Chế tạo sợi silic ứng dụng phát hiện biomarker chẩn đoán ung thư gan

Luận văn trình bày phương pháp chế tạo sợi silic nano ứng dụng làm cảm biến sinh học, giúp phát hiện sớm biomarker AFP để chẩn đoán ung thư gan.

Trường đại học

Trường đại học công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Công nghệ sợi silic Mở ra kỷ nguyên chẩn đoán ung thư gan

Sự phát triển của công nghệ nano đã tạo ra những đột phá trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt là trong việc chẩn đoán bệnh sớm. Trong bối cảnh đó, việc chế tạo sợi silic kích thước nano nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc phát hiện sớm ung thư gan. Công nghệ này dựa trên nguyên lý của cảm biến sinh học sợi quang (Silicon Nanowire Field-Effect Transistor - Si NW FET), một thiết bị siêu nhỏ có khả năng phát hiện các phân tử sinh học với độ nhạy cao. Các vật liệu nano silic không chỉ tương thích sinh học mà còn sở hữu những đặc tính điện độc đáo, cho phép chuyển đổi trực tiếp các tương tác sinh hóa trên bề mặt thành tín hiệu điện có thể đo lường. Điều này tạo cơ sở cho các xét nghiệm không xâm lấn, giúp theo dõi và tầm soát bệnh hiệu quả hơn. Luận văn của Phạm Minh Khang (2014) đã tập trung vào việc làm chủ công nghệ chế tạo và ứng dụng các cảm biến này để nhận diện dấu ấn sinh học ung thư gan, cụ thể là Alpha-fetoprotein (AFP). Sáng kiến này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn giải quyết nhu cầu cấp thiết về các bộ kit chẩn đoán sản xuất trong nước, giảm sự phụ thuộc vào thiết bị nhập ngoại đắt đỏ và góp phần nâng cao khả năng điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tại Việt Nam. Nền tảng công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi phương thức tầm soát ung thư, hướng tới các thiết bị chẩn đoán di động và cá nhân hóa.

1.1. Giới thiệu cảm biến sinh học và ứng dụng y sinh của silic

Một cảm biến sinh học là một thiết bị phân tích tích hợp một yếu tố nhận diện sinh học (như kháng thể, enzyme) với một bộ chuyển đổi tín hiệu. Yếu tố nhận diện sẽ tương tác đặc hiệu với chất phân tích mục tiêu, và bộ chuyển đổi sẽ chuyển sự tương tác này thành một tín hiệu có thể đo được (điện, quang, nhiệt). Trong công nghệ chẩn đoán y học, ứng dụng y sinh của silic đặc biệt quan trọng. Silic là vật liệu bán dẫn nền tảng của ngành công nghiệp vi điện tử, cho phép chế tạo các mạch tích hợp phức tạp. Khi được chế tạo ở dạng sợi nano, diện tích bề mặt so với thể tích của silic tăng lên đáng kể, làm cho các đặc tính điện của nó trở nên cực kỳ nhạy cảm với những thay đổi điện tích trên bề mặt. Đây chính là nguyên lý hoạt động của cảm biến Si NW FET, nơi sợi silic đóng vai trò là kênh dẫn của một transistor. Bất kỳ phân tử sinh học nào (mang điện tích) bám vào bề mặt sợi đều làm thay đổi độ dẫn điện của kênh, tạo ra tín hiệu điện rõ ràng.

1.2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sợi silic trong y học

Nguyên lý hoạt động của cảm biến Si NW FET dựa trên hiệu ứng trường. Cấu trúc cơ bản bao gồm một sợi silic nano nối giữa hai điện cực (nguồn và máng), và một điện cực cổng để điều khiển dòng điện. Bề mặt sợi silic được biến đổi hóa học để gắn lên các phân tử thụ thể (receptor) đặc hiệu với dấu ấn sinh học ung thư gan cần phát hiện, ví dụ như kháng thể kháng-AFP. Khi mẫu bệnh phẩm (huyết thanh) chứa protein Alpha-fetoprotein (AFP) được đưa vào, các phân tử AFP sẽ liên kết đặc hiệu với thụ thể trên bề mặt sợi. Vì AFP là một protein mang điện tích, sự liên kết này sẽ tạo ra một điện trường cục bộ tại bề mặt sợi silic. Điện trường này hoạt động như một "cổng điện hóa", làm thay đổi nồng độ hạt tải điện trong sợi, dẫn đến sự thay đổi dòng điện chạy qua transistor. Mức độ thay đổi của dòng điện tỷ lệ thuận với nồng độ AFP, cho phép định lượng chính xác dấu ấn sinh học này. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng phát hiện trực tiếp, không cần đánh dấu huỳnh quang hay enzyme, giúp rút ngắn thời gian phân tích và tăng độ nhạy và độ đặc hiệu.

II. Thách thức trong việc phát hiện sớm ung thư gan hiện nay

Ung thư gan, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), là một trong những loại ung thư có tỷ lệ tử vong cao nhất, nhất là tại các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam. Thách thức lớn nhất hiện nay là việc phát hiện sớm ung thư gan ở giai đoạn đầu, khi các phương pháp điều trị còn có thể mang lại hiệu quả cao. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống như siêu âm, CT, MRI thường chỉ phát hiện khối u khi đã phát triển đến một kích thước nhất định, đôi khi đã là giai đoạn muộn. Trong khi đó, các phương pháp xét nghiệm máu tìm dấu ấn sinh học ung thư gan như Alpha-fetoprotein (AFP) tuy phổ biến nhưng vẫn còn hạn chế về độ nhạy và độ đặc hiệu. Nồng độ AFP có thể tăng trong các bệnh lý gan khác không phải ung thư (như viêm gan, xơ gan) và không tăng ở một số bệnh nhân HCC. Điều này dẫn đến tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả cao, làm giảm hiệu quả của việc tầm soát ung thư trên diện rộng. Hơn nữa, các kỹ thuật phân tích hiện đại đòi hỏi thiết bị đắt tiền và quy trình phức tạp, gây khó khăn cho việc triển khai tại các cơ sở y tế tuyến dưới. Do đó, nhu cầu về một phương pháp xét nghiệm không xâm lấn, nhanh chóng, chi phí thấp và có độ chính xác cao là vô cùng cấp thiết.

2.1. Hạn chế của các phương pháp tầm soát ung thư truyền thống

Các phương pháp tầm soát ung thư gan truyền thống bộc lộ nhiều nhược điểm. Chẩn đoán hình ảnh, mặc dù quan trọng, nhưng phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ và chất lượng thiết bị. Các khối u nhỏ có thể bị bỏ sót. Sinh thiết gan, tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, lại là một thủ thuật xâm lấn, gây đau đớn và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng như chảy máu hay nhiễm trùng, không phù hợp cho việc tầm soát định kỳ. Đối với các xét nghiệm máu, việc chỉ dựa vào một dấu ấn sinh học ung thư gan duy nhất như AFP là chưa đủ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp nhiều dấu ấn sinh học khác (AFP-L3, DCP) có thể cải thiện độ chính xác, nhưng lại làm tăng chi phí và độ phức tạp của xét nghiệm. Do đó, việc phát triển một nền tảng công nghệ mới có khả năng phát hiện đồng thời nhiều biomarker với độ nhạy cao là mục tiêu quan trọng của công nghệ chẩn đoán y học hiện đại.

2.2. Dấu ấn sinh học ung thư gan và vai trò của AFP trong HCC

Dấu ấn sinh học ung thư gan (cancer biomarker) là các phân tử có thể đo lường được trong máu, mô hoặc các chất dịch cơ thể khác, cho thấy sự hiện diện của ung thư. Alpha-fetoprotein (AFP) là dấu ấn sinh học được sử dụng rộng rãi nhất cho ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). AFP là một glycoprotein thường được sản xuất bởi gan của thai nhi và giảm mạnh sau khi sinh. Ở người trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ AFP trong máu rất thấp. Khi các tế bào gan trở thành ung thư, chúng có thể bắt đầu sản xuất lại AFP với số lượng lớn. Do đó, nồng độ AFP tăng cao là một chỉ dấu quan trọng cho HCC. Tuy nhiên, như đã đề cập, độ đặc hiệu của AFP không hoàn hảo. Việc phát triển các cảm biến siêu nhạy dựa trên vật liệu nano silic có khả năng phát hiện AFP ở nồng độ cực thấp, thậm chí trước khi khối u có thể nhìn thấy qua hình ảnh, được xem là một bước tiến vượt bậc. Công nghệ này có thể giúp phân biệt sự gia tăng AFP do HCC với các nguyên nhân lành tính khác, cải thiện giá trị của việc tầm soát ung thư.

III. Hướng dẫn chế tạo sợi silic Phương pháp Top down ưu việt

Để tạo ra các cảm biến sinh học sợi quang có độ tin cậy và hiệu suất cao, quy trình chế tạo sợi silic phải được kiểm soát chặt chẽ. Luận văn của Phạm Minh Khang (2014) đã trình bày chi tiết phương pháp Top-down, một kỹ thuật chế tạo từ trên xuống, bắt đầu từ một tấm wafer silic lớn và sử dụng các công nghệ của ngành vi điện tử để tạo ra các cấu trúc nano mong muốn. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội về tính đồng nhất, khả năng kiểm soát vị trí và kích thước của từng sợi nano, cho phép sản xuất hàng loạt các con chip cảm biến giống hệt nhau. Quy trình bắt đầu với vật liệu nền là wafer SOI (Silicon-On-Insulator), một cấu trúc ba lớp gồm lớp đế silic, lớp cách điện silicon dioxide (SiO₂) và lớp silic đơn tinh thể mỏng ở trên cùng. Lớp silic mỏng này chính là nơi các sợi nano sẽ được hình thành. Thông qua một chuỗi các bước công nghệ phức tạp như oxy hóa nhiệt, quang khắc, ăn mòn khô và lắng đọng kim loại, các cấu trúc sợi quang tinh thể có chiều rộng micromet và độ dày chỉ vài chục nanomet được tạo ra. Phương pháp Top-down đảm bảo các sợi silic có chất lượng tinh thể cao, giúp tối ưu hóa các đặc tính điện và nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu của cảm biến khi ứng dụng trong phát hiện sớm ung thư gan.

3.1. Quy trình chế tạo cảm biến từ wafer SOI Silicon On Insulator

Quy trình chế tạo bắt đầu bằng việc chuẩn bị wafer SOI. Bước đầu tiên là làm giảm độ dày của lớp silic bề mặt từ ~1000 nm xuống còn ~100 nm thông qua các chu kỳ oxy hóa nhiệt và ăn mòn ướt bằng dung dịch BHF. Sau đó, các vùng điện cực được pha tạp nồng độ cao (p++) bằng ion Boron để đảm bảo tiếp xúc Ohmic tốt. Tiếp theo là bước quan trọng nhất: tạo hình sợi silic. Một lớp cản quang được phủ lên bề mặt wafer, sau đó được chiếu tia UV qua một mặt nạ có chứa thiết kế của các sợi. Quá trình này được gọi là quang khắc, giúp định hình cấu trúc sợi trên lớp cản quang. Lớp cản quang đã định hình này đóng vai trò như một mặt nạ bảo vệ cho bước ăn mòn tiếp theo. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trong phòng sạch với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của vật liệu nano silic.

3.2. Kỹ thuật quang khắc và ăn mòn khô để tạo cấu trúc nano

Sau khi có mặt nạ cản quang, wafer được đưa vào hệ thống ăn mòn ion phản ứng (Reactive Ion Etching - RIE). Đây là một kỹ thuật ăn mòn khô, sử dụng plasma của các khí phản ứng (ví dụ SF₆) để loại bỏ các phần silic không được mặt nạ bảo vệ một cách chính xác. Quá trình ăn mòn này có tính dị hướng cao, giúp tạo ra các thành sợi silic thẳng đứng và sắc nét với kích thước được kiểm soát ở cấp độ nano. Sau khi tạo sợi, lớp cản quang được loại bỏ. Các bước tiếp theo bao gồm tạo điện cực nguồn và máng bằng cách lắng đọng các lớp kim loại (ví dụ Ti/Pt) và phủ một lớp cách điện để bảo vệ các đường dẫn, chỉ để hở phần sợi silic hoạt động. Toàn bộ quy trình này cho thấy sự kết hợp tinh vi giữa vật lý, hóa học và kỹ thuật vật liệu để chế tạo sợi silic thành một thiết bị chức năng, sẵn sàng cho các ứng dụng trong công nghệ chẩn đoán y học.

IV. Bí quyết hoạt hóa bề mặt sợi silic để nhận diện biomarker

Một sợi silic trần không thể tự nhận diện các phân tử sinh học. Do đó, bước hoạt hóa bề mặt là cực kỳ quan trọng để biến con chip từ một linh kiện điện tử thành một cảm biến sinh học chuyên biệt. Quá trình này nhằm mục đích gắn một cách bền vững các phân tử thụ thể sinh học (receptor) lên bề mặt sợi silic, những thụ thể này sẽ có ái lực liên kết mạnh và đặc hiệu với dấu ấn sinh học ung thư gan cần tìm. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp silane hóa trên lớp oxit tự nhiên của bề mặt silic. Bề mặt sợi silic đầu tiên được xử lý để tạo ra các nhóm hydroxyl (-OH). Sau đó, chip được ngâm trong dung dịch chứa một chất kết nối (linker) là 3-glycidoxypropyl trimethoxysilane (GPTS). Phân tử GPTS có hai đầu chức năng: một đầu (trimethoxysilane) sẽ phản ứng và tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với nhóm -OH trên bề mặt silic; đầu còn lại (epoxy) sẽ sẵn sàng để liên kết với các phân tử thụ thể. Quá trình này tạo ra một lớp đơn phân tử tự sắp xếp (SAM), đảm bảo các thụ thể được định hướng tối ưu để bắt giữ mục tiêu. Việc hoạt hóa thành công là chìa khóa quyết định độ nhạy và độ đặc hiệu của cảm biến, đảm bảo nó chỉ phản ứng với AFP mà không bị nhiễu bởi các protein khác trong máu.

4.1. Vai trò của linker GPTS trong cố định thụ thể sinh học

Chất kết nối 3-glycidoxypropyl trimethoxysilane (GPTS) đóng vai trò như một cầu nối phân tử. Cấu trúc của nó cho phép hình thành liên kết cộng hóa trị ổn định giữa bề mặt vô cơ (silic oxit) và các phân tử sinh học hữu cơ (protein thụ thể). Vòng epoxy ở một đầu của GPTS có khả năng phản ứng với các nhóm amin (-NH₂) có trong cấu trúc của protein (kháng thể kháng-AFP). Phản ứng này tạo ra một liên kết bền vững, giúp cố định kháng thể lên bề mặt sợi silic mà không làm thay đổi cấu trúc không gian hay hoạt tính sinh học của nó. Việc lựa chọn GPTS và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng (thời gian, nhiệt độ) là rất quan trọng để đạt được mật độ thụ thể cao và đồng đều trên bề mặt cảm biến, từ đó tối đa hóa khả năng phát hiện Alpha-fetoprotein (AFP).

4.2. Cơ chế liên kết đặc hiệu với Alpha fetoprotein AFP

Sau khi các kháng thể đơn dòng kháng-AFP (thụ thể) được cố định thành công lên bề mặt sợi silic thông qua cầu nối GPTS, cảm biến đã sẵn sàng hoạt động. Cơ chế nhận diện dựa trên nguyên tắc tương tác kháng nguyên-kháng thể, một trong những liên kết đặc hiệu nhất trong sinh học. Mỗi kháng thể có một vị trí liên kết (paratope) với cấu trúc không gian phù hợp hoàn hảo với một vùng nhất định (epitope) trên kháng nguyên AFP. Khi mẫu huyết thanh chứa AFP tiếp xúc với cảm biến, chỉ có các phân tử AFP mới có thể khớp và liên kết với các kháng thể này. Các protein khác trong mẫu, do không có cấu trúc phù hợp, sẽ không thể bám vào. Sự liên kết đặc hiệu này đảm bảo rằng tín hiệu điện tạo ra bởi cảm biến thực sự phản ánh nồng độ của dấu ấn sinh học ung thư gan, mang lại độ chính xác cao cho việc phát hiện sớm ung thư gan.

V. Kết quả ứng dụng sợi silic Chẩn đoán HCC không xâm lấn

Hiệu quả của việc chế tạo sợi silic và hoạt hóa bề mặt đã được chứng minh qua các thí nghiệm ứng dụng thực tế để phát hiện Alpha-fetoprotein (AFP). Nghiên cứu của Phạm Minh Khang (2014) đã tiến hành đo đạc sự thay đổi tín hiệu điện của cảm biến khi tiếp xúc với các dung dịch AFP ở những nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy, khi dung dịch chứa AFP được đưa vào, dòng điện chạy qua sợi silic thay đổi một cách rõ rệt và nhanh chóng. Cụ thể, đồ thị I-t (dòng điện theo thời gian) ghi nhận sự sụt giảm dòng điện ngay sau khi thêm AFP, chứng tỏ các phân tử AFP đã liên kết thành công lên bề mặt cảm biến và gây ra hiệu ứng trường. Mức độ thay đổi của dòng điện có sự tương quan trực tiếp với nồng độ AFP trong dung dịch. Cảm biến đã cho thấy khả năng phát hiện AFP ở nồng độ thấp tới 100 ng/ml, một ngưỡng có ý nghĩa lâm sàng trong việc tầm soát ung thư. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của cảm biến sinh học sợi quang trong việc phát triển các phương pháp xét nghiệm không xâm lấn để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây là một bước tiến quan trọng, mở đường cho các phương pháp chẩn đoán tương tự như sinh thiết lỏng (liquid biopsy).

5.1. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của cảm biến nano silic

Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai thông số quan trọng nhất để đánh giá một phương pháp chẩn đoán. Các thí nghiệm đã chứng minh độ nhạy cao của cảm biến Si NW FET, thể hiện qua khả năng phát hiện nồng độ AFP ở mức thấp. Sự thay đổi tín hiệu điện rõ ràng ngay cả với lượng nhỏ chất phân tích cho thấy tiềm năng phát hiện bệnh ở giai đoạn rất sớm. Về độ đặc hiệu, nhờ vào việc sử dụng các kháng thể đơn dòng có ái lực cao với AFP, cảm biến chỉ tạo ra tín hiệu khi có sự hiện diện của dấu ấn sinh học này. Các thí nghiệm kiểm chứng (đo với dung dịch đệm không chứa AFP) không cho thấy sự thay đổi tín hiệu đáng kể, khẳng định cảm biến không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu không đặc hiệu. Những đặc tính này làm cho công nghệ chế tạo sợi silic trở thành một nền tảng lý tưởng cho việc phát hiện sớm ung thư gan.

5.2. So sánh với sinh thiết lỏng liquid biopsy và phương pháp cũ

Công nghệ cảm biến sợi silic có thể được xem là một dạng của sinh thiết lỏng (liquid biopsy), một khái niệm y học hiện đại nhằm phân tích các dấu ấn sinh học khối u trong các mẫu dịch cơ thể như máu thay vì sinh thiết mô. So với các phương pháp xét nghiệm máu truyền thống như ELISA, cảm biến Si NW FET có ưu điểm là phát hiện trực tiếp, không cần các bước ủ và rửa phức tạp, cho kết quả nhanh hơn nhiều (real-time). So với sinh thiết mô, đây là phương pháp xét nghiệm không xâm lấn, an toàn và có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi diễn tiến bệnh. Tiềm năng của công nghệ này là tạo ra các bộ kit chẩn đoán nhanh, có thể thực hiện ngay tại phòng khám, giúp sàng lọc và tầm soát ung thư gan trên quy mô lớn, đặc biệt hiệu quả cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao như người nhiễm viêm gan B, C.

VI. Tương lai công nghệ chẩn đoán y học Tích hợp và di động

Sự thành công trong việc chế tạo sợi silic và ứng dụng nó để phát hiện sớm ung thư gan chỉ là bước khởi đầu cho một cuộc cách mạng trong công nghệ chẩn đoán y học. Hướng phát triển trong tương lai của công nghệ này tập trung vào hai yếu tố chính: tích hợp và di động. Bằng cách tích hợp nhiều mảng cảm biến sợi silic trên cùng một con chip, mỗi mảng được hoạt hóa để nhận diện một dấu ấn sinh học ung thư gan khác nhau (ví dụ: AFP, AFP-L3, DCP), có thể tạo ra một panel xét nghiệm đa chỉ số. Điều này sẽ làm tăng đáng kể độ nhạy và độ đặc hiệu của việc chẩn đoán, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về tình trạng bệnh. Hơn nữa, với kích thước siêu nhỏ và nguyên lý hoạt động điện tử, các cảm biến này rất dễ dàng tích hợp vào các hệ thống nhỏ gọn, cầm tay. Tương lai hướng đến việc phát triển các thiết bị chẩn đoán di động, cho phép thực hiện xét nghiệm ngay tại nhà hoặc tại các trạm y tế cơ sở, chỉ với một giọt máu. Việc tích hợp cảm biến với nền tảng vi lỏng (microfluidics) sẽ tự động hóa hoàn toàn quy trình từ lấy mẫu đến cho ra kết quả, giảm thiểu sai sót do con người và đưa việc tầm soát ung thư đến gần hơn với mọi người dân.

6.1. Hướng phát triển thành thiết bị chẩn đoán di động tại chỗ

Mục tiêu cuối cùng là biến công nghệ cảm biến sợi silic thành một thiết bị chẩn đoán di động (point-of-care testing - POCT). Một thiết bị như vậy có thể có kích thước tương đương một chiếc điện thoại thông minh, bao gồm một khe cắm chip cảm biến dùng một lần và một bộ đọc tín hiệu điện tử. Người dùng hoặc nhân viên y tế chỉ cần nhỏ một giọt máu lên chip, và kết quả nồng độ các dấu ấn sinh học ung thư gan sẽ hiển thị trên màn hình sau vài phút. Điều này sẽ cách mạng hóa việc tầm soát ung thư, đặc biệt ở những vùng sâu vùng xa nơi không có điều kiện tiếp cận các phòng xét nghiệm hiện đại. Bệnh nhân có thể được sàng lọc định kỳ một cách dễ dàng, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất có thể.

6.2. Tiềm năng tích hợp trên nền tảng vi lỏng microfluidics

Nền tảng vi lỏng (microfluidics), hay còn gọi là công nghệ "lab-on-a-chip", là lĩnh vực nghiên cứu việc điều khiển các dòng chất lỏng với thể tích siêu nhỏ (microlit đến picolit) trong các kênh dẫn có kích thước micromet. Việc kết hợp cảm biến Si NW FET với một hệ thống vi lỏng sẽ tạo ra một thiết bị phân tích hoàn toàn tự động. Mẫu máu sẽ được tự động xử lý, tách huyết thanh, và dẫn đến vùng cảm biến. Toàn bộ quy trình từ chuẩn bị mẫu đến đo đạc được thực hiện khép kín trên một con chip duy nhất. Sự tích hợp này không chỉ tăng tốc độ phân tích và giảm lượng mẫu cần thiết mà còn nâng cao độ chính xác và độ lặp lại của xét nghiệm, mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công nghệ chẩn đoán y học cá nhân hóa và chính xác.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cảm biến sinh học là một lĩnh vực đã đƣợc nghiên cứu từ lâu và hiện vẫn đang thu hút đƣợc nhiều nguồn lực và ngân sách. Mục đích của mọi hệ cảm biến sinh học đều nhằm phát hiện đƣợc một đối tƣợng sinh học cần phân tích nào đó. Quá trình cảm biến dựa trên một sự gắn kết đặc biệt hoặc phản ứng của chất cần phân tích với một phần tử nhận diện đã đƣợc biết trƣớc. Trong các phƣơng pháp phân tích không phá hủy mẫu, phép phân tích dựa chủ yếu vào sự thay đổi tính chất vật lý của cảm biến khi có sự bắt cặp giữa chất phân tích và chất thử hoặc có sản phẩm mới tạo thành.

Nhu cầu khoa học ngày nay, không những yêu cầu phải phát hiện một chất phân tích đặc biệt nào đó mà đòi hỏi phân tích tổng hợp cùng lúc nhiều yếu tố khác nhau. Vì thế yêu cầu tích hợp một lƣợng lớn các cảm biến trong một quy trình phân tích tối ƣu là một đòi hỏi thiết thực. Trong nền công nghệ máy vi tính, một thành tựu đột phá là sự chế tạo thành công mạch tích hợp, gồm các transitor đƣợc chế tạo đồng thời và kết hợp lại với nhau trong một con chíp duy nhất. Tƣơng tự với mô hình trong công nghệ máy tính, nhiều cảm biến sinh học khác nhau dựa trên cấu trúc transitor, có khả năng phát hiện đồng thời nhiều chất cần phân tích khác nhau, đƣợc chế tạo đồng thời với nhiều transitor tích hợp lại thành một đơn chíp có thể phát hiện đồng thời nhiều thông số mong muốn.

Để thực hiện quá trình cảm biến, các transitor trong một chíp cần có một bộ phận chuyển đổi tính hiệu từ các quá trình phản ứng sinh hóa, các quá trình bắt cặp đặc biệt của chất phân tích thành tín hiệu điện có thể ghi nhận đƣợc. Chính vì có mối liên hệ này đòi hỏi ta phải nghiên cứu sự đáp ứng của chất bán đẫn, chất chính yếu trong công nghệ máy tính, với môi trƣờng sinh hóa xung quanh nó. Tại bề mặt của chất bán dẫn, điện tích xuất hiện do thế điện của các phân tử lận cận gây ra. Điện tích này ảnh hƣởng đến độ dẫn của chất bán dẫn.

Sự thay đổi về độ dẫn điện của chất bán dẫn có thể dễ dàng đo đƣợc bằng cách bố trí hợp lý các hệ đo điện có độ chính xác cao. Transitor có cấu tạo gồm ba điện cực: cực nguồn, cực máng và cực cổng. Bằng cách thay đổi điện thế cực cổng có thể tăng hoặc giảm điện tích chạy qua cực nguồn và cực máng. Transitor với tính chất nhƣ thế gọi là transitor hiệu ứng trƣờng (Field Effect 11 Transistor-FET).

Dòng điện trong transitor với một hiệu điện thế không đổi có thể đƣợc điều khiển bằng thay đổi điện áp vào cực cổng, ngoài ra còn có thể bởi các điện tích của các thành phần hóa học tại bề mặt chất bán dẫn. Những yêu cầu của loại transitor ứng dụng làm cảm biến sinh học này khác so với loại dùng trong các mạch logic của máy tính. Chất bán dẫn, làm bộ phận cảm biến của transitor, phải đƣợc để lộ ra trong môi trƣờng chứa chất phân tích. Bộ phận cảm biến này phải đủ nhỏ và phải có diện tích bề mặt lớn để làm bộ phận cảm biến thông qua hiệu ứng bề mặt.

Vì độ chính xác phụ thuộc tỉ lệ điện tích bề mặt so với tổng điện tích. Dựa trên các yêu cầu đó transitor hiệu ứng trƣờng dùng sợi silic là một lựa chọn tốt nhất, vì chúng là chất bán dẫn đƣợc sử dụng làm các transitor trong công nghệ máy tính từ lâu, nên công nghệ chế tạo mạch tích hợp từ các transitor dùng silic là một lợi thế lớn. Kể từ khi transitor hiệu ứng trƣờng sợi Silic (Si NW FET) đƣợc chế tạo và ứng dụng làm cảm biến sinh học vào 2001 bởi Y Cui (http://www.edu/group/cui_group/) và Lieber (http://cmliris.edu/), ngoài ra Si NW FET đã thu hút sự nhiều nhóm nghiên và viện nghiên cứu trên thế giới: Peidong Yang: http://www.edu/pdygrp/main.html; Health group- Caltech: http://www.edu/~heathgrp/Publications.html#; Viện Công Nghệ Nano MESA http://www.nl/; Viện nghiên cứu A-star Singapore: http://www.sg; Autralia Research Council: http://www.au/; Đại học KTH Thụy Điển http://www.se; Nanosens: http://www.htm Vì cảm biến Si NW FET là một thiết bị hứa hẹn với nhiều ứng dụng tiềm năng từ quản lý sức khỏe đến nghiên cứu thuốc. Thiết bị đã chứng tỏ khả năng phát hiện nhiều chất phân tích khác nhau, nhƣ chuỗi DNA, các biomaker của ung thƣ, các thụ thể lớn hơn nhƣ virus.

Chúng cũng đƣợc dùng kiểm soát hoạt tính các enzyme và nghiên cứu về cơ chế của các phân tử thuốc tiềm năng. Phát hiện các chất phân tích với độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong một thời gian hợp lý là một lợi thế đang dần thành hiện thực của Si NW FET. 12 Ung thƣ gan là một trong những loại ung thƣ nhiều nhất trên thế giới, và là ung thƣ có tỉ lệ tử vong cao nhất ở nam giới. Với số lƣợng bệnh nhân rất lớn đang cần phải phân tích mẫu phẩm thƣờng xuyên để phục vụ công đoạn điều trị, cộng với khoảng trên 10000 ca mắc mới mỗi năm, thêm vào đó là số lƣợng khổng lồ trên 10 triệu ngƣời bị nhiễm siêu vi B và siêu vi C (là những đối tƣợng có khả năng bị ung thƣ gan cao, cần đƣợc đi khám định kì) đang tạo ra một nhu cầu rất lớn về phân tích kiểm tra các chỉ thị ung thƣ gan trong máu để chẩn đoán sớm và điều trị ung thƣ gan.

Nhƣng đến thời điểm này, có thể nói rằng tất cả các cơ sở khám và chữa bệnh trong nƣớc hiện đang phải sử dụng các thiết bị, máy móc và công nghệ nhập ngoại để thực thi các công việc này. Việc không làm chủ đƣợc công nghệ nguồn, không chế tạo đƣợc các bộ KÍT để phân tích định tính và định lƣợng các chỉ thị sinh học của ung thƣ gan đã và đang hạn chế rất nhiều đến khả năng chẩn đoán sớm và điều trị ung thƣ gan. Do đó, việc nghiên cứu, làm chủ công nghệ, chế tạo thành công bộ kít nano sinh học phục vụ cho việc phát hiện với độ nhạy cao các chỉ thị ung thƣ gan, phục vụ chẩn đoán ung thƣ gan với độ chính xác cao là hết sức cần thiết, và vì thế đƣợc xác định là đối tƣợng nghiên cứu chính của đề tài nghiên cứu này. Chính vì thế, chúng tôi chọn đề tài chế tạo cảm biến dựa trên cấu trúc Si W FET để phát hiện các chất chỉ thị sinh học của gan.

Nhƣng vì đây là một đề tài có liên quan đến rất nhiều lĩnh vực khác nhau từ vật liệu, vật lý, hóa học, sinh học và y học. Đồng thời trên thế giới nó là lĩnh vực mới nên cũng chƣa có kết quả để đối chiếu. Do đó nhiệm vụ ban đầu là chế tạo thành công chíp Si W FET, sau đó ứng dụng phát hiện các chất chỉ thị trong ung thƣ gan trong dung dịch nuôi cấy với nồng độ các chất chỉ thị sinh học cao để đánh giá tính chất, khả năng phát hiện của chíp chế tạo đƣợc. 13 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về cảm biến sinh học 1.1 Khái niệm cảm biến sinh học Cảm biến sinh học (biosensor) là thiết bị phân tích trong đó kết hợp tính đặc hiệu của yếu tố nhận diện sinh học (biorecognition element) với bộ chuyển đổi (transducer) tạo ra tín hiệu tƣơng ứng với nồng độ chất cần phân tích (Hình 1.

Tín hiệu này có thể đƣợc sinh ra do thay đổi về nồng độ proton, giải phóng hay hấp thu các khí nhƣ NH3 hay O2, hoặc do hiện tƣợng phản xạ, hấp thu, phát xạ, tỏa nhiệt, những thay đổi về khối lƣợng, v. Yếu tố nhận diện có thể là enzyme, kháng thể, nucleic acid, bào quan, vi khuẩn, tế bào, hay lát cắt mô, v. Bộ chuyển đổi (transducer) sẽ chuyển tín hiệu đó thành tín hiệu có thể đo đƣợc nhƣ dòng điện, điện thế, sự thay đổi nhiệt độ, hấp thu ánh sáng, gia tăng khối lƣợng bằng phƣơng pháp điện hóa, nhiệt, quang, hay áp điện. Nhìn chung về nguyên tắc, phân tử nhận diện có thể kết hợp với bộ chuyển đổi phù hợp để tạo ra cảm biến sinh học có thể hoạt động đƣợc.1: Nguyên lí cấu tạo của một cảm biến sinh học 1.2 Lịch sử phát triển của cảm biến sinh học Trong hơn 50 năm qua, số lƣợng lớn các tài liệu liên quan đến lĩnh vực cảm biến sinh học cho thấy đây là một lĩnh vực khoa học rất thú vị.

Nhiều nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành khác nhau đều tham gia lĩnh vực này, từ hóa học tới vật lý, vi sinh vật học, và cả kỹ thuật điện. Khái niệm cảm biến sinh học đã đƣợc đƣa ra cách đây hơn bốn thập niên. Theo Malhotra (2003), cảm biến sinh học đã trải qua những mốc lịch sử quan trọng, đánh dấu những bƣớc phát triển rõ rệt. Giáo sƣ Clark là cha đẻ của khái niệm cảm biến sinh học khi công bố nghiên cứu về điện cực oxy (oxygen electrode) vào năm 1956.

Năm 1962, tại hội nghị diễn ra 14 ở New York, ông trình bày thí nghiệm của mình, trong đó enzyme glucose oxidase (GOX) đƣợc “bẫy” trong một màng thẩm tích trên bề mặt của điện cực oxy. Khi nồng độ glucose trong môi trƣờng giảm, nồng độ oxy trên bề mặt điện cực cũng giảm tƣơng ứng. Tuy nhiên mối quan tâm về cảm biến sinh học chỉ thực sự gia tăng kể từ khi Updike và Hicks (1967) dùng thuật ngữ “điện cực enzyme” để mô tả một thiết bị tƣơng tự, trong đó enzyme GOX đƣợc giữ trong một lớp gel polyacrylamide gắn trên bề mặt điện cực oxy để phát hiện và định lƣợng nhanh glucose. Thí nghiệm này đánh dấu sự khởi đầu cho các nghiên cứu và ứng dụng của cảm biến sinh học trong lĩnh vực công nghệ sinh học và môi trƣờng.

Guilbault và Montalvo (1969) sử dụng điện cực thủy tinh kết hợp với enzyme để đo nồng độ urea bằng phƣơng pháp đo điện thế. Hầu hết các nghiên cứu về các cảm biến sinh học enzyme lúc bấy giờ đều tập trung vào cảm biến theo dõi glucose trong máu dựa vào phƣơng pháp đo dòng. Các cảm biến sinh học đo dòng đƣợc chia làm ba thế hệ. Thế hệ cảm biến đầu tiên đƣợc đề nghị bởi Clark và Lyons và đƣợc Updike và Hicks bổ sung khi sử dụng thuật ngữ “điện cực enzyme”.

Rechnitz và cộng sự (1971) đã phát triển một cảm biến kết hợp điện cực chọn lọc ion (Ion Selective Electrode - ISE) với betaglucosidase để tạo ra benzaldehyde và cyanide. Roche (1976) giới thiệu thiết bị phân tích lactate LA 640 sử dụng hexacyanoferrate (Fe(CN)6 3-/4+) làm chất trung gian cho vận chuyển electron từ enzyme lactate dehydrogenase tới điện cực để phát hiện lactate. Đây là “cảm biến enzyme thế hệ thứ hai”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ