phí mua lại, chi phí vận hành và chi phí nhân sự để tính toán lượng đặt hàng kinh tế EOQ), từ đó chia nhà cung cấp thành 3 nhóm: Chưa tốt (loại bỏ hoặc giám sát chặt), Trung bình (ưu tiên đơn hàng kèm đào tạo nâng cao năng lực), Tốt (trở thành đối tác chính thức và tham gia các chương trình chuỗi cung ứng bền vững).
3. Quản lý sản xuất:
Kế hoạch sản xuất được lập theo chu kỳ tuần dựa trên nhu cầu tịnh dự báo. Hệ thống sản xuất gồm 3 quy trình chính:
- Làm nước ngọt: Khai thác nước ngầm $\rightarrow$ Hệ thống xử lý $\rightarrow$ Lọc Nano $\rightarrow$ Pha chế siro bão hòa (tỷ lệ 150%) kết hợp nước đường tinh khiết $\rightarrow$ Tạo nước ngọt thành phẩm.
- Xử lý chai thủy tinh: Chai qua băng chuyền rửa $\rightarrow$ Thiết bị quan sát laser $\rightarrow$ Bộ phận kiểm tra màu sắc, hình dạng và loại bỏ chai hỏng.
- Hoàn thiện sản phẩm: Đưa nước ngọt vào chai thủy tinh đủ chuẩn $\rightarrow$ Băng chuyền làm giàu $CO_2$ $\rightarrow$ Đóng nắp và đưa vào két.
Doanh nghiệp vận hành 14 dây chuyền sản xuất hiện đại:
- 5 dây chuyền đóng chai thủy tinh: công suất 300 chai/phút.
- 2 dây chuyền đóng lon: công suất 200 lon/phút.
- 6 dây chuyền sản xuất bột uống liền: công suất 20 gói/phút.
- 1 dây chuyền đóng chai PET: công suất 70 chai/phút.
Tổng năng lực sản xuất đạt 160 - 200 triệu lít/năm (đủ khả năng đáp ứng 80% thị phần nước ngọt có ga Việt Nam), tuy nhiên mức khai thác thực tế đạt khoảng 100 triệu lít/năm (tương đương 70% năng lực thiết kế). Các nhà máy áp dụng đồng bộ hệ thống quản lý ISO 9001:2008, FSSC 22000, ISO 14000, OSHA 18000, GMP, HACCP và được công nhận bởi Tổ chức Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI).
Trong chiến lược phát triển bền vững "Vì một thế giới không có rác thải", ngày 05/04/2021 công ty chuyển đổi chai Sprite từ nhựa xanh sang nhựa PET trong suốt; ngày 29/09/2022 ra mắt bao bì 100% nhựa tái chế (rPET) cho dòng sản phẩm Coca-Cola nguyên bản và không đường, giúp cắt giảm hơn 2.000 tấn nhựa nguyên sinh mỗi năm tại Việt Nam, hướng tới mục tiêu thu gom và tái chế 100% bao bì vào năm 2030.
4. Quản lý phân phối và logistics:
Mô hình vận hành toàn cầu được áp dụng thống nhất: TCC (The Coca-Cola Company) nắm giữ quyền sở hữu thương hiệu, sản xuất nước cốt, định giá và tiếp thị; TCB (The Coca-Cola Bottler) phụ trách sản xuất đóng chai, quản lý kho bãi và tổ chức phân phối.
Phòng bán hàng trực tiếp điều phối kênh phân phối qua 4 tổ chuyên biệt: Nhà phân phối độc quyền, Wholesale (bán buôn), Siêu thị và Key Account, với sự giám sát chặt chẽ từ Sale Manager, RSM (Giám sát vùng) và ASM (Giám sát khu vực). Mạng lưới bao phủ hơn 50 nhà phân phối lớn và hơn 300.000 điểm bán lẻ trên cả nước. Doanh nghiệp mở rộng bán hàng đa kênh qua nền tảng thương mại điện tử (Facebook, Shopee, Tiki, Lazada) và mạng lưới máy bán hàng tự động tại các địa điểm công cộng.
Về công nghệ kho vận và điều phối:
- Giám sát thời gian thực: Tích hợp thiết bị ghi nhật ký hành trình có định vị GPS trên toàn bộ đội xe tải giao hàng, thiết lập lộ trình tối ưu nhằm thực hiện mục tiêu đưa sản phẩm từ nhà máy lên kệ hàng trong vòng 48 giờ.
- Kho tự động ASRS (Automated Storage and Retrieval System): Tự động hóa quá trình xuất - nhập và luân chuyển hàng hóa trên hệ thống quy mô khoảng 30.000 kệ chứa, kết hợp ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), robot công nghiệp và phân tích thống kê để tối ưu hóa hiệu suất logistics.
Chương 4: Đánh giá hiệu quả của phương pháp và bài học kinh nghiệm
Chương 4 tổng kết mô hình chuỗi cung ứng của Coca-Cola Việt Nam:
- Giá trị đạt được: Tối ưu hóa chi phí vận hành, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, kiểm soát lượng tồn kho an toàn, đảm bảo chất lượng đồng bộ từ nguyên liệu đầu vào đến tay người tiêu dùng, và nâng cao năng lực phản ứng của chuỗi cung ứng trước biến động thị trường.
- Hạn chế tồn tại: Áp lực duy trì chi phí đầu tư công nghệ cao, mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu và nước cốt độc quyền từ công ty mẹ, tỷ lệ khai thác công suất thực tế chưa đạt mức tối đa (mới đạt khoảng 70% năng lực thiết kế).
- Bài học kinh nghiệm: Đưa ra các khuyến nghị cho Coca-Cola về việc tiếp tục tối ưu hóa danh mục sản phẩm (mở rộng dòng nước uống tinh khiết và bổ sung năng lượng), đồng thời đúc kết bài học cho các doanh nghiệp sản xuất nước giải khát nội địa tại Việt Nam về: xây dựng quy trình đánh giá nhà cung ứng bài bản (áp dụng TCO/EOQ), đầu tư hệ thống kho tự động ASRS, ứng dụng GPS giám sát vận tải theo thời gian thực và chuyển đổi bao bì thân thiện với môi trường.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và lượng hóa được nhiều kết quả thực tiễn quan trọng:
| Hạng mục |
Kết quả và số liệu thực tế ghi nhận |
| Quy mô phân phối & Nhân sự |
Hơn 50 nhà phân phối lớn, hơn 300.000 đại lý/điểm bán lẻ; đội ngũ ~4.000 nhân viên (99% người Việt); ngân sách đào tạo >1,4 triệu USD/năm. |
| Kết quả kinh doanh |
Doanh thu tăng trưởng liên tục (năm 2004 đạt 728 tỷ đồng, năm 2010 đạt 2.527 tỷ đồng, CAGR 23,06%); chính thức có lãi từ năm 2013 (150 tỷ đồng) và 2014 (357 tỷ đồng). |
| Năng lực sản xuất |
14 dây chuyền hiện đại (5 dây chuyền chai thủy tinh 300 chai/phút, 2 dây chuyền lon 200 lon/phút, 6 dây chuyền bột 20 gói/phút, 1 dây chuyền PET 70 chai/phút); công suất thiết kế 160 - 200 triệu lít/năm; sản lượng khai thác thực tế ~100 triệu lít/năm. |
| Kho vận & Công nghệ |
Hệ thống kho tự động ASRS với khoảng 30.000 vị trí kệ; ứng dụng GPS giám sát thời gian thực đáp ứng mục tiêu phân phối lên kệ trong vòng 48 giờ. |
| Phát triển bền vững |
Chuyển đổi toàn bộ Sprite sang chai PET trong suốt (4/2021); áp dụng chai 100% rPET (9/2022) giúp giảm hơn 2.000 tấn nhựa nguyên sinh/năm; mục tiêu thu gom/tái chế 100% bao bì đến năm 2030. |
Đóng góp chính của đề tài là xây dựng được bức tranh toàn cảnh có hệ thống về việc áp dụng lý thuyết MIS/SCM vào một doanh nghiệp đa quốc gia đầu ngành tại Việt Nam, làm rõ mối liên kết giữa việc ứng dụng phần mềm quản lý (SCP, SCE, ASRS, GPS) với hiệu quả tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và quản trị quan hệ đối tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đồ án: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn tài liệu thứ cấp, số liệu thống kê công khai và báo cáo tài chính/ngành đã qua kiểm toán, chưa tiếp cận được dữ liệu nhật ký giao dịch nội bộ và kiến trúc mã nguồn chi tiết của các phần mềm quản trị mà Coca-Cola Việt Nam sử dụng.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về việc tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc dự báo nhu cầu thị trường tự động, cũng như đo lường chi tiết tác động tài chính của mô hình kinh tế tuần hoàn (rPET) trong chuỗi cung ứng xanh của ngành nước giải khát.
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các khối ngành: Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng & Logistics, và Công nghệ thông tin kinh doanh.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Khung phân tích 7 hệ thống thông tin chức năng trong doanh nghiệp (Chương 1).
- Quy trình 5 bước mua hàng và phương pháp đánh giá nhà cung cấp kết hợp giữa thang điểm định tính với phân tích định lượng TCO và EOQ (Chương 3).
- Cấu trúc vận hành kênh phân phối phân tách TCC - TCB và giải pháp công nghệ quản lý kho tự động ASRS kết hợp thiết bị định vị GPS giám sát thời gian thực (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phân chia trách nhiệm giữa TCC và TCB tại Coca-Cola được tổ chức như thế nào?
Mô hình hoạt động của Coca-Cola phân tách thành hai thực thể độc lập: The Coca-Cola Company (TCC) chịu trách nhiệm về thương hiệu, nghiên cứu phát triển sản phẩm, sản xuất cung cấp nước cốt độc quyền, chính sách giá và các chiến dịch xúc tiến tiếp thị toàn cầu; The Coca-Cola Bottler (TCB) đóng vai trò là đơn vị đóng chai, chịu trách nhiệm nhập nước cốt, tổ chức sản xuất thành phẩm, quản lý hệ thống kho bãi, vận tải và phân phối hàng hóa đến các kênh bán buôn, bán lẻ.
2. Coca-Cola Việt Nam sử dụng các tiêu chí và phương pháp nào để đánh giá, quản lý nhà cung cấp?
Doanh nghiệp sử dụng 7 tiêu chí đánh giá (Giá cả, Chất lượng, Thời gian giao hàng, Kinh nghiệm, Quy mô, Trách nhiệm xã hội, Tính bền vững). Quy trình đánh giá kết hợp phương pháp định tính 7 bước (chấm điểm thang 0 - 100 theo trọng số) và phương pháp định lượng Tổng chi phí sở hữu (TCO - gồm chi phí mua lại, vận hành, nhân sự) để xác định lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), từ đó phân loại đối tác thành 3 nhóm: Chưa tốt, Trung bình và Tốt.
3. Cơ cấu và năng lực sản xuất của 14 dây chuyền tại Coca-Cola Việt Nam được phân bổ ra sao?
14 dây chuyền sản xuất hiện đại gồm: 5 dây chuyền đóng chai thủy tinh (300 chai/phút), 2 dây chuyền lon (200 lon/phút), 6 dây chuyền sản xuất bột uống liền (20 gói/phút) và 1 dây chuyền đóng chai PET (70 chai/phút). Tổng công suất đạt 160 - 200 triệu lít/năm, hiện khai thác khoảng 100 triệu lít/năm (đạt 70% năng lực).
4. Những công nghệ nổi bật nào được ứng dụng trong quản trị kho bãi và vận tải của Coca-Cola Việt Nam?
Trong kho vận, công ty triển khai hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động ASRS với quy mô khoảng 30.000 kệ chứa, tích hợp robot và AI. Trong vận tải, công ty tích hợp thiết bị ghi nhật ký có GPS thời gian thực trên các xe tải giao hàng, kết hợp phân tích thuật toán lộ trình nhằm đảm bảo sản phẩm phân phối đến kệ hàng trong vòng 48 giờ.
5. Sáng kiến bao bì bền vững nào đã được Coca-Cola Việt Nam áp dụng trong giai đoạn 2021 - 2022?
Vào ngày 05/04/2021, công ty thay thế toàn bộ chai Sprite màu xanh bằng chai nhựa PET trong suốt để thúc đẩy tái chế. Ngày 29/09/2022, công ty ra mắt chai làm từ 100% nhựa tái chế (rPET) cho các sản phẩm Coca-Cola nguyên bản và không đường, giúp giảm hơn 2.000 tấn nhựa nguyên sinh mỗi năm tại Việt Nam.
Kết luận
Đồ án học phần "Tìm hiểu hệ thống quản lý chuỗi cung ứng và ứng dụng vào chuỗi cung ứng nước giải khát công ty Coca-Cola Việt Nam" của nhóm sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế - Đại học UEH đã hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về HTTTQL và SCM trong doanh nghiệp. Thông qua nghiên cứu trường hợp điển hình của Coca-Cola Việt Nam, đồ án đã phân tích sâu sắc các mắt xích thu mua, sản xuất, phân phối và làm rõ hiệu quả của các công nghệ hiện đại như ASRS, GPS và mô hình TCO. Báo cáo là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn cao, phản ánh rõ nét sự kết hợp giữa nền tảng công nghệ thông tin và nghiệp vụ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.