Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường nước giải khát tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhờ vào điều kiện tự nhiên khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm và quy mô dân số ngày càng gia tăng. Báo cáo chỉ ra rằng theo số liệu thống kê thị trường đồ uống Việt Nam năm 2020, các loại đồ uống chế biến như nước ngọt, nước tăng lực và nước đóng chai chiếm tới 85% tổng sản lượng sản xuất và tiêu thụ trên toàn quốc, trong khi nước khoáng chỉ chiếm 15% còn lại. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đã mở ra cơ hội lớn cho các thương hiệu nước ngoài lẫn doanh nghiệp nội địa tham gia khai thác phân khúc thị trường đồ uống tiêu dùng nhanh (FMCG).

Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam chính thức hoạt động từ năm 1994, từng bước xây dựng vị thế vững chắc với mạng lưới người tiêu dùng rộng khắp. Danh mục kinh doanh của công ty bao gồm 8 nhóm đồ uống chính: nước ngọt (loại có đường, ít đường và không đường), nước tăng lực, nước trái cây, sữa trái cây, cà phê, nước uống bổ sung khoáng chất thể thao, nước bổ sung ion và các loại trà. Trong quá trình phát triển, doanh nghiệp đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật như:

  • Nằm trong top 100 doanh nghiệp đóng thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cao nhất năm 2017.
  • Đạt top 4 "Doanh nghiệp phát triển bền vững nhất" và top 1 "Doanh nghiệp được người lao động yêu thích nhất".
  • Giành 5 giải thưởng MMA Smarties Awards (giải thưởng tôn vinh sáng kiến marketing sáng tạo), được vinh danh là "Thương hiệu tốt nhất của năm" tại Việt Nam sau khi chiến thắng 3 huy chương vàng trên tổng số 7 hạng mục được đề cử.

Tuy nhiên, thị trường nước giải khát Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ lớn như Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam, Tập đoàn Tân Hiệp Phát và Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk). Để duy trì thị phần và phát triển tệp khách hàng trong điều kiện thị trường liên tục biến động, việc tối ưu hóa chiến lược sản phẩm đóng vai trò then chốt. Đề tài "Phân tích chiến lược sản phẩm nước ngọt Coca-Cola của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing và chiến lược sản phẩm trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích tổng quan thị trường nước giải khát tại Việt Nam cùng các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến doanh nghiệp.
  3. Đánh giá thực trạng, nhận diện ưu điểm và hạn chế trong chiến lược sản phẩm nước ngọt Coca-Cola của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp và phương án hoàn thiện chiến lược sản phẩm nhằm nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Chủ thể nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm nước ngọt Coca-Cola của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.
    • Khách thể nghiên cứu: Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Thị trường nước giải khát tại Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết Marketing kinh điển:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985) và Philip Kotler, xác định Marketing là quy trình quản trị nhằm tạo lập, truyền thông, phân phối giá trị đến khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng.
  • Quy trình Marketing 5 bước (R-STP-MM-I-C):
    1. R (Research): Nghiên cứu thông tin thị trường, hành vi khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
    2. STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Phân khúc thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.
    3. MM (Marketing Mix): Xây dựng phối thức Marketing 4Ps (Product, Price, Place, Promotion).
    4. I (Implementation): Thực thi chiến lược và kế hoạch tiếp thị.
    5. C (Control): Kiểm tra, đánh giá và kiểm soát hoạt động marketing.
  • Môi trường Marketing: Phân tích cấu trúc môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, 7 nhóm công chúng, 5 thị trường khách hàng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa).
  • Lý thuyết chiến lược sản phẩm:
    • Ba tầng cấu trúc sản phẩm: Cốt lõi sản phẩm, sản phẩm cụ thể, sản phẩm bổ trợ.
    • Phân loại sản phẩm: Phân biệt giữa sản phẩm công nghiệp (nguyên vật liệu, phụ tùng, tư liệu sản xuất, dịch vụ hỗ trợ) và sản phẩm tiêu dùng (sản phẩm tiện lợi, sản phẩm mua sắm, sản phẩm đặc trưng, sản phẩm không tưởng).
    • Nội dung chiến lược sản phẩm: Quyết định kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu), quản trị dòng sản phẩm, nhãn hiệu, đặc tính, bao bì, dịch vụ hỗ trợ, quy trình phát triển sản phẩm mới và quản trị chu kỳ sống của sản phẩm (PLC).
  • Mô hình ma trận SWOT: Công cụ phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) để làm cơ sở định hình giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Báo cáo sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý số liệu thống kê:

Phương pháp Nội dung triển khai Mục đích áp dụng
Thu thập dữ liệu thứ cấp Khai thác thông tin từ giáo trình, sách chuyên ngành, báo cáo ngành đồ uống, tài liệu nội bộ và các nguồn tin tức thị trường giai đoạn 2012–2021. Xây dựng khung lý thuyết và tổng quan bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp.
Phương pháp quan sát Theo dõi trực tiếp các hoạt động trưng bày sản phẩm, thiết kế bao bì, chiến dịch truyền thông và hệ thống phân phối trên thị trường. Đánh giá hiện trạng triển khai chiến lược sản phẩm ngoài thực tế.
Phương pháp điều tra qua thảo luận Thu thập ý kiến và trao đổi chuyên đề theo nhóm. Làm rõ các vấn đề tồn đọng trong chiến lược marketing của sản phẩm.
Phương pháp phân tích - tổng hợp Đối chiếu lý thuyết Marketing Mix và STP với thực tế vận hành tại Coca-Cola Việt Nam. Hệ thống hóa các luận điểm nghiên cứu một cách logic.
Phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu Thu thập, phân loại và xử lý các chuỗi số liệu về thị phần, doanh thu, cơ cấu sản phẩm. Cung cấp luận cứ định lượng minh họa cho các nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài

Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc nghiên cứu của báo cáo. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc thù khí hậu, xu hướng tiêu thụ đồ uống nhanh tại Việt Nam và áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn đa quốc gia lẫn doanh nghiệp trong nước. Chương này công bố rõ mục tiêu nghiên cứu, xác định chủ thể nghiên cứu là chiến lược sản phẩm nước ngọt Coca-Cola, giới hạn phạm vi không gian tại Việt Nam trong khung thời gian 2012–2021, đồng thời công bố hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 4 chương nội dung chính cùng chương kết luận, kiến nghị.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chiến lược sản phẩm trong marketing

Chương 2 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết phục vụ cho việc phân tích thực tế:

  • Khái quát hoạt động Marketing: Trình bày vai trò cầu nối của marketing giữa doanh nghiệp và thị trường; phân tích 3 chức năng chính gồm nghiên cứu thị trường, thích ứng sản phẩm và hoàn thiện hệ thống phân phối; chi tiết hóa quy trình 5 bước R-STP-MM-I-C.
  • Mô hình Marketing Mix 4Ps: Phân tích bản chất và mối quan hệ tương hỗ giữa 4 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion).
  • Môi trường Marketing: Phân tích chi tiết các tác nhân vi mô (Doanh nghiệp, Nhà cung ứng, Trung gian phân phối - tài chính - dịch vụ, Đối thủ cạnh tranh, 7 nhóm công chúng và 5 thị trường khách hàng) cùng 6 nhân tố vĩ mô tác động trực tiếp đến hành vi tiêu dùng và quyết định tiếp thị.
  • Chiến lược STP: Hệ thống hóa các tiêu chí phân khúc (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi), phương thức lựa chọn thị trường mục tiêu và các bước xác lập vị thế cạnh tranh cho sản phẩm.
  • Tổng quan chiến lược sản phẩm: Làm rõ cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm, phân loại chi tiết các nhóm sản phẩm tiêu dùng (trong đó nước ngọt thuộc nhóm sản phẩm tiện lợi) và các quyết định cốt lõi liên quan đến kích thước danh mục, bao bì, nhãn hiệu, đặc tính kỹ thuật, dịch vụ đi kèm và chu kỳ sống của sản phẩm.

Chương 3: Phân tích tình hình thực tiễn Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược sản phẩm của doanh nghiệp:

  • Tổng quan thị trường và doanh nghiệp: Khái quát quy mô ngành nước giải khát Việt Nam (nhóm nước ngọt chiếm ưu thế 85% thị phần sản xuất - tiêu thụ so với 15% nước khoáng); tóm lược lịch sử phát triển của Coca-Cola Việt Nam từ năm 1994, phân tích cơ cấu 8 ngành hàng chính và các chỉ số kinh doanh tiêu biểu.
  • Môi trường Marketing của Coca-Cola: Đánh giá các biến số vĩ mô (dân số trẻ, tốc độ đô thị hóa, thu nhập cải thiện, chính sách thuế TNDN) và vi mô (năng lực chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, mạng lưới nhà phân phối trung gian, sự cạnh tranh trực tiếp từ Suntory PepsiCo, Tân Hiệp Phát).
  • Chiến lược STP cho nước ngọt Coca-Cola: Phân khúc theo độ tuổi, lối sống, khu vực địa lý; tập trung vào thị trường khách hàng trẻ tuổi, năng động, có nhu cầu giải khát nhanh; định vị sản phẩm gắn liền với sự sảng khoái, gắn kết gia đình và bạn bè.
  • Thực trạng chiến lược sản phẩm:
    • Phân loại và kích thước tập hợp sản phẩm: Khảo sát các dòng sản phẩm chủ lực như Coca-Cola vị nguyên bản (Original Taste), Coca-Cola vị nguyên bản giảm đường, Coca-Cola không đường (Coca-Cola Zero Sugar / Light).
    • Nhãn hiệu và bao bì: Phân tích quá trình tiến hóa của logo Coca-Cola, thiết kế kiểu dáng chai thủy tinh contour kinh điển, chai nhựa PET và lon nhôm qua các giai đoạn.
    • Quyết định đặc tính và chu kỳ sống: Điều chỉnh lượng đường, phát triển các hương vị mới để thích ứng với chu kỳ bão hòa của dòng nước ngọt có ga truyền thống.
  • Mối liên hệ với các chiến lược Marketing Mix khác: Phân tích chính sách giá linh hoạt theo từng dung tích (ml, L), cấu trúc hệ thống kênh phân phối theo đại lý và kênh cấp 2 rộng khắp, cùng các chiến dịch chiêu thị qua TVC, mạng xã hội và hoạt động kích hoạt thương hiệu.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện và phương án đề xuất chiến lược sản phẩm

Chương 4 tổng hợp các phân tích thực trạng để đưa ra định hướng giải pháp cụ thể:

  • Đánh giá tổng quan và phân tích SWOT: Xác định các điểm mạnh về giá trị thương hiệu, mạng lưới phân phối; các điểm yếu về sự phụ thuộc vào nước ngọt có ga truyền thống; cơ hội từ xu hướng tiêu dùng lành mạnh và thách thức từ thuế tiêu thụ đặc biệt cùng sự cạnh tranh của đối thủ.
  • Các giải pháp hoàn thiện chung: Nâng cao chất lượng, tái cấu trúc kích thước tập hợp sản phẩm, cải tiến đặc tính theo hướng giảm năng lượng và tối ưu hóa thiết kế bao bì thân thiện với môi trường.
  • Đề xuất chiến lược sản phẩm mới "Coca-Cola Vị đào không đường":
    • Cơ sở lựa chọn: Đáp ứng xu hướng chuộng vị trái cây thanh nhẹ và giảm thiểu đường nhằm bảo vệ sức khỏe của người tiêu dùng trẻ.
    • Quyết định đặc tính và bao bì: Bổ sung hương đào tự nhiên, sử dụng chất tạo ngọt không calo; thiết kế lon nhôm thanh mảnh với hình ảnh quả đào kết hợp tông màu nhận diện thương hiệu.
    • Phối thức Marketing Mix 4Ps cho sản phẩm mới: Định giá cạnh tranh tương đương dòng Zero Sugar hiện hữu; phân phối qua kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi) kết hợp kênh truyền thống; triển khai chiêu thị đa kênh tập trung vào mạng xã hội và chương trình dùng thử sản phẩm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt toàn bộ kết quả nghiên cứu đạt được từ báo cáo, đồng thời đưa ra các kiến nghị mang tính quản trị đối với ban lãnh đạo Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam trong việc theo dõi sát sao sự dịch chuyển trong hành vi khách hàng và tối ưu hóa danh mục sản phẩm trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực hành nghề nghiệp đã trích xuất và hệ thống hóa được các dữ liệu thực tế cùng các đóng góp cụ thể:

1. Kết quả phân tích dữ liệu thực tế

  • Cơ cấu thị trường đồ uống: Xác nhận tỷ lệ 85% sản lượng sản xuất và tiêu thụ tại Việt Nam thuộc về nhóm nước giải khát chế biến (nước ngọt, nước tăng lực, nước đóng chai), khẳng định tiềm năng dung lượng thị trường lớn cho dòng sản phẩm có ga.
  • Hệ thống hóa danh mục sản phẩm: Phân loại toàn diện 8 dòng sản phẩm của Coca-Cola tại Việt Nam, chỉ ra vị trí trụ cột của 3 phiên bản nước ngọt Coca-Cola: Vị nguyên bản, Vị nguyên bản giảm đường và Zero Sugar.
  • Hiệu quả thực thi thị trường: Làm rõ các mốc thành tựu của doanh nghiệp (Top 100 doanh nghiệp nộp thuế TNDN 2017, Top 4 DN phát triển bền vững, Top 1 DN được người lao động yêu thích, giải thưởng MMA Smarties Awards).

2. Đóng góp về mặt giải pháp và đề xuất

  • Hoàn thiện cấu trúc Marketing Mix: Đưa ra phương án điều chỉnh kích thước tập hợp sản phẩm để cân bằng giữa dòng sản phẩm truyền thống và các dòng sản phẩm thế hệ mới ít calo.
  • Xây dựng phương án sản phẩm cụ thể: Thiết kế hoàn chỉnh dự án sản phẩm "Coca-Cola Vị đào không đường" từ khâu định vị, đặc tính kỹ thuật, bao bì đến chiến lược 4Ps đi kèm:
Thành tố 4Ps Nội dung đề xuất cho "Coca-Cola Vị đào không đường"
Sản phẩm (Product) Nước ngọt có ga không đường kết hợp hương vị đào tự nhiên; thiết kế bao bì lon hiện đại, làm nổi bật thông điệp "Zero Sugar".
Giá cả (Price) Áp dụng mức giá ngang bằng với danh mục Coca-Cola Zero Sugar tiêu chuẩn để kích thích người tiêu dùng chuyển đổi và dùng thử.
Phân phối (Place) Ưu tiên độ phủ tại hệ thống cửa hàng tiện lợi, siêu thị hiện đại, máy bán hàng tự động và kênh đại lý cấp 1, cấp 2.
Chiêu thị (Promotion) Triển khai TVC ngắn, tiếp thị trực tuyến qua mạng xã hội, chương trình sampling trải nghiệm tại các điểm bán lẻ và sự kiện giới trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  1. Nguồn dữ liệu: Đề tài sử dụng chủ yếu các nguồn dữ liệu thứ cấp từ sách báo, tài liệu công khai và phương pháp thảo luận nhóm, chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn trên quy mô đa tỉnh thành.
  2. Phạm vi sản phẩm: Báo cáo tập trung chủ yếu vào dòng nước ngọt Coca-Cola (có ga), chưa đi sâu phân tích toàn diện 7 nhóm sản phẩm đồ uống còn lại trong danh mục của tập đoàn tại Việt Nam (trà, cà phê, nước trái cây, sữa trái cây, nước thể thao...).
  3. Tính thử nghiệm của giải pháp: Phương án sản phẩm "Coca-Cola Vị đào không đường" mới dừng lại ở mức độ đề xuất chiến lược lý thuyết và mô phỏng Marketing Mix, chưa có điều kiện thử nghiệm thị trường thực tế (test marketing) để đo lường phản hồi của người tiêu dùng và tỷ lệ chuyển đổi mua hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng đối với xu hướng đồ uống không đường trên diện rộng tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ).
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt dự kiến áp dụng lên đồ uống có đường đối với biên lợi nhuận và chiến lược giá của công ty.
  • Đánh giá khả năng thương mại hóa và tính khả thi tài chính chi tiết (chi phí R&D, điểm hòa vốn) cho các dòng sản phẩm hương vị mới.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực hành nghề nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng lý thuyết Marketing căn bản (quy trình 5 bước R-STP-MM-I-C, ma trận SWOT, mô hình 4Ps, 3 tầng cấu trúc sản phẩm) vào việc phân tích một thương hiệu quốc tế hoạt động tại Việt Nam.
  • Người thực hiện đề tài về ngành hàng FMCG / Đồ uống: Cung cấp khung phân tích môi trường marketing ngành nước giải khát, hệ thống số liệu thị trường tổng quan năm 2020 và cấu trúc các kênh phân phối đồ uống điển hình.
  • Nhà nghiên cứu và người làm thực tiễn: Tham khảo quy trình xây dựng đề xuất sản phẩm mới từ khâu phân tích cơ hội thị trường đến khâu lập kế hoạch phối thức Marketing Mix hoàn chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài Báo cáo thực hành nghề nghiệp 1 này nghiên cứu đối tượng và phạm vi nào?

Đề tài nghiên cứu chiến lược sản phẩm nước ngọt Coca-Cola của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam trên phạm vi không gian thị trường Việt Nam và phạm vi thời gian từ năm 2012 đến năm 2021.

2. Quy trình Marketing 5 bước được tác giả sử dụng làm khung lý luận gồm những giai đoạn nào?

Quy trình gồm 5 giai đoạn liên hoàn:

  1. R (Research): Nghiên cứu thông tin Marketing và thị trường.
  2. STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Phân khúc thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm.
  3. MM (Marketing Mix): Xây dựng phối thức 4Ps (Product, Price, Place, Promotion).
  4. I (Implementation): Thực thi chiến lược.
  5. C (Control): Kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động marketing.

3. Tỷ lệ cơ cấu tiêu thụ giữa nước giải khát chế biến và nước khoáng tại Việt Nam năm 2020 được ghi nhận là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê được nêu trong Chương 1, các loại đồ uống chế biến gồm nước ngọt, nước tăng lực và nước đóng chai chiếm tới 85% lượng sản xuất và tiêu thụ nước giải khát tại Việt Nam, trong khi nước khoáng chiếm 15% còn lại.

4. Giải pháp phát triển sản phẩm mới cụ thể được đề xuất trong Chương 4 là gì?

Tác giả đề xuất phát triển sản phẩm "Coca-Cola Vị đào không đường" nhằm đáp ứng xu hướng tiêu dùng lành mạnh, hạn chế calo kết hợp với hương vị trái cây tự nhiên, đi kèm phương án thiết kế bao bì và phối thức Marketing Mix 4Ps hoàn chỉnh.

5. Những đối thủ cạnh tranh tiêu biểu nào trên thị trường nước giải khát Việt Nam được báo cáo đề cập?

Báo cáo đề cập đến các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường Việt Nam gồm: Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam, Tập đoàn Tân Hiệp Phát và Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk).


Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Lê Đinh Phương Khanh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận Marketing Mix và chiến lược sản phẩm, đồng thời phản ánh bức tranh thực tiễn của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc phân tích sâu các yếu tố môi trường, chiến lược STP và thực trạng dòng sản phẩm nước ngọt, tác giả đã chỉ rõ các ưu thế thương hiệu cùng những thách thức trước xu hướng tiêu dùng mới. Đề xuất sản phẩm "Coca-Cola Vị đào không đường" kèm kế hoạch 4Ps chi tiết là đóng góp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ định hướng doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường nước giải khát.