Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án môn học (Capstone Project) học phần MGT 496C thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Duy Tân (Đà Nẵng), thực hiện vào tháng 09 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của Giảng viên Lê Hoàng Thiên Tân, tập trung xây dựng dự án khởi nghiệp sản xuất và thương mại hóa sản phẩm nước mía đóng lon mang thương hiệu Mia's Nha (thuộc Công ty Cổ phần Mía Nha / Mia's Viet).
Về bối cảnh thực tiễn, nước mía là thức uống giải khát quen thuộc, bình dân và có lượng tiêu thụ lớn tại Việt Nam, đặc biệt vào mùa nắng nóng. Về giá trị dinh dưỡng, 100ml nước mía cung cấp khoảng 269,1 kcal cùng nhiều vi chất thiết yếu như natri, kali, canxi, sắt, magie, chất xơ, vitamin và axit amin, mang lại lợi ích hỗ trợ hệ tiêu hóa, bù điện giải và tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên, phương thức kinh doanh nước mía ép truyền thống tại các quầy vỉa hè tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng:
- Khâu chế biến không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm: máy ép đặt sát lòng đường chịu khói bụi, cây mía sau khi róc vỏ không được che đậy kín thu hút ruồi nhặng, ly uống nước rửa chung trong các xô nước không đảm bảo vệ sinh, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm vi sinh vật và ký sinh trùng.
- Hạn chế về tính tiện lợi và thời gian bảo quản: nước mía tươi mau bị chua và biến chất sau vài giờ, không thể tích trữ lâu trong gia đình; việc mua bán đòi hỏi người tiêu dùng phải di chuyển và chờ đợi tại quầy.
- Tác động môi trường: thói quen sử dụng ly nhựa, ống hút và túi nilon dùng một lần tại các quán vỉa hè tạo ra lượng rác thải nhựa lớn, đi ngược lại xu hướng tiêu dùng bền vững.
Từ thực trạng trên, đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển sản phẩm mới và khảo cứu các mô hình sản xuất nước mía đóng chai, đóng lon tương tự trong nước và quốc tế.
- Xác định các định chế và giới hạn đối với dự án, bao gồm giải pháp kỹ thuật, không gian, thời gian hoạt động, tiến độ phát triển, giới hạn ngân sách đầu tư, định biên nhân lực, quy định pháp lý và phạm vi thị trường.
- Thiết lập các yêu cầu chức năng (chất lượng dinh dưỡng, an toàn vệ sinh) và phi chức năng (quy cách mẫu mã lon nhôm 330ml, tính khả dụng, độ trễ vận hành, tiêu chuẩn bảo quản) của sản phẩm.
- Đánh giá tính khả thi toàn diện của dự án trên các phương diện: thiết kế sản phẩm, phân tích thị trường ngành đồ uống không cồn tại Việt Nam và Đà Nẵng, chiến lược Marketing Mix (4P), năng lực chuỗi cung ứng nguyên vật liệu - công nghệ và cơ cấu tổ chức nhân sự.
- Xây dựng quy trình triển khai dự án và dự phóng hiệu quả tài chính thông qua dự báo doanh số bán sỉ, bán lẻ trong năm đầu tiên hoạt động.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là mô hình kinh doanh, quy trình công nghệ chế biến và kế hoạch thương mại hóa sản phẩm nước mía đóng lon. Phạm vi nghiên cứu tập trung về không gian tại địa bàn thành phố Đà Nẵng (với nguồn cung nguyên liệu từ Gia Lai) trước khi mở rộng ra Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và lập kế hoạch thực hiện cho năm 2021-2022 cùng định hướng vận hành các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng hệ thống khung lý thuyết về quản trị kinh doanh, phát triển sản phẩm mới và quản trị vận hành công nghiệp thực phẩm:
- Khung lý luận phát triển sản phẩm mới (New Product Development) và mô hình chuyển giao chuỗi giá trị nông sản thô sang sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng.
- Mô hình phối thức tiếp thị Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) dành cho ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Khung pháp lý và tiêu chuẩn chất lượng: Luật An toàn thực phẩm Việt Nam, các quy định của Bộ Y tế về quy chuẩn kỹ thuật đối với bao bì, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và danh mục phụ gia thực phẩm cho phép sử dụng (Quyết định số 867/BYT quy định về hàm lượng chất bảo quản Kali sorbate).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được nhóm tác giả sử dụng gồm:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo thống kê từ Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, các bài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng ngành FMCG, thông tin sản phẩm và công nghệ của các doanh nghiệp cùng ngành (TTC Sugar, Lasuco Group, Coca-Cola, Le Fruit, Rai Mai Jon - Thái Lan).
- Phương pháp định giá sản phẩm dựa trên chi phí (Cost-plus pricing): Tổng hợp chi phí cố định, biến phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí marketing kết hợp với mức tỷ suất lợi nhuận mục tiêu 23%.
- Phương pháp lập kế hoạch ngân sách và phân tích định biên nhân sự: Tính toán chi phí đầu tư máy móc ban đầu, lập bảng quỹ lương cho 26 vị trí nhân sự và dự toán doanh thu theo hai kênh bán buôn - bán lẻ.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án bao gồm số liệu thống kê ngành đồ uống không cồn tại Việt Nam, báo giá thị trường về máy móc thiết bị ngành thực phẩm từ các nhà cung cấp chuyên dụng (Công ty Trường Thành, Nguyên Đức, Coneco, Phi Long...), cùng dữ liệu thực nghiệm về thời gian bảo quản nước mía đóng lon.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở hình thành ý tưởng của sản phẩm dự án
Chương 1 làm rõ định nghĩa nước mía là thức uống chiết xuất từ thân cây mía, phổ biến tại châu Á và Mỹ Latinh, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng mất vệ sinh của các xe nước mía vỉa hè. Nhóm tác giả khảo cứu các công trình và mô hình kinh doanh tương tự:
- Thị trường quốc tế: Điển hình tại Thái Lan, chính phủ chi 2-3 triệu USD mỗi năm cho công tác nghiên cứu giống mía và hỗ trợ lãi suất 1-2% cho nông dân đầu tư máy móc; thương hiệu Rai Mai Jon hợp tác cùng công ty thiết kế Prompt Design phát triển bao bì nước mía đóng chai đạt chuẩn xuất khẩu.
- Thị trường trong nước: Công ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (TTC Sugar) nghiên cứu trong 2 năm và ra mắt dòng nước mía đóng lon tiệt trùng MÍAHA vào ngày 01/6/2021 với 3 hương vị (mía tắc, mía đào, mía táo).
- Doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm liên quan:
- Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (Lasuco Group): Phát triển nhà máy Lavina Food, sản xuất nước mía Mitaji và nước mía tươi đóng lon MiATA (kết hợp mía và tắc).
- Công ty Coca-Cola Việt Nam: Kinh nghiệm xây dựng chuỗi cung ứng, tiếp thị bản địa hóa và áp dụng công nghệ màng lọc sinh học MBR (Membrane Bio Reactor) giúp tiết kiệm 3-5% lượng nước sử dụng trong sản xuất.
- Công ty Le Fruit Store (Les Vergers Du Mekong): Đặt nhà máy tại Cần Thơ, sản xuất nước mía tắc đóng hộp với thành phần 97,5% nước mía tươi và 2,5% tắc, không sử dụng chất bảo quản.
Chương 2: Giới hạn trong thiết kế sản phẩm
Chương 2 xác lập các ranh giới kỹ thuật, tài chính, nhân sự và pháp lý cho dự án:
- Giới hạn kỹ thuật & Quy trình sản xuất: Sản phẩm đóng trong lon nhôm 330ml (mặt trong phủ lớp plastic chống thôi nhiễm). Quy trình sản xuất gồm 10 bước khép kín: (1) Thu mua mía từ nông dân -> (2) Vận chuyển về nhà máy -> (3) Làm sạch và chọn lọc lần 1 -> (4) Gọt vỏ tự động và rửa lần 2 -> (5) Ép mía bằng máy ép 1 lần PT3-10hp -> (6) Lọc cặn bã qua 2 màng lọc -> (7) Phối trộn hỗn hợp phụ gia an toàn (nước, chất chống lên men, đường khử, chất bảo quản Kali sorbate) -> (8) Khử khuẩn và chiết rót, đóng nắp lon tự động -> (9) Đóng lốc 6 lon, đóng thùng và lưu kho -> (10) Phân phối ra thị trường.
- Giới hạn không gian & Thời gian: Phân phối sỉ và lẻ trong nước; sản phẩm có hạn sử dụng 7 tháng ở điều kiện thường, 9-10 tháng trong tủ lạnh, và duy trì 3-5 ngày ở nhiệt độ 40°C. Thời gian gửi mẫu kiểm nghiệm chất lượng tại Vietpat là 10 ngày; chu kỳ chế biến từ mía cây đến lon thành phẩm là 10 giờ.
- Tiến độ phát triển: Tìm nguồn nguyên liệu (1-2 tháng); thuê 2 mặt bằng tại Hòa Vang/Cẩm Lệ (10-15 ngày); thiết kế showroom và nhà máy (3-4 tuần); mua và lắp đặt máy móc (2-3 tuần); tuyển dụng nhân sự (10 ngày); đào tạo và chạy thử (1 tuần); triển khai marketing tiếp cận đại lý (1-2 tháng); sản xuất hàng loạt (1 tháng).
- Kế hoạch ngân sách & Nguồn vốn:
- Dự toán sản xuất: Năng suất 3.000 lon/ngày (thùng 24 lon).
- Chi phí nguyên vật liệu năm đầu: 2.790.180.000 VNĐ (trong đó mía tươi chiếm 2,7 tỷ VNĐ với 500 kg/ngày, đơn giá 15.000 đ/kg; đường khử 67,5 triệu VNĐ; chất bảo quản).
- Chi phí tài sản cố định, máy móc: 3.459.200.000 VNĐ (gồm 6 máy ép mía: 1,116 tỷ VNĐ; 4 máy lọc mía: 480 triệu VNĐ; 2 máy tiệt trùng: 481,2 triệu VNĐ; 1 dây chuyền đóng gói: 1,235 tỷ VNĐ; 5 điều hòa: 125 triệu VNĐ; thuê mặt bằng: 20 triệu VNĐ/tháng; phần mềm quản lý).
- Chi phí nhân sự: 2.064.000.000 VNĐ/năm cho 26 lao động.
- Chi phí marketing năm đầu: 65.000.000 VNĐ (quảng cáo web, mạng xã hội, bảng hiệu).
- Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn 7 tỷ VNĐ từ vốn góp cổ đông (mỗi cổ đông 1 tỷ VNĐ) kết hợp vay vốn Ngân hàng Agribank với lãi suất 11,5% - 12%/năm.
- Giới hạn pháp lý: Bắt buộc đạt giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, tuân thủ Luật An toàn thực phẩm, bảo đảm tiêu chuẩn bao bì không thôi nhiễm và xử lý chất thải theo luật môi trường.
| Danh mục chi phí năm đầu |
Giá trị dự toán (VNĐ) |
| Chi phí tài sản cố định & máy móc thiết bị |
3.459.200.000 |
| Chi phí nguyên vật liệu sản xuất |
2.790.180.000 |
| Chi phí quỹ lương nhân sự (26 người) |
2.064.000.000 |
| Chi phí hoạt động marketing |
65.000.000 |
| Tổng chi phí ước lượng ban đầu |
8.378.380.000 |
Chương 3: Các yêu cầu trong thiết kế sản phẩm
Chương 3 chi tiết hóa hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật của lon nước mía Mia's Nha:
- Yêu cầu chức năng: Đảm bảo chiết xuất 100% từ mía tươi nguyên chất, giữ trọn khoáng chất (canxi, magie, sắt, mangan) tạo tính kiềm tự nhiên giúp cơ thể chống lại tác nhân gây ung thư; bổ sung glucose tự nhiên, bù nước và điện giải nhanh chóng cho người vận động; hỗ trợ hoạt động của gan, thận, làm sạch da nhờ axit glycolic và hỗ trợ tiêu hóa.
- Yêu cầu phi chức năng:
- Mẫu mã bao bì: Lon hình trụ tròn bằng nhôm, dung tích 330ml, độ dày vỏ lon 0,25 - 0,27 mm, không chứa BPA, có nắp giật tiện lợi. Bao bì sơn màu xanh chủ đạo đại diện cho cây mía, in logo hình cô gái có mái tóc bồng bềnh cầm ly nước mía cùng slogan "Nước mía tươi, an toàn sức khỏe".
- Tính khả dụng và nhân văn: Dễ mở, uống trực tiếp, tiện mang theo; sử dụng lon nhôm có khả năng tái chế vô hạn giúp giảm thiểu rác thải nhựa đại dương (thay thế cho 8,3 tỷ tấn nhựa mà thế giới đã sản xuất).
- Năng lực vận hành: Dây chuyền sản xuất đạt tốc độ 300 - 350 lon/giờ; độ trễ xử lý giao hàng đối với đơn hàng lớn từ 1 - 2 giờ sau khi xác nhận đơn. Tuân thủ định lượng chất bảo quản Kali sorbate theo Quyết định 867/BYT.
Chương 4: Phân tích tính khả thi của sản phẩm dự án
Chương 4 đánh giá tính khả thi toàn diện của mô hình kinh doanh trên thị trường:
- Phân tích thị trường nước giải khát:
- Tại Việt Nam: Ngành hàng nước giải khát chiếm 85% sản lượng sản xuất của toàn ngành bia rượu - nước giải khát, mức tiêu thụ bình quân đạt trên 23 lít/người/năm. Cả nước có hơn 1.800 cơ sở sản xuất, tăng trưởng bình quân 6-7%/năm (nước giải khát có ga chiếm 23,74%, trà chiếm 36,97%, nước tăng lực 18,28%, nước ép hoa quả 10,91%, nước khoáng 5,45%). Xu hướng tiêu dùng dịch chuyển mạnh sang các sản phẩm tự nhiên có lợi cho sức khỏe.
- Tại Đà Nẵng: Nhu cầu tiêu thụ đồ uống giải nhiệt mùa nắng nóng rất cao (riêng một nhà phân phối tại quận Hải Châu tiêu thụ tới 1.200 thùng trà/ngày). Nước mía tươi có nhu cầu lớn nhưng gặp rào cản về ATVSTP, tạo cơ hội cho nước mía đóng lon.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh:
- Sản phẩm thay thế: Nước ngọt có ga (Coca-Cola, Pepsi), các dòng sữa đóng hộp (Vinamilk, TH true MILK với mức tiêu thụ bình quân 6 lít sữa/người/năm), trà đóng chai (Number 1).
- Đối thủ trực tiếp: Mạng lưới các xe nước mía vỉa hè truyền thống và sản phẩm nước mía đóng lon của Công ty Trobico (Bình Dương với 15 dây chuyền sản xuất).
- Đối thủ tiềm ẩn: Các doanh nghiệp đồ uống và sữa quy mô lớn như Vinamilk có tiềm lực tham gia sản xuất nước mía đóng lon.
- Chiến lược Marketing 4P:
- Product: Nước mía nguyên chất đóng lon nhôm chuẩn hóa, nguồn gốc rõ ràng.
- Price: Định giá theo chi phí với tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng 23%; áp dụng chiết khấu thương mại 5% cho khách mua sỉ và ưu đãi khách hàng đầu tiên.
- Place: Phân phối gián tiếp qua hệ thống siêu thị (VinMart), đại lý bán buôn, điểm bán lẻ và máy bán hàng tự động tại các khu du lịch ở Đà Nẵng.
- Promotion: Quảng bá đa kênh trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, Youtube), phát tờ rơi, tham gia hội chợ thương mại, tổ chức quầy dùng thử sản phẩm và dự kiến mời ca sĩ làm đại diện thương hiệu.
- Chuỗi cung ứng và kế hoạch sản xuất:
- Địa điểm & Nguyên liệu: Đặt xưởng tại Đà Nẵng (gần thị trường tiêu thụ và bến xe), nhập mía cây đạt chuẩn ký kết hợp đồng dài hạn từ các hộ kinh doanh tại Gia Lai.
- Thiết bị công nghệ: Máy ép mía, máy lóng dung dịch đáy nghiêng 30 độ, máy lọc bùn chân không/khung bản; phương tiện vận chuyển gồm 2 xe tải nhỏ, 1 xe ba gác, 2 xe lưu chuyển tự động trong kho từ Công ty Coneco; phần mềm quản lý sản xuất, bán hàng, nhân sự và hệ thống camera từ Phi Long, Điện Máy Xanh.
- Cơ cấu tổ chức nhân sự: Định biên 26 nhân sự.
| STT |
Chức vụ |
Số lượng |
Mức lương cơ bản (VNĐ/tháng) |
| 1 |
Giám đốc điều hành |
1 |
20.000.000 |
| 2 |
Phó Giám đốc |
1 |
14.000.000 |
| 3 |
Bộ phận Kinh doanh |
2 |
8.000.000 |
| 4 |
Bộ phận Kế toán |
2 |
6.000.000 |
| 5 |
Bộ phận Nhân sự |
2 |
6.000.000 |
| 6 |
Bộ phận Marketing |
2 |
7.000.000 |
| 7 |
Công nhân nhà máy |
10 |
5.000.000 |
| 8 |
Bảo vệ |
2 |
3.000.000 |
| 9 |
Bộ phận Nghiên cứu (R&D) |
2 |
7.000.000 |
| 10 |
Bộ phận Quản lý kho |
2 |
7.000.000 |
| Tổng |
|
26 |
83.000.000 |
Chương 5: Đánh giá tính hiệu quả của dự án
Chương 5 xây dựng bảng dự phóng doanh số bán hàng trong năm đầu tiên hoạt động, phân tách theo hai kênh phân phối chính:
- Kênh bán sỉ (đại lý, siêu thị): Dự kiến tiêu thụ 1.300 lon/ngày, tạo ra doanh thu 9.100.000 VNĐ/ngày, tương đương 3.276.000.000 VNĐ/năm.
- Kênh bán lẻ (cửa hàng trực tiếp, máy bán tự động): Dự kiến tiêu thụ 450 lon/ngày với giá bán lẻ 8.000 VNĐ/lon, tạo ra doanh thu 3.600.000 VNĐ/ngày, tương đương 1.296.000.000 VNĐ/năm.
- Tổng doanh thu dự kiến năm đầu tiên đạt 4.572.000.000 VNĐ, làm cơ sở bảo đảm khả năng hoàn vốn và duy trì thanh khoản cho doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và xây dựng hoàn chỉnh phương án khả thi cho một dự án kinh doanh sản phẩm FMCG từ nông sản Việt Nam với các kết quả cụ thể:
- Hoàn thiện quy trình công nghệ 10 bước khép kín sản xuất nước mía đóng lon 330ml với công suất dây chuyền từ 300 - 350 lon/giờ, sử dụng máy ép công nghệ 1 lần PT3-10hp và hệ thống lọc cặn 2 tầng.
- Xác lập công thức phối trộn an toàn cho sức khỏe, sử dụng chất bảo quản Kali sorbate theo đúng quy định tại Quyết định số 867/BYT, giúp kéo dài hạn sử dụng lên 7 tháng ở nhiệt độ thường và 9-10 tháng trong tủ lạnh.
- Xây dựng mô hình tài chính với tổng chi phí tài sản cố định 3,459 tỷ VNĐ, vốn điều lệ tự có 7 tỷ VNĐ, định biên 26 nhân sự với quỹ lương 2,064 tỷ VNĐ/năm, và dự phóng doanh thu năm đầu đạt 4,572 tỷ VNĐ từ sản lượng tiêu thụ 1.750 lon/ngày (sỉ và lẻ).
- Đóng góp giải pháp thực tiễn trong việc hiện đại hóa thức uống truyền thống, nâng cao giá trị chuỗi nông sản mía đường, giải quyết triệt để rủi ro mất an toàn vệ sinh thực phẩm của các xe nước mía vỉa hè và giảm thiểu rác thải nhựa thông qua bao bì lon nhôm tái chế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế được ghi nhận từ nội dung đồ án:
- Sản phẩm ban đầu mới chỉ tập trung vào vị nước mía nguyên chất truyền thống, chưa đa dạng hóa các dòng hương vị kết hợp (như mía đào, mía táo, mía tắc) như các đối thủ đi trước (TTC Sugar, Lasuco) do giới hạn kỹ thuật trong giai đoạn đầu.
- Dự toán tài chính trong văn bản mới dừng lại ở bảng doanh thu năm đầu và ước lượng chi phí ban đầu, chưa trình bày chi tiết các chỉ số tài chính nâng cao như NPV, IRR, thời gian hoàn vốn chiết khấu (PP) và phân tích độ nhạy.
- Thị trường phân phối ban đầu còn bó hẹp tại khu vực Đà Nẵng, phụ thuộc vào nguồn mía vận chuyển xa từ Gia Lai.
Hướng phát triển tiếp theo của dự án:
- Đầu tư nghiên cứu R&D bổ sung các dòng sản phẩm pha trộn hương vị trái cây tự nhiên nhằm đáp ứng thị hiếu đa dạng của giới trẻ.
- Nâng cấp mức độ tự động hóa của dây chuyền chế biến (tự động hóa khâu phân loại, gọt vỏ) nhằm tăng năng suất vượt mức 350 lon/giờ.
- Từng bước mở rộng hệ thống đại lý phân phối sang các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) và hướng đến tiêu chuẩn xuất khẩu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khởi nghiệp, Marketing và Quản trị Chuỗi cung ứng trong việc xây dựng đề án tốt nghiệp hoặc dự án lập kế hoạch kinh doanh (Business Plan).
- Sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm muốn tham khảo quy trình công nghệ chế biến nước giải khát đóng lon từ nông sản thô và cách thức xử lý bảo quản nước mía.
- Các cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực đồ uống tự nhiên muốn tham khảo cấu trúc định biên nhân sự, danh mục máy móc thiết bị và mô hình phân tích đối thủ cạnh tranh tại thị trường miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm nước mía lon Mia's Nha có hạn sử dụng bao lâu và bảo quản như thế nào?
Sản phẩm có hạn sử dụng 7 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát (nhiệt độ thường), kéo dài lên 9 - 10 tháng nếu bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh, và chỉ duy trì được 3 - 5 ngày nếu để ở môi trường nhiệt độ cao 40°C.
2. Tổng chi phí đầu tư máy móc, thiết bị và tài sản cố định ban đầu của dự án là bao nhiêu?
Tổng chi phí đầu tư tài sản cố định ban đầu theo Bảng 2.4 là 3.459.200.000 VNĐ, bao gồm 6 máy ép mía (1,116 tỷ VNĐ), 1 dây chuyền đóng gói (1,235 tỷ VNĐ), 2 máy tiệt trùng (481,2 triệu VNĐ), 4 máy lọc mía (480 triệu VNĐ), 5 máy điều hòa (125 triệu VNĐ), thuê mặt bằng xưởng (20 triệu VNĐ) và phần mềm quản lý.
3. Cơ cấu nhân sự và tổng quỹ lương của doanh nghiệp được phân bổ ra sao?
Doanh nghiệp định biên 26 nhân sự thuộc 10 chức danh/bộ phận (Giám đốc, Phó Giám đốc, Kinh doanh, Kế toán, Nhân sự, Marketing, R&D, Quản lý kho, Bảo vệ và 10 Công nhân nhà máy), với tổng chi phí tiền lương là 83.000.000 VNĐ/tháng, tương đương 2.064.000.000 VNĐ/năm.
4. Nguồn cung cấp nguyên liệu mía chính cho nhà máy tại Đà Nẵng được lấy từ đâu?
Nguyên liệu mía tươi nguyên chất (mía lau) được công ty ký kết hợp đồng thu mua dài hạn, trực tiếp từ các hộ kinh doanh trồng mía quy mô lớn tại tỉnh Gia Lai nhằm đảm bảo tiêu chuẩn kiểm định và độ tươi ngọt tự nhiên.
5. Kế hoạch doanh thu trong năm đầu tiên của dự án được dự phóng như thế nào?
Tổng doanh thu năm đầu dự kiến đạt 4.572.000.000 VNĐ, gồm 3.276.000.000 VNĐ từ kênh bán sỉ (1.300 lon/ngày, doanh thu 9,1 triệu VNĐ/ngày) và 1.296.000.000 VNĐ từ kênh bán lẻ (450 lon/ngày với giá 8.000 VNĐ/lon, doanh thu 3,6 triệu VNĐ/ngày).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp môn học của nhóm sinh viên Trường Đại học Duy Tân đã hoàn thành việc xây dựng kế hoạch kinh doanh toàn diện cho sản phẩm nước mía đóng lon Mia's Nha. Dự án giải quyết tốt bài toán chuyển đổi thức uống truyền thống sang sản phẩm tiện lợi đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và thân thiện với môi trường nhờ bao bì lon nhôm tái chế. Với kế hoạch tài chính dự toán vốn đầu tư rõ ràng, quy trình sản xuất khép kín 10 bước và chiến lược tiếp thị đa kênh tại Đà Nẵng, đề án thể hiện tính khả thi thực tiễn cao trong phân khúc đồ uống tự nhiên có lợi cho sức khỏe.